Tin tức

Bài phân tích độc quyền với các cập nhật thị trường mới nhất và bản tin cập nhật theo thời gian thực.

Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Jakarta, ngày 14 tháng 4 năm 2026 – Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia (ESDM) chính thức ban hành Nghị định Bộ trưởng số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, sửa đổi công thức tính Giá chuẩn Quặng Niken (HPM). Quy định sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15 tháng 4 năm 2026, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chính sách định giá tài nguyên của Indonesia – quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới. Nghị định mới sửa đổi Nghị định số 268.K/2025 trước đó, với những thay đổi cốt lõi nhằm phản ánh giá trị thương mại thực sự của quặng niken và các khoáng sản đi kèm: 1. Điều chỉnh Hệ số Hiệu chỉnh (CF): · Hệ số hiệu chỉnh cho quặng niken hàm lượng 1,6% được nâng đáng kể từ 17% lên 30%. · Cứ mỗi 0,1% tăng hoặc giảm hàm lượng niken, hệ số hiệu chỉnh sẽ được điều chỉnh nghịch 1%. 2. Đưa vào Giá trị Khoáng sản Đi kèm: · Công thức mới lần đầu tiên đưa rõ ràng các khoáng sản đi kèm như coban (Co), sắt (Fe) và crom (Cr) vào tính toán HPM. · Coban: Được tính khi hàm lượng >= 0,05%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Sắt: Được tính khi hàm lượng <= 35%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Crom: Hệ số hiệu chỉnh là 10%. 3. Công thức Định giá Mới: HPM Quặng Niken = [(HMA Niken * %Ni * CF) + (HMA Coban * %Co * CF) + (HMA Sắt * %Fe * CF * 100) + (HMA Crom * %Cr * CF * 100)] * (1-MC) (Ghi chú: MC là hàm lượng ẩm) Giả định: · Hàm lượng trung bình: độ ẩm 35-40%, hàm lượng coban 0,07% (quặng HPAL), hàm lượng sắt 25% (quặng saprolit), hàm lượng crom 3%. Theo ước tính của SMM, giá HPM có dư địa tăng rõ rệt nhất. Quặng HPAL chứa coban. · Ở đây, quặng HPAL là quặng niken có hàm lượng 1,3% trở xuống, còn quặng saprolit là quặng niken có hàm lượng trên 1,3%. Do quặng HPAL có hàm lượng coban cao hơn và hàm lượng sắt thường trên 35%, công thức HPM cho quặng HPAL ở đây chỉ tính niken, coban và crom, không tính giá sắt. · Do quặng saprolit có hàm lượng coban thấp hơn và hàm lượng sắt thường dưới 35%, công thức HPM cho quặng saprolit ở đây chỉ tính niken, sắt và crom, không tính giá coban. Lưu ý: Đây chỉ là giả định kịch bản dựa trên thông tin công khai và không cấu thành khuyến nghị hành động thị trường thực tế. Vui lòng tham khảo điều kiện thực tế. Nhờ cơ chế điều chỉnh động của giá chuẩn, trung tâm giá chuẩn quặng niken dịch chuyển tăng đáng kể, tạo mức neo giá cao hơn cho hoạt động bán hàng phía mỏ. Nhìn chung, CF (hệ số điều chỉnh) cho quặng niken hàm lượng 1,6% tăng từ 17% lên 30%, thúc đẩy giá chuẩn tăng mạnh, phản ánh sự đánh giá lại giá trị quặng hàm lượng trung bình đến cao từ phía chính sách và thị trường. Khi CF tăng, mối liên kết giữa giá quặng và hàm lượng niken càng được củng cố, độ co giãn giá cũng tăng theo. Mặt khác, trong hệ thống định giá hiện tại, giá trị sản phẩm phụ đã được đưa vào xem xét đầy đủ. Đặc biệt, cơ chế định giá coban hỗ trợ đáng kể cho quặng hàm lượng thấp (như limonit). Nhờ giá coban tăng và giá trị thu hồi của nó, tính kinh tế của limonit cải thiện rõ rệt, biểu hiện giá có xu hướng tăng nổi bật hơn so với trước đây, dần thay đổi nhận thức truyền thống của thị trường coi đây là "tài nguyên giá trị thấp". Dựa trên giá SMM, quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá giao tại cảng) trung bình 30,5 USD/wmt, thấp hơn nhiều so với giá chuẩn HPM mới là 40,18 USD/wmt. Giá CIF quặng niken HPAL hàm lượng 1,2% có thể tăng lên 48,18 (40,18+8) USD/wmt. Quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,5% (giá giao tại cảng) trung bình 70,7 USD/wmt, cao hơn giá chuẩn HPM mới là 57,13 USD/wmt, nên về lý thuyết biến động giá tuyệt đối sẽ không quá mạnh. Giả sử chi phí thuế tăng do giá chuẩn HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá tuyệt đối quặng niken saprolit có thể tăng lên 72,47 USD/wmt sau khi giá chuẩn HPM mới có hiệu lực. **MHP** Theo ước tính của SMM, lấy quặng niken hàm lượng 1,2% làm ví dụ, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, HPM quặng niken mới dự kiến được nâng lên 40,18 USD/wmt, so với HPM quặng niken trước đó là 16 USD/wmt. Hiện tại, giá trung bình mới nhất của SMM cho quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá đến cảng) là 30,5 USD/wmt, thấp hơn HPM mới. Giả sử giá chuẩn HPM là mức giá sàn tối thiểu cho các mỏ, sau khi tính thêm chi phí vận chuyển, giá bán quặng HPAL hàm lượng 1,2% sau ngày 15 tháng 4 sẽ là 48,18 USD/wmt. Dựa trên ước tính này, chi phí sản xuất MHP từ quặng HPAL mua ngoài (sau khi khấu trừ coban) sẽ tăng lên khoảng 17.760 USD/tấn Ni, tăng khoảng 2.600 USD/tấn Ni. **NPI** Theo ước tính của SMM, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, lấy giá quặng niken hàm lượng 1,5% làm ví dụ, giá HPM quặng niken theo công thức cũ là 26,66 USD/wmt, trong khi giá HPM quặng niken theo công thức mới là 57,13 USD/wmt, vẫn thấp hơn giá giao dịch nội địa hiện tại của quặng niken 1,5% tại cảng Indonesia là 70,7 USD/wmt. Giả sử chi phí thuế tăng do giá HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá quặng niken tuyệt đối dự kiến tăng lên khoảng 72,47 USD/wmt sau khi chính sách mới được thực thi. Dựa trên ước tính này, đợt điều chỉnh sẽ đẩy tổng chi phí NPI lên 15.741,51 USD/tấn Ni, tăng 570,48 USD/tấn Ni so với mức hiện tại, tương đương mức tăng khoảng 3,76%, dự kiến sẽ hỗ trợ thêm cho đà tăng giá NPI. **Niken tinh luyện** Trên cơ sở chi phí nguyên liệu MHP và niken mat cao cấp tăng như đã nêu, chi phí sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp tích hợp ước tính khoảng 21.773 USD/tấn Ni, tăng 622 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM; chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) ước tính khoảng 20.560 USD/tấn Ni, tăng 2.652 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM. Ngoài ra, dựa trên giá thanh toán giao ngay LME ngày 14 tháng 4 và hệ số giao dịch sản phẩm trung gian niken (91,5% cho MHP và 92,5% cho niken mat cao cấp), chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp mua ngoài là 18.705 USD/tấn Ni, và chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ MHP mua ngoài là 19.378 USD/tấn Ni. Cả hai mức chi phí đều cao hơn giá niken LME hiện tại, cho thấy hỗ trợ chi phí tương đối mạnh. Tóm lại, cải cách công thức giá chuẩn HPM của ESDM Indonesia là sự tái cấu trúc có hệ thống hệ thống định giá, nâng cấp định giá quặng niken từ "định giá đơn nguyên tố niken" lên "định giá tổng hợp đa nguyên tố niken + coban + sắt + crom", tái định hình cơ sở chi phí quặng niken từ nhiều chiều. Trong ngắn hạn, việc chính sách được ban hành vượt kỳ vọng đã thúc đẩy giá niken tăng đáng kể, tâm lý thị trường nghiêng về xu hướng tăng; tuy nhiên, tác động trung và dài hạn phụ thuộc vào hiệu quả chuyển chi phí, tốc độ tiêu hóa tồn kho cao và khả năng hấp thụ nhu cầu hạ nguồn. Trong thời gian tới, vẫn cần theo dõi sát việc triển khai thực tế của các doanh nghiệp mỏ Indonesia, kết quả đàm phán giá mua của nhà luyện kim, và mức tăng giá thực chất của các sản phẩm trung gian như MHP và NPI. Cảnh báo rủi ro: Theo Nghị định Bộ trưởng ESDM số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, giá quặng chuẩn (HPM) là giá bán tối thiểu cho hoạt động bán khoáng sản kim loại. Nếu khoáng sản kim loại được bán dưới giá HPM, HPM vẫn phải được sử dụng làm cơ sở tính nghĩa vụ thuế và làm giá chuẩn để thu phí sản xuất (tiền bản quyền khai thác). Do đó, các chi phí trên được tính dựa trên giả định giá bán quặng chế biến ướt không thấp hơn giá chuẩn HPM mới. Chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) do đó tương đối cao. Tuy nhiên, giá bán thực tế của quặng niken sẽ cần được đàm phán giữa các mỏ và nhà luyện kim, và có khả năng giá giao dịch cuối cùng thấp hơn giá chuẩn HPM mới.
14 Apr 2026 20:08
Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Gần đây, trung tâm giá đồng tiếp tục dịch chuyển lên trên. Hợp đồng đồng giao dịch nhiều nhất trên SHFE đã tăng đều đặn sau khi chạm mức đáy chu kỳ 91.500 nhân dân tệ/tấn vào ngày 23 tháng 3 năm 2026, đạt mức cao 103.130 nhân dân tệ/tấn tính đến ngày 15 tháng 4, tương đương mức tăng 12,71% từ đáy lên đỉnh, với giá đóng cửa mới nhất ở mức 102.090 nhân dân tệ/tấn. Giá đồng LME mới nhất đạt 13.262,5 USD/tấn. Sự tương tác giữa tâm lý vĩ mô và các yếu tố cơ bản đã cùng nhau hỗ trợ thị trường giữ vững. Đợt tăng giá đồng lần này không bị chi phối bởi một yếu tố đơn lẻ, mà là kết quả cộng hưởng của nhiều yếu tố bao gồm xung đột địa chính trị, hạn chế nguồn cung, biến động tồn kho và mô hình tiêu thụ theo mùa. Về logic cốt lõi thúc đẩy đà tăng giá đồng hiện tại, SMM sẽ phân tích chi tiết từ ba chiều: sự thu hẹp nguồn cung đồng SX-EW ngoài Trung Quốc, góc nhìn vĩ mô về đồng USD và diễn biến địa chính trị, cùng tồn kho đồng và cục diện cung cầu tại Trung Quốc. Chi tiết như sau: (I) Chính sách hạn chế xuất khẩu axit sunfuric củng cố kỳ vọng cắt giảm sản lượng đồng SX-EW, sự thu hẹp nguồn cung hỗ trợ giá đồng Giá axit sunfuric liên tục tăng kể từ tháng 3, chủ yếu do căng thẳng leo thang liên tục tại Trung Đông. Vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến đường chiếm khoảng 50% khối lượng lưu huỳnh vận chuyển bằng đường biển toàn cầu, đã bị gián đoạn, dẫn đến nguồn cung lưu huỳnh toàn cầu thắt chặt tổng thể. Trong sản xuất axit sunfuric của Trung Quốc, khoảng 40% đến từ sản xuất axit gốc lưu huỳnh và 40% từ axit luyện kim. Trung Quốc phụ thuộc lớn vào nhập khẩu lưu huỳnh, và sự thắt chặt nguồn cung nguyên liệu đã hỗ trợ nhất định cho giá axit sunfuric trong nước. CHDC Congo là quốc gia sản xuất đồng lớn thứ hai thế giới, với sản lượng phụ thuộc nhiều vào axit sunfuric. Theo SMM, sản xuất 1 tấn đồng cathode tại địa phương cần 2–6 tấn axit sunfuric. Tính trung bình 4 tấn, lượng tiêu thụ axit sunfuric hàng năm vào khoảng 10 triệu tấn, trong đó hơn một nửa phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Đông. Trung Đông vừa là tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng toàn cầu, vừa là trung tâm cốt lõi cho thương mại lưu huỳnh. Xung đột Mỹ-Iran hiện tại đã kéo dài 46 ngày, và tồn kho axit sulfuric tại các nhà máy luyện kim địa phương ở mức thấp. Cùng với việc Trung Quốc, với tư cách là nước xuất khẩu axit sulfuric lớn trên toàn cầu, áp đặt hạn chế xuất khẩu, nguồn cung axit sulfuric ngoài Trung Quốc càng thắt chặt hơn. Tình trạng thiếu hụt axit sulfuric đã hạn chế sản lượng đồng SX-EW ở một mức độ nhất định, tạo ra kỳ vọng về sự thu hẹp nguồn cung đồng cathode toàn cầu và hỗ trợ tăng giá rõ ràng cho giá đồng. Theo SMM, sản xuất đồng SX-EW tại CHDC Congo và Zambia gần đây đã dần chịu thua lỗ, đặc biệt tại một số nhà máy luyện kim nhỏ hơn. Mức thặng dư cân bằng đồng cathode toàn cầu dự kiến ban đầu của SMM cho năm 2026 được kỳ vọng sẽ chậm lại so với cùng kỳ. Kỳ vọng về tổn thất nguồn cung đồng cathode đã tăng cường, và thị trường dự kiến sẽ dần chuyển từ cân bằng lỏng lẻo sang cân bằng thắt chặt. Kỳ vọng thắt chặt phía cung sẽ hỗ trợ giá đồng. II. Căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt kết hợp với lạm phát giảm đẩy chỉ số đô la Mỹ xuống, hỗ trợ giá đồng Trước đó, căng thẳng leo thang tại Trung Đông tiếp tục đẩy giá năng lượng tăng, gia tăng áp lực lạm phát. Kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed Mỹ hạ nhiệt phần nào, và thị trường dần định giá lãi suất không đổi trong cả năm. Gần đây, dấu hiệu hạ nhiệt xuất hiện trong xung đột địa chính trị. Trump tuyên bố Mỹ và Iran dự kiến tổ chức đàm phán tại Pakistan trong hai ngày tới. Pakistan kêu gọi gia hạn ngừng bắn 45 ngày, và cả hai bên đồng ý tiếp tục đàm phán, chỉ còn thời gian và địa điểm chưa được xác định. Theo các nguồn tin thạo tin, Iran đang cân nhắc tạm thời dỡ bỏ hạn chế vận chuyển tại eo biển Hormuz để tạo bầu không khí thuận lợi cho đàm phán, và quân đội Mỹ không có kế hoạch tấn công tàu chở dầu của Iran. Ngày 14 tháng 4, Trump công khai tuyên bố chiến dịch quân sự chống Iran sắp kết thúc, với các tín hiệu tích cực được phát đi dần dần. Giá dầu thô giảm và chỉ số đô la Mỹ suy yếu đã hỗ trợ phần nào cho giá đồng. Đồng thời, giá dầu giảm làm giảm áp lực lạm phát, tạo dư địa cho các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo, và tâm lý thị trường cải thiện phần nào. III. Tồn kho xã hội giảm năm tuần liên tiếp; kết hợp mùa tiêu thụ cao điểm và chu kỳ bảo trì, điều kiện cung-cầu thắt chặt hỗ trợ giá đồng Sau Tết Nguyên tiêu, giá đồng dần điều chỉnh giảm, tiêu thụ hạ nguồn phục hồi phần nào, và tồn kho đồng xã hội SMM tại các khu vực chính trên toàn Trung Quốc tiếp tục giảm từ giữa tháng 3. Gần đây, giá đồng phục hồi nhẹ, hoạt động mua hàng hạ nguồn trở nên thận trọng hơn và tốc độ giảm tồn kho chậm lại. Tính đến ngày 13 tháng 4, tồn kho đồng xã hội SMM tại các khu vực chính trên toàn Trung Quốc đã giảm từ 578.900 tấn vào ngày 9 tháng 3 năm 2026 xuống còn 299.800 tấn, duy trì xu hướng giảm tồn kho trong năm tuần liên tiếp. Trung Quốc hiện đang bước vào mùa tiêu thụ cao điểm truyền thống. Chính sách đồng phế liệu vẫn còn một số bất định, và tỷ lệ vận hành tổng thể của các doanh nghiệp tái chế phế liệu vẫn ở mức tương đối thấp, tạo một số hỗ trợ cho tiêu thụ thanh đồng cathode. Đồng thời, các nhà luyện kim toàn cầu đang bước vào giai đoạn bảo trì tập trung trong quý II, càng thắt chặt thêm phía cung. Tồn kho liên tục giảm, kết hợp với cục diện cung-cầu thắt chặt, đang tạo một số hỗ trợ cho giá đồng. Nhìn chung, mặt trận vĩ mô và các yếu tố cơ bản hiện đang hình thành mức độ cộng hưởng nhất định, tạo hỗ trợ tương đối tích cực cho giá đồng. Từ góc độ vĩ mô, xung đột địa chính trị có dấu hiệu hạ nhiệt, chỉ số đô la Mỹ điều chỉnh giảm phần nào, và áp lực lạm phát trước đó được giảm bớt ở một mức độ nhất định. Về phía cơ bản, nguồn cung axit sulfuric thắt chặt hạn chế sản lượng đồng SX-EW ngoài Trung Quốc, tồn kho xã hội SMM Trung Quốc tiếp tục giảm, và kết hợp với các yếu tố cơ bản nội địa tương đối vững chắc, cục diện cung-cầu cho thấy xu hướng thắt chặt. Tuy nhiên, khi giá đồng phục hồi trên 100.000 nhân dân tệ/tấn, mức chấp nhận của hạ nguồn suy yếu phần nào, và ý muốn mua hàng gần đây cũng chuyển sang thận trọng hơn. Trong thời gian tới, đáng chú ý là liệu hiệu suất nhu cầu thực tế trong mùa cao điểm truyền thống có thể đáp ứng kỳ vọng trong bối cảnh giá đồng ở mức cao hay không.
15 Apr 2026 18:29

Tin mới nhất

Giá và chi phí thép không gỉ đồng loạt giảm, trong khi thua lỗ tại các nhà máy thép gia tăng [Phân tích SMM]
20 Mar 2026 17:04
Lợi thế kinh tế không bù đắp được tâm lý thị trường; thép không gỉ phế liệu giảm trong tuần này [Tổng quan hàng tuần thị trường thép không gỉ phế liệu SMM]
20 Mar 2026 15:28
[Đánh giá hằng ngày về thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ ngừng giảm và phục hồi, giá giao ngay thép không gỉ cũng tăng theo
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai SS ngừng giảm và phục hồi, giá chào giao ngay thép không gỉ đồng loạt tăng Tin tức SMM, ngày 20 tháng 3: Hợp đồng tương lai SS ngừng giảm và phục hồi. Hợp đồng tương lai kim loại cơ bản nhìn chung hồi phục, trong đó SS thể hiện đặc biệt mạnh, về cơ bản bù lại mức giảm của tuần này, chốt ở 14.160 Nhân dân tệ/tấn vào phiên nghỉ trưa. Trên thị trường giao ngay, được thúc đẩy bởi đà phục hồi mạnh của SS futures, cùng với nỗ lực giữ giá của các đại lý nhà máy thép không gỉ, giá chào bán lẻ thép không gỉ cũng tăng theo; nhờ tâm lý thị trường cải thiện, cả hoạt động hỏi giá lẫn giao dịch đều khởi sắc. Giá NPI cao cấp tiếp tục ảm đạm, trong khi giá đấu thầu ferrochrome cacbon cao của nhà máy thép được công bố thấp hơn kỳ vọng thị trường, khiến yếu tố hỗ trợ chi phí đối với thép không gỉ vẫn yếu. Hợp đồng tương lai SS giao dịch nhiều nhất đã ngừng giảm và phục hồi. Lúc 10:15 sáng, SS2605 được báo giá ở mức 14.150 Nhân dân tệ/tấn, tăng 220 Nhân dân tệ/tấn so với ngày giao dịch trước. Mức premium giao ngay của 304/2B tại Vô Tích dao động trong khoảng 220-420 Nhân dân tệ/tấn. Trên thị trường giao ngay, giá trung bình cuộn cán nguội 201/2B tại Vô Tích tăng 50 Nhân dân tệ/tấn; đối với cuộn cán nguội xén biên 304/2B, giá trung bình tại Vô Tích tăng 100 Nhân dân tệ/tấn, còn giá trung bình tại Phật Sơn tăng 50 Nhân dân tệ/tấn; cuộn cán nguội 316L/2B tại Vô Tích đi ngang; giá chào cuộn cán nóng 316L/NO.1 tại Vô Tích không đổi; cuộn cán nguội 430/2B tại cả Vô Tích và Phật Sơn giữ ổn định. Bước vào mùa cao điểm truyền thống tháng 9-tháng 10, dù thị trường thép không gỉ đón cửa sổ phục hồi theo mùa, nhu cầu đầu cuối vẫn thấp hơn kỳ vọng, tâm lý chờ đợi và quan sát của hạ nguồn dần gia tăng, hoạt động mua hàng chỉ...
