Xuất khẩu Anode nung sẵn cho thấy sự ổn định về khối lượng và giá, sự phân hóa khu vực định hình lại bức tranh toàn cảnh [Phân tích SMM]

Đã xuất bản: Aug 21, 2026 18:32
Tóm lại, trong nửa cuối năm 2026, thị trường xuất khẩu anot nung sẵn của Trung Quốc sẽ thể hiện các đặc điểm hoạt động là "tăng khối lượng với giá ổn định, tiếp tục phân hóa khu vực, và tăng trưởng nhẹ tổng thể".

SMM ngày 21 tháng 8 năm 2026:

Theo dữ liệu hải quan, xuất khẩu anode nung sơ bộ của Trung Quốc trong tháng 7 năm 2026 tổng cộng đạt 211.700 tấn, tăng 21,86% so với cùng kỳ năm trước và giảm 24,40% so với tháng trước. Về giá, giá xuất khẩu trung bình của anode nung sơ bộ trong tháng 7 là khoảng 1.031,80 USD/tấn, tăng 24,94% so với cùng kỳ năm trước và tăng 12,34% so với tháng trước. Từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2026, xuất khẩu anode nung sơ bộ lũy kế của Trung Quốc đạt 1.518.300 tấn, tăng 23,47% so với cùng kỳ năm trước, tiếp tục xu hướng mở rộng. Cả khối lượng xuất khẩu và giá trung bình đều tăng mạnh, giữ tâm lý ngành ở mức cao.

I. Các khu vực xuất khẩu trong nước

Từ góc nhìn các khu vực xuất khẩu trong nước, tính tập trung công nghiệp rõ rệt. Trên cơ sở lũy kế từ tháng 1 đến tháng 7, Sơn Đông đứng đầu với 989.900 tấn (tăng 4,12% so với cùng kỳ), tiếp theo là Hồ Nam với 145.600 tấn (tăng 49,0% so với cùng kỳ), Thượng Hải với 141.100 tấn (bắt đầu từ mức 0 năm ngoái), và Giang Tô với 130.900 tấn (tăng 34,8% so với cùng kỳ). Hà Bắc với 50.800 tấn và Phúc Kiến với 16.000 tấn là những đóng góp chính mới. Riêng trong tháng 7, xuất khẩu tập trung hơn vào Sơn Đông, Thượng Hải và Hồ Nam: Sơn Đông xuất khẩu 87.300 tấn, chiếm 41% tổng số, đứng đầu; tiếp theo là Thượng Hải với 83.000 tấn, chiếm 39%; sau đó là Hồ Nam với 18.000 tấn, chiếm 9%. Ba khu vực này cùng đóng góp gần 90% xuất khẩu anode nung sơ bộ của Trung Quốc, với sự trỗi dậy nhanh chóng của Thượng Hải như một trung tâm xuất khẩu mới đặc biệt đáng chú ý.

II. Cơ cấu điểm đến xuất khẩu

Theo điểm đến, xuất khẩu anode nung sơ bộ của Trung Quốc trong tháng 7 năm 2026 chủ yếu đến Indonesia, Na Uy và Malaysia, ba điểm này chiếm khoảng 69% tổng xuất khẩu. Trong đó, xuất khẩu sang Indonesia khoảng 95.400 tấn, chiếm 45% tổng xuất khẩu, đứng đầu tháng này; xuất khẩu sang Na Uy khoảng 26.900 tấn, chiếm 13%; và xuất khẩu sang Malaysia 22.700 tấn, chiếm 11%. Trên cơ sở lũy kế, mô hình xuất khẩu từ tháng 1 đến tháng 7 thể hiện sự phân hóa rõ rệt theo khu vực:

Thị trường châu Á tiếp tục dẫn đầu. Malaysia đứng đầu trên cơ sở lũy kế với 303.400 tấn (tăng 22,53% so với cùng kỳ); Indonesia đạt 300.000 tấn, tăng vọt 98,49% so với cùng kỳ, trở thành quốc gia điểm đến lớn thứ hai; Azerbaijan xuất khẩu 16.800 tấn, tăng chóng mặt 108,74% so với cùng kỳ, dẫn đầu tăng trưởng toàn cầu, phản ánh hiệu ứng thúc đẩy từ việc công suất nhôm mới được giải phóng tại khu vực Kavkaz.

Nhu cầu tại châu Âu và Mỹ vẫn duy trì ổn định. Canada 218.700 tấn (+21,75% so với cùng kỳ năm trước), Na Uy 201.700 tấn (+40,76%), Iceland 84.400 tấn (+46,37%), Tây Ban Nha 70.100 tấn (+84,55%), Bỉ 16.700 tấn (+188,52%), thị trường châu Âu nói chung cho thấy mô hình "Tây mạnh, Đông yếu", bù đắp một phần cho sự thiếu hụt từ Đông Âu.

Các thị trường mới nổi tăng tốc đột phá. Angola xuất khẩu 37.100 tấn (gần như bằng không cùng kỳ năm ngoái), và Bắc Phi đang dần trở thành nguồn tăng trưởng mới nổi cho xuất khẩu anode nung sẵn của Trung Quốc; xuất khẩu sang các thị trường mới như Australia và Việt Nam tăng trưởng ổn định. Thị trường Nga và Trung Đông chịu áp lực.

Do ảnh hưởng địa chính trị, xuất khẩu sang Nga từ tháng 1 đến tháng 7 đạt 38.200 tấn, giảm mạnh 62,20% so với cùng kỳ năm trước, khó có thể đảo ngược trong ngắn hạn; khu vực Trung Đông (UAE, Bahrain, Ả Rập Xê Út, Oman) tổng xuất khẩu đạt 172.300 tấn, giảm 24,12% so với cùng kỳ, trong đó UAE giảm 14,99%, Bahrain giảm mạnh 33,57%, Ả Rập Xê Út giảm gần 60%, với việc cắt giảm sản xuất nhà m máy nhôm trong khu vực kết hợp với điềàu chỉnh nguồn cung địa phương, xuất khẩu của Trung Quốc chịu áp lực đáng kể.

III. Diễn biến công suất nhôm ở nước ngoài

Bước vào nửa cuối năm 2026, tốc độ khôi phục sản xuất nhôm ở nước ngoài và giải phóng công suất mới đã tăng tốc đáng kể, điều này sẽ trực tiếp thúc đẩy nhu cầu xuất khẩu anode nung sẵn của Trung Quốc:

Khởi động lại công suất châu Âu: Nhà máy nhôm Slovalco của Hydro tại Slovakia đã đạt được thỏa thuận khôi phục sản xuất, với 75.000 tấn công suất sẽ được khôi phục trong quý 4 năm 2026; Lista ở Na Uy và San Ciprián ở Tây Ban Nha đã hoàn tất việc khôi phục sản xuất.

Mở rộng tại châu Mỹ tiếp tục: Magnitude 7 Metals khởi động lại dây chuyền 1 tại nhà máy nhôm Texas ở Mỹ; sản lượng quý 2 của Alcoa đạt 636.000 tấn, tăng 5% so với quý trước.

Tiến độ khôi phục sản xuất tại Trung Đông: Nhà máy Al Taweelah của EGA (UAE) đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc khôi phục sản xuất, với 89 bể điện phân được đưa vào vận hành tính đến đầu tháng 7.

Các dự án mới tại châu Á đang tăng cường sản xuất: Các dự án mới tại Indonesia và Việt Nam tiếp tục tăng sản lượng; Balco của Ấn Độ đã sản xuất 168.000 tấn trong Q2, tăng 10% so với quý trước. 4. Triển vọng nửa cuối năm

Xét về tốc độ giải phóng công suất nhôm bên ngoài Trung Quốc và các yếu tố cơ bản về xuất khẩu anode nung sẵn của Trung Quốc, xuất khẩu nửa cuối năm dự kiến tiếp tục xu hướng tăng trưởng nhẹ, với tổng xuất khẩu cả năm duy trì tốc độ tăng trưởng hai chữ số so với cùng kỳ năm trước và giá xuất khẩu trung bình duy trì ở mức tương đối cao.

Động lực chính: Công suất mới tiếp tục được giải phóng tại Đông Nam Á (Malaysia, Indonesia); mở rộng công suất tại khu vực Caucasus thúc đẩy phục hồi nhu cầu; việc đồng loạt khởi động lại sản xuất tại nhiều nhà máy nhôm châu Âu thúc đẩy thu mua từ thị trường truyền thống; và đóng góp tăng trưởng từ các thị trường mới nổi (Angola, Australia, Việt Nam).

Mối quan tâm chính: Tiến độ khôi phục sản xuất tại Trung Đông — biến động địa chính trị tại Trung Đông vẫn tiếp diễn, nhưng tính đến nay, phản hồi thị trường chưa gây gián đoạn đáng kể đến hoạt động sản xuất của các nhà máy nhôm địa phương. Các dự án nhôm đang xây dựng và khôi phục sản xuất tại Trung Đông, Indonesia, Ấn Độ và các khu vực khác vẫn đang trong quá trình triển khai. Tốc độ giải phóng công suất tiếp theo cần được theo dõi dựa trên thông báo của nhà máy nhôm địa phương và tình trạng khởi động thực tế, điều này sẽ tác động đến nhu cầu xuất khẩu anode nung sẵn của Trung Quốc thông qua thay đổi trong sản xuất nhôm.

Rủi ro tiềm ẩn: Thị trường Nga có xác suất phục hồi ngắn hạn thấp và các ràng buộc địa chính trị khó loại bỏ; xu hướng cắt giảm sản xuất tại các nhà máy nhôm ở một số quốc gia Trung Đông chưa hoàn toàn đảo ngược.

Tóm lại, trong nửa cuối năm 2026, thị trường xuất khẩu anode nung sẵn của Trung Quốc sẽ mang đặc điểm vận hành là "tăng sản lượng với giá ổn định, tiếp tục phân hóa khu vực và tăng trưởng nhẹ tổng thể".

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Xuất khẩu Anode nung sẵn cho thấy sự ổn định về khối lượng và giá, sự phân hóa khu vực định hình lại bức tranh toàn cảnh [Phân tích SMM] - Shanghai Metals Market (SMM)