Diễn biến tại các thị trường ngoài Trung Quốc
Giá cả:
Oxit đất hiếm: Giá oxit xeri FOB chốt ở mức 1.960-2.044 USD/tấn, tăng 55 USD/tấn; oxit xeri CIF (cảng Rotterdam) chốt ở mức 2.635-2.645 USD/tấn, tăng 60 USD/tấn; oxit lanthanum FOB chốt ở mức 960-1.020 USD/tấn, giữ ổn định. Oxit praseodymi FOB chốt ở mức 127-130 USD/kg, giảm 3 USD/kg; oxit neodymi FOB chốt ở mức 155-187 USD/kg, giảm 3 USD/kg; oxit neodymi CIF (cảng Rotterdam) chốt ở mức 230-250 USD/kg, giảm 5 USD/kg. Oxit dysprosi FOB chốt ở mức 262-316 USD/kg, giảm 13 USD/kg, và oxit terbi FOB chốt ở mức 1.097-1.187 USD/kg, giảm 15 USD/kg.
Kim loại đất hiếm: Kim loại praseodymi FOB chốt ở mức 171-179 USD/kg, giảm 4 USD/kg; kim loại neodymi FOB chốt ở mức 155-175 USD/kg, giảm 4 USD/kg; kim loại terbi FOB chốt ở mức 1.384-1.464 USD/kg, giảm 19,5 USD; kim loại yttri FOB chốt ở mức 33-38 USD/kg; kim loại lanthanum FOB được báo giá ở mức 3-3,1 USD/kg, thị trường nhìn chung duy trì ổn định.
Giao dịch:
Trong tuần này, giá đất hiếm tại các thị trường ngoài Trung Quốc nhìn chung đi xuống, ngoại trừ oxit xeri. Giá oxit xeri tăng nhẹ nhờ được hỗ trợ bởi đà tăng liên tục của giá tại Trung Quốc, trong đó giá CIF tăng rõ rệt hơn do cước vận tải biển đi lên. Mặc dù giá praseodymi-neodymi, dysprosi và terbi chịu tác động từ mặt bằng giá yếu hơn tại Trung Quốc, khối lượng hàng giao vào các thị trường ngoài Trung Quốc ở giai đoạn này vẫn tương đối hạn chế do nhiều yếu tố như kiểm soát xuất khẩu và thủ tục phê duyệt, khiến mức chênh giá tại các thị trường ngoài Trung Quốc ở mức rõ rệt. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp trong ngành cho biết, do tác động của chiến sự tại Trung Đông, ngành công nghiệp châu Âu có thể bước vào xu hướng trầm lắng, và nhu cầu đất hiếm có thể suy giảm ở một mức độ nhất định trong tương lai, dù kết quả cụ thể vẫn còn phải chờ xem.
Tin vắn quốc tế
Nhà máy Lynas Malaysia đạt sản lượng oxit samari trước tiến độ
Lynas Rare Earths thông báo cơ sở tách đất hiếm nặng của công ty tại Kuantan, Malaysia, đã sản xuất thành công lô oxit samari đạt chuẩn đầu tiên, đánh dấu một cột mốc hoàn thành sớm hơn so với kế hoạch ban đầu vào tháng 4 năm 2026. Việc khởi động này đã đưa Lynas trở thành nhà sản xuất duy nhất ngoài Trung Quốc có khả năng tách thương mại các oxit đất hiếm nặng, và dòng sản phẩm đất hiếm nặng của công ty hiện đã mở rộng lên 3 sản phẩm, gồm cả dysprosi oxit và terbi oxit đã được sản xuất trước đó. Dự án mở rộng tách đất hiếm nặng của nhà máy được công bố vào ngày 29 tháng 10 năm 2025 và được triển khai theo kế hoạch xây dựng theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu sẽ bao gồm việc tách samari, gadolini, dysprosi, terbi, ytri và luteti, và công suất liên quan dự kiến sẽ được giải phóng dần trong hai năm tới. Công ty cho biết, dựa trên các thỏa thuận thương mại và đánh giá hiệu quả đầu tư, họ sẽ tiếp tục đầu tư vào sản xuất các sản phẩm đất hiếm nặng khác, gồm europi, holmi, ytterbi và erbi. CEO Lynas Amanda Lacaze cho biết việc sớm đưa samari oxit vào sản xuất thương mại đã xác nhận năng lực kỹ thuật của đội ngũ và sẽ hỗ trợ nhu cầu của khách hàng trong nam châm hiệu suất cao, quang học, chất xúc tác và ứng dụng y tế, đánh dấu một bước then chốt trong chiến lược “Tăng trưởng 2030” của công ty.
Nhật Bản, Mỹ và châu Âu thúc đẩy đa dạng hóa chuỗi cung ứng đất hiếm và cơ chế định giá
Dữ liệu từ chính phủ và giới học thuật Nhật Bản cho thấy chi phí ước tính để khai thác tài nguyên đất hiếm gần Minamitorishima vào khoảng 11 triệu yên mỗi tấn, cao gấp 20 lần giá nhập khẩu từ Trung Quốc, đồng thời còn đối mặt với các lo ngại kỹ thuật và môi trường liên quan đến thiệt hại hệ sinh thái biển và quy mô khai thác bùn đáy biển. Để giảm phụ thuộc vào đất hiếm Trung Quốc, Nhật Bản đang đẩy nhanh hợp tác quốc tế và dự kiến ưu tiên thảo luận việc thiết lập một khu vực thương mại đất hiếm lấy Nhật Bản, Mỹ và châu Âu làm trung tâm trong các cuộc hội đàm lãnh đạo với Mỹ. Tại Hội nghị Bộ trưởng về Khoáng sản Quan trọng do Bộ Ngoại giao Mỹ tổ chức vào tháng 2 năm nay, Mỹ đã đề xuất thiết lập một cơ chế giá sàn đối với các nguyên tố đất hiếm nhằm hạn chế tác động thị trường từ các sản phẩm giá rẻ của Trung Quốc, và Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi dự kiến sẽ thảo luận thúc đẩy kế hoạch này với Tổng thống Mỹ Trump trong chuyến thăm Mỹ. Mặc dù đa dạng hóa chuỗi cung ứng được xem là nhiệm vụ cấp bách, các quan chức Nhật Bản thừa nhận rằng nếu các doanh nghiệp toàn cầu tiếp tục mua đất hiếm giá rẻ của Trung Quốc, hiệu quả của cơ chế giá sàn sẽ bị hạn chế. Hiện nay, 70 trong tổng nhu cầu đất hiếm hằng năm khoảng 20.000 tấn của Nhật Bản phụ thuộc vào nhập khẩu từ Trung Quốc, và Nomura Securities ước tính lượng dự trữ của chính phủ chỉ có thể duy trì nguồn cung trong 6 đến 12 tháng. Tại một cuộc họp gần đây, Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Mike Cadenazzi nhấn mạnh rằng Trung Quốc đặt ra thách thức chiến lược về năng lực sản xuất và quyền kiểm soát các khoáng sản quan trọng, đồng thời lưu ý rằng tính phức tạp về môi trường trong chế biến đất hiếm là một trong những trở ngại chính đối với việc tái thiết chuỗi cung ứng của phương Tây.
Rủi ro phóng xạ tại nhà máy Lynas ở Malaysia thu hút sự chú ý
Sau quyết định phê duyệt gia hạn giấy phép hoạt động thêm 10 năm cho nhà máy Lynas ở Malaysia, các nhà khoa học địa phương đã bày tỏ lo ngại về sự phát tán của vật liệu phóng xạ. Các chuyên gia từ Đại học Công nghệ MARA, Ismacahyadi Bagus Mohamed Jais và Noorfaizah Hamzah, chỉ ra rằng lượng mưa lớn trong khí hậu nhiệt đới của Malaysia có thể khiến nước mưa thấm vào các khu vực lưu trữ chất thải; nếu chất thải không được quản lý đúng cách, các nguyên tố phóng xạ như urani có thể hòa tan và di chuyển theo nước ngầm, từ đó làm ô nhiễm đất, sông ngòi, vùng đất ngập nước và hệ sinh thái ven biển lân cận, đồng thời có khả năng xâm nhập vào chuỗi thực phẩm. Các chuyên gia cảnh báo rằng điều kiện môi trường sẽ trực tiếp quyết định đường di chuyển của chất ô nhiễm trong hệ sinh thái, và tác động dài hạn của việc xử lý chất thải đối với môi trường địa phương cần được giám sát chặt chẽ.
Terrain công bố kết quả khoan đất hiếm hàm lượng cao tại Australia
Dự án đất hiếm của Terrain, nằm tại đới Albany Fraser, cách Esperance 50 km về phía tây bắc ở Tây Australia, đã đạt được tiến triển khoan mới. Công ty đã khởi động chương trình khoan air-core tiếp theo nhằm xác minh liệu dị thường đất hiếm được phát hiện cách đây một năm có chỉ ra một mỏ quy mô lớn hơn hay không. Mục tiêu khoan là một đới phong hóa rộng 66 km² được xác định bằng điện từ hàng không, với hệ thống này được suy đoán kéo dài hơn 12 km và rộng 5,5 km. Dữ liệu khoan mới nhất cho thấy các khoảng quặng hàm lượng cao trong một bồn sét nông: khoảng 8 mét ở độ sâu 23 mét cho hàm lượng oxit đất hiếm tổng (TREO) là 4.037 ppm; trong đó có hai đỉnh hàm lượng cao dài 1 mét, với hàm lượng TREO lần lượt là 9.842 ppm và 9.022 ppm, được ghi nhận ở độ sâu 25 mét và 27 mét. Đáng chú ý, các khoảng quặng hàm lượng cao này cho thấy hàm lượng đáng kể các nguyên tố đất hiếm từ tính, trong đó đỉnh thứ nhất chứa 2.362 ppm neodymi, 647 ppm praseodymi và 291 ppm dysprosi, còn đỉnh thứ hai chứa 1.645 ppm neodymi, 437 ppm praseodymi và 215 ppm dysprosi. Công ty dự kiến tiến hành thăm dò đa điểm trong khu vực và thu thập các mẫu tổ hợp dài 3 mét để tiếp tục đánh giá quy mô tài nguyên và tính ổn định của hàm lượng.



