Nới lỏng cung và nhiễu loạn sự kiện cùng tồn tại: Tổng quan thị trường Alumina nửa đầu năm 2026 và triển vọng nửa cuối năm [Phân tích SMM]

Đã xuất bản: Jul 9, 2026 15:07

Trong nửa đầu năm 2026, thị trường alumina Trung Quốc biến động giá mạnh, áp lực cung liên tục, chi phí hỗ trợ tăng cường và tồn kho ở mức cao. Về giá, alumina giao ngay liên tục chuyển đổi giữa kịch bản dư cung và gián đoạn tạm thời, với mức thấp gần 2.610 nhân dân tệ/tấn vào giữa tháng 2 và mức cao khoảng 2.790 nhân dân tệ/tấn vào cuối tháng 3 và giữa tháng 6, tạo biên độ giao dịch khoảng 180 nhân dân tệ/tấn. Về phía cung, bất chấp gián đoạn từ bảo trì, biện pháp môi trường, cắt giảm sản xuất do tuân thủ và sự cố thiết bị, năng lực sản xuất mới vẫn được giải phóng ổn định. Tính đến cuối tháng 6, năng lực alumina hiện có của Trung Quốc đã tăng lên khoảng 118,42 triệu tấn/năm, tăng khoảng 8,1 triệu tấn so với đầu năm. Trong khi đó, lượng lớn alumina từ nước ngoài đổ vào, với nhập khẩu ròng lũy kế từ tháng 1 đến tháng 5 đạt 484.000 tấn. Kết hợp với tồn kho trong nước tích lũy cao, áp lực thừa cung vẫn nổi bật.

1. Giá cả: Biến động dữ dội được khuếch đại bởi các gián đoạn tạm thời

Trong nửa đầu năm 2026, giá alumina không hình thành xu hướng một chiều mà liên tục dao động giữa tình trạng dư cung và gián đoạn bất ngờ. Đầu năm, kỳ vọng về chính sách “chống cạnh tranh tiêu cực” trong ngành alumina tăng lên, khiến giá tương lai được hỗ trợ tốt và cung cấp một số hỗ trợ cho giá giao ngay. Tuy nhiên, từ tháng 1 trở đi, khi áp lực dư cung và tích lũy tồn kho quay trở lại, tâm lý thị trường suy yếu và giá alumina có xu hướng giảm.

Đến giữa tháng 2, giá alumina đã lùi về khoảng 2.610 nhân dân tệ/tấn, với mức giá trung tâm giảm xuống gần 2.620 nhân dân tệ/tấn. Dựa trên chi phí tại thời điểm đó, hầu hết doanh nghiệp alumina hoạt động thua lỗ và bi quan bao trùm thị trường. Sau đó, vào cuối tháng 2, xung đột địa chính trị đã thúc đẩy tâm lý trong lĩnh vực kim loại màu. Cùng với việc một nhà máy lọc alumina lớn ở phía Bắc đóng cửa gần 3 triệu tấn công suất do vấn đề tuân thủ, gây ra tình trạng thắt chặt nguồn cung cục bộ tạm thời và kích hoạt đà phục hồi giá nhanh chóng.

Vào tháng 3, sự gián đoạn nguồn cung ở miền Bắc vẫn chưa được giải quyết trong ngắn hạn, và lượng tồn kho bước vào giai đoạn giảm dần. Ngoài ra, một số doanh nghiệp alumin tại Quý Châu đã ngừng sản xuất do áp lực vận hành, càng củng cố kỳ vọng thu hẹp nguồn cung. Kết quả là giá alumin tiếp tục tăng, đạt gần 2,790 nhân dân tệ/tấn vào cuối tháng 3. Từ tháng 4 trở đi, công suất mới đưa vào vận hành tại Quảng Tây bắt đầu được giải phóng, và một số doanh nghiệp trước đây cắt giảm hoặc tạm ngừng sản xuất dần khôi phục hoạt động. Do đó, thị trường quay trở lại logic dư thừa cung, giá sau đó quay đầu giảm.

