SMM: Giá quặng niken có thể duy trì ở mức cao trong suốt năm 2025, thị trường niken sẽ duy trì cân bằng chặt chẽ trong ngắn hạn [Hội nghị Khai khoáng Indonesia]

Đã xuất bản: Jun 30, 2025 20:30

Tại Hội nghị Khai khoáng và Hội nghị Kim loại Quan trọng Indonesia 2025 - Địa điểm Niken - Coban - Xe điện mới, Thomas Feng, Trưởng bộ phận Nghiên cứu ngành Niken của SMM, đã chia sẻ những hiểu biết về “Triển vọng tương lai của ngành Niken toàn cầu”. Ông cho biết trong suốt năm 2025, động lực cung - cầu của quặng Niken Indonesia dự kiến sẽ thắt chặt, với giá cả tổng thể dự kiến sẽ duy trì ở mức cao. Trên thị trường Niken nguyên liệu, SMM dự đoán rằng trong ngắn hạn, chịu ảnh hưởng của các yếu tố như chính sách, nguồn cung Niken toàn cầu sẽ thắt chặt, duy trì sự cân bằng chặt chẽ giữa cung và cầu. Tuy nhiên, trong dài hạn, thị trường Niken nguyên liệu vẫn dự kiến sẽ phải đối mặt với tình trạng dư thừa. Về phía tiêu thụ, ngành thép không gỉ sẽ vẫn là lĩnh vực tiêu thụ hạ nguồn chính trong thị trường Niken, giữ vững vị trí không thể lay chuyển trong tiêu thụ Niken.

Tác động của những thay đổi chính sách của Indonesia đối với thị trường Niken năm 2025

Tỷ lệ các sản phẩm Niken khác nhau ở Indonesia tiếp tục tăng

Indonesia sở hữu trữ lượng tài nguyên Niken phong phú nhất thế giới và là một nguồn cung chính. Tỷ lệ này dự kiến sẽ tăng hơn nữa trong tương lai.

Như có thể thấy từ biểu đồ, từ năm 2018 đến năm 2024, nguồn cung quặng Niken ở Indonesia, từ khai thác đến luyện kim, đã tăng trưởng nhanh chóng với việc giải phóng công suất mới. Ví dụ, sản phẩm trung gian MHP không có sản xuất vào năm 2018, nhưng đến năm 2024, thị phần cung cấp toàn cầu của nó sẽ đạt 82%. Trong lĩnh vực NPI, các công ty Trung Quốc đã dẫn đầu trong việc xây dựng nhiều nhà máy NPI sử dụng quy trình RKEF, tăng đáng kể sản lượng NPI của Indonesia. Nó đã tăng nhanh chóng từ mức vài trăm nghìn tấn trở thành nhà sản xuất NPI lớn nhất thế giới, với sản lượng chiếm 81% tổng sản lượng toàn cầu vào năm 2024. Trong khi đó, thị phần cung cấp của các sản phẩm Niken khác cũng đang tăng trưởng nhanh chóng.

Kể từ năm 2025, mặc dù thị trường Niken có tình trạng dư thừa nguồn cung, giá quặng Niken vẫn tăng

Để đảm bảo tính bền vững của nguồn cung ngành Niken và tăng thu nhập thuế liên quan đến chính phủ, một loạt các chính sách liên quan đến Niken đã được đưa ra, bao gồm RKAB, SIMBARA và HMA. RKAB là một chính sách quan trọng ảnh hưởng đến quy mô cung cấp quặng Niken. Theo sự phê duyệt của chính phủ Indonesia vào năm 2024, tổng hạn ngạch là khoảng 272 triệu wmt. Tính đến thời điểm hiện tại, hạn ngạch RKAB đã công bố là khoảng 50 triệu wmt. Do tiến độ phê duyệt chậm, các hạn ngạch tiếp theo vẫn chưa chắc chắn. Dưới tác động kết hợp của quá trình phê duyệt RKAB chậm và mùa mưa, giá quặng niken tại Indonesia đã tiếp tục tăng trong năm nay. Tính đến cuối tháng 5 năm 2025, giá CIF của quặng niken loại 1,6% đã đạt 55 USD/tấn, tăng 25% so với đầu năm.

