Theo dữ liệu mới nhất do Tổng cục Hải quan công bố và SMM tổng hợp, xuất khẩu hợp kim silic–mangan của Trung Quốc đạt 8.370,87 tấn trong tháng 7/2026, tăng vọt 132,05% so với tháng trước (MoM) và 252,24% so với cùng kỳ (YoY). Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu lũy kế đạt 33.227,15 tấn, tăng 102,05% YoY.
Con số theo tháng thoạt nhìn có vẻ ấn tượng, nhưng cần đánh giá một cách lý tính. Nền so sánh của tháng 7/2025 chỉ khoảng 2.378 tấn—mức cực thấp, khiến mức tăng YoY bị khuếch đại đáng kể. Quan trọng hơn, với 8.370 tấn, khối lượng xuất khẩu chỉ chiếm dưới 1% sản lượng silic–mangan hàng tháng của Trung Quốc, vốn ở mức hàng triệu tấn. Do đó, tác động lên cân bằng cung–cầu trong nước phù hợp hơn khi được mô tả là “hỗ trợ tâm lý ở mức biên” thay vì là “động lực đảo chiều”.
Xuất khẩu tháng 7 tập trung mạnh vào Đông Nam Á. Động lực cốt lõi của đà tăng là “cửa sổ” bổ sung tồn kho nguyên liệu mở ra khi các nhà máy thép trong khu vực hoàn tất đợt bảo dưỡng. Nguồn cung silic–mangan nội địa tại các thị trường này hạn chế; cùng với tồn kho dồi dào tại các nhà máy Trung Quốc trong tháng 7, giá xuất khẩu của một số lô hàng hấp dẫn hơn giá bán lẻ nội địa—qua đó cải thiện đáng kể mức sẵn sàng nhận đơn xuất khẩu của các nhà máy so với tháng 6.
Về cơ cấu xuất khẩu theo khu vực, Indonesia là điểm đến chủ đạo, chiếm phần lớn các lô hàng trong tháng 7.
Tuy vậy, dù đợt tăng xuất khẩu đã hỗ trợ phần nào tâm lý đối với giá silic–mangan giao ngay và giá kỳ hạn vào giữa tháng 8, khối lượng tuyệt đối vẫn nhỏ và tính bền vững còn cần được kiểm chứng. Nhìn về phía trước, độ bền của tăng trưởng xuất khẩu silic–mangan sẽ phụ thuộc vào hai tầng yếu tố: ở bình diện vĩ mô, cần theo dõi mức độ truyền dẫn của biến động kinh tế toàn cầu tới thị trường silic–mangan nói chung; ở bình diện cơ bản, trọng tâm là tốc độ phục hồi nhu cầu sản xuất của các nhà máy thép ở nước ngoài, cũng như những thay đổi trong điều chỉnh công suất và động thái kiểm soát chi phí của các nhà sản xuất trong nước.



