[SMM Analysis] El Niño - Khan hiếm nước tại Indonesia: Gián đoạn than cốc & Tác động đến giá thép Indonesia

Đã xuất bản: Sep 9, 2026 17:59
Indonesia hiện đang đối mặt với hàng loạt gián đoạn nguồn cung do khí hậu, trong đó nghiêm trọng nhất là tình trạng thiếu nước do El Niño gây ra, ảnh hưởng đến Khu công nghiệp Indonesia Morowali (IMIP) và hành lang than Kalimantan rộng lớn hơn. Trong khi các nhà sản xuất thép tại IMIP đã phần nào hấp thụ được tác động, các nhà sản xuất than cốc và cốc luyện kim lại chịu ảnh hưởng nặng nề hơn nhiều do quy trình luyện cốc cần sử dụng nhiều nước.

Tóm tắt

Indonesia hiện đang đối mặt với hàng loạt gián đoạn nguồn cung do khí hậu, trong đó nghiêm trọng nhất là tình trạng thiếu nước do El Niño gây ra, ảnh hưởng đến Khu công nghiệp Morowali Indonesia (IMIP) và hành lang than Kalimantan rộng lớn hơn. Mặc dù các nhà sản xuất thép của IMIP đã hấp thụ một phần tác động, các nhà sản xuất than cốc và than luyện cốc bị ảnh hưởng nặng nề hơn nhiều, do quá trình luyện cốc cần nhiều nước.

SMM đánh giá El Niño đạt cường độ đỉnh vào tháng 8 năm 2026, với chỉ số Niño 3.4 tiến gần 3,0 — mức tương ứng với một đợt "rất mạnh". Lượng mưa trên khắp Kalimantan và lưu vực IMIP vẫn duy trì ở mức thấp 0–50 mm trong suốt tháng 9, điều này đã hạn chế sản xuất than luyện cốc (ước tính giảm 30–40%, một số ước tính cho thấy mức thiếu hụt hơn 40% do thiếu nước trong quá trình luyện cốc) và vận tải đường sông, thể hiện qua mực nước sông Barito ở mức 0,6 mét so với mức bình thường 5,0–11,5 mét.

Do than luyện cốc chiếm khoảng 30% chi phí thép thành phẩm theo tỷ lệ đầu vào điển hình 4:2:1 (quặng sắt:than luyện cốc:đá vôi), và sản lượng than cốc trong nước được báo cáo đã giảm khoảng 40% so với mức bình thường, áp lực đẩy chi phí — được củng cố bởi đà tăng giá than luyện cốc song song tại Trung Quốc — đã thúc đẩy quá trình định giá lại bền vững đối với HRC Indonesia. HRC FOB Indonesia đã tăng từ mức thấp hai tháng là 495 USD/tấn vào ngày 7 tháng 8 lên 525 USD/tấn vào ngày 2 tháng 9, trước khi giảm nhẹ xuống 520 USD/tấn khi tồn kho của người mua đạt mức bão hòa. SMM kỳ vọng dự báo lượng mưa trở lại bình thường từ tháng 10 của BMKG sẽ là chất xúc tác chính quyết định liệu mức giá hiện tại có được duy trì hay giảm xuống.


I. Cường độ và quỹ đạo El Niño: Chỉ số Niño 3.4 cho thấy đỉnh điểm vào tháng 8, dự kiến giảm bớt từ tháng 10

El Niño là hiện tượng nóng lên theo chu kỳ của nhiệt độ bề mặt biển trên khắp vùng xích đạo trung tâm và phía đông Thái Bình Dương, do gió mậu dịch phía đông suy yếu và sự dịch chuyển tương ứng về phía đông của Hoàn lưu Walker. Sự dịch chuyển này ngăn chặn sự hình thành mây đối lưu trên quần đảo Indonesia và làm giảm lượng mưa khu vực. Chỉ số Niño 3.4 — theo dõi dị thường nhiệt độ bề mặt biển trong phạm vi khoảng 5°N–5°S, 170°W–120°W — là thước đo tham chiếu tiêu chuẩn được dùng để phân loại mức độ nghiêm trọng của các đợt hiện tượng.

