Ngày 20 tháng 7 năm 2026
Kể từ mùa xuân năm 2026, một điều bất thường đã diễn ra trên thị trường vàng. Những quốc gia từng nằm trong số những người mua vàng lớn nhất thế giới trong nhiều năm bỗng nhiên bắt đầu bán dự trữ của mình. Các đợt bán này diễn ra một cách lặng lẽ. Chúng không được công bố công khai, và các giao dịch chỉ xuất hiện trong dữ liệu ngân hàng trung ương sau nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng.
Những ai để ý kỹ sẽ nhanh chóng nhận ra đây không phải là các điều chỉnh danh mục đầu tư thông thường. Thay vào đó, một điều gì đó quan trọng hơn nhiều đang diễn ra ngay trước mắt chúng ta, phần lớn không được chú ý. Những gì chúng ta đang chứng kiến là một phản ứng khẩn cấp thầm lặng trước một cú sốc kinh tế đang gây áp lực to lớn lên hệ thống tài chính toàn cầu: sự phong tỏa eo biển Hormuz do hậu quả của cuộc chiến tranh Iran.
Logic trở nên rõ ràng khi hiểu được cơ chế nền tảng. Khoảng 20% lượng dầu của thế giới đi qua eo biển Hormuz. Nếu tuyến đường đó bị chặn, giá dầu tăng vọt, buộc các nước nhập khẩu dầu phải có thêm đô la Mỹ để thanh toán hóa đơn năng lượng.
Đối với một ngân hàng trung ương, cách nhanh nhất để huy động số đô la đó là bán các tài sản bằng đô la có tính thanh khoản cao nhất—thường là chứng khoán Kho bạc Mỹ. Tuy nhiên, một khi số nắm giữ đó đã gần cạn kiệt và vẫn cần thêm đô la, vàng thường trở thành tài sản dự trữ duy nhất còn lại có thể quy đổi sang đô la.
Thổ Nhĩ Kỳ minh họa toàn bộ vở kịch
Không quốc gia nào thể hiện quá trình này rõ ràng hơn Thổ Nhĩ Kỳ.
Vào tháng 3 năm 2026, sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel vào Iran bắt đầu từ cuối tháng 2, ngân hàng trung ương Thổ Nhĩ Kỳ đã giảm lượng nắm giữ chứng khoán Kho bạc Mỹ từ US$15,7 tỷ xuống US$1,8 tỷ—mức giảm gần 90% chỉ trong một tháng.
Khi tấm đệm đó đã cạn kiệt, ngân hàng trung ương chuyển sang dự trữ vàng của mình. Chỉ trong hai tuần đầu của cuộc chiến Iran, ngân hàng này đã bán hoặc cầm cố khoảng 58 tấn vàng, trị giá khoảng US$8 tỷ, từ tổng dự trữ khoảng US$130 tỷ.
Đây không phải là sự chuyển hướng chiến lược khỏi vàng. Đúng hơn, đó là dấu hiệu của sự căng thẳng tài chính. Xét cho cùng, không quốc gia nào tự nguyện bán vàng chỉ để trả tiền xăng và dầu diesel khi vẫn còn những lựa chọn tốt hơn.
Thổ Nhĩ Kỳ không phải là trường hợp riêng lẻ. Đây chỉ là ví dụ dễ thấy nhất của một nhóm nước rộng hơn mà Jay Martin, nhà xuất bản bản tin hàng hóa Capital 10X, mô tả là “những thị trường mới nổi nhập khẩu dầu mỏ”. Nhóm này bao gồm Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Philippines, Ai Cập, Pakistan, Việt Nam và Nam Phi.
Tất cả đều có hai đặc điểm chung: phụ thuộc nặng nề vào dầu nhập khẩu và nắm giữ một phần lớn tiết kiệm quốc gia dưới dạng chứng khoán Kho bạc Mỹ. Khi giá dầu tăng vọt, những nước này nằm trong số những bên đầu tiên chịu áp lực tài chính.
Mô hình Sri Lanka: Khi cạn tiền dẫn tới kệ hàng trống rỗng
Trải nghiệm của Sri Lanka năm 2022 cho thấy điều xảy ra khi một nước cạn kiệt dự trữ.
Nước này nhập khẩu hầu hết mọi thứ cần thiết để nền kinh tế vận hành—nhiên liệu, thuốc men và thực phẩm—và thanh toán những mặt hàng đó bằng đô la Mỹ. Khi ngành du lịch sụp đổ trong đại dịch COVID-19, dự trữ ngoại hối của Sri Lanka giảm từ 7,6 tỷ USD cuối năm 2019 xuống chỉ còn 50 triệu USD vào mùa xuân năm 2022.
Hậu quả vừa có thể dự đoán vừa đầy kịch tính. Nhiên liệu trước tiên khan hiếm rồi cuối cùng hoàn toàn biến mất. Thuốc men không thể mua từ nước ngoài được nữa. Giá thực phẩm tăng vọt, trong khi mất điện toàn quốc kéo dài hàng giờ mỗi lần.
Sự giận dữ của công chúng leo thang nhanh chóng. Vào tháng 7 năm 2022, hàng trăm nghìn người biểu tình tràn vào dinh tổng thống, buộc tổng thống phải chạy trốn.
Điểm khác biệt giữa lúc đó và hiện tại là cốt lõi. Khủng hoảng của Sri Lanka bắt nguồn từ sự sụp đổ của du lịch và chỉ ảnh hưởng đến một nước. Ngược lại, một cú sốc năng lượng toàn cầu ảnh hưởng đến nhiều nước cùng lúc.
Tuy nhiên, phản ứng dây chuyền thì giống hệt. Mỗi nước bán chứng khoán Kho bạc Mỹ đều gây áp lực giảm lên giá trái phiếu, khiến các nước khác lo lắng và khuyến khích họ cũng bán ra. Mỗi đợt bán lại làm tăng khả năng cho đợt tiếp theo.
Điều Washington thực sự đang làm—và nó tiết lộ điều gì
Hai hành động lặng lẽ của chính phủ Mỹ cho thấy Washington xem xét tình hình một cách nghiêm túc đến mức nào.
Đầu tiên, Mỹ đang rút dần Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược với tốc độ kỷ lục. Những ai nghĩ rằng điều này chủ yếu nhằm hỗ trợ người lái xe Mỹ trước thềm cuộc bầu cử quốc hội vào tháng 11 là không hoàn toàn sai – nhưng lời giải thích đó chưa nói lên toàn bộ câu chuyện. Mỹ còn đang vận chuyển một phần dự trữ đó ra nước ngoài, một động thái bất thường vì Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược vốn dành cho các tình huống khẩn cấp trong nước.
Thứ hai, nhằm giảm áp lực ngày càng tăng lên thị trường trái phiếu Kho bạc Mỹ, Bộ Tài chính Mỹ đã lặng lẽ hai lần nới lỏng trừng phạt đối với dầu mỏ Nga. Việc này diễn ra ngay giữa cuộc chiến mà Nga là phe đối địch. Động thái này cũng hết sức bất thường và cho thấy chính nước Mỹ đang chịu áp lực đáng kể.
Động cơ đằng sau cả hai biện pháp là như nhau. Washington muốn ngăn các nền kinh tế mới nổi dễ bị tổn thương sụp đổ, kéo theo làn sóng bán tháo trái phiếu Kho bạc có thể gây bất ổn thị trường trái phiếu Mỹ.
Giá trái phiếu chính phủ Mỹ giảm đồng nghĩa với nhu cầu nhà đầu tư yếu hơn và chi phí đi vay của các tổ chức phát hành cao hơn. Cả hai kết cục này đều không mong muốn với Tổng thống Donald Trump, người đã nhiều lần bày tỏ ưa thích lãi suất thấp hơn.
Nếu hệ thống thực sự ổn định, sẽ chẳng cần đến những biện pháp bất thường này. Việc triển khai chúng cho thấy áp lực không chỉ giới hạn trong một vài thị trường mới nổi riêng lẻ. Chính nước Mỹ giờ đây thấy cần phải can thiệp để ổn định thị trường tài chính toàn cầu.
Nguồn:


