Tin tức

Bài phân tích độc quyền với các cập nhật thị trường mới nhất và bản tin cập nhật theo thời gian thực.

Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Jakarta, ngày 14 tháng 4 năm 2026 – Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia (ESDM) chính thức ban hành Nghị định Bộ trưởng số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, sửa đổi công thức tính Giá chuẩn Quặng Niken (HPM). Quy định sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15 tháng 4 năm 2026, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chính sách định giá tài nguyên của Indonesia – quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới. Nghị định mới sửa đổi Nghị định số 268.K/2025 trước đó, với những thay đổi cốt lõi nhằm phản ánh giá trị thương mại thực sự của quặng niken và các khoáng sản đi kèm: 1. Điều chỉnh Hệ số Hiệu chỉnh (CF): · Hệ số hiệu chỉnh cho quặng niken hàm lượng 1,6% được nâng đáng kể từ 17% lên 30%. · Cứ mỗi 0,1% tăng hoặc giảm hàm lượng niken, hệ số hiệu chỉnh sẽ được điều chỉnh nghịch 1%. 2. Đưa vào Giá trị Khoáng sản Đi kèm: · Công thức mới lần đầu tiên đưa rõ ràng các khoáng sản đi kèm như coban (Co), sắt (Fe) và crom (Cr) vào tính toán HPM. · Coban: Được tính khi hàm lượng >= 0,05%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Sắt: Được tính khi hàm lượng <= 35%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Crom: Hệ số hiệu chỉnh là 10%. 3. Công thức Định giá Mới: HPM Quặng Niken = [(HMA Niken * %Ni * CF) + (HMA Coban * %Co * CF) + (HMA Sắt * %Fe * CF * 100) + (HMA Crom * %Cr * CF * 100)] * (1-MC) (Ghi chú: MC là hàm lượng ẩm) Giả định: · Hàm lượng trung bình: độ ẩm 35-40%, hàm lượng coban 0,07% (quặng HPAL), hàm lượng sắt 25% (quặng saprolit), hàm lượng crom 3%. Theo ước tính của SMM, giá HPM có dư địa tăng rõ rệt nhất. Quặng HPAL chứa coban. · Ở đây, quặng HPAL là quặng niken có hàm lượng 1,3% trở xuống, còn quặng saprolit là quặng niken có hàm lượng trên 1,3%. Do quặng HPAL có hàm lượng coban cao hơn và hàm lượng sắt thường trên 35%, công thức HPM cho quặng HPAL ở đây chỉ tính niken, coban và crom, không tính giá sắt. · Do quặng saprolit có hàm lượng coban thấp hơn và hàm lượng sắt thường dưới 35%, công thức HPM cho quặng saprolit ở đây chỉ tính niken, sắt và crom, không tính giá coban. Lưu ý: Đây chỉ là giả định kịch bản dựa trên thông tin công khai và không cấu thành khuyến nghị hành động thị trường thực tế. Vui lòng tham khảo điều kiện thực tế. Nhờ cơ chế điều chỉnh động của giá chuẩn, trung tâm giá chuẩn quặng niken dịch chuyển tăng đáng kể, tạo mức neo giá cao hơn cho hoạt động bán hàng phía mỏ. Nhìn chung, CF (hệ số điều chỉnh) cho quặng niken hàm lượng 1,6% tăng từ 17% lên 30%, thúc đẩy giá chuẩn tăng mạnh, phản ánh sự đánh giá lại giá trị quặng hàm lượng trung bình đến cao từ phía chính sách và thị trường. Khi CF tăng, mối liên kết giữa giá quặng và hàm lượng niken càng được củng cố, độ co giãn giá cũng tăng theo. Mặt khác, trong hệ thống định giá hiện tại, giá trị sản phẩm phụ đã được đưa vào xem xét đầy đủ. Đặc biệt, cơ chế định giá coban hỗ trợ đáng kể cho quặng hàm lượng thấp (như limonit). Nhờ giá coban tăng và giá trị thu hồi của nó, tính kinh tế của limonit cải thiện rõ rệt, biểu hiện giá có xu hướng tăng nổi bật hơn so với trước đây, dần thay đổi nhận thức truyền thống của thị trường coi đây là "tài nguyên giá trị thấp". Dựa trên giá SMM, quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá giao tại cảng) trung bình 30,5 USD/wmt, thấp hơn nhiều so với giá chuẩn HPM mới là 40,18 USD/wmt. Giá CIF quặng niken HPAL hàm lượng 1,2% có thể tăng lên 48,18 (40,18+8) USD/wmt. Quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,5% (giá giao tại cảng) trung bình 70,7 USD/wmt, cao hơn giá chuẩn HPM mới là 57,13 USD/wmt, nên về lý thuyết biến động giá tuyệt đối sẽ không quá mạnh. Giả sử chi phí thuế tăng do giá chuẩn HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá tuyệt đối quặng niken saprolit có thể tăng lên 72,47 USD/wmt sau khi giá chuẩn HPM mới có hiệu lực. **MHP** Theo ước tính của SMM, lấy quặng niken hàm lượng 1,2% làm ví dụ, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, HPM quặng niken mới dự kiến được nâng lên 40,18 USD/wmt, so với HPM quặng niken trước đó là 16 USD/wmt. Hiện tại, giá trung bình mới nhất của SMM cho quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá đến cảng) là 30,5 USD/wmt, thấp hơn HPM mới. Giả sử giá chuẩn HPM là mức giá sàn tối thiểu cho các mỏ, sau khi tính thêm chi phí vận chuyển, giá bán quặng HPAL hàm lượng 1,2% sau ngày 15 tháng 4 sẽ là 48,18 USD/wmt. Dựa trên ước tính này, chi phí sản xuất MHP từ quặng HPAL mua ngoài (sau khi khấu trừ coban) sẽ tăng lên khoảng 17.760 USD/tấn Ni, tăng khoảng 2.600 USD/tấn Ni. **NPI** Theo ước tính của SMM, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, lấy giá quặng niken hàm lượng 1,5% làm ví dụ, giá HPM quặng niken theo công thức cũ là 26,66 USD/wmt, trong khi giá HPM quặng niken theo công thức mới là 57,13 USD/wmt, vẫn thấp hơn giá giao dịch nội địa hiện tại của quặng niken 1,5% tại cảng Indonesia là 70,7 USD/wmt. Giả sử chi phí thuế tăng do giá HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá quặng niken tuyệt đối dự kiến tăng lên khoảng 72,47 USD/wmt sau khi chính sách mới được thực thi. Dựa trên ước tính này, đợt điều chỉnh sẽ đẩy tổng chi phí NPI lên 15.741,51 USD/tấn Ni, tăng 570,48 USD/tấn Ni so với mức hiện tại, tương đương mức tăng khoảng 3,76%, dự kiến sẽ hỗ trợ thêm cho đà tăng giá NPI. **Niken tinh luyện** Trên cơ sở chi phí nguyên liệu MHP và niken mat cao cấp tăng như đã nêu, chi phí sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp tích hợp ước tính khoảng 21.773 USD/tấn Ni, tăng 622 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM; chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) ước tính khoảng 20.560 USD/tấn Ni, tăng 2.652 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM. Ngoài ra, dựa trên giá thanh toán giao ngay LME ngày 14 tháng 4 và hệ số giao dịch sản phẩm trung gian niken (91,5% cho MHP và 92,5% cho niken mat cao cấp), chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp mua ngoài là 18.705 USD/tấn Ni, và chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ MHP mua ngoài là 19.378 USD/tấn Ni. Cả hai mức chi phí đều cao hơn giá niken LME hiện tại, cho thấy hỗ trợ chi phí tương đối mạnh. Tóm lại, cải cách công thức giá chuẩn HPM của ESDM Indonesia là sự tái cấu trúc có hệ thống hệ thống định giá, nâng cấp định giá quặng niken từ "định giá đơn nguyên tố niken" lên "định giá tổng hợp đa nguyên tố niken + coban + sắt + crom", tái định hình cơ sở chi phí quặng niken từ nhiều chiều. Trong ngắn hạn, việc chính sách được ban hành vượt kỳ vọng đã thúc đẩy giá niken tăng đáng kể, tâm lý thị trường nghiêng về xu hướng tăng; tuy nhiên, tác động trung và dài hạn phụ thuộc vào hiệu quả chuyển chi phí, tốc độ tiêu hóa tồn kho cao và khả năng hấp thụ nhu cầu hạ nguồn. Trong thời gian tới, vẫn cần theo dõi sát việc triển khai thực tế của các doanh nghiệp mỏ Indonesia, kết quả đàm phán giá mua của nhà luyện kim, và mức tăng giá thực chất của các sản phẩm trung gian như MHP và NPI. Cảnh báo rủi ro: Theo Nghị định Bộ trưởng ESDM số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, giá quặng chuẩn (HPM) là giá bán tối thiểu cho hoạt động bán khoáng sản kim loại. Nếu khoáng sản kim loại được bán dưới giá HPM, HPM vẫn phải được sử dụng làm cơ sở tính nghĩa vụ thuế và làm giá chuẩn để thu phí sản xuất (tiền bản quyền khai thác). Do đó, các chi phí trên được tính dựa trên giả định giá bán quặng chế biến ướt không thấp hơn giá chuẩn HPM mới. Chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) do đó tương đối cao. Tuy nhiên, giá bán thực tế của quặng niken sẽ cần được đàm phán giữa các mỏ và nhà luyện kim, và có khả năng giá giao dịch cuối cùng thấp hơn giá chuẩn HPM mới.
14 Apr 2026 20:08
Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Gần đây, trung tâm giá đồng tiếp tục dịch chuyển lên trên. Hợp đồng đồng giao dịch nhiều nhất trên SHFE đã tăng đều đặn sau khi chạm mức đáy chu kỳ 91.500 nhân dân tệ/tấn vào ngày 23 tháng 3 năm 2026, đạt mức cao 103.130 nhân dân tệ/tấn tính đến ngày 15 tháng 4, tương đương mức tăng 12,71% từ đáy lên đỉnh, với giá đóng cửa mới nhất ở mức 102.090 nhân dân tệ/tấn. Giá đồng LME mới nhất đạt 13.262,5 USD/tấn. Sự tương tác giữa tâm lý vĩ mô và các yếu tố cơ bản đã cùng nhau hỗ trợ thị trường giữ vững. Đợt tăng giá đồng lần này không bị chi phối bởi một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố bao gồm xung đột địa chính trị, hạn chế nguồn cung, biến động tồn kho và mô hình tiêu thụ theo mùa. Về logic cốt lõi thúc đẩy đà tăng giá đồng hiện tại, SMM sẽ phân tích chi tiết từ ba chiều: sự thu hẹp nguồn cung đồng SX-EW ngoài Trung Quốc, góc nhìn vĩ mô về đồng USD và diễn biến địa chính trị, cùng tồn kho đồng và cục diện cung cầu tại Trung Quốc. Chi tiết như sau: (I) Chính sách hạn chế xuất khẩu axit sunfuric củng cố kỳ vọng cắt giảm sản lượng đồng SX-EW, sự thu hẹp nguồn cung hỗ trợ giá đồng Giá axit sunfuric liên tục tăng kể từ tháng 3, chủ yếu do căng thẳng leo thang liên tục tại Trung Đông. Vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến đường chiếm khoảng 50% khối lượng lưu huỳnh vận chuyển bằng đường biển toàn cầu, đã bị gián đoạn, dẫn đến nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu thắt chặt tổng thể. Trong sản xuất axit sunfuric của Trung Quốc, khoảng 40% đến từ sản xuất axit gốc lưu huỳnh và 40% từ axit luyện kim. Trung Quốc phụ thuộc lớn vào nhập khẩu lưu huỳnh, và sự thắt chặt nguồn cung nguyên liệu đã hỗ trợ nhất định cho giá axit sunfuric trong nước. CHDC Congo là quốc gia sản xuất đồng lớn thứ hai thế giới, với sản lượng phụ thuộc nhiều vào axit sunfuric. Theo SMM, sản xuất 1 tấn đồng cathode tại địa phương cần 2–6 tấn axit sunfuric. Tính trung bình 4 tấn, lượng tiêu thụ axit sunfuric hàng năm vào khoảng 10 triệu tấn, trong đó hơn một nửa phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Đông. Trung Đông vừa là tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng toàn cầu, vừa là trung tâm cốt lõi cho thương mại lưu huỳnh. Xung đột Mỹ-Iran hiện tại đã kéo dài 46 ngày, và tồn kho axit sulfuric tại các nhà máy luyện kim địa phương ở mức thấp. Cùng với việc Trung Quốc, với tư cách là nước xuất khẩu axit sulfuric lớn trên toàn cầu, áp đặt hạn chế xuất khẩu, nguồn cung axit sulfuric ngoài Trung Quốc càng thắt chặt hơn. Tình trạng thiếu hụt axit sulfuric đã hạn chế sản lượng đồng SX-EW ở một mức độ nhất định, tạo ra kỳ vọng về sự thu hẹp nguồn cung đồng cathode toàn cầu và hỗ trợ tăng giá rõ ràng cho giá đồng. Theo SMM, sản xuất đồng SX-EW tại CHDC Congo và Zambia gần đây đã dần chịu thua lỗ, đặc biệt tại một số nhà máy luyện kim nhỏ hơn. Mức thặng dư cân bằng đồng cathode toàn cầu dự kiến ban đầu của SMM cho năm 2026 được kỳ vọng sẽ chậm lại so với cùng kỳ. Kỳ vọng về tổn thất nguồn cung đồng cathode đã tăng cường, và thị trường dự kiến sẽ dần chuyển từ cân bằng lỏng lẻo sang cân bằng thắt chặt. Kỳ vọng thắt chặt phía cung sẽ hỗ trợ giá đồng. II. Căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt kết hợp với lạm phát giảm đẩy chỉ số đô la Mỹ xuống, hỗ trợ giá đồng Trước đó, căng thẳng leo thang tại Trung Đông tiếp tục đẩy giá năng lượng tăng, gia tăng áp lực lạm phát. Kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed Mỹ hạ nhiệt phần nào, và thị trường dần định giá lãi suất không đổi trong cả năm. Gần đây, dấu hiệu hạ nhiệt xuất hiện trong xung đột địa chính trị. Trump tuyên bố Mỹ và Iran dự kiến tổ chức đàm phán tại Pakistan trong hai ngày tới. Pakistan kêu gọi gia hạn ngừng bắn 45 ngày, và cả hai bên đồng ý tiếp tục đàm phán, chỉ còn thời gian và địa điểm chưa được xác định. Theo các nguồn tin thạo tin, Iran đang cân nhắc tạm thời dỡ bỏ hạn chế vận chuyển tại eo biển Hormuz để tạo bầu không khí thuận lợi cho đàm phán, và quân đội Mỹ không có kế hoạch tấn công tàu chở dầu của Iran. Ngày 14 tháng 4, Trump công khai tuyên bố chiến dịch quân sự chống Iran sắp kết thúc, với các tín hiệu tích cực được phát đi dần dần. Giá dầu thô giảm và chỉ số đô la Mỹ suy yếu đã hỗ trợ phần nào cho giá đồng. Đồng thời, giá dầu giảm làm giảm áp lực lạm phát, tạo dư địa cho các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo, và tâm lý thị trường cải thiện phần nào. III. Tồn kho xã hội giảm năm tuần liên tiếp; kết hợp mùa tiêu thụ cao điểm và chu kỳ bảo trì, điều kiện cung-cầu thắt chặt hỗ trợ giá đồng Sau Tết Nguyên tiêu, giá đồng dần điều chỉnh giảm, tiêu thụ hạ nguồn phục hồi phần nào, và tồn kho đồng xã hội SMM tại các khu vực chính trên toàn Trung Quốc tiếp tục giảm từ giữa tháng 3. Gần đây, giá đồng phục hồi nhẹ, hoạt động mua hàng hạ nguồn trở nên thận trọng hơn và tốc độ giảm tồn kho chậm lại. Tính đến ngày 13 tháng 4, tồn kho đồng xã hội SMM tại các khu vực chính trên toàn Trung Quốc đã giảm từ 578.900 tấn vào ngày 9 tháng 3 năm 2026 xuống còn 299.800 tấn, duy trì xu hướng giảm tồn kho trong năm tuần liên tiếp. Trung Quốc hiện đang bước vào mùa tiêu thụ cao điểm truyền thống. Chính sách đồng phế liệu vẫn còn một số bất định, và tỷ lệ vận hành tổng thể của các doanh nghiệp tái chế phế liệu vẫn ở mức tương đối thấp, tạo một số hỗ trợ cho tiêu thụ thanh đồng cathode. Đồng thời, các nhà luyện kim toàn cầu đang bước vào giai đoạn bảo trì tập trung trong quý II, càng thắt chặt thêm phía cung. Tồn kho liên tục giảm, kết hợp với cục diện cung-cầu thắt chặt, đang tạo một số hỗ trợ cho giá đồng. Nhìn chung, mặt trận vĩ mô và các yếu tố cơ bản hiện đang hình thành mức độ cộng hưởng nhất định, tạo hỗ trợ tương đối tích cực cho giá đồng. Từ góc độ vĩ mô, xung đột địa chính trị có dấu hiệu hạ nhiệt, chỉ số đô la Mỹ điều chỉnh giảm phần nào, và áp lực lạm phát trước đó được giảm bớt ở một mức độ nhất định. Về phía cơ bản, nguồn cung axit sulfuric thắt chặt hạn chế sản lượng đồng SX-EW ngoài Trung Quốc, tồn kho xã hội SMM Trung Quốc tiếp tục giảm, và kết hợp với các yếu tố cơ bản nội địa tương đối vững chắc, cục diện cung-cầu cho thấy xu hướng thắt chặt. Tuy nhiên, khi giá đồng phục hồi trên 100.000 nhân dân tệ/tấn, mức chấp nhận của hạ nguồn suy yếu phần nào, và ý muốn mua hàng gần đây cũng chuyển sang thận trọng hơn. Trong thời gian tới, đáng chú ý là liệu hiệu suất nhu cầu thực tế trong mùa cao điểm truyền thống có thể đáp ứng kỳ vọng trong bối cảnh giá đồng ở mức cao hay không.
15 Apr 2026 18:29

Tin mới nhất

Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Jakarta, ngày 14 tháng 4 năm 2026 – Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia (ESDM) chính thức ban hành Nghị định Bộ trưởng số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, sửa đổi công thức tính Giá chuẩn Quặng Niken (HPM). Quy định sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15 tháng 4 năm 2026, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chính sách định giá tài nguyên của Indonesia – quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới. Nghị định mới sửa đổi Nghị định số 268.K/2025 trước đó, với những thay đổi cốt lõi nhằm phản ánh giá trị thương mại thực sự của quặng niken và các khoáng sản đi kèm: 1. Điều chỉnh Hệ số Hiệu chỉnh (CF): · Hệ số hiệu chỉnh cho quặng niken hàm lượng 1,6% được nâng đáng kể từ 17% lên 30%. · Cứ mỗi 0,1% tăng hoặc giảm hàm lượng niken, hệ số hiệu chỉnh sẽ được điều chỉnh nghịch 1%. 2. Đưa vào Giá trị Khoáng sản Đi kèm: · Công thức mới lần đầu tiên đưa rõ ràng các khoáng sản đi kèm như coban (Co), sắt (Fe) và crom (Cr) vào tính toán HPM. · Coban: Được tính khi hàm lượng >= 0,05%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Sắt: Được tính khi hàm lượng <= 35%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Crom: Hệ số hiệu chỉnh là 10%. 3. Công thức Định giá Mới: HPM Quặng Niken = [(HMA Niken * %Ni * CF) + (HMA Coban * %Co * CF) + (HMA Sắt * %Fe * CF * 100) + (HMA Crom * %Cr * CF * 100)] * (1-MC) (Ghi chú: MC là hàm lượng ẩm) Giả định: · Hàm lượng trung bình: độ ẩm 35-40%, hàm lượng coban 0,07% (quặng HPAL), hàm lượng sắt 25% (quặng saprolit), hàm lượng crom 3%. Theo ước tính của SMM, giá HPM có dư địa tăng rõ rệt nhất. Quặng HPAL chứa coban. · Ở đây, quặng HPAL là quặng niken có hàm lượng 1,3% trở xuống, còn quặng saprolit là quặng niken có hàm lượng trên 1,3%. Do quặng HPAL có hàm lượng coban cao hơn và hàm lượng sắt thường trên 35%, công thức HPM cho quặng HPAL ở đây chỉ tính niken, coban và crom, không tính giá sắt. · Do quặng saprolit có hàm lượng coban thấp hơn và hàm lượng sắt thường dưới 35%, công thức HPM cho quặng saprolit ở đây chỉ tính niken, sắt và crom, không tính giá coban. Lưu ý: Đây chỉ là giả định kịch bản dựa trên thông tin công khai và không cấu thành khuyến nghị hành động thị trường thực tế. Vui lòng tham khảo điều kiện thực tế. Nhờ cơ chế điều chỉnh động của giá chuẩn, trung tâm giá chuẩn quặng niken dịch chuyển tăng đáng kể, tạo mức neo giá cao hơn cho hoạt động bán hàng phía mỏ. Nhìn chung, CF (hệ số điều chỉnh) cho quặng niken hàm lượng 1,6% tăng từ 17% lên 30%, thúc đẩy giá chuẩn tăng mạnh, phản ánh sự đánh giá lại giá trị quặng hàm lượng trung bình đến cao từ phía chính sách và thị trường. Khi CF tăng, mối liên kết giữa giá quặng và hàm lượng niken càng được củng cố, độ co giãn giá cũng tăng theo. Mặt khác, trong hệ thống định giá hiện tại, giá trị sản phẩm phụ đã được đưa vào xem xét đầy đủ. Đặc biệt, cơ chế định giá coban hỗ trợ đáng kể cho quặng hàm lượng thấp (như limonit). Nhờ giá coban tăng và giá trị thu hồi của nó, tính kinh tế của limonit cải thiện rõ rệt, biểu hiện giá có xu hướng tăng nổi bật hơn so với trước đây, dần thay đổi nhận thức truyền thống của thị trường coi đây là "tài nguyên giá trị thấp". Dựa trên giá SMM, quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá giao tại cảng) trung bình 30,5 USD/wmt, thấp hơn nhiều so với giá chuẩn HPM mới là 40,18 USD/wmt. Giá CIF quặng niken HPAL hàm lượng 1,2% có thể tăng lên 48,18 (40,18+8) USD/wmt. Quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,5% (giá giao tại cảng) trung bình 70,7 USD/wmt, cao hơn giá chuẩn HPM mới là 57,13 USD/wmt, nên về lý thuyết biến động giá tuyệt đối sẽ không quá mạnh. Giả sử chi phí thuế tăng do giá chuẩn HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá tuyệt đối quặng niken saprolit có thể tăng lên 72,47 USD/wmt sau khi giá chuẩn HPM mới có hiệu lực. **MHP** Theo ước tính của SMM, lấy quặng niken hàm lượng 1,2% làm ví dụ, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, HPM quặng niken mới dự kiến được nâng lên 40,18 USD/wmt, so với HPM quặng niken trước đó là 16 USD/wmt. Hiện tại, giá trung bình mới nhất của SMM cho quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá đến cảng) là 30,5 USD/wmt, thấp hơn HPM mới. Giả sử giá chuẩn HPM là mức giá sàn tối thiểu cho các mỏ, sau khi tính thêm chi phí vận chuyển, giá bán quặng HPAL hàm lượng 1,2% sau ngày 15 tháng 4 sẽ là 48,18 USD/wmt. Dựa trên ước tính này, chi phí sản xuất MHP từ quặng HPAL mua ngoài (sau khi khấu trừ coban) sẽ tăng lên khoảng 17.760 USD/tấn Ni, tăng khoảng 2.600 USD/tấn Ni. **NPI** Theo ước tính của SMM, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, lấy giá quặng niken hàm lượng 1,5% làm ví dụ, giá HPM quặng niken theo công thức cũ là 26,66 USD/wmt, trong khi giá HPM quặng niken theo công thức mới là 57,13 USD/wmt, vẫn thấp hơn giá giao dịch nội địa hiện tại của quặng niken 1,5% tại cảng Indonesia là 70,7 USD/wmt. Giả sử chi phí thuế tăng do giá HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá quặng niken tuyệt đối dự kiến tăng lên khoảng 72,47 USD/wmt sau khi chính sách mới được thực thi. Dựa trên ước tính này, đợt điều chỉnh sẽ đẩy tổng chi phí NPI lên 15.741,51 USD/tấn Ni, tăng 570,48 USD/tấn Ni so với mức hiện tại, tương đương mức tăng khoảng 3,76%, dự kiến sẽ hỗ trợ thêm cho đà tăng giá NPI. **Niken tinh luyện** Trên cơ sở chi phí nguyên liệu MHP và niken mat cao cấp tăng như đã nêu, chi phí sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp tích hợp ước tính khoảng 21.773 USD/tấn Ni, tăng 622 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM; chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) ước tính khoảng 20.560 USD/tấn Ni, tăng 2.652 