Từ cuối tháng 5 đến tháng 6, giá lại hồi phục một lần nữa. Một mặt, một nhà máy luyện alumin lớn tại Quảng Tây tạm ngừng sản xuất do sự cố thiết bị, gây ra gián đoạn nguồn cung ngắn hạn. Mặt khác, tranh cãi kéo dài về chính sách hạn ngạch quặng bauxit của Guinea làm dấy lên lo ngại về quặng và cải thiện tâm lý thị trường. Cùng với sự quan tâm mạnh mẽ của dòng vốn trên thị trường kỳ hạn, giá giao ngay cũng tăng theo và đạt khoảng 2,790 nhân dân tệ/tấn vào giữa tháng 6.

2. Sản xuất: Gián đoạn bảo trì thường xuyên, công suất mới vẫn là chủ đề chính

Trong nửa đầu năm 2026, sản lượng alumin cấp luyện kim của Trung Quốc cho thấy xu hướng chung là giảm trước rồi ổn định, với sự gián đoạn bảo trì và giải phóng công suất mới cùng tồn tại. Đầu năm, sản lượng chịu áp lực đáng kể do bảo trì xen kẽ, các biện pháp kiểm soát liên quan đến bảo vệ môi trường và nhịp độ sản xuất xung quanh Tết Nguyên đán. Bước sang quý 2, công suất mới tại Quảng Tây và các khu vực khác dần được giải phóng, giúp sản xuất tại miền Nam Trung Quốc phục hồi phần nào. Tuy nhiên, công tác bảo trì, nâng cấp dây chuyền sản xuất và yếu tố môi trường ở miền Bắc vẫn gây ra gián đoạn nguồn cung ngắt quãng, và tình trạng dư thừa cung tổng thể không thay đổi.

Về thay đổi công suất, công suất alumin hiện có của Trung Quốc tiếp tục tăng trong nửa đầu năm, từ khoảng 110,32 triệu tấn/năm vào cuối tháng 1 lên khoảng 118,42 triệu tấn/năm vào cuối tháng 6, với công suất mới chủ yếu tập trung ở Quảng Tây và các khu vực khác. Tuy nhiên, do một số dự án mới vận hành vẫn đang trong giai đoạn sản xuất thử nghiệm hoặc tăng cường, cộng với hoạt động bảo trì, cắt giảm sản xuất và nâng cấp dây chuyền ở nhiều khu vực, công suất vận hành không tăng đáng kể tương ứng, dao động trong khoảng 85–88 triệu tấn/năm.

Tính theo tháng, sản lượng alumina của Trung Quốc trong tháng 1 giảm cả so với tháng trước và cùng kỳ năm trước, chủ yếu do bảo dưỡng định kỳ ở miền bắc, kiểm soát môi trường ở Hà Nam và bảo dưỡng hàng năm ở Quý Châu và Quảng Tây. Sản lượng tháng 2 tiếp tục sụt giảm, một mặt các doanh nghiệp tập trung bảo dưỡng và cắt giảm, mặt khác do số ngày ít hơn. Tháng 3, tổng sản lượng phục hồi so với tháng trước, nhưng sản lượng bình quân ngày vẫn trượt giảm, cho thấy công suất mới chưa mang lại sản lượng hiệu quả, trong khi bảo dưỡng và điều chỉnh dây chuyền tại Quý Châu, Quảng Tây và Sơn Tây tiếp tục đè nặng lên tỷ lệ hoạt động.

Bước sang quý 2, sản lượng tháng 4 lại giảm so với tháng trước. Tải trọng tăng ở Sơn Đông, nhưng sản lượng vẫn thấp ở Sơn Tây và Hà Nam trong bối cảnh nâng cấp dây chuyền sản xuất và vấn đề chất lượng quặng. Tháng 5, tổng sản lượng phục hồi so với tháng trước, được thúc đẩy bởi việc công suất mới đi vào hoạt động ở miền nam Trung Quốc và một số doanh nghiệp ở Quý Châu khởi động lại sản xuất, trong khi bảo dưỡng tập trung ở miền bắc kéo lùi hiệu suất sản xuất bình quân ngày. Tháng 6, công suất mới tiếp tục được giải phóng. Dây chuyền sản xuất thứ hai của dự án mới vận hành tại Quảng Tây thúc đẩy sản lượng miền nam, nhưng yếu tố bảo vệ môi trường ở Sơn Tây dẫn đến cắt giảm tạm thời một số công suất, triệt tiêu mức tăng, do đó sản lượng tháng giảm nhẹ so với tháng trước nhưng tăng nhẹ so với cùng kỳ.

Nhìn chung, trong khi nguồn cung alumina thường xuyên bị gián đoạn bởi bảo dưỡng, các biện pháp bảo vệ môi trường và vấn đề nguồn cung quặng trong nửa đầu năm, kỳ vọng về công suất mới tiếp tục gây áp lực lên thị trường. Đặc biệt kể từ quý 2, khi công suất mới được đưa vào vận hành tại Quảng Tây dần tăng tốc và công suất đình trệ trước đây được bảo dưỡng khôi phục, lo ngại của thị trường về nguồn cung gia tăng thêm càng tăng cao.

3. Chi phí: Giảm trước rồi tăng, với sự hỗ trợ dần mạnh lên từ phía quặng

Trong nửa đầu năm 2026, chi phí alumina nhìn chung giảm ban đầu trước khi leo dốc. Đầu năm, giá bauxite và xút cùng giảm, giảm đáng kể áp lực chi phí cho các doanh nghiệp alumina. Tuy nhiên, từ tháng 3 trở đi, giá quặng nhập khẩu bắt đầu tăng bền vững, và kết hợp với sự tăng tạm thời của giá xút, mặt bằng chi phí alumina lại đi lên.

Đầu quý 1, chi phí giảm chủ yếu đến từ giá nguyên liệu thô hạ. Đối với bauxite, nguồn cung quặng trong nước chưa hồi phục hoàn toàn, nhưng các nhà máy luyện alumina nắm giữ lượng tồn kho nguyên liệu tương đối dồi dào. Cùng với giá alumina giao ngay yếu, giá quặng giảm dưới áp lực. Đối với quặng nhập khẩu, các thị trường ngoài Trung Quốc giao dịch trì trệ, nhu cầu mua từ hạ nguồn yếu, giá quặng Guinea từng giảm về khoảng 61-62 USD/tấn. Trong khi đó, tỷ giá Nhân dân tệ mạnh lên càng làm giảm chi phí nhập khẩu. Trên thị trường xút, thị trường Trung Quốc chịu ảnh hưởng bởi dư thừa công suất và giá alumina suy yếu, khiến giá hợp đồng dài hạn bị cắt giảm trên diện rộng, đẩy chi phí sản xuất alumina xuống thấp hơn.

Từ tháng 3 đến tháng 4, phía chi phí bắt đầu phục hồi đáng kể. Giá bô-xít chuyển từ yếu sang mạnh. Quặng nhập khẩu chịu tác động bởi cước vận tải biển tăng, nguồn cung nhiên liệu tại Guinea thắt chặt, các mỏ kiểm soát lô hàng và kỳ vọng về chính sách hạn ngạch, khiến giá CIF liên tục tăng. So với mức thấp khoảng 61-62 USD/tấn hồi đầu năm, mặt bằng giá quặng nhập khẩu từ tháng 3-4 dịch chuyển lên cao hơn rõ rệt và dao động ở mức cao. Trong khi đó, giá xút tạm thời mạnh lên, trở thành yếu tố quan trọng khác đẩy chi phí tăng. Do ảnh hưởng của xung đột địa chính trị Trung Đông, nhu cầu xuất khẩu xút tăng. Giá tăng trước ở Sơn Đông và các khu vực khác, sau lan ra thị trường nội địa và miền Nam Trung Quốc, làm chi phí mua xút lỏng của các doanh nghiệp alumina tăng đáng kể.