Nguồn: BMKG, SMM

Nguồn: BMKG

Theo dữ liệu tổng hợp từ Cơ quan Khí tượng, Khí hậu và Địa vật lý Indonesia (BMKG) và SMM, các tác động có thể đo lường của El Niño bắt đầu xuất hiện tại Indonesia vào khoảng tháng 4 năm 2026, khi chỉ số vẫn nằm trong phân loại “yếu”. Sau đó, chỉ số tăng tốc mạnh, đạt đỉnh vào tháng 8 năm 2026 ở mức gần 3,0 — cho thấy một đợt hiện tượng “rất mạnh”. Tính đến tháng 9 năm 2026, tình trạng vẫn được đánh giá là mối đe dọa đáng kể đối với các khu vực sản xuất than, với lượng mưa quanh đảo Kalimantan và lưu vực IMIP vẫn chỉ ở mức 0–50 mm. Giáo sư, Tiến sĩ Ir. Teuku Faisal Fathani, người đứng đầu BMKG, cho biết tháng 9 được dự báo là đỉnh điểm của đợt El Niño hiện tại, với quá trình chuyển sang hình thái mưa bình thường hơn dự kiến bắt đầu từ tháng 10 khi hình thái khí hậu rộng lớn hơn thay đổi.

Nguồn: BMKG


II. Tác động vận hành tại các nhà sản xuất than: Sản xuất và hậu cần chịu áp lực đồng thời

Gián đoạn phía sản xuất

Dedy Kurniawan, Trưởng phòng Truyền thông của PT IMIP, xác nhận nguồn nước trong khu công nghiệp hiện đang thiếu hụt. Nước là đầu vào quan trọng trong nhiều công đoạn của chuỗi giá trị IMIP, bao gồm quy trình lọc axit áp suất cao (HPAL) dùng trong luyện niken, sản xuất than cốc và phát điện bằng hơi nước (PLTU) phục vụ hoạt động của khu công nghiệp. Theo hướng dẫn của Kurniawan, tình trạng thiếu hụt liên quan đến El Niño dự kiến sẽ làm giảm sản lượng khoảng 30–40% so với mức bình thường, trong khi một số nguồn tin trong ngành cho rằng mức thiếu hụt có thể vượt quá 40% — nhấn mạnh vai trò to lớn của nước trong việc duy trì sản lượng.

Gián đoạn phía hậu cần

Tác động vượt ra ngoài cổng nhà máy. Mực nước sông giảm đang trực tiếp hạn chế hoạt động hậu cần bằng sà lan và tàu thuyền, một diễn biến cũng được Kurniawan nêu rõ. Tác động nghiêm trọng nhất ở Kalimantan, nơi nắm giữ ước tính 69,3% tổng trữ lượng than của Indonesia và là nguồn xuất phát chính của than phân phối trên toàn quốc. Dữ liệu hậu cần hiện tại cho thấy mức giảm 21,4% lượng hàng vận chuyển mỗi chuyến, do tàu không thể chất tải ở mức bình thường vì độ sâu mớn nước giảm. Điều này đã bắt đầu đẩy chi phí hậu cần tăng lên — và kéo theo giá than tăng. Riêng sông Barito, tuyến hậu cần trọng yếu đặc biệt đối với than, hiện có mực nước khoảng 0,6 mét, so với mức bình thường là 5,0–11,5 mét — mức thiếu hụt gây hạn chế đáng kể cho việc di chuyển của tàu thuyền và dự kiến sẽ tạo thêm áp lực tăng đối với cả chi phí vận tải lẫn giá than.


III. Trọng số cơ cấu của than cốc trong chi phí thép: Vì sao thiếu nước trở thành sự kiện giá thép

Để sản xuất các sản phẩm thép thành phẩm — cả sản phẩm dài, dẹt và ống — cần ba loại nguyên liệu thô chính: quặng sắt (nguyên liệu chứa sắt), than cốc (dùng làm nhiên liệu trong quá trình luyện gang) và đá vôi (dùng làm chất trợ dung). Các nguyên liệu này thường được kết hợp theo tỷ lệ xấp xỉ 4:2:1, nghĩa là riêng than cốc chiếm khoảng 30% chi phí sản phẩm thép thành phẩm.

