Phân tích ngành công nghiệp hóa chất phốt-phát của Maroc: Tài nguyên thiên phú, Mô hình xuất khẩu và Mở rộng công suất [Phân tích SMM]

Đã xuất bản: Aug 19, 2026 12:24
[Phân tích của SMM: Phân tích ngành hóa chất phốt phát Ma-rốc – Tài nguyên thiên nhiên, Mô hình xuất khẩu và Mở rộng công suất] Trữ lượng quặng phốt phát của Ma-rốc chiếm khoảng 68% tổng trữ lượng toàn cầu, với hàm lượng lên tới 33% (P₂O₅). Khai thác chủ yếu bằng phương pháp lộ thiên, mang lại lợi thế chi phí đáng kể. Xuất khẩu được vận chuyển qua bốn cảng chính: Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune, trong đó cảng Safi nổi lên như một trung tâm chiến lược. Năm 2025, xuất khẩu quặng thô đạt 6,80 triệu tấn, với Ấn Độ là nước mua lớn nhất. OCP chi phối toàn bộ chuỗi ngành, và công suất phân bón phốt phát đã được mở rộng lên 16 triệu tấn/năm. Theo kế hoạch SP2M, mục tiêu là đạt 20 triệu tấn/năm vào năm 2027, và ảnh hưởng của tập đoàn này đối với giá phân bón toàn cầu tiếp tục gia tăng. Các điểm chính cần theo dõi: tốc độ giải phóng công suất, tắc nghẽn hậu cần cảng và thay đổi trong hướng luồng xuất khẩu.
SMM, ngày 19 tháng 8:

Điểm nổi bật: Trữ lượng quặng phosphat của Maroc chiếm khoảng 68% tổng trữ lượng toàn cầu, với hàm lượng lên tới 33% (P₂O₅). Khai thác chủ yếu là lộ thiên, mang lại lợi thế chi phí đáng kể. Xuất khẩu được vận chuyển qua bốn cảng chính — Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune — trong đó Safi nổi lên như một trung tâm chiến lược. Năm 2025, xuất khẩu quặng thô đạt 6,8 triệu tấn, với Ấn Độ là khách hàng lớn nhất. OCP thống trị toàn bộ chuỗi ngành, và công suất phân bón phosphat đã được mở rộng lên 16 triệu tấn/năm. Theo kế hoạch SP2M, mục tiêu năm 2027 là 20 triệu tấn/năm, và ảnh hưởng của tập đoàn đối với giá phân bón toàn cầu tiếp tục được củng cố. Các điểm theo dõi: tiến độ giải phóng công suất, tắc nghẽn hậu cần cảng và thay đổi dòng xuất khẩu.

Lời mở đầu
Sự phân bố tài nguyên quặng phosphat toàn cầu cực kỳ không đồng đều, và Maroc chắc chắn đứng ở đỉnh của kim tự tháp tài nguyên này. Là quốc gia có trữ lượng quặng phosphat dồi dào nhất, Maroc, với nguồn tài nguyên vượt trội và triển khai công suất liên tục mở rộng, nắm giữ vị thế chiến lược không thể lay chuyển trong chuỗi cung ứng hóa chất phosphat toàn cầu. Quan trọng hơn, Maroc đang thực hiện bước chuyển dịch quyết định từ một nước xuất khẩu tài nguyên thuần túy sang trung tâm sản xuất hóa chất phosphat toàn cầu thông qua Tập đoàn OCP. Việc triển khai chuỗi ngành tích hợp toàn diện và chu kỳ mở rộng công suất mạnh mẽ của họ đang định hình lại sâu sắc mô hình cung-cầu và logic định giá của phân bón phosphat và hóa chất phosphat toàn cầu. Bài viết này cung cấp phân tích toàn cảnh về ngành hóa chất phosphat của Maroc từ nhiều khía cạnh, bao gồm trữ lượng tài nguyên, đặc tính sản phẩm, thương mại xuất khẩu, bố trí ngành và kế hoạch công suất.
1. Tài nguyên thiên phú: Trữ lượng chiếm 70% tổng toàn cầu, hàm lượng cao và chi phí thấp tạo rào cản cốt lõi
Quy mô trữ lượng
: Theo dữ liệu của USGS, trữ lượng quặng phosphat của Maroc năm 2025 khoảng 50 tỷ tấn, chiếm 68% tổng trữ lượng toàn cầu. Một số tổ chức ước tính tỷ lệ này vào khoảng 70%–73%. Bất kể con số nào, Maroc vẫn nắm giữ vị trí hàng đầu về tài nguyên quặng phosphat toàn cầu. Toàn châu Phi sở hữu khoảng 80% trữ lượng quặng phosphat thế giới, trong đó Maroc đóng góp phần lớn nhất.
