SMM Chi phí Hydrogen Đánh giá hàng ngày 01/04/2025

Đã xuất bản: Apr 2, 2025 16:02

I. Than chuyển hóa thành Hydro

Phạm vi giao dịch của than cốc ở Sơn Đông là 1,190-1,200 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 1.23 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của than cốc ở Hà Bắc là 1,260-1,310 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 1.3 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của than cốc ở Thiểm Tây là 1,360-1,580 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 1.43 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của than cốc ở Hà Nam là 1,380-1,410 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 1.39 nhân dân tệ/m³.

 

II. Khí thiên nhiên chuyển hóa thành Hydro

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Đông Quảng Đông là 4,910-4,910 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 2.32 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Quảng Tây là 4,800-5,100 nhân dân tệ, tăng 1.02%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.32 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Thiểm Tây là 4,360-4,640 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 2.14 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Hà Bắc là 4,431-4,750 nhân dân tệ, tăng 0.05%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.2 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Sơn Đông là 4,620-4,800 nhân dân tệ, tăng 0.32%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.29 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Vùng Tam Giang là 4,890-4,920 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 2.11 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Hồ Bắc là 4,530-4,980 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 2.1 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Hà Nam là 4,530-4,760 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 2.0 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Quý Châu là 4,670-4,820 nhân dân tệ, tăng 0.32%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.07 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Tứ Xuyên là 4,590-4,740 nhân dân tệ, tăng 0.43%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.06 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Chiết Giang là 4,600-4,920 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 2.05 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Nội Mông Cổ là 4,390-4,700 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 1.96 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của khí thiên nhiên ở Hắc Long Giang là 4,600-4,780 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 2.05 nhân dân tệ/m³.

 

III. Propane chuyển hóa thành Hydro

Phạm vi giao dịch của epoxipropylen ở Đông Bắc Trung Quốc là 7,770-7,800 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 4.36 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của epoxipropylen ở Đông Trung Quốc là 7,800-7,820 nhân dân tệ, tăng 0.06%, với chi phí trung bình cho hydro là 4.35 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của epoxipropylen ở Sơn Đông là 7,640-7,670 nhân dân tệ, tăng 0.13%, với chi phí trung bình cho hydro là 4.29 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của epoxipropylen ở Nam Trung Quốc là 8,300-8,390 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 4.61 nhân dân tệ/m³.

 

IV. Methanol chuyển hóa thành Hydro

Phạm vi giao dịch của methanol ở Đông Bắc Trung Quốc là 2,540-2,580 nhân dân tệ, giảm 0.58%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.3 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của methanol ở Đông Trung Quốc là 2,450-2,650 nhân dân tệ, giảm 0.2%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.3 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của methanol ở Trung Trung Quốc là 2,430-2,650 nhân dân tệ, giảm 0.39%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.32 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của methanol ở Bắc Trung Quốc là 2,360-2,440 nhân dân tệ, giảm 0.41%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.11 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của methanol ở Nam Trung Quốc là 2,620-2,630 nhân dân tệ, tăng 0.19%, với chi phí trung bình cho hydro là 2.34 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của methanol ở Tây Bắc Trung Quốc là 1,700-2,330 nhân dân tệ, tăng 0.75%, với chi phí trung bình cho hydro là 1.52 nhân dân tệ/m³.

Phạm vi giao dịch của methanol ở Tây Nam Trung Quốc là 2,425-2,740 nhân dân tệ, với chi phí trung bình cho hydro là 1.84 nhân dân tệ/m³.

 

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn