Sơ kết 2026: Lô hàng pin lưu trữ năng lượng đạt 486 GWh; Dung lượng lớn và khả năng giao hàng hiệu quả trở thành chủ đề chính của thị trường
I. Nửa đầu năm, lô hàng pin lưu trữ năng lượng đạt 486 GWh, thị trường duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ
Nửa đầu năm 2026, thị trường pin lưu trữ năng lượng toàn cầu tiếp tục tăng trưởng nhanh chóng. Dữ liệu của SMM cho thấy, từ tháng 1 đến tháng 6, lô hàng tích lũy đạt 486 GWh; lô hàng quý I và quý II lần lượt là 223 GWh và 263 GWh, quý II tăng khoảng 17,9% so với quý trước. Xét về xu hướng hàng tháng, lô hàng tại Trung Quốc tăng từ 71 GWh trong tháng 1 lên 86 GWh trong tháng 6, xu hướng lô hàng hàng tháng dịch chuyển lên cao một cách ổn định.
Về cơ cấu ứng dụng, lưu trữ phía phát điện&lưới điện và thương mại & công nghiệp (C&I) vẫn là các điểm đến chính của lô hàng pin lưu trữ năng lượng, chiếm 87,5% tổng lô hàng nửa đầu năm, trong khi lô hàng pin lưu trữ năng lượng dân dụng chiếm khoảng 12,5%.
Nhìn chung, trong nửa đầu năm 2026, nhu cầu về pin lưu trữ năng lượng vẫn chủ yếu được thúc đẩy bởi lưu trữ phía phát điện&lưới điện và C&I, với lưu trữ năng lượng dân dụng đóng vai trò bổ sung quan trọng. Sự tập trung ứng dụng vào lưu trữ năng lượng quy mô tiện ích không chỉ thúc đẩy sản lượng lô hàng pin, mà còn thúc đẩy ngành công nghiệp tăng tốc chuyển dịch sang các sản phẩm có dung lượng lớn hơn, mật độ năng lượng cao hơn và chi phí vòng đời thấp hơn.
Cùng với sự mở rộng nhanh chóng của quy mô thị trường, cục diện cạnh tranh giữa các doanh nghiệp pin lưu trữ năng lượng trở nên rõ ràng hơn. Theo khảo sát của SMM về lô hàng của các công ty pin lưu trữ năng lượng, các doanh nghiệp hàng đầu đã chiếm lĩnh phần lớn thị phần bằng cách tận dụng nền tảng khách hàng, quy mô sản xuất và năng lực giao hàng ổn định, trong khi một số doanh nghiệp đạt được sự cải thiện về thứ hạng thông qua việc ra mắt dây chuyền sản xuất mới, tăng tốc sản phẩm và mở rộng khách hàng.

Trong bảng xếp hạng tổng thể lô hàng pin lưu trữ năng lượng nửa đầu năm 2026, CATL, Hithium và EVE chiếm ba vị trí dẫn đầu, CALB xếp thứ tư. CORNEX New Energy tăng mạnh lên vị trí thứ năm và Great Power Energy tăng lên thứ tám, đưa hai doanh nghiệp này trở thành những cái tên nổi bật trong danh sách tổng thể. Nhìn chung, nhóm dẫn đầu vẫn ổn định, trong khi một số doanh nghiệp tầm trung có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn về quy mô lô hàng và định vị thị trường.
Do mảng phát điện, phía lưới điện và lưu trữ năng lượng C&I đóng góp hơn 80% lượng xuất xưởng cell pin lưu trữ năng lượng, nên động lực cạnh tranh trong phân khúc này ảnh hưởng mạnh mẽ đến bảng xếp hạng tổng thể. Các đơn hàng trong phân khúc này có khối lượng lớn, yêu cầu cao về độ đồng nhất của cell, hiệu suất vòng đời, khả năng tích hợp hệ thống và năng lực cung ứng hàng loạt, khiến đây trở thành thị trường cạnh tranh khốc liệt nhất đối với các doanh nghiệp sản xuất cell pin lưu trữ năng lượng.

Trong thị trường phát điện, phía lưới điện và lưu trữ C&I, CATL, Hithium và EVE là ba công ty dẫn đầu, trong khi CALB và BYD lần lượt xếp thứ tư và thứ năm. CORNEX New Energy vươn lên vị trí thứ sáu và Sunwoda lên thứ tám, phản ánh sự mở rộng hơn nữa của hai công ty này về quy mô xuất xưởng và phạm vi khách hàng trong các mảng lưu trữ quy mô tiện ích và C&I. Lợi thế cạnh tranh trong thị trường này chủ yếu dựa trên khả năng giành được các đơn hàng quy mô lớn, độ tin cậy của sản phẩm, khả năng tích hợp hệ thống và năng lực giao hàng bền vững.
So với mảng phát điện, phía lưới điện và lưu trữ C&I, thị trường ESS dân dụng có cấu trúc khách hàng phân mảnh hơn, với sự khác biệt theo khu vực về thông số kỹ thuật sản phẩm, hệ thống chứng nhận và yêu cầu dịch vụ kênh. Khả năng cạnh tranh trong phân khúc này phụ thuộc nhiều hơn vào sự thích ứng sản phẩm, độ phủ khách hàng ở nước ngoài và khả năng phản hồi nhanh.

Trong thị trường ESS dân dụng, REPT Battero, Great Power Energy và EVE chiếm ba vị trí dẫn đầu. REPT Battero xếp hạng nhất, trong khi Great Power Energy tiến lên vị trí thứ hai, với hiệu suất xuất xưởng cell ESS dân dụng mạnh mẽ. CORNEX New Energy, Ampace, SVOLT Energy Technology, Rongjie Energy, Ganfeng LiEnergy, Pylontech và Highstar lọt vào top mười, phản ánh sự tham gia thị trường đa dạng.
Nhìn chung, ba bảng xếp hạng cho thấy thị trường cell pin lưu trữ năng lượng hiện tại được đặc trưng bởi "các doanh nghiệp dẫn đầu duy trì vị trí, một số doanh nghiệp cải thiện thứ hạng và lợi thế phân hóa theo phân khúc ứng dụng." Khi thị trường chuyển từ mở rộng quy mô sang cạnh tranh dựa trên năng lực sản phẩm và giao hàng, việc thu hút khách hàng, cơ cấu sản phẩm, sự ổn định trong sản xuất và khả năng triển khai xuyên suốt các kịch bản sẽ trở thành những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến vị thế thị trường của doanh nghiệp.
II. Lượng xuất xưởng cell pin dung lượng lớn trên 500Ah đạt khoảng 42 GWh, các sản phẩm dung lượng lớn bước vào giai đoạn bàn giao quy mô lớn
Ngoài tăng trưởng về khối lượng xuất xưởng, việc nâng cấp dung lượng sản phẩm đã trở thành một trong những thay đổi cấu trúc nổi bật nhất trên thị trường cell pin lưu trữ năng lượng trong nửa đầu năm 2026. Theo dữ liệu của SMM, lô hàng pin lưu trữ năng lượng dung lượng lớn trên 500Ah đạt khoảng 42 GWh trong nửa đầu năm, chiếm 8,6% tổng lô hàng. Sau khi các sản phẩm này dần được khách hàng tiếp nhận, pin dung lượng lớn trên 500Ah đã chuyển từ giai đoạn ra mắt và kiểm định ban đầu sang giai đoạn giao hàng quy mô lớn.
Lượng xuất 42 GWh cho thấy pin dung lượng lớn đã xây dựng được nền tảng công nghiệp hóa ban đầu, nhưng tỷ lệ thâm nhập thị trường hiện vẫn dưới 10%, nghĩa là chúng chưa thay thế được vị trí chủ đạo của pin 314Ah. Trong ngắn hạn, thị trường sẽ duy trì cấu trúc song song giữa "giao hàng quy mô lớn pin 314Ah, với các sản phẩm 500Ah+ tăng tốc thâm nhập."
Từ góc độ hệ thống, giá trị của pin dung lượng lớn trên 500Ah không chỉ nằm ở việc tăng dung lượng từng cell riêng lẻ. Nhờ dung lượng từng cell lớn hơn, số lượng cell, đầu nối và đơn vị quản lý cần cho cùng công suất hệ thống giảm đi, giúp đơn giản hóa cấu trúc pack và hệ thống, đồng thời giảm chi phí tích hợp như linh kiện, lắp ráp và vận hành bảo trì sau này. Đồng thời, các cell dung lượng lớn thế hệ mới thường tối ưu đồng thời hệ vật liệu, thiết kế cấu trúc và giải pháp quản lý nhiệt để cải thiện tuổi thọ vòng đời và năng lượng khả dụng trong suốt vòng đời; việc giảm các thành phần không hoạt động trong hệ thống cũng tăng hiệu suất thể tích và mật độ năng lượng tổng thể. Với sự cải thiện đồng bộ về chi phí tích hợp, tuổi thọ vòng đời và mật độ năng lượng, pin dung lượng lớn có thể giảm thêm chi phí năng lượng quy dẫn (LCOE) và cung cấp giải pháp sản phẩm cho các hệ thống lưu trữ năng lượng thời lượng dài hơn trong tương lai.
Tuy nhiên, dung lượng cell riêng lẻ lớn hơn không đồng nghĩa trực tiếp với hiệu năng tổng thể tốt hơn. Việc pin dung lượng lớn trên 500Ah có thể tiếp tục mở rộng lô hàng hay không vẫn phụ thuộc vào tính nhất quán của sản phẩm, hiệu suất vòng đời, an toàn, khả năng tương thích quản lý nhiệt và độ ổn định sản xuất ở quy mô lớn. Trong tương lai, trọng tâm cạnh tranh thị trường sẽ dần chuyển từ thông số dung lượng sang độ tin cậy của sản phẩm và tính kinh tế toàn bộ vòng đời.
III. Mở rộng năng lực sản xuất cell 500Ah+ đối mặt nhiều ràng buộc; nguồn cung hiệu quả phụ thuộc vào sự phối hợp giữa đơn hàng và sản xuất
Trong nửa đầu năm 2026, nhiều doanh nghiệp pin đã đẩy nhanh triển khai sản phẩm dung lượng lớn trên 500Ah, nhưng một số dây chuyền sản xuất gặp vấn đề về độ ổn định quy trình, tỷ lệ thành phẩm và kiểm soát chất lượng trong quá trình xây dựng, vận hành thử và tăng tốc, khiến tiến độ mở rộng thực tế không đạt kỳ vọng. Điều này cho thấy các dây chuyền sản xuất cell dung lượng lớn không thể ngay lập tức hình thành năng lực cung ứng ổn định sau khi hoàn tất xây dựng; vẫn cần một khoảng thời gian đáng kể để tinh chỉnh quy trình và xác nhận từ khách hàng từ giai đoạn lắp đặt thiết bị đến xuất hàng quy mô lớn.
Hỗ trợ đơn hàng cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình tăng tốc của các dây chuyền sản xuất cell dung lượng lớn. Một số doanh nghiệp có lượng đơn hàng hiện có cho sản phẩm 500Ah+ tương đối hạn chế, dẫn đến thiếu các nhiệm vụ sản xuất liên tục và ổn định, bất lợi cho việc tối ưu hóa thông số quy trình, nâng cao hiệu suất và tích lũy dữ liệu chất lượng. Nếu quy mô đơn hàng không phù hợp với nhịp độ của dây chuyền sản xuất, ngay cả khi doanh nghiệp đã hoàn tất triển khai năng lực, cũng sẽ khó nhanh chóng hình thành nguồn cung hiệu quả ổn định.
Đồng thời, các sản phẩm dung lượng lớn đòi hỏi sự hợp tác sâu rộng hơn giữa doanh nghiệp sản xuất cell và các nhà tích hợp hệ thống hạ nguồn. Kích thước cell, phương pháp quản lý nhiệt, thiết kế cấu trúc, chiến lược điều khiển và dung lượng hệ thống đều cần được điều chỉnh lại, dẫn đến chu kỳ xác nhận khách hàng và nhập đơn hàng tương đối dài. Do đó, liệu các cell lớn trên 500Ah có thể đạt được giao hàng quy mô lớn hay không phụ thuộc không chỉ vào tốc độ xây dựng dây chuyền sản xuất, mà còn vào hiệu suất sản xuất, kiểm soát chất lượng, tính chắc chắn của đơn hàng và sự hợp tác với khách hàng hạ nguồn trong phát triển chung và phối hợp giao hàng.
Từ góc độ này, trọng tâm cạnh tranh của ngành công nghiệp cell pin lưu trữ năng lượng đang chuyển dịch từ quy mô công suất kế hoạch sang năng lực cung ứng hiệu quả. Khả năng giành đơn hàng, độ hoàn thiện của dây chuyền sản xuất, hiệu suất sản xuất, hiệu năng sản phẩm, kiểm soát chi phí và hợp tác khách hàng sẽ cùng quyết định liệu doanh nghiệp có thể chuyển đổi ổn định công suất cell dung lượng lớn thành lượng xuất hàng thực tế hay không.
IV. Thị trường cell pin lưu trữ năng lượng nửa cuối năm dự kiến duy trì tăng trưởng cao; chính sách thuế có thể đẩy sớm nhu cầu và tiến độ giao hàng
Nhìn về nửa cuối năm 2026, được hỗ trợ bởi sự giải phóng bền vững nhu cầu lưu trữ năng lượng ở cả Trung Quốc và nước ngoài, lượng xuất hàng cell pin lưu trữ năng lượng toàn cầu dự kiến tiếp tục tăng trưởng nhanh, với lưu trữ phía phát điện & lưới điện và thương mại & công nghiệp (C&I) vẫn là các nguồn cầu chính. Khi ngày càng nhiều cell lớn 500Ah+ hoàn tất xác nhận khách hàng và bước vào giao hàng hàng loạt, khối lượng xuất hàng và mức thâm nhập thị trường của các sản phẩm dung lượng lớn dự kiến sẽ tăng hơn nữa, khiến việc nâng cấp cấu trúc sản phẩm trở thành chủ đề chính cho thị trường nửa cuối năm.
Trong khi đó, các điều chỉnh chính sách thuế có thể tác động đáng kể đến thời điểm giao hàng. Từ ngày 1 tháng 9 năm 2026, pin lithium-ion sẽ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt 2%; tỷ lệ hoàn thuế GTGT xuất khẩu cho sản phẩm pin đã giảm xuống còn 6% vào tháng 4 và sẽ bị bãi bỏ từ ngày 1 tháng 1 năm 2027. Với kỳ vọng gánh nặng thuế và chi phí xuất khẩu tăng cao, một số doanh nghiệp sản xuất cell và khách hàng của họ có thể đẩy sớm việc xác nhận đơn hàng, nhận hàng, khai báo hải quan và sắp xếp giao hàng xuất khẩu, qua đó hỗ trợ phần nào cho lượng xuất hàng trong quý 3 và đầu quý 4.
Nhìn chung, thị trường cell pin lưu trữ năng lượng nửa cuối năm 2026 dự kiến duy trì mức tăng trưởng cao, nhưng nhịp độ thị trường có thể bị ảnh hưởng bởi cả điều chỉnh chính sách thuế lẫn nâng cấp cơ cấu sản phẩm. Cạnh tranh trong ngành sẽ tiếp tục chuyển từ mở rộng quy mô thuần túy sang cuộc cạnh tranh toàn diện về độ tin cậy sản phẩm, tính ổn định trong sản xuất, hợp tác với khách hàng và năng lực giao hàng bền vững. Liệu các doanh nghiệp có thể nắm bắt cửa sổ chính sách, hoàn thành đều đặn các đơn hàng hiện có và thúc đẩy xuất hàng liên tục các cell lớn 500Ah+ hay không sẽ là những biến số then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất nửa cuối năm và vị thế trên thị trường.

Bộ phận Nghiên cứu Ngành Năng lượng Mới SMM
Wang Cong 021-51666838
Ma Rui 021-51595780
Feng Disheng 021-51666714
Lv Yanlin 021-20707875
Zhang Haohan 021-51666752
Wang Zihan 021-51666914
Wang Jie 021-51595902
Xu Yang 021-51666760
Chen Bolin 021-51666836
Yang Le 021-51595898
Li Yisha 021-51666730
Huang Chencong 021-51595860



