[Phân tích SMM] Nhập khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia nửa đầu năm 2026: Sản lượng, Giá, Xuất xứ, Cảng

Đã xuất bản: Aug 12, 2026 11:29

Ghi chú dữ liệu

  • Lưu huỳnh: Mã HS 25030000 (lưu huỳnh các loại, trừ lưu huỳnh thăng hoa, kết tủa và keo) + 28020000 (lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa)
  • Axit sulfuric: Mã HS 28070010 (axit sulfuric có hàm lượng H₂SO₄ >80% theo trọng lượng)
  • Tổng khối lượng: Nhập khẩu lưu huỳnh trong nửa đầu năm 2026 đạt 1,8481 triệu tấn (1.848.104.145 kg), giảm 29,4% so với nửa đầu năm 2025 (2,6191 triệu tấn). Nhập khẩu axit sulfuric đạt tổng cộng 560.600 tấn (560.640.243,7 kg).
  • Giá trị: Tổng giá trị nhập khẩu lưu huỳnh khoảng 1,270 tỷ USD, với mức giá trung bình 687 USD/tấn. Nhập khẩu axit sulfuric tổng cộng khoảng 111 triệu USD, trung bình 199 USD/tấn.

1. Lưu huỳnh: Khối lượng giảm gần 30%; Giá ổn định đầu kỳ sau đó tăng vọt

1.1 Xu hướng khối lượng và giá nhập khẩu hàng tháng

Bình luận xu hướng:

  • Tháng 1–4: Giá giao dịch trong biên độ hẹp từ 540–556 USD/tấn, duy trì ổn định chung. Khối lượng tháng 1 đạt 0,3781 triệu tấn (cao thứ hai trong nửa đầu năm), tháng 2 giảm 43,5% so với tháng trước xuống còn 0,2137 triệu tấn do kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, tháng 3 phục hồi lên 0,3744 triệu tấn, và tháng 4 giảm nhẹ xuống 0,2673 triệu tấn. Nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu dồi dào trong giai đoạn này, và nhu cầu mua của Indonesia duy trì ổn định.
  • Tháng 5–6: Giá quay đầu tăng mạnh. Tháng 5 trung bình 798 USD/tấn, tăng 46,4% so với tháng trước; tháng 6 tăng vọt lên 1.108 USD/tấn, tăng 563 USD/tấn (+103%) so với mức đáy tháng 4. Đợt tăng giá này được thúc đẩy bởi việc tái tích trữ tập trung của các dự án HPAL, nhu cầu phân lân quốc tế phục hồi, và nguồn cung từ Trung Đông sang Indonesia giảm mạnh. Tháng 6 cho thấy mô hình "lượng và giá cùng tăng" (khối lượng... +21.2%, giá +38.8%), cho thấy nhu cầu mua vẫn duy trì bất chấp giá cao.

1.2 Các nước nguồn chính: Ả Rập Xê-út dẫn đầu, Canada nổi lên mạnh mẽ

Những quan sát chính:

  • Sáu quốc gia Trung Đông (Ả Rập Xê-út, UAE, Qatar, Kuwait, Bahrain, Oman) cùng cung cấp khoảng 0,9824 triệu tấn, chiếm 53,2% — vẫn là khối khu vực lớn nhất, nhưng giảm mạnh từ 2,0999 triệu tấn trong nửa đầu năm 2025, mức giảm 53,2%.
  • Canada chứng kiến thị phần tăng vọt từ khoảng 8,5% trong nửa đầu năm 2025 (0,2219 triệu tấn) lên 17,7%, với khối lượng tăng 47,6% so với cùng kỳ (từ 0,2219 lên 0,3275 triệu tấn), trở thành nguồn cung lớn thứ hai. Lưu huỳnh rắn độ tinh khiết cao của Canada hoạt động tốt trong các ứng dụng luyện niken.
  • UAE, Qatar và Kuwait có giá trung bình chỉ 541–557 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với Ả Rập Xê-út (754 USD/tấn) và Canada (773 USD/tấn).

1.3 Cảng đích chính: Ba khu công nghiệp niken hấp thụ hơn 80%

Ba khu công nghiệp niken lớn – WEDA, MOROWALI và OBI ISLAND – cùng nhập khẩu 1,5333 triệu tấn, chiếm 83,0% tổng lượng nhập khẩu lưu huỳnh của Indonesia. Các khu công nghiệp này là trung tâm cốt lõi cho chế biến niken hạ nguồn (HPAL và RKEF với các đơn vị axit sulfuric/phân bón tích hợp), khiến nhu cầu nhập khẩu lưu huỳnh tập trung mạnh vào lĩnh vực niken. Riêng WEDA chiếm 38,2% lượng nhập khẩu quốc gia, là điểm đến đơn lẻ lớn nhất. GRESIK (0,1518 triệu tấn, 8,2%) chủ yếu nhận lưu huỳnh từ Qatar, Kuwait và Ấn Độ, phục vụ các khu công nghiệp ở phía đông Java. Tanjung Priok, cảng chính của Jakarta, chỉ xử lý 0,0624 triệu tấn (3,4%), phục vụ các ngành công nghiệp hóa chất và phân bón truyền thống trên đảo Java.

1.4 Phân tích mức giảm so với cùng kỳ: Sáu nước Trung Đông giảm ròng 1,1175 triệu tấn

Trong nửa đầu năm 2025, sáu quốc gia Trung Đông đã xuất khẩu tổng cộng 2,0999 triệu tấn lưu huỳnh sang Indonesia, giảm xuống còn 0,9824 triệu tấn trong nửa đầu năm 2026, mức giảm ròng 1,1175 triệu tấn (-53,2%). Thay đổi theo quốc gia:

Lưu ý: Bahrain là quốc gia Trung Đông duy nhất tăng xuất khẩu sang Indonesia, dù từ mức cơ sở thấp (0,02→0,0442 triệu tấn), tác động hạn chế đến bức tranh tổng thể.

Nguyên nhân chính của sự sụt giảm: ① Giá lưu huỳnh quốc tế tăng mạnh từ cuối năm 2025 đến tháng 6/2026, khiến các nhà cung cấp Trung Đông chuyển hàng sang các thị trường trả giá cao hơn như Ấn Độ, Trung Quốc và Bắc Phi; ② Một số nhà máy axit đốt lưu huỳnh mới xây dựng tại Indonesia đi vào hoạt động, thay thế một phần lưu huỳnh nhập khẩu. Lượng tăng từ Canada (+0,1056 triệu tấn) và Philippines (+0,02 triệu tấn) chỉ bù đắp khoảng 11% lượng thiếu hụt.

2. Axit sunfuric: Nhập khẩu tăng trái xu hướng; Hàn Quốc trở thành nguồn cung lớn nhất

2.1 Khối lượng nhập khẩu hàng tháng và Xu hướng giá

Nhận định xu hướng:

  • Tháng 1: Khối lượng 0,0270 triệu tấn với giá 141 USD/tấn, mức thấp nhất nửa đầu năm.
  • Tháng 2–4: Khối lượng tăng đều lên mức đỉnh nửa năm là 0,1735 triệu tấn vào tháng 4, trong khi giá tăng từ 143 lên 182 USD/tấn. Việc vận hành các dự án HPAL mới tạo ra nhu cầu cứng.
  • Tháng 5: Khối lượng giảm mạnh 68% (xuống 0,0553 triệu tấn), nhưng giá lại tăng vọt lên 241 USD/tấn do nhiều lò luyện của Nhật Bản và Hàn Quốc bắt đầu bảo dưỡng định kỳ hàng năm, thắt chặt khả năng xuất khẩu axit.
  • Tháng 6: Khối lượng phục hồi lên 0,1112 triệu tấn và giá tăng vọt lên 309 USD/tấn, tăng 119% so với tháng 1. Mức cao kỷ lục này do sự kết hợp giữa áp lực chi phí đẩy từ lưu huỳnh (trung bình 1.108 USD/tấn), việc bảo dưỡng kéo dài của Nhật/Hàn, và tình trạng mua hoảng loạn từ các lò luyện Indonesia.

2.2 Các nước nguồn cung chính: Hàn Quốc đứng đầu, Trung Quốc và Nhật Bản theo sau

Ba nhà cung cấp Đông Á (Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản) cùng cung cấp 0,5239 triệu tấn, chiếm 93,4% tổng lượng axit sunfuric nhập khẩu – mức tập trung thậm chí còn cao hơn so với báo cáo trước đây. Hàn Quốc đứng đầu với 0,2065 triệu tấn (36,8%), tăng 0,025 triệu tấn so với số liệu trước; Trung Quốc vươn lên thứ hai với 0,1821 triệu tấn (32,5%), tăng 0,0274 triệu tấn; Nhật Bản nhập khẩu 0,1353 triệu tấn (24,1%), giảm 0,0281 triệu tấn. Tính ăn mòn của axit giới hạn khoảng cách vận chuyển (thường dưới 3.000 hải lý), do đó sự gần gũi về mặt địa lý khiến các nước láng giềng châu Á đóng vai trò chi phối. Mức giá trung bình cao 380 USD/tấn của Ấn Độ phản ánh các loại axit tinh khiết cao hoặc bốc khói chuyên dụng với khối lượng nhỏ. Mức giá trung bình thấp 134,0 USD/tấn của Đài Loan là đáy giá, nhờ lợi thế từ nguồn axit phụ phẩm của nhà máy lọc dầu phát triển và vận tải đường ngắn.

2.3 Các Cảng Đích Chính: OBI ISLAND Chiếm Một Nửa Thị Trường

Riêng OBI ISLAND chiếm 50,0% (0,2802 triệu tấn) tổng nhập khẩu axit, do nơi đây tập trung nhiều dự án HPAL niken-coban do Trung Quốc và Hàn Quốc hậu thuẫn với nhu cầu khổng lồ về axit thành phẩm. Ba cảng hàng đầu (OBI+BAHUDOPI+WEDA) cùng chiếm 76,2%, tăng đáng kể từ mức 57,5% trước đó, cho thấy sự tập trung hơn nữa của nhập khẩu axit vào các cảng chính – thu hẹp khoảng cách với mức tập trung cảng 83,0% của lưu huỳnh.

3. Phân Tích Kết Hợp Lưu Huỳnh và Axit Sunfuric: Đồng Biến Động Khối Lượng-Giá và Phân Kỳ Cơ Cấu

3.1 So Sánh Độ Co Giãn Tổng Thể về Khối Lượng và Giá

Dẫn truyền giá và phân kỳ độ co giãn:

  • Lưu huỳnh tăng 568 USD/tấn từ tháng 1 (540) lên tháng 6 (1.108), mức tăng 105%, trong khi axit tăng 119% trong cùng kỳ. Axit cho thấy độ co giãn giá cao hơn một chút do các yếu tố cung-cầu nội tại của nó thắt chặt hơn (bảo dưỡng tại Hàn Quốc/Nhật Bản, nhu cầu cứng nhắc của Indonesia) và thị trường giao ngay nhỏ hơn, khiến nó dễ bị tác động bởi những thay đổi biên.
  • Tỷ lệ khối lượng lưu huỳnh/axit giảm từ 14:1 trong tháng 1 xuống khoảng 2,0–3,6:1 từ tháng 2 đến tháng 6, phản ánh động thái cân bằng linh hoạt của Indonesia giữa nhập khẩu lưu huỳnh để tự sản xuất axit và nhập khẩu trực tiếp axit thành phẩm. Khi lưu huỳnh đắt đỏ (ví dụ, 1.108 USD/tấn vào tháng 6), một số nhà máy luyện kim thích mua axit thành phẩm để tránh vận hành các nhà máy axit, hỗ trợ sự phục hồi khối lượng axit tháng 6.

