[SMM Analysis] Thị trường pin hạ nguồn của Hàn Quốc: Xu hướng phân kỳ giữa sự phục hồi NEV và sản lượng pin yếu kém

Đã xuất bản: Jul 31, 2026 19:48
Trong nửa đầu năm 2026, doanh số bán và xuất khẩu xe năng lượng mới (NEV) của Hàn Quốc tăng trưởng hai con số, trong khi sản lượng pin trong nước suy giảm. Doanh số bán xe điện thuần (BEV) phục hồi từ mức nền thấp, nhưng tăng trưởng xuất khẩu được dẫn dắt bởi xe hybrid, hạn chế tác động lên nhu cầu pin cỡ lớn và NCM. Sản lượng cell NCM tiếp tục giảm, trong khi công suất LFP mở rộng. Hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) dựa trên LFP đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới, nhưng quy mô còn quá nhỏ để bù đắp sự sụt giảm của NCM.

Thị trường NEV phục hồi, nhưng doanh số nội địa và xuất khẩu đến từ các phân khúc khác nhau

Doanh số NEV nội địa của Hàn Quốc đạt khoảng 491 nghìn chiếc trong nửa đầu năm 2026, tăng khoảng 28% so với cùng kỳ. Xuất khẩu NEV tăng khoảng 32% lên khoảng 533 nghìn chiếc, cho thấy sự phục hồi rõ rệt ở cả thị trường trong và ngoài nước.

Tuy nhiên, cơ cấu tăng trưởng có sự khác biệt đáng kể. Ở thị trường nội địa, doanh số BEV tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ, đạt khoảng 201 nghìn chiếc, đóng góp phần lớn vào mức tăng chung. Mức tăng này phần lớn nhờ nền thấp của doanh số đầu năm 2025. Dù vậy, doanh số hàng tháng vẫn tương đối mạnh trong nửa cuối kỳ, cho thấy nhu cầu đã phần nào bình thường hóa.

HEV vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất thị trường nội địa. Doanh số gần như đi ngang, đạt khoảng 284 nghìn chiếc, chiếm gần 58% tổng doanh số NEV. Điều này cho thấy HEV tiếp tục là nền tảng nhu cầu chính của thị trường xe điện hóa Hàn Quốc, khi các lo ngại về giá xe điện, tiện ích sạc, an toàn pin và giá trị còn lại chưa được giải quyết triệt để.

Thị trường xuất khẩu thậm chí còn thiên về HEV hơn. Xuất khẩu HEV tăng khoảng 49% lên khoảng 367 nghìn chiếc, chiếm gần 69% tổng xuất khẩu NEV. Xuất khẩu BEV cũng tăng nhưng chậm hơn, khoảng 23%. Do đó, phần lớn tăng trưởng xuất khẩu NEV nửa đầu năm đến từ HEV.

Cơ cấu này đồng nghĩa tăng trưởng doanh số và xuất khẩu NEV không nên được hiểu là sự phục hồi tương đương về nhu cầu pin. HEV dùng bộ pin nhỏ hơn nhiều so với BEV, nên tăng trưởng xe không đồng nghĩa tiêu thụ tế bào và vật liệu cathode tăng tương ứng.

 

Sản lượng pin nội địa giảm dù doanh số xe tăng

Trái với đà tăng của doanh số và xuất khẩu NEV, tổng sản lượng pin NCM và LFP nội địa của các nhà sản xuất lớn Hàn Quốc ước giảm khoảng 29% so với cùng kỳ, còn khoảng 59 GWh.

Sản lượng pin NCM giảm khoảng 39%. Với cơ sở sản xuất pin nội địa Hàn Quốc vẫn tập trung vào pin ternary cho xe điện, mức giảm này cho thấy nhu cầu BEV cao cấp và cỡ trung-lớn cùng sự phục hồi đơn hàng từ khách hàng lớn vẫn chưa đủ.

Sự phân hóa giữa doanh số xe và sản lượng pin phản ánh cả cơ cấu nhu cầu lẫn xu hướng địa phương hóa sản xuất ở nước ngoài. Dù doanh số BEV nội địa phục hồi, tăng trưởng xuất khẩu chủ yếu đến từ HEV. Đồng thời, các hãng pin và ô tô Hàn Quốc mở rộng sản xuất tại Bắc Mỹ và châu Âu, làm suy yếu liên kết trực tiếp giữa doanh số xe ở nước ngoài và sản lượng pin tại Hàn Quốc.

Vì thế, chỉ riêng khối lượng và giá trị xuất khẩu xe đang ngày càng kém hiệu quả trong việc phản ánh nhu cầu vật liệu pin của Hàn Quốc. Phân tích cần bổ sung thêm dung lượng pin mỗi xe, tỷ lệ pin sản xuất nội địa trong chuỗi cung ứng, phân bổ sản xuất ở nhà máy nước ngoài và tỷ lệ vận hành tại các cơ sở trong nước.

 

ESS dùng LFP nổi lên như trụ cột tăng trưởng mới

Trong khi tổng sản lượng pin giảm, sản lượng LFP mở rộng nhanh. Sản lượng pin LFP của các hãng lớn Hàn Quốc ước đạt khoảng 10 GWh, gấp hơn bốn lần cùng kỳ. Nhờ đó, tỷ trọng LFP trong tổng sản lượng NCM và LFP tăng từ khoảng 3% nửa đầu 2025 lên khoảng 17% nửa đầu 2026.

Điều này không có nghĩa ngành pin Hàn Quốc chuyển nền tảng công nghệ cốt lõi từ NCM sang LFP. NCM vẫn trung tâm cho các dòng BEV cao cấp và cỡ trung-lớn, nơi mật độ năng lượng và phạm vi lái là yêu cầu then chốt. Ngược lại, LFP mở rộng chủ yếu nhờ ứng dụng ESS, nơi chi phí cạnh tranh, an toàn và tuổi thọ chu kỳ được ưu tiên.

Ở thị trường nội địa, mua sắm tập trung ESS và chính sách triển khai dài hạn đang tạo ra nhu cầu ban đầu. Các hãng pin Hàn Quốc cũng mở rộng kinh doanh ESS qua các dự án Bắc Mỹ và chuỗi cung ứng địa phương hóa. Thay vì cạnh tranh giá thuần túy với nhà cung cấp Trung Quốc, họ tạo khác biệt nhờ sản xuất tại chỗ, an toàn hệ thống, công nghệ phòng cháy và độ tin cậy vận hành dài hạn ở thị trường ngoài Trung Quốc.

Tuy nhiên, sản lượng LFP mở rộng vẫn chưa đủ bù đắp mức giảm tổng sản lượng pin. Nửa đầu năm, LFP tăng khoảng 8 GWh, còn NCM giảm khoảng 31 GWh. Dù ESS bắt đầu trở thành kênh nhu cầu mới đáng kể, sự thu hẹp trong mảng NCM truyền thống vẫn lớn hơn nhiều.

 

Triển vọng

Nửa đầu 2026 cho thấy thay đổi cơ cấu nhu cầu hạ nguồn còn quan trọng hơn bề nổi phục hồi xe. Doanh số BEV nội địa tăng từ nền thấp, nhưng HEV vẫn chiếm phần lớn thị trường. Với xuất khẩu, HEV đóng góp hầu hết tăng trưởng. Vì vậy, các chỉ số ô tô khả quan hơn không kéo theo sự phục hồi rộng của nhu cầu pin và vật liệu NCM nội địa.

Trong khi đó, ESS dùng LFP đang nổi lên như kênh tăng trưởng mới, nhờ chính sách trong nước và các dự án nước ngoài. Sức phục hồi của thị trường pin Hàn Quốc do đó phụ thuộc ít vào tăng trưởng doanh số NEV tổng thể, mà vào việc liệu tỷ trọng BEV có tiếp tục mở rộng và sản lượng LFP cho ESS tăng có thể dần bù đắp cho sự suy giảm của nền sản xuất NCM hiện hữu hay không.

