Thị trường lithium Hàn Quốc dần rời khỏi lập trường mua hàng thận trọng như giai đoạn đầu năm 2026, với hoạt động thị trường cải thiện đến hết tháng 7. Các giao dịch mua mới vẫn hạn chế trong nửa đầu năm do bất định về nhu cầu xe điện (EV) và tỷ lệ vận hành tương đối thấp trên toàn ngành vật liệu ba thành phần trong nước. Tuy nhiên, từ quý II, sản lượng và lượng giao hàng tại một số doanh nghiệp vật liệu và pin đã cải thiện, trong khi các kế hoạch nửa cuối năm cho sản xuất ESS và LFP trở nên cụ thể hơn.
Đà phục hồi khác nhau theo từng sản phẩm. Lithium carbonate thu hút quan tâm tăng lên từ nhu cầu liên quan đến LFP, ESS và chuyển đổi, trong khi lithium hydroxide cải thiện có chọn lọc hơn, tập trung quanh các khách hàng và dự án dùng niken cao. Điều này cho thấy thị trường lithium Hàn Quốc đang chuyển sang cấu trúc nhu cầu đa dạng hơn, thay vì phục hồi đồng loạt.
Giá điều chỉnh sau đợt tăng mạnh tháng 5, kéo người mua quay lại thị trường
Theo SMM, giá lithium carbonate và lithium hydroxide CIF Hàn Quốc tương đối ổn định trong tháng 3 và tháng 4 trước khi tăng nhanh trong tháng 5. Sau đó, động lực suy yếu, với nhịp điều chỉnh rõ rệt hơn từ cuối tháng 6. Đến tháng 7, cả hai sản phẩm đều giảm xuống dưới các đỉnh trước đó.

Đợt điều chỉnh cũng làm thay đổi hành vi mua hàng. Trong giai đoạn giá tăng nhanh, người mua vẫn thận trọng khi cân đối rủi ro giá còn tăng tiếp với chi phí mua vào cao hơn. Khi giá hạ nhiệt từ cuối tháng 6, một số doanh nghiệp chuẩn bị sản xuất nửa cuối năm bắt đầu đánh giá lại khối lượng cần thiết và thời điểm mua hàng.
Việc tích trữ tồn kho quy mô lớn vẫn chưa xuất hiện. Hoạt động mua hàng chủ yếu được triển khai theo từng đợt và gắn với lịch sản xuất thực tế cùng mức tồn kho hiện có. Vì vậy, sự dịch chuyển đến tháng 7 phản ánh quá trình bình thường hóa dần của hoạt động mua hàng, thay vì tái tích trữ mạnh.
Lithium carbonate được hỗ trợ từ nhu cầu LFP, ESS và chuyển đổi
Mức độ quan tâm mua lithium carbonate tăng khá nhanh trong tháng 7. Nhu cầu trước đó còn hạn chế do sản xuất LFP trong nước vẫn ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, bước vào nửa cuối năm, công tác chuẩn bị cho sản xuất cathode LFP và pin ESS dựa trên LFP trở nên cụ thể hơn, làm tăng nhu cầu đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào.
Các đơn vị chế biến lithium sử dụng carbonate làm nguyên liệu để chuyển đổi sang hydroxide cũng tạo thêm một nguồn cầu. Do đó, nhóm người mua lithium carbonate tại Hàn Quốc đang dần mở rộng vượt ra ngoài các ứng dụng cathode truyền thống.
Với quy mô sản xuất LFP trong nước vẫn còn hạn chế, hoạt động mua sắm khối lượng lớn khó có thể xuất hiện ngay. Việc mua hàng nhiều khả năng vẫn diễn ra dần dần và gắn chặt với lịch trình sản xuất. Tuy vậy, đợt điều chỉnh giá gần đây đã giảm áp lực tìm nguồn cung và tạo cho người mua một khoảng thời gian thuận lợi hơn để chuẩn bị cho nhu cầu nửa cuối năm (H2).
Lithium Hydroxide cải thiện, được dẫn dắt bởi một số dự án niken cao chọn lọc
Thị trường lithium hydroxide cũng đã cải thiện so với mức của quý I. Từ quý II, lượng mua và nhận hàng của một số khách hàng tăng lên, trong khi một số dự án cathode niken cao và dự án pin hình trụ mới được lựa chọn đã hỗ trợ nhu cầu.