Sau tháng 5, giá xút giảm từ mức cao, phần nào giảm áp lực chi phí cho các doanh nghiệp alumina. Do giá xút trước đó đã tăng mạnh, các doanh nghiệp alumina tăng cường kiểm soát chi phí, giá hợp đồng dài hạn lần lượt được điều chỉnh giảm trên các khu vực, trong đó các vùng sản xuất chính như Sơn Tây, Hà Nam, Quảng Tây đều có mức giảm khác nhau. Tuy nhiên, tỷ trọng của xút trong tổng chi phí alumina tương đối hạn chế, nên đà giảm giá của nó không đủ để giảm đáng kể chi phí tổng thể.

Ngược lại, bô-xít mang lại hỗ trợ chi phí mạnh mẽ hơn vào cuối quý 2. Trong tháng 5-6, giá CIF bô-xít Guinea đã tăng lên khoảng 70 USD/tấn, tăng khoảng 8-9 USD/tấn so với mức thấp đầu năm, tương đương mức tăng khoảng 13-15%. Về quặng trong nước, một vụ tai nạn khai thác mỏ ở Sơn Tây vào tháng 6 khiến một số mỏ bị hạn chế sản xuất, nguồn cung khu vực thắt chặt, đẩy giá quặng trong nước tăng nhẹ khoảng 10-30 nhân dân tệ/tấn; còn với quặng nhập khẩu, Guinea dần bước vào mùa thấp điểm vận chuyển, lượng quặng xuất cảng giảm. Kết hợp với cước vận tải biển cao trước đó và những xáo trộn từ chính sách hạn ngạch, giá quặng nhập khẩu vẫn chịu áp lực tăng.

Từ góc độ phạm vi chi phí, chi phí đầy đủ bình quân gia quyền của alumina trong nửa đầu năm dần chuyển từ khoảng 2.510–2.620 NDT/tấn lên trên 2.700 NDT/tấn, với trung tâm chi phí dịch chuyển lên khoảng 150–200 NDT/tấn.

(Dịch ảnh thất bại, vui lòng chỉnh sửa thủ công trước khi đăng!)

IV. Tồn kho: Tổng tồn kho tăng từ mức cao, áp lực tại cảng rõ rệt nhất

Trong nửa đầu năm 2026, tồn kho alumina của Trung Quốc nhìn chung thể hiện mô hình biến động nhẹ ban đầu, sau đó tăng liên tục. Đầu năm, do ảnh hưởng của việc gia tăng bảo trì tại các nhà máy lọc alumina và tỷ lệ vận hành của ngành giảm, phía cung có phần thu hẹp, tốc độ tích trữ tồn kho tạm thời chậm lại. Sau Tết Nguyên đán, việc bảo trì và cắt giảm sản xuất tại một số doanh nghiệp phía Bắc tiếp tục gây áp lực lên sản lượng. Cùng với tiêu thụ theo mùa tại các nhà máy luyện nhôm, thị trường có thời điểm giảm tồn kho. Tồn kho tại nhà máy lọc alumina và tồn kho nguyên liệu tại nhà máy luyện nhôm đều giảm, tâm lý thị trường cải thiện nhẹ so với đầu năm.

Tuy nhiên, đợt giảm tồn kho này không kéo dài. Bắt đầu từ tháng 3, khi các dự án alumina mới tại Quảng Tây dần đi vào hoạt động và alumina nhập khẩu cập cảng, tồn kho nội địa lại bước vào con đường tích lũy. Về phía cung, mặc dù vẫn còn một số gián đoạn bảo trì, việc giải phóng công suất mới và dòng cung từ nước ngoài cùng thúc đẩy áp lực cung trên thị trường. Phạm vi tích trữ tồn kho dần mở rộng từ kho nhà máy lọc đến cảng, chứng quyền kỳ hạn và các giai đoạn trung chuyển. Đặc biệt, mức tăng tồn kho tại cảng khá rõ rệt, trở thành một trong những nguồn tăng tồn kho chính trong nửa đầu năm. Áp lực tồn kho trở nên rõ rệt hơn trong quý 2. Vào tháng 4, tổng tồn kho alumina cả nước tăng lên 6,497 triệu tấn. Mặc dù tồn kho tại nhà máy luyện nhôm và nhà máy lọc alumina giảm theo từng giai đoạn, sự gia tăng chứng quyền SHFE và tồn kho trung chuyển đã bù đắp một phần tác động giảm tồn kho. Sau tháng 5, alumina nước ngoài dồn dập cập cảng, cùng với công suất mới tại Quảng Tây bắt đầu xuất hàng, đã đẩy tổng tồn kho cả nước tăng nhanh lên 6,887 triệu tấn. Lượng tồn kho tại cảng tăng vọt đáng kể, cho thấy tác động của nguồn nhập khẩu lên thị trường nội địa đã mạnh lên rõ rệt.

Tính đến đầu tháng 7, tổng tồn kho alumina toàn quốc tăng lên 7,015 triệu tấn. Dù mức tăng so với tháng trước chậm lại đáng kể, nhưng tồn kho tuyệt đối vẫn ở mức cao. Xét về cơ cấu, các nhà máy luyện nhôm, trước giá alumina cao, đã chủ động giảm tồn kho nguyên liệu. Tồn kho nội bộ tại các nhà máy tinh luyện alumina thay đổi không đáng kể, do hoạt động bảo trì và cắt giảm sản lượng tại Sơn Tây được bù đắp bởi tăng sản lượng ở miền nam Trung Quốc. Tồn kho cảng tiếp tục tăng lên 891.000 tấn, cho thấy nguồn cung từ nước ngoài vẫn đang chảy vào thị trường Trung Quốc.

Nhìn chung, tồn kho alumina trong nửa đầu năm không giảm thực chất mà tiếp tục tăng dưới tác động của việc vận hành công suất mới và nguồn nhập khẩu. Áp lực tồn kho cốt lõi không còn đơn thuần đến từ tích lũy tồn kho nội bộ tại nhà máy luyện alumina, mà thể hiện rõ hơn ở sự gia tăng của tồn kho lưu thông như tồn cảng, tồn trên đường vận chuyển và chứng chỉ hàng hóa kỳ hạn.

V. Nhập khẩu và Xuất khẩu: Nhập khẩu ròng gia tăng, nguồn lực nước ngoài gây thêm áp lực cung nội địa

Trong nửa đầu năm 2026, cán cân xuất nhập khẩu alumina của Trung Quốc chuyển hẳn sang nhập khẩu ròng. Từ tháng 1 đến tháng 5, Trung Quốc nhập khẩu lũy kế 1,828 triệu tấn alumina, tăng 995,1% so với cùng kỳ; xuất khẩu 1,344 triệu tấn, tăng 14,7% so với cùng kỳ; dẫn đến nhập khẩu ròng 484.000 tấn. So với khoảng 970.000 tấn nhập khẩu cả năm 2025, lượng nhập khẩu trong năm tháng đầu năm nay đã vượt xa tổng nhập khẩu cả năm ngoái.

Nguồn nhập khẩu chủ yếu tập trung ở Australia và Indonesia. Trong tháng 1–5, Trung Quốc nhập khẩu 1,231 triệu tấn từ Australia, chiếm 67,3% tổng nhập khẩu, và 398.000 tấn từ Indonesia, chiếm 21,8%; cộng lại, hai nước này chiếm gần 90%. Nhập khẩu tăng mạnh một mặt do chênh lệch giá giữa thị trường Trung Quốc và nước ngoài nới rộng, khiến cửa sổ nhập khẩu liên tục mở, mặt khác do xung đột địa chính trị tại Trung Đông làm thay đổi luồng cung ứng nước ngoài, một phần alumina được chuyển hướng sang thị trường Trung Quốc.

Về xuất khẩu, Nga vẫn là điểm đến xuất khẩu alumina lớn nhất của Trung Quốc. Trong khi đó, lượng xuất khẩu tăng sang Oman, UAE, Ả Rập Xê Út và các khu vực khác phản ánh nhiều hơn hoạt động tái xuất sôi động tại các cảng Trung Quốc. Trong thời gian tới, nếu các tuyến thương mại ở Trung Đông dần hồi phục, nhu cầu tái xuất có thể giảm bớt phần nào, nhưng tác động của nguồn tài nguyên nước ngoài lên thị trường Trung Quốc vẫn cần được theo dõi liên tục.

Triển vọng nửa cuối năm: Áp lực cung vẫn dai dẳng, giá có khả năng đi ngang

Nhìn về nửa cuối năm, thị trường oxit nhôm dự kiến sẽ tiếp tục xoay quanh "áp lực cung" và "hỗ trợ từ chi phí". Một mặt, công suất mới tại Quảng Tây và các khu vực khác dự kiến tiếp tục được đưa vào vận hành, các công suất từng bảo trì cũng có thể hoạt động trở lại, cùng với khả năng oxit nhôm nhập khẩu gia tăng, bức tranh cung dư thừa khó có thể đảo ngược đáng kể trong ngắn hạn. Mặt khác, giá quặng bauxite tương đối ổn định, nguồn cung quặng trong nước eo hẹp và các biến động chính sách tại mỏ Guinea có thể tiếp tục hỗ trợ chi phí oxit nhôm, hạn chế đà giảm giá.

Về mặt giá, giá oxit nhôm nửa cuối năm nhiều khả năng sẽ chủ yếu đi ngang. Nếu việc đưa vào công suất mới diễn ra suôn sẻ và cửa nhập khẩu vẫn mở, đà tăng của giá sẽ bị kìm hãm bởi hàng tồn kho và áp lực cung. Nhưng nếu nguồn cung quặng trong nước thắt chặt, giá quặng nhập khẩu tiếp tục tăng, hoặc các doanh nghiệp tăng cường bảo trì tự nguyện sau khi thua lỗ, giá cũng có thể xuất hiện các đợt phục hồi tạm thời.

Xét về nguồn cung, việc đưa công suất mới vào hoạt động vẫn là nguồn áp lực chính trong nửa cuối năm. Nếu công suất mới vận hành tại Quảng Tây và các khu vực khác tiếp tục tăng công suất, sẽ làm gia tăng thêm nguồn cung thị trường. Tuy nhiên, trong bối cảnh lợi nhuận thu hẹp, gián đoạn nguồn cung quặng và các yếu tố bảo vệ môi trường, một số doanh nghiệp cũng có thể điều chỉnh sản xuất thông qua bảo trì hoặc giảm tỷ lệ vận hành. Vì vậy, mặc dù nguồn cung nhìn chung dư thừa trong nửa cuối năm, nhưng những gián đoạn tạm thời vẫn sẽ thường xuyên tác động đến tâm lý thị trường.

Về mặt chi phí, quặng bauxite vẫn là biến số quan trọng nhất. Hiện tại, giá quặng Guinea đã ở mức cao, và vẫn cần chú ý đến mùa thấp điểm vận tải biển, chính sách hạn ngạch, biến động cước phí vận tải biển và nguồn cung quặng trong nước. Nếu giá quặng tiếp tục tăng, mặt bằng chi phí oxit nhôm có thể nâng cao hơn nữa, tạo đáy hỗ trợ cho giá. Đối với xút ăn da, nếu nguồn cung vẫn dư thừa, giá dự kiến sẽ có tác động tương đối hạn chế đến phía chi phí.

Về phía tồn kho và thương mại, lượng tồn kho cao vẫn sẽ gây áp lực lên thị trường. Tồn kho tại cảng nửa đầu năm tăng đáng kể, cho thấy hàng nhập khẩu từ bên ngoài Trung Quốc đã tác động mạnh đến thị trường Trung Quốc. Nếu cửa sổ nhập khẩu vẫn mở trong nửa cuối năm, tồn kho cảng và hàng đang vận chuyển có thể vẫn duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, khi các tuyến thương mại Trung Đông dần phục hồi, nhu cầu tái xuất gây ra trước đó bởi xung đột địa chính trị có thể suy giảm, và tăng trưởng xuất khẩu có thể chậm lại.

Nhìn chung, thị trường alumin khó thoát khỏi tình trạng dư cung trong nửa cuối năm. Về mặt tăng giá, giá bị kìm hãm bởi công suất mới, nguồn hàng nhập khẩu và tồn kho cao; về mặt giảm giá, giá được hỗ trợ bởi chi phí quặng bauxite và kỳ vọng cắt giảm sản xuất của doanh nghiệp. Giá alumin dự kiến duy trì xu hướng đi ngang. Trong thời gian tới, cần tập trung vào tốc độ triển khai công suất mới, biến động giá quặng bauxite, tình hình bảo dưỡng doanh nghiệp và tốc độ dòng hàng nhập khẩu từ nước ngoài.


