SMM, ngày 11 tháng 9:
Quặng đất hiếm:
Giá cả:Giá quặng cacbonat đất hiếm khoảng 59.200 nhân dân tệ/tấn, quặng giàu yttri trung bình và europium khoảng 247.500 nhân dân tệ/tấn, monazit khoảng 43.000 nhân dân tệ/tấn.
Cung và cầu:Hiện tại, mặc dù nguồn cung quặng đất hiếm hấp phụ ion ở Đông Nam Á đã phục hồi nhẹ, giá oxit nhìn chung vẫn tiếp tục dao động ở mức cao, và giá giao dịch tổng thể của quặng đất hiếm vẫn trong tình trạng giằng co.
Oxit đất hiếm:
Giá cả:Báo giá oxit praseodymium-neodymium tăng nhẹ vào hôm qua; báo giá oxit dysprosi giảm, trong khi báo giá oxit terbi không đổi.
Cung và cầu:Hôm qua, giá kỳ hạn oxit praseodymium-neodymium tăng nhẹ, các nhà cung cấp nâng mức chào hàng, và hàng giá thấp giảm theo. Người mua tỏ ra hạn chế trong việc mua gấp khi giá liên tục tăng, và giao dịch thực tế không mở rộng đáng kể. Oxit dysprosi tiếp tục giảm, nhu cầu từ hạ nguồn trì trệ, hàng giá cao giao dịch kém, và các nhà cung cấp vẫn chịu áp lực xuất hàng. Oxit terbi, sau các đợt giảm liên tiếp trước đó, tạm thời ngừng giảm, và các bên tham gia thị trường chuyển sang thái độ chờ đợi.
Kim loại đất hiếm:
Giá cả:Báo giá hợp kim praseodymium-neodymium được nâng lên, với các yêu cầu thị trường ở mức vừa phải; báo giá hợp kim dysprosi-sắt giảm nhẹ, trong khi báo giá kim loại terbi vẫn ổn định.
Cung và cầu:Hôm qua, giá hợp kim praseodymium-neodymium tăng, chủ yếu do giá nguyên liệu thô ngừng giảm và phục hồi. Tuy nhiên, người mua vật liệu từ tính ở hạ nguồn tỏ ra hạn chế trong việc đuổi theo giá cao, và các cuộc đàm phán thực tế chủ yếu tập trung vào hàng giá thấp, với ít giao dịch giá cao và tình trạng giằng co kéo dài. Đối với đất hiếm trung bình-nặng, nhu cầu liên quan đến dysprosi trì trệ, các doanh nghiệp tiếp tục bán với giá nhượng bộ, và hợp kim dysprosi-sắt tiếp tục giảm. Các sản phẩm liên quan đến terbi tạm thời ổn định, với người mua và người bán đứng ngoài quan sát và giao dịch mỏng.
Phôi NdFeB:
Giá:Phôi NdFeB N35 (Ce) được báo giá 207-217 nhân dân tệ/kg, phôi NdFeB 35M ở mức 252-262 nhân dân tệ/kg, và NdFeB 35UH ở mức 352-372 nhân dân tệ/kg.
Cung và cầu:Hôm qua, báo giá phôi NdFeB tạm thời ổn định, chủ yếu do giá nguyên liệu thô tổng thể giữ ổn định, từ đó khiến giá vật liệu từ duy trì ổn định. Về giao dịch, nhu cầu trong nước bị ảnh hưởng bởi môi trường tiêu dùng chung, với mức tăng sản lượng của người dùng cuối trong tháng 9 hạn chế. Mặc dù tỷ lệ vận hành tại các nhà máy động cơ truyền động chính tăng phần nào, nhưng điều này không thể bù đắp xu hướng giảm chung của động cơ công nghiệp. Cùng với sự phục hồi xuất khẩu hạn chế, hoạt động chung của NdFeB ở mức vừa phải.
Phế liệu NdFeB:
Giá:Giá Pr-Nd tái chế từ phế liệu NdFeB tiếp tục ổn định, trong khi giá dysprosi tái chế từ phế liệu NdFeB và terbi tái chế từ phế liệu NdFeB giữ ổn định.
Cung và cầu:Hôm qua, giá thị trường phế liệu tiếp tục ổn định, chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi biến động tương đối nhỏ của giá oxit. Các doanh nghiệp tái chế không có điều chỉnh đáng kể đối với báo giá thu mua bên ngoài, các nhà cung cấp phế liệu cho thấy ít sẵn sàng bán ở mức giá thấp, lưu thông phế liệu hợp quy bao gồm thuế trên thị trường vẫn tương đối hạn chế, và giao dịch chung của thị trường ở mức vừa phải.

![Giá Đất Hiếm Nhìn Chung Vẫn Ổn Định, Giao Dịch Thị Trường Tiếp Tục Ảm Đạm [Đánh Giá Hàng Ngày Đất Hiếm SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/UoswK20251217171743.jpeg)

