Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Jakarta, ngày 14 tháng 4 năm 2026 – Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia (ESDM) chính thức ban hành Nghị định Bộ trưởng số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, sửa đổi công thức tính Giá chuẩn Quặng Niken (HPM). Quy định sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15 tháng 4 năm 2026, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chính sách định giá tài nguyên của Indonesia – quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới. Nghị định mới sửa đổi Nghị định số 268.K/2025 trước đó, với những thay đổi cốt lõi nhằm phản ánh giá trị thương mại thực sự của quặng niken và các khoáng sản đi kèm: 1. Điều chỉnh Hệ số Hiệu chỉnh (CF): · Hệ số hiệu chỉnh cho quặng niken hàm lượng 1,6% được nâng đáng kể từ 17% lên 30%. · Cứ mỗi 0,1% tăng hoặc giảm hàm lượng niken, hệ số hiệu chỉnh sẽ được điều chỉnh nghịch 1%. 2. Đưa vào Giá trị Khoáng sản Đi kèm: · Công thức mới lần đầu tiên đưa rõ ràng các khoáng sản đi kèm như coban (Co), sắt (Fe) và crom (Cr) vào tính toán HPM. · Coban: Được tính khi hàm lượng >= 0,05%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Sắt: Được tính khi hàm lượng <= 35%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Crom: Hệ số hiệu chỉnh là 10%. 3. Công thức Định giá Mới: HPM Quặng Niken = [(HMA Niken * %Ni * CF) + (HMA Coban * %Co * CF) + (HMA Sắt * %Fe * CF * 100) + (HMA Crom * %Cr * CF * 100)] * (1-MC) (Ghi chú: MC là hàm lượng ẩm) Giả định: · Hàm lượng trung bình: độ ẩm 35-40%, hàm lượng coban 0,07% (quặng HPAL), hàm lượng sắt 25% (quặng saprolit), hàm lượng crom 3%. Theo ước tính của SMM, giá HPM có dư địa tăng rõ rệt nhất. Quặng HPAL chứa coban. · Ở đây, quặng HPAL là quặng niken có hàm lượng 1,3% trở xuống, còn quặng saprolit là quặng niken có hàm lượng trên 1,3%. Do quặng HPAL có hàm lượng coban cao hơn và hàm lượng sắt thường trên 35%, công thức HPM cho quặng HPAL ở đây chỉ tính niken, coban và crom, không tính giá sắt. · Do quặng saprolit có hàm lượng coban thấp hơn và hàm lượng sắt thường dưới 35%, công thức HPM cho quặng saprolit ở đây chỉ tính niken, sắt và crom, không tính giá coban. Lưu ý: Đây chỉ là giả định kịch bản dựa trên thông tin công khai và không cấu thành khuyến nghị hành động thị trường thực tế. Vui lòng tham khảo điều kiện thực tế. Nhờ cơ chế điều chỉnh động của giá chuẩn, trung tâm giá chuẩn quặng niken dịch chuyển tăng đáng kể, tạo mức neo giá cao hơn cho hoạt động bán hàng phía mỏ. Nhìn chung, CF (hệ số điều chỉnh) cho quặng niken hàm lượng 1,6% tăng từ 17% lên 30%, thúc đẩy giá chuẩn tăng mạnh, phản ánh sự đánh giá lại giá trị quặng hàm lượng trung bình đến cao từ phía chính sách và thị trường. Khi CF tăng, mối liên kết giữa giá quặng và hàm lượng niken càng được củng cố, độ co giãn giá cũng tăng theo. Mặt khác, trong hệ thống định giá hiện tại, giá trị sản phẩm phụ đã được đưa vào xem xét đầy đủ. Đặc biệt, cơ chế định giá coban hỗ trợ đáng kể cho quặng hàm lượng thấp (như limonit). Nhờ giá coban tăng và giá trị thu hồi của nó, tính kinh tế của limonit cải thiện rõ rệt, biểu hiện giá có xu hướng tăng nổi bật hơn so với trước đây, dần thay đổi nhận thức truyền thống của thị trường coi đây là "tài nguyên giá trị thấp". Dựa trên giá SMM, quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá giao tại cảng) trung bình 30,5 USD/wmt, thấp hơn nhiều so với giá chuẩn HPM mới là 40,18 USD/wmt. Giá CIF quặng niken HPAL hàm lượng 1,2% có thể tăng lên 48,18 (40,18+8) USD/wmt. Quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,5% (giá giao tại cảng) trung bình 70,7 USD/wmt, cao hơn giá chuẩn HPM mới là 57,13 USD/wmt, nên về lý thuyết biến động giá tuyệt đối sẽ không quá mạnh. Giả sử chi phí thuế tăng do giá chuẩn HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá tuyệt đối quặng niken saprolit có thể tăng lên 72,47 USD/wmt sau khi giá chuẩn HPM mới có hiệu lực. **MHP** Theo ước tính của SMM, lấy quặng niken hàm lượng 1,2% làm ví dụ, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, HPM quặng niken mới dự kiến được nâng lên 40,18 USD/wmt, so với HPM quặng niken trước đó là 16 USD/wmt. Hiện tại, giá trung bình mới nhất của SMM cho quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá đến cảng) là 30,5 USD/wmt, thấp hơn HPM mới. Giả sử giá chuẩn HPM là mức giá sàn tối thiểu cho các mỏ, sau khi tính thêm chi phí vận chuyển, giá bán quặng HPAL hàm lượng 1,2% sau ngày 15 tháng 4 sẽ là 48,18 USD/wmt. Dựa trên ước tính này, chi phí sản xuất MHP từ quặng HPAL mua ngoài (sau khi khấu trừ coban) sẽ tăng lên khoảng 17.760 USD/tấn Ni, tăng khoảng 2.600 USD/tấn Ni. **NPI** Theo ước tính của SMM, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, lấy giá quặng niken hàm lượng 1,5% làm ví dụ, giá HPM quặng niken theo công thức cũ là 26,66 USD/wmt, trong khi giá HPM quặng niken theo công thức mới là 57,13 USD/wmt, vẫn thấp hơn giá giao dịch nội địa hiện tại của quặng niken 1,5% tại cảng Indonesia là 70,7 USD/wmt. Giả sử chi phí thuế tăng do giá HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá quặng niken tuyệt đối dự kiến tăng lên khoảng 72,47 USD/wmt sau khi chính sách mới được thực thi. Dựa trên ước tính này, đợt điều chỉnh sẽ đẩy tổng chi phí NPI lên 15.741,51 USD/tấn Ni, tăng 570,48 USD/tấn Ni so với mức hiện tại, tương đương mức tăng khoảng 3,76%, dự kiến sẽ hỗ trợ thêm cho đà tăng giá NPI. **Niken tinh luyện** Trên cơ sở chi phí nguyên liệu MHP và niken mat cao cấp tăng như đã nêu, chi phí sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp tích hợp ước tính khoảng 21.773 USD/tấn Ni, tăng 622 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM; chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) ước tính khoảng 20.560 USD/tấn Ni, tăng 2.652 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM. Ngoài ra, dựa trên giá thanh toán giao ngay LME ngày 14 tháng 4 và hệ số giao dịch sản phẩm trung gian niken (91,5% cho MHP và 92,5% cho niken mat cao cấp), chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp mua ngoài là 18.705 USD/tấn Ni, và chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ MHP mua ngoài là 19.378 USD/tấn Ni. Cả hai mức chi phí đều cao hơn giá niken LME hiện tại, cho thấy hỗ trợ chi phí tương đối mạnh. Tóm lại, cải cách công thức giá chuẩn HPM của ESDM Indonesia là sự tái cấu trúc có hệ thống hệ thống định giá, nâng cấp định giá quặng niken từ "định giá đơn nguyên tố niken" lên "định giá tổng hợp đa nguyên tố niken + coban + sắt + crom", tái định hình cơ sở chi phí quặng niken từ nhiều chiều. Trong ngắn hạn, việc chính sách được ban hành vượt kỳ vọng đã thúc đẩy giá niken tăng đáng kể, tâm lý thị trường nghiêng về xu hướng tăng; tuy nhiên, tác động trung và dài hạn phụ thuộc vào hiệu quả chuyển chi phí, tốc độ tiêu hóa tồn kho cao và khả năng hấp thụ nhu cầu hạ nguồn. Trong thời gian tới, vẫn cần theo dõi sát việc triển khai thực tế của các doanh nghiệp mỏ Indonesia, kết quả đàm phán giá mua của nhà luyện kim, và mức tăng giá thực chất của các sản phẩm trung gian như MHP và NPI. Cảnh báo rủi ro: Theo Nghị định Bộ trưởng ESDM số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, giá quặng chuẩn (HPM) là giá bán tối thiểu cho hoạt động bán khoáng sản kim loại. Nếu khoáng sản kim loại được bán dưới giá HPM, HPM vẫn phải được sử dụng làm cơ sở tính nghĩa vụ thuế và làm giá chuẩn để thu phí sản xuất (tiền bản quyền khai thác). Do đó, các chi phí trên được tính dựa trên giả định giá bán quặng chế biến ướt không thấp hơn giá chuẩn HPM mới. Chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) do đó tương đối cao. Tuy nhiên, giá bán thực tế của quặng niken sẽ cần được đàm phán giữa các mỏ và nhà luyện kim, và có khả năng giá giao dịch cuối cùng thấp hơn giá chuẩn HPM mới.
14 Apr 2026 20:08