[Bản tin sáng Niken của SMM] CPI tháng 7 tăng 0,5% so với cùng kỳ năm ngoái, CPI lõi tăng 0,9% so với cùng kỳ, hợp đồng niken giao dịch nhiều nhất trên SHFE đi ngang trong phiên sáng.

Đã xuất bản: Aug 11, 2026 09:20
[8.11 Biên bản họp sáng] Cục Thống kê Quốc gia (NBS) công bố số liệu cho thấy trong tháng 7, do yếu tố nhập khẩu, Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giảm 0,1% so với tháng trước nhưng tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước. CPI lõi (không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng) tăng 0,3% so với tháng trước và 0,9% so với cùng kỳ năm trước, nhìn chung CPI duy trì xu hướng tăng nhẹ. Hợp đồng nickel SHFE 2609 giao dịch nhiều nhất đi ngang trong phiên sáng, tính đến cuối phiên sáng đạt 129.570 nhân dân tệ/tấn, tăng 0,33%. Giá nickel hiện đang trong môi trường bất ổn cao với biến động dữ dội từ kỳ vọng chính sách, cản trở vĩ mô và rủi ro địa chính trị. Trong ngắn hạn, thị trường dự kiến sẽ biến động mạnh, hợp đồng nickel SHFE giao dịch nhiều nhất sẽ giao dịch trong biên độ 125.000-133.000 nhân dân tệ/tấn.

Ghi chú họp sáng 8.11

Chủ đề nóng thị trường:

Ngày 10 tháng 8, Indonesia thông báo sau khi giải quyết các tranh cãi liên quan đến đất hiếm (LTJ), gần 400.000 tấn sản phẩm khoáng sản (bao gồm sản phẩm niken) đã được phê duyệt xuất khẩu, và hơn 100 tàu đã hoạt động trở lại. Chánh Văn phòng Tham mưu Tổng thống Dudung Abdurachman cho biết: "Trở ngại xuất khẩu do cách hiểu khác nhau về quy định LTJ đã được giải quyết, hoạt động vận chuyển đã nối lại. Vấn đề đã được xử lý, 100 tàu đã hoạt động trở lại." Trước đó, vào ngày 3 tháng 8, chính phủ Indonesia làm rõ rằng hạn chế xuất khẩu LTJ chủ yếu nhắm vào sản phẩm LTJ tinh khiết, trong khi LTJ tồn tại dưới dạng nguyên tố liên kết trong các sản phẩm khoáng sản như niken vẫn được xuất khẩu. SMM cho rằng tiến triển này dự kiến sẽ giảm bớt tình trạng chậm trễ giao hàng trước đó và giảm sự bất ổn về quy định xuất khẩu, nhưng tiêu chuẩn hàm lượng LTJ và quy trình kiểm tra, xác minh vẫn cần được làm rõ thêm.

Vĩ mô:

(1) Số liệu do Cục Thống kê Quốc gia (NBS) công bố cho thấy trong tháng 7, do ảnh hưởng từ yếu tố nhập khẩu, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) giảm 0,1% so với tháng trước nhưng tăng 0,5% so với cùng kỳ. CPI lõi, không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng, tăng 0,3% so với tháng trước và 0,9% so với cùng kỳ. Nhìn chung, CPI duy trì xu hướng tăng nhẹ.

(2) Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ trong tháng 7 bất ngờ giảm 23.000 việc làm sau điều chỉnh mùa vụ, đánh dấu lần giảm đầu tiên kể từ tháng 2; tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ xuống 4,1%, mức thấp nhất kể từ tháng 6 năm 2025.

Thị trường giao ngay:

Ngày 10 tháng 8, niken tinh luyện #1 SMM bình quân ở mức 130.450 nhân dân tệ/tấn, tăng 550 nhân dân tệ/tấn so với ngày giao dịch trước. Về mức chênh lệch giá giao ngay, niken tinh luyện #1 Jinchuan bình quân 1.300 nhân dân tệ/tấn, không đổi so với ngày trước, các thương hiệu niken điện phân trong nước chính dao động từ -200 đến 400 nhân dân tệ/tấn.

Thị trường tương lai:

Hợp đồng niken SHFE giao dịch nhiều nhất (mã 2609) đi ngang trong phiên sáng, đóng cửa phiên sáng ở mức 129.570 nhân dân tệ/tấn, tăng 0,33%.

Giá niken hiện đang trong trạng thái bất ổn cao, với biến động mạnh đan xen giữa kỳ vọng chính sách, thách thức vĩ mô và rủi ro địa chính trị. Dự kiến giá sẽ tiếp tục biến động mạnh trong ngắn hạn, với hợp đồng niken SHFE giao dịch nhiều nhất có khả năng dao động trong khoảng 125.000-133.000 nhân dân tệ/tấn.

Niken Sunfat

Ngày 10/8, giá trung bình niken sunfat cấp pin SMM đi ngang.

Về mặt chi phí, giá niken phục hồi phần nào trong bối cảnh rộ thông tin về hạn ngạch quặng niken Indonesia, trong khi chi phí sản xuất giao ngay niken sunfat giảm nhẹ. Về nguồn cung, tình trạng thắt chặt đối với các sản phẩm trung gian chưa thay đổi, với chỉ số thanh toán MHP và giá nguyên liệu phụ trợ như axit sunfuric vẫn ở mức cao, một số doanh nghiệp có xu hướng giữ giá ổn định khi giá niken phục hồi. Về nhu cầu, gần đây một số doanh nghiệp hạ nguồn chủ yếu dựa vào hàng hợp đồng dài hạn, tâm lý tích trữ tồn kho đơn hàng giao ngay yếu, khiến mức chấp nhận giá muối niken tương đối thấp. Hôm nay, Hệ số tâm lý sẵn sàng bán của các nhà luyện muối niken thượng nguồn là 1,9, trong khi Hệ số tâm lý mua hàng của các nhà máy tiền chất hạ nguồn là 2,5. Hệ số tâm lý của doanh nghiệp tích hợp là 2,5 (dữ liệu lịch sử có thể truy cập từ cơ sở dữ liệu).

Triển vọng sắp tới, hoạt động thị trường đơn hàng giao ngay ngắn hạn được dự đoán sẽ trầm lắng, giá niken sunfat chịu áp lực chung.

Gang niken (NPI)

Tin ngày 10/8: Chỉ số tâm lý thị trường gang niken cao cấp của SMM đứng ở mức 1,95, không đổi so với tháng trước. Chỉ số tâm lý thượng nguồn đối với gang niken cao cấp là 2,06, không đổi so tháng trước, trong khi chỉ số tâm lý hạ nguồn là 1,84, cũng không đổi. Cấu trúc giằng co của thị trường tiếp diễn trên thị trường giao ngay, với giá chào từ các nhà cung cấp vẫn ở mức tương đối cao. Một số nguồn quặng kỳ hạn ghi nhận giao dịch vững, nhưng khối lượng giao dịch tổng thể hạn chế. Người mua hạ nguồn duy trì lập trường thận trọng, với mức giá chấp nhận được tại các nhà máy thép vẫn cho thấy chênh lệch nhất định so với giá chào của nhà cung cấp. Mức chấp nhận hàng giá cao hạn chế, hoạt động giao dịch chung của thị trường ở mức vừa phải, và giá có khả năng đi ngang trong ngắn hạn.

Thép không gỉ

Theo báo cáo ngày 10/8 của SMM, giá tương lai SS giảm nhẹ. Trong phiên đêm thứ Sáu, SS suy yếu, nhưng sau khi mở cửa phiên thứ Hai, phần lớn thời gian duy trì mô hình tích lũy ổn định. Chốt phiên, hợp đồng SS được giao dịch nhiều nhất đóng cửa ở mức 14.615 nhân dân tệ/tấn. Về phía thị trường giao ngay, biến động giá tương lai SS hạn chế, và giá chào giao ngay của thương nhân hầu như ổn định. Tuy nhiên, do nhu cầu vẫn trong mùa thấp điểm và ảnh hưởng của thời tiết bão, giao dịch vẫn ảm đạm.

Hợp đồng tương lai SS được giao dịch nhiều nhất. Tính đến 10:15 sáng, SS2610 ở mức 14.655 nhân dân tệ/tấn, tăng 85 nhân dân tệ/tấn so với phiên giao dịch trước. Chênh lệch giá giao ngay đối với thép 304/2B tại Vô Tích nằm trong khoảng 315-665 nhân dân tệ/tấn. Trên thị trường giao ngay, giá trung bình thép cuộn cán nguội 201/2B tại Vô Tích ổn định; giá trung bình thép cuộn cán nguội chưa cắt biên 304/2B không đổi ở Vô Tích và ổn định tại Phật Sơn; giá thép cuộn cán nguội 316L/2B tại Vô Tích không đổi; chào giá thép cuộn cán nóng 316L/NO.1 tại Vô Tích không đổi; và giá thép cuộn cán nguội 430/2B ở cả Vô Tích và Phật Sơn đều ổn định.

Tuần này, giá thép không gỉ tương lai chịu biến động mạnh do tin tức ngành và dòng vốn, thể hiện xu hướng dao động dữ dội trong cuộc giằng co quyết liệt giữa phe mua và phe bán. Trong tuần, thông tin lặp lại về hạn ngạch bổ sung quặng niken RKAB của Indonesia liên tục làm xáo trộn kỳ vọng thị trường, cùng với sự thay đổi của dòng vốn đầu cơ, giá thép không gỉ tương lai tăng trước rồi quay đầu giảm. Giữa tuần, giá có lúc chạm mốc 15.100 nhân dân tệ/tấn, nhưng khi kỳ vọng hạn ngạch quặng niken tăng lên, niềm tin của phe mua suy yếu, đẩy giá tương lai trở lại trạng thái ảm đạm. Nhìn chung, giá dao động mạnh, tâm lý giao dịch trên thị trường thay đổi liên tục. Thị trường giao ngay cho thấy biến động yếu ớt theo giá tương lai và cung cầu cơ bản cân bằng, giá đi ngang và thiếu định hướng. Thị trường vẫn trong mùa tiêu thụ thấp điểm truyền thống, nhiệt độ mùa hè cao dai dẳng tiếp tục làm chậm tiến độ gia công và xây dựng hạ nguồn, khiến nhu cầu của người dùng cuối yếu và niềm tin thị trường chung không đủ. Trong tuần, giao dịch giao ngay chỉ phục hồi định kỳ khi giá tương lai tăng; sau khi giá tương lai giảm, sức mua của hạ nguồn nhanh chóng hạ nhiệt, giao dịch trên thị trường suy yếu trở lại, trong khi tâm lý chờ đợi thận trọng của người dùng cuối ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, giá giao ngay không giảm mạnh theo giá tương lai, do các yếu tố hỗ trợ cốt lõi vẫn dồi dào: thứ nhất, giá nguyên liệu thô từ niken như NPI ổn định, hỗ trợ mạnh cho chi phí sản xuất thép không gỉ; thứ hai, các nhà máy thép chính quyết tâm giữ giá ổn định, ổn định mức giá giao ngay từ khâu xuất xưởng; thứ ba, tồn kho xã hội thép không gỉ hiện tại nằm trong phạm vi tương đối hợp lý, áp lực giảm tồn kho hạn chế, cung cầu về cơ bản cân bằng. Nhìn chung, tuần này thị trường thép không gỉ thể hiện xu hướng phân hóa khi giá kỳ hạn dao động ở mức yếu trong khi giá giao ngay giữ vững và chống chọi đà giảm. Trong ngắn hạn, nhu cầu yếu theo mùa thấp điểm và việc mua sắm của người dùng cuối trì trệ là những lực cản chính kìm hãm đà tăng giá; cùng với sản lượng thép không gỉ tăng trong tháng 8, áp lực giảm tồn kho trên thị trường dần tăng lên, khiến động lực tăng giá không đủ mạnh. Về trung và dài hạn, kỳ vọng về mùa cao điểm sắp đến đang dần ấm lên, cùng với hỗ trợ chi phí mạnh và áp lực tồn kho thấp, kỳ vọng chung của thị trường khá lạc quan; trong khi dư địa giảm giá cũng bị hạn chế. Triển vọng tới đây, thị trường có khả năng đi ngang, cần chú ý đến tiến độ phê duyệt hạn ngạch quặng niken Indonesia, tốc độ biến động của giá kỳ hạn thép không gỉ, sự hồi phục của nhu cầu cứng ngoài mùa của người dùng cuối và động thái sản xuất của các nhà máy thép.

Quặng niken:

Thị trường Philippines:

Về giá, giá quặng niken Philippines nhìn chung ổn định trong tuần này. Tuy nhiên, khi nguồn cung mỏ tiếp tục tăng trong khi nhu cầu mua hàng hạ nguồn yếu, tâm lý bi quan trên thị trường dần gia tăng. Báo giá CIF Trung Quốc hiện tại ở mức khoảng 46 USD/tấn ướt cho quặng Ni 1,3%, 56,5 USD/tấn ướt cho Ni 1,4% và 64,5 USD/tấn ướt cho Ni 1,5%, tất cả đi ngang so với tuần trước. Cước vận tải trên các tuyến chính của Philippines ổn định, với Surigao - Liên Vân Cảng 14,5 USD/tấn ướt, Surigao - Ninh Đức 13,5 USD/tấn ướt, Zambales - Liên Vân Cảng 12,75 USD/tấn ướt và Zambales - Ninh Đức 12,25 USD/tấn ướt. Mặc dù cước ổn định, các nhà luyện kim hạ nguồn Trung Quốc có lượng tồn kho tương đối đủ nên nhu cầu bổ sung hạn chế và mua hàng thận trọng.

Về thời tiết, điều kiện tại các khu vực khai thác niken chính của Philippines nhìn chung thuận lợi. Thời tiết ở Palawan và đảo Homonhon ổn định, hoạt động khai thác và bốc xếp hầu như không bị ảnh hưởng. Zambales có rủi ro thời tiết cao nhất, với mưa lớn, cảnh báo lũ lụt và gió mạnh có thể gây gián đoạn ngắn ở một số hoạt động mỏ, vận tải nội địa và công việc cảng. Nhìn chung, tác động thời tiết tập trung chủ yếu ở Zambales, ảnh hưởng hạn chế đến tổng nguồn cung và logistics quặng niken Philippines.

Cung - cầu và tâm lý thị trường, thị trường quặng niken Philippines duy trì cục diện nguồn cung tăng và nhu cầu yếu. Mặc dù đang trong mùa mưa, các hoạt động khai thác, vận chuyển và bốc xếp vẫn ổn định, chỉ một số khu vực có thể bị ảnh hưởng ngắn hạn do mưa lớn. Các mỏ vẫn xuất hàng bình thường, nguồn cung giao ngay tiếp tục tăng. Về phía cầu, các lò luyện kim hạ nguồn Trung Quốc duy trì tồn kho cao, việc mua vào vẫn chủ yếu dựa trên nhu cầu cấp bách, khiến giao dịch thị trường trầm lắng.

Trong khi đó, hầu hết các mỏ Philippines giữ vững ý định chào giá cao, không muốn giảm giá đáng kể khi đàm phán, chủ yếu nhờ chi phí vận chuyển và sản xuất tăng. Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn cung dồi dào và nhu cầu cải thiện hạn chế, giá quặng niken cấp thấp chịu áp lực giảm ngày càng lớn. Giá quặng niken cấp cao tương đối vững, chủ yếu nhờ nhu cầu thu mua ổn định từ một số lò luyện NPI và động lực cung cầu thắt chặt đối với NPI cấp cao.

Triển vọng, thị trường quặng niken Philippines dự kiến duy trì nguồn cung tương đối dồi dào trong tuần tới. Sản lượng khai thác và xuất khẩu các mỏ dự kiến vẫn bình thường, khiến nguồn cung giao ngay thị trường vẫn lỏng lẻo. Người mua hạ nguồn dự kiến tiếp tục mua theo nhu cầu cấp bách, hoạt động giao dịch tổng thể ít có cải thiện đáng kể. Trong bối cảnh nguồn cung đầy đủ và nhu cầu phục hồi chậm, giá quặng niken cấp thấp dự kiến chịu áp lực, với tâm lý thị trường nhìn chung thận trọng.

Thị trường Indonesia:

Về giá, đây là tuần đầu tiên sau khi cơ chế định giá HMA nửa đầu tháng 8 có hiệu lực, với HMA ở mức 16.646 đô la/tấn. Do HPM không thay đổi, giá quặng niken nội địa Indonesia nhìn chung ổn định. Đối với limonite, giá CIF quặng Ni 1.2% khoảng 29 đô la/wmt, và quặng Ni 1.3% khoảng 31 đô la/wmt; đối với quặng saprolite, quặng Ni 1.4% khoảng 52,6 đô la/wmt, và quặng Ni 1.5% khoảng 60 đô la/wmt. Tuy nhiên, do nguồn cung thị trường vẫn dồi dào và tồn kho lò luyện cao, giá giao dịch thực tế quặng niken nội địa Indonesia về cơ bản ổn định so với tuần trước. Trong ngắn hạn, với nguồn cung dồi dào và mua vào thận trọng, giá quặng niken nội địa Indonesia dự kiến duy trì ổn định. Khi các dự án mới dần tiến triển, giá thị trường có thể điều chỉnh theo biến động cung cầu.

Về thời tiết, điều kiện tại các khu vực khai thác quặng niken chính của Indonesia nhìn chung có thể kiểm soát được. Morowali, Konawe và đảo Obi có lượng mưa hạn chế, ảnh hưởng đến hoạt động khai thác và hậu cần tương đối nhỏ; Halmahera vẫn là vùng có mưa lớn, nơi những trận mưa cục bộ dữ dội có thể gây gián đoạn ngắn cho khai thác, vận chuyển và hoạt động cảng. Nhìn chung, tác động của yếu tố thời tiết đến nguồn cung và logistics quặng niken tại Indonesia vẫn tương đối hạn chế.

Về cung cầu và tâm lý thị trường, thị trường quặng niken nội địa Indonesia duy trì trạng thái cung vượt cầu tổng thể. Tồn kho quặng saprolit tiếp tục tăng nhẹ, trong khi khi một số dự án HPAL tăng dần sản lượng, tồn kho limonit giảm phần nào, nhưng mức tồn kho chung vẫn đủ đáp ứng khoảng hai tháng nhu cầu sản xuất. Hiện tại, giá giao dịch nội địa phổ biến của quặng niken cấp thấp vào khoảng 31 USD/tấn ướt. Do nhu cầu quặng cấp cao từ hạ nguồn mạnh hơn, hoạt động giao dịch limonit vẫn thấp và giá giao dịch thực tế thấp hơn đáng kể so với giá HPM. Trong khi đó, một số lò luyện RKEF đã nâng yêu cầu hàm lượng quặng đầu vào lò lên Ni 1,45%–1,50%, tiếp tục hạn chế nhu cầu đối với quặng niken cấp thấp.

Thị trường tiếp tục theo dõi tình hình phê duyệt hạn ngạch RKAB bổ sung tại Indonesia. Có thông tin một công ty khai thác niken lớn dự kiến sẽ nhận được hạn ngạch bổ sung hàng chục triệu tấn vào nửa cuối năm 2026. Nếu sau đó được ESDM chính thức phê duyệt, điều này sẽ tiếp tục tăng nguồn cung nguyên liệu cho ngành luyện kim. Nhìn chung, trong bối cảnh nguồn cung dồi dào, tồn kho cao và hoạt động mua vào thận trọng, giá quặng niken Indonesia vẫn chịu một số áp lực giảm trong ngắn hạn.

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Hình ảnh trong bài viết này có chú thích được AI dịch, chỉ để tham khảo.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
[SMM Stainless Steel Flash] JSL của Ấn Độ tìm kiếm đất xây dựng nhà máy thép không gỉ mới trị giá 4,2 tỷ USD tại Maharashtra
1 giờ trước
[SMM Stainless Steel Flash] JSL của Ấn Độ tìm kiếm đất xây dựng nhà máy thép không gỉ mới trị giá 4,2 tỷ USD tại Maharashtra
Đọc thêm
[SMM Stainless Steel Flash] JSL của Ấn Độ tìm kiếm đất xây dựng nhà máy thép không gỉ mới trị giá 4,2 tỷ USD tại Maharashtra
[SMM Stainless Steel Flash] JSL của Ấn Độ tìm kiếm đất xây dựng nhà máy thép không gỉ mới trị giá 4,2 tỷ USD tại Maharashtra
Công ty Jindal Stainless Limited (JSL) của Ấn Độ đã bắt đầu quá trình xác định khu đất phù hợp tại Maharashtra cho dự án nhà máy thép mới trị giá 4,2 tỷ USD. Tổng giám đốc điều hành Tarun Khulbe cho biết tiến độ đang đi đúng hướng, với sự rõ ràng về vấn đề đất đai dự kiến sẽ có trong vòng một đến hai quý tới. Nhà máy được đề xuất sẽ có tổng công suất 4 triệu tấn/năm, được phát triển theo từng giai đoạn, trong đó giai đoạn đầu tiên đặt mục tiêu hoàn thành trong vòng bốn năm. Nhà máy cũng sẽ sản xuất các loại thép đặc chủng cho các ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực mới nổi, bao gồm hydro, năng lượng hạt nhân, quốc phòng, di động, cơ sở hạ tầng và các ngành công nghiệp chế biến.
1 giờ trước
[TIN THÉP KHÔNG GỈ SMM] Quy tắc "Melt & Pour" của EU thử thách thị trường thép không gỉ Indonesia quý 4
1 giờ trước
[TIN THÉP KHÔNG GỈ SMM] Quy tắc "Melt & Pour" của EU thử thách thị trường thép không gỉ Indonesia quý 4
Đọc thêm
[TIN THÉP KHÔNG GỈ SMM] Quy tắc "Melt & Pour" của EU thử thách thị trường thép không gỉ Indonesia quý 4
[TIN THÉP KHÔNG GỈ SMM] Quy tắc "Melt & Pour" của EU thử thách thị trường thép không gỉ Indonesia quý 4
Giá thép không gỉ xuất xưởng của Đài Loan (Trung Quốc) đã tăng khoảng 1.500 Đài tệ/tấn vào tuần trước sau khi giá niêm yết tháng 8 tăng, kéo theo giá thị trường giao ngay cũng tăng. Indonesia cũng đã nâng giá chào xuất khẩu thêm 30 USD/tấn vào tuần trước, cung cấp thêm hỗ trợ cho thị trường, mặc dù mức độ chấp nhận của người mua vẫn còn phải chờ xem. Trong khi đó, yêu cầu khai báo xuất xứ nhập khẩu theo nơi nấu và đúc mới của EU sẽ có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2026, chuyển trọng tâm thị trường từ thuế quan và hạn ngạch sang nguồn gốc thực tế của thép thượng nguồn — khiến phản ứng của các nhà máy ở Indonesia, Đài Loan (Trung Quốc), và các thị trường khác trở thành một vấn đề quan trọng trong quý 4. Năm ngoái, Indonesia đã xuất khẩu khoảng 330.000 tấn phôi thép không gỉ sang Ý, với lượng phôi xuất khẩu sang EU trong năm nay đã vượt quá 123.000 tấn, vì phôi bán thành phẩm đã trở thành một kênh quan trọng để nguyên liệu Indonesia thâm nhập vào chuỗi cung ứng châu Âu. Theo quy định mới, xuất xứ nấu chảy của Indonesia vẫn có thể truy xuất được ngay cả khi phôi được gia công ở nước thứ ba trước khi vào EU. Nếu hàng xuất khẩu sang EU bị hạn chế, một dòng chảy ngược của nguyên liệu Indonesia trở lại thị trường châu Á có thể xuất hiện, khiến kỷ luật sản xuất giữa các nhà máy lớn trở thành yếu tố then chốt cho sự ổn định giá trong quý 4.
1 giờ trước
[SMM Tin nhanh Thép không gỉ] Walsin Lihwa Đài Loan (Trung Quốc) đạt lợi nhuận kỷ lục nửa đầu năm nhờ quý 2 tăng trưởng mạnh
1 giờ trước
[SMM Tin nhanh Thép không gỉ] Walsin Lihwa Đài Loan (Trung Quốc) đạt lợi nhuận kỷ lục nửa đầu năm nhờ quý 2 tăng trưởng mạnh
Đọc thêm
[SMM Tin nhanh Thép không gỉ] Walsin Lihwa Đài Loan (Trung Quốc) đạt lợi nhuận kỷ lục nửa đầu năm nhờ quý 2 tăng trưởng mạnh
[SMM Tin nhanh Thép không gỉ] Walsin Lihwa Đài Loan (Trung Quốc) đạt lợi nhuận kỷ lục nửa đầu năm nhờ quý 2 tăng trưởng mạnh
Walsin Lihwa báo cáo lợi nhuận quý 2 và nửa đầu năm đạt kỷ lục, với thu nhập ròng quý 2 đạt 9,043 tỷ NT$ (EPS: 2,04 NT$) và thu nhập ròng nửa đầu năm đạt 12,628 tỷ NT$ (EPS: 2,85 NT$). Cả ba mảng kinh doanh đều tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước trong quý 2 — doanh thu thép không gỉ tăng 12%, tài nguyên tăng 17%, dây và cáp tăng 9%. Tổng giám đốc Shyi-Chin Wang cho biết hoạt động chung của ba đơn vị kinh doanh chính dự kiến sẽ duy trì ổn định trong quý 3. Triển vọng tới, sự mở rộng toàn cầu của AI và phát triển hạ tầng trung tâm dữ liệu được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nhu cầu dài hạn đối với các sản phẩm truyền tải và phân phối điện, cùng với sự tham gia sâu hơn của công ty vào vật liệu hệ thống làm mát bằng chất lỏng.
1 giờ trước
Đăng ký để Tiếp tục Đọc
Tiếp cận những phân tích mới nhất về kim loại và năng lượng mới
Đã có tài khoản?đăng nhập tại đây
[Bản tin sáng Niken của SMM] CPI tháng 7 tăng 0,5% so với cùng kỳ năm ngoái, CPI lõi tăng 0,9% so với cùng kỳ, hợp đồng niken giao dịch nhiều nhất trên SHFE đi ngang trong phiên sáng. - Shanghai Metals Market (SMM)