Tin tức

Bài phân tích độc quyền với các cập nhật thị trường mới nhất và bản tin cập nhật theo thời gian thực.

Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Jakarta, ngày 14 tháng 4 năm 2026 – Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia (ESDM) chính thức ban hành Nghị định Bộ trưởng số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, sửa đổi công thức tính Giá chuẩn Quặng Niken (HPM). Quy định sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15 tháng 4 năm 2026, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chính sách định giá tài nguyên của Indonesia – quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới. Nghị định mới sửa đổi Nghị định số 268.K/2025 trước đó, với những thay đổi cốt lõi nhằm phản ánh giá trị thương mại thực sự của quặng niken và các khoáng sản đi kèm: 1. Điều chỉnh Hệ số Hiệu chỉnh (CF): · Hệ số hiệu chỉnh cho quặng niken hàm lượng 1,6% được nâng đáng kể từ 17% lên 30%. · Cứ mỗi 0,1% tăng hoặc giảm hàm lượng niken, hệ số hiệu chỉnh sẽ được điều chỉnh nghịch 1%. 2. Đưa vào Giá trị Khoáng sản Đi kèm: · Công thức mới lần đầu tiên đưa rõ ràng các khoáng sản đi kèm như coban (Co), sắt (Fe) và crom (Cr) vào tính toán HPM. · Coban: Được tính khi hàm lượng >= 0,05%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Sắt: Được tính khi hàm lượng <= 35%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Crom: Hệ số hiệu chỉnh là 10%. 3. Công thức Định giá Mới: HPM Quặng Niken = [(HMA Niken * %Ni * CF) + (HMA Coban * %Co * CF) + (HMA Sắt * %Fe * CF * 100) + (HMA Crom * %Cr * CF * 100)] * (1-MC) (Ghi chú: MC là hàm lượng ẩm) Giả định: · Hàm lượng trung bình: độ ẩm 35-40%, hàm lượng coban 0,07% (quặng HPAL), hàm lượng sắt 25% (quặng saprolit), hàm lượng crom 3%. Theo ước tính của SMM, giá HPM có dư địa tăng rõ rệt nhất. Quặng HPAL chứa coban. · Ở đây, quặng HPAL là quặng niken có hàm lượng 1,3% trở xuống, còn quặng saprolit là quặng niken có hàm lượng trên 1,3%. Do quặng HPAL có hàm lượng coban cao hơn và hàm lượng sắt thường trên 35%, công thức HPM cho quặng HPAL ở đây chỉ tính niken, coban và crom, không tính giá sắt. · Do quặng saprolit có hàm lượng coban thấp hơn và hàm lượng sắt thường dưới 35%, công thức HPM cho quặng saprolit ở đây chỉ tính niken, sắt và crom, không tính giá coban. Lưu ý: Đây chỉ là giả định kịch bản dựa trên thông tin công khai và không cấu thành khuyến nghị hành động thị trường thực tế. Vui lòng tham khảo điều kiện thực tế. Nhờ cơ chế điều chỉnh động của giá chuẩn, trung tâm giá chuẩn quặng niken dịch chuyển tăng đáng kể, tạo mức neo giá cao hơn cho hoạt động bán hàng phía mỏ. Nhìn chung, CF (hệ số điều chỉnh) cho quặng niken hàm lượng 1,6% tăng từ 17% lên 30%, thúc đẩy giá chuẩn tăng mạnh, phản ánh sự đánh giá lại giá trị quặng hàm lượng trung bình đến cao từ phía chính sách và thị trường. Khi CF tăng, mối liên kết giữa giá quặng và hàm lượng niken càng được củng cố, độ co giãn giá cũng tăng theo. Mặt khác, trong hệ thống định giá hiện tại, giá trị sản phẩm phụ đã được đưa vào xem xét đầy đủ. Đặc biệt, cơ chế định giá coban hỗ trợ đáng kể cho quặng hàm lượng thấp (như limonit). Nhờ giá coban tăng và giá trị thu hồi của nó, tính kinh tế của limonit cải thiện rõ rệt, biểu hiện giá có xu hướng tăng nổi bật hơn so với trước đây, dần thay đổi nhận thức truyền thống của thị trường coi đây là "tài nguyên giá trị thấp". Dựa trên giá SMM, quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá giao tại cảng) trung bình 30,5 USD/wmt, thấp hơn nhiều so với giá chuẩn HPM mới là 40,18 USD/wmt. Giá CIF quặng niken HPAL hàm lượng 1,2% có thể tăng lên 48,18 (40,18+8) USD/wmt. Quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,5% (giá giao tại cảng) trung bình 70,7 USD/wmt, cao hơn giá chuẩn HPM mới là 57,13 USD/wmt, nên về lý thuyết biến động giá tuyệt đối sẽ không quá mạnh. Giả sử chi phí thuế tăng do giá chuẩn HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá tuyệt đối quặng niken saprolit có thể tăng lên 72,47 USD/wmt sau khi giá chuẩn HPM mới có hiệu lực. **MHP** Theo ước tính của SMM, lấy quặng niken hàm lượng 1,2% làm ví dụ, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, HPM quặng niken mới dự kiến được nâng lên 40,18 USD/wmt, so với HPM quặng niken trước đó là 16 USD/wmt. Hiện tại, giá trung bình mới nhất của SMM cho quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá đến cảng) là 30,5 USD/wmt, thấp hơn HPM mới. Giả sử giá chuẩn HPM là mức giá sàn tối thiểu cho các mỏ, sau khi tính thêm chi phí vận chuyển, giá bán quặng HPAL hàm lượng 1,2% sau ngày 15 tháng 4 sẽ là 48,18 USD/wmt. Dựa trên ước tính này, chi phí sản xuất MHP từ quặng HPAL mua ngoài (sau khi khấu trừ coban) sẽ tăng lên khoảng 17.760 USD/tấn Ni, tăng khoảng 2.600 USD/tấn Ni. **NPI** Theo ước tính của SMM, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, lấy giá quặng niken hàm lượng 1,5% làm ví dụ, giá HPM quặng niken theo công thức cũ là 26,66 USD/wmt, trong khi giá HPM quặng niken theo công thức mới là 57,13 USD/wmt, vẫn thấp hơn giá giao