Phân tích ngành công nghiệp hóa chất phốt-phát của Maroc: Tài nguyên thiên phú, Mô hình xuất khẩu và Mở rộng công suất [Phân tích SMM]

Đã xuất bản: Aug 19, 2026 12:24
[Phân tích SMM: Phân tích ngành hóa chất phốt phát Ma-rốc – Tài nguyên thiên nhiên, mô hình xuất khẩu và mở rộng năng lực sản xuất] Trữ lượng quặng phốt phát của Ma-rốc chiếm khoảng 68% tổng trữ lượng toàn cầu, với hàm lượng P₂O₅ lên tới 33%. Khai thác chủ yếu bằng phương pháp lộ thiên, mang lại lợi thế chi phí đáng kể. Hàng xuất khẩu được vận chuyển qua bốn cảng chính: Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune, trong đó Cảng Safi đang nổi lên như một trung tâm chiến lược. Năm 2025, xuất khẩu quặng thô đạt 6,80 triệu tấn, với Ấn Độ là khách mua lớn nhất. OCP chi phối toàn bộ chuỗi ngành, công suất phân bón phốt phát đã được mở rộng lên 16 triệu tấn/năm. Theo kế hoạch SP2M, mục tiêu đạt 20 triệu tấn/năm vào năm 2027, và ảnh hưởng của công ty đối với giá phân bón toàn cầu tiếp tục gia tăng. Những điểm chính cần theo dõi: tốc độ giải phóng công suất, tắc nghẽn hậu cần cảng và thay đổi luồng xuất khẩu.
SMM, 19/8:

Điểm nổi bật: Trữ lượng quặng phosphat của Maroc chiếm khoảng 68% tổng toàn cầu, với hàm lượng lên tới 33% (P₂O₅). Khai thác chủ yếu là lộ thiên, mang lại lợi thế chi phí đáng kể. Xuất khẩu được vận chuyển qua bốn cảng chính—Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune—trong đó Safi nổi lên như một trung tâm chiến lược. Năm 2025, xuất khẩu quặng thô đạt 6,8 triệu tấn, với Ấn Độ là bên mua lớn nhất. OCP chi phối toàn bộ chuỗi ngành, và công suất phân bón phosphat đã được mở rộng lên 16 triệu tấn/năm. Theo kế hoạch SP2M, mục tiêu năm 2027 là 20 triệu tấn/năm, và ảnh hưởng của tập đoàn đối với giá phân bón toàn cầu tiếp tục mạnh lên. Các điểm theo dõi: tốc độ giải phóng công suất, nút thắt hậu cần cảng và thay đổi dòng xuất khẩu.

Lời mở đầu
Sự phân bố tài nguyên quặng phosphat toàn cầu cực kỳ không đồng đều, và Maroc chắc chắn đứng trên đỉnh kim tự tháp tài nguyên này. Là quốc gia có trữ lượng quặng phosphat giàu nhất, Maroc nhờ nguồn tài nguyên đặc biệt dồi dào và việc không ngừng mở rộng triển khai công suất, nắm giữ vị thế chiến lược không thể lay chuyển trong chuỗi cung ứng hóa chất phosphat toàn cầu. Quan trọng hơn, Maroc đang chuyển mình quyết đoán từ nước xuất khẩu tài nguyên đơn thuần sang trung tâm sản xuất hóa chất phosphat toàn cầu thông qua Tập đoàn OCP. Sự bố trí toàn bộ chuỗi ngành tích hợp và chu kỳ mở rộng công suất mạnh mẽ của họ đang định hình lại sâu sắc cục diện cung-cầu và logic định giá của phân bón phosphat và hóa chất phosphat toàn cầu. Bài viết này phân tích toàn cảnh ngành hóa chất phosphat của Maroc từ nhiều khía cạnh, bao gồm trữ lượng tài nguyên, đặc điểm sản phẩm, thương mại xuất khẩu, bố cục ngành và kế hoạch công suất.