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
[AfDB €100M Loan Backs Gotion's Morocco Battery Plant]
6 phút trước
[AfDB €100M Loan Backs Gotion's Morocco Battery Plant]
Đọc thêm
[AfDB €100M Loan Backs Gotion's Morocco Battery Plant]
[AfDB €100M Loan Backs Gotion's Morocco Battery Plant]
The African Development Bank Group (AfDB) has officially approved a €100 million (approximately $114 million) loan to Gotion Power Morocco, a subsidiary of Gotion High‑Tech, for the construction of the first lithium iron phosphate (LFP) battery gigafactory in Africa and the MENA region. As the lead arranger under the “New Architecture for Financing Africa's Development” (NAFAD) initiative, the AfDB also plans to raise up to an additional €141 million from partner financial institutions to ensure sufficient project funding. The project is located in Phase III of the Kenitra Atlantic Free Zone, in the Rabat‑Salé‑Kenitra region of Morocco, and covers the full industrial chain from cathode material production, cell manufacturing, to battery pack assembly. Phase I is planned with an annual capacity of 10 GWh for EV battery cells and packs; with subsequent phased expansions, the total capacity is expected to gradually reach 100 GWh in the long term. Phase I is projected to directly create more than 600 high‑skilled jobs and raise Morocco's local industrial integration rate to 70%, significantly boosting the local supplier ecosystem and technical workforce development. AfDB Vice President Kevin Kariuki noted that battery energy storage is the “missing piece” in Africa's clean energy transition. The plant will primarily operate on renewable energy (wind and solar power), which will not only support large‑scale grid integration of new energy but also provide low‑carbon and reliable energy storage solutions. Leveraging Morocco's abundant phosphate resources and China's advanced battery refining and manufacturing technologies, the project will accelerate the local high‑value‑added conversion of critical minerals, shifting away from the traditional export of raw materials. It will help Morocco establish itself as a green mobility industrial hub serving both Europe and the entire African continent. This investment is highly aligned with the AfDB's four strategic pillars: resilient infrastructure development, accelerated industrialization, regional integration, and value addition to natural resources. It marks a milestone in the improvement of Africa's new energy industrial chain.
6 phút trước
[Lô hàng tinh quặng lithium đầu tiên của Zijin Mining từ CHDC Congo  Nội dung]
20 phút trước
[Lô hàng tinh quặng lithium đầu tiên của Zijin Mining từ CHDC Congo Nội dung]
Đọc thêm
[Lô hàng tinh quặng lithium đầu tiên của Zijin Mining từ CHDC Congo  Nội dung]
[Lô hàng tinh quặng lithium đầu tiên của Zijin Mining từ CHDC Congo Nội dung]
Vào ngày 22 tháng 7 năm 2026, lô tinh quặng spodumene đầu tiên do Manono Lithium – công ty do Zijin Mining nắm 54,9% cổ phần – sản xuất đã được xuất đi từ cảng Mutowa, tỉnh Tanganyika, Cộng hòa Dân chủ Congo (DRC), hướng ra thị trường quốc tế qua Kigoma, Tanzania. Trước khi vận chuyển, lô hàng đã được kiểm tra và chứng nhận bởi Trung tâm Chuyên môn, Đánh giá và Chứng nhận Khoáng sản (CEEC) của DRC, cơ quan này cho biết đợt vận chuyển này đánh dấu lần đầu tiên nước này xuất khẩu các sản phẩm lithium. Tỉnh trưởng tỉnh Tanganyika đã giám sát việc bốc hàng và nhận định rằng lô hàng là cột mốc quan trọng đối với sự hội nhập của tỉnh vào mạng lưới thương mại khoáng sản khu vực. Ông cũng kêu gọi công ty vận hành ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương để quá trình phát triển chuỗi cung ứng khoáng sản có thể tạo thêm việc làm và lợi ích kinh tế rộng lớn hơn cho người dân địa phương. Tuy nhiên, ý nghĩa thương mại của lô hàng vẫn khó đánh giá do khối lượng xuất khẩu, hàm lượng tinh quặng, giá trị giao dịch, danh tính người mua và điểm đến cuối cùng sau khi tới Kigoma đều chưa được công bố. Các kế hoạch xuất khẩu trong tương lai cũng chưa được tiết lộ. Manono Lithium đang khai thác khu vực đông bắc mỏ Manono theo giấy phép khai thác PE 15775. Cơ cấu cổ đông của công ty gồm: các đơn vị liên kết của Zijin Mining nắm 54,9%, công ty khai khoáng quốc doanh DRC Cominière nắm 35,1% và chính phủ DRC nắm 10%. Dự án được thiết kế để xử lý 5 triệu tấn quặng mỗi năm, với mục tiêu sản lượng khoảng 1 triệu tấn tinh quặng spodumene mỗi năm. Các công đoạn nghiền, tuyển nổi và chế biến hợp chất lithium tiếp theo sẽ được xây dựng theo từng giai đoạn, và dự án sản xuất nguyên liệu lithi sunfat giai đoạn đầu dự kiến hoàn thành vào cuối năm 2026.
20 phút trước
[Tiêu thụ điện của dịch vụ sạc tại Trung Quốc tăng vọt 56,9%]
30 phút trước
[Tiêu thụ điện của dịch vụ sạc tại Trung Quốc tăng vọt 56,9%]
Đọc thêm
[Tiêu thụ điện của dịch vụ sạc tại Trung Quốc tăng vọt 56,9%]
[Tiêu thụ điện của dịch vụ sạc tại Trung Quốc tăng vọt 56,9%]
Theo thông tin từ cuộc họp báo của Cục Năng lượng Quốc gia (NEA), trong nửa đầu năm nay, nhờ sự phát triển nhanh chóng của các ngành công nghiệp công nghệ cao như xe năng lượng mới và trí tuệ nhân tạo, lượng điện tiêu thụ trong lĩnh vực dịch vụ sạc và đổi pin cùng lĩnh vực dịch vụ dữ liệu internet tăng trưởng mạnh, lần lượt đạt 81,0 tỷ kWh và 49,4 tỷ kWh, tăng 56,9% và 44% so với cùng kỳ năm trước. Cả hai lĩnh vực này cùng đóng góp 0,9 điểm phần trăm vào mức tăng tổng lượng điện tiêu thụ toàn xã hội.
30 phút trước
Đăng ký để Tiếp tục Đọc
Tiếp cận những phân tích mới nhất về kim loại và năng lượng mới
Đã có tài khoản?đăng nhập tại đây