20 Mar 2026 15:04
[Phân tích SMM] Các nhà máy thép tích cực tăng giao hàng, cùng với nhu cầu thiết yếu cơ bản, khiến tồn kho xã hội thép không gỉ giảm nhẹ
19 Mar 2026 17:46
[Điểm tin hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ tiếp tục điều chỉnh giảm, giá chào giao ngay thép không gỉ được hạ xuống
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ tiếp tục điều chỉnh giảm, giá chào giao ngay bị hạ Tin tức SMM ngày 19/3: Hợp đồng tương lai thép không gỉ tiếp tục xu hướng điều chỉnh giảm. Trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đưa ra phát biểu cứng rắn và xung đột địa chính trị leo thang, hợp đồng tương lai kim loại màu nhìn chung đi xuống, thép không gỉ cũng giảm theo và chốt ở mức 13.935 nhân dân tệ/tấn vào giờ nghỉ trưa. Trên thị trường giao ngay, đà giảm liên tiếp của hợp đồng tương lai thép không gỉ đã làm suy yếu đáng kể niềm tin thị trường; cùng với việc giá NPI phẩm cấp cao gần đây điều chỉnh giảm, kỳ vọng về hỗ trợ chi phí cũng yếu đi. Trong bối cảnh giao dịch vốn đã trầm lắng từ đầu tuần, hoạt động hỏi giá và chốt đơn tiếp tục suy yếu; ngoài ra, nguồn cung tháng 3 vẫn ở mức cao, khiến các thương nhân hạ giá chào thép không gỉ 304 trong ngày. Tuy nhiên, được hỗ trợ bởi thông tin từ hôm qua rằng các nhà máy thép giữ giá vững, thép không gỉ dòng 200 lại tăng ngược xu hướng, với giá thép không gỉ 201 đi lên. Thị trường vẫn cần tiếp tục theo dõi tình hình mua hàng của người dùng cuối ở hạ nguồn. Hợp đồng tương lai thép không gỉ được giao dịch nhiều nhất giảm và điều chỉnh lùi. Tính đến 10:15 sáng, SS2605 được báo giá ở mức 13.930 nhân dân tệ/tấn, giảm 100 nhân dân tệ/tấn so với ngày giao dịch trước. Mức cộng giá giao ngay của 304/2B tại Vô Tích trong khoảng 340-540 nhân dân tệ/tấn. Trên thị trường giao ngay, giá trung bình cuộn cán nguội 201/2B tại Vô Tích tăng 50 nhân dân tệ/tấn; đối với cuộn cán nguội 304/2B xén biên, giá trung bình tại Vô Tích giảm 150 nhân dân tệ/tấn và tại Phật Sơn giảm 50 nhân dân tệ/tấn; cuộn cán nguội 316L/2B tại Vô Tích giảm 200 nhân dân tệ/tấn; đối với cuộn cán nóng 316L/NO.1, giá chào tại Vô Tích giảm 100 nhân dân tệ/tấn; cuộn cán nguội 430/2... tại cả Vô Tích và Phật Sơn.
19 Mar 2026 14:38
[Đánh giá thép không gỉ hằng ngày của SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ biến động, tăng trước rồi giảm trở lại; giá chào thép không gỉ giao ngay giảm nhẹ, giao dịch phục hồi
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ biến động, tăng trước rồi giảm, trong khi giá giao ngay giảm nhẹ và giao dịch phục hồi Tin tức SMM, ngày 17 tháng 3: Hợp đồng tương lai thép không gỉ đi ngang. Trong phiên, giá hợp đồng tương lai thép không gỉ tăng trước rồi giảm, nhìn chung duy trì xu hướng dao động đi ngang, và chốt ở mức 14.155 nhân dân tệ/tấn vào giờ nghỉ trưa. Trên thị trường giao ngay, dù hợp đồng tương lai thép không gỉ tương đối mạnh trong buổi sáng, nhưng do bị ảnh hưởng bởi việc các nhà máy thép không gỉ lớn trước đó hạ giá niêm yết, báo giá của thương nhân vẫn giảm nhẹ so với hôm qua. Tuy nhiên, tâm lý thị trường đã phần nào ổn định, và khi giá điều chỉnh giảm, cả lượng hỏi giá lẫn giao dịch đều tăng lên ở một mức độ nhất định. Hợp đồng tương lai thép không gỉ giao dịch nhiều nhất biến động. Tính đến 10:15 sáng, SS2605 được báo ở mức 14.220 nhân dân tệ/tấn, tăng 175 nhân dân tệ/tấn so với ngày giao dịch trước. Mức chênh lệch giá giao ngay của 304/2B tại Vô Tích là 200-400 nhân dân tệ/tấn. Trên thị trường giao ngay, giá trung bình cuộn cán nguội 201/2B tại Vô Tích giảm 50 nhân dân tệ/tấn; đối với cuộn cán nguội 304/2B xén biên, giá trung bình tại Vô Tích giảm 50 nhân dân tệ/tấn, và giá trung bình tại Phật Sơn cũng giảm 50 nhân dân tệ/tấn; cuộn cán nguội 316L/2B tại Vô Tích cơ bản ổn định; cuộn cán nóng 316L/NO.1 tại Vô Tích được báo giá nhìn chung ổn định; cuộn cán nguội 430/2B tại cả Vô Tích và Phật Sơn đều cơ bản ổn định. Khi mùa cao điểm tiêu thụ truyền thống "tháng 3 vàng, tháng 4 bạc" bắt đầu, thị trường thép không gỉ bước vào giai đoạn cửa sổ phục hồi nhu cầu, với các khách hàng hạ nguồn dần phục hồi hoạt động. Gần đây, mức độ sôi động của hoạt động hỏi giá và mua hàng tăng rõ rệt, nhưng giá giao ngay thép không gỉ nhìn chung vẫn cơ bản ổn định, chưa xuất hiện biến động rõ ràng. Hoạt động mua hàng của người dùng cuối vẫn chủ yếu dựa trên nhu cầu thiết yếu, và không khí sôi động toàn diện của mùa cao điểm vẫn chưa thực sự xuất hiện, ...