dịch nội địa hiện tại của quặng niken 1,5% tại cảng Indonesia là 70,7 USD/wmt. Giả sử chi phí thuế tăng do giá HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá quặng niken tuyệt đối dự kiến tăng lên khoảng 72,47 USD/wmt sau khi chính sách mới được thực thi. Dựa trên ước tính này, đợt điều chỉnh sẽ đẩy tổng chi phí NPI lên 15.741,51 USD/tấn Ni, tăng 570,48 USD/tấn Ni so với mức hiện tại, tương đương mức tăng khoảng 3,76%, dự kiến sẽ hỗ trợ thêm cho đà tăng giá NPI. **Niken tinh luyện** Trên cơ sở chi phí nguyên liệu MHP và niken mat cao cấp tăng như đã nêu, chi phí sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp tích hợp ước tính khoảng 21.773 USD/tấn Ni, tăng 622 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM; chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) ước tính khoảng 20.560 USD/tấn Ni, tăng 2.652 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM. Ngoài ra, dựa trên giá thanh toán giao ngay LME ngày 14 tháng 4 và hệ số giao dịch sản phẩm trung gian niken (91,5% cho MHP và 92,5% cho niken mat cao cấp), chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp mua ngoài là 18.705 USD/tấn Ni, và chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ MHP mua ngoài là 19.378 USD/tấn Ni. Cả hai mức chi phí đều cao hơn giá niken LME hiện tại, cho thấy hỗ trợ chi phí tương đối mạnh. Tóm lại, cải cách công thức giá chuẩn HPM của ESDM Indonesia là sự tái cấu trúc có hệ thống hệ thống định giá, nâng cấp định giá quặng niken từ "định giá đơn nguyên tố niken" lên "định giá tổng hợp đa nguyên tố niken + coban + sắt + crom", tái định hình cơ sở chi phí quặng niken từ nhiều chiều. Trong ngắn hạn, việc chính sách được ban hành vượt kỳ vọng đã thúc đẩy giá niken tăng đáng kể, tâm lý thị trường nghiêng về xu hướng tăng; tuy nhiên, tác động trung và dài hạn phụ thuộc vào hiệu quả chuyển chi phí, tốc độ tiêu hóa tồn kho cao và khả năng hấp thụ nhu cầu hạ nguồn. Trong thời gian tới, vẫn cần theo dõi sát việc triển khai thực tế của các doanh nghiệp mỏ Indonesia, kết quả đàm phán giá mua của nhà luyện kim, và mức tăng giá thực chất của các sản phẩm trung gian như MHP và NPI. Cảnh báo rủi ro: Theo Nghị định Bộ trưởng ESDM số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, giá quặng chuẩn (HPM) là giá bán tối thiểu cho hoạt động bán khoáng sản kim loại. Nếu khoáng sản kim loại được bán dưới giá HPM, HPM vẫn phải được sử dụng làm cơ sở tính nghĩa vụ thuế và làm giá chuẩn để thu phí sản xuất (tiền bản quyền khai thác). Do đó, các chi phí trên được tính dựa trên giả định giá bán quặng chế biến ướt không thấp hơn giá chuẩn HPM mới. Chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) do đó tương đối cao. Tuy nhiên, giá bán thực tế của quặng niken sẽ cần được đàm phán giữa các mỏ và nhà luyện kim, và có khả năng giá giao dịch cuối cùng thấp hơn giá chuẩn HPM mới.
14 Apr 2026 20:08
Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Gần đây, trung tâm giá đồng tiếp tục dịch chuyển lên trên. Hợp đồng đồng giao dịch nhiều nhất trên SHFE đã tăng đều đặn sau khi chạm mức đáy chu kỳ 91.500 nhân dân tệ/tấn vào ngày 23 tháng 3 năm 2026, đạt mức cao 103.130 nhân dân tệ/tấn tính đến ngày 15 tháng 4, tương đương mức tăng 12,71% từ đáy lên đỉnh, với giá đóng cửa mới nhất ở mức 102.090 nhân dân tệ/tấn. Giá đồng LME mới nhất đạt 13.262,5 USD/tấn. Sự tương tác giữa tâm lý vĩ mô và các yếu tố cơ bản đã cùng nhau hỗ trợ thị trường giữ vững. Đợt tăng giá đồng lần này không bị chi phối bởi một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố bao gồm xung đột địa chính trị, hạn chế nguồn cung, biến động tồn kho và mô hình tiêu thụ theo mùa. Về logic cốt lõi thúc đẩy đà tăng giá đồng hiện tại, SMM sẽ phân tích chi tiết từ ba chiều: sự thu hẹp nguồn cung đồng SX-EW ngoài Trung Quốc, góc nhìn vĩ mô về đồng USD và diễn biến địa chính trị, cùng tồn kho đồng và cục diện cung cầu tại Trung Quốc. Chi tiết như sau: (I) Chính sách hạn chế xuất khẩu axit sunfuric củng cố kỳ vọng cắt giảm sản lượng đồng SX-EW, sự thu hẹp nguồn cung hỗ trợ giá đồng Giá axit sunfuric liên tục tăng kể từ tháng 3, chủ yếu do căng thẳng leo thang liên tục tại Trung Đông. Vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến đường chiếm khoảng 50% khối lượng lưu huỳnh vận chuyển bằng đường biển toàn cầu, đã bị gián đoạn, dẫn đến nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu thắt chặt tổng thể. Trong sản xuất axit sunfuric của Trung Quốc, khoảng 40% đến từ sản xuất axit gốc lưu huỳnh và 40% từ axit luyện kim. Trung Quốc phụ thuộc lớn vào nhập khẩu lưu huỳnh, và sự thắt chặt nguồn cung nguyên liệu đã hỗ trợ nhất định cho giá axit sunfuric trong nước. CHDC Congo là quốc gia sản xuất đồng lớn thứ hai thế giới, với sản lượng phụ thuộc nhiều vào axit sunfuric. Theo SMM, sản xuất 1 tấn đồng cathode tại địa phương cần 2–6 tấn axit sunfuric. Tính trung bình 4 tấn, lượng tiêu thụ axit sunfuric hàng năm vào khoảng 10 triệu tấn, trong đó hơn một nửa phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Đông. Trung Đông vừa là tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng toàn cầu, vừa là trung tâm cốt lõi cho thương mại lưu huỳnh. Xung đột Mỹ-Iran hiện tại đã kéo dài 46 ngày, và tồn kho axit sulfuric tại các nhà máy luyện kim địa phương ở mức thấp. Cùng với việc Trung Quốc, với tư cách là nước xuất khẩu axit sulfuric lớn trên toàn cầu, áp đặt hạn chế xuất khẩu, nguồn cung axit sulfuric ngoài Trung Quốc càng thắt chặt hơn. Tình trạng thiếu hụt axit sulfuric đã hạn chế sản lượng đồng SX-EW ở một mức độ nhất định, tạo ra kỳ vọng về sự thu hẹp nguồn cung đồng cathode toàn cầu và hỗ trợ tăng giá rõ ràng cho giá đồng. Theo SMM, sản xuất đồng SX-EW tại CHDC Congo và Zambia gần đây đã dần chịu thua lỗ, đặc biệt tại một số nhà máy luyện kim nhỏ hơn. Mức thặng dư cân bằng đồng cathode toàn cầu dự kiến ban đầu của SMM cho năm 2026 được kỳ vọng sẽ chậm lại so với cùng kỳ. Kỳ vọng về tổn thất nguồn cung đồng cathode đã tăng cường, và thị trường dự kiến sẽ dần chuyển từ cân bằng lỏng lẻo sang cân bằng thắt chặt. Kỳ vọng thắt chặt phía cung sẽ hỗ trợ giá đồng. II. Căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt kết hợp với lạm phát giảm đẩy chỉ số đô la Mỹ xuống, hỗ trợ giá đồng Trước đó, căng thẳng leo thang tại Trung Đông tiếp tục đẩy giá năng lượng tăng, gia tăng áp lực lạm phát. Kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed Mỹ hạ nhiệt phần nào, và thị trường dần định giá lãi suất không đổi trong cả năm. Gần đây, dấu hiệu hạ nhiệt xuất hiện trong xung đột địa chính trị. Trump tuyên bố Mỹ và Iran dự kiến tổ chức đàm phán tại Pakistan trong hai ngày tới. Pakistan kêu gọi gia hạn ngừng bắn 45 ngày, và cả hai bên đồng ý tiếp tục đàm phán, chỉ còn thời gian và địa điểm chưa được xác định. Theo các nguồn tin thạo tin, Iran đang cân nhắc tạm thời dỡ bỏ hạn chế vận chuyển tại eo biển Hormuz để tạo bầu không khí thuận lợi cho đàm phán, và quân đội Mỹ không có kế hoạch tấn công tàu chở dầu của Iran. Ngày 14 tháng 4, Trump công khai tuyên bố chiến dịch quân sự chống Iran sắp kết thúc, với các tín hiệu tích cực được phát đi dần dần. Giá dầu thô giảm và chỉ số đô la Mỹ suy yếu đã hỗ trợ phần nào cho giá đồng. Đồng thời, giá dầu giảm làm giảm áp lực lạm phát, tạo dư địa cho các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo, và tâm lý thị trường cải thiện phần nào. III. Tồn kho xã hội giảm năm tuần liên tiếp; kết hợp mùa tiêu thụ cao điểm và chu kỳ bảo trì, điều kiện cung-cầu thắt chặt hỗ trợ giá đồng Sau Tết Nguyên tiêu, giá đồng dần điều chỉnh giảm, tiêu thụ hạ nguồn phục hồi phần nào, và tồn kho đồng xã hội SMM tại các khu vực chính trên toàn Trung Quốc tiếp tục giảm từ giữa tháng 3. Gần đây, giá đồng phục hồi nhẹ, hoạt động mua hàng hạ nguồn trở nên thận trọng hơn và tốc độ giảm tồn kho chậm lại. Tính đến ngày 13 tháng 4, tồn kho đồng xã hội SMM tại các khu vực chính trên toàn Trung Quốc đã giảm từ 578.900 tấn vào ngày 9 tháng 3 năm 2026 xuống còn 299.800 tấn, duy trì xu hướng giảm tồn kho trong năm tuần liên tiếp. Trung Quốc hiện đang bước vào mùa tiêu thụ cao điểm truyền thống. Chính sách đồng phế liệu vẫn còn một số bất định, và tỷ lệ vận hành tổng thể của các doanh nghiệp tái chế phế liệu vẫn ở mức tương đối thấp, tạo một số hỗ trợ cho tiêu thụ thanh đồng cathode. Đồng thời, các nhà luyện kim toàn cầu đang bước vào giai đoạn bảo trì tập trung trong quý II, càng thắt chặt thêm phía cung. Tồn kho liên tục giảm, kết hợp với cục diện cung-cầu thắt chặt, đang tạo một số hỗ trợ cho giá đồng. Nhìn chung, mặt trận vĩ mô và các yếu tố cơ bản hiện đang hình thành mức độ cộng hưởng nhất định, tạo hỗ trợ tương đối tích cực cho giá đồng. Từ góc độ vĩ mô, xung đột địa chính trị có dấu hiệu hạ nhiệt, chỉ số đô la Mỹ điều chỉnh giảm phần nào, và áp lực lạm phát trước đó được giảm bớt ở một mức độ nhất định. Về phía cơ bản, nguồn cung axit sulfuric thắt chặt hạn chế sản lượng đồng SX-EW ngoài Trung Quốc, tồn kho xã hội SMM Trung Quốc tiếp tục giảm, và kết hợp với các yếu tố cơ bản nội địa tương đối vững chắc, cục diện cung-cầu cho thấy xu hướng thắt chặt. Tuy nhiên, khi giá đồng phục hồi trên 100.000 nhân dân tệ/tấn, mức chấp nhận của hạ nguồn suy yếu phần nào, và ý muốn mua hàng gần đây cũng chuyển sang thận trọng hơn. Trong thời gian tới, đáng chú ý là liệu hiệu suất nhu cầu thực tế trong mùa cao điểm truyền thống có thể đáp ứng kỳ vọng trong bối cảnh giá đồng ở mức cao hay không.
15 Apr 2026 18:29

Tin mới nhất

Dự án vanadi Tiêu Tác của Tập đoàn LB khởi công, hướng tới doanh thu hằng năm 1,767 tỷ nhân dân tệ
[SMM Titanium Express] Dự án giai đoạn I của Khu công nghiệp vật liệu mới Sc-V Giaozuo thuộc Tập đoàn LB đã đi vào sản xuất, với công suất hằng năm 2.500 tấn V₂O₅ độ tinh khiết cao và 20.000 m³ điện giải vanadi. Tổng vốn đầu tư là 1,08 tỷ nhân dân tệ, triển khai qua ba giai đoạn. Khi hoàn thành toàn bộ, dự kiến dự án sẽ tạo ra doanh thu hằng năm 1,767 tỷ nhân dân tệ. Tận dụng nguồn tài nguyên quặng từ titan-vanađi từ và sản phẩm phụ TiO₂, Tập đoàn LB đang đẩy nhanh chuỗi giá trị điện giải vanadi.
2 Apr 2026 15:57
CITIC Titanium lại tăng giá TiO₂, đánh dấu lần tăng thứ ba liên tiếp của ngành trong tháng này
CITIC Titanium lại tăng giá TiO₂, đánh dấu lần tăng thứ ba liên tiếp của ngành trong tháng này
[SMM Titanium Express] CITIC Titanium thông báo tăng giá có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4, nâng giá một số sản phẩm TiO₂ quy trình clorua dòng CR thêm 1.000 nhân dân tệ/tấn tại thị trường trong nước và 200 USD/tấn tại thị trường nước ngoài. Đây là lần tăng giá thứ hai của công ty trong vòng một tháng, đồng thời nối dài đà “ba lần tăng liên tiếp” của toàn ngành trong tháng 3, cho thấy chu kỳ tăng giá hiện tại đang bước vào giai đoạn tăng tốc toàn diện.
2 Apr 2026 15:47
[Phân tích SMM] Giá titanium dioxide tăng do áp lực chi phí và căng thẳng địa chính trị
Tính đến ngày 24 tháng 3, giá titan dioxit tiếp tục tăng, với chỉ số SMM tăng 4,6% kể từ đầu năm 2026. Trong tháng 3, thị trường đã ghi nhận hai đợt tăng giá trong bối cảnh tồn kho thấp. Xuất khẩu mạnh và việc cắt giảm sản lượng đã hỗ trợ đà tăng, dù tính bền vững sau mùa cao điểm vẫn chưa chắc chắn và phụ thuộc vào mức độ chấp nhận của ngành hạ nguồn.
24 Mar 2026 14:35
Đợt tăng giá titanium dioxide do chi phí thúc đẩy đã có hiệu lực, điều chỉnh giá thị trường phát đi tín hiệu tăng [Bản tin đánh giá tuần về titanium của SMM]
[Đánh giá hàng tuần titan của SMM: Đợt tăng giá titanium dioxide do chi phí dẫn dắt đã có hiệu lực, điều chỉnh thị trường phát ra tín hiệu đi lên] Tuần này, chuỗi ngành titan diễn biến phân hóa. Thị trường tinh quặng titan tiếp tục trầm lắng, giá quặng nhập khẩu liên tục giảm dưới áp lực từ nỗ lực ép giá của hạ nguồn và lượng tồn kho tại cảng gia tăng. Trong khi đó, titanium dioxide đã ghi nhận vòng điều chỉnh giá tập thể thứ hai vào giữa tháng do chi phí axit sulfuric duy trì ở mức cao. Các doanh nghiệp chủ lực trong nước tăng giá nội địa thêm 500 nhân dân tệ/tấn và giá xuất khẩu thêm 100 USD/tấn, đẩy mặt bằng chào giá lên 14.000-14.500 nhân dân tệ/tấn, nhưng nhu cầu nội địa theo sau vẫn ở mức trung bình, còn đơn hàng ngoại thương cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Thị trường xỉ titan vẫn ảm đạm, giá chịu áp lực trong bối cảnh chi phí và nhu cầu đều yếu. Trên thị trường titan xốp, các doanh nghiệp đầu ngành đi đầu tăng giá, với giá trong nước tăng 2.000 nhân dân tệ/tấn và giá quốc tế tăng 300 USD/tấn. Được hỗ trợ bởi nhu cầu bổ sung tồn kho vật liệu titan và mức tồn kho thấp, thị trường thể hiện xu hướng giữ giá vững mạnh, nhưng các khâu gia công hạ nguồn vẫn duy trì tâm lý chờ đợi quan sát, còn giá thỏi titan và tấm/cuộn titan chỉ tăng nhẹ. Nhìn chung, hỗ trợ từ chi phí và sự phân hóa mang tính cơ cấu của nhu cầu cùng tồn tại, còn xu hướng giá trong thời gian tới vẫn phụ thuộc vào sự cải thiện thực chất của cung và cầu
20 Mar 2026 17:58
Thị trường quặng titan nhập khẩu chịu áp lực, tiêu thụ tại cảng chậm buộc thương nhân phải giảm giá hàng giao [Bản tin nhanh giá giao ngay titan SMM]
[Điểm nhanh thị trường giao ngay titan SMM: Thị trường quặng titan nhập khẩu tiếp tục chịu áp lực, giao dịch tại cảng chậm buộc thương nhân phải giảm giá để xuất hàng] Tin tức SMM, ngày 19 tháng 3: Giá quặng titan nhập khẩu hôm nay tiếp tục chịu áp lực. Báo giá tinh quặng titan xuất xứ Mozambique với TiO₂≥46% ở mức 1.670-1.730 nhân dân tệ/tấn, giảm 30 nhân dân tệ so với hôm qua; báo giá tinh quặng titan xuất xứ Nigeria với TiO₂≥50% ở mức 1.780-1.830 nhân dân tệ/tấn, giảm 25 nhân dân tệ so với hôm qua; báo giá tinh quặng titan xuất xứ Australia với TiO₂≥50% ở mức 1.830-1.880 nhân dân tệ/tấn, giảm 25 nhân dân tệ so với hôm qua.
19 Mar 2026 11:42
Chi phí cao thúc đẩy đợt tăng giá TiO2 lần thứ hai trong tháng, trong khi nhu cầu trong nước và nước ngoài phân hóa đã thử thách tính bền vững của đà tăng giá [Báo cáo nhanh giao ngay titan SMM]
[Cập nhật giao ngay titan SMM: Chi phí cao thúc đẩy đợt tăng giá titanium dioxide thứ hai trong tháng, trong khi nhu cầu trong nước và nước ngoài phân hóa đang thử thách tính bền vững của đà tăng] Vào trung tuần tháng 3, các doanh nghiệp titanium dioxide tại Trung Quốc đồng loạt phát đi thông báo tăng giá đợt hai trong tháng, nâng giá trong nước thêm 500 nhân dân tệ/tấn và giá xuất khẩu thêm 100 USD/tấn, chủ yếu do giá axit sulfuric ở mức cao buộc phải chuyển phần tăng chi phí vào giá bán. Hiện tại, doanh nghiệp đang vận hành hết công suất, nhưng nhu cầu nội địa ở mức trung bình và hoạt động ngoại thương bị hạn chế bởi các yếu tố địa chính trị đã làm gia tăng sự phân hóa của thị trường. Kỳ vọng nguồn cung axit sulfuric thắt chặt vẫn hỗ trợ niềm tin giữ giá vững, nhưng tính bền vững của đợt tăng giá vẫn cần được nhu cầu tiếp theo kiểm chứng.
17 Mar 2026 11:25
Titanium Market Structure Becomes Clearer: Upstream Consolidates at Weak Levels, Midstream and Downstream Strength Expected [SMM Titanium Weekly Review]
[SMM Titanium Weekly Review: Titanium Dioxide Showed Signs of Recovery; Diverging Strength Across the Titanium Industry Chain Market This Week] This week, the titanium industry chain in China showed pronounced structural divergence, with the tug-of-war between sellers and buyers across upstream and downstream segments intensifying and cost pass-through facing obstacles. Overall, the sector was characterized by a combination of weak recovery and localized strong support. Trading in upstream titanium ore and titanium slag was sluggish. Downstream processing enterprises tightly controlled costs, with procurement consistently maintained at a pace driven by rigid demand. Coupled with inventory at high levels across the industry, the raw material end remained under pressure, enterprises’ willingness to operate stayed weak, capacity release was constrained, and the supply-demand imbalance continued to stand out. In the midstream titanium dioxide segment, pressure from elevated costs of raw materials and energy sharply increased production-side strain. Enterprises held prices firm and showed a strong willingness to sell, and while domestic trade demand did not see a noticeable increase in volume—relying only on rigid-demand support—overseas markets still demonstrated a certain degree of resilience, leaving the overall market running relatively strong. The downstream sponge titanium and titanium products segments performed impressively: sponge titanium inventories remained low, and, together with robust downstream restocking demand, top-tier enterprises proactively adjusted prices, with enterprises showing strong confidence in holding prices firm. The titanium products market saw stable supply and demand: the supply-side operating rate was steady, while demand-side differentiation was evident. Civilian applications were mainly driven by rigid-demand restocking, while orders in high-end fields such as aerospace and military industries were steady. The market recovered steadily, and differences in the pace across segments of the industry chain also set the tone for subsequent market dynamics.
13 Mar 2026 17:49
Thị trường Titan phân hóa sau kỳ nghỉ, Titanium Dioxide dẫn dắt đà tăng trong khi sản phẩm Titan hồi phục ổn định [Nhìn lại tuần Titan SMM]
[Báo cáo Tuần Titan SMM: Thị trường Titan phân hóa sau kỳ nghỉ, Titan dioxit dẫn dầu tăng giá trong khi sản phẩm Titan phục hồi ổn định] Tuần này, chuỗi ngành titan thể hiện sự phân hóa. Quặng titan hoạt động ổn định, các mỏ đang chờ đơn đặt hàng mới tháng 3. Tâm lý tăng giá titan dioxit vẫn mạnh, dẫn đầu bởi công nghệ chloride; chi phí axit sulfuric cao củng cố kỳ vọng tăng giá, dù việc thực thi thực tế vẫn phụ thuộc vào sự theo sau của nhu cầu. Xỉ titan trì trệ, chịu áp lực chi phí, giá củng cố ở đáy. Titan xốp có cung cầu yếu, giá giữ vững, và triển vọng tương lai phụ thuộc vào việc bổ sung hàng tồn kho hạ nguồn để thúc đẩy phục hồi. Thị trường sản phẩm titan phục hồi ổn định, chủ yếu được thúc đẩy bởi nhu cầu bổ sung hàng tồn kho cứng, và dự kiến sẽ ổn định vào tuần tới.
27 Feb 2026 18:24
[Phân tích SMM] Ngành Titan khởi đầu năm 2026 ổn định, định hướng sau kỳ nghỉ giữ vai trò then chốt
Trước kỳ nghỉ, giá quặng tinh titan giảm nhẹ do nhu cầu từ các ngành sản xuất cuối yếu, trong đó titan dioxide ghi nhận lượng tồn kho giảm và giá được hỗ trợ nhờ xuất khẩu và hoạt động bổ sung hàng dự trữ trước kỳ nghỉ. Titan xốp ổn định với mức tăng trưởng dẫn dắt bởi xuất khẩu. Xu hướng giá trên toàn chuỗi sau kỳ nghỉ sẽ phụ thuộc vào nhu cầu.
10 Feb 2026 15:00
Thị trường Titan Dioxide Tiếp tục Phân hóa, Kỳ vọng Chi phí Giảm Kéo Lùi Đà Tăng Giá Tương lai [Báo giá Giao ngay Titan SMM]
[Báo cáo thị trường Titan SMM: Thị trường Titan Dioxide tiếp tục phân hóa, kỳ vọng điều chỉnh từ phía chi phí đè nặng lên triển vọng tăng giá] SMM ngày 22 tháng 1 – Hôm nay, giá trung bình titanium dioxide anatase duy trì ở mức 12.200 nhân dân tệ/tấn, trong khi titanium dioxide rutile trung bình ở mức 13.300 nhân dân tệ/tấn. Tuần này, thị trường cho thấy sự phân hóa cơ cấu: giá anatase giữ ổn định với xu hướng suy yếu, chịu áp lực từ nhu cầu cuối chuỗi trì trệ và nguồn cung dư thừa, đẩy giá giao dịch thực tế xuống mức 12.200 nhân dân tệ/tấn hoặc thấp hơn. Titanium dioxide rutile nhận được hỗ trợ từ bảo trì ngắn hạn, việc bổ sung hàng tồn kho trước Tết và các lô hàng xuất khẩu, với mức sàn tạm thời giữ ở 12.800 nhân dân tệ/tấn. Nhìn chung, nhu cầu sử dụng cuối cùng vẫn không đủ. Hơn nữa, khi chi phí axit sulfuric được kiểm soát và dự kiến sẽ điều chỉnh giảm, đà tăng của titanium dioxide có vẻ hạn chế, và thị trường có khả năng củng cố trong ngắn hạn.
22 Jan 2026 18:33
Ngành Titan Duy Trì Ổn Định Yếu Tuần Này, Thượng Nguồn và Hạ Nguồn Phân Hóa Cơ Cấu [Nhận Định Tuần Titan SMM]
[Đánh giá Tuần SMM Titan: Chuỗi ngành Titan vẫn trầm lắng tuần này, xuất hiện phân hóa cấu trúc giữa thượng và hạ nguồn] Tuần này, chuỗi ngành titan nhìn chung thể hiện mô hình ổn định ở thượng nguồn và phân hóa cấu trúc ở trung và hạ nguồn. Giá quặng tinh titan thượng nguồn tại các khu vực sản xuất chính tăng nhẹ, nhưng nhu cầu yếu từ hạ nguồn hạn chế mức tăng tổng thể; thị trường titan dioxit trung nguồn biến động ở mức cao, được hỗ trợ bởi áp lực chi phí giảm và kỳ vọng tích trữ trước lễ; các doanh nghiệp xỉ titan phần lớn thua lỗ, tỷ lệ vận hành thấp; giá titan xốp điều chỉnh giảm với áp lực tồn kho vẫn hiện hữu; thị trường vật liệu titan hạ nguồn, được nâng đỡ bởi chi phí, ghi nhận nhu cầu ổn định và giá tăng nhẹ ở phân khúc cao cấp (ví dụ: phôi titan cấp hàng không), trong khi nhu cầu dân sự yếu kìm hãn mức tăng của vật liệu thông thường, duy trì trạng thái cân bằng cung-cầu yếu tổng thể.
16 Jan 2026 18:36
Giá Titan Bọt Biển Điều Chỉnh Yếu, Nhu Cầu Sau Kỳ Nghỉ Ức Chế Phục Hồi [Tin Giao Ngay Titan SMM]
[Báo cáo thị trường Titan xốp SMM: Giá Titan xốp suy yếu và đi ngang, nhu cầu sau kỳ nghỉ yếu kìm hãm đà phục hồi] SMM ngày 15/1 – Sau kỳ nghỉ, thị trường titan xốp tiếp tục suy yếu, giá giao dịch thực tế cho sản phẩm loại 0 phổ biến trong khoảng 44.000-45.000 nhân dân tệ/tấn. Mặc dù một số doanh nghiệp đã cố gắng nâng giá chào bán để chặn đà giảm, nhưng tồn kho tại nhà máy cao và nhu cầu titan nguyên liệu phía dưới yếu khiến thị trường nhanh chóng quay trở lại trạng thái đi ngang suy yếu. Giá dự kiến sẽ duy trì xu hướng biến động trong ngắn hạn, diễn biến tiếp theo sẽ phụ thuộc vào việc liệu nhu cầu sử dụng cuối cùng có cải thiện sau Tết Nguyên đán hay không.
15 Jan 2026 14:09
Tiến độ khoan tại Mỏ Magnetit Vanadi-Titan Radale ở Canada
8 Jan 2026 10:08
Tổng quan Ngành Titan năm 2025 và Triển vọng 2026 [Phân tích SMM]
Năm 2025, thị trường titan Trung Quốc trải qua một bức tranh phức tạp với đặc điểm là mất cân đối cung-cầu, áp lực truyền dẫn chi phí và xu hướng nhu cầu phân hóa. Tất cả các khâu trong chuỗi công nghiệp đều đối mặt với thách thức lớn: giá quặng tinh titan thượng nguồn suy yếu cả trong nước lẫn quốc tế; khâu trung nguồn là titan dioxide vật lộn với sức ép kép từ đảo chiều chi phí và xuất khẩu trì trệ; dù mở rộng công suất, khâu hạ nguồn gồm titan xốp và vật liệu titan vẫn phụ thuộc nhiều vào nhu cầu cao cấp. Tuy nhiên, thị trường dân sự và xuất khẩu vẫn tiếp tục trầm lắng, duy trì mô hình củng cố có cấu trúc trên toàn cục.
5 Jan 2026 18:11
Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Jakarta, ngày 14 tháng 4 năm 2026 – Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia (ESDM) chính thức ban hành Nghị định Bộ trưởng số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, sửa đổi công thức tính Giá chuẩn Quặng Niken (HPM). Quy định sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15 tháng 4 năm 2026, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chính sách định giá tài nguyên của Indonesia – quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới. Nghị định mới sửa đổi Nghị định số 268.K/2025 trước đó, với những thay đổi cốt lõi nhằm phản ánh giá trị thương mại thực sự của quặng niken và các khoáng sản đi kèm: 1. Điều chỉnh Hệ số Hiệu chỉnh (CF): · Hệ số hiệu chỉnh cho quặng niken hàm lượng 1,6% được nâng đáng kể từ 17% lên 30%. · Cứ mỗi 0,1% tăng hoặc giảm hàm lượng niken, hệ số hiệu chỉnh sẽ được điều chỉnh nghịch 1%. 2. Đưa vào Giá trị Khoáng sản Đi kèm: · Công thức mới lần đầu tiên đưa rõ ràng các khoáng sản đi kèm như coban (Co), sắt (Fe) và crom (Cr) vào tính toán HPM. · Coban: Được tính khi hàm lượng >= 0,05%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Sắt: Được tính khi hàm lượng <= 35%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Crom: Hệ số hiệu chỉnh là 10%. 3. Công thức Định giá Mới: HPM Quặng Niken = [(HMA Niken * %Ni * CF) + (HMA Coban * %Co * CF) + (HMA Sắt * %Fe * CF * 100) + (HMA Crom * %Cr * CF * 100)] * (1-MC) (Ghi chú: MC là hàm lượng ẩm) Giả định: · Hàm lượng trung bình: độ ẩm 35-40%, hàm lượng coban 0,07% (quặng HPAL), hàm lượng sắt 25% (quặng saprolit), hàm lượng crom 3%. Theo ước tính của SMM, giá HPM có dư địa tăng rõ rệt nhất. Quặng HPAL chứa coban. · Ở đây, quặng HPAL là quặng niken có hàm lượng 1,3% trở xuống, còn quặng saprolit là quặng niken có hàm lượng trên 1,3%. Do quặng HPAL có hàm lượng coban cao hơn và hàm lượng sắt thường trên 35%, công thức HPM cho quặng HPAL ở đây chỉ tính niken, coban và crom, không tính giá sắt. · Do quặng saprolit có hàm lượng coban thấp hơn và hàm lượng sắt thường dưới 35%, công thức HPM cho quặng saprolit ở đây chỉ tính niken, sắt và crom, không tính giá coban. Lưu ý: Đây chỉ là giả định kịch bản dựa trên thông tin công khai và không cấu thành khuyến nghị hành động thị trường thực tế. Vui lòng tham khảo điều kiện thực tế. Nhờ cơ chế điều chỉnh động của giá chuẩn, trung tâm giá chuẩn quặng niken dịch chuyển tăng đáng kể, tạo mức neo giá cao hơn cho hoạt động bán hàng phía mỏ. Nhìn chung, CF (hệ số điều chỉnh) cho quặng niken hàm lượng 1,6% tăng từ 17% lên 30%, thúc đẩy giá chuẩn tăng mạnh, phản ánh sự đánh giá lại giá trị quặng hàm lượng trung bình đến cao từ phía chính sách và thị trường. Khi CF tăng, mối liên kết giữa giá quặng và hàm lượng niken càng được củng cố, độ co giãn giá cũng tăng theo. Mặt khác, trong hệ thống định giá hiện tại, giá trị sản phẩm phụ đã được đưa vào xem xét đầy đủ. Đặc biệt, cơ chế định giá coban hỗ trợ đáng kể cho quặng hàm lượng thấp (như limonit). Nhờ giá coban tăng và giá trị thu hồi của nó, tính kinh tế của limonit cải thiện rõ rệt, biểu hiện giá có xu hướng tăng nổi bật hơn so với trước đây, dần thay đổi nhận thức truyền thống của thị trường coi đây là "tài nguyên giá trị thấp". Dựa trên giá SMM, quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá giao tại cảng) trung bình 30,5 USD/wmt, thấp hơn nhiều so với giá chuẩn HPM mới là 40,18 USD/wmt. Giá CIF quặng niken HPAL hàm lượng 1,2% có thể tăng lên 48,18 (40,18+8) USD/wmt. Quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,5% (giá giao tại cảng) trung bình 70,7 USD/wmt, cao hơn giá chuẩn HPM mới là 57,13 USD/wmt, nên về lý thuyết biến động giá tuyệt đối sẽ không quá mạnh. Giả sử chi phí thuế tăng do giá chuẩn HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá tuyệt đối quặng niken saprolit có thể tăng lên 72,47 USD/wmt sau khi giá chuẩn HPM mới có hiệu lực. **MHP** Theo ước tính của SMM, lấy quặng niken hàm lượng 1,2% làm ví dụ, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, HPM quặng niken mới dự kiến được nâng lên 40,18 USD/wmt, so với HPM quặng niken trước đó là 16 USD/wmt. Hiện tại, giá trung bình mới nhất của SMM cho quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá đến cảng) là 30,5 USD/wmt, thấp hơn HPM mới. Giả sử giá chuẩn HPM là mức giá sàn tối thiểu cho các mỏ, sau khi tính thêm chi phí vận chuyển, giá bán quặng HPAL hàm lượng 1,2% sau ngày 15 tháng 4 sẽ là 48,18 USD/wmt. Dựa trên ước tính này, chi phí sản xuất MHP từ quặng HPAL mua ngoài (sau khi khấu trừ coban) sẽ tăng lên khoảng 17.760 USD/tấn Ni, tăng khoảng 2.600 USD/tấn Ni. **NPI** Theo ước tính của SMM, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, lấy giá quặng niken hàm lượng 1,5% làm ví dụ, giá HPM quặng niken theo công thức cũ là 26,66 USD/wmt, trong khi giá HPM quặng niken theo công thức mới là 57,13 USD/wmt, vẫn thấp hơn giá giao dịch nội địa hiện tại của quặng niken 1,5% tại cảng Indonesia là 70,7 USD/wmt. Giả sử chi phí thuế tăng do giá HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá quặng niken tuyệt đối dự kiến tăng lên khoảng 72,47 USD/wmt sau khi chính sách mới được thực thi. Dựa trên ước tính này, đợt điều chỉnh sẽ đẩy tổng chi phí NPI lên 15.741,51 USD/tấn Ni, tăng 570,48 USD/tấn Ni so với mức hiện tại, tương đương mức tăng khoảng 3,76%, dự kiến sẽ hỗ trợ thêm cho đà tăng giá NPI. **Niken tinh luyện** Trên cơ sở chi phí nguyên liệu MHP và niken mat cao cấp tăng như đã nêu, chi phí sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp tích hợp ước tính khoảng 21.773 USD/tấn Ni, tăng 622 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM; chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) ước tính khoảng 20.560 USD/tấn Ni, tăng 2.652 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM. Ngoài ra, dựa trên giá thanh toán giao ngay LME ngày 14 tháng 4 và hệ số giao dịch sản phẩm trung gian niken (91,5% cho MHP và 92,5% cho niken mat cao cấp), chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp mua ngoài là 18.705 USD/tấn Ni, và chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ MHP mua ngoài là 19.378 USD/tấn Ni. Cả hai mức chi phí đều cao hơn giá niken LME hiện tại, cho thấy hỗ trợ chi phí tương đối mạnh. Tóm lại, cải cách công thức giá chuẩn HPM của ESDM Indonesia là sự tái cấu trúc có hệ thống hệ thống định giá, nâng cấp định giá quặng niken từ "định giá đơn nguyên tố niken" lên "định giá tổng hợp đa nguyên tố niken + coban + sắt + crom", tái định hình cơ sở chi phí quặng niken từ nhiều chiều. Trong ngắn hạn, việc chính sách được ban hành vượt kỳ vọng đã thúc đẩy giá niken tăng đáng kể, tâm lý thị trường nghiêng về xu hướng tăng; tuy nhiên, tác động trung và dài hạn phụ thuộc vào hiệu quả chuyển chi phí, tốc độ tiêu hóa tồn kho cao và khả năng hấp thụ nhu cầu hạ nguồn. Trong thời gian tới, vẫn cần theo dõi sát việc triển khai thực tế của các doanh nghiệp mỏ Indonesia, kết quả đàm phán giá mua của nhà luyện kim, và mức tăng giá thực chất của các sản phẩm trung gian như MHP và NPI. Cảnh báo rủi ro: Theo Nghị định Bộ trưởng ESDM số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, giá quặng chuẩn (HPM) là giá bán tối thiểu cho hoạt động bán khoáng sản kim loại. Nếu khoáng sản kim loại được bán dưới giá HPM, HPM vẫn phải được sử dụng làm cơ sở tính nghĩa vụ thuế và làm giá chuẩn để thu phí sản xuất (tiền bản quyền khai thác). Do đó, các chi phí trên được tính dựa trên giả định giá bán quặng chế biến ướt không thấp hơn giá chuẩn HPM mới. Chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) do đó tương đối cao. Tuy nhiên, giá bán thực tế của quặng niken sẽ cần được đàm phán giữa các mỏ và nhà luyện kim, và có khả năng giá giao dịch cuối cùng thấp hơn giá chuẩn HPM mới.