Hoàn toàn trái ngược với quy mô trữ lượng khổng lồ là mức sản lượng khai thác của nước này. Năm 2025, sản lượng quặng phosphat của Maroc đạt khoảng 36 triệu tấn, chỉ chiếm 14% sản lượng toàn cầu. Để so sánh, sản lượng quặng phosphat của Trung Quốc cùng năm lên tới 129 triệu tấn, chiếm 49% tổng sản lượng toàn cầu, trong khi trữ lượng chỉ ở mức 3,4 tỷ tấn, chiếm 5% tổng trữ lượng. Mô hình "trữ lượng lớn, khai thác nhỏ" của Maroc ngụ ý dư địa mở rộng công suất khổng lồ – đây chính là logic cơ bản đằng sau khoản đầu tư mạnh mẽ liên tục của Tập đoàn OCP trong những năm gần đây.
Đặc điểm tài nguyên: Năng lực cạnh tranh cốt lõi của quặng phosphat Maroc không chỉ nằm ở "lượng" mà còn ở "chất". Hàm lượng quặng trung bình cao tới 33% (P₂O₅), thậm chí một số khu mỏ vượt quá 34%. So với Trung Quốc, nơi hàm lượng quặng phosphat trung bình chỉ đạt 16,85% và gần 90,8% là quặng cấp thấp đến trung bình, ưu thế về hàm lượng cao của Maroc là cực kỳ nổi bật.
Đáng chú ý hơn, các mỏ phosphat của Maroc hầu như đều là trầm tích, phần lớn là mỏ lộ thiên, rất thích hợp cho khai thác cơ giới hóa quy mô lớn. Ngoài ra, các khu mỏ chính nằm gần các cảng biển dọc bờ Đại Tây Dương, mang lại lợi thế rõ ràng về chi phí vận chuyển. Quặng hàm lượng cao đồng nghĩa với chi phí tuyển thấp hơn và giá trị kinh tế lớn hơn, trong khi khai thác lộ thiên dẫn đến chi phí khai thác trên mỗi đơn vị thấp hơn và tốc độ giải phóng công suất nhanh hơn. Lợi thế ba mặt "điều kiện tài nguyên + điều kiện khai thác + vị trí hậu cần" này tạo nên rào cản chi phí cho quặng phosphat Maroc, một rào cản khó có thể tái tạo trên thị trường toàn cầu. Hơn nữa, hàm lượng đất hiếm (TREO) trong quặng phosphat Maroc dao động từ 500 đến 800 ppm, cho thấy tiềm năng phát triển tài nguyên đi kèm. Khi sự chú ý toàn cầu vào các khoáng sản quan trọng ngày càng tăng, đặc điểm này cũng có thể mang lại lợi thế chiến lược bổ sung cho quặng phosphat Maroc.
II. Bối cảnh xuất khẩu: Bốn cảng lớn với vai trò riêng biệt, Cảng Safi nổi lên như trung tâm chiến lược
Hoạt động xuất khẩu quặng phosphat và các sản phẩm liên quan của Maroc chủ yếu được xử lý thông qua bốn cảng lớn—Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune—với định vị chức năng khác biệt rõ rệt.
Cảng Casablanca là cảng xuất khẩu truyền thống chính của quặng phosphat Maroc, tập trung phần lớn quặng thô xuất khẩu. Lô hàng phosphat đầu tiên của OCP được xuất qua cảng này vào năm 1921. Tuy nhiên, khi OCP chuyển hướng chiến lược, các bến xuất quặng tại Casablanca dự kiến sẽ ngừng hoạt động dần.
Cảng Jorf Lasfar là trung tâm xuất khẩu chính của OCP cho axit phosphoric và phân bón thành phẩm. Cảng được kết nối với khu mỏ Khouribga bằng đường ống trọng lực dài nhất thế giới, giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển và tiêu thụ nước. Hiện tại, ba cảng Jorf Lasfar, Tanger Med và Casablanca cùng xử lý gần 88% tổng lượng hàng qua cảng của Maroc.
Cảng Safi là trung tâm xuất khẩu chiến lược mới đang được OCP ưu tiên phát triển.OCP đã ký hợp đồng trị giá 205 triệu USD với ZPMC của Trung Quốc để cung cấp thiết bị xếp dỡ hàng rời tiên tiến cho cảng Safi. Khi thiết bị mới đi vào hoạt động, cảng Safi sẽ có năng lực xử lý hàng chục triệu tấn quặng phosphat và phân bón thành phẩm mỗi năm. Cảng Safi đang thay thế cảng Jorf Lasfar ngày càng tắc nghẽn để trở thành cửa ngõ xuất khẩu cốt lõi của OCP tới thị trường châu Mỹ và Tây Phi.
Cảng Laayoune, nằm ở phía nam Maroc, xuất khẩu quặng phosphat vận chuyển từ khu mỏ Boucraa qua băng chuyền dài nhất thế giới (102 km), chủ yếu phục vụ xuất khẩu quặng từ khu mỏ phía nam.
Nhìn chung, xuất khẩu quặng phosphat của Maroc đang chuyển từ mô hình cũ do Casablanca chi phối sang cấu trúc mới với cảng Safi nổi lên như một trung tâm chiến lược, cảng Jorf Lasfar tập trung vào sản phẩm chế biến sau và hoạt động cảng trở nên chuyên môn hóa hơn.
Dữ liệu xuất khẩu: khối lượng và giá đều tăng, đa dạng hóa thị trường tăng tốc
Về khối lượng xuất khẩu, xuất khẩu quặng phosphat của Maroc cho thấy hiệu suất mạnh mẽ trong năm 2025. Tổng xuất khẩu quặng phosphat thô cả năm đạt 6,8 triệu tấn, tăng 4% so với cùng kỳ. Trong nửa đầu năm 2025, xuất khẩu quặng phosphat tăng 26% so với cùng kỳ, đạt 3,42 triệu tấn. Xuất khẩu trong bốn tháng đầu năm đã đạt 1,94 triệu tấn, tăng 240.000 tấn so với cùng kỳ.
Về giá trị xuất khẩu, mức tăng trưởng còn rõ rệt hơn. Trong bảy tháng đầu năm 2025, tổng xuất khẩu phốt phát và các dẫn xuất đạt 55,18 tỷ dirham (khoảng 5,2 tỷ euro). Cả năm, giá trị xuất khẩu phốt phát và dẫn xuất vượt 99,8 tỷ dirham, tăng 14,6% so với cùng kỳ. Trong đó, riêng xuất khẩu quặng phốt phát tăng vọt 112% so với cùng kỳ trong ba quý đầu năm. Doanh thu cả năm 2025 của Tập đoàn OCP đạt khoảng 114 tỷ dirham (tương đương 11,4 tỷ USD), tăng 17% so với cùng kỳ.
Về thị trường xuất khẩu, Ấn Độ là khách hàng mua quặng phốt phát Ma-rốc lớn nhất. Trong nửa đầu năm 2025, Ấn Độ nhập khẩu 958.000 tấn, tăng 20% so với cùng kỳ. OCP ước tính xuất khẩu các sản phẩm phốt pho (bao gồm DAP và quặng phốt phát) sang Ấn Độ cả năm 2025 có thể vượt 2,5 triệu tấn, tăng gần 40% so với mức 1,8 triệu tấn năm 2024.
Trong khi đó, Ma-rốc đang tích cực thực hiện chiến lược đa dạng hóa thị trường. Số liệu xuất khẩu nửa đầu năm 2025 cho thấy: xuất khẩu sang Mê-hi-cô tăng 16% lên 451.000 tấn, sang Thổ Nhĩ Kỳ tăng vọt 58% lên 223.000 tấn, và sang Li Băng tăng từ 33.000 tấn lên 252.000 tấn. Các điểm đến mới bao gồm Ba Lan (161.000 tấn), Lít-va (144.000 tấn) và Niu Di-lân (87.000 tấn). Ngoài ra, trong xuất khẩu quặng phốt phát từ khu vực Tây Xa-ha-ra, Ấn Độ đứng đầu với 1,34 triệu tấn, tiếp theo là Mê-hi-cô (508.000 tấn) và Niu Di-lân (171.000 tấn).
Về giá cả, trong quý 2 năm 2025, giá FOB quặng phốt phát Ma-rốc loại 68-72% BPL dao động từ 153-268 USD/tấn, tăng nhẹ so với mức 150-263 USD/tấn của quý 1. Xu hướng tăng giá quặng cấp cao vẫn tiếp diễn.
3. Bố cục ngành: Mạng lưới tích hợp từ mỏ đến hóa chất
Ngành công nghiệp hóa chất phốt phát của Ma-rốc do tập đoàn quốc doanh khổng lồ OCP (Office Chérifien des Phosphates) thống lĩnh. Được thành lập năm 1920, có trụ sở tại Casablanca, OCP do chính phủ Ma-rốc sở hữu 95%. Sau hơn một thế kỷ phát triển, OCP đã xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ khai thác phốt phát đến sản xuất hóa chất cao cấp, bao trùm toàn bộ chuỗi ngành từ khai thác, chế biến, sản xuất phân bón đến phân phối toàn cầu.
Khai thác thượng nguồn: Ba mỏ lớn đảm bảo nguồn cung nguyên liệu
Khai thác quặng phốt phát của OCP tập trung chủ yếu tại ba khu mỏ chính: Khouribga, Gantour và Laayoune. Trong đó, mỏ Khouribga là khu vực sản xuất cốt lõi, chiếm khoảng 70% sản lượng quặng phốt phát của OCP kể từ lần khai thác đầu tiên năm 1921.
Chế biến trung nguồn:Hai trung tâm hóa chất lớn với sự phân công lao động
Quá trình chuyển hóa quặng phốt phát thành axit photphoric và các sản phẩm phân bón hạ nguồn tập trung vào hai tổ hợp hóa chất lớn: Jorf Lasfar và Safi. Hai tổ hợp này đóng vai trò là cơ sở chiến lược của OCP để biến quặng phốt phát thành axit photphoric và các loại phân bón, được trang bị các đơn vị hóa chất đẳng cấp thế giới.
Mở rộng hạ nguồn: Vận hành chuyên biệt các đơn vị kinh doanh
Để đáp ứng nhu cầu thị trường đa dạng, OCP đã phân chia hoạt động thành nhiều đơn vị chiến lược. Trong đó, OCP Nutricrops tập trung vào dinh dưỡng cây trồng và sản xuất phân bón, là động lực chính mở rộng công suất; OCP Specialty Products & Solutions tập trung vào hóa chất đặc biệt giá trị gia tăng cao, bao gồm muối công nghiệp chiết xuất từ axit photphoric tinh khiết, giải pháp dinh dưỡng chính xác cho cây trồng và vật nuôi, và phục vụ các ngành công nghiệp tiên tiến như điện tử và chuyển đổi năng lượng.
IV. Quy mô công suất hiện tại và kế hoạch mở rộng: Dẫn đầu phân bón phốt phát toàn cầu, kế hoạch SP2M thúc đẩy đà tăng trưởng mới
4.1 Quy mô công suất hiện tại

Năm 2025, sản lượng quặng phốt phát của Maroc đạt khoảng 36 triệu tấn, sản lượng nửa đầu năm tăng 15,1% so với cùng kỳ. OCP là nhà sản xuất phân bón phốt phát lớn nhất thế giới. Công suất phân bón phốt phát của tập đoàn đã tăng vọt từ 3 triệu tấn/năm năm 2008 lên 16 triệu tấn/năm năm 2025. Bảy tháng đầu năm 2025, tổng xuất khẩu phốt phát và các sản phẩm phái sinh của Maroc đạt 55,18 tỷ dirham, trong đó xuất khẩu phân bón phốt phát tăng 16,7% so với cùng kỳ. Về axit photphoric, công suất của OCP tại Safi khoảng 1,63 triệu tấn/năm. Tháng 3 năm 2025, một đơn vị xử lý axit photphoric mới đi vào vận hành tại Jorf Lasfar, sản xuất 1.500 tấn phốt pho pentoxit (P₂O₅) mỗi ngày. Nửa đầu năm 2025, sản lượng các sản phẩm phái sinh từ axit photphoric tăng 6,8%, doanh thu xuất khẩu tăng 12,8% so với cùng kỳ.
4.2 Mở rộng công suất: Kế hoạch SP2M dẫn dắt, mục tiêu 20 triệu tấn vào năm 2027
OCP đang trong chu kỳ mở rộng công suất chưa từng có, động lực cốt lõi là Kế hoạch chiến lược Mzinda-Meskala (SP2M). Các mục tiêu cụ thể như sau:

Để đạt được các mục tiêu trên, OCP đã hoạch định một kế hoạch đầu tư khổng lồ. Kế hoạch đầu tư từ 2023 đến 2027 tổng cộng 13 tỷ USD; từ 2025 đến 2028, OCP dự kiến đầu tư 10 tỷ USD. Chỉ riêng quý 2 năm 2025, OCP đã đầu tư 9,23 tỷ dirham (tương đương khoảng 870 triệu euro) cho mở rộng công suất.
Ở cấp độ dự án cụ thể, OCP đang xây dựng ba đơn vị tạo hạt mới công suất 1 triệu tấn/năm mỗi đơn vị tại tổ hợp Jorf Lasfar, và xây dựng một tổ hợp hóa chất Mzinda hoàn toàn mới trong hành lang Safi. Ngoài ra, một dự án khai thác quặng phốt phát mới với sản lượng hàng năm 15 triệu tấn đang được xây dựng, đảm bảo đủ nguồn cung nguyên liệu thô cho mở rộng hạ nguồn.
Cơ cấu sản phẩm cũng đang được tối ưu hóa đồng thời. Trước môi trường thị trường với chi phí lưu huỳnh cao, OCP Nutricrops đã tăng tỷ trọng sản lượng sản phẩm TSP tiêu thụ ít lưu huỳnh. Hiện TSP chiếm khoảng 65% sản lượng phân bón phốt phát của OCP, tăng đáng kể so với mức khoảng 30% vào năm 2025, phản ánh chiến lược ứng phó linh hoạt của OCP dưới áp lực chi phí.
V. Tổng kết và Triển vọng
Ngành công nghiệp hóa chất phốt phát của Ma-rốc mang những đặc điểm nổi bật là “độc quyền tài nguyên, vận hành tích hợp và mở rộng công suất mạnh mẽ.” Bắt nguồn từ gần 70% trữ lượng quặng phốt phát thế giới, OCP đã xây dựng toàn bộ chuỗi ngành từ khai thác quặng tại các mỏ như Khouribga, đến chế biến phốt phát và phân bón tại hai trung tâm hóa chất lớn Jorf Lasfar và Safi, và xa hơn về cuối chuỗi đến các đơn vị kinh doanh chuyên biệt như Nutricrops và Specialty Products.
Về mặt xuất khẩu, Ma-rốc đang trải qua quá trình tái cấu trúc hậu cần với sự chuyển dịch chiến lược từ cảng truyền thống Casablanca sang cảng Safi. Trong khi vị thế của Ấn Độ với tư cách là khách hàng lớn nhất vẫn vững chắc, sự phát triển tại các thị trường mới nổi như Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ đang tăng tốc, dẫn đến thị trường xuất khẩu ngày càng đa dạng hóa.
Về mặt công suất, OCP đang ở đỉnh cao của làn sóng mở rộng do kế hoạch SP2M dẫn đầu—mục tiêu công suất phân bón phốt phát của họ nhắm tới 20 triệu tấn/năm (2027), với kế hoạch SP2M bổ sung thêm 9 triệu tấn/năm (2028), trong đó 4,5 triệu tấn/năm dự kiến được đưa vào vận hành đầu tiên vào năm 2026. Với việc dần hiện thực hóa các dự án lớn như các nhà máy tạo hạt mới tại Jorf Lasfar và tổ hợp hóa chất Mzinda, vị thế của Ma-rốc như một trung tâm sản xuất trong chuỗi cung ứng hóa chất phốt phát toàn cầu sẽ càng được củng cố.
Nhìn về phía trước, trong bối cảnh nhu cầu phân bón toàn cầu tăng trưởng cứng và tình trạng khan hiếm quặng phốt phát cao cấp ngày càng gia tăng, sức ảnh hưởng về giá cả của Ma-rốc đối với phân bón phốt phát và sản phẩm hóa chất toàn cầu được dự đoán sẽ liên tục gia tăng, nhờ vào lợi thế tài nguyên và chi phí không thể sao chép, năng lực tích hợp toàn chuỗi ngành và chiến lược mở rộng công suất mạnh mẽ. Đối với những người tham gia thị trường, việc theo dõi nhất quán tiến độ giải phóng công suất của OCP, tiến độ giảm thiểu tắc nghẽn hậu cần cảng và sự chuyển dịch dòng xuất khẩu sẽ là manh mối quan trọng để nắm bắt sự phát triển của mô hình cung-cầu thị trường hóa chất phốt phát toàn cầu.

Lưu ý: Đối với bất kỳ bổ sung nào về các chi tiết được đề cập trong văn bản này, vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào qua:

Điện thoại: 021-20707860 (hoặc thêm WeChat: 13585549799), Yang Chaoxing. Cảm ơn bạn!

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Hình ảnh trong bài viết này có chú thích được AI dịch, chỉ để tham khảo.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
[SMM Analysis] Lithium đang gánh vác cơn bùng nổ khai thác mỏ trị giá 5,73 tỷ USD của Zimbabwe
3 giờ trước
[SMM Analysis] Lithium đang gánh vác cơn bùng nổ khai thác mỏ trị giá 5,73 tỷ USD của Zimbabwe
Đọc thêm
[SMM Analysis] Lithium đang gánh vác cơn bùng nổ khai thác mỏ trị giá 5,73 tỷ USD của Zimbabwe
[SMM Analysis] Lithium đang gánh vác cơn bùng nổ khai thác mỏ trị giá 5,73 tỷ USD của Zimbabwe
Xuất khẩu khoáng sản của Zimbabwe đạt 5,73 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026, với lithium nổi lên như động lực tăng trưởng chủ chốt bên cạnh vàng và các kim loại nhóm bạch kim (PGMs). Tuy nhiên, nền tảng khoáng sản rộng hơn đang sụp đổ. Sản lượng quý 1 năm 2026 sụt giảm mạnh ở crom, coban, đồng, niken và kim cương, khiến lithium gánh vác phần lớn sự bùng nổ này. Triển vọng: Sản xuất và xuất khẩu khoáng sản sẽ không làm cho một quốc gia giàu có. Chính công nghiệp mới tạo ra việc làm và giá trị. Kudakwashe Taimo của Morgan & Co cảnh báo rằng tăng trưởng được thúc đẩy bởi giá cả thuận lợi và một vài mặt hàng chủ lực hơn là mở rộng trên diện rộng. Thời cơ lithium của Zimbabwe là có thật, nhưng trừ khi quốc gia này tiến lên trong chuỗi giá trị – hướng tới chế biến cấp độ pin và sản xuất hạ nguồn – nước này có nguy cơ xuất khẩu lợi thế chiến lược của ngày mai dưới dạng quặng thô ngay hôm nay.
3 giờ trước
[SMM Analysis] Cơ hội giá cao của lithium có thể sắp khép lại với các nhà sản xuất châu Phi khi thị trường hướng tới dư thừa năm 2027
3 giờ trước
[SMM Analysis] Cơ hội giá cao của lithium có thể sắp khép lại với các nhà sản xuất châu Phi khi thị trường hướng tới dư thừa năm 2027
Đọc thêm
[SMM Analysis] Cơ hội giá cao của lithium có thể sắp khép lại với các nhà sản xuất châu Phi khi thị trường hướng tới dư thừa năm 2027
[SMM Analysis] Cơ hội giá cao của lithium có thể sắp khép lại với các nhà sản xuất châu Phi khi thị trường hướng tới dư thừa năm 2027
Giá lithium toàn cầu được dự báo sẽ hạ nhiệt trong suốt nửa cuối năm 2026 khi tăng trưởng nguồn cung tiếp tục vượt cầu, với thị trường được cho là sẽ chuyển sang trạng thái dư cung nhẹ sớm nhất vào năm 2027 sau tình trạng thiếu hụt nhẹ trong năm nay. Sự sụt giảm này diễn ra khi sản lượng khai thác tăng nhanh của châu Phi bổ sung đáng kể vào nguồn cung toàn cầu, đặt ra câu hỏi liệu chính phủ và các nhà sản xuất tại Mali, CHDC Congo, Ghana và Zimbabwe có đạt được mức doanh thu mà các dự báo ban đầu của các mỏ mới được xây dựng xung quanh hay không. Giá lithium carbonate cấp pin của Trung Quốc vẫn thấp hơn nhiều so với mức đỉnh của chu kỳ năm 2022, khi giá vượt 80.000 USD/tấn trước khi lao dốc trong năm 2023 và bắt