Tin tức

Bài phân tích độc quyền với các cập nhật thị trường mới nhất và bản tin cập nhật theo thời gian thực.

[Phân tích SMM] Nhập khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia nửa đầu năm 2026: Sản lượng, Giá, Xuất xứ, Cảng
[Phân tích SMM] Nhập khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia nửa đầu năm 2026: Sản lượng, Giá, Xuất xứ, Cảng
Ghi chú dữ liệu Lưu huỳnh : Mã HS 25030000 (lưu huỳnh các loại, trừ lưu huỳnh thăng hoa, kết tủa và keo) + 28020000 (lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa) Axit sulfuric : Mã HS 28070010 (axit sulfuric có hàm lượng H₂SO₄ >80% theo trọng lượng) Tổng khối lượng : Nhập khẩu lưu huỳnh trong nửa đầu năm 2026 đạt 1,8481 triệu tấn (1.848.104.145 kg), giảm 29,4% so với nửa đầu năm 2025 (2,6191 triệu tấn). Nhập khẩu axit sulfuric đạt tổng cộng 560.600 tấn (560.640.243,7 kg). Giá trị : Tổng giá trị nhập khẩu lưu huỳnh khoảng 1,270 tỷ USD , với mức giá trung bình 687 USD/tấn . Nhập khẩu axit sulfuric tổng cộng khoảng 111 triệu USD , trung bình 199 USD/tấn . 1. Lưu huỳnh: Khối lượng giảm gần 30%; Giá ổn định đầu kỳ sau đó tăng vọt 1.1 Xu hướng khối lượng và giá nhập khẩu hàng tháng Bình luận xu hướng : Tháng 1–4 : Giá giao dịch trong biên độ hẹp từ 540–556 USD/tấn , duy trì ổn định chung. Khối lượng tháng 1 đạt 0,3781 triệu tấn (cao thứ hai trong nửa đầu năm), tháng 2 giảm 43,5% so với tháng trước xuống còn 0,2137 triệu tấn do kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, tháng 3 phục hồi lên 0,3744 triệu tấn, và tháng 4 giảm nhẹ xuống 0,2673 triệu tấn. Nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu dồi dào trong giai đoạn này, và nhu cầu mua của Indonesia duy trì ổn định. Tháng 5–6 : Giá quay đầu tăng mạnh. Tháng 5 trung bình 798 USD/tấn , tăng 46,4% so với tháng trước; tháng 6 tăng vọt lên 1.108 USD/tấn , tăng 563 USD/tấn (+103%) so với mức đáy tháng 4. Đợt tăng giá này được thúc đẩy bởi việc tái tích trữ tập trung của các dự án HPAL, nhu cầu phân lân quốc tế phục hồi, và nguồn cung từ Trung Đông sang Indonesia giảm mạnh. Tháng 6 cho thấy mô hình "lượng và giá cùng tăng" (khối lượng... +21.2%, giá +38.8%), cho thấy nhu cầu mua vẫn duy trì bất chấp giá cao. 1.2 Các nước nguồn chính: Ả Rập Xê-út dẫn đầu, Canada nổi lên mạnh mẽ Những quan sát chính : Sáu quốc gia Trung Đông (Ả Rập Xê-út, UAE, Qatar, Kuwait, Bahrain, Oman) cùng cung cấp khoảng 0,9824 triệu tấn, chiếm 53,2% — vẫn là khối khu vực lớn nhất, nhưng giảm mạnh từ 2,0999 triệu tấn trong nửa đầu năm 2025, mức giảm 53,2% . Canada chứng kiến thị phần tăng vọt từ khoảng 8,5% trong nửa đầu năm 2025 (0,2219 triệu tấn) lên 17,7% , với khối lượng tăng 47,6% so với cùng kỳ (từ 0,2219 lên 0,3275 triệu tấn), trở thành nguồn cung lớn thứ hai. Lưu huỳnh rắn độ tinh khiết cao của Canada hoạt động tốt trong các ứng dụng luyện niken. UAE, Qatar và Kuwait có giá trung bình chỉ 541–557 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với Ả Rập Xê-út (754 USD/tấn) và Canada (773 USD/tấn). 1.3 Cảng đích chính: Ba khu công nghiệp niken hấp thụ hơn 80% Ba khu công nghiệp niken lớn – WEDA, MOROWALI và OBI ISLAND – cùng nhập khẩu 1,5333 triệu tấn, chiếm 83,0% tổng lượng nhập khẩu lưu huỳnh của Indonesia. Các khu công nghiệp này là trung tâm cốt lõi cho chế biến niken hạ nguồn (HPAL và RKEF với các đơn vị axit sulfuric/phân bón tích hợp), khiến nhu cầu nhập khẩu lưu huỳnh tập trung mạnh vào lĩnh vực niken. Riêng WEDA chiếm 38,2% lượng nhập khẩu quốc gia, là điểm đến đơn lẻ lớn nhất. GRESIK (0,1518 triệu tấn, 8,2%) chủ yếu nhận lưu huỳnh từ Qatar, Kuwait và Ấn Độ, phục vụ các khu công nghiệp ở phía đông Java. Tanjung Priok, cảng chính của Jakarta, chỉ xử lý 0,0624 triệu tấn (3,4%), phục vụ các ngành công nghiệp hóa chất và phân bón truyền thống trên đảo Java. 1.4 Phân tích mức giảm so với cùng kỳ: Sáu nước Trung Đông giảm ròng 1,1175 triệu tấn Trong nửa đầu năm 2025, sáu quốc gia Trung Đông đã xuất khẩu tổng cộng 2,0999 triệu tấn lưu huỳnh sang Indonesia, giảm xuống còn 0,9824 triệu tấn trong nửa đầu năm 2026, mức giảm ròng 1,1175 triệu tấn (-53,2%) . Thay đổi theo quốc gia: Lưu ý: Bahrain là quốc gia Trung Đông duy nhất tăng xuất khẩu sang Indonesia, dù từ mức cơ sở thấp (0,02→0,0442 triệu tấn), tác động hạn chế đến bức tranh tổng thể. Nguyên nhân chính của sự sụt giảm : ① Giá lưu huỳnh quốc tế tăng mạnh từ cuối năm 2025 đến tháng 6/2026, khiến các nhà cung cấp Trung Đông chuyển hàng sang các thị trường trả giá cao hơn như Ấn Độ, Trung Quốc và Bắc Phi; ② Một số nhà máy axit đốt lưu huỳnh mới xây dựng tại Indonesia đi vào hoạt động, thay thế một phần lưu huỳnh nhập khẩu. Lượng tăng từ Canada (+0,1056 triệu tấn) và Philippines (+0,02 triệu tấn) chỉ bù đắp khoảng 11% lượng thiếu hụt. 2. Axit sunfuric: Nhập khẩu tăng trái xu hướng; Hàn Quốc trở thành nguồn cung lớn nhất 2.1 Khối lượng nhập khẩu hàng tháng và Xu hướng giá Nhận định xu hướng : Tháng 1 : Khối lượng 0,0270 triệu tấn với giá 141 USD/tấn, mức thấp nhất nửa đầu năm. Tháng 2–4 : Khối lượng tăng đều lên mức đỉnh nửa năm là 0,1735 triệu tấn vào tháng 4, trong khi giá tăng từ 143 lên 182 USD/tấn. Việc vận hành các dự án HPAL mới tạo ra nhu cầu cứng. Tháng 5 : Khối lượng giảm mạnh 68% (xuống 0,0553 triệu tấn), nhưng giá lại tăng vọt lên 241 USD/tấn do nhiều lò luyện của Nhật Bản và Hàn Quốc bắt đầu bảo dưỡng định kỳ hàng năm, thắt chặt khả năng xuất khẩu axit. Tháng 6 : Khối lượng phục hồi lên 0,1112 triệu tấn và giá tăng vọt lên 309 USD/tấn , tăng 119% so với tháng 1. Mức cao kỷ lục này do sự kết hợp giữa áp lực chi phí đẩy từ lưu huỳnh (trung bình 1.108 USD/tấn), việc bảo dưỡng kéo dài của Nhật/Hàn, và tình trạng mua hoảng loạn từ các lò luyện Indonesia. 2.2 Các nước nguồn cung chính: Hàn Quốc đứng đầu, Trung Quốc và Nhật Bản theo sau Ba nhà cung cấp Đông Á (Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản) cùng cung cấp 0,5239 triệu tấn, chiếm 93,4% tổng lượng axit sunfuric nhập khẩu – mức tập trung thậm chí còn cao hơn so với báo cáo trước đây. Hàn Quốc đứng đầu với 0,2065 triệu tấn (36,8%), tăng 0,025 triệu tấn so với số liệu trước; Trung Quốc vươn lên thứ hai với 0,1821 triệu tấn (32,5%), tăng 0,0274 triệu tấn; Nhật Bản nhập khẩu 0,1353 triệu tấn (24,1%), giảm 0,0281 triệu tấn. Tính ăn mòn của axit giới hạn khoảng cách vận chuyển (thường dưới 3.000 hải lý), do đó sự gần gũi về mặt địa lý khiến các nước láng giềng châu Á đóng vai trò chi phối. Mức giá trung bình cao 380 USD/tấn của Ấn Độ phản ánh các loại axit tinh khiết cao hoặc bốc khói chuyên dụng với khối lượng nhỏ. Mức giá trung bình thấp 134,0 USD/tấn của Đài Loan là đáy giá, nhờ lợi thế từ nguồn axit phụ phẩm của nhà máy lọc dầu phát triển và vận tải đường ngắn. 2.3 Các Cảng Đích Chính: OBI ISLAND Chiếm Một Nửa Thị Trường Riêng OBI ISLAND chiếm 50,0% (0,2802 triệu tấn) tổng nhập khẩu axit, do nơi đây tập trung nhiều dự án HPAL niken-coban do Trung Quốc và Hàn Quốc hậu thuẫn với nhu cầu khổng lồ về axit thành phẩm. Ba cảng hàng đầu (OBI+BAHUDOPI+WEDA) cùng chiếm 76,2% , tăng đáng kể từ mức 57,5% trước đó, cho thấy sự tập trung hơn nữa của nhập khẩu axit vào các cảng chính – thu hẹp khoảng cách với mức tập trung cảng 83,0% của lưu huỳnh. 3. Phân Tích Kết Hợp Lưu Huỳnh và Axit Sunfuric: Đồng Biến Động Khối Lượng-Giá và Phân Kỳ Cơ Cấu 3.1 So Sánh Độ Co Giãn Tổng Thể về Khối Lượng và Giá Dẫn truyền giá và phân kỳ độ co giãn : Lưu huỳnh tăng 568 USD/tấn từ tháng 1 (540) lên tháng 6 (1.108), mức tăng 105% , trong khi axit tăng 119% trong cùng kỳ. Axit cho thấy độ co giãn giá cao hơn một chút do các yếu tố cung-cầu nội tại của nó thắt chặt hơn (bảo dưỡng tại Hàn Quốc/Nhật Bản, nhu cầu cứng nhắc của Indonesia) và thị trường giao ngay nhỏ hơn, khiến nó dễ bị tác động bởi những thay đổi biên. Tỷ lệ khối lượng lưu huỳnh/axit giảm từ 14:1 trong tháng 1 xuống khoảng 2,0–3,6:1 từ tháng 2 đến tháng 6, phản ánh động thái cân bằng linh hoạt của Indonesia giữa nhập khẩu lưu huỳnh để tự sản xuất axit và nhập khẩu trực tiếp axit thành phẩm. Khi lưu huỳnh đắt đỏ (ví dụ, 1.108 USD/tấn vào tháng 6), một số nhà máy luyện kim thích mua axit thành phẩm để tránh vận hành các nhà máy axit, hỗ trợ sự phục hồi khối lượng axit tháng 6. 