Đánh giá giá bạc nửa đầu năm 2026: Cú tăng vọt cực đoan rồi thoái lui theo xu hướng
Nửa đầu năm 2026, giá bạc chứng kiến biến động cực đoan — dạng hình chữ V ngược đỉnh nhọn rồi giảm dần theo bậc thang — do tác động tương hỗ của hai chủ đề chính: sự lệch pha trên thị trường giao ngay và sự dịch chuyển chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ. Đầu năm, hiện tượng bóp nghẹt trên thị trường giao ngay gia tăng, cùng kỳ vọng nới lỏng cung cấp điểm tựa định giá, qua đó đẩy giá bạc lên mức cao kỷ lục 30.900 nhân dân tệ/kg. Sau đó, kỳ vọng giảm lãi suất chuyển từ được định giá đầy đủ sang đảo ngược hoàn toàn, và lạm phát dai dẳng vượt dự báo càng củng cố kỳ vọng thắt chặt, kéo bạc vào quỹ đạo giảm. Tháng 6, giá chạm đáy nửa năm 13.816 nhân dân tệ/kg, giảm 55% so với đỉnh.

Trong tháng 1 và tháng 2, tâm lý bóp nghẹt chi phối đợt tăng giá, trong khi kỳ vọng nới lỏng mang lại sàn định giá vĩ mô. Vào đầu năm, thị trường tiếp tục giao dịch theo câu chuyện chính sách nới lỏng trước đó, với dự báo rộng rãi rằng Fed sẽ bắt đầu cắt giảm lãi suất trong năm 2026, trong khi đồng USD tạm yếu hỗ trợ cho cả nhóm kim loại quý. Vào cuối tháng 1, lượng bạc SHFE lưu thông trên thị trường giao ngay thắt chặt đột ngột, tạo ra cấu trúc backwardation hiếm có; rủi ro bóp nghẹt leo thang nhanh chóng, và sự cộng hưởng giữa yếu tố cơ bản và vĩ mô đã đẩy giá bạc lên mức cao lịch sử. Đầu tháng 2, sau một phiên lao dốc mạnh, bạc hồi phục nhanh và củng cố trên ngưỡng 25.000 nhân dân tệ/kg. Giữa tháng 2, sở giao dịch siết chặt các biện pháp kiểm soát rủi ro, tâm lý bóp nghẹt dần tan biến, và giai đoạn tăng đột biến tạm thời lắng xuống.
Trong tháng 3 và tháng 4, kỳ vọng giảm lãi suất tiếp tục hạ nhiệt, và bạc bước vào thoái lui xu hướng.Vào tháng 3, tính dai dẳng của lạm phát Mỹ ngày càng rõ rệt, và cược của thị trường vào đợt cắt giảm lãi suất của Fed liên tục thu hẹp. Chủ đề giao dịch nới lỏng nhanh chóng tan biến, và bạc chính thức bước vào quỹ đạo giảm, chạm mức trên 16.000 nhân dân tệ/kg trong tháng. Thị trường sau đó lâm vào thế giằng co giữa bên mua và bên bán; trong bối cảnh kỳ vọng thay đổi, giá bạc ổn định và hồi phục ngắt quãng. Tháng 4 phần lớn dao động trong biên độ hẹp, thiếu đột phá hướng rõ ràng, khi thị trường chờ đợi thêm tín hiệu từ dữ liệu lạm phát và việc làm.
Trong tháng 5 và tháng 6, kỳ vọng chính sách đảo chiều hoàn toàn. Tín hiệu diều hâu mạnh mẽ, kết hợp với lạm phát vượt dự báo, đã đẩy nhanh quá trình tìm đáy. Tháng 5, số liệu CPI và PPI của Mỹ đều vượt dự báo, và thị trường lao động mạnh bất ngờ, dập tắt hy vọng còn sót lại về cắt giảm lãi suất. Các tổ chức lớn lần lượt hạ và cuối cùng xóa bỏ dự báo cắt giảm cả năm; đồng thuận thị trường nhanh chóng chuyển từ “chu kỳ giảm lãi suất” sang “lãi suất cao kéo dài hơn”, và giá bạc tiếp tục giảm. Tháng 6, cuộc họp của Fed chính thức xác nhận bước ngoặt chính sách, với biểu đồ dot plot cho thấy không có đợt cắt giảm nào trong năm. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ và chỉ số USD cùng tăng, gây áp lực dai dẳng lên thuộc tính tài chính của bạc. Giá bạc lao dốc nhanh hơn, cuối cùng chạm đáy nửa năm 13.816 nhân dân tệ/kg, giảm 55% từ đỉnh.
Đánh giá thị trường quặng bạc nửa đầu năm 2026: Sự cố tại Peru dấy lên lo ngại nguồn cung, nhập khẩu tăng mạnh hỗ trợ nguyên liệu trong nước
Gián đoạn khai thác quốc tế: Sự cố mỏ tại Peru khiến giá bạc tăng 7,3% trong một ngày
Ngày 11/5/2026, Phủ Tổng thống Peru ban hành Sắc lệnh khẩn cấp số 003-2026. Do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng năng lượng đang diễn ra, một số mỏ vừa và nhỏ có khả năng chống chịu rủi ro yếu và chi phí vận hành cao đối mặt với nguy cơ cắt giảm sản lượng hoặc tạm ngừng hoạt động. Dưới sự thúc đẩy của cuộc khủng hoảng năng lượng tại Peru và căng thẳng leo thang ở Trung Đông, giá bạc giao ngay LBMA tăng khoảng 7,3% trong một ngày, lên 86,1 USD/oz.
Theo khảo sát của SMM, Peru nắm giữ vị trí thống trị trong nguồn cung bạc khai thác toàn cầu, và các mỏ vừa và nhỏ chiếm tới 75% số dự án trong nước này. Trong khi đó, Peru chiếm một nửa lượng nhập khẩu tinh quặng chứa bạc của Trung Quốc. Một khi sự thiếu hụt nguồn cung đáng kể trở thành hiện thực, nó sẽ gây ra cú sốc nguồn cung lớn cho cả thị trường Trung Quốc và ngoài Trung Quốc. Tuy nhiên, sự cố này phần lớn vẫn ở giai đoạn giao dịch dựa trên tâm lý trước thông tin và chưa được hỗ trợ bởi dữ liệu nguồn cung bền vững.
Thị trường nhập khẩu: Nhập khẩu tăng vọt nửa đầu năm, dự kiến cả năm tăng trưởng trên 20%
Vào tháng 5/2026, nhập khẩu tinh quặng chứa bạc của Trung Quốc đạt 190.000 tấn, giảm 15,8% so với tháng trước; lũy kế từ tháng 1 đến tháng 5 đạt 946.000 tấn, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước. Nhập khẩu tiếp tục tăng mạnh trong nửa đầu năm nay, chủ yếu do sự chênh lệch giá kéo dài giữa SGE và giá bạc giao ngay LBMA, thu hút các nhà khai thác nước ngoài tăng xuất khẩu sang Trung Quốc. Kể từ tháng 5, mức chênh lệch thu hẹp dần, và nhập khẩu cũng giảm theo.

Năm 2025, nhập khẩu quặng chứa bạc của Trung Quốc đạt 1,94 triệu tấn về hàm lượng vật chất, tăng 16% so với cùng kỳ. Kết hợp với mức tăng trưởng vượt kỳ vọng nhờ chênh lệch giá trong nửa đầu năm nay, nhập khẩu quặng chứa bạc của Trung Quốc dự kiến duy trì tăng trưởng trên 20% cho cả năm 2026.
Đánh giá thị trường thỏi bạc nửa đầu năm 2026: Tăng trưởng nguồn cung ổn định, nhập khẩu tăng vọt rồi trở lại bình thường, và tái cấu trúc nhu cầu
Phía cung: Sản lượng thỏi bạc tăng 6,9% so với cùng kỳ, dự kiến cả năm đạt 20.000 tấn
Nửa đầu năm 2026, sản lượng thỏi bạc của Trung Quốc tăng ban đầu rồi chững lại. Theo dữ liệu SMM, sản lượng tháng 6 đạt 1.562 tấn, giảm 6,5% so với tháng trước, chủ yếu do hoạt động bảo trì tập trung tại các lò luyện đồng và tạm ngừng hoạt động tại một số nhà sản xuất. Sản lượng lũy kế từ tháng 1 đến tháng 6 đạt 9.773 tấn, tăng 6,9% so với cùng kỳ, duy trì tăng trưởng ổn định tổng thể.

Nhìn cả năm, nguồn cung bạc mỏ trong nước vẫn ổn định chung, trong khi nhập khẩu tinh quặng chứa bạc tiếp tục tăng trưởng. Cùng với giá bạc thu hồi từ phụ phẩm tăng và tỷ lệ thu hồi tổng thể được cải thiện, một số doanh nghiệp dự kiến khởi động dây chuyền kim loại quý vào nửa cuối năm. Sản lượng thỏi bạc cả năm 2026 dự kiến đạt khoảng 20.000 tấn, tăng khoảng 7% so với cùng kỳ, tăng tốc so với mức 18.600 tấn sản lượng bạc SMM #1 năm 2025. Tháng 5-6 là mùa bảo trì truyền thống của tinh quặng đồng và tinh quặng chì, do đó sự co hẹp nguồn cung gần đây chỉ là biến động thời vụ thông thường; sản lượng dự kiến phục hồi dần vào tháng 7-8. Nhìn chung, nền tảng cung ứng cơ bản của thỏi bạc nửa đầu năm vẫn vững chắc, đặt nền móng tốt cho vận hành thị trường nửa cuối năm.
Nhập khẩu & Xuất khẩu: Nhập khẩu tăng vọt rồi trở lại bình thường, nửa cuối năm chú ý tới sự gián đoạn thuế quan của Ấn Độ
Xuất khẩu: Từ tháng 1 đến tháng 5/2026, xuất khẩu bạc tinh luyện lũy kế đạt 1.803 tấn, giảm 3,38% so với cùng kỳ, trong đó 94,64% thuộc hình thức gia công với nguyên liệu nhập khẩu.
Nhập khẩu: Nhập khẩu bạc tinh luyện đạt 815 tấn trong tháng 1-5, so với chỉ 16 tấn nhập khẩu ròng cùng kỳ năm ngoái. Mức tăng mạnh chủ yếu do chênh lệch giá giữa thị trường Trung Quốc và nước ngoài nới rộng. Với mức phụ trội cao của thỏi bạc trong nước, hoạt động mua đầu cơ thỏi bạc nước ngoài tại khu vực Thâm Quyến gia tăng rõ rệt, và trong tháng 3, giao dịch thỏi bạc tạm thời chuyển sang chế độ nhập khẩu ròng hiếm có. Một số lò luyện vẫn có thể thu lợi nhuận đáng kể bằng cách xuất khẩu qua gia công với nguyên liệu nhập khẩu rồi nhập khẩu qua thương mại thông thường. Sau tháng 4, cửa sổ nhập khẩu dần đóng lại, và giao dịch bạc tinh luyện trở lại trạng thái bình thường. Xuất khẩu nửa cuối năm dự kiến duy trì ổn định, trong khi nhập khẩu có khả năng trở lại bình thường nếu không có biến động lớn về chênh lệch giá giữa thị trường Trung Quốc và nước ngoài.

Tháng 5/2026, Ấn Độ tăng thuế nhập khẩu cơ bản đối với vàng và bạc từ 5% lên 10%. Các ngân hàng Ấn Độ chủ động nộp thuế để nối lại nhập khẩu vàng thỏi, hoàn tất thủ tục thông quan cho 9 tấn vàng và 34 tấn bạc trong tháng 5. Ấn Độ là thị trường nhu cầu quan trọng đối với sản xuất trang sức bạc và linh kiện điện tử toàn cầu, và mức thuế nhập khẩu cao hơn trong nửa cuối năm có thể gây áp lực lên nhu cầu mua của nước này, tiềm ẩn một số tác động tới các thị trường xuất khẩu.
Phía cầu: Bạc dùng trong điện mặt trời giảm 21% so với cùng kỳ; nhu cầu công nghiệp thay thế đầu tư làm động lực chính
Trong nửa đầu năm 2026, sản lượng pin mặt trời giảm đáng kể trong quý 1 rồi phục hồi dần trong quý 2. Sản lượng quý 1 giảm 22% so với quý trước, bị kìm hãm chủ yếu bởi giá bạc cao (bạc chiếm khoảng 30%–40% chi phí pin), mùa thấp điểm sản xuất truyền thống và kỳ vọng chính sách hoàn thuế tổ hợp PV sẽ bị hủy bỏ vào tháng 4, gây sức ép lên nhu cầu dự trữ. Một số doanh nghiệp tạm thời phục hồi trong tháng 4 nhờ đợt xuất khẩu gấp rút. Bước sang quý 2, đơn hàng dồi dào từ các dự án quy mô lớn, cùng với chính sách ALMM của Ấn Độ có hiệu lực từ ngày 1/6, thúc đẩy các công ty tăng tốc xuất khẩu trước khi cửa sổ chính sách đóng lại, kéo lịch trình sản xuất tăng dần và sản lượng nhích lên từng tháng.

Nhìn dưới góc độ tổng lượng bạc dùng trong điện mặt trời, tốc độ thay thế đồng cho bạc vẫn ở mức khiêm tốn. Theo dữ liệu SMM, mức tiêu thụ bạc trung bình trên mỗi GW pin mặt trời năm 2026 dự kiến ở mức 9 tấn/GW, giảm 5% so với cùng kỳ, và mức giảm hàng năm khoảng 5% duy trì đến năm 2030. Tuy nhiên, khi sản lượng mô-đun cuối cùng giảm, dự báo sản lượng pin hàng năm đã được điều chỉnh giảm, và lượng bạc dùng trong điện mặt trời năm 2026 ước tính khoảng 4.935 tấn, giảm 21% so với cùng kỳ.
Xét cơ cấu nhu cầu tổng thể năm 2026, lượng bạc dùng trong điện mặt trời sụt giảm mạnh, trong khi nhu cầu đầu tư dẫn dắt trong quý 1. Nhu cầu công nghiệp vẫn duy trì tính cứng nhắc, được thúc đẩy bởi chip SiC, bo mạch PCB và thị trường xe năng lượng mới. Tuy nhiên, phụ trội và chiết khấu quý 2 cho thấy thị trường đã hạ nhiệt từ tình trạng quá nóng của nhu cầu đầu tư trước đó trở về động lực chính là nhu cầu công nghiệp. Kết hợp với nhu cầu suy giảm từ lĩnh vực điện mặt trời, tổng cầu vẫn yếu ớt. Chịu ảnh hưởng bởi mùa thấp điểm truyền thống vào tháng 7 và tháng 8, hỗ trợ từ nhu cầu công nghiệp không đủ. Nửa cuối năm, nhu cầu công nghiệp dự kiến phục hồi dần từ tháng 9-10, và câu chuyện về nhu cầu bạc thúc đẩy bởi phát triển AI có khả năng dần thành hiện thực.
Triển vọng
Nhìn chung, hiệu suất của bạc trong nửa đầu năm 2026 về cơ bản phản ánh quá trình tái cân bằng định giá sau khi kỳ vọng thanh khoản tan biến, với những bất thường cực đoan trên thị trường giao ngay càng khuếch đại biến động giá. Kỳ vọng nới lỏng đầu năm đã đẩy tiềm năng định giá về phía trước, và các đợt bóp nghẹt ngắn hạn trên thị trường giao ngay đã đẩy giá lên mức cao cực đoan chệch khỏi các yếu tố cơ bản. Sau đó, kỳ vọng giảm lãi suất đảo ngược hoàn toàn, và môi trường lãi suất cao tiếp tục đè nặng lên thuộc tính tài chính của kim loại quý, đóng vai trò là động lực cốt lõi của xu hướng giảm nửa đầu năm.
Trong nửa cuối năm, tín hiệu bước ngoặt trong dữ liệu lạm phát quý 3 của Mỹ và những dịch chuyển biên trong lập trường chính sách của Fed sẽ vẫn là các cửa sổ quan sát vĩ mô then chốt. Hướng đi của chỉ số USD và lợi suất thực của trái phiếu kho bạc Mỹ sẽ trực tiếp quyết định tốc độ và phạm vi phục hồi định giá của bạc. Trước khi một bước ngoặt rõ ràng xuất hiện trong các lực cản vĩ mô, bạc dự kiến duy trì xu hướng tích lũy và trầm lắng tổng thể. Trong khi đó, các yếu tố cơ bản như mô hình cung-cầu trên thị trường giao ngay cần được theo dõi, vì chúng có thể đóng vai trò là tác nhân kích hoạt quan trọng cho các đợt hồi phục tuần hoàn.