17 Mar 2026 14:47
[Đánh giá hằng ngày về thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ giảm và điều chỉnh lùi, cùng với việc các nhà máy thép điều chỉnh giá, trong khi tâm lý chờ đợi quan sát của bên mua hạ nguồn vẫn mạnh
[Đánh giá hằng ngày thị trường thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ điều chỉnh giảm khi việc các nhà máy thép điều chỉnh giá làm suy yếu nhu cầu mua từ hạ nguồn Tin tức SMM, ngày 16 tháng 3: Hợp đồng tương lai thép không gỉ xuất hiện nhịp điều chỉnh giảm. Dù hợp đồng tương đối ổn định trong phiên đêm thứ Sáu, nhưng khi mở cửa ngày thứ Hai đã bị kéo xuống bởi đà giảm diện rộng của nhóm kim loại màu, trong đó thép không gỉ cũng lùi về và chốt ở mức 14.185 NDT/tấn vào giữa phiên sáng. Trên thị trường giao ngay, chịu tác động từ đà giảm của hợp đồng tương lai thép không gỉ và việc một nhà máy thép không gỉ lớn đồng loạt hạ 200 NDT/tấn giá hướng dẫn trong buổi sáng, báo giá bán lẻ trên thị trường cũng giảm nhẹ. Biến động giá khiến tâm lý chờ đợi và quan sát của người mua hạ nguồn gia tăng, giao dịch trong ngày khá yếu. Tuy nhiên, phản hồi từ thị trường cho thấy giao dịch trước đó nhìn chung vẫn ổn định, cùng với kỳ vọng tương đối vững về mặt chi phí của thép không gỉ, nên phần lớn người tham gia thị trường không dự đoán đợt giảm giá này. Mức giảm trong báo giá giao ngay của thương nhân thấp hơn mức giảm của giá hướng dẫn. Hợp đồng tương lai thép không gỉ giao dịch nhiều nhất điều chỉnh giảm sau khi đi xuống. Tính đến 10:15 sáng, SS2605 được báo ở mức 14.045 NDT/tấn, giảm 230 NDT/tấn so với ngày giao dịch trước đó. Mức cộng giá giao ngay của Wuxi 304/2B trong khoảng 245-445 NDT/tấn. Trên thị trường giao ngay, cuộn cán nguội 201/2B tại Wuxi nhìn chung ổn định; với cuộn cán nguội 304/2B xén biên, giá trung bình tại Wuxi giảm 50 NDT/tấn và giá trung bình tại Phật Sơn giảm 50 NDT/tấn; cuộn cán nguội 316L/2B tại Wuxi ổn định; báo giá cuộn cán nóng 316L/NO.1 tại Wuxi ổn định; cuộn cán nguội 430/2B tại cả Wuxi và Phật Sơn cũng ổn định. Khi mùa cao điểm tiêu thụ truyền thống “tháng Ba vàng, tháng Tư bạc” bắt đầu, thị trường thép không gỉ đang bước vào giai đoạn nhu cầu phục hồi, với người dùng cuối hạ nguồn dần nối lại...
16 Mar 2026 15:47
[Phân tích SMM] Tồn kho xã hội thép không gỉ ngừng tăng và quay đầu giảm, nhu cầu phục hồi trong mùa cao điểm tháng 3–4 thúc đẩy giảm tồn kho nhẹ
12 Mar 2026 16:58
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ giữ vững; giá giao ngay duy trì ổn định, mua hàng đúng lúc chiếm ưu thế
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai SS giữ vững, giá giao ngay ổn định, mua theo nhu cầu thực tế chiếm ưu thế Tin tức SMM, ngày 12/3: Hợp đồng tương lai SS vận động đi ngang trong xu hướng vững. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Iran tiếp tục leo thang và Mỹ tái khởi động cuộc chiến thuế quan, tin tức vĩ mô vẫn gây nhiễu đáng kể lên thị trường tương lai, trong khi hợp đồng tương lai SS vẫn chưa hình thành xu hướng rõ ràng, chốt phiên nghỉ trưa ở mức 14.245 NDT/tấn. Trên thị trường giao ngay, chịu ảnh hưởng từ diễn biến đi ngang của thị trường tương lai, chào giá giao ngay tiếp tục duy trì ổn định. Dù thị trường đã bước vào mùa cao điểm tiêu thụ truyền thống và nhu cầu hạ nguồn đã phục hồi phần nào, kỳ vọng nguồn cung cao đã kìm hãm tâm lý thị trường, hạn chế mức độ chấp nhận đối với hàng hóa giá cao. Các doanh nghiệp hạ nguồn chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế, trong khi thương nhân tích cực xuất hàng để giảm tồn kho. Hợp đồng tương lai SS giao dịch nhiều nhất dao động tăng. Tính đến 10:15 sáng, SS2605 được báo giá ở mức 14.290 NDT/tấn, tăng 170 NDT/tấn so với ngày giao dịch trước. Mức chênh lệch giá giao ngay của 304/2B tại Vô Tích ở mức 230-430 NDT/tấn. Trên thị trường giao ngay, cuộn cán nguội 201/2B tại Vô Tích nhìn chung ổn định; đối với cuộn cán nguội 304/2B xén biên, giá trung bình tại Vô Tích và Phật Sơn đều giữ nguyên; cuộn cán nguội 316L/2B tại Vô Tích ổn định; đối với cuộn cán nóng 316L/NO.1, giá chào tại Vô Tích giữ vững; và cuộn cán nguội 430/2B tại cả Vô Tích và Phật Sơn cũng ổn định. Khi thị trường bước vào mùa cao điểm tiêu thụ truyền thống “tháng 3 vàng, tháng 4 bạc”, thị trường thép không gỉ đã xuất hiện cơ hội phục hồi nhu cầu. Phía hạ nguồn dần khôi phục hoạt động và sản xuất sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, nhu cầu cho thấy xu hướng phục hồi từng bước. Tuy nhiên, dù giao dịch đã cải thiện so với giai đoạn trước, thị trường vẫn chưa thể hiện được sự sôi động thường thấy trong mùa cao điểm, và hoạt động mua vào của người dùng cuối vẫn chủ yếu...
12 Mar 2026 15:19
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ trầm lắng, trong khi giá thép không gỉ giao ngay giữ ổn định, nhu cầu thiết yếu chiếm ưu thế
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai SS trầm lắng, trong khi thép không gỉ giao ngay giữ ổn định, giao dịch chủ yếu theo nhu cầu thực tế Tin tức SMM ngày 11/3: Hợp đồng tương lai SS biến động yếu. Từ đầu tháng 3 đến nay, giá tiếp tục đi ngang trong vùng 14.000-14.400 nhân dân tệ/tấn. Chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị tiếp tục leo thang, hợp đồng tương lai SS duy trì xu hướng dao động và chốt phiên sáng ở mức 14.210 nhân dân tệ/tấn. Trên thị trường giao ngay, do hợp đồng tương lai đi ngang, báo giá của các thương nhân nhìn chung giữ ổn định. Người dùng hạ nguồn chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế, trong khi tâm lý lạc quan trước đó đã bị tiêu hao hoàn toàn, khiến ý muốn mua trước và tích trữ không đủ mạnh. Tuy nhiên, khi mùa cao điểm truyền thống dần đến gần, nhu cầu cơ bản vẫn có thể được duy trì, và thị trường kỳ vọng giá thép không gỉ trong tháng này sẽ tiếp tục được chi phí hỗ trợ mạnh. Hợp đồng tương lai SS giao dịch nhiều nhất biến động giảm. Tính đến 10:15 sáng, SS2604 được báo ở mức 14.105 nhân dân tệ/tấn, giảm 190 nhân dân tệ/tấn so với ngày giao dịch trước. Mức chênh lệch giá giao ngay của 304/2B tại Vô Tích ở trong khoảng 400-600 nhân dân tệ/tấn. Trên thị trường giao ngay, cuộn cán nguội 201/2B tại Vô Tích đều giữ ổn định; đối với cuộn cán nguội 304/2B mép xén, giá bình quân tại cả Vô Tích và Phật Sơn đều đi ngang; cuộn cán nguội 316L/2B tại Vô Tích giữ ổn định; đối với cuộn cán nóng 316L/NO.1, báo giá tại Vô Tích giữ ổn định; và cuộn cán nguội 430/2B tại cả Vô Tích và Phật Sơn đều giữ ổn định. Khi thị trường bước vào mùa tiêu thụ cao điểm truyền thống "tháng 3 vàng, tháng 4 bạc", thị trường thép không gỉ đón cửa sổ phục hồi nhu cầu. Phía nhu cầu hạ nguồn lần lượt khôi phục hoạt động và sản xuất sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, và nhu cầu cho thấy xu hướng phục hồi dần. Tuy nhiên, dù giao dịch đã cải thiện so với giai đoạn trước, thị trường vẫn chưa xuất hiện mức độ sôi động đặc trưng của mùa cao điểm, ...
