Mới đây, hội thảo công nghệ khí hóa sinh khối và buổi quan sát hiện trường "Lò Donghua" đã được tổ chức tại Kỳ Jarud, thành phố Thông Liêu, Nội Mông, Trung Quốc. Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Năng lượng Mới thuộc Viện Kỹ thuật Năng lượng Tái tạo Trung Quốc, ông Jiang Hai, phát biểu tại hội thảo rằng khi các cơ chế định giá carbon dần hoàn thiện, mức độ trưởng thành của công nghệ liên quan tăng lên, và hệ thống thu gom, cung ứng nguyên liệu thô đẩy nhanh quá trình thiết lập, ngành methanol xanh dự kiến sẽ bước vào giai đoạn phát triển quy mô lớn từ năm 2028 đến 2030.
Ông Jiang Hai chỉ ra rằng methanol xanh vừa là nhiên liệu quan trọng để khử carbon trong lĩnh vực vận tải biển, vừa là vật mang then chốt kết nối năng lượng tái tạo với giảm phát thải công nghiệp sâu. Thị trường methanol xanh toàn cầu đang mở rộng nhanh chóng, quy mô thị trường dự kiến tăng từ khoảng 2 tỷ USD năm 2025 lên khoảng 40 tỷ USD vào năm 2035. Cùng với việc thuế carbon vận tải biển của Tổ chức Hàng hải Quốc tế được thực thi dần và quá trình thay thế nguyên liệu hóa chất tăng tốc, nhu cầu thị trường sẽ tiếp tục mở rộng.
Ngành methanol xanh của Trung Quốc đã có nền tảng vững chắc cho phát triển quy mô lớn. Dữ liệu cho thấy năm 2025, năng lực sản xuất hiện có của Trung Quốc đạt 380.000 tấn, chiếm khoảng 42% tổng sản lượng toàn cầu, đứng hàng đầu thế giới.
Tuy nhiên, ngành vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi từ thương mại hóa sớm sang phát triển quy mô lớn. Mặc dù nhu cầu thị trường đã xuất hiện, nhưng tính kinh tế của dự án vẫn chưa được phát huy đầy đủ. Ở giai đoạn này, ngành mang đặc điểm "quy hoạch cao, triển khai thấp". Chi phí sản xuất vẫn cao, sản phẩm đồng nhất đáng kể, mô hình lợi nhuận ổn định chưa hình thành, việc thẩm định dự án còn khó khăn, thời gian thu hồi vốn tương đối dài.
Đồng thời, ngành phải đối mặt với các vấn đề như thiết bị lõi quy mô lớn chưa được kiểm chứng đầy đủ và cần thử nghiệm độ ổn định quy trình. Rủi ro thích ứng công nghệ trong xây dựng công trình có thể gây chậm tiến độ hoặc vượt chi phí. Các tiêu chuẩn ngành, hệ thống chứng nhận và cơ chế giao dịch carbon chưa hoàn thiện cũng khiến giá trị xanh khó chuyển hóa hoàn toàn thành lợi nhuận thực tế cho doanh nghiệp, và động lực từ phía thị trường chưa đủ càng làm suy giảm niềm tin đầu tư.
Trước những vấn đề này, ông Jiang Hai đề xuất xây dựng hệ thống đảm bảo ba trụ cột "định hướng chính sách, quy định tiêu chuẩn, thúc đẩy thị trường", và thúc đẩy ngành đột phá từ bốn khía cạnh: cung ứng nguyên liệu, phối hợp chuỗi ngành, mô hình kinh doanh và ứng dụng cuối cùng.
Về phía nguyên liệu, cần thiết lập cơ chế hợp tác do chính phủ dẫn dắt, doanh nghiệp thúc đẩy, có sự tham gia của nông dân. Hoàn thiện mạng lưới thu gom, vận chuyển và cung ứng phế thải nông lâm nghiệp, thúc đẩy tiêu chuẩn hóa phân loại nguyên liệu và cung ứng quy mô lớn tại địa phương, giảm tác động của sự phân tán nguyên liệu và biến động chi phí đến phát triển ngành.
Về phía chuỗi công nghiệp, cần tăng cường đổi mới công nghệ tích hợp, thúc đẩy ghép nối và tối ưu hóa toàn bộ quá trình "khí hóa, tinh chế và tổng hợp." Tập trung bồi dưỡng nhà cung cấp giải pháp có năng lực về thiết kế hệ thống, tích hợp thiết bị và hợp đồng EPC, sử dụng thiết kế mô-đun để giảm rủi ro kỹ thuật, nâng cao khả năng thích ứng công nghệ và độ ổn định sản xuất.
Về mô hình kinh doanh, có thể khám phá lộ trình lợi nhuận tổng hợp kết hợp "doanh thu sản phẩm, phí bảo hiểm giao dịch carbon và tiêu dùng xanh." Phát huy tối đa giá trị môi trường và thuộc tính năng lượng của dự án, cải thiện tính kinh tế dự án thông qua đa nguồn doanh thu, nâng cao khả năng thu hút vốn và chống chịu biến động thị trường của ngành.
Về phía ứng dụng, đẩy nhanh xây dựng hệ thống tiêu thụ bao phủ các kịch bản đa dạng, thúc đẩy áp dụng methanol xanh trong các lĩnh vực như nhiên liệu sạch hàng hải, thay thế năng lượng cho xe tải hạng nặng, và nguyên liệu hóa chất MTO. Đồng thời, xây dựng mạng lưới khu vực tích hợp “địa điểm sản xuất, phân phối hậu cần và trạm tiếp nhiên liệu” để hình thành kênh tiêu thụ thị trường ổn định, hỗ trợ phát triển quy mô ngành.