Nguồn: SMM

Điều quan trọng là bản thân quá trình sản xuất than cốc cũng tiêu tốn rất nhiều nước. Nước được dùng ở đầu quy trình để rửa than nguyên khai và loại bỏ tạp chất, rồi lại được dùng ở cuối quy trình, khi than cốc — được nung ở nhiệt độ khoảng 1.000°C — phải được làm nguội bằng nước trước khi có thể xử lý và vận chuyển. Do đó, tình trạng thiếu nước kéo dài sẽ hạn chế trực tiếp sản lượng than cốc, độc lập với bất kỳ hạn chế nào đối với hoạt động khai thác than.

Vận tải làm gia tăng mức độ rủi ro. Các nhà máy thép, giống như các nhà sản xuất than cốc, phụ thuộc vào vận tải đường sông để di chuyển nguyên liệu thô và thành phẩm. Nếu mực nước xuống dưới ngưỡng có thể vận hành, các nhà sản xuất Indonesia đối mặt với rủi ro tương tự như sự gián đoạn từng xảy ra tại nhà máy Duisburg của thyssenkrupp ở Đức, khi mực nước sông Rhine thấp buộc các nhà sản xuất phải cắt giảm sản lượng thay vì chấp nhận chậm trễ hậu cần kéo dài. Diễn biến này cũng góp phần tạo nên tâm lý thị trường lạc quan giá rộng rãi, từ đó làm chậm hoạt động giao dịch tổng thể khi các bên tham gia đánh giá lại hướng giá trong ngắn hạn.

Dựa trên điều kiện hiện tại, sản lượng than cốc trong nước ước tính đã giảm trên 40% so với sản lượng bình thường. Với tỷ trọng khoảng 30% của than cốc trong chi phí thép thành phẩm, cùng dữ liệu ICI (Chỉ số than Indonesia) cho thấy chi phí đầu vào tăng 5–8%, các nhà máy Indonesia có rất ít lý do thương mại để hạ giá — bất kể tâm lý thị trường rộng lớn hơn ra sao — vì làm vậy sẽ bào mòn biên lợi nhuận trên nền chi phí vốn đã tăng cao.


IV. Truyền dẫn giá: Từ khan hiếm than cốc đến việc định giá lại HRC

Phản ứng thị trường và hành vi người mua

Ngay khi các báo cáo ban đầu về tình trạng thiếu nước lan truyền, người mua đã phản ứng bằng cách mua gom trước, do nhu cầu nội địa vẫn vững và lo ngại giá sẽ còn tăng cao hơn. Mô hình mua hàng này tạo cho các nhà máy sự tự tin để nâng giá chào ngay cả khi hạn chế nguồn cung cơ bản tiếp tục gia tăng. Động thái này được củng cố khi giá than cốc bắt đầu tăng không chỉ trong nước mà còn trên toàn cầu — bao gồm cả Trung Quốc, nơi giá thép tiếp tục đóng vai trò chuẩn tham chiếu trên toàn khu vực Đông Nam Á. Khi chi phí than cốc của Trung Quốc tăng, các nhà máy Indonesia có thêm sự tự tin để nâng giá chào trong nước song song.

Phản ứng về hậu cần

Về phía giao hàng, các nhà máy đã kéo dài thời gian giao hàng đến tận tháng 12 năm 2026 — một chiến lược có chủ đích nhằm quản lý tình trạng thiếu hụt hiện tại mà không phải dùng đến một đợt tăng giá tiếp theo quá sớm sau đợt tăng gần đây. Sau khi đã tăng giá đáng kể trong khoảng thời gian hai tuần, các nhà máy cho rằng việc tăng giá lặp lại là không bền vững về mặt thương mại trong ngắn hạn; việc lùi giao hàng sang tháng 12 phù hợp với hướng dẫn của chính BMKG rằng mực nước sẽ trở lại bình thường vào thời điểm đó.

Nguồn: SMM

Tổng hợp các diễn biến thị trường này, chuỗi diễn biến cho thấy một cơ chế truyền dẫn ba giai đoạn rõ ràng: (1) hỗ trợ giá ban đầu từ các thông tin về tình trạng thiếu nước, (2) tăng tốc khi giá than cốc toàn cầu — đặc biệt là Trung Quốc — tăng song song, củng cố niềm tin của các nhà máy, và (3) giai đoạn ổn định khi người mua đã dự trữ đầy đủ lùi khỏi thị trường do thể hiện sự kháng cự với các đợt tăng giá tiếp theo.


V. Triển vọng: Thế giằng co giữa biên lợi nhuận của nhà máy và tồn kho của người mua

Quan điểm trung tâm của SMM là tình trạng thiếu nước không phải nguyên nhân trực tiếp khiến giá thép tăng, mà là yếu tố kích hoạt từ thượng nguồn: nguồn nước hạn chế đã cắt giảm sản lượng than cốc và than luyện cốc, và chính lạm phát chi phí từ đó — chiếm khoảng 30% mức tăng chi phí HRC — đã được chuyển vào giá thép thành phẩm. Điều này còn bị khuếch đại bởi sự tăng giá song song của than cốc Trung Quốc xuất phát từ các hạn chế sản xuất tại Trung Quốc, tạo thêm cơ sở dựa trên tâm lý để các nhà máy Indonesia nâng giá chào.

Về phía mình, người mua dường như đã phần lớn lường trước được động thái này: với tồn kho hiện đã đầy đủ sau hoạt động mua trước, áp lực giao dịch thêm trong ngắn hạn ở mức giá cao hiện tại là hạn chế. Điều này tạo ra một thị trường lạc quan giá nhưng ngày càng thiếu định hướng, khi các bên tham gia thực chất đang chờ xem bên nào hành động trước — các nhà máy nén biên lợi nhuận để kích cầu, hay người mua chấp nhận mức giá hiện tại để đảm bảo khối lượng cần thiết. SMM mô tả đây là hiệu ứng dây chuyền, hay “domino”: một cú sốc khí hậu riêng lẻ (khan hiếm nước) lan truyền tuần tự qua sản xuất than cốc, chi phí than luyện cốc, chiến lược định giá của nhà máy và cuối cùng là hành vi mua hàng của người mua

Nguồn: SMM

Các biến số chính cần theo dõi

  1. Thời điểm lượng mưa trở lại bình thường — dự báo chuyển tiếp từ tháng 10 năm 2026 của BMKG là chất xúc tác chính; bất kỳ sự chậm trễ nào cũng sẽ kéo dài áp lực chi phí đẩy sang quý 4.

  2. Mực nước sông Barito — sự phục hồi bền vững về mức bình thường 5,0–11,5 mét là điều kiện tiên quyết để chi phí hậu cần hạ nhiệt.

  3. Hướng giá than cốc Trung Quốc — tiếp tục tăng sẽ củng cố kênh tâm lý hỗ trợ giá của các nhà máy Indonesia; đảo chiều sẽ loại bỏ một trụ cột chính của mức hỗ trợ giá hiện tại.

  4. Hành vi tái dự trữ của người mua — tốc độ người mua đã dự trữ đầy đủ quay lại thị trường sẽ quyết định liệu mức giá hiện tại (515–525 USD/tấn FOB) có giữ vững hay điều chỉnh.

  5. Thực hiện giao hàng đến tháng 12 — khả năng đáp ứng các cam kết giao hàng đã lùi của các nhà máy sẽ là tín hiệu quan trọng cho thấy hạn chế phía cung có đang giảm bớt đúng lịch trình hay không.


Tuyên bố nguồn dữ liệu: Phân tích được tổng hợp từ các tuyên bố công khai của BMKG và PT IMIP, dữ liệu giá thị trường của SMM và các tham chiếu ICI (Chỉ số than Indonesia). Các số liệu chỉ mang tính tham khảo và không cấu thành khuyến nghị đầu tư hay giao dịch.

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
[Tin ngắn quặng sắt nội địa] Giá khu vực Liêu Đông có thể đi ngang
22 phút trước
[Tin ngắn quặng sắt nội địa] Giá khu vực Liêu Đông có thể đi ngang
Đọc thêm
[Tin ngắn quặng sắt nội địa] Giá khu vực Liêu Đông có thể đi ngang
[Tin ngắn quặng sắt nội địa] Giá khu vực Liêu Đông có thể đi ngang
Thị trường quặng nội địa ở phía đông Liêu Ninh nhìn chung ổn định, bên bán giữ giá chắc và có thái độ chờ đợi, trong khi bên mua đưa ra giá thấp theo nhu cầu. Cả cung và cầu đều thận trọng, và các lô hàng trên thị trường chủ yếu là từ các đơn hàng trước đó. Những ngày gần đây, giá than cốc và quặng nhập khẩu đã tăng ở một mức độ nhất định, đẩy chi phí của các nhà máy thép lên cao và gây áp lực lên nhiệt huyết sản xuất.
22 phút trước
Báo cáo quặng sắt hàng ngày MMi (ngày 9 tháng 9)
36 phút trước
Báo cáo quặng sắt hàng ngày MMi (ngày 9 tháng 9)
Đọc thêm
Báo cáo quặng sắt hàng ngày MMi (ngày 9 tháng 9)
Báo cáo quặng sắt hàng ngày MMi (ngày 9 tháng 9)
Giá quặng sắt kỳ hạn mở cửa giảm vào thứ Tư trước khi phục hồi trong phiên. Hợp đồng I2701 được giao dịch nhiều nhất trên Sở Giao dịch Hàng hóa Đại Liên chốt ở mức 738,5 nhân dân tệ/tấn, giảm 0,27% so với phiên trước. Giá giao ngay tại cảng Thanh Đảo giảm trung bình khoảng 8 nhân dân tệ/tấn, các thương nhân chỉ thể hiện sự nhiệt tình vừa phải trong việc chào bán và các nhà máy không mấy mặn mà mua vào. Nhìn chung, giao dịch giao ngay khá trầm lắng.
36 phút trước
[SMM Tổng hợp hàng ngày Thép tấm & Thép lá] Chi phí mạnh, nhu cầu vừa phải, giá HRC ổn định ở mức cao
1 giờ trước
[SMM Tổng hợp hàng ngày Thép tấm & Thép lá] Chi phí mạnh, nhu cầu vừa phải, giá HRC ổn định ở mức cao
Đọc thêm
[SMM Tổng hợp hàng ngày Thép tấm & Thép lá] Chi phí mạnh, nhu cầu vừa phải, giá HRC ổn định ở mức cao
[SMM Tổng hợp hàng ngày Thép tấm & Thép lá] Chi phí mạnh, nhu cầu vừa phải, giá HRC ổn định ở mức cao
Hôm nay, hợp đồng HRC được giao dịch nhiều nhất chốt phiên ở mức 3.385, tăng 0,15% trong ngày. Trên thị trường giao ngay, giá cán nguội và cán nóng giữ ổn định. Giao dịch hôm nay tương đối vừa phải, chủ yếu là các giao dịch giá thấp, không có thêm nhu cầu sử dụng cuối cùng được giải phóng. Dữ liệu tồn kho HRC thành phố hôm nay cho thấy lượng tồn kho giảm nhẹ ở Thượng Hải, Lạc Thông và Trương Gia Cảng, trong khi Đường Sơn ghi nhận tồn kho tăng. Nhìn chung, tồn kho xã hội HRC dự kiến sẽ giảm nhẹ trong tuần này. Về phía chi phí, cung và cầu hỗ trợ thị trường than cốc và than luyện cốc vững chắc, trong khi giá quặng sắt cũng cho thấy xu hướng tích lũy do các yếu tố nhu cầu và chi phí, mang lại hỗ trợ chi phí tương đối mạnh cho HRC. Trong ngắn hạn, với hỗ trợ chi phí cho HRC tăng cường nhưng nhu cầu sử dụng cuối cùng chưa theo kịp, giá hợp đồng HRC được giao dịch nhiều nhất dự kiến sẽ tiếp tục tích lũy ở mức cao.
1 giờ trước
[SMM Analysis] El Niño - Khan hiếm nước tại Indonesia: Gián đoạn than cốc & Tác động đến giá thép Indonesia - Shanghai Metals Market (SMM)