14 Apr 2026 20:08
Góc nhìn chuyên gia: Cơ hội và thách thức ngành được diễn giải tại Hội nghị Pin thể rắn CLNB 2026
Góc nhìn chuyên gia: Cơ hội và thách thức ngành được diễn giải tại Hội nghị Pin thể rắn CLNB 2026
13 Apr 2026 14:37
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
15 Apr 2026 18:29
【Phân tích SMM】Chiến tranh tàn phá ngành thép Iran: Các nhà máy trọng điểm bị tấn công, 14 triệu tấn sản lượng thép thô và nguồn cung đứng trước rủi ro
【Phân tích SMM】Chiến tranh tàn phá ngành thép Iran: Các nhà máy trọng điểm bị tấn công, 14 triệu tấn sản lượng thép thô và nguồn cung đứng trước rủi ro
13 Apr 2026 17:36
Indonesia điều chỉnh giá bauxite, giảm giá tham chiếu 15% với công thức mới
Indonesia điều chỉnh giá bauxite, giảm giá tham chiếu 15% với công thức mới
14 Apr 2026 12:01
Morgan Stanley đặt câu hỏi về vai trò trú ẩn an toàn của vàng, ủng hộ một kim loại khác
Morgan Stanley đặt câu hỏi về vai trò trú ẩn an toàn của vàng, ủng hộ một kim loại khác
16 Apr 2026 13:26
Vàng sẵn sàng trở lại? Các nhà phân tích dự báo kim loại quý sẽ vượt mốc 5.000 USD vào cuối năm!
Vàng sẵn sàng trở lại? Các nhà phân tích dự báo kim loại quý sẽ vượt mốc 5.000 USD vào cuối năm!
16 Apr 2026 11:53
Tin mới nhất
Tập đoàn LB tăng giá Titan Dioxide thêm 1.500 NDT/tấn trong nước và 200 USD/tấn quốc tế
Tập đoàn LB tăng giá Titan Dioxide thêm 1.500 NDT/tấn trong nước và 200 USD/tấn quốc tế
15 Apr 2026 16:11
Xinjiang Xiangrun tăng giá titan xốp, tấm/lá và cuộn thêm 2.000 NDT/tấn và 300 USD/tấn
13 Apr 2026 11:18
Yunnan National Titanium tăng giá titan xốp thêm 2.000 NDT/tấn trong nước và 300 USD/tấn ở nước ngoài
Yunnan National Titanium tăng giá titan xốp thêm 2.000 NDT/tấn trong nước và 300 USD/tấn ở nước ngoài
9 Apr 2026 16:28
Dự án vanadi Tiêu Tác của Tập đoàn LB khởi công, hướng tới doanh thu hằng năm 1,767 tỷ nhân dân tệ
2 Apr 2026 15:57
CITIC Titanium lại tăng giá TiO₂, đánh dấu lần tăng thứ ba liên tiếp của ngành trong tháng này
CITIC Titanium lại tăng giá TiO₂, đánh dấu lần tăng thứ ba liên tiếp của ngành trong tháng này
2 Apr 2026 15:47
[Phân tích SMM] Giá titanium dioxide tăng do áp lực chi phí và căng thẳng địa chính trị
24 Mar 2026 14:35
Đợt tăng giá titanium dioxide do chi phí thúc đẩy đã có hiệu lực, điều chỉnh giá thị trường phát đi tín hiệu tăng [Bản tin đánh giá tuần về titanium của SMM]
20 Mar 2026 17:58
Thị trường quặng titan nhập khẩu chịu áp lực, tiêu thụ tại cảng chậm buộc thương nhân phải giảm giá hàng giao [Bản tin nhanh giá giao ngay titan SMM]
19 Mar 2026 11:42
Chi phí cao thúc đẩy đợt tăng giá TiO2 lần thứ hai trong tháng, trong khi nhu cầu trong nước và nước ngoài phân hóa đã thử thách tính bền vững của đà tăng giá [Báo cáo nhanh giao ngay titan SMM]
17 Mar 2026 11:25
Titanium Market Structure Becomes Clearer: Upstream Consolidates at Weak Levels, Midstream and Downstream Strength Expected [SMM Titanium Weekly Review]
13 Mar 2026 17:49
Quặng titan giảm, tồn kho chịu áp lực, giá titan xốp tăng mạnh nhờ được hỗ trợ bởi cung và cầu [Bản tin nhanh giá giao ngay titan SMM]
11 Mar 2026 11:08
[Phân tích SMM] Giá titan dioxit tăng sau kỳ nghỉ, rủi ro địa chính trị phủ bóng triển vọng xuất khẩu
3 Mar 2026 13:02
Đấu thầu mua sắm Ngành công nghiệp Titan và Điện cực Graphite Titan Quốc gia (RP φ700)
27 Feb 2026 18:56
Thị trường Titan phân hóa sau kỳ nghỉ, Titanium Dioxide dẫn dắt đà tăng trong khi sản phẩm Titan hồi phục ổn định [Nhìn lại tuần Titan SMM]
27 Feb 2026 18:24
[Phân tích SMM] Ngành Titan khởi đầu năm 2026 ổn định, định hướng sau kỳ nghỉ giữ vai trò then chốt
10 Feb 2026 15:00
Thị trường Titan Dioxide Tiếp tục Phân hóa, Kỳ vọng Chi phí Giảm Kéo Lùi Đà Tăng Giá Tương lai [Báo giá Giao ngay Titan SMM]
22 Jan 2026 18:33
Ngành Titan Duy Trì Ổn Định Yếu Tuần Này, Thượng Nguồn và Hạ Nguồn Phân Hóa Cơ Cấu [Nhận Định Tuần Titan SMM]
16 Jan 2026 18:36
Giá Titan Bọt Biển Điều Chỉnh Yếu, Nhu Cầu Sau Kỳ Nghỉ Ức Chế Phục Hồi [Tin Giao Ngay Titan SMM]
15 Jan 2026 14:09
Tiến độ khoan tại Mỏ Magnetit Vanadi-Titan Radale ở Canada
8 Jan 2026 10:08
Tổng quan Ngành Titan năm 2025 và Triển vọng 2026 [Phân tích SMM]
5 Jan 2026 18:11