Theo dự báo của SMM, trong ngắn hạn, giá quặng niken dùng cho luyện kim nhiệt sẽ vẫn ở mức cao. Khi nhu cầu MHP bị ảnh hưởng trước đó dần phục hồi, giá quặng niken dùng cho luyện kim ướt cũng có thể tăng. Trong cả năm, động lực cung - cầu của quặng niken Indonesia dự kiến sẽ thắt chặt, với giá cả tổng thể dự kiến sẽ vẫn ở mức cao.

Tổng quan về Quy trình Áp dụng Hệ thống SIMBARA

Trước khi hệ thống SIMBARA được đưa vào hoạt động, có thể đã có tình trạng trốn thuế trong một số quy trình bán quặng. Tuy nhiên, kể từ khi hệ thống SIMBARA được đưa vào hoạt động vào năm 2025, nó đã đàn áp mạnh mẽ việc bán quặng niken bất hợp pháp, điều này có thể đã ảnh hưởng đến một mức độ nào đó đến nguồn cung quặng niken trên thị trường nội địa Indonesia.

Theo thời gian, các mỏ sẽ dần hoàn thành các quy trình phê duyệt cần thiết thông qua hệ thống SIMBARA và dự kiến hệ thống sẽ dần trở nên quen thuộc và được các mỏ địa phương và các nhà luyện kim hạ nguồn chấp nhận.

Điều chỉnh và Mở rộng Công thức HMA

Quặng Niken:Công thức định giá quặng niken sẽ tiếp tục tuân theo mô hình hiện có, với giá HMA được điều chỉnh mỗi nửa tháng để theo dõi chặt chẽ hơn các thay đổi của thị trường.

Các Sản phẩm Niken Khác:Các phương pháp tính toán giá HPM cho bảy sản phẩm có chứa niken khác, ngoại trừ quặng niken, đã được làm rõ hoặc mới được bổ sung để nâng cao tính minh bạch và chính xác trong định giá.

Phân tích Chính sách

Nâng cao Độ nhạy Thị trường và Tính linh hoạt Định giá:Phản ánh nhanh hơn các biến động ngay lập tức của giá niken LME và giảm độ trễ trong định giá. Liên kết chặt chẽ giá quặng niken của Indonesia với giá thị trường quốc tế để tránh sự chênh lệch giá do tính trung bình dài hạn gây ra.

Tối ưu hóa quản lý doanh thu xuất khẩu tài nguyên:Chính phủ có thể điều chỉnh chính xác giá quặng trong nước dựa trên biến động giá nickel quốc tế để bảo vệ lợi nhuận của các công ty khai thác.

Tăng cường kiểm soát chuỗi công nghiệp nickel:Đảm bảo ảnh hưởng và tiếng nói toàn diện của chính phủ trong ngành công nghiệp nickel.

Tăng thu ngân sách:Thông qua các đánh giá giá trị chính xác hơn, chính phủ có thể đặt ra các tiêu chuẩn thuế hợp lý hơn, từ đó tăng thu ngân sách.

Bảo vệ giá trị tài nguyên:Một cơ chế điều chỉnh phù hợp chặt chẽ với giá thị trường thực tế giúp ổn định giá nickel và đảm bảo giá trị tài nguyên nickel của Indonesia.

Quy định mới về bằng sáng chế đối với các sản phẩm nickel ở Indonesia chính thức có hiệu lực vào ngày 26 tháng 4

Vào ngày 11 tháng 4 năm 2025, Tổng thống Indonesia đã chính thức ký chính sách mới về sản phẩm nickel, có hiệu lực vào ngày 26 tháng 4. Theo các quy định mới, tiền bản quyền đối với các sản phẩm nickel sẽ được điều chỉnh động dựa trên giá tham chiếu (HMA).

Những thay đổi và tác động chính bao gồm:

Tăng tổng thể tiền bản quyền:Giá HMA càng cao, tỷ lệ tiền bản quyền càng cao.

Quản lý chiến lược tài nguyên trên toàn chuỗi công nghiệp:Tăng cường quản lý chiến lược tài nguyên trên toàn chuỗi công nghiệp.

Nâng cao giá trị nguyên liệu thô:Tăng giá trị nguyên liệu thô có giá trị gia tăng thấp và nâng cao khả năng thương lượng của tài nguyên.

Phòng ngừa rủi ro biến động giá:Giảm rủi ro liên quan đến biến động giá thị trường quốc tế.

Phân tích nhập khẩu quặng nickel Philippines của Indonesia năm 2024

Theo SMM, Indonesia đã nhập khẩu khoảng 10,35 triệu tấn quặng nickel Philippines vào năm 2024. Về mặt khu vực, Halmahera và Sulawesi chiếm tới 98% lượng quặng nickel nhập khẩu từ Philippines.

Bước sang năm 2025, dựa trên dữ liệu hiện tại, lượng quặng nickel nhập khẩu từ Philippines của Indonesia trong tháng 3 đã tăng 100% so với cùng kỳ năm 2024, trong khi đó, vào tháng 4, lượng này đã tăng vọt 334% so với cùng kỳ năm ngoái.

Theo dự báo của SMM, tổng lượng quặng niken nhập khẩu của Indonesia từ Philippines trong năm 2025 dự kiến sẽ tăng khoảng 45% so với cùng kỳ năm trước.

Cân bằng cung - cầu và dòng chảy thương mại chính của thị trường niken toàn cầu

Niken nguyên liệu toàn cầu dự kiến sẽ duy trì tình trạng thặng dư cung

SMM dự đoán rằng trong ngắn hạn, chịu ảnh hưởng của các yếu tố như chính sách, nguồn cung niken toàn cầu sẽ thắt chặt, duy trì cân bằng cung - cầu chặt chẽ. Tuy nhiên, trong dài hạn, thị trường niken nguyên liệu vẫn dự kiến sẽ phải đối mặt với tình trạng thặng dư.

Về phía cung, sản lượng niken nguyên liệu toàn cầu dự kiến sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng tương đối cao trong năm 2025. Theo từng phân khúc:

NPI: Trong năm 2024, chịu ảnh hưởng của chính sách RKAB của Indonesia, NPI đã trải qua quá trình giảm tồn kho vào năm ngoái. Trong năm 2025, với sự tăng lên của hạn ngạch RKAB đã được xác định và sự tăng lên của nguồn cung nguyên liệu, tình trạng khan hiếm nguyên liệu NPI dự kiến sẽ được giảm bớt, dẫn đến sự tăng lên của nguồn cung. Tuy nhiên, xét đến tác động tổng hợp của việc xem xét hạn ngạch, ảnh hưởng của mùa mưa và sự không chắc chắn về chính sách, mức độ thặng dư NPI trong cả năm dự kiến sẽ bị hạn chế.

Niken tinh chế: Trong năm 2024, khối lượng chế biến niken nguyên liệu toàn cầu chủ yếu tập trung vào lĩnh vực niken tinh chế. Trong năm 2025, được thúc đẩy bởi việc dự kiến đưa vào vận hành các dự án niken tinh chế mới tại Trung Quốc và Indonesia, công suất niken tinh chế toàn cầu sẽ tiếp tục mở rộng và sản lượng niken tinh chế sẽ tăng đáng kể, làm trầm trọng thêm tình trạng thặng dư niken tinh chế toàn cầu.
Niken sunfat: Trong năm 2024, trong bối cảnh tăng trưởng và lỗ nhuận của hạ nguồn chậm lại, các doanh nghiệp niken sunfat đã áp dụng chiến lược sản xuất dựa trên doanh số bán hàng. Cung - cầu duy trì cân bằng chặt chẽ. Trong năm 2025, các doanh nghiệp niken sunfat sẽ tiếp tục áp dụng chiến lược sản xuất dựa trên doanh số bán hàng, với mức tăng trưởng cung dự kiến sẽ bị hạn chế.

