【Phân tích SMM】Đào sâu vào hydro xanh, amoniac và metanol: Logic ngang giá trong bối cảnh giá ổn định

Đã xuất bản: Sep 17, 2026 15:58

Trong hai tháng qua, hydro xanh, amoniac xanh và methanol xanh trong nước — ba sản phẩm hóa chất năng lượng mới xanh chủ chốt — đã thể hiện xu hướng thị trường ổn định ở mức độ nhất quán cao, với giá đi ngang trong thời gian dài và gần như không biến động. Ngược lại, giá hydro xám, amoniac xám và methanol xám thông thường đã tăng vọt, dẫn đến việc phần bù giá của sản phẩm xanh bị thu hẹp một cách thụ động. Điều này đã gây ra một cách hiểu sai phổ biến rằng “sự ngang giá xanh đang đến với tốc độ nhanh hơn”. Từ góc độ cơ chế định giá, cấu trúc chi phí và tiến độ công nghiệp của chính các sản phẩm xanh, đợt thu hẹp phần bù giá này không phải do cắt giảm chi phí công nghệ và sự ngang giá theo định hướng thị trường trong lĩnh vực hydro-amoniac-methanol xanh. Thay vào đó, đây là tín hiệu sai lệch do biến động thị trường bên ngoài của các sản phẩm thông thường gây ra. Ở giai đoạn hiện tại, các ngành hydro xanh, amoniac xanh và methanol xanh có đặc điểm là giá đi ngang tĩnh, công suất sản xuất được đưa vào vận hành ổn định, tối ưu hóa cấu trúc chi phí và các nút thắt nổi bật ở nhu cầu của người dùng cuối. Sự ngang giá công nghiệp thực chất vẫn chưa thành hiện thực.

I. Thị trường tổng thể hydro, amoniac và methanol xanh: Vận hành ổn định, tách rời khỏi chu kỳ giá của sản phẩm thông thường

Trong hai tháng qua, ba sản phẩm hóa chất xanh đã duy trì xu hướng giá ổn định, phần lớn độc lập với logic tăng giá của các mặt hàng năng lượng và hóa chất truyền thống. Đây không phải là sự trì trệ của thị trường, mà là đặc điểm nội tại do hệ thống giao dịch độc quyền và mô hình định giá dành cho hydro, amoniac và methanol xanh quyết định. Không giống các sản phẩm hóa chất thông thường được giao dịch trên thị trường giao ngay mở và dễ bị ảnh hưởng bởi động lực cung cầu, địa chính trị và tâm lý thị trường, các sản phẩm xanh chủ yếu được chi phối bởi các thỏa thuận dài hạn, với giá được neo theo các khuôn khổ chứng nhận xanh và tuân thủ carbon. Các nhiễu loạn ngắn hạn trên thị trường giao ngay chỉ tác động tối thiểu, từ đó hình thành mô hình lưỡng cực: sản phẩm xám dao động mạnh theo biến động thị trường trong khi sản phẩm xanh vẫn ổn định, neo theo các yếu tố cơ bản của ngành.

Về phần bù giá, phần bù giá của methanol xanh và amoniac xanh so với các sản phẩm thông thường tương ứng đã thu hẹp đáng kể. Tuy nhiên, động lực cốt lõi là đà tăng giá của sản phẩm xám; bản thân sản phẩm xanh chưa có bất kỳ đợt cắt giảm giá thực chất nào. Sự hội tụ phần bù giá thụ động như vậy không thể chứng minh năng lực cạnh tranh được cải thiện của ngành hydro-amoniac-methanol xanh và thiếu tính bền vững dài hạn.

II. Hiện trạng các ngành hydro xanh, amoniac xanh và methanol xanh

a. Amoniac xanh và methanol xanh: Thỏa thuận dài hạn khóa giá tạo rào cản giá, nhu cầu nước ngoài hỗ trợ triển khai công nghiệp

Về mặt thị trường, giá methanol xanh vẫn ổn định trong hai tháng qua, với biến động hẹp trong các báo giá chủ đạo trong và ngoài nước.

Lý do chính là không có thị trường giao dịch giao ngay ngắn hạn mở cho methanol xanh trong nước, loại bỏ giao dịch đầu cơ và biến động giá do biến động cung cầu ngắn hạn gây ra. Các giao dịch công nghiệp chủ yếu là đơn hàng dài hạn xuất khẩu, phần lớn đáp ứng các yêu cầu tuân thủ carbon thấp cho nhiên liệu hàng hải quốc tế. Công suất methanol xanh quy mô lớn trong nước đã được đưa vào vận hành thành công và giao hàng số lượng lớn ra nước ngoài. Các doanh nghiệp hàng đầu đã đảm bảo được các đơn hàng ổn định hàng năm lên tới hàng triệu tấn với các hãng vận tải biển quốc tế.

b. Hydro xanh: Giá người dùng cuối cứng nhắc, đạt được đột phá ngang giá một phần ở khâu sản xuất

Chỉ số giá đi ngang không đồng nghĩa với thị trường không thay đổi. Những thay đổi đang diễn ra ở phía chi phí chứ không phải phía báo giá. Các dự án điện gió-điện mặt trời sản xuất hydro quy mô lớn ở Nội Mông và Tân Cương đã cắt giảm chi phí sản xuất xuống còn 14–18 nhân dân tệ mỗi kg. Các dự án sử dụng tối ưu điện gió và điện mặt trời bị cắt giảm có thể đạt chi phí 11,2–14 nhân dân tệ mỗi kg, trong khi chi phí hydro xám từ than ở cùng khu vực là 12–15 nhân dân tệ mỗi kg. Sự ngang giá cục bộ giữa hydro xanh và hydro xám ở giai đoạn sản xuất đã xuất hiện tại Tây Bắc Trung Quốc.

Tuy nhiên, giá người dùng cuối chưa giảm tương ứng do các nút thắt trong lưu trữ và vận chuyển. Đối với vận chuyển bằng xe moóc ống vượt quá bán kính 500 km, chi phí lưu trữ và vận chuyển có thể tăng thêm hơn 20 nhân dân tệ mỗi kg, xóa bỏ mọi lợi thế chi phí ở khâu sản xuất. Một diễn biến đáng chú ý trong năm nay là thỏa thuận khung cung cấp hydro xanh được ký giữa Sinopec Nova và Binhai Investment, dự kiến vận chuyển hydro xanh từ Ulanqab, Nội Mông đến Thiên Tân bắt đầu từ năm 2029, với giá giao qua đường ống chuẩn được khóa ở mức 19–22 nhân dân tệ mỗi kg. Đây là tham chiếu định giá thực tế thương mại nhất cho đến nay cho việc “Truyền tải hydro từ Tây sang Đông” đến người dùng cuối.

III. Thu hẹp phần bù giá thụ động ≠ Sự ngang giá cho ngành xanh

Việc thu hẹp đáng kể phần bù giá của sản phẩm xanh quan sát được trên thị trường hiện tại là một tín hiệu dễ bị hiểu sai. Từ góc độ của chính ngành hydro-amoniac-methanol xanh, lợi thế cạnh tranh được nhận thức là một khoản lợi nhuận giả rõ ràng, không có ý nghĩa công nghiệp thực chất. Sự ngang giá xanh thực sự có nghĩa là sản phẩm xanh đạt được mức giảm chi phí thông qua lặp lại công nghệ, chi phí điện xanh giảm và tối ưu hóa quy trình, cuối cùng đạt hoặc thấp hơn giá của sản phẩm thông thường. Việc giảm chi phí như vậy là nội sinh, bền vững và không thể đảo ngược. Ngược lại, sự thu hẹp phần bù giá hiện tại hoàn toàn bắt nguồn từ đà tăng giá tạm thời của các sản phẩm hóa chất thông thường do bảo trì ngắn hạn, gián đoạn địa chính trị và mất cân đối cung cầu. Hydro xanh, amoniac xanh và methanol xanh chưa chứng kiến những thay đổi đột phá về giá, chi phí cốt lõi hay quy trình sản xuất của chính mình. Một khi nguồn cung các sản phẩm năng lượng và hóa chất thông thường trở lại bình thường và giá sản phẩm xám rút lui, phần bù giá xanh sẽ phục hồi.

Theo logic thực tế của sự ngang giá công nghiệp, sự ngang giá toàn diện của hydro, amoniac và methanol xanh phụ thuộc vào chi phí điện xanh thấp hơn. Lấy amoniac xanh làm ví dụ, chi phí điện chiếm 70%–80% tổng chi phí sản xuất; những điều chỉnh nhỏ về giá điện có thể gây ra biến động hàng nghìn nhân dân tệ mỗi tấn trong tổng chi phí, trong khi lặp lại thiết bị đóng góp dưới 10% vào việc giảm chi phí. Dựa trên ước tính của ngành, với cơ chế thị trường carbon được cải thiện, cửa sổ cho sự ngang giá hoàn toàn theo định hướng thị trường của hydro, amoniac và methanol xanh sẽ đến trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 15. Ngành hiện đang ở giai đoạn quan trọng của tích lũy chi phí, hoàn thiện cơ sở hạ tầng và nuôi dưỡng nhu cầu.

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn