Theo đánh giá phí chênh lệch hằng tuần của SMM tính đến ngày 28/8/2026, phí chênh lệch đối với phôi nhôm 6063 tại Đông Nam Á nhìn chung ổn định trong tháng 8. Phí chênh lệch đối với phôi nhôm đồng nhất hóa tại Campuchia được duy trì ở mức 275-325 USD/tấn, với mức giữa 300 USD/tấn; phí chênh lệch đối với phôi nhôm đồng nhất hóa tại Malaysia được duy trì ở mức 250-275 USD/tấn, với mức giữa 262,5 USD/tấn. Phí chênh lệch đối với phôi nhôm đồng nhất hóa tại Thái Lan duy trì ổn định suốt tháng 8 ở mức 210-250 USD/tấn, với mức giữa 230 USD/tấn; phí chênh lệch đối với phôi nhôm không đồng nhất hóa tại Thái Lan được duy trì ở mức 170-210 USD/tấn, với mức giữa 190 USD/tấn.
Việt Nam là thị trường duy nhất trong tháng 8 có sự điều chỉnh đáng chú ý. Bắt đầu từ kỳ đánh giá ngày 21/8, phí chênh lệch đối với phôi nhôm 6063 không đồng nhất hóa của Việt Nam được điều chỉnh giảm từ 190-220 USD/tấn, với mức giữa 205 USD/tấn, xuống 175-220 USD/tấn, với mức giữa 197,5 USD/tấn. Phí chênh lệch CIF đối với phôi nhôm 6063 không đồng nhất hóa xuất khẩu từ Trung Quốc sang Thái Lan được duy trì ở mức từ -100 USD/tấn đến +100 USD/tấn, với mức giữa 0 USD/tấn, cho thấy nguồn cung Trung Quốc tiếp tục tạo áp lực cạnh tranh lên phôi nhôm nội địa tại Đông Nam Á về giá cập cảng.
Nhìn chung, cấu trúc phí chênh lệch tháng 8 phản ánh một thị trường mang tính phòng thủ: phí chênh lệch tại các khu vực chính phần lớn ổn định nhưng thiếu động lực tăng, mức thấp của phí chênh lệch Việt Nam được điều chỉnh giảm, và cạnh tranh kéo dài từ nguồn cung xuất khẩu Trung Quốc cho thấy động lực mua yếu, trong khi bên bán vẫn chịu áp lực phải linh hoạt nhượng bộ về giá.



