SMM, ngày 16 tháng 10: Giá thị trường đất hiếm hôm nay nhìn chung biến động trong biên độ hẹp. Cụ thể, trên thị trường oxit, giá oxit Pr-Nd đi ngang, giá oxit gadolini giảm 3.500 nhân dân tệ/tấn, giá oxit dysprosi đi ngang, giá oxit terbi đi ngang, giá oxit holmi đi ngang và giá oxit erbi tăng 7.500 nhân dân tệ/tấn.
Trên thị trường kim loại, giá hợp kim Pr-Nd giảm 1.500 nhân dân tệ/tấn, giá hợp kim gadolini-sắt giảm 2.000 nhân dân tệ/tấn, giá hợp kim dysprosi-sắt đi ngang, giá kim loại terbi đi ngang, giá holmi-sắt đi ngang và giá kim loại lanthanum-xeri đi ngang.
Tại các thị trường ngoài Trung Quốc, giá FOB chứng kiến oxit terbi giảm 20 USD/kg, kim loại terbi giảm 30 USD/kg, oxit dysprosi giảm 3 USD/kg và oxit Pr-Nd tăng 1 USD/kg, trong khi giá oxit praseodymi, oxit neodymi, kim loại praseodymi, kim loại neodymi và hợp kim Pr-Nd đi ngang; giá CIF của oxit Pr-Nd, hợp kim Pr-Nd và oxit neodymi đều đi ngang.
Hiện tại, giá thị trường đất hiếm nhìn chung biến động trong biên độ hẹp, hầu hết các chủng loại giữ ổn định và chỉ một số ít phân khúc giảm nhẹ. Tập trung vào thị trường Pr-Nd, phạm vi báo giá oxit Pr-Nd không đổi và các nhà cung cấp duy trì lập trường báo giá ổn định; báo giá hợp kim Pr-Nd dịch chuyển nhẹ xuống, với các chào giá cao cấp giảm trở lại khi phân khúc kim loại nhượng bộ một phần trong bối cảnh giao dịch theo sau không đủ. Về mặt giao dịch, hoạt động mua vào ở hạ nguồn tiếp tục theo nhu cầu, không có cải thiện về mức độ quan tâm và các giao dịch thực tế hạn chế.
Trên thị trường đất hiếm trung-nặng, phân khúc gadolini suy yếu rõ rệt, với cả giá oxit và kim loại cùng giảm; phân khúc terbi vẫn ổn định, với cả báo giá oxit và kim loại không đổi khi giá củng cố sau khi ngừng giảm; các phân khúc dysprosi và holmi cũng đi ngang; các sản phẩm erbi tiếp tục tăng, với mức báo giá trung bình tăng thêm, trở thành chủng loại duy nhất tăng giá trong ngày.
Nhìn chung, thị trường đất hiếm hôm nay biến động trong biên độ hẹp, với phía kim loại của chuỗi Pr-Nd nhượng bộ nhẹ về giá trong khi phía nguyên liệu thô giữ vững; ở nhóm đất hiếm trung-nặng, phân khúc gadolini suy yếu và các sản phẩm erbi kéo dài đà tăng, trong khi các phân khúc terbi, dysprosi và holmi giữ ổn định, khiến thị trường không có hướng đi thống nhất. Về mặt giao dịch, hoạt động mua hàng ở hạ nguồn chủ yếu dựa trên nhu cầu thực tế, không có sự cải thiện về mức độ thăm dò, và biến động giá vẫn chủ yếu do điều chỉnh từ phía báo giá.
Trong ngắn hạn, phân khúc Pr-Nd có khả năng đi ngang do lực giao dịch chưa đủ, sự chuyển dịch sức mạnh giữa kim loại và nguyên liệu thô vẫn phụ thuộc vào tốc độ giải phóng đơn hàng ở hạ nguồn; đối với đất hiếm trung nặng, cần chú ý liệu sự suy yếu của phân khúc gadolinium có lan sang các loại khác sau khi giảm hay không, liệu mức tăng của sản phẩm erbium có được giao dịch hỗ trợ sau chuỗi tăng liên tiếp hay không, và liệu phân khúc terbium và dysprosium có giữ ổn định trong thời gian tới hay không.



