SMM, ngày 19 tháng 3:
Góc độ vĩ mô:
Trong tuần này, mặt trận vĩ mô toàn cầu đan xen cả yếu tố tích cực lẫn tiêu cực, mức độ bất định gia tăng. Trong bối cảnh gián đoạn địa chính trị, đồng USD mạnh lên cùng kỳ vọng thanh khoản thắt chặt hơn tiếp tục gây áp lực lên định giá hàng hóa. Tại Mỹ, lạm phát PCE lõi tháng 1 tăng phù hợp với kỳ vọng so với cùng kỳ năm trước, chỉ số giá PCE tăng 0,3% so với tháng trước, và GDP thực quý IV năm ngoái bất ngờ bị điều chỉnh giảm mạnh. Fed thông báo giữ nguyên biên độ lãi suất ở mức 3,5%-3,75%, trong khi kỳ vọng cắt giảm lãi suất vẫn yếu. Dữ liệu CME cho thấy xác suất cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn ở mức cực thấp, và thị trường nhìn chung cho rằng khả năng giảm lãi suất trong nửa đầu năm là tương đối nhỏ. Tại Trung Đông, tình hình địa chính trị vẫn bế tắc. Dù một số ít tàu chở dầu vẫn tiếp tục đi qua eo biển Hormuz, nhưng vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt trong xung đột Mỹ-Iran. Iran công khai từ chối tham vấn với Mỹ, làm gia tăng thêm lo ngại về năng lượng và chuỗi cung ứng. Tại Trung Quốc, ngân hàng trung ương đã công bố dữ liệu tài chính tháng 2. Số dư M2 tăng 9% so với cùng kỳ năm trước, trong khi tổng tài trợ xã hội và các khoản vay bằng NDT trong hai tháng đầu năm đều đạt tăng trưởng so với cùng kỳ, phát đi tín hiệu hỗ trợ thanh khoản. Ngoài ra, Trung Quốc và Mỹ đã tiến hành tham vấn kinh tế thương mại tại Paris, trao đổi ý kiến về các vấn đề bao gồm sắp xếp thuế quan và đạt được đồng thuận sơ bộ, cùng cam kết duy trì quan hệ kinh tế thương mại song phương ổn định. Nhìn chung, môi trường vĩ mô cho thấy cục diện giằng co phức tạp giữa nhiều lực lượng.
Cơ bản:
Về phía cung, các dự án nhôm mới tại Trung Quốc, Indonesia và Angola tiếp tục nâng công suất, nhưng xung đột địa chính trị leo thang làm gia tăng bất ổn đối với nguồn cung nhôm tại Trung Đông. Sản lượng hoặc hoạt động giao hàng của một số nhà máy nhôm đã bị ảnh hưởng, và sản lượng bình quân ngày được dự báo sẽ giảm. Trong số các doanh nghiệp nhôm đã chính thức công bố cắt giảm sản lượng, Qatar Aluminium duy trì tỷ lệ vận hành ở mức 60%, với công suất cắt giảm là 260.000 tấn; Aluminium Bahrain cắt giảm 19% công suất vận hành, tương đương 310.000 tấn, nâng tổng mức cắt giảm lên 570.000 tấn. Ngoài ra, nhà máy nhôm Mozambique đã chính thức bước vào giai đoạn dừng hoạt động để bảo trì từ ngày 15 tháng 3, liên quan đến 580.000 tấn công suất. Về chi phí, tuần này chi phí nhôm theo thời gian thực tăng nhẹ 86 NDT/tấn so với tháng trước, lên 16.377 NDT/tấn. Do giá nhôm điều chỉnh từ vùng cao trong tuần, lợi nhuận lý thuyết giảm 856 NDT/tấn so với tháng trước, xuống 8.112 NDT/tấn. Về nhu cầu, tuần này tỷ lệ vận hành hàng tuần của các doanh nghiệp gia công nhôm hạ nguồn hàng đầu tại Trung Quốc tăng nhẹ 1 điểm phần trăm so với tuần trước, lên 62,9%. Các dấu hiệu mùa cao điểm bắt đầu xuất hiện, và nhu cầu dần được giải phóng. Ở mảng ép đùn, vật liệu quang điện bước vào giai đoạn cuối của đợt tăng tốc xuất khẩu, trong khi đơn hàng mới từ các lĩnh vực ô tô và điện lực tăng mạnh, hỗ trợ tỷ lệ vận hành cao tại các doanh nghiệp liên quan. Các phân khúc khác đều duy trì đà phục hồi theo mùa, với tỷ lệ vận hành tổng thể tăng trở lại ổn định. Về tồn kho, tính đến thứ Năm tuần này, tồn kho thỏi nhôm tại các khu vực tiêu thụ lớn của Trung Quốc đạt 1,339 triệu tấn, tăng 45.000 tấn so với thứ Năm tuần trước. Sản lượng thỏi nhôm đúc dự kiến vẫn duy trì ở mức cao trong tháng 3, và xu hướng tích lũy tồn kho trong tồn kho xã hội thỏi nhôm của Trung Quốc được dự báo sẽ tiếp diễn trong ngắn hạn. Đỉnh tồn kho sau kỳ nghỉ vẫn được dự báo đạt 1,35-1,4 triệu tấn, nhưng lượng hàng nhôm tồn đọng đã giảm đáng kể ngay trong tuần này, và việc giá nhôm điều chỉnh cũng hỗ trợ hoạt động rút hàng khỏi kho tại các khu vực tiêu thụ lớn trên khắp Trung Quốc. Cần theo dõi liệu điểm ngoặt tồn kho có thể xuất hiện đúng như dự kiến vào trung tuần đến cuối tháng 3 hay không.
Nhìn chung:
Rủi ro địa chính trị vĩ mô trên thị trường nhôm toàn cầu vẫn chưa hạ nhiệt. Tình hình Trung Đông tiếp tục bế tắc, các mối đe dọa đối với hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz vẫn chưa được giải quyết, và các doanh nghiệp nhôm trong khu vực phải đối mặt với gián đoạn cả nhập khẩu nguyên liệu lẫn xuất khẩu sản phẩm. Tính ổn định của chuỗi cung ứng nhôm toàn cầu tiếp tục chịu áp lực, và phần bù rủi ro vẫn tồn tại, dù phần bù rủi ro trước đó đã thu hẹp trong tuần khi tâm lý thị trường dịu lại và phe mua chốt lời. Dưới tác động của dữ liệu việc làm và lạm phát của Mỹ mạnh hơn dự kiến, kỳ vọng của thị trường về việc cắt giảm lãi suất đã bị lùi đáng kể, với lần cắt giảm đầu tiên trong năm nay nhiều khả năng bị hoãn đến cuối quý III đến quý IV. Đồng USD mạnh hơn, cùng với kỳ vọng thanh khoản thắt chặt hơn, tiếp tục gây áp lực lên định giá hàng hóa. Về cơ bản, kỳ vọng cắt giảm sản lượng nhôm ngoài Trung Quốc vẫn còn, khi gián đoạn năng lượng và logistics tại châu Âu và Trung Đông đã đẩy một phần công suất vào chu kỳ bảo trì, khiến logic thu hẹp nguồn cung toàn cầu vẫn được duy trì. Tại Trung Quốc, tỷ lệ vận hành của ngành nhôm duy trì ổn định, mức tăng phía cung còn hạn chế và tổng nguồn cung nhìn chung giữ vững. Sau kỳ nghỉ, nhu cầu tại Trung Quốc bước vào quỹ đạo phục hồi dần, tỷ trọng cung ứng trực tiếp nhôm lỏng tăng lên, tỷ lệ vận hành của các doanh nghiệp gia công hạ nguồn phục hồi so với tháng trước, và ngành này từng bước trở lại nhịp độ sản xuất bình thường. Trong đó, nhu cầu từ quang điện, bao bì và lưới điện vẫn mạnh, tạo thành lực hỗ trợ cốt lõi; mảng đùn ép xây dựng phục hồi dần theo tiến độ tái khởi công còn chậm, sự phục hồi ở các lĩnh vực truyền thống nhìn chung vẫn tương đối nhẹ, và lực hỗ trợ từ người dùng cuối đang dần được củng cố. Việc tồn kho LME tiếp tục giảm đã tạo lực đỡ đáy cho nhôm LME, nhưng trong bối cảnh thanh khoản vốn thắt chặt và phe mua chốt lời, động lực tăng giá không đủ mạnh, và cấu trúc Back suy yếu phần nào. Tồn kho xã hội tại Trung Quốc tăng lên mức cao nhất cùng kỳ trong gần 5 năm, chu kỳ tích lũy tồn kho vẫn chưa kết thúc, và tồn kho cao cùng với nền tảng giao ngay yếu đã tạo áp lực kép lên đà đi lên của giá. Sự phân hóa giữa các yếu tố dẫn dắt trong và ngoài nước vẫn tiếp diễn, tỷ giá giá SHFE/LME tiếp tục suy yếu, và nhôm SHFE giảm về ngưỡng then chốt 24.000 NDT/tấn, với giá nhiều khả năng vẫn chịu áp lực ở vùng cao trong ngắn hạn.Hợp đồng nhôm SHFE giao dịch nhiều nhất dự kiến sẽ dao động trong khoảng 23.000-24.800 NDT/tấn vào tuần tới, trong khi nhôm LME được dự báo sẽ giao dịch trong khoảng 3.100-3.450 USD/tấn.
![Phần bù rủi ro địa chính trị rời khỏi thị trường, giá nhôm chịu áp lực ngắn hạn và biến động [SMM Aluminum Morning Brief]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/iCOMR20251217171653.jpg)


