Tin tức

Bài phân tích độc quyền với các cập nhật thị trường mới nhất và bản tin cập nhật theo thời gian thực.

Lượng tồn kho đồng tại Trung Quốc giảm vượt kỳ vọng, nhưng nhu cầu vẫn yếu
Tính đến thứ Năm, ngày 27 tháng 8, tồn kho đồng tại các khu vực lớn trên cả nước giảm xuống còn 109.500 tấn, giảm 24.900 tấn so với thứ Năm tuần trước và giảm 17.600 tấn so với cùng kỳ năm ngoái, khiến tồn kho tuyệt đối ở mức thấp. Trong tuần, quá trình giảm tồn kho tiếp tục diễn ra, chủ yếu do tác động kết hợp giữa nguồn cung thu hẹp và hoạt động bổ sung hàng cuối tháng. 1. Phân hóa theo khu vực: Do nhịp hàng về, không phải nhu cầu phục hồi trên diện rộng Theo khu vực — tại Thượng Hải, lượng hàng nội địa về tăng lên, nên tồn kho tăng nhẹ; lượng hàng mới về chưa được hạ nguồn hấp thụ hết, cho thấy khả năng tiếp nhận nguồn cung của nhu cầu còn hạn chế. Tại Giang Tô, lượng hàng nội địa về giảm bớt và nguồn cung thắt chặt, thêm vào đó tiêu thụ có phần phục hồi, nên tồn kho tiếp tục giảm — nhưng động lực chính là hàng về giảm, không phải nhu cầu tăng vọt. Tại Quảng Đông, tiêu thụ vốn yếu kéo dài, nhưng khi giá đồng hạ nhiệt, chi phí mua giảm và tâm lý chờ đợi dịu bớt, nhu cầu đang phục hồi dần, lượng hàng xuất kho tăng và tồn kho tiếp tục giảm. 2. Theo dõi nhu cầu: Tỷ lệ vận hành “tốt hơn kỳ vọng” không hoàn toàn như vẻ bề ngoài Là bộ phận chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nhu cầu hạ nguồn, tỷ lệ vận hành của các nhà sản xuất thanh đồng tinh luyện lớn trong nước đạt 62,44% vào tuần trước, tăng 1,24 điểm phần trăm so với tuần trước đó — tuần tăng thứ hai liên tiếp. Nhưng mức tăng này không phải là cú bật tự nhiên do nhu cầu thúc đẩy: giá đồng tuần này tiếp tục đi lên, khiến đơn hàng mới chậm lại rõ rệt, và các nhà máy chủ yếu chỉ xử lý các đơn hàng đã nhận từ tuần trước khi giá hạ nhiệt; thêm vào đó, một số nhà máy ngoài mẫu khảo sát đóng cửa và đơn hàng của họ chuyển vào mẫu khảo sát, nên tỷ lệ hàng tuần bị đẩy tăng một cách thụ động. Xét theo lĩnh vực sử dụng cuối, dây cáp và dây điện từ bị kìm hãm bởi giá đồng cao, khiến nhu cầu tổng thể vẫn yếu. Tồn kho cũng cho thấy điều tương tự — khi cuối tháng đến gần và hàng giao ngay khan hiếm, các nhà máy tích cực bổ sung hàng, nâng tồn kho nguyên liệu thêm 2,68 điểm phần trăm so với tuần trước, nhưng lượng hạ nguồn lấy hàng ổn định, không có làn sóng mua gom số lượng lớn, và tồn kho thành phẩm chỉ tăng 0,16 điểm phần trăm, nghĩa là hoạt động mua thực tế vẫn thận trọng. 3. Triển vọng: Cung cầu thắt chặt ở mức cận biên — Giảm tồn kho tiếp tục, nhưng với tốc độ chậm lại Về phía nguồn cung, lượng đồng tinh luyện nội địa về trong ngắn hạn đang giảm trong khi nhập khẩu giữ ổn định, nên nguồn cung tổng thể đang thắt chặt hơn đôi chút ở mức cận biên. Về phía cầu, các đơn hàng tồn đọng được xả dồn vào cuối tháng và nhu cầu bổ sung kho tăng lên — nhưng chủ yếu là bổ sung cho nhu cầu thiết yếu, hàng có sẵn giao ngay nhìn chung ổn định, và tâm lý giao dịch đang ấm dần. Nhìn chung, SMM kỳ vọng tồn kho đồng xã hội toàn quốc sẽ tiếp tục giảm nhẹ vào tuần tới. Dù vậy, sự phục hồi của nhu cầu vẫn phụ thuộc nhiều vào hiệu ứng cuối tháng và nhu cầu bổ sung thiết yếu — thực tế là người dùng cuối không mua nhiều khi giá đồng cao về bản chất vẫn chưa thay đổi, và việc giảm tồn kho có kéo dài được hay không còn tùy thuộc vào việc giá điều chỉnh giảm có thể kích hoạt các đơn hàng thực hay không. Tuần tới, các nhà máy cán đồng trong mẫu khảo sát trước đó dừng để bảo trì hoặc cắt giảm sản lượng sẽ trở lại sản xuất bình thường, vì vậy SMM kỳ vọng tỷ lệ vận hành của nhà máy cán đồng sẽ tăng 0,95 điểm phần trăm so với tuần trước. Mức tăng này quả thực có hỗ trợ phần nào cho tiêu thụ đồng cathode, nhưng khi hoạt động lấy hàng ở hạ nguồn ổn định và nhu cầu cuối còn hạn chế, mức hỗ trợ thực sự vẫn còn phải chờ xem — và nếu tồn kho thành phẩm đồng cán tăng lên trong quá trình đó, điều đó ngược lại sẽ kìm hãm hoạt động mua vào trong tương lai.
28 Aug 2026 18:29
Lượng tồn kho đồng tại Trung Quốc giảm vượt kỳ vọng, nhưng nhu cầu vẫn yếu
[SMM Phân Tích] Quá Nhiều Thép, Quá Ít Nhu Cầu: Liệu Malaysia Có Thể Tiếp Tục Phát Triển Xanh?
[SMM Phân Tích] Quá Nhiều Thép, Quá Ít Nhu Cầu: Liệu Malaysia Có Thể Tiếp Tục Phát Triển Xanh?
Ngành thép Malaysia: Dư thừa công suất, tái định hướng thương mại và con đường chậm rãi đến thép xanh Malaysia không đóng cửa thị trường thép của mình — mà đang thiết kế lại cách thức vận hành của thị trường đó. Thay vì áp đặt các hạn chế bao trùm, nước này đang xây dựng một khung nhập khẩu chọn lọc hơn, trong đó khả năng tiếp cận ngày càng phụ thuộc vào loại sản phẩm, nước xuất xứ, tư cách nhà xuất khẩu và việc tuân thủ chứng nhận. Đối với các nhà máy trong nước, điều này tạo ra dư địa để cạnh tranh. Đối với các nhà sản xuất ống thép, trung tâm dịch vụ và các bên mua hạ nguồn khác, nó làm dấy lên mối lo ngại trái ngược: chi phí nguyên liệu thô cao hơn, ít linh hoạt hơn trong tìm nguồn cung, và rủi ro rằng sự bảo hộ mạnh mẽ hơn chỉ đơn giản cho phép các nhà sản xuất nội địa tăng giá. Hiểu được cách các động lực này tương tác — tăng trưởng sản xuất, nhu cầu, các dòng thương mại và áp lực khử carbon — là chìa khóa để đọc được hướng đi tiếp theo của ngành thép Malaysia. Sản lượng đang vượt xa tiêu thụ Tiêu thụ thép biểu kiến của Malaysia vẫn đang tăng trưởng, vì vậy câu chuyện nhu cầu cơ bản là có thật. Vấn đề là sản xuất trong nước đang tăng trưởng nhanh hơn. Trong giai đoạn 2020-2025, sản lượng thép thô mở rộng khoảng 6,4% mỗi năm, so với mức tăng trưởng tiêu thụ khoảng 3,7% mỗi năm. Với xu hướng hiện tại, sản lượng có thể đạt khoảng 9,8 triệu tấn vào năm 2026 trong khi tiêu thụ chỉ đạt khoảng 8,5 triệu tấn. Khoảng cách đó không có nghĩa là Malaysia thiếu nhu cầu — mà có nghĩa là nguồn cung đang mở rộng nhanh hơn khả năng hấp thụ hiện tại của thị trường. Nước này đã có một cơ sở thép dài rộng khắp, có tính cạnh tranh cao, được xây dựng xung quanh các nhà sản xuất như Lion Group, Southern Steel, Ann Joo Steel và Masteel. Về mảng thép dẹt, việc tăng công suất HRC của Eastern Steel sẽ giúp giảm sự phụ thuộc nhập khẩu đối với các mác thép tiêu chuẩn, nhưng các mác thép và quy cách đặc biệt sẽ vẫn dựa vào nhập khẩu, và năng lực cán nguội, mạ phủ hạ nguồn của Malaysia — Mycron, CSC Steel, POSCO-Malaysia — vẫn còn khá phân tán. Kết quả là một môi trường cạnh tranh hơn, trong đó các nhà máy phải đồng thời quản lý công suất nội địa mới, nguồn cung khu vực và áp lực liên tục về giá cả và biên lợi nhuận. Nguồn cầu tương lai có thể đến từ đâu Một loạt các dự án lớn đang chờ triển khai mang lại phần nào sự cứu trợ, nhưng không đồng đều giữa các sản phẩm và tiến độ. Các hoạt động trong ngắn hạn tập trung vào các trung tâm dữ liệu, cơ sở công nghiệp và phát triển cảng — trung tâm dữ liệu Selangor trị giá 9,4 tỷ RM của Google, mở rộng quy mô siêu lớn trị giá 12 tỷ RM của AirTrunk tại Johor, và giai đoạn một trị giá 12,6 tỷ RM của Westports 2 đều thuộc nhóm này, tạo ra nhu cầu tương đối trực tiếp đối với thép cốt bê tông, thép hình kết cấu, ống thép và tấm lợp. Đầu tư vào điện tử và thiết bị vận tải tạo thêm một lớp nhu cầu chọn lọc về thép dẹt: dự án mở rộng Kulim trị giá 30,1 tỷ RM của Infineon, cơ sở bán dẫn tiên tiến trị giá 3,51 tỷ RM tại Khu Công nghệ cao Kulim, và dự án mở rộng tổ hợp sản xuất trị giá 1,29 tỷ RM của Proton tại Tanjong Malim đều cần các sản phẩm cán nóng, cán nguội và phủ — nhưng lượng thép đến được các nhà máy trong nước phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật sản phẩm và điều kiện thu mua nội địa. Các dự án công nghiệp nặng hơn, như cơ sở chế biến khoáng sản trị giá 5,76 tỷ RM của JXR tại Kemaman và nhà máy Sarawak trị giá 2,0 tỷ RM của OCI Tokuyama, gia tăng nhu cầu về thép tấm, thép ống và thép bồn chứa. Những con số đơn lẻ lớn nhất trong kế hoạch thuộc về đường sắt: dự án Đường sắt Bờ Đông trị giá 50,3 tỷ RM, tuyến MRT3 Vòng Tròn trị giá 31,0 tỷ RM và tuyến LRT Mutiara Penang trị giá 16,0 tỷ RM. Nhưng phần lớn chi tiêu sẽ dồn vào từ năm 2027 trở đi, điều này hạn chế đóng góp vào nhu cầu thép cho đến nửa cuối năm 2026. Điểm đáng lưu ý là tăng trưởng nhu cầu của Malaysia là có thật nhưng không đồng đều — tập trung vào các lĩnh vực và năm cụ thể thay vì dàn trải đều trên thị trường. Cơ cấu thương mại hai mặt Dữ liệu thương mại năm 2025 của Malaysia cho thấy sự mất cân đối cũng không đồng nhất giữa các sản phẩm. Thép dẹt vẫn phụ thuộc cơ cấu vào nhập khẩu: nước này nhập khẩu 2,151 triệu tấn HRC so với chỉ xuất khẩu 0,949 triệu tấn, trong đó Trung Quốc cung cấp 41% lượng nhập khẩu, tiếp theo là Đài Loan và Nhật Bản. CRC cũng cho thấy mô hình tương tự — nhập khẩu 0,539 triệu tấn, dẫn đầu bởi Hàn Quốc, so với chỉ xuất khẩu 0,035 triệu tấn. Sản phẩm dài và bán thành phẩm lại cho thấy câu chuyện ngược lại. Malaysia xuất khẩu thép cuộn dây (1,289 triệu tấn, chủ yếu sang Thái Lan và Singapore) nhiều hơn hẳn so với nhập khẩu, và là nước xuất khẩu ròng rõ rệt về phôi vuông (1,005 triệu tấn xuất khẩu, phần lớn sang Thổ Nhĩ Kỳ) và phôi tấm (0,771 triệu tấn xuất khẩu, cũng chủ yếu sang Thổ Nhĩ Kỳ). Thép cây có quy mô giao dịch tương đối nhỏ ở cả hai chiều, phản ánh tính địa phương hóa của thị trường thép xây dựng. Tổng thể, nhập khẩu nghiêng mạnh về HRC (51,9% số sản phẩm theo dõi) và phôi vuông (20,3%), trong khi xuất khẩu phân bố đều hơn ở thép cuộn dây (31,2%), phôi vuông (24,3%), HRC (22,9%) và phôi tấm (18,6%). Tóm lại, Malaysia không chỉ đơn giản là thiếu thép hoặc sản xuất quá nhiều thép — nước này có thể dư thừa công suất ở một số phân khúc nhưng vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu ở phân khúc khác, và sự mất cân đối đó đè nặng lên tỉ lệ sử dụng và biên lợi nhuận toàn ngành. Tại sao dư thừa công suất đang làm chậm tiến trình thép xanh Vấn đề tỉ lệ sử dụng đó là nguyên nhân chính khiến thép xanh chưa phải là ưu tiên thương mại hàng đầu. Lộ trình Ngành Thép Malaysia chỉ ra công suất thượng nguồn tiềm năng có thể lên tới gấp khoảng 2,8 lần nhu cầu nội địa dự kiến năm 2030 — khoảng 40,8 triệu tấn công suất so với 14,7 triệu tấn nhu cầu. Tỉ lệ sử dụng trong toàn chuỗi giá trị năm 2023 thay đổi rất nhiều theo từng sản phẩm nhưng nằm thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu 96% năm đó, với một số phân khúc hoạt động thấp hơn hẳn. Tỉ lệ sử dụng thấp làm suy yếu lợi nhuận từ tài sản hiện có và để lại ít vốn hơn cho việc nâng cấp hoặc khử carbon chúng. Các nhà hoạch định chính sách đã phản ứng bằng lệnh tạm ngừng cấp phép công suất đối với hầu hết các loại thép sơ cấp và bán thành phẩm (mã HS 7201–7229 — gang, phôi, tấm, thép dẹt và thép dài, thép hợp kim và thép không gỉ), trong khi miễn trừ cho các loại hạ nguồn như ống, sản phẩm kết cấu, container và hàng gia công. Điều này đánh dấu sự chuyển trọng tâm từ mở rộng sản lượng sang cải thiện tỉ lệ sử dụng, khả năng cạnh tranh và cơ cấu sản phẩm. Hiện tại, ưu tiên ngắn hạn của các nhà máy là tối ưu hóa: cải thiện tỉ lệ sử dụng và cơ cấu sản phẩm, vì đầu tư khử carbon chi phí cao mang lại lợi nhuận không chắc chắn khi chưa có phụ phí xanh nội địa nhất quán, và chi phí chuyển đổi bổ sung khó chuyển xuống hạ nguồn. Các bước thực tế trước mắt thay vào đó tập trung vào đo lường, báo cáo, thẩm định (MRV) và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Sáu động lực đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi Ngay cả khi không có động lực thương mại tức thời, sáu áp lực đang hội tụ lên các nhà máy Malaysia, đại khái theo thứ tự cấp bách sau: Tiêu chuẩn MRV & sản phẩm — nền tảng tức thời. Nếu không có đo lường, thẩm định và truy xuất nguồn gốc phát thải nhất quán, không có tuyên bố carbon thấp nào được khách hàng công nhận. Áp lực từ chuỗi cung ứng và tài chính — các khách hàng đa quốc gia ngày càng cần dữ liệu phát thải của nhà cung cấp cho báo cáo Phạm vi 3 của chính họ, và các tổ chức tài chính bắt đầu tính đến hiệu suất khí hậu trong các quyết định cho vay và đầu tư. IFRS S2 và công bố thông tin ESG rộng hơn — khi các doanh nghiệp cải thiện báo cáo khí hậu của mình, những kỳ vọng đó lan tỏa xuống chuỗi cung ứng. CBAM và thương mại quốc tế — đã tác động ngay đến các nhà xuất khẩu tiếp xúc với EU, và là tín hiệu cho thấy phát thải hàm chứa đang dần trở thành một phần của điều kiện tiếp cận thị trường nói chung, chứ không chỉ là giá cả. Mua sắm xanh — một động lực cầu mới nổi, khi các công trình xanh, cơ sở hạ tầng và dự án đa quốc gia bắt đầu ưu tiên vật liệu có chứng nhận các-bon đáng tin cậy. Định giá các-bon — vẫn là một yếu tố chi phí đang phát triển, nhưng sẽ trực tiếp củng cố luận cứ tài chính cho các cải thiện hiệu suất và công nghệ các-bon thấp. Không có lực nào trong sáu lực lượng này tự thân đã hoàn toàn chín muồi, nhưng kết hợp lại, chúng cùng hướng tới một yêu cầu trước mắt: dữ liệu các-bon đáng tin cậy và có thể kiểm chứng. Đó là lý do quá trình chuyển đổi của Malaysia có khả năng bắt đầu bằng đo lường và tuân thủ, với quá trình khử các-bon sâu rộng hơn sẽ được mở rộng sau khi hiệu suất các-bon bắt đầu chuyển thành lợi thế về tài chính, mua sắm và tiếp cận thị trường. Bức tranh toàn cảnh Ngành thép Malaysia không thiếu cầu, cũng không đơn thuần là dư cung — mà đang ở trạng thái mất cân bằng không đồng đều, với tăng trưởng thực sự ở một số sản phẩm và dư thừa năng lực mang tính cơ cấu ở một số sản phẩm khác, phụ thuộc nhập khẩu thực sự ở thép dẹt song song với vị thế xuất khẩu ròng ở thép dài và bán thành phẩm. Chính sự phức tạp đó là lý do tại sao việc xây dựng dữ liệu đáng tin cậy, tiêu chuẩn chung và phối hợp liên ngành giữa nhà sản xuất, người dùng hạ nguồn, nhà hoạch định chính sách và nhà tài trợ lại quan trọng hơn bất kỳ quyết định đầu tư riêng lẻ nào của một nhà máy. Các diễn đàn khu vực — bao gồm Hội nghị thượng đỉnh ASEAN về Sắt thép của SMM, dự kiến tổ chức tại Kuala Lumpur vào tháng 11 năm nay — đang nổi lên như một trong những nơi sự phối hợp đó bắt đầu hình thành. Nguồn dữ liệu tham khảo: MISIF, SEAISI, DOSM, Worldsteel, MIDA, GTT, SMM.
27 Aug 2026 15:16
Bức tranh cung cầu than đá tại Đông Nam Á: Tăng vọt từ 650 triệu lên 900 triệu tấn chỉ trong năm năm
Bức tranh cung cầu than đá tại Đông Nam Á: Tăng vọt từ 650 triệu lên 900 triệu tấn chỉ trong năm năm
Vai trò của Đông Nam Á trong Thương mại và Chuỗi cung ứng Toàn cầu Nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, Đông Nam Á đóng vai trò là điểm nút quan trọng cho thương mại và chuỗi cung ứng, kết nối Đông Á, Nam Á, Trung Đông và châu Âu. Được thúc đẩy bởi phát triển kinh tế khu vực, mở rộng sản xuất chế tạo và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng công nghiệp, vị thế của khu vực trong hệ thống sản xuất, chế biến và thương mại toàn cầu không ngừng được nâng cao. Hơn nữa, Đông Nam Á sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản dồi dào, như than đá và niken, và tích cực tham gia vào lưu thông năng lượng và nguyên liệu thô công nghiệp trong khu vực và toàn cầu. Do đó, Đông Nam Á không chỉ là nguồn cung cấp tài nguyên quan trọng mà còn là mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu và hệ thống thương mại hàng hóa. 1.0 Tổng quan về Thị trường Than Đông Nam Á Quá trình công nghiệp hóa và nhu cầu điện tại Đông Nam Á tiếp tục tăng trưởng, và than đá vẫn là nguồn hỗ trợ quan trọng cho sản xuất điện nền và sử dụng năng lượng công nghiệp trên toàn khu vực. Tài nguyên than trong khu vực tập trung chủ yếu ở Indonesia và Việt Nam. Indonesia chủ yếu sản xuất than cấp thấp đến trung bình, chủ yếu là than sub-bituminous và than non, và là nhà sản xuất và xuất khẩu than lớn nhất Đông Nam Á. Năm 2024, nước này sản xuất khoảng 836 triệu tấn than và xuất khẩu khoảng 555 triệu tấn, trở thành nhà cung cấp than vận chuyển bằng đường biển chi phối trong khu vực. Trong khi đó, Việt Nam có trữ lượng than antraxit đáng kể, đặc biệt là tại tỉnh Quảng Ninh. Về phía cầu, tiêu thụ than tập trung chủ yếu ở Indonesia, Việt Nam và Malaysia. Về dài hạn, quá trình chuyển đổi năng lượng, mở rộng năng lượng tái tạo và phát triển lưới điện dự kiến sẽ dần hạn chế tăng trưởng nhu cầu than và cuối cùng gây áp lực giảm đối với nhu cầu. Tuy nhiên, thời điểm đạt đỉnh nhu cầu than khác nhau giữa các quốc gia do sự khác biệt về tăng trưởng nhu cầu điện, quy mô công suất điện than hiện có và sự mở rộng của các nhà máy điện tự dùng cho mục đích công nghiệp. Trong ngắn hạn, sản xuất điện và các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng tiếp tục hỗ trợ mạnh mẽ cho nhu cầu than. Rủi ro thị trường hiện tại chủ yếu bắt nguồn từ chính sách hạn ngạch sản xuất của Indonesia theo Kế hoạch và Ngân sách Công việc (Rencana Kerja dan Anggaran Biaya, RKAB), cũng như sự khác biệt về yêu cầu chất lượng than giữa các thị trường, bao gồm nhiệt trị, hàm lượng lưu huỳnh, nhiệt độ nóng chảy tro và Chỉ số Nghiền Hardgrove (HGI). Những khác biệt này có thể tạo ra rủi ro liên quan đến việc thay thế nguồn cung và thực hiện hợp đồng. 2.0 Cơ cấu ngành than và vai trò thị trường của các quốc gia lớn ở Đông Nam Á 2.1 Sản lượng và tiêu thụ than lũy kế tại các quốc gia lớn ở Đông Nam Á, giai đoạn 2020–2025 Xu hướng sản xuất than và sản lượng lũy kế tại các quốc gia lớn ở Đông Nam Á, giai đoạn 2020–2025 Sản lượng than Đông Nam Á tăng, nhưng nguồn cung vẫn tập trung cao Từ năm 2020 đến 2025, tổng sản lượng than của năm quốc gia sản xuất than lớn ở Đông Nam Á tăng từ 647,4 triệu tấn lên 903,1 triệu tấn, tương ứng mức tăng 39,5%. Tuy nhiên, tăng trưởng sản lượng này không dẫn đến đa dạng hóa đáng kể các nguồn cung. Trong giai đoạn 6 năm, sản lượng than lũy kế của Indonesia đạt 4.194,7 triệu tấn, chiếm khoảng 88,5% tổng sản lượng của năm nước, trong khi Việt Nam, Philippines, Lào và Thái Lan cộng lại chỉ chiếm khoảng 11,5%. Do đó, việc mở rộng nguồn cung than trong khu vực về cơ bản vẫn phụ thuộc vào Indonesia, thay vì được thúc đẩy bởi tăng trưởng sản xuất trên diện rộng ở tất cả các nước sản xuất. Cơ cấu này cho thấy rủi ro chính đối với thị trường than Đông Nam Á không phải là thiếu các quốc gia sản xuất than, mà là quy mô nguồn cung thay thế từ các nhà sản xuất khác còn недостат. Nếu sản xuất than tại Indonesia bị gián đoạn, chính sách cung ứng trong nước bị siết chặt, hoặc nhu cầu than công nghiệp trong nước tăng làm giảm khả năng xuất khẩu, thì Việt Nam, Philippines, Lào và Thái Lan sẽ khó có thể thay thế một khối lượng nguồn cung tương đương trong ngắn hạn. Vì vậy, kế hoạch sản xuất, nhu cầu than trong nước và chính sách xuất khẩu của Indonesia có ảnh hưởng mạnh đến nguồn cung than trong khu vực. Đáng lưu ý, tổng sản lượng của năm nước đạt 925,5 triệu tấn vào năm 2024 trước khi giảm xuống 903,1 triệu tấn vào năm 2025, giảm 22,4 triệu tấn, tương đương khoảng 2,4%. Tuy nhiên, biểu đồ này chỉ có thể cho thấy sản lượng giảm; bản thân nó không thể giải thích nguyên nhân suy giảm. Việc giảm này có liên quan đến Kế hoạch công tác và ngân sách (RKAB), giá than, điều kiện thời tiết, vận hành mỏ, hay thay đổi nhu cầu nhập khẩu hay không vẫn cần được xác minh thêm dựa trên diễn biến chính sách, dữ liệu sản xuất của doanh nghiệp và dữ liệu thương mại Ngay cả khi Indonesia duy trì sản lượng than cao, lượng than có sẵn để xuất khẩu vẫn có thể giảm nếu nhu cầu than trong nước từ PLN, các khu công nghiệp luyện niken và các ngành khác đồng thời tăng lên. Do đó, để đánh giá nguồn cung than ở Đông Nam Á là dư thừa hay thiếu hụt, cần xem xét không chỉ sản lượng mà còn cả tiêu thụ nội địa, khối lượng xuất khẩu và dòng chảy thương mại. Xu hướng tiêu thụ than và tổng tiêu thụ tích lũy tại các quốc gia Đông Nam Á chủ chốt, giai đoạn 2020–2025 Nguồn dữ liệu: Viện Năng lượng Tăng trưởng và thay đổi cơ cấu tiêu thụ than tại các quốc gia Đông Nam Á chủ chốt, giai đoạn 2020–2025 Từ năm 2020 đến năm 2025, tổng tiêu thụ than trên năm quốc gia Đông Nam Á chủ chốt đã tăng từ 7,49 EJ lên 10,34 EJ, mức tăng tích lũy là 2,85 EJ, tương ứng 38,1%, cho thấy quy mô tuyệt đối của tiêu thụ than tại năm quốc gia này tiếp tục mở rộng. Tuy nhiên, tăng trưởng trong khu vực không đồng đều giữa các quốc giavà tập trung cao đô tại Indonesia. Trong sáu năm, tiêu thụ than của Indonesia tăng thêm 2,39 EJ, chiếm 83,9% mức tăng ròng của năm quốc gia, trong khi Việt Nam ghi nhận mức tăng 0,37 EJ, trở thành quốc gia đóng góp lớn thứ hai vào tăng trưởng tiêu thụ. Cùng nhau, Indonesia và Việt Nam chiếm 66,2% tổng tiêu thụ năm 2020, tăng lên 74,7% năm 2025, tương ứng mức tăng khoảng 8,4 điểm phần trăm. Điều nàу chо thấу vіệс tập trung hơn nữa tiêu thụ than trong khu vực vào hai quốc gia này. Sự chuyển dịch này được hỗ trợ bởi các phát triển công nghiệp nền tảng. Tại Indonesia, tăng trưởng tiêu thụ được thúc đẩy không chỉ bởi phát điện than công cộng mà còn bởi sự mở rộng luyện niken và phát điện than tự dùng (captive) cho mục đích công nghiệp. Trong khi đó, Việt Nam tiếp tục dựa vào phát điện than để đáp ứng nhu cầu điện ngày càng tăng. Trong mười tháng đầu năm 2025, sản lượng phát điện than đạt 124,26 TWh, chiếm 46,2% tổng sản lượng điện và nhập khẩu của quốc gia. So sánh, tiêu thụ than tại Malaysia nhìn chung ổn định, tiêu thụ tại Philippines tăng nhưng biến động qua các năm, trong khi tiêu thụ của Thái Lan giảm từ 0,76 EJ xuống 0,59 EJ. Do đó, mặc dù nhu cầu than tổng thể ở Đông Nam Á tiếp tục tăng, nhưng các nguồn tăng trưởởng không đồng đều. Những thay đổi trong tương lai về nhu cầu than trong khu vực có khuả năng ngày càng bị ảnh hưởng bởi nhu cầu điện, sự phát triển của các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng và các điều chỉnh chính sách năng lượng ở Indonesia và Việt Nam. 2.2 Indonesia: Trung tâm Nguồn cung Khu vực và Thị trường Tăng trưởng Lớn nhất về Nhu cầu Than 2.2.1 Các Khu vực Sản xuất Than Chính và Các Loại Than Sản xuất than ở Indonesia tập trung cao độ ở Kalimantan và Sumatra, với ba trung tâm sản xuất chính: Đông Kalimantan, Nam Kalimantan và Nam Sumatra. Đông Kalimantan được đại diện bởi các mỏ than lộ thiên quy mô lớn như Sangatta, với các nhà sản xuất chính bao gồm PT Kaltim Prima Coal (KPC). Nam Kalimantan được đại diện bởi khu vực sản xuất than Tabalong–Balangan và PT Adaro Indonesia, trong khi Nam Sumatra tập trung vào khu vực khai thác Muara Enim–Tanjung Enim và PT Bukit Asam Tbk (PTBA). Nhìn chung, nguồn cung than của Indonesia được đặc trưng bởi mức độ tập trung khu vực cao và sự thống trị của khai thác lộ thiên quy mô lớn. Những đặc điểm này cũng là nền tảng quan trọng cho khả năng duy trì nguồn cung than quy mô lớn và chi phí tương đối thấp của quốc gia này trong dài hạn. 2.2.2 Các Nhà sản xuất Than Chính PT Bumi Resources Tbk (BUMI) BUMI là một trong những tập đoàn than nhiệt lớn nhất Indonesia, với các hoạt động than được thực hiện chủ yếu thông qua KPC và PT Arutmin Indonesia (Arutmin). Tài sản cốt lõi của KPC là các khu vực khai thác Sangatta và Bengalon ở Đông Kalimantan. Arutmin vận hành một số mỏ lộ thiên ở Nam Kalimantan, bao gồm Senakin, Satui, Mulia/Jumbang, Sarongga, Asam-Asam và Kintap, được hỗ trợ bởi các cảng và băng tải liên quan. Năm 2025, BUMI sản xuất 74,8 Mt than, trong đó KPC đóng góp 53,5 Mt và Arutmin khoảng 21,3 Mt. Tập đoàn ghi nhận lợi nhuận ròng 122,3 triệu USD, bao gồm khoảng 81,01 triệu USD lợi nhuận ròng do cổ đông công ty mẹ hưởng. Cơ cấu chi phí của nó chủ yếu do chi phí bóc đất đá, chi phí nhà thầu khai thác, nhiên liệu, vận chuyển và tiền bản quyền thúc đẩy. Năm 2025, tỷ lệ bóc đất đá tại KPC và Arutmin lần lượt khoảng 8,5x và 6,6x. Do đó, việc giảm tỷ lệ bóc đất đá, mức tiêu thụ nhiên liệu và cự ly vận chuyển là yếu tố then chốt để kiểm soát chi phí sản xuất. PT Adaro Andalan Indonesia Tbk(AADI) AADI là nhà sản xuất than nhiệt tích hợp. Các tài sản khai thác cốt lõi gồm các khu mỏ Tutupan và Wara do PT Adaro Indonesia vận hành, ba khu mỏ thuộc Balangan Coal và Mustika Indah Permai (MIP) tại Nam Sumatra. Công ty cũng hoạt động trong các mảng dịch vụ khai thác, vận tải sà lan, cảng/terminal, phát điện than và cấp nước, hình thành chuỗi logistics tích hợp từ mỏ đến khâu bốc xếp lên tàu. Năm 2025, sản lượng than đạt 68,73 triệu tấn, tăng 4,4% so với cùng kỳ, trong khi doanh số than tăng 5,7% so với cùng kỳ lên 71,94 triệu tấn. Sản lượng bán bao gồm khoảng 3,2 triệu tấn than giao dịch từ bên thứ ba. Lợi nhuận ròng khoảng 760 triệu USD. Tỷ lệ bóc đất đá bình quân cả năm khoảng 4,24x, thấp hơn đáng kể so với các mỏ chủ lực của BUMI. Nhờ đó, nhu cầu bóc đất đá thấp hơn cùng mạng lưới logistics tích hợp của công ty tạo ra lợi thế chi phí. Tuy nhiên, chi phí nhiên liệu, chi phí nhà thầu khai thác và tiền bản quyền vẫn là các biến số chi phí chủ chốt. PT Bayan Resources Tbk(BYAN) BYAN là nhà sản xuất than nhiệt tích hợp, với các tài sản cốt lõi đặt tại các khu mỏ Tabang và Pakar ở Đông Kalimantan. Công ty cũng vận hành nhiều hạ tầng logistics than, bao gồm Balikpapan Coal Terminal (BCT) và Kalimantan Floating Transfer Facility (KFT). Trữ lượng lớn và tỷ lệ bóc đất đá tương đối thấp tại Tabang và Pakar là các yếu tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng sản lượng và vận hành chi phí thấp của công ty. Năm 2025, sản lượng than đạt 68,0 triệu tấn, tăng 19,6% so với cùng kỳ, trong khi doanh số than đạt 70,8 triệu tấn. Lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông công ty mẹ khoảng 767,9 triệu USD. Chi phí tiền mặt bình quân cả năm khoảng 32,5 USD/tấn. Lợi thế chi phí chủ yếu đến từ tỷ lệ bóc đất đá tương đối thấp, cự ly vận chuyển đất đá thải ngắn hơn và khả năng kiểm soát hạ tầng vận tải than, vận chuyển sà lan và bốc xếp lên tàu 2.2.3 Cơ cấu tiêu thụ than Tiêu thụ than tại Indonesia chủ yếu đến từ than nhiệt sử dụng cho phát điện, nhưng cơ cấu nhu cầu đang chuyển dịch từ hệ thống điện công cộng truyền thống sang cơ cấu kép "phát điện công cộng + phát điện tự dùng công nghiệp." PLN và IPP vẫn là các phân khúc tiêu thụ than lớn nhất. Đồng thời, việc mở rộng các dự án luyện niken, thép không gỉ và luyện cốc đã biến các khu công nghiệp như IMIP và IWIP thành những nguồn tăng trưởng nhu cầu than quan trọng. Các nhà máy điện công cộng chủ yếu tiêu thụ than nhiệt nội địa Indonesia, trong khi các khu công nghiệp sử dụng than nhiệt để phát điện và cũng cần than cốc để sản xuất cốc. 2.2.4 Các doanh nghiệp và tập đoàn tiêu thụ than chính PT Perusahaan Listrik Negara (PLN) / PLN Energi Primer Indonesia (PLN EPI) Các nhà máy điện của PLN và IPP cùng nhau tạo nên nguồn cầu than lớn nhất Indonesia. Năm 2024, PLN EPI dự báo nhu cầu than từ PLN và IPP sẽ đạt 174,66 triệu tấn vào năm 2025, tăng 4% so với dự báo năm 2024 là 167,98 triệu tấn. Con số này thể hiện nhu cầu than dự kiến cho toàn bộ hệ thống điện công cộng, chứ không phải lượng tiêu thụ than thực tế của riêng PLN. Than chủ yếu được cung cấp bởi các công ty khai thác nội địa Indonesia và được bảo đảm theo Nghĩa vụ Thị trường Nội địa (DMO). Các biến số chi phí chính trong hệ thống PLN bao gồm giá than giao hàng, tính tương thích của nhiệt trị và hàm lượng tro với yêu cầu của nhà máy điện, chi phí vận chuyển bằng sà lan và đường biển, cũng như quản lý tồn kho. Mặc dù than có nhiệt trị thấp hơn thường rẻ hơn trên mỗi tấn, nhưng cần khối lượng lớn hơn để tạo ra cùng một lượng điện. Do đó, không thể đánh giá chi phí mua sắm chỉ bằng cách so sánh giá than trên mỗi tấn. Khu công nghiệp Indonesia Morowali (IMIP) IMIP được đồng phát triển bởi Tập đoàn Tsingshan Holding, một công ty thép và niken lớn của Trung Quốc, và Tập đoàn Bintang Delapan của Indonesia. Đây là một khu công nghiệp tích hợp lớn với trọng tâm là luyện niken và các ngành công nghiệp hạ nguồn. Các hoạt động chính của IMIP bao gồm luyện niken, sản xuất niken sắt, sản xuất thép không gỉ và vật liệu pin. IMIP là một trong những cụm công nghiệp tiêu thụ than quan trọng nhất của Indonesia. Than chủ yếu được sử dụng cho phát điện than tự dùng và sản xuất than cốc. Than nhiệt chủ yếu được dùng tại các nhà máy điện tự dùng để cung cấp điện cho luyện niken, thép không gỉ và các cơ sở công nghiệp khác, trong khi than luyện cốc được dùng trong các dự án luyện cốc để sản xuất than cốc phục vụ luyện thép trong khu công nghiệp. China Risun, một công ty luyện cốc của Trung Quốc, công bố rằng khoảng một phần ba nguyên liệu than luyện cốc sử dụng cho dự án luyện cốc IMIP của họ đến từ Indonesia, dù tỷ lệ này không nên được coi là đại diện cho toàn bộ khu công nghiệp. Năm 2025, một lượng nhỏ than luyện cốc của Trung Quốc cũng được giao dịch vào Sulawesi, cho thấy khu công nghiệp có mức độ linh hoạt nhất định trong việc điều chỉnh nguồn mua quốc tế. Chi phí các nhà máy điện than tự dùng của IMIP chủ yếu chịu tác động bởi giá than nhiệt, hiệu suất nhà máy điện và tỷ lệ vận hành. Khu công nghiệp Vịnh Weda Indonesia (IWIP) IWIP là một khu công nghiệp tích hợp quy mô lớn do các tập đoàn công nghiệp Trung Quốc, gồm Tsingshan, Huayou và Zhenshi, cùng phát triển. Sự phát triển của khu này chủ yếu tập trung vào chế biến tài nguyên niken, luyện niken và vật liệu pin xe điện. IWIP được thành lập năm 2018 và hiện có nhiều doanh nghiệp tham gia chế biến niken, luyện kim và sản xuất vật liệu pin. Nhu cầu than của IWIP chủ yếu đến từ các nhà máy điện than tự dùng cung cấp điện cho luyện niken và các cơ sở công nghiệp khác trong khu. Luyện niken, đặc biệt các quy trình như lò quay–lò điện (RKEF), đòi hỏi lượng điện lớn, liên tục và ổn định. Vì vậy, khu công nghiệp đã phát triển công suất phát điện than tự dùng quy mô lớn. Tính đến năm 2025, thông tin dự án công khai cho thấy công suất điện than liên quan đến IWIP đã vượt 4 GW, cung cấp điện cho sản xuất feroniken, niken matte và các sản phẩm niken trung gian khác. 2.3 Việt Nam: Sản xuất antraxit trong nước song hành với nhu cầu nhập khẩu than 2.3.1 Các vùng sản xuất than chủ yếu và các loại than Sản lượng than của Việt Nam còn tập trung theo địa lý hơn nữa, với các khu vực sản xuất cốt lõi gần như hoàn toàn nằm tại tỉnh Quảng NinhCác khu vực sản x uất than truyền thống chính bao gồm Cẩm Phả, Hạ Long, Uông Bí và Đông Triều. Loại than tiêu biểu là than antraxit, loại than này khác biệt đáng kể so với cơ cấu cung ứng của Indonesia, nơi than á bitum có nhiệt trị thấp đến trung bình chiếm ưu thế. So với than non, than á bitum và than bitum, than antraxit có đặc điể m là hàm lượng carbon cao nhất, tạp chất thấp hơn, độ cứng và mật độ lớn hơn, nhiệt độ bắt lửa cao hơn và cháy không khói. Than antraxit của Việt Nam thường có hàm lượng carbon trên 80%, độ tinh khiết hơn 65%. Do hàm lượng lưu huỳnh thấp, than thường ít tạo ra mùi khó chịu trong quá trình đốt. Nhiệt trị của than thường dao động từ 6.900 đến 7.300 kcal/kg, trong khi chất bốc thường khoảng 3%–10%. Tập đoàn Công nghiệp Than và Khoáng sản Việt Nam (VINACOMIN / TKV) là tập đoàn sản x uất than quan trọng nhất của đất nước. Năm 2025, TKV đã sản x uất khoảng 38,85 Mt than thương phẩm và ghi nhận doanh số bán than khoảng 44,63 Mt. Nhìn chung, Việt Nam không chỉ có mức độ tập trung địa lý cao trong sản x uất than, mà còn có loại than và khung báo cáo thống kê khác biệt đáng kể so với Indonesia. 2.3.2 Các nhà sản x uất than chính TKV/VINACOMIN Mặc dù TKV là tập đoàn than và khoáng sản nhà nước lớn nhất Việt Nam, với các mỏ than tập trung chủ yếu ở Quảng Ninh và hoạt động khai thác bao gồm cả khai thác lộ thiên và khai thác hầm lò, tập đoàn này cũng vận hành mảng kinh doanh phát điện riêng thông qua DTK / Tổng công ty Phát điện Vinacomin. Trong khi đó, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Than (Coalimex) được thành lập trước khi hình thành cơ cấu tập đoàn TKV hiện tại và sau đó được sáp nhập vào hệ thống TKV khi ngành than Việt Nam tái cơ cấu. Coalimex là công ty cổ phần độc lập và là thành viên của tập đoàn TKV dưới quyền sở hữu nhà nướic, chủ yếuu hoạt động trong lĩnh vựuc xuất nhập khẩu than, mua sắm quốc tế, chế biến và kinh doanh. Các mỏ lộ thiên tiêu biểu của TKV bao gồm Cao Sơn, Đèo Nai–Cọc Sầu và Hà Tu, trong khi các mỏ hầm lò chính gồm Hà Lam, Khê Chàm, Mạo Khê, Vàng Danh và Núi Béo. Trong 5 tháng đầu năm 2025, TKV đã bán khoảng 22,24 triệu tấn than, trong đó 19,21 triệu tấn được cung cấp cho các nhà máy điện, chiếm khoảng 86% tổng doanh số. Năm 2025, TKV sản xuất khoảng 38,4 triệu tấn than nguyên khai và 38,85 triệu tấn than thương phẩm, trong khi doanh số bán than đạt 44,63 triệu tấn. Doanh số vượt sản lượng tự khai thác chủ yếu do TKV cũng bán than nhập khẩu, các sản phẩm than pha trộn và than từ tồn kho. Tập đoàn ghi nhận lợi nhuận hợp nhất khoảng 7,66 nghìn tỷ đồng, nhưng con số này cũng bao gồm các hoạt động khoáng sản, phát điện, hóa chất và các ngành khác, do đó không nên được coi là lợi nhuận riêng từ mảng than. Khi khai thác hầm lò ngày càng xuống sâu hơn, thông gió, thoát nước, đào lò, quản lý an toàn và nhân công đang trở thành các nguồn gây áp lực chi phí chính. Tổng công ty Đông Bắc (Dong Bac) Đông Bắc là một doanh nghiệp quốc phòng - kinh tế trực thuộc Bộ Quốc phòng Việt Nam và là nhà sản xuất than trong nước quan trọng nhất ngoài hệ thống TKV. Các hoạt động khai thác của công ty chủ yếu tập trung ở Quảng Ninh và bao gồm cả khai thác lộ thiên và khai thác hầm lò. Công ty cũng tham gia vào sàng tuyển, chế biến, nhập khẩu và pha trộn than. Trong những năm gần đây, sản lượng than trung bình của Đông Bắc đã vượt quá 7 triệu tấn mỗi năm, trong khi doanh số bán than đã tiến gần 11 triệu tấn mỗi năm. Khối lượng bán cao hơn phản ánh việc bao gồm than nhập khẩu trong danh mục bán hàng, nghĩa là khối lượng bán không nên được đồng nhất trực tiếp với sản lượng than tự khai thác. Do các hoạt động khai thác của nó tương đối phân tán và điều kiện địa chất phức tạp, cấu trúc chi phí của nó chịu ảnh hưởng chính từ chi phí khai thác hầm lò, vận chuyển tại mỏ, sàng tuyển và chế biến than, cũng như chi phí than nhập khẩu dùng để pha trộn. 2.3.3 Cơ cấu tiêu thụ than Tiêu thụ than của Việt Nam tiếp tục bị chi phối bởi ngành điện. Than antraxit sản xuất trong nước chủ yếu được cung cấp cho các nhà máy điện than ở miền Bắc Việt Nam, trong khi than bitum và phụ bitum nhập khẩu chủ yếu được sử dụng bởi các nhà máy điện ở miền Trung và miền Nam Việt Nam được thiết kế để đốt than nhập khẩu. Mặc dù tiêu thụ than trong ngành thép vẫn thấp hơn so với ngành điện, tầm quan trọng của nhu cầu than cốc đang tăng lên khi các dự án lò cao như Hòa Phát Dung Quất 2 đi vào hoạt động. 2.3.4 Các công ty tiêu thụ than lớn Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) EVN là tập đoàn điện lực nhà nước tích hợp của Việt Nam, hoạt động bao gồm phát điện, truyền tải, phân phối và bán điện. Các nhà máy nhiệt điện than do EVN và các Tổng công ty Phát điện (GENCOs) vận hành tiêu thụ trung bình khoảng 40 triệu tấn than mỗi năm, bao gồm khoảng 28 triệu tấn than anthracite sản xuất trong nước và khoảng 12 triệu tấn than bitum hoặc than dưới bitum nhập khẩu. Theo kịch bản kế hoạch vận hành năm 2025, nhu cầu than trong nước ước tính khoảng 27,31–28,53 triệu tấn, trong khi nhu cầu than nhập khẩu khoảng 11,13 triệu tấn, đưa tổng nhu cầu than lên khoảng 38,44–39,66 triệu tấn. EVN cũng sở hữu Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT), đơn vị chịu trách nhiệm về lưới điện truyền tải cao áp quốc gia. Năm công ty phân phối và bán lẻ điện khu vực chính của EVN là EVNNPC (Miền Bắc), EVNCPC (Miền Trung), EVNSPC (Miền Nam), EVNHANOI (Hà Nội) và EVNHCMC (Thành phố Hồ Chí Minh). Các công ty này cùng EVNNPT đều thuộc hệ thống EVN, nhưng thực hiện các chức năng khác nhau trong truyền tải, phân phối và bán lẻ điện. Than anthracite nội địa và than pha trộn chủ yếu được cung cấp bởi TKV và Đông Bắc, trong khi than bitum và than dưới bitum nhập khẩu chủ yếu được sử dụng bởi các tổ máy phát điện được thiết kế cho than nhập khẩu, bao gồm Vĩnh Tân 4, Duyên Hải 3 và mở rộng Duyên Hải 3. Chi phí nhiên liệu trong hệ thống EVN chịu ảnh hưởng chính bởi giá than trong nước, giá CFR than nhập khẩu, chất lượng than và tỷ lệ pha trộn, cũng như chi phí cảng và vận chuyển. Tập đoàn Hòa Phát (Hòa Phát) Hòa Phát là một trong những nhà sản xuất thép tích hợp lớn nhất Việt Nam sử dụng lộ trình lò cao–lò thổi oxy cơ bản. Hoạt động thép của tập đoàn tập trung chủ yếu tại các khu liên hợp thép Hải Dương và Dung Quất, được trang bị các thiết bị luyện cốc, thiêu kết, lò cao, lò thổi oxy cơ bản và cán thép. Năm 2025, sản lượng thép thô của tập đoàn đạt 11 triệu tấn, tăng 26% so với cùng kỳ năm trước. Hòa Phát sử dụng lộ trình sản xuất Lò cao – Lò thổi oxy cơ bản (BF–BOF). Than luyện cốc trước tiên được chuyển đổi thành than cốc trong các lò luyện cốc và sau đó được sử dụng trong lò cao để sản xuất gang. Than phun (PCI) cũng được phun vào lò cao để thay thế một phần than cốc. Do đó, nhu cầu than của Hòa Phát chủ yếu tập trung vào than luyện cốc và than PCI, thay vì than nhiệt thông thường được sử dụng trong ngành điện. Khi Dung Quất 2 đi vào hoạt động hết công suất, sản lượng gang lỏng và thép thô cao hơn sẽ làm tăng nhu cầu về than cốc, than luyện cốc và than PCI. Dung Quất là cơ sở sản xuất thép lớn nhất của Hòa Phát, với tổng công suất thiết kế gần 12 triệu tấn mỗi năm. Cơ sở này cũng được trang bị cảng nước sâu có khả năng tiếp nhận các tàu chở hàng rời lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu trực tiếp các nguyên liệu thô dạng rời như quặng sắt và than luyện cốc. Công suất thép thô hiện tại của Tập đoàn là khoảng 16 triệu tấn mỗi năm và dự kiến sẽ tăng lên 18 triệu tấn mỗi năm vào năm 2027, bao gồm khoảng 9 triệu tấn thép cuộn cán nóng (HRC) và 9 triệu tấn sản phẩm thép dài. Tuy nhiên, một phần công suất bổ sung sẽ đến từ các dự án lò hồ quang điện, có nghĩa là sự tăng trưởng trong tổng công suất luyện thép của Tập đoàn không thể chuyển đổi trực tiếp thành sự gia tăng tỷ lệ thuận trong nhu cầu than luyện cốc. Chi phí nguyên liệu thô của Hòa Phát chủ yếu bị ảnh hưởng bởi giá than luyện cốc và than PCI quốc tế, giá quặng sắt, tỷ lệ than cốc, tỷ lệ PCI, chi phí vận chuyển, tỷ giá hối đoái và tỷ lệ sử dụng lò cao. Than luyện cốc cứng cao cấp của Úc (PHCC) có thể đóng vai trò là chuẩn mực quốc tế quan trọng cho chi phí than luyện cốc, mặc dù chi phí mua thực tế cũng phụ thuộc vào hỗn hợp than, cấu trúc pha trộn và cchi phí hậu cần giao hàng. Formosa Hà Tĩnh Steel (FHS) FHS là một nhà sản xuất thép tổng hợp có vốn đầu tư nước ngoài, nằm trong Khu kinh tế Vũng Áng, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam. Dự án do Tập đoàn Formosa Plastics của Đài Loan (Trung Quốc) dẫn đầu, với sự tham gia của China Steel Corporation (CSC) của Đài Loan (Trung Quốc) và JFE Steel của Nhật Bản. FHS vận hành một chuỗi ản xuấ thép tổ hợ hoàn chỉnh, bao gồm ccccccccccác ccccccccc ccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccccTheo thông tin chính thức từ FHS, hai lò cao của họ có tổng công suất sản xuất gang lỏng khoảng 7 triệu tấn/năm, trong khi công suất thép bán thành phẩm, bao gồm phôi thép và thép tấm, khoảng 7,1 triệu tấn/năm, và công suất sản xuất than cốc khoảng 3 triệu tấn/năm. FHS sử dụng quy trình sản xuất lò cao – lò thổi oxy cơ bản, nghĩa là nhu cầu than của họ tập trung chủ yếu vào than cốc và than phun vào lò cao. Than cốc trước hết được xử lý trong lò luyện cốc để sản xuất than cốc, sau đó được sử dụng trong lò cao để sản xuất gang. Than phun vào lò cao được phun trực tiếp vào lò cao để thay thế một phần than cốc. Hệ thống năng lượng nội bộ của FHS cũng tận dụng khí phụ phẩm từ quá trình sản xuất thép, bao gồm khí lò luyện cốc và khí lò cao. Ngoài ra, FHS đề xuất một đợt mở rộng vào năm 2025, điều này sẽ nâng công suất sản xuất thép của khu liên hợp lên khoảng 15 triệu tấn/năm. 2.4 Philippines: Nguồn cung than cấp thấp trong nước bổ sung bằng nhập khẩu 2.4.1 Các khu vực sản xuất than chính và các loại than Sản lượng than ở Philippines gần như tập trung hoàn toàn trên đảo Semirara, với Công ty Khai thác và Điện lực Semirara (SMPC) là nhà sản xuất than chính của đất nước. Trước đây, Giấy chứng nhận Tuân thủ Môi trường (ECC) cho Khu phức hợp Mỏ than Semirara giới hạn sản lượng than hàng năm ở mức 16,0 triệu tấn. Năm 2025, Bộ Môi trường và Tài nguyên Thiên nhiên Philippines (DENR) đã phê duyệt một ECC sửa đổi mở rộng phạm vi dự án bao gồm mỏ Acacia và nâng giới hạn sản lượng hàng năm lên 20,0 triệu tấn cho giai đoạn 2025–2027. Được thúc đẩy bởi điều kiện khai thác cải thiện tại mỏ Narra và việc nới lỏng các hạn chế sản xuất, sản lượng than của SMPC đã tăng lên mức kỷ lục 19,9 triệu tấn trong năm 2025, tăng khoảng 24% so với mức 16,0 triệu tấn năm 2024. 2.4.2 Các nhà sản xuất than lớn SMPC SMPC là nhà sản xuất than lớn nhất Philippines, với các hoạt động khai thác lõi nằm trên đảo Semirara, tỉnh Antique. Theo số liệu mới nhất từ Cơ quan Năng lượng Philippines (DOE) được trích dẫn trong báo cáo năm 2025 của công ty, SMPC chiếm khoảng 97% tổng sản lượng than của cả nước. Tính đến cuối năm 2025, DMCI Holdings nắm giữ khoảng 56,65% cổ phần của SMPC, trở thành cổ đông kiểm soát của công ty. SMPC cũng vận hành các hoạt động phát điện than thông qua Công ty Điện lực Sem-Calaca (SCPC) và Công ty Phát điện Tây Nam Luzon (SLPGC), trở thành một công ty năng lượng tích hợp theo chiều dọc kết hợp khai thác than và phát điện từ than. Năm 2025, sản lượng than của SMPC đạt khoảng 19,9 triệu tấn, mức cao kỷ lục, trong khi lợi nhuận ròng hợp nhất của tập đoàn là khoảng 13,06 tỷ PHP. Giới hạn sản lượng than hàng năm của SMPC đã được tăng từ 16 triệu tấn lên 20 triệu tấn theo Giấy chứng nhận Tuân thủ Môi trường (ECC), chứ không phải chỉ là kết quả của việc mở rộng năng suất khai thác kỹ thuật của mỏ. Năm 2025, tỷ lệ bóc đất hiệu quả của SMPC là khoảng 11,4:1. Vì công ty vận hành các mỏ lộ thiên quy mô lớn, chi phí sản xuất bị ảnh hưởng đáng kể bởi khối lượng đất bóc, chi phí dầu diesel, lao động và vận hành, bảo trì thiết bị khai thác. Ngoài ra, khấu hao và hao mòn liên quan đến thiết bị khai thác mới và các hoạt động bóc đất trước tại mỏ Narra cũng ảnh hưởng đến chi phí sản xuất than đơn vị. 2.5 Malaysia: Thị trường tiêu thụ than phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu 2.5.1 Cơ cấu tiêu thụ than Tiêu thụ than ở Malaysia tập trung cao vào lĩnh vực điện, với đất nước hầu như hoàn toàn phụ thuộc vào than nhập khẩu. Năm 2025, nhiệt điện than chiếm khoảng 58,6% sản lượng điện ở bán đảo Malaysia, biến các nhà máy nhiệt điện là người tiêu dùng thạn chí chính. Mặc dù các nhà sản xuất théép cũng tiêu thụ than cốc và cốc, nhưng tổng lượng tiêu thụ của họ vẫn nhỏ hơn so với lĩnh vực nhiệt điện than. 2.5.2 Các công ty tiêu thụ than chính Tenaga Nasional Berhad(TNB) TNB là công ty điện lực tích hợp cốt lõi ở bán đảo Malaysia. Các tài sản nhiệt điện than chính mà TNB kiểm soát hoặc nắm giữ cổ phần bao gồm Nhà máy điện Sultan Azlan Shah (Manjung) công suất khoảng 4,08 GW, Nhà máy điện Jimah East công suất 2,0 GW, trong đó TNB nắm giữ 70% cổ phần, và Khu phức hợp phát điện Kapar Energy Ventures (KEV), trong đó TNB nắm giữ 60% cổ phần. Việc mua sắm và vận chuyển than chủ yếu do TNB Fuel Services (TNBF) đảm nhiệm. TNBF cung cấp than không chỉ cho các nhà máy nhiệt điện than do TNB kiểm soát, mà còn cho một số IPP có Hợp đồng mua bán điện (PPA) trong hệ thống điện của TNB. Do đó, khối lượng cung cấp than của TNBF không nên được hiểu trực tiếp là mức tiêu thụ than của các nhà máy điện thuộc sở hữu của TNB. Năm 2025, TNBF đã giao khoảng 36,39 triệuu tấn than cho các nhà mày điện, tăng so với 34,89 triệu tấn nă năm 2024, tương ứng với mứ tăng trưởng khoảảng 4,3% so với cùng kỳ. Trong cùng kỳ, mứ tiêu thụ than thực tế của TNB và các nhà máy nhiệt điện than IPP liên quan ở bán đảo Malaysia là khoảng 35,9 million tấn, so với 34,7 million tấn trong FY2024. Hai con số này đại diệện cho các phép đo khác nhau: một là than được giao cho các nhà mày điện, trong khi con số khác là than thực tế được các nhà mày tiêu thụ. Sự khác biệt chủ yếu phản ánh sự thay đổ trong tồồn kho củ các nhà mày điện, thờ điể giao hàng và phưng pháp thống k. Do đó, con số 36,39 triệ tấn không nân được quy đổ trực tiế với mứ tiêu thụ than tại các nhà máy điện thuộc sở hữuc của TNB. TNBF chủ yếu mu sắm than nhập khẩu. Các nhà mày nhiệ điện than ở bán đảo Malaysia phụ thuộc ca vào nguồn cung ứ từ nướ ngoà, vớ I Indonesia l nguồ cung cấ lớn nhất, trong khi Úc và các nướ khác cung cấ bổ sung. Về mứ tiêu thụ than tại Manjung, một sô nguồ thông ti đã nê rằg nhà mày điện nà tiê thụ khoảg 30.000 tấn than mỗ ngà, đồg thờ cũn trích dẫ mứ tiêu thụ than hàng năkhoảg 15 triệ tấn. Tuy nhiên, ngay cả giả sử hoạ động liên tục ở mứ 30.000 tấn mỗ ngà trong 365 ngà, mứ tiêu thụ hàng năcũn chỉ vào khoảg 10,95 triệ tấn. Do đó, các con số “30.000 tấn mỗ ngà” và “15 triệ tấn mỗi năm” không thể cùng đúng v mặt số họ. Chi phí than trong hệ thống TNB chủ yếu bị ảh hưởng bởi chi phí giào than nhập khẩu, tỷ giá hố đá Mala vs đồng Mỹ, nhót trị nhệt và lưchất than, cước vậ chuyể biể và chi phí hậ cầ. Vì than nhập khẩu thưng đượ đnh giá bằg đôla Mỹ, sự giả giá của đồng Ringgit Malaysia có thể làm tăng chi phí nhiên liệu thực tế ngay cả khi giá than quốc tế không đổi. Các thay đổi về giá nhiên liệu được chuyển một phần vào hệ thống điện thông qua Applicable Coal Price (ACP) và các cơ chế điều chỉnh chi phí nhiên liệu liên quan. Kết quả là, sự gia tăng giá than quốc tế không đơn giản hoặc ngay lập tức chuyển thành mức giảm tương đương trong lợi nhuận của chính TNB. Malakoff Corporation Berhad Các tài sản nhiệt điện than cốt lõi của Malakoff ở Johor bao gồm Nhà máy điện Tanjung Bin (TBPP) và Nhà máy điện Tanjung Bin Energy (TBEPP), với tổng công suất lắp đặt khoảng 3,1 GW. TBPP có công suất lắp đặt 2,1 GW, bao gồm ba tổ máy phát điện than 700 MW, trong khi TBEPP gồm một tổ máy 1.000 MW. Ha nhà mày nà được vận hành bở cô ty cô của Mlakoff là Tajun Bn Powe Sdn. Bh. và Tenjuun Bn Enegy Sdn. Bh., và đại diện cho cáctài sản nhiệ điện than chính ca Mlakoff. Năm 2025, ngành năng lượng của Malakoff báo cáo mứ tiêu thụ năng lượng than khoảg 188,37 triệ GJ, giảm so vớ mứ 207,03 triệ GJ trong nă 2024, giảm khoảng 9% so với cùng kỳ. Nhiên liệu cho các dự án nhiệt điện than Tanjung Bin chủ yếu được cung cấp thông qua hệ thống cung cấp than nhập khẩu nhiệt điện của bán đảo Malaysia, với TNBF đóng vai trò quan trọng trong các thỏa thuận mua sắm và cung cấp than liên quan. Vì chi phí nhiên liệu than có thể được chuyển vào hệ thống điện thông qua PPA và các cơ chế chuyển chi phí nhiên liệu liên quan, giá than quốc tế cao hơn thường làm tăng chi phí phát điện nhưng không nhất thiết dẫn đến giảm lợi nhuận tương ứng của Malakoff. Khả năng sinh lợi của Malakoff cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tính sẵn sàng của nhà máy, sản lượng điện, bảo trì, các điều khoản PPA và hiệu quả hoạt động. Edra Power Holdings(Edra) Edra Power Holdings ban đầu được thành lập vào năm 2014 thông qua sự hợp nhất của ba tập đoàn sản xuất điện độc lập lớn của Malaysia—Powertek Energy Group, KLPP Group và Jimah Energy Group. Năm 2016, nó được Tập đoàn Hạt nhân Trung Quốc (CGN) mua lại, trở thành một nền tảng phát điện độc lập trực thuộc CGN. Đối với dự án nhiệt điện than Jimah, Edra nắm giữ 75% lợi ích trong Jimah Energy Ventures Holdings (JEVH), trong khi Tenaga Nasional Berhad (TNB) nắm giữ 25% còn lại. JEVH, đến lượt mình, sở hữu 100% Jimah Energy Ventures (JEV), đơn vị vận hành Nhà máy điện Jimah. Thông qua cấu trúc sở hữu này, Edra gián tiếp nắm giữ 75% lợi ích hiệu quả trong Nhà máy điện Jimah, trong khi TNB nắm giữ 25%. Nhà máy điện Jimah nằm ở Port Dickson, Negeri Sembilan. Nó bao thồm hai tổ máy phát điện than dưới tới hạn 700 MW, với tổng công suất lắp đặt 1,4 GW, và là một nguồn nhiệt điện than chịu tải nền quan trọng ở bán đảo Malaysia. Chi phí liên quan đến nhên liệu của nó bị ảh hưởở chủ yếu bởi tỷ lệ sử dụng nhà máy, nh ởu trị nhệt và lưu chất than, giá than nhập khẩu và chi phí vận chuyển bằng đư ng biển. Vì chi phí than phải tuân theo các thỏa thuận chuyển chi phí trong khuôn khổ PPA và các cơ chế cung cấp nhiên liệu liên quan, giá than quốc tế cao hơn làm tăng chi phí nhên liệu chо hệ thống điệ nhưng không nhấtt thiết giảm lợi nhuận của Edra với cùng một tỷ lệ.
26 Aug 2026 08:56
Ba áp lực khiến nhà đầu tư thị trường đồng giao ngay căng thẳng: Giá leo thang, Phụ phí cao & Backwardation sâu
Ba áp lực khiến nhà đầu tư thị trường đồng giao ngay căng thẳng: Giá leo thang, Phụ phí cao & Backwardation sâu
Các nhà tham gia thị trường giao ngay cần chú ý sát sao đến áp lực ba mặt từ giá đồng cao, backwardation cao và phí premium cao.
26 Aug 2026 10:27
Liệu việc Qinghai Weixiang tham gia vào lĩnh vực lithium sulfide có thể khuấy đảo bức tranh thượng nguồn pin thể rắn?
Công ty Qinghai Weixiang đã đăng ký dự án sản xuất 3.000 tấn/năm liti sunfua, mở rộng sang mảng thượng nguồn pin thể rắn. Tận dụng sự tương đồng về công nghệ trong các hóa chất liti, công ty áp dụng quy trình nhiệt độ cao, áp suất thấp được phát triển cùng Viện Nghiên cứu Hồ muối Thanh Hải thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, đạt độ tinh khiết 99,9%. Giá trung bình hiện tại của liti sunfua khoảng 1,5 triệu nhân dân tệ/tấn, chiếm 88% chi phí BOM của chất điện ly sunfua.
26 Aug 2026 16:17
Cơ cấu xuất nhập khẩu các sản phẩm vonfram có sự phân hóa sâu sắc [Phân tích SMM]
[Phân tích SMM: Phân hóa sâu sắc trong cơ cấu xuất nhập khẩu sản phẩm vonfram] Tin SMM ngày 20/8: Theo số liệu hải quan, xuất nhập khẩu sản phẩm vonfram của Trung Quốc trong tháng 7 tiếp tục xu hướng nhập khẩu nguyên liệu thô tăng và xuất khẩu giảm. Nhập khẩu tinh quặng vonfram từ Myanmar, Kazakhstan và các nước khác tăng đáng kể, đưa tổng nhập khẩu tinh quặng vonfram lũy kế của Trung Quốc tăng 107,7% so với cùng kỳ năm ngoái lên 19.400 tấn.
28 Aug 2026 17:51

Tin mới nhất

[SMM Tin nhanh Sức mạnh Tính toán] Hợp đồng dài hạn 5 năm H200 của nền tảng quốc doanh Đồng bằng sông Châu Giang với giá thuê hàng tháng 120.000
SMM được biết, một tập đoàn phát triển công nghiệp được nhà nước hậu thuẫn tại Đồng bằng Châu Giang gần đây đã tung ra thị trường nguồn tài nguyên cho thuê sức mạnh tính toán H200 dài hạn: quy mô 128 đơn vị, có thể mở rộng lên 256 đơn vị; giá thuê hàng tháng đã bao gồm thuế là 120.000 nhân dân tệ/đơn vị/tháng; điều khoản thanh toán gồm đặt cọc hai tháng và tiền thuê một tháng; yêu cầu bên ký kết có thực lực mạnh; thời gian bàn giao trong vòng hai tháng; nguyên tắc ký kết là hợp đồng dài hạn 5 năm giá cố định; kết nối mạng InfiniBand (IB); và trung tâm dữ liệu đặt tại Quảng Đông. SMM cho rằng mức giá cố định 5 năm về cơ bản ngang bằng so với giá thuê ngắn hạn H200 hiện tại trên thị trường là 122.000-128.000 nhân dân tệ/tháng, không thấy có chiết khấu cho thuê dài hạn và lập trường định giá của nhà cung cấp là cứng rắn.
9 giờ trước
[SMM Bản tin nhanh Sức mạnh Điện toán] Giá điện Trung tâm Dữ liệu Mengxi ổn định ở mức 0,33-0,36 nhân dân tệ/kWh, nguồn điện xanh cung ứng trực tiếp khoảng 0,36 nhân dân tệ/kWh
SMM được biết rằng vào giữa tháng 8 năm 2026, miền tây Nội Mông đã tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực dựa vào lưới điện độc lập Mông Tây và cơ chế giao dịch điện đa phương, giữ giá điện giao đến tổng hợp cho các trung tâm dữ liệu ổn định ở mức 0,33–0,36 nhân dân tệ/kWh, trong khi giá các dự án cung cấp điện xanh trực tiếp có thể được kiểm soát ở mức khoảng 0,36 nhân dân tệ/kWh. Trước đó, mô hình Mông Tây cung cấp điện xanh trực tiếp kết hợp với hệ thống lưu trữ năng lượng tại chỗ đã được triển khai thành công (Giai đoạn I cung cấp khoảng 761 triệu kWh điện xanh mỗi năm). SMM cho rằng lưới điện độc lập kết hợp với cơ chế giao dịch đa phương đã thiết lập một mốc chi phí điện rõ ràng cho trung tâm Mông Tây, và giá điện giao đến thấp, ổn định sẽ củng cố sức cạnh tranh chi phí tổng thể của các dự án năng lực tính toán trong khu vực
14 giờ trước
[SMM Computing Power Flash] Nhu cầu thuê Ascend 910B nóng lên, ưu tiên cấu hình 910B3 trở lên
SMM được biết nhu cầu thuê dòng Huawei Ascend 910B tiếp tục tăng. Bên thuê ưu tiên các mẫu 910B3 và cấu hình cao hơn, cấu trúc hợp đồng được chấp nhận phổ biến là mô hình “hai năm cố định cộng một năm mở”. Trước đó, dư địa giá thấp của giá thuê hàng tháng 910B2 ở mức 12.000 nhân dân tệ tại miền Đông Trung Quốc đã thu hẹp, trong khi giá thuê máy vật lý hàng tháng 910B4 tại Tây Nam Trung Quốc ở mức 16.000 nhân dân tệ (đã bao gồm thuế) đã mở rộng về quy mô. SMM cho rằng việc phía cầu ngày càng chấp nhận các mẫu cấu hình cao hơn và cấu trúc hợp đồng kết hợp phản ánh hoạt động cho thuê năng lực tính toán trong nước đang chuyển từ nhạy cảm về giá sang chú trọng đồng thời đến thông số kỹ thuật và tính linh hoạt.
14 giờ trước
[SMM Bản tin nhanh sức mạnh tính toán] Cho thuê máy chủ vật lý A100 40G tại Hoa Đông, giá thuê tháng 8.800 nhân dân tệ, chưa bao gồm thuế.
SMM được biết một trung tâm dữ liệu ở miền Đông Trung Quốc đã cho thuê một máy chủ vật lý A100 40G với giá thuê hàng tháng 8.800 nhân dân tệ/máy (chưa bao gồm thuế). Mức giá này cao hơn giá thuê trước đây của máy chủ đám mây A100 40G tại miền Đông Trung Quốc (7.000 nhân dân tệ/máy, sẵn sàng sử dụng ngay) và hình thức bàn giao toàn bộ máy chủ vật lý có mức phí chênh nhất định. SMM cho rằng cấu hình A100 40G có giá tổng thể dưới 10.000 nhân dân tệ và được định vị cho nhu cầu đào tạo và suy luận cơ bản hiện có.
14 giờ trước
[SMM Điểm tin giữa ngày về Sức mạnh Tính toán] Giá cao nhất của A800 tại Đồng bằng Trường Giang tăng 13%, giá cố định 5 năm H200 được lấy giá giao ngay làm chuẩn
Hôm nay, giá thuê theo tháng cao nhất cho máy chủ nguyên chiếc A800-80G tại Đồng bằng sông Dương Tử tăng 13,33% lên 34.000 nhân dân tệ, còn giá cao nhất của 4090 tại Đồng bằng Châu Giang tăng 2,63% lên 7.800 nhân dân tệ. Trên thị trường, máy chủ nguyên chiếc H100 cũ giao dịch với mức chiết khấu chỉ 6,7%, cho thấy khả năng giữ giá tài sản; hợp đồng H200 giá cố định kỳ hạn 5 năm ở mức 120.000 nhân dân tệ/tháng ngang bằng với giá thuê ngắn hạn, không có chiết khấu cho hợp đồng thuê dài hạn; và các cấu hình từ 910B3 trở lên cũng như cấu trúc hợp đồng kết hợp được ưa chuộng. Mặt bằng giá sức mạnh tính toán cao cấp duy trì ổn định với xu hướng vững hơn, và hệ thống định giá cho thuê sức mạnh tính toán nội địa đang hình thành với tốc độ nhanh.
15 giờ trước
[Phân tích SMM] Tín hiệu giá sức mạnh tính toán tầm trung: 4090 tăng vọt, Pro6000 biến dạng, 5090 phục hồi
Hai tuần trước, SMM đã đề xuất sự phân hóa ba tầng trong nhu cầu thuê sức mạnh tính toán: “tầng trên khan hiếm, tầng giữa nóng lên và tầng dưới ổn định.” Tuần này, dải báo giá cho thuê 4090 đã hình thành, nhu cầu mua sắm nguyên máy tăng vọt, một số bên thuê chuyển từ “thuê” sang “mua.” SMM cho rằng hiệu quả của tín hiệu giá sức mạnh tính toán tầm trung đã phân hóa đáng kể, và hiện tượng “thuê sang mua” của 4090 báo hiệu xu hướng tăng của giá thuê 4090.
17 giờ trước
[SMM Tin nhanh Sức mạnh Tính toán] Nguồn cung hệ thống H100 đầy đủ mới được báo giá 3,2 triệu nhân dân tệ/chiếc, hàng đã qua sử dụng chỉ giảm 6,7%.
SMM được biết, một nhà cung cấp thiết bị sức mạnh tính toán đã tung ra hai lô máy nguyên chiếc H100 8 card trong hai tuần qua. Ngày 14/8, nhà cung cấp niêm yết 9 máy nguyên chiếc Dell H100 8 card với giá 3 triệu nhân dân tệ/chiếc. Số thiết bị này là hàng tồn kho đã qua sử dụng, được dỡ ra từ các trung tâm dữ liệu tại Trung Quốc, đã dùng hơn một năm và sau khi kiểm tra không được bảo hành. Ngày 29/8, nhà cung cấp sang tay hàng chục máy nguyên chiếc Supermicro mới cùng thông số kỹ thuật tương đương với giá 3,2 triệu nhân dân tệ/chiếc. Dự kiến hàng về Thâm Quyến trong vòng một đến hai tuần. Số máy này cũng không được bảo hành sau khi kiểm tra; người mua cần ký hợp đồng trước và đặt cọc 50.000 nhân dân tệ/chiếc trước khi khai báo hải quan. Hai lô hàng khác nhau về tình trạng mới-cũ, giá chào chênh lệch 200.000 nhân dân tệ/chiếc.
29 Aug 2026 17:01
[SMM Tin nhanh Sức mạnh Tính toán] Mua đứt H200 PCIe ở mức 4,35 triệu, thấp hơn 20% so với HGX.
SMM được biết, báo giá mua đứt hệ thống hoàn chỉnh H200 PCIe đã xuất hiện trên thị trường. H200 PCIe của một thương hiệu (có cầu NVLink và cấu hình đầy đủ 2T) được báo giá 4,35 triệu nhân dân tệ/chiếc, kèm bảo hành ba năm và người bán cam kết có thể nghiệm hàng; một kênh khác tung ra 16 chiếc H200 PCIe tồn kho giao ngay của một thương hiệu, với báo giá quanh mức 4,1 triệu nhân dân tệ. So với giá cơ sở mua đứt 256 chiếc H200 HGX tồn kho giao ngay tại kho Thâm Quyến vào ngày 24/8 là 5,35 triệu nhân dân tệ/chiếc (gồm 13% thuế), báo giá dạng PCIe thấp hơn khoảng 20%, và giá mua đứt hệ thống hoàn chỉnh H200 có sự phân hóa theo dạng thiết bị. SMM cho rằng chênh lệch giá giữa dạng HGX và PCIe trên thị trường mua đứt H200 là rõ ràng, và hiện nhận định PCIe đã đi vào lưu thông với mức chiết khấu khoảng 20%.
28 Aug 2026 18:03
[SMM Computing Power Express] Cung và cầu Pro 6000 đồng bộ ở mức 32 đơn vị, giá thị trường 36.000, rủi ro bán khống do nguồn cung khan hiếm
SMM được biết 32 máy chủ Pro 6000 đã được tung ra thị trường dưới dạng tài nguyên cho thuê, và trong ngắn hạn, nhu cầu đối với 32 máy xuất hiện đồng thời. Lượng cung và cầu khớp chính xác, và giá thị trường hiện tại khoảng 36.000 nhân dân tệ/máy/tháng. Sự khớp này tiềm ẩn rủi ro “vận hành đơn hàng rỗng” — bên cho thuê có thể chưa thực sự nắm giữ phần cứng tương ứng và chỉ vì nhu cầu xuất hiện đồng thời mà đã cam kết cung ứng, tạo thành cấu trúc đơn hàng rỗng không có tài sản vật lý bảo chứng. SMM cho rằng giá thuê theo tháng của Pro 6000 ổn định trong khoảng 35.000–37.000 nhân dân tệ, nhưng các đơn hàng rỗng thể hiện qua việc cung–cầu khớp chính xác là tín hiệu rủi ro thực hiện và rủi ro đối tác, và cần xác minh năng lực giao hàng vật lý
28 Aug 2026 13:53
[SMM Tin nhanh] Tứ Xuyên và Quý Châu tăng cường chính sách phiếu mua sức mạnh tính toán, đồng thời thúc đẩy sức mạnh tính toán bao trùm và phát triển tích hợp sức mạnh tính toán – điện lực song song
Tứ Xuyên đã ban hành “Một số biện pháp chính sách (thí điểm) nhằm thúc đẩy phát triển mạng lưới năng lực tính toán” (19 mục), và Quý Châu nâng cấp phiếu năng lực tính toán lên phiên bản 3.0. Cả hai địa phương đều sử dụng “phiếu năng lực tính toán/phiếu token” để giảm chi phí tính toán và khuếch đại hiệu ứng cộng hưởng của điện xanh. [Dữ liệu] - Tứ Xuyên: Thiết lập “phiếu năng lực tính toán” và “phiếu token”, mức trợ cấp tối đa cho năng lực tính toán/token nội địa không vượt quá 1 triệu NDT cho mỗi loại; các kịch bản chuẩn được hỗ trợ 20% tổng vốn đầu tư được phê duyệt, trần 30 triệu NDT/dự án; cải tạo xanh các trung tâm dữ liệu hiện hữu được trợ cấp 15%, trần 10 triệu NDT/dự án; nới tỷ lệ điện dư hòa lưới lên 20%, đồng thời phân bổ thêm hạn ngạch theo hệ số 2x cho năng lượng mới cấp trực tiếp - Quý Châu: Theo phiếu năng lực tính toán 3.0, tỷ lệ khuyến khích cho tính toán thông minh tăng từ 3% lên 30%; 30% cho mua sắm mô hình/kho ngữ liệu; quỹ trợ cấp mở rộng lên 140 triệu NDT; tổng chi trả lũy kế vượt 138 triệu NDT, hỗ trợ hơn 270 doanh nghiệp (90% đến từ ngoài tỉnh) [Bình luận SMM] Cơ sở: Chính quyền địa phương đang sử dụng hai đòn bẩy—trợ cấp tài khóa và cộng hưởng điện xanh—để thúc đẩy triển khai “năng lực tính toán phổ cập” và sáng kiến “Dữ liệu Đông, Tính toán Tây”. Yếu tố so sánh: Tỷ lệ sử dụng năng lực tính toán của Quý Châu vượt 96%, với 90% khách hàng ngoài tỉnh, qua đó xác thực mô hình thu hút đầu tư dựa trên “chi phí + kịch bản”; Tứ Xuyên tạo khác biệt thông qua “khu công nghiệp không carbon tích hợp tính toán–điện”. Tác động đến chuỗi ngành: Trợ cấp hạ thấp ngưỡng tiếp cận tính toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, mở rộng khả năng hấp thụ năng lực tính toán, đồng thời có lợi cho các nền tảng điều phối năng lực tính toán nội địa và các nhà máy Token
28 Aug 2026 09:07
[Tin nhanh SMM] China Mobile đầu tư thêm 3,35 tỷ nhân dân tệ vào Huawei Ascend
Ngày 26/08/2026, China Mobile công bố thông báo kết quả đánh giá thầu cho dự án mở rộng công suất năm 2026 và mua sắm bổ sung siêu nút AI giai đoạn 2026–2027 cho trung tâm điện toán thông minh Hohhot. Gộp hai giai đoạn, tổng giá trị trúng thầu đạt 3,35 tỷ NDT, triển khai hơn 10.000 card, toàn bộ dựa trên Huawei Ascend (hệ sinh thái CANN). [Dữ liệu] - Đợt này (Giai đoạn II): 3.840 card (480 bộ), khoảng 1,29 tỷ NDT chưa gồm thuế - Giai đoạn I (tháng 4): 6.208 card, 2,06 tỷ NDT - Các tiểu gói: Yangtze Computing, PowerLeader Computer, Henan Kunlun và Huakun Zhenyu cùng trúng thầu; Gói 1: Yangtze 1.920 card/621 triệu NDT, PowerLeader 768 card/248 triệu NDT; Gói 2: Henan Kunlun 768 card/283 triệu NDT, Huakun Zhenyu 384 card/142 triệu NDT - Triển khai: trung tâm dữ liệu Hohhot (một trong những cụm công suất tính toán lớn nhất toàn quốc) [Bình luận SMM] Cơ sở: Các nhà mạng tiếp tục mở rộng công suất bằng năng lực tính toán nội địa, và siêu nút Ascend (liên kết 8.192 card, 1 EFLOPS theo FP8) trở thành hướng chủ đạo cho các cụm quy mô lớn. Yếu tố so sánh: Huawei Ascend xuất xưởng 812.000 đơn vị trong năm 2025, chiếm 49,2% sản lượng nội địa; năng lực tính toán đơn card của 950PR đạt 2,87 lần so với H20. Tác động tới chuỗi ngành: Tỷ trọng GPU nội địa trong mua sắm tập trung của các nhà mạng tăng lên, cho thấy “thay thế nội địa” đã chuyển từ khẩu hiệu sang triển khai quy mô lớn
28 Aug 2026 09:04
[SMM Computing Power Daily] Cho thuê Máy chủ Vật lý Pro6000, giá thuê hàng tháng 50.000 nhân dân tệ
Ngày 27 tháng 8: Các đơn vị Pro6000 được thuê toàn bộ gia nhập thị trường; năm máy chủ bare metal ở miền Đông Trung Quốc báo giá 50.000 tệ/chiếc/tháng, một kênh của doanh nghiệp Internet lớn báo giá 55.000 tệ; dải giá thuê 4090 hội tụ cao, 40 chiếc ở miền Nam Trung Quốc ký hợp đồng 7.300 tệ kỳ hạn cố định nửa năm, khoảng giá thuê tháng minh bạch cho bản tiêu chuẩn là 7.100–7.300 tệ; tài nguyên giá thấp dưới 7.000 tệ tiềm ẩn rủi ro sở hữu hoặc quy định; máy suy luận hoàn chỉnh 910B4 báo giá 763.000 tệ/chiếc, cùng với giá thuê tháng 16.000 tệ cho máy chủ bare metal ở Tây Nam Trung Quốc, tạo thành hai chiều cho thuê và bán hàng.
27 Aug 2026 18:22
[TIN NHANH SỨC MẠNH TÍNH TOÁN SMM] Nguồn cung cho thuê máy nguyên chiếc RTX 4090 đạt đỉnh, khách thuê tiềm năng chuyển sang mua
SMM được biết rằng trước đây, đối với hàng trăm nguồn lực cho thuê máy chủ RTX 4090 8-GPU trên thị trường, những người thuê tiềm năng đã thể hiện sẵn sàng mua đứt (mua lại) máy chủ thay vì chỉ gia hạn hợp đồng thuê. Sự chuyển dịch này phản ánh nguồn cung cho thuê máy chủ RTX 4090 đang tiến tới đỉnh điểm, với xu hướng ngày càng tăng ở phía hạ nguồn chuyển từ “thuê” sang “mua”. SMM tin rằng giá thuê hàng tháng cho một máy chủ 4090 đã ổn định trong khoảng minh bạch 7.100–7.300 nhân dân tệ, và động thái mua đứt của bên thuê có thể được thúc đẩy bởi lợi ích kinh tế của việc sở hữu lâu dài, đẩy nhanh quá trình tiêu thụ lượng máy chủ hiện có.
27 Aug 2026 17:55
[SMM Flash Tin Tức Sức Mạnh Tính Toán] Báo giá cho thuê trực tiếp máy chủ RTX 4090: 7.500 Nhân dân tệ/tháng
SMM được biết, một nhà cung cấp tài nguyên đã báo giá thuê trực tiếp máy 4090 nội bộ của họ ở mức 7.500 NDT/đơn vị/tháng, mô tả là “tương đương” với mức giá tham chiếu của SMM. Trước đó, SMM ghi nhận giá thuê trực tiếp hàng tháng cho phiên bản 4090 tiêu chuẩn đã hội tụ về khoảng 7.100–7.300 NDT, và báo giá này nằm ở cận trên của khoảng đó. SMM cho rằng dải giá thuê trực tiếp 4090 rất minh bạch, với mức báo giá của nhà cung cấp tài nguyên nhìn chung phù hợp với phạm vi thị trường.
27 Aug 2026 17:42
Lượng tồn kho đồng tại Trung Quốc giảm vượt kỳ vọng, nhưng nhu cầu vẫn yếu
Lượng tồn kho đồng tại Trung Quốc giảm vượt kỳ vọng, nhưng nhu cầu vẫn yếu
Tính đến thứ Năm, ngày 27 tháng 8, tồn kho đồng tại các khu vực lớn trên cả nước giảm xuống còn 109.500 tấn, giảm 24.900 tấn so với thứ Năm tuần trước và giảm 17.600 tấn so với cùng kỳ năm ngoái, khiến tồn kho tuyệt đối ở mức thấp. Trong tuần, quá trình giảm tồn kho tiếp tục diễn ra, chủ yếu do tác động kết hợp giữa nguồn cung thu hẹp và hoạt động bổ sung hàng cuối tháng. 1. Phân hóa theo khu vực: Do nhịp hàng về, không phải nhu cầu phục hồi trên diện rộng Theo khu vực — tại Thượng Hải, lượng hàng nội địa về tăng lên, nên tồn kho tăng nhẹ; lượng hàng mới về chưa được hạ nguồn hấp thụ hết, cho thấy khả năng tiếp nhận nguồn cung của nhu cầu còn hạn chế. Tại Giang Tô, lượng hàng nội địa về giảm bớt và nguồn cung thắt chặt, thêm vào đó tiêu thụ có phần phục hồi, nên tồn kho tiếp tục giảm — nhưng động lực chính là hàng về giảm, không phải nhu cầu tăng vọt. Tại Quảng Đông, tiêu thụ vốn yếu kéo dài, nhưng khi giá đồng hạ nhiệt, chi phí mua giảm và tâm lý chờ đợi dịu bớt, nhu cầu đang phục hồi dần, lượng hàng xuất kho tăng và tồn kho tiếp tục giảm. 2. Theo dõi nhu cầu: Tỷ lệ vận hành “tốt hơn kỳ vọng” không hoàn toàn như vẻ bề ngoài Là bộ phận chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nhu cầu hạ nguồn, tỷ lệ vận hành của các nhà sản xuất thanh đồng tinh luyện lớn trong nước đạt 62,44% vào tuần trước, tăng 1,24 điểm phần trăm so với tuần trước đó — tuần tăng thứ hai liên tiếp. Nhưng mức tăng này không phải là cú bật tự nhiên do nhu cầu thúc đẩy: giá đồng tuần này tiếp tục đi lên, khiến đơn hàng mới chậm lại rõ rệt, và các nhà máy chủ yếu chỉ xử lý các đơn hàng đã nhận từ tuần trước khi giá hạ nhiệt; thêm vào đó, một số nhà máy ngoài mẫu khảo sát đóng cửa và đơn hàng của họ chuyển vào mẫu khảo sát, nên tỷ lệ hàng tuần bị đẩy tăng một cách thụ động. Xét theo lĩnh vực sử dụng cuối, dây cáp và dây điện từ bị kìm hãm bởi giá đồng cao, khiến nhu cầu tổng thể vẫn yếu. Tồn kho cũng cho thấy điều tương tự — khi cuối tháng đến gần và hàng giao ngay khan hiếm, các nhà máy tích cực bổ sung hàng, nâng tồn kho nguyên liệu thêm 2,68 điểm phần trăm so với tuần trước, nhưng lượng hạ nguồn lấy hàng ổn định, không có làn sóng mua gom số lượng lớn, và tồn kho thành phẩm chỉ tăng 0,16 điểm phần trăm, nghĩa là hoạt động mua thực tế vẫn thận trọng. 3. Triển vọng: Cung cầu thắt chặt ở mức cận biên — Giảm tồn kho tiếp tục, nhưng với tốc độ chậm lại Về phía nguồn cung, lượng đồng tinh luyện nội địa về trong ngắn hạn đang giảm trong khi nhập khẩu giữ ổn định, nên nguồn cung tổng thể đang thắt chặt hơn đôi chút ở mức cận biên. Về phía cầu, các đơn hàng tồn đọng được xả dồn vào cuối tháng và nhu cầu bổ sung kho tăng lên — nhưng chủ yếu là bổ sung cho nhu cầu thiết yếu, hàng có sẵn giao ngay nhìn chung ổn định, và tâm lý giao dịch đang ấm dần. Nhìn chung, SMM kỳ vọng tồn kho đồng xã hội toàn quốc sẽ tiếp tục giảm nhẹ vào tuần tới. Dù vậy, sự phục hồi của nhu cầu vẫn phụ thuộc nhiều vào hiệu ứng cuối tháng và nhu cầu bổ sung thiết yếu — thực tế là người dùng cuối không mua nhiều khi giá đồng cao về bản chất vẫn chưa thay đổi, và việc giảm tồn kho có kéo dài được hay không còn tùy thuộc vào việc giá điều chỉnh giảm có thể kích hoạt các đơn hàng thực hay không. Tuần tới, các nhà máy cán đồng trong mẫu khảo sát trước đó dừng để bảo trì hoặc cắt giảm sản lượng sẽ trở lại sản xuất bình thường, vì vậy SMM kỳ vọng tỷ lệ vận hành của nhà máy cán đồng sẽ tăng 0,95 điểm phần trăm so với tuần trước. Mức tăng này quả thực có hỗ trợ phần nào cho tiêu thụ đồng cathode, nhưng khi hoạt động lấy hàng ở hạ nguồn ổn định và nhu cầu cuối còn hạn chế, mức hỗ trợ thực sự vẫn còn phải chờ xem — và nếu tồn kho thành phẩm đồng cán tăng lên trong quá trình đó, điều đó ngược lại sẽ kìm hãm hoạt động mua vào trong tương lai.
28 Aug 2026 18:29
[Phân tích SMM] Nhiều lực cản cho thấy giá vonfram khó tăng mạnh trong tháng 9
[Phân tích SMM] Nhiều lực cản cho thấy giá vonfram khó tăng mạnh trong tháng 9
28 Aug 2026 17:54
[SMM Phân Tích] Quá Nhiều Thép, Quá Ít Nhu Cầu: Liệu Malaysia Có Thể Tiếp Tục Phát Triển Xanh?
[SMM Phân Tích] Quá Nhiều Thép, Quá Ít Nhu Cầu: Liệu Malaysia Có Thể Tiếp Tục Phát Triển Xanh?
27 Aug 2026 15:16
Bức tranh cung cầu than đá tại Đông Nam Á: Tăng vọt từ 650 triệu lên 900 triệu tấn chỉ trong năm năm
Bức tranh cung cầu than đá tại Đông Nam Á: Tăng vọt từ 650 triệu lên 900 triệu tấn chỉ trong năm năm
26 Aug 2026 08:56
Ba áp lực khiến nhà đầu tư thị trường đồng giao ngay căng thẳng: Giá leo thang, Phụ phí cao & Backwardation sâu
Ba áp lực khiến nhà đầu tư thị trường đồng giao ngay căng thẳng: Giá leo thang, Phụ phí cao & Backwardation sâu
26 Aug 2026 10:27
Liệu việc Qinghai Weixiang tham gia vào lĩnh vực lithium sulfide có thể khuấy đảo bức tranh thượng nguồn pin thể rắn?
Liệu việc Qinghai Weixiang tham gia vào lĩnh vực lithium sulfide có thể khuấy đảo bức tranh thượng nguồn pin thể rắn?
26 Aug 2026 16:17
Cơ cấu xuất nhập khẩu các sản phẩm vonfram có sự phân hóa sâu sắc [Phân tích SMM]
Cơ cấu xuất nhập khẩu các sản phẩm vonfram có sự phân hóa sâu sắc [Phân tích SMM]
28 Aug 2026 17:51
Tin mới nhất
Tây Ban Nha công bố quy định bắt buộc về năng lượng tái tạo cho các trung tâm dữ liệu, hướng tới sử dụng 80% năng lượng xanh
7 giờ trước
[SMM Tin nhanh Sức mạnh tính toán] Cho thuê 4090 giao ngay, giá thuê tháng 7.800 nhân dân tệ.
9 giờ trước
[SMM Tin nhanh Sức mạnh Tính toán] Nền tảng vốn nhà nước tại Đồng bằng Châu Giang cho thuê dài hạn H200 5 năm với giá thuê hàng tháng 120.000
9 giờ trước
[SMM Tin nhanh Sức mạnh Tính toán] Hợp đồng dài hạn 5 năm H200 của nền tảng quốc doanh Đồng bằng sông Châu Giang với giá thuê hàng tháng 120.000
9 giờ trước
[SMM Bản tin nhanh Sức mạnh Điện toán] Giá điện Trung tâm Dữ liệu Mengxi ổn định ở mức 0,33-0,36 nhân dân tệ/kWh, nguồn điện xanh cung ứng trực tiếp khoảng 0,36 nhân dân tệ/kWh
14 giờ trước
[SMM Computing Power Flash] Nhu cầu thuê Ascend 910B nóng lên, ưu tiên cấu hình 910B3 trở lên
14 giờ trước
[SMM Bản tin nhanh sức mạnh tính toán] Cho thuê máy chủ vật lý A100 40G tại Hoa Đông, giá thuê tháng 8.800 nhân dân tệ, chưa bao gồm thuế.
14 giờ trước
[SMM Điểm tin giữa ngày về Sức mạnh Tính toán] Giá cao nhất của A800 tại Đồng bằng Trường Giang tăng 13%, giá cố định 5 năm H200 được lấy giá giao ngay làm chuẩn
15 giờ trước
[Phân tích SMM] Tín hiệu giá sức mạnh tính toán tầm trung: 4090 tăng vọt, Pro6000 biến dạng, 5090 phục hồi
17 giờ trước
[SMM Tin nhanh Sức mạnh Tính toán] Nguồn cung hệ thống H100 đầy đủ mới được báo giá 3,2 triệu nhân dân tệ/chiếc, hàng đã qua sử dụng chỉ giảm 6,7%.
29 Aug 2026 17:01
Prysmian mở rộng quy mô cáp trung tâm dữ liệu cho hạ tầng AI
28 Aug 2026 18:49
[SMM Tin nhanh sức mạnh tính toán] Token DSV4-Flash phá vỡ mức chiết khấu 20%, chênh lệch giá bán lại gần bằng 0
28 Aug 2026 18:05
[SMM Tin nhanh sức mạnh tính toán] Tế Nam H20-141G giá thuê tháng 52.000 nhân dân tệ, đang thảo luận ý định thuê 3 năm
28 Aug 2026 18:04
[SMM Tin nhanh Sức mạnh Tính toán] Mua đứt H200 PCIe ở mức 4,35 triệu, thấp hơn 20% so với HGX.
28 Aug 2026 18:03
[SMM Computing Power Express] Cung và cầu Pro 6000 đồng bộ ở mức 32 đơn vị, giá thị trường 36.000, rủi ro bán khống do nguồn cung khan hiếm
28 Aug 2026 13:53
[SMM Tin nhanh] Tứ Xuyên và Quý Châu tăng cường chính sách phiếu mua sức mạnh tính toán, đồng thời thúc đẩy sức mạnh tính toán bao trùm và phát triển tích hợp sức mạnh tính toán – điện lực song song
28 Aug 2026 09:07
[Tin nhanh SMM] China Mobile đầu tư thêm 3,35 tỷ nhân dân tệ vào Huawei Ascend
28 Aug 2026 09:04
[SMM Computing Power Daily] Cho thuê Máy chủ Vật lý Pro6000, giá thuê hàng tháng 50.000 nhân dân tệ
27 Aug 2026 18:22
[TIN NHANH SỨC MẠNH TÍNH TOÁN SMM] Nguồn cung cho thuê máy nguyên chiếc RTX 4090 đạt đỉnh, khách thuê tiềm năng chuyển sang mua
27 Aug 2026 17:55
[SMM Flash Tin Tức Sức Mạnh Tính Toán] Báo giá cho thuê trực tiếp máy chủ RTX 4090: 7.500 Nhân dân tệ/tháng
27 Aug 2026 17:42