đầu phục hồi vào năm 2025. Một đợt tăng giá đã đẩy giá hợp đồng tương lai lên trên 200.000 nhân dân tệ (khoảng 29.400 USD/tấn) vào giữa tháng 5 năm 2026, nhưng giá sau đó đã giảm: giá đánh giá CIF châu Á carbonate ở mức 18.160 USD/tấn tính đến ngày 10 tháng 8, giảm từ mức 19.250 USD/tấn vào cuối tháng 7, trong khi giá spodumene giảm xuống 2.000 USD/tấn từ 2.069 USD/tấn trong cùng kỳ. Sản lượng lithium toàn cầu dự kiến tăng 13,2% trong năm 2026 so với tăng trưởng nhu cầu chỉ 5,8%, giảm mạnh so với mức tăng trưởng nhu cầu 18,5% năm 2025 – khoảng cách mà các nhà phân tích ngành cho rằng đang đẩy thị trường từ mức thâm hụt cung ước tính 3% năm nay sang trạng thái dư cung nhẹ vào năm 2027. Đóng góp của châu Phi vào việc xây dựng nguồn cung đó là đáng kể. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), sản lượng khai thác lithium của lục địa này đã tăng 44% trong năm 2025, nâng tỷ trọng của nó trong nguồn cung toàn cầu lên 14%. Sản lượng hiện có của Mali và Zimbabwe trong năm nay đã có thêm sản lượng mới từ dự án Manono của CHDC Congo, nơi Zijin đã bắt đầu xuất khẩu lithium, trong khi dự án Ewoyaa ở Ghana cũng được kỳ vọng sẽ bổ sung nguồn cung trong khu vực trong thời gian tới. Số liệu quý 1 năm 2026 của Zimbabwe cho thấy rõ mức độ nhạy cảm về giá mà các nhà sản xuất châu Phi phải đối mặt trực tiếp: khối lượng xuất khẩu lithium tăng khoảng 7% so với cùng kỳ, lên 240.826 tấn từ 224.610 tấn, trong khi giá trị xuất khẩu tăng hơn gấp đôi lên 178,6 triệu USD từ 84,2 triệu USD – một động lực có thể đảo ngược mạnh mẽ khi giá hạ nhiệt vào nửa cuối năm. Khác với cobalt, nơi sự thống trị hơn 70% nguồn cung toàn cầu của CHDC Congo đã mang lại đòn bẩy định giá thực sự thông qua các hạn chế xuất khẩu, các nhà sản xuất lithium châu Phi hiện tại thiếu sức mạnh thị trường tương ứng, dù đơn lẻ hay tập thể, để ảnh hưởng trực tiếp đến giá toàn cầu. Điều đó khiến quá trình beneficiation trở thành đòn bẩy chính để nắm bắt thêm giá trị trước khi xuất khẩu – một chiến lược đang được triển khai tại Zimbabwe, nơi có kế hoạch cấm xuất khẩu quặng tinh kể từ tháng 1 năm 2027 và đã bắt đầu vận chuyển những lô lithium sulphate đầu tiên. Quan điểm của SMM: Thời điểm rất đáng chú ý – nỗ lực đẩy mạnh beneficiation và lệnh cấm xuất khẩu quặng tinh của Zimbabwe diễn ra đúng lúc thị trường lithium toàn cầu được kỳ vọng sẽ quay trở lại trạng thái dư cung, đồng nghĩa với việc công suất hạ nguồn được xây dựng dựa trên các giả định giá cao có thể cần chứng minh tính kinh tế trong môi trường giá mềm hơn. Đối với Mali, CHDC Congo và Ghana, nơi công suất mới đang trong giai đoạn tăng tốc hoặc sắp có sản lượng đầu tiên, những tháng tới sẽ là phép thử quan trọng xem các dự báo doanh thu làm nền tảng cho những dự án này có còn vững chắc khi giá bình thường hóa ở mức thấp hơn hay không. SMM sẽ tiếp tục theo dõi tăng trưởng nguồn cung spodumene và muối lithium của châu Phi trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu thay đổi, cùng với tiến độ chế biến hạ nguồn trong chuỗi beneficiation của Zimbabwe.
3 giờ trước
[Phân tích SMM] Mỏ Kamativi cảnh báo hạn chế tài nguyên khi thời hạn tuyển quặng bị thắt chặt
3 giờ trước
[Phân tích SMM] Mỏ Kamativi cảnh báo hạn chế tài nguyên khi thời hạn tuyển quặng bị thắt chặt
Đọc thêm
[Phân tích SMM] Mỏ Kamativi cảnh báo hạn chế tài nguyên khi thời hạn tuyển quặng bị thắt chặt
[Phân tích SMM] Mỏ Kamativi cảnh báo hạn chế tài nguyên khi thời hạn tuyển quặng bị thắt chặt
Công ty Khai khoáng Kamativi (KMC) đã nói với các nghị sĩ Zimbabwe rằng tính kinh tế của từng mỏ và tuổi thọ tài nguyên cần được tính đến trong chính sách chế biến sâu lithium của nước này, đồng thời cảnh báo rằng các yêu cầu chế biến cần phù hợp với thực tế địa chất của mỗi hoạt động khai thác. Giám đốc Điều hành KMC, ông Turkey Liang, đã phát biểu trước Ủy ban Chuyên trách về Mỏ và Phát triển Khai khoáng của Quốc hội trong chuyến thăm thực tế tới mỏ Kamativi của công ty tại Bắc Matabeleland. Ông Liang cho biết KMC ủng hộ nỗ lực của chính phủ nhằm chấm dứt xuất khẩu lithium thô, nhưng lưu ý rằng các mỏ có đặc điểm tài nguyên khác nhau và có thể không phải tất cả đều đủ sức đầu tư lớn vào chế biến sâu theo cùng một lộ trình. Kamativi, trước đây là mỏ thiếc đóng cửa năm 1994, đã được hồi sinh thành dự án khai thác lithium. Kế hoạch khai thác hiện tại của KMC có hệ số bóc đất cao và tài nguyên lộ thiên hạn chế: trữ lượng khai thác lộ thiên ước tính đủ cho khoảng 5 năm, trong khi tổng tài nguyên lithium ở độ sâu hiện tại có thể duy trì khai thác khoảng 10 năm trước khi phải chuyển sang khai thác hầm lò. Ước tính tài nguyên cập nhật tháng 5/2024 của công ty là 24,2 triệu tấn với hàm lượng 1,25% Li₂O. Bất chấp những hạn chế này, KMC vẫn đang triển khai dự án lithium sunfat trị giá 200 triệu USD, chuyển hóa tinh quặng spodumene thành lithium sunfat với công suất thiết kế 75.000 tấn/năm, dự kiến vận hành vào tháng 7/2027. Công ty cũng đang theo đuổi việc thu hồi thêm khoáng sản khác ngoài lithium từ nguồn tài nguyên pegmatit, bao gồm các dự án đang trong giai đoạn phát triển. Ông Liang đề cập đến trở ngại về quy định ảnh hưởng đến dòng tiền của dự án sunfat: Cơ quan Thuế Zimbabwe (ZIMRA) thay đổi thủ tục chứng từ xuất khẩu, từ một bộ chứng từ cho tối đa 50 xe tải chuyển sang giấy tờ riêng cho từng xe, gây chậm trễ nghiêm trọng đến mức KMC cạn tiền mặt và phải cân nhắc cắt giảm sản xuất vào tháng 3. ZIMRA sau đó đã quay trở lại áp dụng cơ chế chứng từ gộp 50 xe. Nhận định của SMM: Lời khai của KMC cho thấy một căng thẳng cơ cấu trong nỗ lực chế biến lithium của Zimbabwe khi lệnh cấm xuất khẩu tinh quặng vào tháng 1/2027 đang đến gần – việc bắt buộc chế biến nội địa chỉ tạo ra giá trị bền vững nếu tuổi thọ nguồn nguyên liệu đủ trang trải chi phí vốn của nhà máy. Với tuổi thọ mỏ lộ thiên Kamativi ước tính khoảng 5 năm, trong khi nhà máy lithium sunfat 75.000 tấn/năm nhắm tới vận hành giữa năm 2027, nền tảng tài nguyên cơ sở và việc chuyển đổi cuối cùng sang khai thác hầm lò sẽ là biến số then chốt quyết định liệu năng lực sản xuất muối lithium hạ nguồn của Zimbabwe có đạt được mục tiêu chế biến sâu hay không. SMM sẽ tiếp tục theo dõi tiến độ dự án sunfat Kamativi cùng với các dự án sunfat tương tự ở những nơi khác trong ngành lithium Zimbabwe.
3 giờ trước
Phân tích ngành công nghiệp hóa chất phốt-phát của Maroc: Tài nguyên thiên phú, Mô hình xuất khẩu và Mở rộng công suất [Phân tích SMM] - Shanghai Metals Market (SMM)