Về phía cầu: Thép không gỉ hạ nguồn duy trì xu hướng tăng trưởng ổn định; không gian thị trường cho đúc thép đặc biệt hợp kim vẫn tương đối hạn chế, với xu hướng tăng trưởng ổn định chung. Trong lĩnh vực năng lượng mới, sự thay thế pin lithium ba nguyên tố bằng pin LFP tiếp tục diễn ra và tốc độ tăng trưởng của nhu cầu niken từ lĩnh vực năng lượng mới sẽ tiếp tục chậm lại.

Nhìn chung, trong bối cảnh nguồn cung tiếp tục tăng và tốc độ tăng trưởng nhu cầu chậm lại, mô hình thặng dư cơ bản vẫn không thay đổi. Trong ngắn hạn, dưới ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô như chính sách thuế quan, tâm lý thị trường sẽ chi phối xu hướng thị trường, với biến động đáng kể về giá niken. Trong trung và dài hạn, mô hình cung - cầu vẫn được dự báo tiếp tục thặng dư.

Tồn kho niken tinh chế toàn cầu

Theo SMM, vấn đề thặng dư niken tinh chế toàn cầu vẫn nghiêm trọng, với lượng tồn kho tích lũy hiện tại đạt khoảng 350.000 tấn. Tồn kho LME một lần nữa đã tăng lên mức cao là 200.000 tấn. Trong khi đó, lượng tồn kho không đăng ký LME cũng đã đạt khoảng 80.000 tấn. Tại thị trường Trung Quốc, tồn kho SHFE là khoảng 40.000 tấn và tồn kho xã hội cũng là khoảng 40.000 tấn.

Ngoài ra, công suất niken tinh chế mới được bổ sung trong năm nay sẽ tiếp tục được đưa vào sử dụng, với sản lượng dự kiến tiếp tục tăng theo tháng. Do đó, tình trạng thặng dư niken tinh chế sẽ vẫn ở mức cao.

Tổng quan về chênh lệch giá và thay đổi dòng chảy của các sản phẩm niken chính

Phí chế biến và lợi nhuận của các sản phẩm niken chính

Hãy xem xét kỹ hơn về lợi nhuận hiện tại của từng khâu trong chuỗi:

Thay đổi giá quặng niken sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận của từng khâu trong chuỗi công nghiệp. Kể từ đầu năm nay, khi giá niken đã chạm đáy chu kỳ, lợi nhuận của từng khâu trong chuỗi công nghiệp đã bị thu hẹp.

Hãy xem xét lợi nhuận hiện tại từ góc độ của tuyến nấu quặng luyện hỏa và tuyến nấu quặng luyện thủy.

Từ góc độ của tuyến nấu quặng luyện hỏa, một số thay đổi đã xảy ra đối với NPI và bùn niken cao cấp trong năm nay. Lợi nhuận phí chế biến từ NPI sang bùn niken cao cấp là khoảng 1.800 USD. Trong năm nay, trong bối cảnh giá bùn niken cao cấp yếu và áp lực lợi nhuận ở khâu bùn niken cao cấp, thậm chí dẫn đến một phần lỗ vốn, sản lượng bùn niken cao cấp đã giảm đáng kể trong năm nay. Tuy nhiên, lợi nhuận của khâu NPI tốt hơn so với khâu bùn niken cao cấp. Do đó, một số dây chuyền sản xuất trước đây chuyên sản xuất matte niken cao cấp đã được chuyển đổi để sản xuất NPI.

Trong khi đó, liên kết sản xuất sunfat niken vẫn có lợi nhuận khiêm tốn. Liên kết sản xuất niken tinh luyện, mặt khác, đang phải đối mặt với một mức độ lỗ nhất định.

Dòng chảy thương mại quặng niken và sản phẩm trung gian toàn cầu năm 2024

Dữ liệu về dòng chảy thương mại giữa các quốc gia khác nhau phản ánh vị thế và sức mạnh thương lượng của các quốc gia đó trong chuỗi ngành niken. Sau khi Indonesia cấm xuất khẩu quặng niken, các sản phẩm niken của Indonesia đã được xuất khẩu dưới dạng sản phẩm trung gian và các sản phẩm hạ nguồn hơn nữa. Trung Quốc phụ thuộc vào nhập khẩu quặng niken và các sản phẩm trung gian niken. Nga và Úc chủ yếu xuất khẩu quặng niken và các sản phẩm trung gian.

Trong phân khúc NPI, Indonesia, với lợi thế kép về tài nguyên và chi phí, là nhà sản xuất NPI lớn và do đó là nhà xuất khẩu NPI lớn.

Về niken tinh luyện, thương mại niken tinh luyện toàn cầu có mối liên kết chặt chẽ. Trung Quốc, Nga và Indonesia đều là những nhà bán niken tinh luyện lớn. Sở Giao dịch Hàng hóa Thượng Hải (SHFE) của Trung Quốc và Sở Giao dịch Kim loại London (LME) đều là những thị trường giao dịch hợp đồng tương lai niken tinh luyện lớn toàn cầu.

Thép không gỉ vẫn là nguồn cầu lớn nhất, trong khi tốc độ tăng trưởng của năng lượng mới đã chậm lại hơn nữa.

Nhu cầu hạ nguồn đối với niken nguyên liệu

Thép không gỉ là lĩnh vực có nhu cầu hạ nguồn lớn nhất đối với niken nguyên liệu, chiếm 69% nhu cầu vào năm 2019. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp năng lượng mới, nhu cầu niken nguyên liệu từ pin đã tăng đáng kể vào năm 2021, dẫn đến sự giảm sút tỷ lệ của thép không gỉ trong nhu cầu niken nguyên liệu.

Mặc dù năng lượng mới đã bước vào giai đoạn tăng trưởng tương đối ổn định, thép không gỉ vẫn được dự đoán sẽ tiếp tục là lĩnh vực tiêu thụ chính đối với niken nguyên liệu. Dự kiến đến năm 2028, lĩnh vực thép không gỉ sẽ chiếm khoảng 70% lượng tiêu thụ niken nguyên liệu.

Niken, là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất pin, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như pin EV và pin ESS. Do sự mở rộng nhanh chóng của ngành công nghiệp năng lượng mới, nhu cầu niken trong lĩnh vực pin cho thấy tiềm năng lớn. Tuy nhiên, do tỷ lệ nhu cầu pin LFP tăng lên, nhu cầu niken tổng thể trong lĩnh vực năng lượng mới đã tăng nhưng chưa đạt đến mức kỳ vọng. Dự kiến đến năm 2028, lĩnh vực sản xuất pin sẽ chiếm khoảng 11% nhu cầu về niken trong ngành niken.

Ngành công nghiệp thép không gỉ của Indonesia đã phát triển nhanh chóng nhờ vào khả năng cạnh tranh về chi phí mạnh mẽ và nguồn tài nguyên dồi dào, với tiềm năng tăng trưởng đáng kể trong tương lai.

Là một trong những nguồn cung cấp niken chính, thép không gỉ chủ yếu được cung cấp bởi Trung Quốc. Tuy nhiên, sự gia tăng nguồn cung thép không gỉ của Indonesia trong tương lai cũng đáng được chú ý. Indonesia chủ yếu sản xuất thép không gỉ loại 300. Năm 2024, sản lượng thép không gỉ đạt khoảng 480.000 tấn. Trong tương lai, Indonesia sẽ tiếp tục tăng nguồn cung với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm khoảng 5,9%.