Tuy nhiên, cấu trúc mua sắm vẫn khác so với lithium carbonate. Các nhà sản xuất vật liệu niken cao và pin lớn đảm bảo phần đáng kể nhu cầu thông qua các hợp đồng dài hạn hiện có, hạn chế nhu cầu mua thêm trên thị trường giao ngay ngay cả khi sản lượng tăng.
Dòng chảy xuyên biên giới cũng sôi động hơn trong tháng 6, bao gồm việc tăng lượng lithium hydroxide xuất từ Trung Quốc sang Hàn Quốc. Tuy nhiên, khối lượng thương mại theo tháng phản ánh lịch giao hàng theo hợp đồng, biến động tồn kho và quá trình khách hàng phê duyệt, cũng như nhu cầu sử dụng cuối. Vì vậy, nên xem đây là dấu hiệu cho thấy hoạt động mua sắm và logistics tích cực hơn, thay vì thước đo trực tiếp của tiêu thụ trong nước.
Trong thời gian tới, tăng trưởng nhu cầu nhiều khả năng vẫn tập trung ở các khách hàng và dự án có tăng tốc sản xuất thực tế, thay vì mở rộng đồng đều trên toàn thị trường.
Kết quả của các nhà sản xuất vật liệu và pin cho thấy cơ cấu nhu cầu đa dạng hơn
Kết quả nửa đầu năm (H1) của các công ty vật liệu pin Hàn Quốc cũng cho thấy khoảng cách ngày càng rộng giữa các khách hàng và các phân khúc sản phẩm. Một số nhà sản xuất hưởng lợi từ việc tăng lượng giao cho một số khách hàng được chọn và các dự án pin hình trụ mới, trong khi những đơn vị khác ghi nhận tăng trưởng sản lượng hạn chế hơn do điều chỉnh kế hoạch sản xuất xe điện (EV).
Điều này cho thấy tỷ lệ vận hành trong toàn bộ lĩnh vực vật liệu ternary trong nước ngày càng phụ thuộc vào các chương trình của từng khách hàng cụ thể, thay vì cùng dịch chuyển theo một hướng trên toàn ngành.
Một sự dịch chuyển tương tự cũng thấy rõ ở các nhà sản xuất cell pin. Bên cạnh nhu cầu EV truyền thống, các ứng dụng ESS, UPS cho trung tâm dữ liệu và BBU, dụng cụ điện và pin hình trụ đang ngày càng quan trọng. Tăng trưởng ESS và việc chuẩn bị cho sản xuất LFP trong nước đặc biệt liên quan đến nhu cầu lithium carbonate trong tương lai.
Đồng thời, pin EV dạng trụ và các ứng dụng công suất cao khác tiếp tục hỗ trợ một số sản phẩm niken cao được lựa chọn. Vì vậy, cơ cấu nhu cầu lithium của Hàn Quốc đang dần mở rộng từ trọng tâm truyền thống là EV và niken cao sang một cấu trúc trong đó LFP/ESS và các ứng dụng pin hiệu năng cao cùng tồn tại.
Mua hàng nửa cuối năm sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc tăng tốc sản xuất thực tế
Nhìn chung, thị trường lithium của Hàn Quốc trở nên sôi động hơn đến hết tháng 7 sau khởi đầu thận trọng của năm. Điều kiện mua hàng cải thiện khi giá điều chỉnh từ mức đỉnh tháng 5, trong khi các nguồn cầu ngày càng đa dạng.
Bước vào nửa cuối năm, lịch trình sản xuất thực tế nhiều khả năng sẽ quan trọng hơn biến động giá ngắn hạn trong việc quyết định hoạt động mua hàng. Việc khởi động sản xuất LFP trong nước, mở rộng pin ESS, các dự án khách hàng niken cao mới và mức sử dụng cao hơn tại các cơ sở chế biến lithium sẽ là những chỉ báo then chốt cần theo dõi.
Vì vậy, giai đoạn tháng 1–tháng 7 năm 2026 có thể được xem là thời kỳ tâm lý chờ đợi và quan sát dần dịu lại và hoạt động mua hàng trở lại bình thường, trong khi giai đoạn tăng trưởng nhu cầu tiếp theo ngày càng gắn với các ứng dụng cụ thể và việc tăng tốc sản xuất.