3.2 So Sánh Mô Hình Cung Ứng

Nguồn cung lưu huỳnh đa dạng hơn (Trung Đông, Bắc Mỹ, Đông Nam Á), trong khi nguồn cung axit tập trung cao ở Đông Á lân cận – hệ quả của đặc điểm thương mại: lưu huỳnh có thể vận chuyển đường dài (Capesize/Panamax), còn axit bị hạn chế bởi sự ăn mòn và chi phí vận chuyển, giới hạn bán kính thương mại. Tỷ lệ tập trung cảng axit (76,2%) và tỷ lệ tập trung cảng lưu huỳnh (83,0%) đã hội tụ đáng kể – khoảng cách thu hẹp từ 25,5 điểm phần trăm xuống chỉ còn 6,8 điểm phần trăm – cho thấy mức độ tập trung địa lý của nhu cầu đối với hai sản phẩm này ngày càng tương đồng.

3.3 Thay đổi cơ cấu từ 2025 đến 2026

Kết luận cốt lõi: Nhập khẩu lưu huỳnh của Indonesia giảm về lượng nhưng tăng về trị giá, với các nhà cung cấp Trung Đông rút lui mạnh và Canada lấp đầy khoảng trống. Nhập khẩu axit sunfuric tăng cả về lượng và giá, với nhập khẩu axit trực tiếp trở thành kênh quan trọng bù đắp năng lực sản xuất axit trong nước, và mức tăng giá của nó vượt xa lưu huỳnh.

3.4 Triển vọng nửa cuối năm 2026

  1. Lưu huỳnh: Giá tháng 6 ở mức 1.108 USD/tấn là cao nhất lịch sử, và dự báo nửa cuối năm hiện cho thấy tiếp tục biến động ở mức cao. Nhập khẩu cả năm ước đạt 3,6–3,8 triệu tấn, giảm khoảng 20% so với cùng kỳ năm trước.
  2. Axit sunfuric: Sau mùa bảo dưỡng ở Hàn Quốc và Nhật Bản, nguồn cung có thể phục hồi, nhưng nhiều dự án HPAL trên đảo OBI và tại WEDA vẫn đang tăng tốc. Khối lượng nhập khẩu hàng tháng dự kiến duy trì ở mức 100.000–120.000 tấn trong nửa cuối năm, với giá dao động ở mức cao 260–330 USD/tấn.
  3. Mô hình cung ứng đang thay đổi: Canada đang trên đà vượt qua Ả Rập Xê Út để trở thành nhà cung cấp lưu huỳnh lớn nhất của Indonesia vào năm 2027. Xuất khẩu axit sunfuric của Trung Quốc sang Indonesia cũng còn dư địa tăng trưởng, đặc biệt từ các tổ hợp lọc-hóa dầu tích hợp tại bờ biển phía đông và phía nam Trung Quốc.

