31 tháng 7 năm 2026
Khi tăng trưởng kinh tế bắt đầu suy yếu, nhiều nhà đầu tư theo bản năng hướng sự chú ý đến vàng và bạc như những tài sản trú ẩn an toàn truyền thống. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn câu chuyện quen thuộc về “tài sản trú ẩn an toàn”. Mặc dù cả hai kim loại quý này đều có xu hướng hưởng lợi từ những giai đoạn bất ổn kinh tế trong dài hạn, nhưng chúng thường diễn biến rất khác nhau trong các cuộc suy thoái. Nhà đầu tư hiểu rõ những khác biệt này có thể phân bổ danh mục đầu tư hiệu quả hơn.
Nghịch lý là, giá của cả vàng—và đặc biệt là bạc—thường giảm trong giai đoạn đầu của một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng. Điều này không phải vì nhà đầu tư đột nhiên mất niềm tin vào kim loại quý, mà vì các cá nhân và tổ chức cần thanh khoản gấp. Trong thời điểm thị trường căng thẳng, nhà đầu tư thường bán những tài sản thanh khoản cao nhất của mình, bao gồm vàng và bạc, để đáp ứng lệnh gọi ký quỹ hoặc huy động tiền mặt.
Lịch sử cho thấy thanh khoản được ưu tiên trong giai đoạn đầu của khủng hoảng
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là một ví dụ rõ ràng. Khi khủng hoảng gia tăng, giá vàng giảm từ gần 1.000 USD xuống khoảng 700 USD mỗi ounce trước khi phục hồi vào cuối năm và cuối cùng đạt mức cao kỷ lục mới. Bạc chịu mức giảm mạnh hơn nhiều, từ khoảng 21 USD xuống dưới 9 USD mỗi ounce, mức giảm hơn 50%, trong khi vàng chỉ mất khoảng 12% trong cùng giai đoạn.
Một mô hình tương tự xuất hiện trong thời điểm bùng phát đại dịch COVID-19 vào tháng 3 năm 2020. Cả hai kim loại quý ban đầu đều giảm mạnh, nhưng bạc một lần nữa cho thấy độ biến động cao hơn đáng kể, giảm từ khoảng 18 USD xuống 12 USD mỗi ounce chỉ trong vài tuần. Vàng cũng suy yếu nhưng trải qua một đợt điều chỉnh ôn hòa hơn nhiều.
Lịch sử nhiều lần chứng minh rằng nhu cầu thanh khoản cấp bách có thể tạm thời đẩy giá cả vàng và bạc đi xuống. Nhưng lịch sử cũng cho thấy những nhà đầu tư hoảng loạn và bán tháo trong những giai đoạn này thường bỏ lỡ sự phục hồi mạnh mẽ thường diễn ra sau đó.
Một khi quá trình phục hồi bắt đầu, bạc trong lịch sử vượt trội hơn vàng
Đây chính là lúc mô hình lịch sử thứ hai—và có lẽ là quan trọng nhất—xuất hiện. Trong giai đoạn phục hồi sau suy thoái, bạc trong lịch sử đã vượt trội hơn vàng một cách đáng kể.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, bạc tăng khoảng 400% từ mức đáy, trong khi vàng tăng giá khoảng 170%. Sự vượt trội này thường bắt đầu khi nhu cầu thanh khoản khẩn cấp giảm bớt và nhà đầu tư quay lại với tài sản rủi ro.
Hiện tượng tương tự đã xảy ra sau cú sốc thị trường ban đầu của COVID-19. Trong năm 2020, bạc tăng gần 48%, trong khi vàng tăng khoảng 25%.
Một trong những lý do chính khiến bạc hoạt động mạnh hơn là vai trò kép của nó. Vàng chủ yếu đóng vai trò là tài sản tiền tệ và nơi lưu trữ giá trị. Ngược lại, bạc kết hợp nhu cầu tiền tệ với nhu cầu công nghiệp đáng kể. Khi điều kiện kinh tế cải thiện, cả hai nguồn cầu phục hồi đồng thời, hỗ trợ thêm cho giá bạc.
Tại sao vàng hoạt động tốt trong suy thoái
Vàng được hưởng lợi từ một số yếu tố hỗ trợ trong thời kỳ suy thoái. Các ngân hàng trung ương thường hạ lãi suất để kích thích hoạt động kinh tế, làm giảm chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản không sinh lời như vàng.
Đồng thời, nhu cầu đối với các tài sản không có rủi ro đối tác tăng lên, đặc biệt khi niềm tin vào cổ phiếu, trái phiếu và đôi khi cả các tổ chức tài chính bắt đầu suy giảm. Một đánh giá về sáu cuộc suy thoái lớn của Mỹ cho thấy giá vàng tăng trong năm cuộc suy thoái, chỉ giảm nhẹ trong cuộc suy thoái 1990–1991.
Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng. Nếu các ngân hàng trung ương tăng lãi suất mạnh để chống lạm phát – như đã làm vào đầu những năm 1980, khi lãi suất ở Mỹ lên gần 20% – vàng có thể chịu áp lực ngay cả khi nền kinh tế nói chung đang suy thoái.
Đại Suy thoái: Một Trường hợp Cực đoan
Một cuộc suy thoái khác với suy thoái thông thường ở cả mức độ nghiêm trọng và thời gian, và thường đi kèm với giảm phát. Trong Đại Suy thoái những năm 1930, giá vàng chính thức của Mỹ được cố định ở mức 20,67 USD mỗi ounce theo chế độ bản vị vàng. Do đó, khả năng bảo toàn tài sản của vàng thể hiện không qua việc tăng giá mà qua sức mua của nó. Khi giá tiêu dùng giảm khoảng 24%, vàng vẫn duy trì giá trị danh nghĩa, dẫn đến sức mua thực tế tăng đáng kể.
Năm 1934, Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt nâng giá vàng chính thức lên 35 USD mỗi ounce, tăng giá trị của nó khoảng 69% chỉ sau một đêm. Sự thay đổi này xuất phát từ chính sách của chính phủ chứ không phải từ các lực lượng thị trường. Vào khoảng cùng thời gian đó, chính phủ Hoa Kỳ đã ban hành Sắc lệnh Hành pháp 6102, yêu cầu công dân tư nhân giao nộp phần lớn số vàng mà họ đang nắm giữ.
Sự kiện lịch sử này cho thấy trong các cuộc suy thoái trầm trọng có đặc trưng là tỷ giá cố định hoặc bản vị vàng, chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến kim loại quý mạnh mẽ hơn so với cung cầu thị trường bình thường. Những diễn biến tương tự đã xảy ra ở châu Âu trong Chiến tranh Napoléon, khi Áo, sau thất bại tại Trận Austerlitz, đã phá giá đồng tiền của mình khoảng 80% so với vàng.
Điều này có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư
Lịch sử mang lại một số bài học thực tiễn.
Thứ nhất, sự sụt giảm ngắn hạn của giá vàng—và đặc biệt là bạc—trong giai đoạn đầu của khủng hoảng không nên được hiểu là bằng chứng cho thấy kim loại quý đã thất bại. Thay vào đó, chúng phản ánh sự chạy đua tạm thời của thị trường để có được thanh khoản.
Thứ hai, các nhà đầu tư nắm giữ dài hạn vàng và bạc vật chất dưới dạng tiền xu hoặc thỏi trong lịch sử thường được hưởng lợi không tương xứng từ sự phục hồi sau đó, với bạc thường phục hồi mạnh mẽ hơn.
Thứ ba, các môi trường lạm phát đình trệ—nơi tăng trưởng kinh tế yếu đi cùng với lạm phát dai dẳng, như đã trải qua trong những năm 1970—trong lịch sử đặc biệt thuận lợi cho bạc vì cả nhu cầu tiền tệ và công nghiệp của nó đều có xu hướng mạnh lên đồng thời.
Vì vậy, đối với các nhà đầu tư muốn bảo vệ tài sản trước những bất ổn của suy thoái—hoặc thậm chí là đại suy thoái—vàng và bạc nên được xem không phải là các giao dịch đầu cơ ngắn hạn, mà là thành phần dài hạn của một danh mục đầu tư đa dạng hóa hợp lý.
Nguồn:



