Kể từ năm ngoái, dưới tác động của nhiều yếu tố đan xen, chênh lệch giá giữa các chủng loại quặng sắt tiếp tục nới rộng; một số mác quặng tách khỏi xu hướng thị trường và hình thành diễn biến độc lập, thể hiện rõ ở phụ phí quặng cục, phụ phí viên quặng (pellet) và quặng mịn hàm lượng cao. Cụ thể:
1.1 Phụ phí quặng cục: Từ đáy lịch sử lên mức cao nhất 7 năm trong cú đảo chiều “hình chữ V”
Đầu năm 2026, phụ phí quặng cục chạm mức thấp nhất trong năm là 0,04 USD/dmtu, trong khi chênh lệch giá giữa PB lumps và PB fines thu hẹp còn 65 NDT/tấn, đều ở mức cực thấp trong lịch sử. Kịch bản cực đoan này chủ yếu do hai yếu tố chồng lấn: thứ nhất, phụ phí giảm kéo dài từ nửa cuối 2024 khiến các mỏ lớn chủ động cắt giảm sản lượng quặng cục; thứ hai, lợi nhuận các nhà máy thép tiếp tục chịu áp lực, làm giảm tỷ lệ sử dụng quặng cục. Việc cung và cầu cùng co lại đã kéo mức phụ phí đi xuống.
Tuy nhiên, bước sang năm 2026, bối cảnh thị trường đảo chiều và phụ phí quặng cục bắt đầu phục hồi nhanh. Tính đến ngày 9/3, phụ phí quặng cục tính theo USD đã phục hồi lên 0,2 USD/dmtu, tăng 280% so với mức đáy đầu năm; đến ngày 18/8, phụ phí quặng cục hàm lượng 62,5% tiếp tục tăng lên 0,271 USD/dmtu, vọt 442% so với mức thấp đầu năm, tạo nên cú đảo chiều “hình chữ V” rõ nét.

Chênh lệch giá giữa PB lumps và PB fines là chỉ báo giao ngay trực tiếp nhất để đo lường phụ phí quặng cục tương đối. Trong lịch sử, chênh lệch này vận động trong khoảng xấp xỉ 80–500 NDT/tấn: nửa đầu 2021, khi lợi nhuận nhà máy thép cao, chênh lệch từng tiến sát mức cực trị lịch sử 500 NDT/tấn; năm 2025, chênh lệch thu hẹp về vùng 70–220 NDT/tấn, với mức bình quân cả năm khoảng 128 NDT/tấn.
Bước sang năm 2026, tồn kho PB lumps tại cảng tăng lên mức cao nhất nhiều năm ngay đầu năm; cùng với hiệu quả lợi nhuận kém của các nhà máy thép, chênh lệch PB lump–PB fines tại cảng Thanh Đảo từng giảm xuống mức thấp kỷ lục 65 NDT/tấn. Sau đó, khi các nhà máy thép dần khôi phục sản xuất và sản lượng gang nóng phục hồi, quặng cục—nhờ hiệu quả chi phí cao hơn—ghi nhận nhu cầu tăng mạnh. Trong khi đó, điều kiện thời tiết bất lợi tại Úc trong quý I đã làm gián đoạn hoạt động giao hàng, khiến tồn kho quặng cục tại cảng liên tục bị rút xuống. Cả yếu tố cung và cầu cùng thúc đẩy premium quặng cục tăng, và chênh lệch giá giữa quặng cục và quặng mịn tiếp tục nới rộng. Tính đến ngày 26/6, chênh lệch PB lump–PB fines đã mở rộng lên 171 nhân dân tệ/tấn, tăng 105 nhân dân tệ/tấn so với mức đáy của năm, tương đương tăng 159%; đến giữa tháng 8, chênh lệch này vẫn duy trì ở vùng cao trên 150 nhân dân tệ/tấn.

1.2 Premium viên: Mức tăng cao thứ hai, duy trì vững
Tương tự premium quặng cục, premium quặng viên cũng thể hiện diễn biến mạnh kể từ nửa cuối năm 2025, với độ dốc tăng rõ rệt hơn, đặc biệt sau tháng 3/2026, dù mức tăng nhìn chung vẫn kém hơn đôi chút so với premium quặng cục. Dựa trên mức đáy 11,64 USD/tấn vào giữa năm 2025, premium quặng viên tiếp tục phục hồi nhờ thu hẹp nguồn cung mang tính cấu trúc, tăng lên khoảng 23,8 USD/tấn vào tháng 8, tăng khoảng 35% so với đầu năm và 104% so với đáy năm 2025.
Động lực cốt lõi của đợt tăng premium này đến từ sự cộng hưởng mạnh của ba cú sốc nguồn cung và mô hình tồn kho thấp. Về phía cung: ① Xung đột địa chính trị tại Trung Đông khiến khối lượng xuất khẩu quặng viên từ khu vực này về cơ bản đình trệ; ② Ferrexpo của Ukraine vẫn chỉ vận hành một dây chuyền sản xuất, sản lượng quặng viên nửa đầu năm giảm 36% so với cùng kỳ; ③ Xuất khẩu quặng viên của Ấn Độ sang Trung Quốc giảm 33% so với cùng kỳ. Trong khi đó, về phía tồn kho, tồn kho quặng viên tại 47 cảng ở mức thấp nhất cùng kỳ trong gần 5 năm (3,78 triệu tấn, giảm 700.000 tấn so với cùng kỳ), tạo nền hỗ trợ vững chắc cho mặt bằng premium.

1.3 Giá quặng tinh: Chênh lệch giá giữa quặng nội địa và quặng nhập khẩu nới rộng, quặng tinh nội địa vẫn vững
Quặng tinh hàm lượng cao là chủng loại thứ ba có diễn biến giá vững, và sức mạnh chủ yếu thể hiện ở việc đồng thời nới rộng chênh lệch giá giữa quặng nội địa và quặng nhập khẩu, cũng như chênh lệch giá giữa quặng hàm lượng cao và trung bình. Chênh lệch giữa chỉ số giá quặng nội địa SMM và chỉ số giá quặng nhập khẩu liên tục mở rộng từ 60 nhân dân tệ/tấn đầu năm lên 189 nhân dân tệ/tấn, và hiện vẫn quanh 150 nhân dân tệ/tấn; chênh lệch giữa quặng tinh Ukraine và PB fines cũng nới rộng từ khoảng 80 nhân dân tệ/tấn đầu năm, đạt mức tối đa 190 nhân dân tệ/tấn.


Động lực cốt lõi khiến mặt bằng giá quặng tinh chất chất lượng cao dịch chuyển lên nằm ở nhiều yếu tố thắt chặt đồng thời từ phía cung. Cụ thể:
① Gián đoạn nguồn cung quặng tinh chất từ Trung Đông. Do xung đột địa chính trị tại Trung Đông, Eo biển Hormuz bị đóng, khiến xuất khẩu quặng tinh chất Trung Đông sang Trung Quốc về cơ bản bị đình trệ.
② Thắt chặt theo giai đoạn nguồn cung quặng nội địa. Sau tai nạn mỏ than ở Sơn Tây vào cuối tháng 5, công tác quản lý khẩn cấp trên toàn quốc được siết chặt; cùng với các đợt kiểm tra bảo vệ môi trường trên phạm vi cả nước, một số khu vực tập trung nhiều mỏ tư nhân nhỏ (như Liêu Ninh, Hà Bắc và một phần Sơn Đông) ghi nhận tình trạng dừng/giảm sản xuất đáng kể. Tháng 7, mưa lớn và kiểm tra quá tải nghiêm ngặt tiếp tục kìm hãm sản lượng quặng nội địa.
③ Nguồn cung quặng tinh chất từ Ukraine cũng co lại đồng thời. Tháng 7, xung đột Nga–Ukraine leo thang, hoạt động giao hàng quặng tinh chất của Ukraine cũng bị ảnh hưởng rõ rệt.
Dưới tác động cộng hưởng của ba cú sốc nguồn cung, nguồn cung quặng tinh chất cả nội địa lẫn nhập khẩu đều giảm mạnh, tồn kho quặng tinh chất tại cảng tiếp tục hạ xuống mức thấp, tạo lực đỡ vững cho giá quặng tinh chất.
Triển vọng 4 tháng tới và các luận điểm hỗ trợ
1. Khả năng cao phí chênh quặng cục và phí chênh viên quặng đạt đỉnh, nhưng mức độ bền khác nhau
Trong ngắn hạn,tồn kho quặng cục và viên quặng tại cảng đang ở mức thấp so với cùng kỳ trong gần 3 năm, và phía cung khó cải thiện đáng kể trong thời gian ngắn; về phía cầu, thị trường đang chuyển từ mùa thấp điểm sang mùa cao điểm của người dùng cuối, và các nhà máy thép kỳ vọng nhu cầu quặng sắt tổng thể tăng. Dưới hỗ trợ kép của cung và cầu, phí chênh quặng cục và viên quặng vẫn có lực đỡ đáy mạnh trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, cả hai loại phí chênh đã tăng lên các phân vị cao trong lịch sử, làm suy giảm đáng kể tính hiệu quả chi phí. Nếu các yếu tố cơ bản suy yếu ở biên, dư địa tăng thêm sẽ bị hạn chế.Nhìn về quý IV, phía cung được kỳ vọng tăng nhẹ ở biên. Từ tháng 9, các mỏ ngoài Trung Quốc sẽ bước vào chu kỳ “chạy chỉ tiêu” cuối quý, với lượng giao hàng dự kiến phục hồi đáng kểCùng với việc kết thúc đàm phán hợp đồng dài hạn hằng năm, nguồn cung quặng cục nhiều khả năng sẽ nới lỏng hơn. Về phía nhu cầu, thị trường đối mặt áp lực điều chỉnh theo mùa. Dù tháng 11 sẽ có các đợt hạn chế sản xuất theo giai đoạn do yêu cầu bảo vệ môi trường tại miền Bắc Trung Quốc, nhu cầu hạ nguồn cũng được dự báo suy yếu đồng thời, và sản lượng gang nóng dự kiến giảm đáng kể. Tác động hỗ trợ giá từ các biện pháp hạn chế sản xuất vì môi trường được kỳ vọng là hạn chế.Tóm lại, mức phụ phí quặng cục và viên quặng vẫn còn dư địa nhích lên trong ngắn hạn, nhưng không thể bỏ qua rủi ro điều chỉnh giảm từ vùng đỉnh trong quý IV.
2. Giá quặng tinh: Nguồn cung vẫn cứng nhắc, chênh lệch giá trung và dài hạn chịu áp lực
Về phía cung, do tác động kéo dài của các chính sách như siết chặt quản lý khẩn cấp, thanh tra an toàn và bảo vệ môi trường, cùng việc trấn áp mạnh tình trạng quá tải, sản lượng quặng tinh trong nước khó tăng đáng kể trong ngắn hạn và dự kiến duy trì ổn định trong bốn tháng tới. Đối với quặng tinh nhập khẩu, xung đột địa chính trị tại Trung Đông và chiến sự Nga–Ukraine khó hạ nhiệt trong ngắn hạn, khiến nguồn cung quặng tinh nhập khẩu tiếp tục ở trạng thái thắt chặt. Khi nguồn cung cả trong nước lẫn ngoài Trung Quốc đều bị hạn chế, giá quặng tinh vẫn có lực đỡ ở vùng đáy. Tuy nhiên, dư địa tăng không lớn. Một mặt, giá than cốc sắp tăng, bào mòn lợi nhuận các nhà máy thép và có thể làm suy yếu nhu cầu mua quặng tinh hàm lượng cao dưới áp lực kiểm soát chi phí. Mặt khác, cùng với việc nguồn cung quặng sắt hàm lượng cao từ Simandou dần được đưa ra thị trường, chênh lệch giá giữa quặng trong nước và quặng nhập khẩu đối mặt rủi ro thu hẹp trong trung và dài hạn. Tóm lại,giá quặng tinh được dự báo sẽ đi ngang trong trạng thái yếu ở vùng cao trong quý IV, và chênh lệch giá giữa quặng trong nước và quặng nhập khẩu nhiều khả năng sẽ dần thu hẹp.

![[SMM Phân tích ngắn] Với hỗ trợ bên dưới và kháng cự bên trên, giá quặng sắt đối mặt với thế tiến thoái lưỡng nan](https://imgqn.smm.cn/usercenter/GfiYT20251217171720.jpg)
![[SMM Phân tích] Hợp kim vô định hình mở ra cơ hội thay thế thép silic năng lượng mới](https://imgqn.smm.cn/usercenter/bkAyC20251217171720.jpg)