Xuất khẩu thép không gỉ của Indonesia

Hiện nay, Indonesia chủ yếu xuất khẩu thép không gỉ loại 300, với các thị trường chính tập trung ở châu Á. Năm 2024, Indonesia đã xuất khẩu tổng cộng 4,75 triệu tấn thép không gỉ, trong đó có 1,57 triệu tấn được xuất khẩu sang Trung Quốc đại lục, chiếm 33% tổng lượng xuất khẩu.

Trung Quốc chủ yếu nhập khẩu thép không gỉ cấp 2E và thép không gỉ cán nguội từ Indonesia. Sau khi thép không gỉ nhập khẩu vào Trung Quốc, các doanh nghiệp Trung Quốc sẽ tiếp tục chế biến, chẳng hạn như xử lý bề mặt sáng bóng (xử lý mờ), biến chúng thành các sản phẩm có bề mặt mịn và đều trước khi bán ra thị trường.

Cần lưu ý rằng dữ liệu xuất khẩu thép không gỉ của Indonesia có thể không hoàn toàn phù hợp với sản lượng thực tế của nước này. Những lý do cho sự khác biệt này bao gồm:

1. Tác động của tồn kho do thời gian xuất khẩu bị trì hoãn;

2. Nhập khẩu thép không gỉ của Indonesia;

3. Công suất không được tính toán của khoảng 200.000 tấn từ các doanh nghiệp nhỏ địa phương ở Ấn Độ.

Động lực nhu cầu pin: Giảm thị phần của pin NCM, pin niken trung bình đến cao sẽ trở thành xu hướng chính

SMM dự báo rằng từ năm 2025 đến năm 2027, thị phần của pin lithium NCM sẽ tiếp tục giảm, với pin lithium NCM niken trung bình đến cao có khả năng trở thành xu hướng chính của pin lithium NCM trong tương lai.

Tỷ lệ ngày càng tăng của pin lithium NCM niken cao loại 8 và 9 đã dẫn đến nhu cầu về niken tăng lên.

Pin lithium-ion toàn thể rắn trong giai đoạn phát triển ban đầu

Là một lĩnh vực tương lai được mong đợi cao, pin thể rắn được nhiều người coi là một điểm tăng trưởng tiềm năng quan trọng khác cho các ứng dụng của niken. Tuy nhiên, từ giai đoạn phát triển hiện tại, pin thể rắn vẫn đang trong giai đoạn thăm dò ban đầu. Hiện tại, các vấn đề như chi phí cao, hệ thống vật liệu không ổn định và mật độ năng lượng thấp cần được giải quyết.

Sự phát triển trong tương lai của pin thể rắn có thể được chia thành ba giai đoạn chính. Đầu tiên, từ nay đến năm 2027, chúng tôi dự đoán pin thể rắn sẽ đạt được bước đột phá từ 0 lên 1. Trong giai đoạn này, vật liệu cực dương sẽ áp dụng hệ thống NCM niken cao, trong khi cực âm sẽ sử dụng phương án pha trộn silicon thấp. Tuy nhiên, chi phí và mật độ năng lượng vẫn sẽ là những vấn đề quan trọng cần phải khắc phục.

Bước vào giai đoạn thứ hai, từ năm 2027 đến năm 2030, chúng tôi dự kiến mật độ năng lượng của pin thể rắn sẽ vượt quá 400, với chi phí giảm đáng kể, cho phép ứng dụng quy mô lớn dần dần.

Trong giai đoạn thứ ba, từ năm 2030 đến năm 2035, pin thể rắn được dự đoán sẽ bước vào giai đoạn ứng dụng thương mại, với mật độ năng lượng vượt quá 500. Trong giai đoạn này, pin thể rắn sẽ mang lại sự tăng trưởng đáng kể về nhu cầu niken.


》Nhấp để xem báo cáo đặc biệt về Hội nghị Khai thác mỏ và Hội nghị Kim loại quan trọng Indonesia 2025

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
SMM: Giá quặng niken có thể duy trì ở mức cao trong suốt năm 2025, thị trường niken sẽ duy trì cân bằng chặt chẽ trong ngắn hạn [Hội nghị Khai khoáng Indonesia] - Shanghai Metals Market (SMM)