(Thông tin trên dựa trên việc thu thập dữ liệu thị trường và đánh giá tổng hợp của đội ngũ nghiên cứu SMM, chỉ mang tính tham khảo. Đây không phải là lời khuyên trực tiếp cho các quyết định nghiên cứu đầu tư. Khách hàng nên thận trọng khi đưa ra quyết định và không sử dụng nội dung này thay cho phán đoán độc lập của mình. Mọi quyết định của khách hàng không liên quan đến SMM.)

Nguồn dữ liệu: SMM

 

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Hình ảnh trong bài viết này có chú thích được AI dịch, chỉ để tham khảo.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
Hai yếu tố chính thúc đẩy niềm tin thị trường, giá nhôm ngắn hạn giữ vững ở mức cao [SMM Đánh giá giá nhôm hàng tuần]
4 giờ trước
Hai yếu tố chính thúc đẩy niềm tin thị trường, giá nhôm ngắn hạn giữ vững ở mức cao [SMM Đánh giá giá nhôm hàng tuần]
Đọc thêm
Hai yếu tố chính thúc đẩy niềm tin thị trường, giá nhôm ngắn hạn giữ vững ở mức cao [SMM Đánh giá giá nhôm hàng tuần]
Hai yếu tố chính thúc đẩy niềm tin thị trường, giá nhôm ngắn hạn giữ vững ở mức cao [SMM Đánh giá giá nhôm hàng tuần]
[Đánh giá hàng tuần giá nhôm SMM: Hai yếu tố chính thúc đẩy niềm tin thị trường, giá nhôm ngắn hạn duy trì tích lũy vững chắc]
4 giờ trước
Cước phí vận tải cao và lượng tàu sẵn có khan hiếm tiếp tục gây áp lực lên các lô hàng bauxite từ Guinea 【Phân tích SMM】
4 giờ trước
Cước phí vận tải cao và lượng tàu sẵn có khan hiếm tiếp tục gây áp lực lên các lô hàng bauxite từ Guinea 【Phân tích SMM】
Đọc thêm
Cước phí vận tải cao và lượng tàu sẵn có khan hiếm tiếp tục gây áp lực lên các lô hàng bauxite từ Guinea 【Phân tích SMM】
Cước phí vận tải cao và lượng tàu sẵn có khan hiếm tiếp tục gây áp lực lên các lô hàng bauxite từ Guinea 【Phân tích SMM】
4 giờ trước
Giá nguyên liệu nhôm florua phân kỳ, chi phí sản xuất vẫn cao
4 giờ trước
Giá nguyên liệu nhôm florua phân kỳ, chi phí sản xuất vẫn cao
Đọc thêm
Giá nguyên liệu nhôm florua phân kỳ, chi phí sản xuất vẫn cao
Giá nguyên liệu nhôm florua phân kỳ, chi phí sản xuất vẫn cao
[SMM Tin nhanh Nhôm] Tuần này, giá nguyên liệu cho nhôm florua biến động trái chiều. Thị trường bột ẩm fluorit 97% củng cố ở mức cao, với giá giao hàng phổ biến ở mức 3.200-3.650 nhân dân tệ/tấn. Thị trường nhôm hydroxit giảm nhẹ, giá bình quân gia quyền 1.680 nhân dân tệ/tấn, giảm 0,41% so với tháng trước. Thị trường axit sunfuric hạ nhiệt từ mức cao, với mức giá giao dịch trung bình liên tục giảm. Sau các biến động bù trừ của nguyên liệu, tổng chi phí sản xuất nhôm florua vẫn duy trì ở mức cao.
4 giờ trước
Nới lỏng cung và nhiễu loạn sự kiện cùng tồn tại: Tổng quan thị trường Alumina nửa đầu năm 2026 và triển vọng nửa cuối năm [Phân tích SMM] - Shanghai Metals Market (SMM)