11 Mar 2026 15:00
[Đánh giá hằng ngày về thép không gỉ SMM] Tâm lý địa chính trị hạ nhiệt hỗ trợ kim loại cơ bản; hợp đồng tương lai thép không gỉ giữ vững và dao động tăng lên
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Tâm lý địa chính trị hạ nhiệt hỗ trợ kim loại cơ bản; hợp đồng tương lai thép không gỉ giữ vững và dao động tăng Tin tức SMM ngày 10/3: Hợp đồng tương lai thép không gỉ (SS) thể hiện xu hướng giữ vững, đi ngang trong biên độ. Tổng thống Mỹ Trump cho biết về tình hình liên quan đến Iran rằng “chiến tranh sắp kết thúc”, qua đó hỗ trợ hợp đồng tương lai kim loại cơ bản và tạo tín hiệu mạnh lên. Hợp đồng tương lai SS cũng tăng theo, chốt ở mức 14.265 nhân dân tệ/tấn vào phiên giữa trưa. Trên thị trường giao ngay, nhờ hợp đồng tương lai SS mạnh hơn, thương nhân chuyển sang lạc quan hơn và niềm tin cải thiện, nguồn hàng giá thấp trên thị trường giảm. Người dùng cuối hạ nguồn vẫn chủ yếu mua theo nhu cầu tức thời, và giao dịch tổng thể duy trì ổn định. Hợp đồng tương lai SS được giao dịch nhiều nhất dao động giảm. Lúc 10:15, SS2604 được báo giá 14.310 nhân dân tệ/tấn, tăng 100 nhân dân tệ/tấn so với ngày giao dịch trước. Tại Vô Tích, mức chênh giá giao ngay của 304/2B nằm trong khoảng 210–410 nhân dân tệ/tấn. Trên thị trường giao ngay, cuộn cán nguội 201/2B tại Vô Tích nhìn chung ổn định; đối với cuộn cán nguội 304/2B cắt biên, giá bình quân tại Vô Tích ổn định và giá bình quân tại Phật Sơn ổn định; cuộn cán nguội 316L/2B tại Vô Tích ổn định; cuộn cán nóng 316L/NO.1 tại Vô Tích được báo giá ổn định; và cuộn cán nguội 430/2B tại cả Vô Tích và Phật Sơn đều ổn định. Khi mùa cao điểm tiêu thụ truyền thống “Tháng Ba vàng, Tháng Tư bạc” bắt đầu, thị trường thép không gỉ đang bước vào giai đoạn nhu cầu phục hồi. Nhu cầu hạ nguồn dần quay lại khi các bên tham gia thị trường trở lại làm việc và khôi phục sản xuất sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, nhưng dù giao dịch cải thiện so với giai đoạn trước, động lực sôi động của mùa cao điểm vẫn chưa xuất hiện. Hoạt động mua của người dùng cuối vẫn chủ yếu theo nhu cầu tức thời, và mức độ sẵn sàng tích trữ tương đối thấp. Về phía hợp đồng tương lai, được thúc đẩy bởi tâm lý né tránh rủi ro do xung đột địa chính trị gây ra...
10 Mar 2026 12:55
Phục hồi nhu cầu cùng với đà tăng bù, thị trường phế liệu thép không gỉ đi lên [SMM - Tổng quan tuần thị trường phế liệu thép không gỉ]
6 Mar 2026 16:53
Chi phí tăng đã hỗ trợ giá hàng giao ngay, biên lợi nhuận của các nhà máy thép không gỉ thu hẹp [Phân tích SMM]
6 Mar 2026 16:41
[SMM Stainless Steel Daily Review] SS Futures Traded in a Choppy Range; Bullish Sentiment in the Stainless Steel Spot Market Weakened
[SMM Stainless Steel Daily Review] SS Futures Trade Rangebound; Bullish Sentiment for Spot Stainless Steel Weakens SMM News on March 6: SS futures showed a pattern of holding up well. SS moved in the doldrums during the night session, but after the daytime session opened, it gradually strengthened and probed higher, finally closing at 14,115 yuan/mt. In the spot market, spot quotes pulled back in the morning under the influence of weaker SS performance in the night session; however, as futures fluctuated upward, spot quotes also followed with some gains, and the overall adjustment was limited. Recently, affected by factors such as expectations for a high stainless steel production schedule in March, a slowdown in the rise of high-grade NPI prices, and a slow recovery in downstream demand, traders’ earlier bullish expectations have weakened somewhat, and their willingness to make shipments has increased. The most-traded SS futures contract fluctuated upward and strengthened. At 10:15 a.m., SS2604 was quoted at 14,240 yuan/mt, down 35 yuan/mt from the previous trading day. Spot premiums for 304/2B in Wuxi were in the 280-480 yuan/mt range. In the spot market, Wuxi cold-rolled 201/2B coils were generally steady; for cold-rolled mill-edge 304/2B coils, the average price in Wuxi fell 25 yuan/mt, while the average price in Foshan was steady; cold-rolled 316L/2B coils in Wuxi were steady; hot-rolled 316L/NO.1 coils in Wuxi were quoted steady; cold-rolled 430/2B coils in both Wuxi and Foshan were steady. As the market enters the traditional peak consumption season of “Golden March and Silver April,” the stainless steel market is seeing a window for demand recovery. Downstream demand has gradually resumed work and production after the Chinese New Year holiday, and demand is showing a gradual recovery trend. However, although transactions have improved compared with the earlier period, the bustling peak-season momentum has yet to emerge. End-user procurement is mainly driven by rigid demand, with stockpiling…
6 Mar 2026 15:00
Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Bộ ESDM Indonesia Công Bố Giá Chuẩn HPM Mới Cho Quặng Niken — Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Đến Giá Niken
Jakarta, ngày 14 tháng 4 năm 2026 – Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia (ESDM) chính thức ban hành Nghị định Bộ trưởng số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, sửa đổi công thức tính Giá chuẩn Quặng Niken (HPM). Quy định sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15 tháng 4 năm 2026, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chính sách định giá tài nguyên của Indonesia – quốc gia sản xuất niken lớn nhất thế giới. Nghị định mới sửa đổi Nghị định số 268.K/2025 trước đó, với những thay đổi cốt lõi nhằm phản ánh giá trị thương mại thực sự của quặng niken và các khoáng sản đi kèm: 1. Điều chỉnh Hệ số Hiệu chỉnh (CF): · Hệ số hiệu chỉnh cho quặng niken hàm lượng 1,6% được nâng đáng kể từ 17% lên 30%. · Cứ mỗi 0,1% tăng hoặc giảm hàm lượng niken, hệ số hiệu chỉnh sẽ được điều chỉnh nghịch 1%. 2. Đưa vào Giá trị Khoáng sản Đi kèm: · Công thức mới lần đầu tiên đưa rõ ràng các khoáng sản đi kèm như coban (Co), sắt (Fe) và crom (Cr) vào tính toán HPM. · Coban: Được tính khi hàm lượng >= 0,05%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Sắt: Được tính khi hàm lượng <= 35%, với hệ số hiệu chỉnh (CF) là 30%. · Crom: Hệ số hiệu chỉnh là 10%. 