1. Nguồn tài nguyên thiên phú: Trữ lượng chiếm tới 70% tổng toàn cầu, hàm lượng cao và chi phí thấp tạo rào cản cốt lõi
Quy mô trữ lượng
: Theo dữ liệu của USGS, trữ lượng quặng phosphat của Maroc năm 2025 khoảng 50 tỷ tấn, chiếm 68% tổng toàn cầu. Một số tổ chức ước tính tỷ lệ này vào khoảng 70%–73%. Dù tính theo thước đo nào, Maroc vẫn vững vàng ở vị trí hàng đầu về tài nguyên quặng phosphat toàn cầu. Toàn châu Phi sở hữu khoảng 80% trữ lượng quặng phosphat thế giới, trong đó Maroc đóng góp phần lớn nhất.
Trái ngược hoàn toàn với quy mô trữ lượng là sản lượng khai thác. Năm 2025, sản lượng quặng phosphate của Ma-rốc đạt khoảng 36 triệu tấn, chỉ chiếm 14% sản lượng toàn cầu. Để so sánh, Trung Quốc sản xuất 129 triệu tấn quặng phosphate năm 2025, tương đương 49% tổng sản lượng toàn cầu, trong khi trữ lượng chỉ 3,4 tỷ tấn, chiếm 5% tổng trữ lượng. Mô hình “trữ lượng lớn, sản lượng nhỏ” của Ma-rốc cho thấy dư địa mở rộng công suất rất lớn – đó là logic cốt lõi đằng sau các khoản đầu tư mạnh mẽ liên tục của Tập đoàn OCP trong những năm gần đây.
Đặc điểm tài nguyên: Năng lực cạnh tranh cốt lõi của quặng phosphate Ma-rốc không chỉ nằm ở “lượng” mà còn ở “chất”. Hàm lượng quặng trung bình lên đến 33% (P₂O₅), một số mỏ thậm chí vượt 34%. So với Trung Quốc, nơi hàm lượng quặng phosphate trung bình chỉ 16,85% và gần 90,8% là quặng chất lượng thấp và trung bình, lợi thế về hàm lượng cao của Ma-rốc là vô cùng nổi bật.
Đáng chú ý hơn, các mỏ phosphate của Ma-rốc hầu như hoàn toàn là trầm tích, với phần lớn là mỏ lộ thiên phù hợp cho khai thác cơ giới hóa quy mô lớn. Ngoài ra, các khu vực khai thác chính nằm gần các cảng dọc bờ biển Đại Tây Dương, mang lại lợi thế rõ rệt về chi phí vận chuyển. Quặng hàm lượng cao đồng nghĩa với chi phí tuyển quặng thấp hơn và giá trị kinh tế lớn hơn, trong khi khai thác lộ thiên giúp chi phí khai thác đơn vị thấp hơn và tốc độ mở rộng công suất nhanh hơn. Bộ ba lợi thế “tài nguyên thiên nhiên + điều kiện khai thác + vị trí hậu cần” này tạo nên rào cản chi phí cho quặng phosphate Ma-rốc mà thị trường toàn cầu khó có thể sao chép. Hơn nữa, hàm lượng nguyên tố đất hiếm (TREO) trong quặng phosphate Ma-rốc dao động từ 500 đến 800 ppm, mở ra tiềm năng khai thác tài nguyên đi kèm. Khi sự chú ý toàn cầu vào khoáng sản quan trọng ngày càng tăng, đặc điểm này cũng có thể mang lại phần giá trị chiến lược bổ sung cho quặng phosphate Ma-rốc.
II. Bối cảnh xuất khẩu: Bốn cảng lớn với vai trò riêng biệt, Cảng Safi nổi lên thành trung tâm chiến lược
Xuất khẩu quặng phosphate và sản phẩm liên quan của Ma-rốc chủ yếu qua bốn cảng lớn — Casablanca, Safi, Jorf Lasfar và Laayoune — mỗi cảng có định vị chức năng khác biệt rõ ràng.
Cảng Casablanca là cảng xuất khẩu quặng phốt phát truyền thống chính của Ma-rốc, nơi tập trung hầu hết xuất khẩu quặng chưa qua chế biến. Lô hàng phốt phát đầu tiên của OCP được xuất khẩu qua cảng này vào năm 1921. Tuy nhiên, khi OCP thay đổi trọng tâm chiến lược, các bến xuất khẩu quặng tại Casablanca dự kiến sẽ dần ngừng hoạt động.
Cảng Jorf Lasfar là trung tâm xuất khẩu chính của OCP cho axit photphoric và phân bón thành phẩm. Cảng này được kết nối với khu mỏ Khouribga bằng đường ống dẫn trọng lực dài nhất thế giới, giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển và tiêu thụ nước. Hiện nay, ba cảng Jorf Lasfar, Tanger Med và Casablanca cùng xử lý gần 88% tổng lượng hàng hóa thông qua cảng của Ma-rốc.
Cảng Safi là trung tâm xuất khẩu chiến lược mà OCP hiện đang ưu tiên.OCP đã ký hợp đồng trị giá 205 triệu USD với công ty ZPMC của Trung Quốc để cung cấp thiết bị xử lý hàng rời tiên tiến cho cảng Safi. Khi thiết bị mới đi vào hoạt động, cảng Safi sẽ có năng lực xử lý hàng chục triệu tấn quặng phốt phát và sản phẩm phân bón thành phẩm mỗi năm. Cảng Safi đang thay thế cảng Jorf Lasfar ngày càng quá tải để trở thành cửa ngõ xuất khẩu cốt lõi của OCP tới các thị trường châu Mỹ và Tây Phi.
Cảng Laayoune, nằm ở miền nam Ma-rốc, xuất khẩu quặng phốt phát được vận chuyển từ khu mỏ Boucraa qua băng tải dài nhất thế giới (102 km), chủ yếu phục vụ xuất khẩu quặng từ khu mỏ phía nam.
Nhìn chung, xuất khẩu quặng phốt phát của Ma-rốc đang chuyển từ mô hình cũ do Casablanca chi phối sang một cấu trúc mới, trong đó cảng Safi nổi lên như một trung tâm chiến lược, cảng Jorf Lasfar tập trung vào các sản phẩm chế biến sau, và hoạt động cảng ngày càng chuyên môn hóa.
Số liệu xuất khẩu: khối lượng và giá cả đều tăng, đa dạng hóa thị trường được đẩy nhanh
Về khối lượng xuất khẩu, xuất khẩu quặng phốt phát của Ma-rốc cho thấy hiệu suất mạnh mẽ trong năm 2025. Tổng xuất khẩu quặng phốt phát thô cả năm đạt 6,8 triệu tấn, tăng 4% so với cùng kỳ. Trong nửa đầu năm 2025 (từ tháng 1 đến tháng 6), xuất khẩu quặng phốt phát tăng 26% so với cùng kỳ, đạt 3,42 triệu tấn. Xuất khẩu trong bốn tháng đầu năm đã đạt 1,94 triệu tấn, tăng 240.000 tấn so với cùng kỳ.
Về giá trị xuất khẩu, mức tăng trưởng còn rõ nét hơn. Trong bảy tháng đầu năm 2025, tổng xuất khẩu phosphat và các dẫn xuất đạt 55,18 tỷ dirham (khoảng 5,2 tỷ euro). Trong cả năm, giá trị xuất khẩu phosphat và các dẫn xuất đã vượt 99,8 tỷ dirham, tăng 14,6% so với cùng kỳ. Trong đó, riêng doanh thu xuất khẩu quặng phosphat đã tăng vọt 112% so với cùng kỳ trong ba quý đầu năm. Doanh thu cả năm 2025 của Tập đoàn OCP đạt khoảng 114 tỷ dirham (khoảng 11,4 tỷ USD), tăng 17% so với cùng kỳ.
Về điểm đến xuất khẩu, Ấn Độ là khách hàng mua quặng phosphat lớn nhất. Trong nửa đầu năm 2025, Ấn Độ nhập khẩu 958.000 tấn, tăng 20% so với cùng kỳ. OCP ước tính rằng xuất khẩu các sản phẩm phốt pho (bao gồm DAP và quặng phosphat) sang Ấn Độ trong cả năm 2025 có thể vượt 2,5 triệu tấn, tăng gần 40% so với 1,8 triệu tấn của năm 2024.
Trong khi đó, Ma-rốc đang tích cực thực hiện chiến lược đa dạng hóa thị trường. Số liệu xuất khẩu nửa đầu năm 2025 cho thấy: xuất khẩu sang Mexico tăng 16% lên 451.000 tấn, sang Thổ Nhĩ Kỳ tăng vọt 58% lên 223.000 tấn, và sang Lebanon tăng vọt từ 33.000 tấn lên 252.000 tấn. Các điểm đến mới bao gồm Ba Lan (161.000 tấn), Litva (144.000 tấn) và New Zealand (87.000 tấn). Ngoài ra, trong số xuất khẩu quặng phosphat từ khu vực Tây Sahara, Ấn Độ đứng đầu với 1,34 triệu tấn, tiếp theo là Mexico (508.000 tấn) và New Zealand (171.000 tấn).
Về giá cả, trong quý 2 năm 2025, giá FOB quặng phosphat Ma-rốc loại 68-72% BPL dao động từ 153 đến 268 USD/tấn, tăng nhẹ so với mức 150-263 USD/tấn của quý 1. Xu hướng tăng giá quặng cao cấp vẫn tiếp diễn.
3. Bố cục ngành: Mạng lưới tích hợp từ mỏ đến hóa chất
Ngành hóa chất phosphat của Ma-rốc do tập đoàn nhà nước khổng lồ OCP Group (Office Chérifien des Phosphates) chi phối. Được thành lập năm 1920, có trụ sở tại Casablanca, OCP do chính phủ Ma-rốc nắm giữ 95% cổ phần. Sau hơn một thế kỷ phát triển, OCP đã xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ khai thác quặng phosphat đến sản xuất hóa chất cao cấp, bao trùm toàn bộ chuỗi ngành từ khai thác, chế biến, sản xuất phân bón đến bán hàng toàn cầu.
Khai thác thượng nguồn: Ba mỏ lớn hỗ trợ nguồn cung nguyên liệu thô
Hoạt động khai thác quặng phosphat của OCP chủ yếu tập trung tại ba khu mỏ lớn: Khouribga, Gantour và Laayoune. Trong đó, mỏ Khouribga là khu vực sản xuất cốt lõi, chiếm khoảng 70% sản lượng quặng phosphat của OCP kể từ khi bắt đầu khai thác vào năm 1921.
Chế biến trung nguồn: Hai trung tâm hóa chất chính với phân công lao động
Quá trình chuyển đổi quặng phosphat thành axit phosphoric và các sản phẩm phân bón hạ nguồn tập trung vào hai tổ hợp hóa chất lớn: Jorf Lasfar và Safi. Hai tổ hợp này đóng vai trò là cơ sở chiến lược của OCP để chuyển đổi quặng phosphat thành axit phosphoric và nhiều loại phân bón, được trang bị các đơn vị hóa chất đẳng cấp thế giới.
Mở rộng hạ nguồn: Vận hành chuyên biệt các đơn vị kinh doanh
Để đáp ứng nhu cầu thị trường đa dạng, OCP đã chia hoạt động thành nhiều đơn vị chiến lược. Trong đó, OCP Nutricrops tập trung vào dinh dưỡng cây trồng và sản xuất phân bón, đóng vai trò động lực chính mở rộng năng lực; OCP Specialty Products & Solutions tập trung vào hóa chất đặc biệt giá trị gia tăng cao, bao gồm muối công nghiệp từ axit phosphoric tinh khiết, giải pháp dinh dưỡng chính xác cho cây trồng và vật nuôi, phục vụ các ngành công nghiệp tiên tiến như điện tử và chuyển đổi năng lượng.
IV. Năng lực hiện tại và Kế hoạch mở rộng: Nhà lãnh đạo phân bón phosphat toàn cầu, Kế hoạch SP2M thúc đẩy làn sóng tăng trưởng mới
4.1 Quy mô năng lực hiện tại

Năm 2025, sản lượng quặng phosphat của Maroc đạt khoảng 36 triệu tấn, với sản lượng nửa đầu năm tăng 15,1% so với cùng kỳ. OCP là nhà sản xuất phân bón phosphat lớn nhất thế giới. Năng lực phân bón phosphat của họ tăng vọt từ 3 triệu tấn/năm năm 2008 lên 16 triệu tấn/năm năm 2025. Trong bảy tháng đầu năm 2025, tổng xuất khẩu phosphat và dẫn xuất của Maroc đạt 55,18 tỷ dirham, trong đó xuất khẩu phân bón phosphat tăng 16,7% so với cùng kỳ. Về axit phosphoric, năng lực axit phosphoric của OCP tại Safi khoảng 1,63 triệu tấn/năm. Tháng 3 năm 2025, một đơn vị xử lý axit phosphoric mới được đưa vào vận hành tại Jorf Lasfar, sản xuất 1.500 tấn phospho pentoxit (P₂O₅) mỗi ngày. Nửa đầu năm 2025, sản lượng dẫn xuất axit phosphoric tăng 6,8% so với cùng kỳ, và doanh thu xuất khẩu tăng 12,8% so với cùng kỳ.
4.2 Mở rộng năng lực: Kế hoạch SP2M dẫn dắt, mục tiêu 20 triệu tấn vào năm 2027
OCP đang trong chu kỳ mở rộng năng lực chưa từng có, với động lực cốt lõi là Kế hoạch Chiến lược Mzinda-Meskala (SP2M). Các mục tiêu cụ thể như sau:

Để đạt được các mục tiêu trên, OCP đã xây dựng kế hoạch đầu tư khổng lồ. Kế hoạch đầu tư từ năm 2023 đến 2027 tổng trị giá 13 tỷ USD; từ năm 2025 đến 2028, OCP dự kiến đầu tư 10 tỷ USD. Chỉ riêng quý II năm 2025, OCP đã đầu tư 9,23 tỷ dirham (khoảng 870 triệu euro) vào mở rộng năng lực.
Ở cấp độ dự án cụ thể, OCP đang xây dựng ba đơn vị tạo hạt mới, mỗi đơn vị công suất 1 triệu tấn/năm tại tổ hợp Jorf Lasfar, và xây dựng một tổ hợp hóa chất Mzinda hoàn toàn mới tại hành lang Safi. Ngoài ra, một dự án quặng phosphat mới với sản lượng hàng năm 15 triệu tấn đang được xây dựng, đảm bảo nguồn nguyên liệu thô đầy đủ cho việc mở rộng hạ nguồn.
Cơ cấu sản phẩm cũng đang được tối ưu hóa đồng thời. Trước môi trường thị trường với chi phí lưu huỳnh cao, OCP Nutricrops đã tăng tỷ trọng sản lượng TSP tiêu thụ ít lưu huỳnh. TSP hiện chiếm khoảng 65% sản lượng phân lân của OCP, tăng đáng kể so với mức khoảng 30% năm 2025, phản ánh chiến lược phản ứng linh hoạt của OCP dưới áp lực chi phí.
V. Tóm tắt và Triển vọng
Ngành công nghiệp hóa chất phốt phát của Ma-rốc thể hiện rõ các đặc điểm “độc quyền tài nguyên, vận hành tích hợp và mở rộng năng lực mạnh mẽ”. Dựa trên gần 70% trữ lượng quặng phốt phát thế giới, OCP đã xây dựng toàn bộ chuỗi ngành từ khai thác quặng tại các mỏ như Khouribga, đến chế biến phốt phát và phân bón tại hai trung tâm hóa chất chính Jorf Lasfar và Safi, và hạ nguồn là các đơn vị kinh doanh chuyên biệt như Nutricrops và Specialty Products.
Về xuất khẩu, Ma-rốc đang tiến hành tái cơ cấu hậu cần với sự chuyển dịch chiến lược từ cảng Casablanca truyền thống sang cảng Safi. Trong khi Ấn Độ vẫn giữ vững vị thế là khách hàng mua lớn nhất, sự phát triển tại các thị trường mới nổi như Mexico và Thổ Nhĩ Kỳ đang tăng tốc, khiến thị trường xuất khẩu ngày càng đa dạng hóa.
Về mặt năng lực, OCP đang ở đỉnh cao của làn sóng mở rộng dẫn đầu bởi kế hoạch SP2M—mục tiêu năng lực phân lân của họ là đạt 20 triệu tấn/năm (2027), với kế hoạch SP2M bổ sung thêm 9 triệu tấn/năm (2028), trong đó 4,5 triệu tấn/năm dự kiến sẽ được vận hành trước vào năm 2026. Với việc từng bước hiện thực hóa các dự án lớn như các đơn vị tạo hạt mới tại Jorf Lasfar và tổ hợp hóa chất Mzinda, vị thế trung tâm sản xuất của Ma-rốc trong chuỗi cung ứng hóa chất phốt phát toàn cầu sẽ càng được củng cố.
Nhìn về tương lai, trong bối cảnh nhu cầu phân bón toàn cầu tăng trưởng cứng nhắc và tình trạng khan hiếm ngày càng gia tăng của quặng phốt phát cao cấp, ảnh hưởng định giá của Ma-rốc đối với giá phân lân và sản phẩm hóa chất toàn cầu dự kiến sẽ liên tục tăng lên, nhờ vào lợi thế tài nguyên và chi phí không thể sao chép, năng lực tích hợp chuỗi ngành toàn diện, và chiến lược mở rộng năng lực quyết liệt. Đối với những người tham gia thị trường, việc liên tục theo dõi tốc độ giải phóng năng lực của OCP, tiến độ giảm bớt tắc nghẽn hậu cần cảng, và những thay đổi trong dòng chảy xuất khẩu sẽ là manh mối then chốt để nắm bắt diễn biến của bức tranh cung cầu trên thị trường hóa chất phốt phát toàn cầu.

Lưu ý: Đối với bất kỳ bổ sung nào về chi tiết được đề cập trong văn bản này, vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào theo thông tin sau:

Điện thoại: 021-20707860 (hoặc thêm WeChat: 13585549799), Yang Chaoxing. Cảm ơn!

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Hình ảnh trong bài viết này có chú thích được AI dịch, chỉ để tham khảo.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
[Báo cáo tuần quặng mangan SMM] Thị trường giao ngay phục hồi, thương nhân ngày càng găm hàng không bán
4 Sep 2026 17:37
[Báo cáo tuần quặng mangan SMM] Thị trường giao ngay phục hồi, thương nhân ngày càng găm hàng không bán
Đọc thêm
[Báo cáo tuần quặng mangan SMM] Thị trường giao ngay phục hồi, thương nhân ngày càng găm hàng không bán
[Báo cáo tuần quặng mangan SMM] Thị trường giao ngay phục hồi, thương nhân ngày càng găm hàng không bán
Tin tức ngày 4/9: Cảng miền Bắc Trung Quốc: quặng cục Úc 46% ở mức 40,3-40,8 nhân dân tệ/mtu, tăng so với tuần trước; quặng bán cacbonat Nam Phi ở mức 34-34,5 nhân dân tệ/mtu, tăng so với tuần trước; quặng Gabon ở mức 39,1-39,5 nhân dân tệ/mtu, đi ngang so với tuần trước; quặng sắt cao Nam Phi ở mức 28,8-29,3 nhân dân tệ/mtu, tăng so với tuần trước; quặng sắt trung bình Nam Phi ở mức 35,2-35,7 nhân dân tệ/mtu, tăng so với tuần trước. Cảng miền Nam Trung Quốc: quặng cục Úc 46% ở mức 42,7-43,2 nhân dân tệ/mtu, đi ngang so với tuần trước; quặng bán cacbonat Nam Phi ở mức 36,3-36,8 nhân dân tệ/mtu, đi ngang so với tuần trước; quặng Gabon ở mức 40,6-41,1 nhân dân tệ/mtu, đi ngang so với tuần trước; quặng sắt cao Nam Phi ở mức 30,2-30,7 nhân dân tệ/mtu, đi ngang so với tuần trước; quặng sắt trung bình Nam Phi ở mức 37-37,5 nhân dân tệ/mtu, đi ngang so với tuần trước. Thị trường quặng mangan phục hồi nhẹ, thương lái ngày càng hạn chế bán ra, giá nhìn chung dao động ngang.
4 Sep 2026 17:37
Đánh giá hàng ngày SMM: Giá giao ngay lithium cacbonat giảm nhẹ vào ngày 4 tháng 9
4 Sep 2026 17:30
Đánh giá hàng ngày SMM: Giá giao ngay lithium cacbonat giảm nhẹ vào ngày 4 tháng 9
Đọc thêm
Đánh giá hàng ngày SMM: Giá giao ngay lithium cacbonat giảm nhẹ vào ngày 4 tháng 9
Đánh giá hàng ngày SMM: Giá giao ngay lithium cacbonat giảm nhẹ vào ngày 4 tháng 9
Hôm nay, giá giao ngay lithium carbonate cấp pin theo SMM giảm nhẹ so với ngày làm việc trước đó. Hợp đồng lithium carbonate 2701 mở cửa cao hơn ở mức 150.500 nhân dân tệ/tấn, sau đó dao động ngang trên đường giá trung bình, đạt mức cao nhất trong ngày là 152.300 nhân dân tệ/tấn vào đầu phiên. Giá suy yếu quanh giữa phiên và phá vỡ xuống dưới đường giá trung bình. Vào buổi chiều, phe bán gia tăng áp lực, đẩy giá giảm dần xuống mức thấp nhất trong ngày là 140.500 nhân dân tệ/tấn. Cuối phiên, giá tích lũy ở mức thấp và đóng cửa quanh 141.900 nhân dân tệ/tấn, cuối cùng giảm 7,41% xuống 141.900 nhân dân tệ/tấn, với khối lượng mở giảm 1.647 lô. Trên thị trường giao ngay, người mua hạ nguồn mua vào khi giá giảm để dự trữ cho tháng 9 và tháng 10, trong khi các nhà máy hóa chất lithium thượng nguồn cho thấy ít sẵn sàng bán hàng giao ngay. Nhìn chung, các yêu cầu báo giá và giao dịch thực tế trên thị trường tương đối sôi động.
4 Sep 2026 17:30
[Ô tô Trường An: Doanh số tháng 8 đạt 196.800 xe, doanh số xe năng lượng mới tăng 12,98% so với cùng kỳ]
4 Sep 2026 17:03
[Ô tô Trường An: Doanh số tháng 8 đạt 196.800 xe, doanh số xe năng lượng mới tăng 12,98% so với cùng kỳ]
Đọc thêm
[Ô tô Trường An: Doanh số tháng 8 đạt 196.800 xe, doanh số xe năng lượng mới tăng 12,98% so với cùng kỳ]
[Ô tô Trường An: Doanh số tháng 8 đạt 196.800 xe, doanh số xe năng lượng mới tăng 12,98% so với cùng kỳ]
[Ô tô Trường An: Doanh số tháng 8 đạt 196.800 xe, doanh số xe năng lượng mới tăng 12,98% so với cùng kỳ] Ô tô Trường An công bố, sản lượng ô tô tháng 8/2026 đạt 178.100 xe, giảm 18,04% so với cùng kỳ. Sản lượng cộng dồn năm nay đạt 1,4067 triệu xe, giảm 13,09% so với cùng kỳ. Doanh số ô tô tháng 8 đạt 196.800 xe, giảm 15,87% so với cùng kỳ. Doanh số cộng dồn năm nay đạt 1,4772 triệu xe, giảm 17,92% so với cùng kỳ. Trong đó, doanh số xe năng lượng mới tháng 8 đạt 100.500 xe, tăng 12,98% so với cùng kỳ; xuất khẩu tháng 8 đạt 88.500 xe. Dữ liệu sản xuất và doanh số trên bao gồm các công ty con và liên doanh, là số liệu sơ bộ.
4 Sep 2026 17:03