1.0 Chính sách Xuất nhập khẩu Than Đông Nam Á
Giới thiệu:
Đông Nam Á đã nổi lên là một trong những khu vực tăng trưởng nhanh của nền kinh tế toàn cầu những năm gần đây. Dòng vốn đầu tư dồi dào đã thúc đẩy mở rộng cơ sở công nghiệp, trong khi quá trình công nghiệp hóa liên tục kéo theo nhu cầu điện tăng vọt. Trên thị trường than, khu vực này đóng vai trò kép: vừa là nơi tập trung một số nước xuất khẩu than nhiệt lớn nhất thế giới, vừa bao gồm nhiều thị trường nhập khẩu than đang mở rộng nhanh chóng. Ở các nước xuất khẩu tài nguyên như Indonesia, xuất khẩu nguyên liệu thô từ lâu là nguồn thu ngoại hối và ngân sách quan trọng. Tuy nhiên, khi tài nguyên bị xuất dưới dạng thô, các ngành sản xuất điện, luyện kim và chế biến sâu trong nước có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định và dễ dự báo, nhiều lần làm trì hoãn quá trình nâng cấp công nghiệp. Sự căng thẳng này đặc biệt rõ nét tại Indonesia. Là nước sản xuất than lớn nhất khu vực, Indonesia cần duy trì khối lượng xuất khẩu đồng thời nỗ lực đưa các ngành công nghiệp hạ nguồn thoát khỏi vai trò dài hạn chủ yếu là cung ứng nguyên liệu thô.
Để ứng phó với căng thẳng này, khuôn khổ chính sách trong khu vực dần chuyển hướng sang giữ lại tỷ trọng tài nguyên lớn hơn cho nhu cầu trong nước. Các chính phủ đã áp dụng các biện pháp như thuế xuất khẩu, hạn ngạch xuất khẩu, hạn ngạch sản xuất, Nghĩa vụ Thị trường Nội địa (DMO) và giá xuất khẩu tham chiếu để quản lý khối lượng sản xuất dành cho thị trường nước ngoài, đồng thời đảm bảo nguồn cung nguyên liệu cho các ngành trong nước. Cách tiếp cận chính sách này lần đầu tiên được thể hiện rõ nét hơn ở các ngành khoáng sản như niken và bô-xít, sau đó, dù với mức độ thực thi khác nhau, đã mở rộng sang than. Tuy nhiên, trong lĩnh vực than, can thiệp chính sách thường tập trung vào đảm bảo nguồn cung trong nước và giữ ổn định giá hơn là áp dụng lệnh cấm xuất khẩu hoàn toàn.
Ở phía bên kia của thị trường khu vực, nhu cầu điện tại các nước như Việt Nam, Philippines và Thái Lan tiếp tục tăng nhanh, với nhiệt điện than vẫn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện và hỗ trợ nhu cầu than nhập khẩu kéo dài. Đồng thời, các mục tiêu khử cac-bon toàn cầu, kế hoạch chuyển đổi năng lượng quốc gia và những hạn chế chặt chẽ hơn trong phê duyệt dự án nhiệt điện than mới đang dần định hình lại môi trường chính sách, trong khi các mục tiêu năng lượng sạch đang từng bước được triển khai. Do đó, các quốc gia nhập khẩu than đối mặt với căng thẳng chính sách cung-cầu cơ bản: trong ngắn hạn, họ cần đảm bảo đủ nguồn cung than để duy trì độ tin cậy của hệ thống điện, còn về trung và dài hạn, họ hướng tới giảm dần sự phụ thuộc vào than và tạo dư địa cho quá trình chuyển đổi năng lượng. Những mục tiêu trái ngược này tạo ra căng thẳng rõ rệt về tốc độ và lộ trình nhập khẩu than trong tương lai.
Đông Nam Á cũng thiếu trữ lượng đáng kể than cốc chất lượng cao, khiến ngành thép phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu từ các nhà cung cấp như Australia. Do đó, thương mại than nhiệt và mua sắm than cốc vận hành như hai hệ thống thị trường phần lớn riêng biệt, mỗi bên chịu sự chi phối của các cơ chế định giá và môi trường chính sách khác nhau. Phân tích chung có thể làm lu mờ các động lực thị trường cơ bản của chúng. Vì vậy, phần phân tích sau đây tập trung vào hai dòng chảy thương mại song song: thứ nhất, các biện pháp quản lý ở phía xuất khẩu ảnh hưởng thế nào đến mô hình cung khu vực; và thứ hai, áp lực chuyển đổi năng lượng ở phía nhập khẩu đang định hình lại tốc độ và cơ cấu nhu cầu than.
1.1 Chính sách Xuất khẩu Than của Indonesia
Nghĩa vụ Thị trường Nội địa (DMO)
Theo DMO của Indonesia, các nhà sản xuất than phải phân bổ 25% sản lượng thực tế hàng năm cho thị trường nội địa. Nguồn cung này được sử dụng cho phát điện công cộng và tự dùng, cũng như đáp ứng nhu cầu nguyên liệu và nhiên liệu của các ngành công nghiệp trong nước. Chính phủ cũng phân bổ nghĩa vụ cung cấp cụ thể dựa trên nhu cầu than thực tế của PT Perusahaan Listrik Negara (PLN), chất lượng than và kế hoạch sản xuất đã được phê duyệt theo Rencana Kerja dan Anggaran Biaya (RKAB) của từng công ty. Năm 2026, nhu cầu than của PLN ước khoảng 154 triệu tấn, trong khi chính phủ phân bổ tổng nghĩa vụ cung cấp nội địa khoảng 212 triệu tấn cho các công ty khai thác có RKAB được phê duyệt, tạo ra bộ đệm cung lớn hơn nhằm tăng khả năng khối lượng ký hợp đồng và giao hàng sẽ đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các nhà máy điện.
Cùng với DMO, Nghĩa vụ Giá Nội địa (DPO) của Indonesia tiếp tục khống chế giá than chuẩn cung cấp cho PLN để phát điện công cộng ở mức tối đa 70 USD/tấn, có điều chỉnh theo chất lượng than thực tế. Trên thực tế, DMO kiểm soát khối lượng than mà nhà sản xuất có thể tự do xuất khẩu, còn DPO giới hạn chi phí than cung cấp cho ngành điện trong nước. Cả hai chính sách đều nhằm ngăn chặn các công ty khai thác mỏ ưu tiên xuất khẩu khi giá than quốc tế tăng, điều này có thể dẫn đến tình trạng thiếu than trong nước, chi phí điện tăng cao hoặc trợ cấp điện của chính phủ tăng lên.
Khuôn khổ này hỗ trợ an ninh năng lượng trong nước nhưng cũng làm tăng chi phí cơ hội cho các công ty khai thác mỏ cung cấp cho thị trường nội địa. Khi giá than quốc tế tăng cao hơn, khoảng cách giữa giá xuất khẩu và tiêu chuẩn DPO càng lớn, làm tăng gánh nặng tài chính khi thực hiện nghĩa vụ DMO. Các công ty không thực hiện nghĩa vụ DMO trước tiên phải bồi thường. Nếu khoản thanh toán vẫn chưa được thanh toán, các hình phạt có thể tăng dần lên từ cấm xuất khẩu tối đa 30 ngày, đình chỉ sản xuất tối đa 60 ngày, và cuối cùng là thu hồi giấy phép khai thác. Do đó, DMO không chỉ làm giảm khối lượng lý thuyết có thể xuất khẩu mà còn liên kết trực tiếp khả năng xuất khẩu than của nhà sản xuất với việc thực hiện nghĩa vụ cung cấp trong nước.
Harga Batubara Acuan (HBA)
HBA là giá than tham chiếu được chính phủ Indonesia công bố định kỳ. Giá than chuẩn (Harga Patokan Batubara, HPB) được suy ra từ HBA và điều chỉnh theo chất lượng than thực tế, bao gồm nhiệt trị, độ ẩm, lưu huỳnh và hàm lượng tro. Nói cách khác, HBA đóng vai trò là giá tham chiếu tiêu chuẩn, trong khi HPB là tiêu chuẩn định giá cụ thể áp dụng cho than có chất lượng khác nhau.
Theo Quyết định Kepmen ESDM số 268.K/MB.01/MEM.B/2025 hiện hành, HPB tiếp tục được mô tả là tiêu chuẩn tối thiểu cho bán than, trong khi các hợp đồng ký dưới mức HPB vẫn có thể được công nhận. Khi giá giao dịch thực tế thấp hơn HPB, nhà sản xuất ghi nhận doanh thu dựa trên giá bán hợp đồng, nhưng các nghĩa vụ thuế và phí khai thác liên quan vẫn được tính theo HPB. Do đó, HPB không hoàn toàn cấm giao dịch dưới mức giá chuẩn; thay vào đó, nó đảm bảo rằng các công ty không thể giảm cơ sở tính thuế và phí khai thác của chính phủ chỉ bằng cách ký hợp đồng bán hàng giá thấp hơn.
Chính sách này chủ yếu nhằm ngăn chặn việc khai thiếu hóa đơn xuất khẩu than và các hành vi chuyển giá có thể làm giảm doanh thu của chính phủ. Không giống như DMO, chính sách này không hạn chế trực tiếp khối lượng xuất khẩu, nhưng có thể làm giảm lợi nhuận của các lô hàng xuất khẩu giá thấp. Khi giá thị trường quốc tế xuống dưới HPB, nhà sản xuất có thể tìm cách đàm phán lại giá hợp đồng, hoãn bán hoặc cắt giảm xuất khẩu nếu biên lợi nhuận không đủ. Ngược lại, khi giá thị trường vượt HPB, chính sách thường ít tác động đến quyết định xuất khẩu hơn.
Quy định của Bộ trưởng Thương mại Indonesia (Peraturan Menteri Perdagangan, Permendag) số 15 năm 2026
Permendag số 15 năm 2026 được ban hành ngày 29 tháng 5 năm 2026 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 6 năm 2026. Giai đoạn từ 1 tháng 6 đến 31 tháng 12 năm 2026 là thời kỳ chuyển tiếp, trong đó các doanh nghiệp xuất khẩu than đã đăng ký có thể tiếp tục xuất khẩu, nhưng phải nộp hợp đồng xuất khẩu, chứng từ hải quan và hồ sơ giao dịch cho đơn vị xuất khẩu nhà nước PT Danantara Sumberdaya Indonesia (DSI). Từ ngày 1 tháng 1 năm 2027, về nguyên tắc, DSI dự kiến đảm nhận các khâu trước thông quan, thông quan và sau thông quan cho xuất khẩu than.
Bằng cách tập trung hóa hoạt động xuất khẩu và dữ liệu giao dịch, chính sách này tăng cường giám sát của chính phủ đối với giá, hợp đồng và nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu than. Mục tiêu chính cũng là giảm tình trạng khai thấp giá trị hóa đơn xuất khẩu, chuyển giá và giữ lại tiền xuất khẩu ở nước ngoài. Khác biệt cốt lõi so với khung HBA/HPB nằm ở chỗ: HBA và HPB xác định cơ sở định giá để chính phủ tính toán doanh thu, còn khung DSI xác định ai chịu trách nhiệm xử lý xuất khẩu và cách chính phủ tiếp nhận, giám sát dữ liệu giao dịch.
Do năm 2026 vẫn là giai đoạn chuyển tiếp, tác động rõ nhất đến nay là các yêu cầu về báo cáo và tuân thủ tăng lên; riêng điều này chưa đủ cơ sở để kết luận khối lượng xuất khẩu than đã sụt giảm. Khi khung chính sách được thực thi đầy đủ vào năm 2027, khối lượng xuất khẩu chưa chắc giảm mạnh nếu DSI tiếp quản suôn sẻ các hợp đồng hiện hữu, đồng thời duy trì hiệu quả trong khâu thanh toán, thông quan và xếp hàng lên tàu. Tuy nhiên, nếu phát sinh chậm trễ trong phê duyệt hệ thống hoặc chuyển giao hợp đồng, hiệu suất xếp hàng có thể giảm, tạm thời thắt chặt nguồn cung than xuất khẩu của Indonesia.
Chính sách Ngoại tệ từ Xuất khẩu Tài nguyên Thiên nhiên (Devisa Hasil Ekspor Sumber Daya Alam, DHE SDA)
Chính sách DHE SDA chủ yếu điều chỉnh nguồn ngoại tệ thu được từ xuất khẩu tài nguyên thiên nhiên, bao gồm cả doanh thu từ xuất khẩu than, thay vì trực tiếp hạn chế khối lượng xuất khẩu. Khung pháp lý hiện hành được thiết lập theo Quy định Chính phủ (PP) số 36 năm 2023 và sau đó được sửa đổi bởi PP số 8 năm 2025, PP số 2 năm 2026 và PP số 21 năm 2026. Đối với xuất khẩu khoáng sản không phải dầu khí, khi trị giá một tờ khai hải quan xuất khẩu đạt 250.000 đô la Mỹ trở lên, nhà xuất khẩu thường phải hồi hương 100% số tiền thu được từ xuất khẩu vào hệ thống tài chính Indonesia và giữ lại trong nước ít nhất 12 tháng.
Việc giữ lại không có nghĩa là tiền bị phong tỏa hoàn toàn. Số tiền này vẫn có thể được sử dụng vào các mục đích như nộp thuế, trả cổ tức bằng ngoại tệ, mua nguyên vật liệu và thiết bị vốn, chi phí dịch vụ và trả các khoản vay đủ điều kiện. Nhà xuất khẩu cũng có thể chuyển đổi tối đa 50% trị giá khai báo xuất khẩu sang đồng rupiah Indonesia. Theo quy định chung, các tài khoản liên quan phải được duy trì tại các ngân hàng ngoại hối quốc doanh. Tuy nhiên, các thỏa thuận thương mại song phương đủ điều kiện có thể được áp dụng các điều kiện linh hoạt hơn, theo đó nhà xuất khẩu phải giữ lại ít nhất 30% số tiền trong tối thiểu ba tháng và có thể sử dụng các ngân hàng ngoại hối khác do Ngân hàng Indonesia chỉ định.
Chính sách này nhằm tăng thanh khoản ngoại hối trong nước, hỗ trợ dự trữ ngoại hối của Indonesia và giúp duy trì ổn định tỷ giá đồng rupiah. Đối với các nhà sản xuất than, tác động chính là hạn chế khả năng tự do chuyển thu nhập xuất khẩu ra nước ngoài, đồng thời có thể làm tăng chi phí vốn lưu động, tài chính và tuân thủ. Nếu nhà xuất khẩu không hồi hương hoặc giữ lại số ngoại tệ theo quy định, chính phủ có thể đình chỉ dịch vụ xuất khẩu của họ. Do đó, mặc dù khung DHE SDA không trực tiếp áp đặt hạn ngạch xuất khẩu, nhưng nó vẫn có thể gián tiếp ảnh hưởng đến xuất khẩu than thông qua các yêu cầu tuân thủ ngoại hối.
1.2 Chính sách Xuất nhập khẩu Than của Việt Nam
1.2.1 Chính sách Nhập khẩu
Quy hoạch Năng lượng Quốc gia và Chiến lược Nhập khẩu Than
Quyết định số 55 và Quyết định số 363 đều yêu cầu Việt Nam tăng cường phát triển than trong nước đồng thời đảm bảo cung cấp năng lượng thông qua nhập khẩu hợp lý và đa dạng hóa nguồn cung hơn nữa. Các quyết định này cũng nhấn mạnh phát triển cơ sở hạ tầng hỗ trợ cho nhập khẩu, lưu trữ, vận chuyển, phối trộn than và xử lý tại cảng. Do đó, trọng tâm trong chính sách nhập khẩu của Việt Nam không phải là hạn chế dòng than nhập khẩu mà là thiết lập một hệ thống cung ứng ổn định, dài hạn và có giá cả cạnh tranh.
Điều này phản ánh sự mất cân đối về cơ cấu giữa sản lượng than khai thác trong nước của Việt Nam với khối lượng và chất lượng than mà các ngành điện và công nghiệp yêu cầu. Theo đó, than nhập khẩu đã chuyển đổi từ một nguồn bổ sung trở thành một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống cung ứng năng lượng của quốc gia. Do đó, chiến lược thu mua của Việt Nam ngày càng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như mức độ tập trung nhà cung cấp, hợp đồng dài hạn, tuyến đường vận chuyển và tính tương thích của than nhập khẩu với yêu cầu của người dùng cuối trong nước.
Thuế nhập khẩu và Thuế giá trị gia tăng
Thuế suất theo nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (MFN) của Việt Nam đối với than thuộc mã HS 2701 hiện thường được quy định ở mức 2%, thay vì 0%. Than Indonesia nếu đáp ứng các quy tắc xuất xứ áp dụng và có đủ chứng từ theo yêu cầu có thể hưởng mức thuế 0% theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), mang lại lợi thế thuế quan chênh lệch 2 điểm phần trăm so với thuế suất MFN. Tuy nhiên, than nhập khẩu theo một số hiệp định thương mại tự do khác cũng có thể đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan, tức là việc tiếp cận mức thuế 0% không phải là lợi thế dành riêng cho than Indonesia.
Theo Nghị định số 174/2025/NĐ-CP, thuế suất Thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với than đủ điều kiện đã được giảm từ 10% xuống 8% trong giai đoạn từ ngày 1 tháng 7 năm 2025 đến ngày 31 tháng 12 năm 2026. Mức thuế suất giảm này áp dụng cho hoạt động nhập khẩu, sản xuất, gia công và thương mại bán hàng. Vì các doanh nghiệp thường được khấu trừ VAT đầu vào, việc giảm từ 10% xuống 8% không đồng nghĩa với việc chi phí cập cảng cuối cùng của than nhập khẩu giảm trực tiếp 2%. Tác động tức thời hơn của nó là giảm lượng vốn lưu động bị mắc kẹt trong các khoản thanh toán VAT trong quá trình nhập khẩu và kinh doanh.
Cơ chế đặc biệt cho phép các mỏ than khai thác vượt sản lượng cho phép tối đa 15%
Nghị quyết số 28/2026/NQ-CP cho phép các mỏ than đủ điều kiện đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, an toàn và môi trường, đồng thời vẫn có giấy phép khai thác hợp lệ, được tăng sản lượng khai thác tối đa 15% so với công suất được cấp phép mà không cần phải sửa đổi chính thức công suất đã được phê duyệt. Cơ chế này áp dụng từ ngày 9 tháng 6 năm 2026 đến ngày 31 tháng 12 năm 2027. Bất kỳ sản lượng bổ sung nào cũng phải nằm trong giới hạn dự trữ đã phê duyệt và chỉ được cung cấp cho phát điện.
Chính sách này được thiết kế nhằm nhanh chóng khai thác thêm sản lượng từ các mỏ hiện có khi nguồn cung than nhiệt trở nên thắt chặt, tránh sự chậm trễ phát sinh từ thủ tục sửa đổi giấy phép kéo dài. Nguồn cung nội địa bổ sung có thể giảm một phần nhu cầu nhập khẩu biên của Việt Nam. Tuy nhiên, tác động của cơ chế này bị hạn chế bởi chất lượng than, năng lực sản xuất của từng mỏ và quy định sản lượng tăng thêm chỉ được dùng cho phát điện. Do đó, cơ chế này củng cố vùng đệm cung nội địa của Việt Nam nhưng không xóa bỏ được sự phụ thuộc cơ cấu vào than nhập khẩu.
1.2.2 Chính sách xuất khẩu
Khung pháp lý xuất khẩu than
Thông tư số 15/2013/TT-BCT vẫn là một phần trong khung pháp lý của Việt Nam điều chỉnh riêng hoạt động xuất khẩu than, dù chỉ một số điều khoản còn hiệu lực. Thông tư này ban đầu yêu cầu than xuất khẩu phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quy định, có nguồn gốc hợp pháp và kèm theo tài liệu như báo cáo phân tích chất lượng than và chứng từ chứng minh nguồn gốc. Tuy nhiên, Thông tư số 13/2020/TT-BCT đã bãi bỏ Khoản 2 Điều 4 và Điều 5 của Thông tư số 15/2013/TT-BCT. Do đó, không còn phù hợp khi mô tả các tài liệu này là chứng từ hải quan chuyên ngành bắt buộc theo chế độ hiện hành.
Khung pháp lý hiện tại chủ yếu giữ lại các điều khoản quy định về chủng loại và quy cách chất lượng than được phép xuất khẩu, cùng với cơ sở pháp lý cho sự giám sát của chính phủ. Từng giao dịch xuất khẩu vẫn phải tuân thủ thủ tục hải quan chung, quy định về tài nguyên khoáng sản và các yêu cầu hiện hành khác của Việt Nam. Mục tiêu chính sách cơ bản là trao cho chính phủ sự linh hoạt trong điều chỉnh loại than đủ điều kiện xuất khẩu tùy theo điều kiện cung cầu nội địa, đồng thời ngăn chặn các loại than khan hiếm trong nước bị xuất khẩu quá mức. Đối với các công ty than, do đó xuất khẩu không hoàn toàn phi hạn chế, nhưng khung pháp lý hiện hành chú trọng hơn vào quản lý chủng loại than đủ điều kiện và kiểm soát thường niên của chính phủ thay vì duy trì toàn bộ các yêu cầu chứng từ chuyên ngành được ban hành năm 2013.
Kế hoạch xuất khẩu than của TKV giai đoạn 2026–2030
Theo kế hoạch xuất khẩu được phê duyệt năm 2025, TKV có thể xuất khẩu tối đa khoảng 3 triệu tấn than mỗi năm trong giai đoạn 2026–2030. Đây là hạn ngạch xuất khẩu hàng năm áp dụng riêng cho TKV, chứ không phải hạn ngạch quốc gia cho tổng xuất khẩu than của Việt Nam.
Xuất khẩu than của Việt Nam chủ yếu là than antraxit chất lượng cao, nhu cầu trong nước tương đối hạn chế nhưng giá trị trên thị trường nước ngoài vẫn hấp dẫn. Chính sách này cho phép Việt Nam tiếp tục thu ngoại tệ từ than cao cấp chưa được thị trường nội địa hấp thụ hết, đồng thời kiểm soát sản lượng hàng năm để ưu tiên nhu cầu than của ngành điện và công nghiệp.
Do đó, cách tiếp cận của Việt Nam có thể được mô tả chính xác hơn là chính sách xuất khẩu than có chọn lọc: vẫn cho phép xuất khẩu một số chủng loại than, nhưng chỉ trong khối lượng được kiểm soát và không làm ảnh hưởng đến an ninh nguồn cung trong nước.
Thuế xuất khẩu than
Theo Nghị định số 26/2023/NĐ-CP, thuế suất xuất khẩu đối với than antraxit, than luyện cốc và các sản phẩm than khác thuộc mã HS 2701 thường là 10%. Nghị định số 201/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ năm 2026 không sửa đổi thuế suất xuất khẩu áp dụng cho HS 2701.
Thuế xuất khẩu phục vụ hai mục đích chính: tạo nguồn thu ngân sách cho chính phủ và tăng chi phí xuất khẩu than trực tiếp thay vì sử dụng trong nước trước. Khi chênh lệch giá giữa thị trường trong nước và quốc tế tương đối hẹp, mức thuế 10% có thể làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của xuất khẩu. Do đó, nhà sản xuất chỉ có xu hướng xuất khẩu khi giá quốc tế, phụ phí chất lượng than và doanh thu ròng dự kiến đủ để bù đắp thuế và chi phí logistics liên quan.
Cùng với kế hoạch xuất khẩu của TKV, thuế xuất khẩu đóng vai trò như một cơ chế bổ sung để quản lý khối lượng than xuất khẩu, đồng thời ưu tiên nguồn cung trong nước.
1.2.3 Tác động dài hạn của quá trình chuyển đổi năng lượng
Quan hệ Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP) được thành lập vào năm 2022 với mục tiêu huy động ít nhất 15,5 tỷ USD từ nguồn tài chính công và tư nhân cho quá trình chuyển đổi năng lượng của Việt Nam trong giai đoạn triển khai ban đầu. Nguồn vốn chủ yếu hướng tới các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, phát triển lưới điện, lưu trữ năng lượng và hiệu quả năng lượng. JETP không tạo ra hạn chế đối với nhập khẩu than, cũng không cấm ngân hàng cung cấp thư tín dụng cho giao dịch thương mại than thông thường.
Tác động chính của JETP là lên triển vọng nhu cầu dài hạn. Khi chính sách của chính phủ và dòng vốn quốc tế ngày càng chuyển dịch sang các dự án các-bon thấp, điều kiện tài trợ và phê duyệt cho các dự án nhiệt điện than mới có thể trở nên hạn chế hơn, kìm hãm tăng trưởng nhu cầu than trong tương lai. Tuy nhiên, do các nhà máy nhiệt điện than hiện hữu tiếp tục cung cấp điện nền và điều tiết đỉnh, Việt Nam vẫn được dự báo sẽ phụ thuộc vào than nhập khẩu trong ngắn hạn và trung hạn để duy trì nguồn cung nhiên liệu đầy đủ cho phát điện.
1.3 Chính sách Nhập khẩu và Xuất khẩu Than của Philippines
Philippines là nước nhập khẩu ròng than do sản lượng trong nước không đủ đáp ứng cả nhu cầu phát điện và công nghiệp. Do đó, trọng tâm chính sách không phải là hạn chế khối lượng nhập khẩu, mà là bảo đảm nguồn cung, truy xuất nguồn gốc than và điều tiết giao dịch. Về phía cầu, chính phủ tìm cách kìm hãm tăng trưởng tiêu thụ than trong tương lai bằng cách tạm dừng phê duyệt các dự án nhiệt điện than mới.
Nhìn chung, chính sách than của Philippines có thể tóm tắt như sau: nhập khẩu phần lớn vẫn để ngỏ, giao dịch than được điều tiết theo từng lô hàng, than chịu chế độ thuế thống nhất và tăng trưởng nhu cầu than dài hạn bị hạn chế thông qua giới hạn phát triển nhiệt điện than mới.
1.3.1 Chính sách Nhập khẩu
Kinh doanh than và Chứng nhận Nhập khẩu theo Lô hàng
Theo cùng khung pháp lý này, các thương nhân than, người sử dụng cuối và nhà cung cấp dịch vụ hậu cần phải được Bộ Năng lượng (DOE) công nhận trước khi tiến hành các hoạt động liên quan đến than. Ngoài ra, thương nhân và người sử dụng cuối phải có Chứng chỉ Tuân thủ Nhập khẩu Than (CoC-CI) cho từng lô hàng than nhập khẩu. Thay vì hạn chế tổng khối lượng nhập khẩu, hệ thống này kết hợp việc công nhận các bên tham gia thị trường với yêu cầu phê duyệt theo từng lô hàng, cho phép chính phủ theo dõi nguồn gốc, chất lượng, vận chuyển và mục đích sử dụng cuối cùng của than nhập khẩu.
Do đó, nhập khẩu than vào Philippines vẫn để ngỏ, mặc dù quy trình tuân thủ đã trở nên tập trung hơn. Các công ty cần chuẩn bị trước hợp đồng cung ứng, thông tin chất lượng than và hồ sơ chứng từ logistics, đồng thời dành đủ thời gian để được cơ quan quản lý phê duyệt. Do đó, hồ sơ không đầy đủ hoặc chậm trễ trong việc xin phê duyệt có thể không chỉ làm tăng chi phí hành chính mà còn gây gián đoạn lịch điều tàu, kéo dài thời gian chờ tại cảng và làm tăng chi phí than giao đến.
Chính sách thuế nhập khẩu than
Philippines hiện áp dụng mức thuế suất Tối huệ quốc (MFN) 0% đối với các nhóm than nhập khẩu chính. Sắc lệnh Hành pháp (EO) số 10 gia hạn chế độ thuế suất 0% đối với than sau năm 2023, trong khi EO số 62 thiết lập khuôn khổ thuế quan rộng hơn của quốc gia cho giai đoạn 2024–2028. Cơ sở chính sách của mức thuế 0% là giảm rào cản nhập khẩu, đa dạng hóa nguồn cung và kiềm chế chi phí nhiên liệu cho phát điện, phản ánh việc Philippines tiếp tục phụ thuộc vào nguồn than nhập khẩu do sản lượng trong nước không đủ.
Tuy nhiên, thuế nhập khẩu 0% không có nghĩa than nhập khẩu được miễn thuế. Theo Đạo luật Cải cách Thuế nhằm Tăng tốc và Bao trùm (TRAIN; RA số 10963), từ năm 2020, cả than và cốc sản xuất trong nước lẫn nhập khẩu đều chịu thuế tiêu thụ đặc biệt 150 ₱/tấn. Than nhập khẩu cũng nhìn chung chịu VAT 12%. Một số giao dịch theo các Hợp đồng Vận hành Than (COC) cụ thể có thể được áp dụng chế độ thuế đặc biệt, nhưng chế độ này phải được quy định rõ trong hợp đồng liên quan và không nên được hiểu là miễn thuế tự động cho toàn bộ than sản xuất trong nước hoặc cho tất cả các đơn vị vận hành COC.
Các loại thuế này đồng nghĩa nhà nhập khẩu cần đánh giá đầy đủ chi phí than giao đến đã nộp thuế, thay vì chỉ tập trung vào giá than FOB và thuế nhập khẩu 0%. Thuế tiêu thụ đặc biệt làm tăng trực tiếp chi phí đơn vị của than mua vào, trong khi VAT có thể tạo áp lực vốn lưu động. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp đủ điều kiện khấu trừ/hoàn thuế VAT đầu vào, gánh nặng thuế thực tế có thể thấp hơn 12% giá trị nhập khẩu.
1.3.2 Chính sách xuất khẩu
Chứng nhận tuân thủ xuất khẩu than
Hướng dẫn về Kinh doanh và Sử dụng Than, Công văn của Bộ số DC2025-11-0027, công bố ngày 27 tháng 11 năm 2025, hiện đang có hiệu lực. Theo các quy định này, các đơn vị nắm giữ Hợp đồng Vận hành Than (COC) đã đạt giai đoạn phát triển hoặc sản xuất phải nộp hồ sơ lên Cục Phát triển Tài nguyên Năng lượng (ERDB) thuộc Bộ Năng lượng (DOE) để xin Giấy chứng nhận Tuân thủ Xuất khẩu Than (CoC-CE) trước mỗi lô hàng xuất khẩu.
Hệ thống chứng nhận nhằm xác minh than xuất khẩu có nguồn gốc từ các hoạt động sản xuất được cấp phép hợp pháp, đồng thời cho phép DOE theo dõi chất lượng than, bên mua và bên bán, phương án vận chuyển và điểm đến cuối cùng của từng lô hàng. Hệ thống này không áp đặt hạn ngạch xuất khẩu trên toàn quốc, cũng không chỉ định một doanh nghiệp nhà nước duy nhất xử lý xuất khẩu than. Vì vậy, xuất khẩu than của Philippines phù hợp hơn khi được mô tả là được phép nhưng phải có chứng nhận tuân thủ theo từng lô hàng, thay vì bị cấm nói chung.
Tác động thực tiễn chính là tăng thêm hồ sơ và thời gian phê duyệt. Nếu nhà xuất khẩu không lồng ghép quy trình chứng nhận vào lịch điều tàu, việc chậm phê duyệt có thể dẫn đến lùi thời điểm bốc hàng và có khả năng làm tăng chi phí lưu tàu.
1.3.3 Các chính sách năng lượng tác động gián tiếp đến nhu cầu nhập khẩu than
Tạm dừng phê duyệt các nhà máy điện than mới
Kể từ ngày 27/10/2020, DOE duy trì lệnh tạm dừng việc chính phủ xác nhận/ủng hộ các dự án điện than mới (greenfield), và chính sách này được tái khẳng định vào tháng 5/2026. Lệnh tạm dừng không yêu cầu đóng cửa các nhà máy điện than hiện hữu, cũng không áp dụng đối với các dự án đã được miễn trừ, đã có cam kết chắc chắn hoặc đã đạt tiến độ đáng kể trước khi chính sách có hiệu lực. Một số dự án, bao gồm cơ sở điện ngoài lưới và các dự án phục vụ chế biến khoáng sản trọng yếu, cũng có thể đủ điều kiện được miễn trừ theo các cơ chế làm rõ ban hành sau đó.
Chính sách này nhằm giảm sự phụ thuộc dài hạn của ngành điện vào việc bổ sung nguồn phát điện than và tạo thêm dư địa cho năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng và các nguồn điện linh hoạt. Do đó, chính sách không làm giảm ngay nhu cầu nhập khẩu than từ các nhà máy hiện hữu, nhưng hạn chế việc bổ sung công suất điện than trong tương lai và dần thu hẹp dư địa tăng trưởng tiếp theo của nhu cầu than nhiệt tại Philippines. Trong ngắn hạn, nhập khẩu than vẫn chủ yếu được chi phối bởi nhu cầu điện, hệ số sử dụng tại các nhà máy điện than hiện hữu, nguồn cung than trong nước và giá than quốc tế.
1.4 Chính sách nhập khẩu và xuất khẩu than của Malaysia
Chế độ thương mại than của Malaysia tương đối đơn giản. Ở chiều nhập khẩu, không có hạn ngạch nhập khẩu trên toàn quốc hoặc yêu cầu giấy phép nhập khẩu riêng đối với than thuộc mã HS 2701; các vấn đề quản lý chủ yếu là thuế bán hàng và các thủ tục hải quan tiêu chuẩn. Ngược lại, xuất khẩu than chịu các yêu cầu về cấp phép. Đồng thời, Lộ trình Chuyển dịch Năng lượng Quốc gia (NETR) và các mục tiêu loại bỏ than tiếp theo được kỳ vọng sẽ tạo ra các ràng buộc dài hạn đối với nhu cầu than cho phát điện.
Nhìn chung, chính sách than của Malaysia có thể tóm lược như sau: duy trì nguồn cung nhập khẩu ổn định trong ngắn hạn, áp dụng kiểm soát cấp phép đối với xuất khẩu, và từng bước loại bỏ phát điện than trong dài hạn.
1.4.1 Chính sách nhập khẩu
Chính sách thuế nhập khẩu than và thuế bán hàng
Theo Lệnh Thuế quan Hải quan 2025 hiện hành (P.U. (A) 384/2025), có hiệu lực từ ngày 1 tháng 11 năm 2025, thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm than chủ yếu thuộc mã HS 2701 được ấn định ở mức 0%. Mức thuế này là một phần trong cơ cấu thuế quan hải quan quốc gia của Malaysia, chứ không phải trợ cấp được đưa ra riêng cho nhập khẩu than; tuy nhiên trên thực tế, nó làm giảm rào cản thương mại đối với than có nguồn gốc từ các thị trường nước ngoài.
Đồng thời, Lệnh Thuế Bán hàng (Mức thuế bán hàng) 2025 (P.U. (A) 170/2025) đưa than thuộc mã HS 2701 vào phạm vi áp dụng thuế bán hàng 5% kể từ ngày 1 tháng 7 năm 2025. Điều chỉnh này là một phần của việc mở rộng rộng hơn cơ sở Thuế Bán hàng và Dịch vụ (SST) và chủ yếu nhằm tăng thu ngân sách nhà nước, hơn là hạn chế nhập khẩu từ bất kỳ quốc gia cung ứng than cụ thể nào.
Vì vậy, than nhập khẩu của Malaysia hiện thuộc cơ cấu thuế gồm 0% thuế nhập khẩu và 5% thuế bán hàng theo luật định. Thuế bán hàng làm tăng chi phí liên quan đến thuế của than sau khi nhập khẩu, mặc dù các nhà nhập khẩu đủ điều kiện được miễn giảm theo từng chủ thể hoặc mục đích sử dụng cuối có thể chịu gánh nặng thực tế thấp hơn mức thuế theo luật định. Do đó, các quyết định mua than vẫn cần so sánh tổng chi phí cập cảng, bao gồm giá FOB, cước vận tải biển, thuế bán hàng, phí cảng và mức độ tương thích về chất lượng than.
Cấp phép nhập khẩu và hạn ngạch nhập khẩu
Theo Lệnh Hải quan (Cấm nhập khẩu) 2023 hiện hành (P.U. (A) 117/2023) và các sửa đổi được công bố công khai, than thuộc mã HS 2701 không phải chịu yêu cầu cấp phép nhập khẩu trên toàn quốc dành riêng cho than hoặc hạn chế định lượng. Vì vậy, Malaysia hiện không áp dụng hạn ngạch nhập khẩu than, phê duyệt nhập khẩu đặc biệt, hoặc kiểm soát sản lượng hằng năm tương tự DMO của Indonesia.
Điều này không có nghĩa là than có thể được nhập khẩu mà không cần hoàn tất các thủ tục quy định. Nhà nhập khẩu vẫn phải tuân thủ các yêu cầu hải quan tiêu chuẩn, bao gồm khai báo hải quan, phân loại sản phẩm, nộp thuế SST (thuế bán hàng và dịch vụ) áp dụng và các thủ tục liên quan khác. Tuy nhiên, các yêu cầu này không cấu thành hạn chế định lượng riêng đối với than.
1.4.2 Chính sách xuất khẩu
Cấp phép xuất khẩu than và chế độ thuế xuất khẩu
Theo Lệnh Hải quan (Cấm xuất khẩu) 2023 (P.U. (A) 122/2023), than được phân loại theo mã HS 2701 được coi là mặt hàng cấm xuất khẩu có điều kiện, nghĩa là phải có giấy phép xuất khẩu trước khi vận chuyển đến bất kỳ điểm đến nào. Từ ngày 1 tháng 2 năm 2026, trách nhiệm cấp phép cho xuất khẩu khoáng sản và đá liên quan được chuyển giao cho Cục Khoáng sản và Địa chất Malaysia (JMG).
Mục đích của chế độ cấp phép là cho phép chính phủ giám sát nhà xuất khẩu, sản phẩm xuất khẩu và sự dịch chuyển tài nguyên khoáng sản, thay vì kiểm soát xuất khẩu thông qua hạn ngạch cố định hay giá do chính phủ ấn định. Đồng thời, biểu thuế hiện hành duy trì mức thuế xuất khẩu 0% đối với than thuộc mã HS 2701. Do đó, chế độ xuất khẩu than của Malaysia có thể được tóm tắt như sau: không áp thuế xuất khẩu, nhưng yêu cầu phải có giấy phép xuất khẩu.
1.4.3 Các chính sách năng lượng ảnh hưởng gián tiếp đến nhu cầu nhập khẩu than
NETR và mục tiêu loại bỏ than vào năm 2044
Lộ trình Chuyển đổi Năng lượng Quốc gia (NETR) của Malaysia được đưa ra vào năm 2023, sau đó chính phủ tiếp tục làm rõ hướng đi cho sản xuất điện từ than. Khung chính sách bao gồm không xây dựng nhà máy nhiệt điện than mới, giảm khoảng một nửa công suất nhiệt điện than hiện có vào năm 2035, và mục tiêu loại bỏ dần sản xuất điện than vào năm 2044. Malaysia cũng đặt mục tiêu nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng công suất điện lắp đặt lên 70% vào năm 2050. Mốc 2044 nên được hiểu là mục tiêu chính sách thay vì yêu cầu tất cả các nhà máy nhiệt điện than hiện có phải đóng cửa đồng thời trong tương lai gần.
Trong ngắn hạn, các nhà máy nhiệt điện than hiện có vẫn cần than nhiệt điện nhập khẩu để duy trì hoạt động, trong khi Malaysia cũng phải đảm bảo độ tin cậy và khả năng chi trả của hệ thống điện trong quá trình chuyển đổi năng lượng. Về lâu dài, nhập khẩu than nhiệt điện dự kiến sẽ giảm một cách cơ cấu khi các tổ máy nhiệt điện than lần lượt ngừng hoạt động. Tuy nhiên, tốc độ giảm này sẽ phụ thuộc vào việc năng lượng tái tạo, hạ tầng lưới điện, lưu trữ năng lượng và công suất điện khí thay thế có thể được vận hành kịp thời hay không. Nếu các nguồn điện thay thế phát triển chậm hơn kế hoạch, nhu cầu than có thể giảm chậm lại, đồng thời Malaysia có thể dần chuyển từ phụ thuộc vào than nhập khẩu sang phụ thuộc nhiều hơn vào khí tự nhiên và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu.
2.0 Dòng chảy thương mại than Đông Nam Á
2.1 Hệ thống cung ứng than khu vực tập trung vào Indonesia
Thương mại than ở Đông Nam Á thể hiện sự tập trung rõ rệt cả về cung và cầu. Mặc dù Việt Nam, Philippines, Thái Lan và Malaysia đều có sản xuất than trong nước với các mức độ khác nhau, Indonesia vẫn là quốc gia chính có khả năng cung cấp khối lượng lớn than nhiệt điện đường biển cho thị trường khu vực một cách liên tục.
Sản xuất than của Indonesia tập trung chủ yếu ở Đông Kalimantan, Nam Kalimantan và Nam Sumatra, với sản lượng chủ yếu là than nhiệt điện có giá trị calo trung bình và thấp. Kalimantan có vị trí địa lý gần với Philippines, Malaysia và Việt Nam, mang lại cho than Indonesia lợi thế tương đối lớn về khoảng cách vận chuyển và giá thành cập cảng. Tuy nhiên, Indonesia cũng là một trong những thị trường tiêu thụ than lớn nhất khu vực. Nhu cầu tăng cao từ sản xuất điện than, luyện niken và các ngành công nghiệp khác làm giảm khối lượng than có thể xuất khẩu.
Nguồn dữ liệu: Badan Pusat Statistik (BPS)
2.2 Các thị trường nhập khẩu chính và tuyến đường thương mại
Nguồn cung than của Philippines bao gồm kết hợp giữa sản xuất trong nước từ Semirara Mining and Power Corporation (SMPC) và than nhập khẩu. SMPC chủ yếu sản xuất than bán bitum, nhưng từng nhà máy điện có yêu cầu khác nhau về giá trị calo, tro, độ ẩm và hàm lượng lưu huỳnh. Do đó, than trong nước không thể hoàn toàn thay thế than nhập khẩu. Năm 2025, khoảng 37,70 triệu tấn than nhập khẩu của Philippines đến từ Indonesia, cho thấy cơ cấu nhập khẩu tập trung cao. Vì vậy, việc cắt giảm sản xuất, hạn chế xuất khẩu hay gián đoạn bốc hàng tại cảng ở Indonesia thường có thể tác động tương đối nhanh đến thị trường Philippines.
Malaysia có sản lượng than trong nước hạn chế, và các nhà máy nhiệt điện than phụ thuộc chủ yếu vào nhập khẩu. Năm 2025, Malaysia nhập khẩu khoảng 36,32 triệu tấn than nhiệt điện, trong đó 27,62 triệu tấn, tương đương 76%, đến từ Indonesia. Úc và Nga là các nguồn bổ sung. Do đó, tuyến thương mại Indonesia–Malaysia không phải là lớn nhất khu vực về khối lượng, nhưng vẫn là một trong những tuyến cung ứng than nhiệt điện ổn định nhất Đông Nam Á.
Việt Nam có nguồn than antraxit trong nước tập trung ở tỉnh Quảng Ninh, nhưng cơ cấu và chất lượng than trong nước không hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của các nhà máy điện. Do đó, quốc gia này đã phát triển mô hình cung cấp kết hợp sản xuất trong nước với nhập khẩu quy mô lớn. Tổng nhập khẩu than của Việt Nam đạt 65,43 triệu tấn năm 2025, bao gồm than nhiệt điện, than luyện cốc và các sản phẩm than khác; con số này vì thế không nên được coi là tương đương với nhập khẩu than nhiệt điện đơn thuần. Số liệu sơ bộ hiện có cho thấy Việt Nam nhập khẩu khoảng 6,98 triệu tấn than từ Indonesia trong quý I/2025 và khoảng 19,71 triệu tấn trong chín tháng đầu năm. Dựa trên số liệu thống kê xuất khẩu cả năm từ Cơ quan Thống kê Indonesia (BPS), Indonesia đã xuất khẩu khoảng 26,15 triệu tấn than sang Việt Nam năm 2025. Các số liệu sơ bộ không nên được ngoại suy đơn giản để ước tính khối lượng thương mại cả năm.
Thái Lan có nguồn than non trong nước tập trung quanh Mỏ Mae Moh, nhưng sản xuất và chất lượng than trong nước vẫn không đủ đáp ứng toàn bộ nhu cầu phát điện và công nghiệp. Năm 2025, Thái Lan nhập khẩu khoảng 17,74 triệu tấn than, trong đó khoảng 17,65 triệu tấn là than nhiệt điện, chiếm đại đa số tổng nhập khẩu. Indonesia là một trong những nguồn cung than nhập khẩu lớn nhất của Thái Lan, với số liệu xuất khẩu của BPS cho thấy khoảng 14,44 triệu tấn than Indonesia xuất sang Thái Lan năm 2025. So với Việt Nam, Malaysia và Philippines, Thái Lan có thị trường nhập khẩu than đường biển nhỏ hơn đáng kể và do đó có thể được coi là nước nhập khẩu than hạng hai trong Đông Nam Á.
2.3 Các tuyến thương mại thứ cấp và mới nổi
Philippines cũng có một số năng lực xuất khẩu than. Than xuất khẩu của SMPC chủ yếu đến Trung Quốc, với khối lượng nhỏ hơn vận chuyển đến Việt Nam và Brunei. Do đó, Philippines có thể được định vị là quốc gia sản xuất than, đồng thời là nước nhập khẩu lớn và là nhà xuất khẩu thứ cấp.
Tuyến Lào–Việt Nam là kênh cung cấp bổ sung mới nổi. Hai nước từng đề xuất tăng thương mại than song phương lên tới 20 triệu tấn mỗi năm, nhưng con số này đại diện cho mục tiêu hợp tác thay vì khối lượng thương mại hàng năm đã đạt được. Năm 2025, TKV tiếp tục thúc đẩy các thỏa thuận cung cấp than với các công ty Lào, trong khi kế hoạch nhập khẩu than từ Lào cho năm 2026 là khoảng 2,5 triệu tấn. Điều này cho thấy tuyến đường này đang bắt đầu chuyển từ hợp tác cấp chính sách sang cung cấp thương mại thực tế, mặc dù quy mô vẫn còn thấp hơn nhiều so với thương mại Indonesia–Việt Nam.
Úc và Nga cũng là các nhà cung cấp than bên ngoài quan trọng cho Việt Nam, Malaysia và Thái Lan, chủ yếu cung cấp than nhiệt điện có giá trị calo cao hơn. Ngành thép Việt Nam cũng phụ thuộc vào than luyện cốc nhập khẩu. Do đó, thương mại than Đông Nam Á không chỉ thuần túy là dòng chảy nội khối, mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các nhà cung cấp bên ngoài khu vực, đặc biệt là Úc và Nga.
2.4 Chất lượng than và rủi ro cung ứng
Thương mại than ở Đông Nam Á không chỉ được quyết định bởi khối lượng sản xuất, mà còn bởi các yếu tố như giá trị calo, chất bốc, độ ẩm, tro, hàm lượng lưu huỳnh và khả năng tương thích với lò hơi. Than antraxit trong nước của Việt Nam không thể thay thế hoàn toàn than nhiệt điện và than luyện cốc nhập khẩu, trong khi than sản xuất từ mỏ Semirara của Philippines cũng không thể đáp ứng yêu cầu chất lượng của mọi nhà máy điện. Do đó, người mua không đánh giá than chỉ dựa trên giá mỗi tấn, mà thay vào đó so sánh tổng giá thành cập cảng sau khi cân nhắc cước vận tải biển, hàm lượng năng lượng và yêu cầu phối trộn than.
Nhìn chung, các tuyến Indonesia–Philippines, Indonesia–Malaysia và Indonesia–Việt Nam là những dòng chảy thương mại than quan trọng nhất ở Đông Nam Á, trong khi Thái Lan có thể được coi là thị trường nhập khẩu hạng hai. Các tuyến Philippines–Việt Nam, Philippines–Brunei và Lào–Việt Nam nhỏ hơn hoặc vẫn đang nổi lên. Do đó, những thay đổi trong sản xuất than, nhu cầu trong nước, chính sách xuất khẩu và điều kiện bốc hàng tại các cảng Kalimantan của Indonesia vẫn là những yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng cung ứng than và chi phí nhập khẩu của khu vực.

![[SMM Thép]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/GGaSo20251217171716.jpg)
![[SMM Thép]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/rKOND20251217171716.jpg)