3.2 So Sánh Mô Hình Cung Ứng Nguồn cung lưu huỳnh đa dạng hơn (Trung Đông, Bắc Mỹ, Đông Nam Á), trong khi nguồn cung axit tập trung cao ở Đông Á lân cận – hệ quả của đặc điểm thương mại: lưu huỳnh có thể vận chuyển đường dài (Capesize/Panamax), còn axit bị hạn chế bởi sự ăn mòn và chi phí vận chuyển, giới hạn bán kính thương mại. Tỷ lệ tập trung cảng axit (76,2%) và tỷ lệ tập trung cảng lưu huỳnh (83,0%) đã hội tụ đáng kể – khoảng cách thu hẹp từ 25,5 điểm phần trăm xuống chỉ còn 6,8 điểm phần trăm – cho thấy mức độ tập trung địa lý của nhu cầu đối với hai sản phẩm này ngày càng tương đồng. 3.3 Thay đổi cơ cấu từ 2025 đến 2026 Kết luận cốt lõi : Nhập khẩu lưu huỳnh của Indonesia giảm về lượng nhưng tăng về trị giá, với các nhà cung cấp Trung Đông rút lui mạnh và Canada lấp đầy khoảng trống. Nhập khẩu axit sunfuric tăng cả về lượng và giá, với nhập khẩu axit trực tiếp trở thành kênh quan trọng bù đắp năng lực sản xuất axit trong nước, và mức tăng giá của nó vượt xa lưu huỳnh. 3.4 Triển vọng nửa cuối năm 2026 Lưu huỳnh : Giá tháng 6 ở mức 1.108 USD/tấn là cao nhất lịch sử, và dự báo nửa cuối năm hiện cho thấy tiếp tục biến động ở mức cao. Nhập khẩu cả năm ước đạt 3,6–3,8 triệu tấn, giảm khoảng 20% so với cùng kỳ năm trước. Axit sunfuric : Sau mùa bảo dưỡng ở Hàn Quốc và Nhật Bản, nguồn cung có thể phục hồi, nhưng nhiều dự án HPAL trên đảo OBI và tại WEDA vẫn đang tăng tốc. Khối lượng nhập khẩu hàng tháng dự kiến duy trì ở mức 100.000–120.000 tấn trong nửa cuối năm, với giá dao động ở mức cao 260–330 USD/tấn. Mô hình cung ứng đang thay đổi : Canada đang trên đà vượt qua Ả Rập Xê Út để trở thành nhà cung cấp lưu huỳnh lớn nhất của Indonesia vào năm 2027. Xuất khẩu axit sunfuric của Trung Quốc sang Indonesia cũng còn dư địa tăng trưởng, đặc biệt từ các tổ hợp lọc-hóa dầu tích hợp tại bờ biển phía đông và phía nam Trung Quốc.
12 Aug 2026 11:29
[Phân tích SMM] Ngành pin lithium-ion toàn cầu điều hướng chuyển đổi công suất giữa hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và xe điện (EV)
[Phân tích SMM] Ngành pin lithium-ion toàn cầu điều hướng chuyển đổi công suất giữa hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và xe điện (EV)
Bức tranh sản xuất pin lithium-ion toàn cầu đang chứng kiến một mô hình tái phân bổ công suất đặc thù, được dẫn dắt bởi nhu cầu. Thay vì dịch chuyển mang tính cấu trúc, ngành đang trải qua việc chuyển đổi sản xuất linh hoạt giữa hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và pin động lực cho xe điện (EV)—được thúc đẩy bởi ưu đãi chính sách, chu kỳ nhu cầu và hiệu quả kinh tế khác nhau của từng phân khúc. Năm 2025, sản lượng pin lithium-ion toàn cầu vượt 2.100 GWh, trong đó pin động lực tiến sát 1.500 GWh và pin lưu trữ năng lượng khoảng 550 GWh. Đến năm 2026, tổng sản lượng pin lithium dự kiến tăng khoảng 56% so với cùng kỳ lên trên 3.300 GWh, với sản lượng pin lithium cho lưu trữ năng lượng được kỳ vọng vượt 1.000 GWh. Trong thị trường mở rộng nhanh này, công suất sản xuất không cố định—mà dịch chuyển giữa các phân khúc để đáp ứng các “xung” nhu cầu riêng lẻ do các khung thời gian chính sách và hạn chót quy định tạo ra. Động lực chuyển đổi và mốc thời gian Mô hình chuyển đổi công suất quan sát trong giai đoạn 2025–2026 được dẫn dắt bởi các tín hiệu nhu cầu rời rạc: cửa sổ chính sách, hạn chót quy định và các đợt tăng vọt theo từng phân khúc. Q2–Q3 2025: Dịch chuyển ESS → xe thương mại điện Phân khúc xe thương mại toàn cầu ghi nhận nhu cầu tăng mạnh, với doanh số xe thương mại năng lượng mới đạt gần 1 triệu chiếc trong năm 2025—tăng khoảng 60% so với cùng kỳ và tỷ lệ thâm nhập thị trường khoảng một phần tư. Trong đó, xe tải hạng nặng năng lượng mới tăng trưởng bùng nổ. Cùng với chính sách miễn hoàn toàn thuế mua xe, làn sóng nhu cầu này đã kích hoạt việc chuyển hướng công suất sản xuất ESS sang pin động lực cho xe thương mại. Q4 2025: Đảo chiều xe thương mại điện → ESS Cửa sổ bàn giao tập trung cuối năm của các dự án lưu trữ năng lượng—chủ yếu do hạn chót đấu nối lưới hằng năm tại Trung Quốc—khiến công suất chảy ngược trở lại ESS. H1 2026: Tiếp tục bàn giao lưu trữ năng lượng + dịch chuyển sang ESS dân dụng Nửa đầu năm 2026 ghi nhận việc bàn giao dự án lưu trữ duy trì ổn định, trong khi nhu cầu xe thương mại điện chậm lại nhẹ. Đồng thời, nhu cầu ESS dân dụng ngoài Trung Quốc phục hồi, được hỗ trợ bởi ưu đãi tại một số thị trường—đặc biệt là Úc, nơi đã kéo một phần công suất pin động lực sang phân khúc lưu trữ dân dụng. Chuyển đổi những gì, và với chi phí nào Tái phân bổ công suất vận hành theo hai lộ trình riêng biệt, mỗi lộ trình liên quan đến các mẫu cell khác nhau: Lộ trình 1: Chuyển đổi cell cỡ lớn trong pin động lực (324Ah & 588Ah). Các cell định dạng lớn—chủ yếu 324Ah và 588Ah—dịch chuyển giữa dây chuyền pin động lực cho xe thương mại và xe du lịch. Khi nhu cầu xe thương mại tăng vọt (như năm 2025 với xe tải hạng nặng), các dây chuyền này có thể được tái mục đích để phục vụ phân khúc xe du lịch có sản lượng lớn hơn, và ngược lại. Cả hai ứng dụng đều thuộc phía pin động lực của ngành, nên đây là chuyển đổi nội phân khúc. Lộ trình 2: Chuyển đổi dây chuyền từ pin động lực sang ESS (120Ah). Các cell 120Ah nhỏ hơn nằm ở ranh giới giữa ứng dụng pin động lực và lưu trữ năng lượng. Dây chuyền sản xuất cell 120Ah có thể được chuyển từ nhiệm vụ pin động lực sang nhiệm vụ ESS—hoặc chuyển ngược lại—tùy theo phân khúc nào mang lại hiệu quả kinh tế ngắn hạn tốt hơn. Đây là chuyển đổi liên phân khúc, kết nối hai nửa của thị trường pin. Chi phí và thời gian chuyển đổi: Trung bình, việc cải tạo lại một dây chuyền để sản xuất mẫu cell khác mất từ hai đến bốn tuần và tốn khoảng 140.000 USD cho mỗi lần chuyển. Đây là lực cản cơ bản khiến tái phân bổ công suất là một quyết định cần cân nhắc thay vì dòng chảy liên tục—và cũng là lý do công nghệ quy trình trở nên mang tính quyết định, như phần tiếp theo giải thích. Công nghệ quy trình quyết định mức linh hoạt chuyển đổi Không phải mọi dây chuyền đều có thể chuyển đổi dễ dàng như nhau. Quy trình sản xuất cell nền tảng quyết định độ đàn hồi của việc tái phân bổ công suất: Quy trình quấn (Winding): Trong cách tiếp cận này, điện cực được quấn quanh kim quấn. Các ràng buộc vật lý—chiều dài kim và bán kính cong—giới hạn sản xuất ở các mẫu cell cố định. Chuyển sang mẫu khác đòi hỏi thay kim quấn, phát sinh chi phí cải tạo cao và thời gian triển khai dài. Do đó, các dây chuyền quấn 324Ah chỉ có thể chuyển giữa ESS và cell pin động lực cho xe thương mại cùng một mẫu. Quy trình xếp lớp (Stacking): Điện cực và màng ngăn được xếp lớp từng lớp, không bị ràng buộc bởi kim quấn và bán kính. Bằng cách điều chỉnh chiều dài điện cực và số lớp xếp, dây chuyền stacking có thể sản xuất cell với bất kỳ dung lượng nào. Điều này cho phép chuyển đổi linh hoạt trên mọi mẫu cell. BYD là doanh nghiệp chủ lực sở hữu công suất stacking quy mô lớn—dòng Blade Battery của hãng được sản xuất hoàn toàn bằng quy trình stacking. Hướng chuyển đổi Loại cell / Quy trình Đặc tính quy trình ESS ⇄ xe thương mại 324Ah(Winding) Bị giới hạn bởi kích thước trục/mandrel quấn; dây chuyền cùng mẫu có thể chuyển đổi hai chiều ESS ⇄ xe thương mại Stacking, không phụ thuộc mẫu Không bị ràng buộc bởi trục/độ cong; số lớp điện cực điều chỉnh tự do, chuyển đổi linh hoạt trên mọi mẫu cell Pin động lực ⇄ lưu trữ dân dụng Cell lưu trữ dân dụng 120Ah Dịch chuyển công suất cell pin động lực sang lưu trữ dân dụng để tối đa hóa lợi ích từ trợ cấp Kết luận Khả năng tái phân bổ linh hoạt công suất sản xuất giữa lưu trữ năng lượng và pin động lực EV của ngành pin lithium-ion phản ánh cả quy mô nền tảng sản xuất lẫn mức độ đáp ứng của chuỗi cung ứng. Khi lưu trữ năng lượng tiếp tục tăng tốc—với sản lượng pin lithium-ion cho lưu trữ năm 2026 dự kiến tăng trên 90% so với cùng kỳ—và quá trình điện hóa xe thương mại liên tục gia tốc, động lực chuyển đổi theo nhu cầu này nhiều khả năng sẽ còn duy trì. Tuy nhiên, mức độ linh hoạt khác biệt đáng kể theo công nghệ quy trình. Các nhà sản xuất dựa trên stacking như BYD có vị thế đáp ứng dịch chuyển nhu cầu với ma sát tối thiểu, trong khi các bên dựa trên winding đối mặt chi phí chuyển đổi cao hơn và ít lựa chọn hơn.
17 Aug 2026 18:08
【Phân tích SMM】Giá cell TOPCon tăng vọt: Tâm lý, chi phí và các yếu tố chính sách thúc đẩy đà tăng của thị trường
【Phân tích SMM】Giá cell TOPCon tăng vọt: Tâm lý, chi phí và các yếu tố chính sách thúc đẩy đà tăng của thị trường
Sau gần hai tháng liên tiếp giảm, giá pin TOPCon gần đây đã bật tăng mạnh. Giá ở nhiều kích cỡ đã tăng vọt chỉ trong một tuần, thu hút sự chú ý lớn từ các doanh nghiệp trên toàn chuỗi ngành quang điện (PV). Theo dữ liệu SMM, tính đến ngày 12/8, giá giao dịch thực tế của pin TOPCon đơn tinh thể kích thước 183 mm, 210R và 210 mm lần lượt là 0,29 NDT/W, 0,285 NDT/W và 0,29 NDT/W, tăng khoảng 15% so với đầu tháng 8.
17 Aug 2026 11:54
Hội nghị Thượng đỉnh Chicago định hình cuộc đua pin thể rắn (SSB): Lộ trình oxit chiếm ưu thế, sản xuất hàng loạt theo lộ trình sunfua bị trì hoãn đến năm 2030
Tuần này, Hội nghị Thượng đỉnh Chicago đã làm rõ lộ trình của ngành: chất điện phân oxit sẽ được ưu tiên triển khai trong vòng 2–3 năm, trong khi pin sulfide thể rắn hoàn toàn sẽ bị lùi đến giai đoạn 2028–2030. Phòng thí nghiệm Hồ Bạch Hồ đã đạt đột phá về pin thể rắn nền boride với mật độ năng lượng 400 Wh/kg, dải nhiệt độ hoạt động rộng và vận hành ở áp suất thấp, nhắm tới các ứng dụng kinh tế tầm thấp và robot
14 Aug 2026 09:14
Đà tăng giá vàng gần đây chỉ là nhất thời hay bền vững?
Thứ Năm, ngày 13 tháng 8 năm 2026 Sau mức giảm mạnh 30% của giá vàng kể từ đầu năm, có những dấu hiệu cho thấy kim loại màu vàng đang hồi sinh khi giá vàng thỏi tăng 8% kể từ đầu tháng 8. Giá bạc vốn biến động mạnh hơn tăng khoảng 16% kể từ giữa tháng 7. Đợt sụt giảm mạnh hồi đầu năm có lẽ không quá bất ngờ khi vàng đã tăng 60% trong năm 2025 và thêm 30% vào tháng 1/2026. Một yếu tố góp phần vào sức mạnh gần đây của vàng và bạc là sự suy yếu trở lại của đồng USD so với rổ các đồng tiền chủ chốt trong những tuần gần đây. Đồng USD yếu hơn khiến kim loại quý trở nên rẻ hơn đối với người mua không dùng USD. Điều này trái ngược hoàn toàn với sức mạnh đồng USD vốn đã góp phần khiến giá vàng suy yếu hồi đầu năm 2026. Sức mạnh đồng USD được khuếch đại bởi kỳ vọng các ngân hàng trung ương tăng lãi suất sau cuộc chiến Mỹ-Iran hồi cuối tháng 2, khi giá năng lượng tăng cao chuyển thành lạm phát cao hơn. Vì vàng không mang lại lợi suất, lãi suất tăng khiến vàng kém hấp dẫn hơn so với và , khi các yếu tố khác không đổi. Ngân hàng trung ương quay lại mua vào Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), các ngân hàng trung ương và quỹ tài sản quốc gia đã mua 289 tấn vàng trong quý II/2026, tăng 62% so với cùng kỳ năm trước. Ba Lan là người mua lớn nhất, tiếp theo là Trung Quốc, quốc gia đã mua thêm lượng vàng hàng quý lớn nhất kể từ năm 2023, nâng lượng nắm giữ được báo cáo lên 2.346 tấn. Trong thời gian tới, khảo sát thường niên của WGC cho thấy 89% nhà quản lý dự trữ của các ngân hàng trung ương kỳ vọng lượng vàng do các ngân hàng trung ương nắm giữ sẽ tiếp tục tăng trong 12 tháng tới, phát đi thông điệp rằng nhu cầu vẫn đang trong xu hướng đi lên. Một khảo sát riêng trên 76 tổ chức cho thấy những thay đổi về cơ cấu trong cách quản lý dự trữ, với hơn một nửa số ngân hàng trung ương đang vận hành các chương trình thu mua trong nước, theo đó chính phủ mua vàng từ các doanh nghiệp khai thác vàng quy mô nhỏ hơn trong nước. WGC mô tả đây là sự chuyển dịch từ việc nắm giữ vàng như một tài sản kế thừa sang coi vàng là một khoản phân bổ chiến lược, chủ động trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, biến động tiền tệ gia tăng và . Vàng như một kênh phòng hộ Kevin Smith, Giám đốc đầu tư tại Crescat Capital, tin rằng có một kịch bản trong đó giá vàng có thể tăng lên 20.000 USD/ounce trong vài năm tới. Đây là một kịch bản khó xảy ra, nhưng không phải chưa có tiền lệ. Một trong những lập luận của Smith là giá vàng so với chỉ số S&P 500 đang ở mức thấp tương đương với các năm 2009 và 1970, phản ánh thực tế rằng định giá cổ phiếu Mỹ đang ở mức cao nhất mọi thời đại, ngụ ý chỉ có một biên độ sai số nhỏ được phản ánh trong kỳ vọng của nhà đầu tư. Các đỉnh trước đây của tỷ lệ giá vàng/S&P 500 từng trùng với các cú sốc thị trường. Trong bối cảnh hiện tại, Smith đang xem xét kịch bản cơn sốt AI không mang lại lợi nhuận đầu tư như kỳ vọng, dẫn đến sự thất vọng có thể khiến thị trường chứng khoán sụt giảm tương tự các đợt lao dốc năm 2001 và 2008, khi chỉ số S&P 500 mất một nửa giá trị. “Chỉ số S&P 500 giảm 50%, kết hợp với bội số giá vàng/S&P 500 ở mức 5,25, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh năm 1980 là 7,58, dù cao hơn đôi chút so với mức đỉnh năm 1933 là 4,76, cũng đưa chúng tôi đến mục tiêu giá vàng 20.000 USD/ounce,” Smith lập luận. Mọi dự đoán có thể bị đảo lộn nếu lãi suất neo cao lâu hơn Với việc Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Walsh dường như đang muốn khẳng định uy tín chống lạm phát của mình, các ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại mục tiêu, sau khi đã trượt mục tiêu hơn bốn năm. Điều này sẽ tạo lực cản cho kim loại quý, nhóm tài sản có xu hướng thể hiện tốt hơn trong môi trường lãi suất thấp. Bất chấp những lo ngại này, thị trường cũng nhận thức rõ nhiệm vụ còn lại trong nhiệm vụ kép của Fed, đó là giữ cho nền kinh tế tiếp tục vận hành và thị trường lao động khỏe mạnh. Thị trường giá lên của chứng khoán Mỹ đồng nghĩa với việc các hộ gia đình đang gắn tỷ trọng tài sản vào cổ phiếu lớn hơn bao giờ hết, trong khi nợ quốc gia Mỹ so với quy mô nền kinh tế được Văn phòng Ngân sách Quốc hội Mỹ dự báo sẽ leo lên mức cao nhất kể từ Chiến tranh thế giới thứ hai trong thập kỷ tới. Những yếu tố này cho thấy ngân hàng trung ương sẽ không hành động vội vàng đến mức mạo hiểm không hoàn thành phần còn lại trong nhiệm vụ của mình.
14 Aug 2026 22:02

Tin mới nhất

Nexa báo cáo sản lượng kẽm quý II năm 2026 tăng 8%, nhờ hàm lượng quặng cao hơn
【Nexa báo cáo sản lượng quý II/2026】Nexa đã công bố kết quả hoạt động quý II/2026, ghi nhận tổng sản lượng kẽm đạt 79,3 nghìn tấn, tăng 8% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu nhờ hàm lượng quặng cao hơn. So với quý trước, sản lượng nhìn chung phù hợp với kỳ vọng, khi hoạt động tại các mỏ ở Peru phục hồi đã bù đắp tác động từ hàm lượng quặng thấp hơn tại mỏ Aripuanã. Việc đưa vào vận hành máy lọc đuôi quặng thứ tư và kế hoạch thay thế tấm lót máy nghiền bi cũng ảnh hưởng đến sản lượng.
17 giờ trước
KAZ Minerals quý II/2026: Sản lượng kẽm tăng 9% so với quý trước, sản lượng nửa đầu năm tăng 6% so với cùng kỳ năm trước
【KAZ Minerals báo cáo sản lượng quý II/2026】KAZ Minerals gần đây đã báo cáo sản lượng quý II/2026. Sản lượng kẽm trong tinh quặng đạt 11,3 kt, tăng 9% so với quý trước, phản ánh khối lượng chế biến cao hơn. Trong nửa đầu năm 2026, sản lượng kẽm trong tinh quặng đạt tổng cộng 21,7 kt, tăng 6% so với cùng kỳ năm trước, nhờ hàm lượng kẽm trung bình được chế biến cao hơn.
17 giờ trước
Dữ liệu: Diễn biến thị trường SHFE, DCE (18/8)
Bảng dưới đây cho thấy diễn biến kim loại đen và kim loại màu trên SHFE và DCE vào ngày 18/08/2026.
18 giờ trước
Cửa sổ xuất khẩu mở ra trong khi tiêu thụ vẫn yếu; kẽm SHFE giao dịch ở mức cao [Đánh giá kẽm kỳ hạn SMM]
[Cửa sổ xuất khẩu mở ra trong khi tiêu thụ vẫn yếu; kẽm SHFE giao dịch ở mức cao] Hợp đồng kẽm SHFE 2610 được giao dịch nhiều nhất mở cửa ở mức 25.775 NDT/tấn. Sau khi có lúc tăng lên 25.800 NDT/tấn, giá giảm xuống và chạm mức thấp trong phiên là 25.620 NDT/tấn......
18 giờ trước
Quý 3/2026 đi được nửa chặng đường: Tình hình tiêu thụ hợp kim kẽm đúc áp lực đang diễn biến ra sao?
Khi quý III/2026 đi được nửa chặng, mức tiêu thụ hợp kim kẽm đúc áp lực gần đây diễn biến ra sao? Các công ty kỳ vọng gì về nhu cầu trong thời gian tới?
19 giờ trước
Khi quý 3 năm 2026 đã qua hơn một nửa, tiêu thụ hợp kim kẽm đúc áp lực và kẽm oxit đã diễn biến ra sao? Tiêu thụ có thể phục hồi không? [Phân tích SMM]
[Quý III/2026 đã qua hơn một nửa, tình hình tiêu thụ hợp kim kẽm đúc áp lực và kẽm oxit ra sao?] Chớp mắt, hơn một nửa quý III/2026 đã trôi qua. Thời gian gần đây, mức tiêu thụ hợp kim kẽm đúc áp lực và kẽm oxit diễn biến như thế nào, và các doanh nghiệp kỳ vọng gì cho giai đoạn sắp tới?
19 giờ trước
Cửa sổ xuất khẩu mở nhưng tiêu thụ yếu; giá kẽm SHFE tích lũy ở mức cao [Bản tin kỳ hạn kẽm SMM]
[Cửa sổ xuất khẩu mở nhưng tiêu thụ yếu, kẽm SHFE tích lũy ở vùng giá cao] Hợp đồng kẽm SHFE giao tháng 2610 được giao dịch nhiều nhất mở cửa phiên ngày ở mức 25.775 nhân dân tệ/tấn, sau khi mở cửa tăng ngắn lên 25.800 nhân dân tệ/tấn, sau đó chịu áp lực giảm xuống mức thấp nhất trong phiên là 25.620 nhân dân tệ/tấn. Vào buổi chiều, kẽm SHFE dao động ở vùng giá thấp trước khi phục hồi phần nào, cuối cùng đóng cửa giảm 65 nhân dân tệ/tấn, tương đương 0,25%, xuống 25.705 nhân dân tệ/tấn......
19 giờ trước
Kẽm Thượng Hải: Giá hợp đồng tương lai kẽm SHFE giảm theo tháng, giao dịch giao ngay cải thiện hạn chế [Bình luận giữa phiên SMM]
[Kẽm Thượng Hải: Giá hợp đồng tương lai kẽm SHFE giảm theo tháng; Cải thiện hạn chế ở giao dịch giao ngay] Hôm nay, giá giao dịch chủ đạo của kẽm 0# tập trung ở mức 25.575-25.765 NDT/tấn; Shuangyan chủ yếu giao dịch ở mức 25.715-25.895 NDT/tấn; giá giao dịch chủ đạo của kẽm #1 là 25.505-25.695 NDT/tấn. Trong phiên đầu, thị trường chào giá với mức cộng 50-60 NDT/tấn so với giá bình quân SMM, tạm thời chưa có báo giá so với hợp đồng tương lai...
22 giờ trước
Ninh Ba Kẽm: Giá kẽm chưa chạm mức giá tâm lý của hạ nguồn; nhiều doanh nghiệp hạ nguồn tiếp tục kỳ vọng giảm thêm [Bình luận giữa trưa SMM]
[Kẽm Ninh Ba: Giá kẽm không chạm mức giá tâm lý của hạ nguồn; đa số doanh nghiệp hạ nguồn tiếp tục kỳ vọng giảm thêm] Tại thị trường Ninh Ba, giá giao dịch của các thương hiệu kẽm 0# chủ đạo vào khoảng 25.575-25.745 NDT/tấn. Các thương hiệu Ninh Ba thông thường được chào ở mức cộng 0 NDT/tấn so với hợp đồng 2609 và cộng 50 NDT/tấn so với hàng giao ngay Thượng Hải; các chào giá chủ đạo tại khu vực Ninh Ba được báo giá theo hợp đồng 2609...
22 giờ trước
Bò thoát vị thế; kẽm SHFE ghi nhận nến giảm trọc đầu [Bình luận buổi sáng về kẽm của SMM]
[Bình luận buổi sáng về kẽm SMM] Qua đêm, kẽm SHFE ghi nhận một nến giảm nhỏ không có bóng trên, với tâm nến ngày dịch xuống thấp hơn, trong khi các đường trung bình động bên dưới đóng vai trò hỗ trợ. Giá kẽm dao động ở vùng cao; các doanh nghiệp hạ nguồn thận trọng trước mức giá tăng cao và mua vào dè dặt; tồn kho xã hội lại tiếp tục tăng lũy kế lên đến...
18 Aug 2026 08:56
Giá kẽm được hỗ trợ mạnh ở vùng đáy; tập trung vào khối lượng hàng chuyển từ tàu vào kho giao hàng LME [Biên bản cuộc họp sáng SMM]
[Biên bản họp sáng SMM: Giá kẽm được hỗ trợ mạnh ở vùng đáy; tập trung vào lượng hàng LME chuyển vào kho giao hàng] Qua đêm, kẽm LME hình thành một nến giảm nhỏ, với trọng tâm của nến ngày dịch lên cao hơn. Dải trên của Bollinger tạo lực cản phía trên, và KDJ sau khi mở cửa mở rộng theo hướng đi xuống. Qua đêm, đồng USD suy yếu, tạo hỗ trợ ở vùng đáy cho nhóm kim loại cơ bản, và cấu trúc backwardation của kẽm LME......
18 Aug 2026 08:53
Dữ liệu: Diễn biến thị trường SHFE, DCE (17/8)
Bảng sau đây cho thấy diễn biến kim loại đen và kim loại màu trên SHFE và DCE vào ngày 17/08/2026
17 Aug 2026 16:21
Hệ số định giá oxit kẽm thứ cấp bị giằng co [Phân tích SMM]
Giá đang chật vật tăng do người mua hạ nguồn chống đỡ, đồng thời cũng khó giảm vì chi phí nguyên liệu đầu vào neo cao. Trong tháng 8, thị trường Oxit Kẽm Thứ cấp rơi vào thế giằng co rõ rệt. Thị trường sẽ diễn biến ra sao trong tháng 9?
17 Aug 2026 14:51
Khoản thanh toán cho oxit kẽm cấp thấp mắc kẹt giữa xu hướng tăng và giảm, dự kiến duy trì ở mức cao [Phân tích SMM]
[Khoản thanh toán kẽm oxit cấp thấp mắc kẹt giữa xu hướng tăng và giảm, dự kiến duy trì ở mức cao] Giá muốn tăng nhưng người mua hạ nguồn không chấp nhận; giá muốn giảm nhưng nguyên liệu thô đang nâng đỡ. Tháng 8, thị trường kẽm oxit cấp thấp rơi vào thế giằng co rõ rệt giữa tăng và giảm—tháng 9 sẽ diễn biến ra sao?
17 Aug 2026 14:44
Lo ngại về việc siết chặt kiểm soát tài nguyên giúp giá vonfram duy trì vững trong mùa thấp điểm
Lo ngại về việc siết chặt kiểm soát tài nguyên giúp giá vonfram duy trì vững trong mùa thấp điểm
【Phân tích vonfram SMM】 Tin tức SMM, ngày 14 tháng 8: Chuỗi công nghiệp vonfram toàn cầu vẫn rơi vào thế giằng co trong tuần này. Chiến lược tích trữ hàng tồn kho giữa các khâu thượng nguồn và hạ nguồn có sự khác biệt rõ rệt
14 Aug 2026 16:59
[Phân tích SMM] Nhập khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia nửa đầu năm 2026: Sản lượng, Giá, Xuất xứ, Cảng
[Phân tích SMM] Nhập khẩu lưu huỳnh và axit sulfuric của Indonesia nửa đầu năm 2026: Sản lượng, Giá, Xuất xứ, Cảng
12 Aug 2026 11:29
[Phân tích SMM] Ngành pin lithium-ion toàn cầu điều hướng chuyển đổi công suất giữa hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và xe điện (EV)
[Phân tích SMM] Ngành pin lithium-ion toàn cầu điều hướng chuyển đổi công suất giữa hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và xe điện (EV)
17 Aug 2026 18:08
Pin thể rắn tăng tốc, chuỗi cung ứng phân hóa mạnh – Tổng quan kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 của các công ty niêm yết
Pin thể rắn tăng tốc, chuỗi cung ứng phân hóa mạnh – Tổng quan kết quả kinh doanh nửa đầu năm 2026 của các công ty niêm yết
17 Aug 2026 15:16
【Phân tích SMM】Giá cell TOPCon tăng vọt: Tâm lý, chi phí và các yếu tố chính sách thúc đẩy đà tăng của thị trường
【Phân tích SMM】Giá cell TOPCon tăng vọt: Tâm lý, chi phí và các yếu tố chính sách thúc đẩy đà tăng của thị trường
17 Aug 2026 11:54
Hội nghị Thượng đỉnh Chicago định hình cuộc đua pin thể rắn (SSB): Lộ trình oxit chiếm ưu thế, sản xuất hàng loạt theo lộ trình sunfua bị trì hoãn đến năm 2030
Hội nghị Thượng đỉnh Chicago định hình cuộc đua pin thể rắn (SSB): Lộ trình oxit chiếm ưu thế, sản xuất hàng loạt theo lộ trình sunfua bị trì hoãn đến năm 2030
14 Aug 2026 09:14
Đà tăng giá vàng gần đây chỉ là nhất thời hay bền vững?
Đà tăng giá vàng gần đây chỉ là nhất thời hay bền vững?
14 Aug 2026 22:02
Tin mới nhất
Phe bò thoát phòng hộ, kẽm SHFE giảm ba phiên liên tiếp [Bình luận sáng về kẽm của SMM]
1 giờ trước
Phe gấu gây sức ép lên kẽm LME, ghi nhận một nến giảm lớn [Tóm tắt Họp Sáng SMM]
1 giờ trước
Pan American Silver báo cáo sản lượng kẽm quý II/2026 tăng 23,8% so với cùng kỳ năm trước
17 giờ trước
Nexa báo cáo sản lượng kẽm quý II năm 2026 tăng 8%, nhờ hàm lượng quặng cao hơn
17 giờ trước
KAZ Minerals quý II/2026: Sản lượng kẽm tăng 9% so với quý trước, sản lượng nửa đầu năm tăng 6% so với cùng kỳ năm trước
17 giờ trước
Dữ liệu: Diễn biến thị trường SHFE, DCE (18/8)
18 giờ trước
Cửa sổ xuất khẩu mở ra trong khi tiêu thụ vẫn yếu; kẽm SHFE giao dịch ở mức cao [Đánh giá kẽm kỳ hạn SMM]
18 giờ trước
Quý 3/2026 đi được nửa chặng đường: Tình hình tiêu thụ hợp kim kẽm đúc áp lực đang diễn biến ra sao?
19 giờ trước
Khi quý 3 năm 2026 đã qua hơn một nửa, tiêu thụ hợp kim kẽm đúc áp lực và kẽm oxit đã diễn biến ra sao? Tiêu thụ có thể phục hồi không? [Phân tích SMM]
19 giờ trước
Cửa sổ xuất khẩu mở nhưng tiêu thụ yếu; giá kẽm SHFE tích lũy ở mức cao [Bản tin kỳ hạn kẽm SMM]
19 giờ trước
Hợp đồng tương lai kẽm SHFE giảm, thị trường giao ngay ghi nhận cải thiện giao dịch hạn chế tại Đông Trung Quốc
20 giờ trước
Kẽm Quảng Đông: Hôm nay chuyển kỳ hợp đồng tại Quảng Đông, tâm điểm mức cộng giá giao ngay dịch xuống thấp hơn [Bình luận giữa phiên SMM]
20 giờ trước
Kẽm Thiên Tân: Giá kẽm không điều chỉnh giảm về mức dễ chấp nhận hơn đối với người mua hạ nguồn [Bình luận giữa trưa SMM]
22 giờ trước
Kẽm Thượng Hải: Giá hợp đồng tương lai kẽm SHFE giảm theo tháng, giao dịch giao ngay cải thiện hạn chế [Bình luận giữa phiên SMM]
22 giờ trước
Ninh Ba Kẽm: Giá kẽm chưa chạm mức giá tâm lý của hạ nguồn; nhiều doanh nghiệp hạ nguồn tiếp tục kỳ vọng giảm thêm [Bình luận giữa trưa SMM]
22 giờ trước
Bò thoát vị thế; kẽm SHFE ghi nhận nến giảm trọc đầu [Bình luận buổi sáng về kẽm của SMM]
18 Aug 2026 08:56
Giá kẽm được hỗ trợ mạnh ở vùng đáy; tập trung vào khối lượng hàng chuyển từ tàu vào kho giao hàng LME [Biên bản cuộc họp sáng SMM]
18 Aug 2026 08:53
Dữ liệu: Diễn biến thị trường SHFE, DCE (17/8)
17 Aug 2026 16:21
Hệ số định giá oxit kẽm thứ cấp bị giằng co [Phân tích SMM]
17 Aug 2026 14:51
Khoản thanh toán cho oxit kẽm cấp thấp mắc kẹt giữa xu hướng tăng và giảm, dự kiến duy trì ở mức cao [Phân tích SMM]
17 Aug 2026 14:44