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM. Ngoài ra, dựa trên giá thanh toán giao ngay LME ngày 14 tháng 4 và hệ số giao dịch sản phẩm trung gian niken (91,5% cho MHP và 92,5% cho niken mat cao cấp), chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp mua ngoài là 18.705 USD/tấn Ni, và chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ MHP mua ngoài là 19.378 USD/tấn Ni. Cả hai mức chi phí đều cao hơn giá niken LME hiện tại, cho thấy hỗ trợ chi phí tương đối mạnh. Tóm lại, cải cách công thức giá chuẩn HPM của ESDM Indonesia là sự tái cấu trúc có hệ thống hệ thống định giá, nâng cấp định giá quặng niken từ "định giá đơn nguyên tố niken" lên "định giá tổng hợp đa nguyên tố niken + coban + sắt + crom", tái định hình cơ sở chi phí quặng niken từ nhiều chiều. Trong ngắn hạn, việc chính sách được ban hành vượt kỳ vọng đã thúc đẩy giá niken tăng đáng kể, tâm lý thị trường nghiêng về xu hướng tăng; tuy nhiên, tác động trung và dài hạn phụ thuộc vào hiệu quả chuyển chi phí, tốc độ tiêu hóa tồn kho cao và khả năng hấp thụ nhu cầu hạ nguồn. Trong thời gian tới, vẫn cần theo dõi sát việc triển khai thực tế của các doanh nghiệp mỏ Indonesia, kết quả đàm phán giá mua của nhà luyện kim, và mức tăng giá thực chất của các sản phẩm trung gian như MHP và NPI. Cảnh báo rủi ro: Theo Nghị định Bộ trưởng ESDM số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, giá quặng chuẩn (HPM) là giá bán tối thiểu cho hoạt động bán khoáng sản kim loại. Nếu khoáng sản kim loại được bán dưới giá HPM, HPM vẫn phải được sử dụng làm cơ sở tính nghĩa vụ thuế và làm giá chuẩn để thu phí sản xuất (tiền bản quyền khai thác). Do đó, các chi phí trên được tính dựa trên giả định giá bán quặng chế biến ướt không thấp hơn giá chuẩn HPM mới. Chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) do đó tương đối cao. Tuy nhiên, giá bán thực tế của quặng niken sẽ cần được đàm phán giữa các mỏ và nhà luyện kim, và có khả năng giá giao dịch cuối cùng thấp hơn giá chuẩn HPM mới.
14 Apr 2026 20:08
Góc nhìn chuyên gia: Cơ hội và thách thức ngành được diễn giải tại Hội nghị Pin thể rắn CLNB 2026
Góc nhìn chuyên gia: Cơ hội và thách thức ngành được diễn giải tại Hội nghị Pin thể rắn CLNB 2026
13 Apr 2026 14:37
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
15 Apr 2026 18:29
【Phân tích SMM】Chiến tranh tàn phá ngành thép Iran: Các nhà máy trọng điểm bị tấn công, 14 triệu tấn sản lượng thép thô và nguồn cung đứng trước rủi ro
【Phân tích SMM】Chiến tranh tàn phá ngành thép Iran: Các nhà máy trọng điểm bị tấn công, 14 triệu tấn sản lượng thép thô và nguồn cung đứng trước rủi ro
13 Apr 2026 17:36
Indonesia điều chỉnh giá bauxite, giảm giá tham chiếu 15% với công thức mới
Indonesia điều chỉnh giá bauxite, giảm giá tham chiếu 15% với công thức mới
14 Apr 2026 12:01
Morgan Stanley đặt câu hỏi về vai trò trú ẩn an toàn của vàng, ủng hộ một kim loại khác
Morgan Stanley đặt câu hỏi về vai trò trú ẩn an toàn của vàng, ủng hộ một kim loại khác
16 Apr 2026 13:26
Vàng sẵn sàng trở lại? Các nhà phân tích dự báo kim loại quý sẽ vượt mốc 5.000 USD vào cuối năm!
Vàng sẵn sàng trở lại? Các nhà phân tích dự báo kim loại quý sẽ vượt mốc 5.000 USD vào cuối năm!
16 Apr 2026 11:53
Tin mới nhất
Đánh giá SMM: Sản lượng thỏi antimon của Trung Quốc trong tháng 2 năm 2026 giảm mạnh so với tháng trước 【Dữ liệu SMM】
3 Mar 2026 12:00
Trong tháng 2 năm 2026, sản lượng thỏi antimon do SMM Trung Quốc đánh giá giảm hơn 46% so với tháng trước [Dữ liệu SMM]
3 Mar 2026 11:55
Quy Mô Mỏ Antimon Núi Hói của Canada Tiếp Tục Mở Rộng
25 Feb 2026 09:03
Công ty Kim loại Màu Nam Trung Quốc tại huyện Nandan đấu thầu khoảng 130 tấn antimon thỏi vào ngày 24 [Báo cáo Antimon SMM]
24 Feb 2026 15:50
Huyện Nandan Tập đoàn Nam Phương Phi Kim đấu thầu khoảng 200 tấn antimon thỏi vào ngày 11 [Báo cáo Antimon SMM]
11 Feb 2026 17:19
【Báo cáo SMM】 Hỏa hoạn bất ngờ buộc Công ty Antimon Hồ Nam Trấn Cường phải khắc phục và tạm dừng sản xuất
27 Jan 2026 11:43
Tháng 12, nhập khẩu quặng antimon và tinh quặng khác của Trung Quốc tiếp tục tăng so với tháng trước [Báo cáo SMM]
26 Jan 2026 14:02
Xuất khẩu antimon oxit của Trung Quốc tháng 12 tiếp tục tăng so với tháng trước [Dữ liệu SMM]
26 Jan 2026 13:58
Tiến độ Dự án Mỏ Antimon Oki Creek tại Úc và các Phát triển Khác
19 Jan 2026 15:10
Tiến độ Thăm dò và Tái sử dụng Mỏ Quặng Vàng-Antimon Limon tại Hoa Kỳ
8 Jan 2026 10:10
Tiến độ các dự án bao gồm Mỏ quặng vàng-antimon Catalys Ridge tại Mỹ
24 Dec 2025 09:32
Nhập khẩu quặng antimon và tinh quặng khác của Trung Quốc tiếp tục tăng nhẹ trong tháng 11 【Báo cáo SMM】
22 Dec 2025 09:56
Dữ liệu SMM: Xuất khẩu antimon trioxit của Trung Quốc tháng 11 tăng mạnh so với tháng trước
22 Dec 2025 09:38
Xuất khẩu antimon oxit của Trung Quốc trong tháng 11 tăng mạnh so với tháng trước [dữ liệu SMM]
22 Dec 2025 09:29
Giá antimon tăng mạnh chứng tỏ ngắn ngủi khi thị trường chuyển biến yếu và bắt đầu giảm
19 Dec 2025 16:04
Xuất khẩu Antimony Oxide của Trung Quốc giảm mạnh so với tháng trước vào tháng 10 [Dữ liệu SMM]
21 Nov 2025 09:22
Xuất khẩu antimon oxit từ Trung Quốc giảm mạnh theo tháng vào tháng 10 [Dữ liệu SMM]
21 Nov 2025 09:21
Báo cáo SMM: Nhập khẩu quặng antimon và tinh quặng khác của Trung Quốc tăng mạnh so với tháng trước vào tháng 10.
21 Nov 2025 09:02
Tiến độ Thăm dò các Mỏ Antimon-Vàng như Cunnamulla tại Queensland
14 Nov 2025 09:15
Công ty TNHH Khai thác mỏ Hoa Tây Quảng Tây hôm nay đấu thầu 30 tấn antimon thỏi #2 hàm lượng bitmut cao [Báo cáo SMM]
7 Nov 2025 14:24