Tin tức SMM, ngày 24 tháng 8 năm 2026:
Theo số liệu mới nhất từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc, xuất khẩu lũy kế giấy nhôm Trung Quốc (mã HS 7607) từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2026 đạt 802.000 tấn, riêng tháng 7 đạt 118.800 tấn, giảm 9,3% so vớ mức đỉnh 131.000 tấn của tháng 6, cho thấy rõ ràng đỉnh điểm và sự điều chỉnh trong hiệu ứng xung "xuất khẩu rush".
Trong tháng 7, cả năm loại giấy nhôm xuất khẩu chính đều giảm so với tháng trước. Loại chính—giấy nhôm đã cán, chưa gia công thêm, chưa tráng (0,01mm < độ dày ≤ 0,2mm)—đạt xuất khẩu 46.800 tấn, giảm 7,1% so với tháng trước, chiếm 39,4% tổng xuất khẩu tháng 7. Trên cơ sở lũy kế tháng 1-7, cơ cấu sản phẩm vẫn ổn định. Loại chính (0,01mm < độ dày ≤ 0,2mm) chiếm 38,7%, trong khi giấy nhôm siêu mỏng (độ dày ≤ 0,007mm) chiếm 20,9%, cùng chiếm gần 60%.

Theo quốc gia, Thái Lan đứng đầu với 9.500 tấn, tiếp theo là Mexico (9.300 tấn) và Hàn Quốc (8.800 tấn). Đáng chú ý, Indonesia, quốc gia dẫn đầu xuất khẩu trong tháng 6 (10.800 tấn trong tháng 6), đã giảm mạnh xuống còn 8.800 tấn trong tháng 7 (-18,8% so với tháng trước), trong khi Mexico đi ngược xu hướng với mức tăng 14,8%, thay thế Indonesia trở thành điểm đến lớn thứ hai. Ấn Độ giảm từ 10.200 tấn trong tháng 6 xuống còn 8.200 tấn trong tháng 7 (-20,2%).
Mô hình xuất khẩu tháng 7 cho thấy ba đặc điểm đáng chú ý: Thứ nhất, các thị trường Đông Nam Á truyền thống đồng loạt giảm—Thái Lan -13,1%, Indonesia -18,8%, Việt Nam -24,2%, Malaysia -56,0%, phản ánh nhu cầu suy yếu trong khu vực; Thứ hai, thị trường Bắc Mỹ phân hóa trái ngược xu hướng—Mexico +14,8% tăng trưởng, Canada +1,2% tăng nhẹ, nhưng Mỹ -10,9% tiếp tục giảm; Thứ ba, thị trường Trung Đông điều chỉnh mạnh do biến động địa chính trị—Ả Rập Xê Út -25,3%, UAE -2,8%.

Trong đánh giá toàn diện, SMM duy trì dự báo cả năm 2026 cho xuất khẩu giấy nhôm Trung Quốc ở mức 1,3-1,35 triệu tấn, với xuất khẩu lũy kế từ tháng 1 đến tháng 7 là 802.000 tấn, đặt nền tảng vững chắc để đạt được mục tiêu tiếp theo. Để đạt được dự báo 1,3 triệu tấn cho cả năm, xuất khẩu từ tháng 8 đến tháng 12 cần đạt khoảng 498.000 tấn trở lên, tương đương sản lượng xuất khẩu trung bình hàng tháng khoảng 99.600 tấn trở lên—một mục tiêu không khó ngay cả trong bối cảnh tỷ giá SHFE/LME hiện tại, dựa trên hai nhận định: Thứ nhất, đơn hàng tồn đọng giúp bảo đảm giao hàng trong tương lai. Theo khảo sát của SMM, một số doanh nghiệp sản xuất lá nhôm hiện có đơn hàng xuất khẩu lịch giao hàng đến giữa tháng 10, và việc nhận đơn hàng chưa giảm sút đáng kể. Trong giai đoạn trước đây khi giá giữa Trung Quốc và thị trường nước ngoài chênh lệch rộng, khách hàng nước ngoài đã khóa một lượng lớn đơn hàng, tạo động lực thực hiện cho các đợt giao hàng tập trung trong những tháng tới; Thứ hai, nhu cầu bên ngoài Trung Quốc cho thấy sự ổn định, và các yếu tố mùa vụ chỉ ra rằng quý 4 không suy yếu. Dù giảm so với tháng 7, sản lượng xuất khẩu hàng tháng 118.800 tấn vẫn nằm trong khoảng trung bình đến cao của lịch sử. Sự sụt giảm ngắn hạn ở Đông Nam Á không đồng nghĩa với xu hướng suy giảm, vì logic dài hạn về công nghiệp hóa và nâng cấp tiêu dùng không thay đổi; tăng trưởng ngược chiều tại thị trường Mexico tạo ra một trụ cột tăng trưởng mới cho thị trường Bắc Mỹ, và xuất khẩu cả năm rất có thể đạt mức 1,3-1,35 triệu tấn.