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
Hyundai Motor ra mắt IONIQ 9 Black Ink tại châu Âu
43 phút trước
Hyundai Motor ra mắt IONIQ 9 Black Ink tại châu Âu
Đọc thêm
Hyundai Motor ra mắt IONIQ 9 Black Ink tại châu Âu
Hyundai Motor ra mắt IONIQ 9 Black Ink tại châu Âu
Hyundai Motor đã ra mắt Calligraphy Black Ink, phiên bản cao cấp nhất của mẫu SUV điện IONIQ 9, tại thị trường Anh và châu Âu. Hệ truyền động giống hệt phiên bản Calligraphy hiện tại. Xe dùng hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian hai mô-tơ, pin 110 kWh, cho tổng công suất 422 mã lực. Phạm vi di chuyển tối đa 372 dặm (khoảng 600 km) mỗi lần sạc đầy theo chuẩn WLTP. Mẫu xe có cả cấu hình 6 chỗ và 7 chỗ.
43 phút trước
[Phân tích SMM] Số lượng, giá cả, nguồn gốc, cảng đến: Phân tích nhập khẩu và xuất khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia trong nửa đầu năm 2026
3 giờ trước
[Phân tích SMM] Số lượng, giá cả, nguồn gốc, cảng đến: Phân tích nhập khẩu và xuất khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia trong nửa đầu năm 2026
Đọc thêm
[Phân tích SMM] Số lượng, giá cả, nguồn gốc, cảng đến: Phân tích nhập khẩu và xuất khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia trong nửa đầu năm 2026
[Phân tích SMM] Số lượng, giá cả, nguồn gốc, cảng đến: Phân tích nhập khẩu và xuất khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia trong nửa đầu năm 2026
Nhập khẩu lưu huỳnh nửa đầu năm 2026 giảm 771.000 tấn so với cùng kỳ năm trước, tương đương mức giảm gần 30%. Tổng nhập khẩu từ bốn quốc gia Trung Đông (UAE, Qatar, Saudi Arabia, Kuwait) giảm 1,52 triệu tấn, tương đương mức giảm 62%. Canada nổi lên là nguồn cung lớn mới, với lượng nhập khẩu tăng từ 172.000 tấn lên 328.000 tấn (+90%), trở thành nguồn cung lớn thứ hai. Giá trung bình trong tháng 6 tăng vọt lên 885 USD/tấn, tạo nên xu hướng “lượng giảm, giá tăng”.
3 giờ trước
[SMM Flash] Giá tinh quặng spodumene Zimbabwe giảm trên mọi cấp hàm lượng, dẫn đầu là loại 5% Li₂O giảm 1,99%
15 giờ trước
[SMM Flash] Giá tinh quặng spodumene Zimbabwe giảm trên mọi cấp hàm lượng, dẫn đầu là loại 5% Li₂O giảm 1,99%
Đọc thêm
[SMM Flash] Giá tinh quặng spodumene Zimbabwe giảm trên mọi cấp hàm lượng, dẫn đầu là loại 5% Li₂O giảm 1,99%
[SMM Flash] Giá tinh quặng spodumene Zimbabwe giảm trên mọi cấp hàm lượng, dẫn đầu là loại 5% Li₂O giảm 1,99%
Giá tinh quặng spodumene Zimbabwe, CIF các cảng chính Trung Quốc, ngày 7/8 giảm trên cả ba cấp được theo dõi, trong đó cấp thấp ghi nhận mức giảm phần trăm mạnh nhất. Cấp 6% Li₂O (SMM-Li-SC-005) chốt ở mức 2.010 USD/tấn, giảm 25 USD (-1,23%), giao dịch trong khoảng 1.970–2.050 USD/tấn. Cấp 5,5% Li₂O (SMM-Li-SC-006) đóng cửa ở mức 1.885 USD/tấn, giảm 30 USD (-1,57%), trong biên độ 1.860–1.910 USD/tấn. Cấp 5% Li₂O (SMM-Li-SC-007) giảm mạnh nhất, chốt tại 1.725 USD/tấn, giảm 35 USD (-1,99%), với biên độ ngày rộng nhất trong ba cấp là 1.660–1.790 USD/tấn. Sự sụt giảm đã nới rộng chênh lệch cấp ở vùng thấp của đường cong: chênh lệch giữa cấp 6% và 5,5% ở mức 125 USD/tấn, trong khi chênh lệch giữa cấp 5,5% và 5% nới rộng lên 160 USD/tấn, tăng so với mức chênh lệch thông thường, cho thấy nhu cầu tương đối yếu hơn đối với nguyên liệu Zimbabwe cấp thấp so với tinh quặng Li₂O cao hơn trong ngày. Quan điểm SMM: Đà giảm trên diện rộng ở cả ba cấp spodumene Zimbabwe phản ánh tình trạng suy yếu chung của tổ hợp hóa chất lithium Trung Quốc, trong đó nguyên liệu cấp thấp chịu tác động nặng nề nhất của đợt giảm giá khi người mua ưu tiên nguyên liệu đầu vào cấp cao trong bối cảnh mua hàng thận trọng. SMM sẽ tiếp tục theo dõi liệu chênh lệch 5,5%–5% nới rộng có kéo dài sang phiên định giá tiếp theo hay chỉ phản ánh hiệu ứng thanh khoản trong một ngày giao dịch.
15 giờ trước