3. Công thức Định giá Mới: HPM Quặng Niken = [(HMA Niken * %Ni * CF) + (HMA Coban * %Co * CF) + (HMA Sắt * %Fe * CF * 100) + (HMA Crom * %Cr * CF * 100)] * (1-MC) (Ghi chú: MC là hàm lượng ẩm) Giả định: · Hàm lượng trung bình: độ ẩm 35-40%, hàm lượng coban 0,07% (quặng HPAL), hàm lượng sắt 25% (quặng saprolit), hàm lượng crom 3%. Theo ước tính của SMM, giá HPM có dư địa tăng rõ rệt nhất. Quặng HPAL chứa coban. · Ở đây, quặng HPAL là quặng niken có hàm lượng 1,3% trở xuống, còn quặng saprolit là quặng niken có hàm lượng trên 1,3%. Do quặng HPAL có hàm lượng coban cao hơn và hàm lượng sắt thường trên 35%, công thức HPM cho quặng HPAL ở đây chỉ tính niken, coban và crom, không tính giá sắt. · Do quặng saprolit có hàm lượng coban thấp hơn và hàm lượng sắt thường dưới 35%, công thức HPM cho quặng saprolit ở đây chỉ tính niken, sắt và crom, không tính giá coban. Lưu ý: Đây chỉ là giả định kịch bản dựa trên thông tin công khai và không cấu thành khuyến nghị hành động thị trường thực tế. Vui lòng tham khảo điều kiện thực tế. Nhờ cơ chế điều chỉnh động của giá chuẩn, trung tâm giá chuẩn quặng niken dịch chuyển tăng đáng kể, tạo mức neo giá cao hơn cho hoạt động bán hàng phía mỏ. Nhìn chung, CF (hệ số điều chỉnh) cho quặng niken hàm lượng 1,6% tăng từ 17% lên 30%, thúc đẩy giá chuẩn tăng mạnh, phản ánh sự đánh giá lại giá trị quặng hàm lượng trung bình đến cao từ phía chính sách và thị trường. Khi CF tăng, mối liên kết giữa giá quặng và hàm lượng niken càng được củng cố, độ co giãn giá cũng tăng theo. Mặt khác, trong hệ thống định giá hiện tại, giá trị sản phẩm phụ đã được đưa vào xem xét đầy đủ. Đặc biệt, cơ chế định giá coban hỗ trợ đáng kể cho quặng hàm lượng thấp (như limonit). Nhờ giá coban tăng và giá trị thu hồi của nó, tính kinh tế của limonit cải thiện rõ rệt, biểu hiện giá có xu hướng tăng nổi bật hơn so với trước đây, dần thay đổi nhận thức truyền thống của thị trường coi đây là "tài nguyên giá trị thấp". Dựa trên giá SMM, quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá giao tại cảng) trung bình 30,5 USD/wmt, thấp hơn nhiều so với giá chuẩn HPM mới là 40,18 USD/wmt. Giá CIF quặng niken HPAL hàm lượng 1,2% có thể tăng lên 48,18 (40,18+8) USD/wmt. Quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,5% (giá giao tại cảng) trung bình 70,7 USD/wmt, cao hơn giá chuẩn HPM mới là 57,13 USD/wmt, nên về lý thuyết biến động giá tuyệt đối sẽ không quá mạnh. Giả sử chi phí thuế tăng do giá chuẩn HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá tuyệt đối quặng niken saprolit có thể tăng lên 72,47 USD/wmt sau khi giá chuẩn HPM mới có hiệu lực. **MHP** Theo ước tính của SMM, lấy quặng niken hàm lượng 1,2% làm ví dụ, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, HPM quặng niken mới dự kiến được nâng lên 40,18 USD/wmt, so với HPM quặng niken trước đó là 16 USD/wmt. Hiện tại, giá trung bình mới nhất của SMM cho quặng niken laterit nội địa Indonesia hàm lượng 1,2% (giá đến cảng) là 30,5 USD/wmt, thấp hơn HPM mới. Giả sử giá chuẩn HPM là mức giá sàn tối thiểu cho các mỏ, sau khi tính thêm chi phí vận chuyển, giá bán quặng HPAL hàm lượng 1,2% sau ngày 15 tháng 4 sẽ là 48,18 USD/wmt. Dựa trên ước tính này, chi phí sản xuất MHP từ quặng HPAL mua ngoài (sau khi khấu trừ coban) sẽ tăng lên khoảng 17.760 USD/tấn Ni, tăng khoảng 2.600 USD/tấn Ni. **NPI** Theo ước tính của SMM, dựa trên giá chuẩn ngày 1 tháng 4, lấy giá quặng niken hàm lượng 1,5% làm ví dụ, giá HPM quặng niken theo công thức cũ là 26,66 USD/wmt, trong khi giá HPM quặng niken theo công thức mới là 57,13 USD/wmt, vẫn thấp hơn giá giao dịch nội địa hiện tại của quặng niken 1,5% tại cảng Indonesia là 70,7 USD/wmt. Giả sử chi phí thuế tăng do giá HPM tăng được chuyển hoàn toàn cho hạ nguồn, giá quặng niken tuyệt đối dự kiến tăng lên khoảng 72,47 USD/wmt sau khi chính sách mới được thực thi. Dựa trên ước tính này, đợt điều chỉnh sẽ đẩy tổng chi phí NPI lên 15.741,51 USD/tấn Ni, tăng 570,48 USD/tấn Ni so với mức hiện tại, tương đương mức tăng khoảng 3,76%, dự kiến sẽ hỗ trợ thêm cho đà tăng giá NPI. **Niken tinh luyện** Trên cơ sở chi phí nguyên liệu MHP và niken mat cao cấp tăng như đã nêu, chi phí sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp tích hợp ước tính khoảng 21.773 USD/tấn Ni, tăng 622 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM; chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) ước tính khoảng 20.560 USD/tấn Ni, tăng 2.652 USD/tấn Ni so với trước khi điều chỉnh công thức HPM. Ngoài ra, dựa trên giá thanh toán giao ngay LME ngày 14 tháng 4 và hệ số giao dịch sản phẩm trung gian niken (91,5% cho MHP và 92,5% cho niken mat cao cấp), chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ niken mat cao cấp mua ngoài là 18.705 USD/tấn Ni, và chi phí giao ngay sản xuất niken tinh luyện từ MHP mua ngoài là 19.378 USD/tấn Ni. Cả hai mức chi phí đều cao hơn giá niken LME hiện tại, cho thấy hỗ trợ chi phí tương đối mạnh. Tóm lại, cải cách công thức giá chuẩn HPM của ESDM Indonesia là sự tái cấu trúc có hệ thống hệ thống định giá, nâng cấp định giá quặng niken từ "định giá đơn nguyên tố niken" lên "định giá tổng hợp đa nguyên tố niken + coban + sắt + crom", tái định hình cơ sở chi phí quặng niken từ nhiều chiều. Trong ngắn hạn, việc chính sách được ban hành vượt kỳ vọng đã thúc đẩy giá niken tăng đáng kể, tâm lý thị trường nghiêng về xu hướng tăng; tuy nhiên, tác động trung và dài hạn phụ thuộc vào hiệu quả chuyển chi phí, tốc độ tiêu hóa tồn kho cao và khả năng hấp thụ nhu cầu hạ nguồn. Trong thời gian tới, vẫn cần theo dõi sát việc triển khai thực tế của các doanh nghiệp mỏ Indonesia, kết quả đàm phán giá mua của nhà luyện kim, và mức tăng giá thực chất của các sản phẩm trung gian như MHP và NPI. Cảnh báo rủi ro: Theo Nghị định Bộ trưởng ESDM số 144.K/MB.01/MEM.B/2026, giá quặng chuẩn (HPM) là giá bán tối thiểu cho hoạt động bán khoáng sản kim loại. Nếu khoáng sản kim loại được bán dưới giá HPM, HPM vẫn phải được sử dụng làm cơ sở tính nghĩa vụ thuế và làm giá chuẩn để thu phí sản xuất (tiền bản quyền khai thác). Do đó, các chi phí trên được tính dựa trên giả định giá bán quặng chế biến ướt không thấp hơn giá chuẩn HPM mới. Chi phí sản xuất niken tinh luyện từ MHP tích hợp (sau khi khấu trừ coban) do đó tương đối cao. Tuy nhiên, giá bán thực tế của quặng niken sẽ cần được đàm phán giữa các mỏ và nhà luyện kim, và có khả năng giá giao dịch cuối cùng thấp hơn giá chuẩn HPM mới.
14 Apr 2026 20:08
Góc nhìn chuyên gia: Cơ hội và thách thức ngành được diễn giải tại Hội nghị Pin thể rắn CLNB 2026
Góc nhìn chuyên gia: Cơ hội và thách thức ngành được diễn giải tại Hội nghị Pin thể rắn CLNB 2026
13 Apr 2026 14:37
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
Vì sao đồng SHFE một lần nữa vượt mốc 100.000 NDT/tấn? 【Phân tích SMM】
15 Apr 2026 18:29
【Phân tích SMM】Chiến tranh tàn phá ngành thép Iran: Các nhà máy trọng điểm bị tấn công, 14 triệu tấn sản lượng thép thô và nguồn cung đứng trước rủi ro
【Phân tích SMM】Chiến tranh tàn phá ngành thép Iran: Các nhà máy trọng điểm bị tấn công, 14 triệu tấn sản lượng thép thô và nguồn cung đứng trước rủi ro
13 Apr 2026 17:36
Indonesia điều chỉnh giá bauxite, giảm giá tham chiếu 15% với công thức mới
Indonesia điều chỉnh giá bauxite, giảm giá tham chiếu 15% với công thức mới
14 Apr 2026 12:01
Morgan Stanley đặt câu hỏi về vai trò trú ẩn an toàn của vàng, ủng hộ một kim loại khác
Morgan Stanley đặt câu hỏi về vai trò trú ẩn an toàn của vàng, ủng hộ một kim loại khác
16 Apr 2026 13:26
Vàng sẵn sàng trở lại? Các nhà phân tích dự báo kim loại quý sẽ vượt mốc 5.000 USD vào cuối năm!
Vàng sẵn sàng trở lại? Các nhà phân tích dự báo kim loại quý sẽ vượt mốc 5.000 USD vào cuối năm!
16 Apr 2026 11:53
Tin mới nhất
[Phân tích SMM] Nhu cầu cứng duy trì ổn định trong mùa cao điểm tháng 3, tồn kho thép không gỉ nhích tăng nhẹ trong khi áp lực xả hàng tồn vẫn tiếp diễn
26 Mar 2026 17:36
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Biến động do tin tức thúc đẩy giá thép không gỉ tương lai tăng, trong khi niềm tin trên thị trường giao ngay thép không gỉ dần phục hồi
24 Mar 2026 14:24
[Điểm tin hằng ngày về thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ biến động tăng, giá giao ngay thép không gỉ cũng đi theo xu hướng đi lên
23 Mar 2026 13:22
Giá và chi phí thép không gỉ đồng loạt giảm, trong khi thua lỗ tại các nhà máy thép gia tăng [Phân tích SMM]
20 Mar 2026 17:04
Lợi thế kinh tế không bù đắp được tâm lý thị trường; thép không gỉ phế liệu giảm trong tuần này [Tổng quan hàng tuần thị trường thép không gỉ phế liệu SMM]
20 Mar 2026 15:28
[Đánh giá hằng ngày về thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ ngừng giảm và phục hồi, giá giao ngay thép không gỉ cũng tăng theo
20 Mar 2026 15:04
[Phân tích SMM] Các nhà máy thép tích cực tăng giao hàng, cùng với nhu cầu thiết yếu cơ bản, khiến tồn kho xã hội thép không gỉ giảm nhẹ
19 Mar 2026 17:46
[Điểm tin hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ tiếp tục điều chỉnh giảm, giá chào giao ngay thép không gỉ được hạ xuống
19 Mar 2026 14:38
[Đánh giá thép không gỉ hằng ngày của SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ biến động, tăng trước rồi giảm trở lại; giá chào thép không gỉ giao ngay giảm nhẹ, giao dịch phục hồi
17 Mar 2026 14:47
[Đánh giá hằng ngày về thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ giảm và điều chỉnh lùi, cùng với việc các nhà máy thép điều chỉnh giá, trong khi tâm lý chờ đợi quan sát của bên mua hạ nguồn vẫn mạnh
16 Mar 2026 15:47
Giá giao ngay thép không gỉ duy trì ổn định khi chi phí nguyên liệu thô tăng làm thu hẹp lợi nhuận của các nhà máy thép [Phân tích SMM]
13 Mar 2026 16:58
Lợi thế chi phí và hỗ trợ từ nhu cầu đẩy giá phế liệu thép không gỉ tăng cao [Đánh giá hàng tuần thị trường phế liệu thép không gỉ SMM]
13 Mar 2026 16:02
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ chật vật thoát khỏi biên độ đi ngang, trong khi giá giao ngay giữ ổn định amid giao hàng sôi động
13 Mar 2026 15:06
[Phân tích SMM] Tồn kho xã hội thép không gỉ ngừng tăng và quay đầu giảm, nhu cầu phục hồi trong mùa cao điểm tháng 3–4 thúc đẩy giảm tồn kho nhẹ
12 Mar 2026 16:58
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ giữ vững; giá giao ngay duy trì ổn định, mua hàng đúng lúc chiếm ưu thế
12 Mar 2026 15:19
[Đánh giá hằng ngày thép không gỉ SMM] Hợp đồng tương lai thép không gỉ trầm lắng, trong khi giá thép không gỉ giao ngay giữ ổn định, nhu cầu thiết yếu chiếm ưu thế
11 Mar 2026 15:00
[Đánh giá hằng ngày về thép không gỉ SMM] Tâm lý địa chính trị hạ nhiệt hỗ trợ kim loại cơ bản; hợp đồng tương lai thép không gỉ giữ vững và dao động tăng lên
10 Mar 2026 12:55
Phục hồi nhu cầu cùng với đà tăng bù, thị trường phế liệu thép không gỉ đi lên [SMM - Tổng quan tuần thị trường phế liệu thép không gỉ]
6 Mar 2026 16:53
Chi phí tăng đã hỗ trợ giá hàng giao ngay, biên lợi nhuận của các nhà máy thép không gỉ thu hẹp [Phân tích SMM]
6 Mar 2026 16:41
[SMM Stainless Steel Daily Review] SS Futures Traded in a Choppy Range; Bullish Sentiment in the Stainless Steel Spot Market Weakened
6 Mar 2026 15:00