Tin SMM ngày 31 tháng 7:
Trong tháng 7, thị trường molypden trong nước duy trì cục diện quặng mạnh, ferro-molypden yếu, thị trường tổng thể chủ yếu đi ngang ở mức cao. Lợi nhuận dọc chuỗi ngành tiếp tục tập trung ở thượng nguồn. Tháng 7, thị trường tinh quặng molypden trong nước liên tục chứng kiến gián đoạn nguồn cung cả trong và ngoài nước. Cùng với khối lượng đấu thầu ferro-molypden từ các nhà máy thép tăng mạnh so với cùng kỳ và tháng trước, nhu cầu vững mạnh và các yếu tố cơ bản cung-cầu tích cực khác, giá tinh quặng molypden và ferro-molypden liên tục chạm mức cao nhất ba năm, thách thức các đỉnh trước đó. Theo dữ liệu SMM, giá trung bình tháng của tinh quặng molypden 45% trong tháng 7 xấp xỉ 5.288 nhân dân tệ/mtu, tăng 3,3% so với tháng trước. Giá trung bình tháng của ferro-molypden vào khoảng 332.000 nhân dân tệ/tấn cơ sở, tăng 3,6% so với tháng trước. Hóa chất molypden, kim loại molypden và các sản phẩm molypden khác cũng chủ yếu tăng theo. Bước sang tháng 8, các mỏ tinh quặng molypden ở Hà Nam và các khu vực khác đã cắt giảm sản lượng khó có thể khôi phục hoàn toàn sản xuất trong ngắn hạn. Ngoài ra, thời tiết xấu ở Nam Mỹ và các yếu tố khác dẫn đến kỳ vọng sản lượng quặng đồng-molypden thấp hơn. Trong khi đó, lịch sản xuất thép không gỉ hạ nguồn như 316 đang cải thiện, mùa tiêu thụ thấp điểm dự kiến sẽ dần suy yếu. Tình trạng mất cân bằng cung-cầu trên thị trường molypden có thể kéo dài sang tháng 8, giá dự kiến chủ yếu đi ngang ở mức cao.

Tinh quặng Molypden: Trong tháng 7, khai thác quặng molypden trong nước chịu hạn chế nghiêm ngặt từ kiểm tra an toàn, bảo vệ môi trường và hạn ngạch khai thác. Các doanh nghiệp tinh quặng molypden ở Hà Nam và các khu vực khác tiếp tục cắt giảm sản lượng. Sản lượng tinh quặng molypden tại Hà Nam trong tháng 7 giảm 1.500 tấn so với mức sản xuất bình thường hồi tháng 5, và một sự cố bất ngờ tại nhà máy tuyển quặng ở Tây Nam Trung Quốc vào cuối tháng một lần nữa làm dấy lên lo ngại về nguồn cung thị trường. Dữ liệu SMM cho thấy sản lượng tinh quặng molypden trong nước tháng 7 giảm khoảng 1% so với tháng trước. Thương nhân và thợ mỏ nhìn chung hạn chế bán ra, hàng giá thấp gần như biến mất. Bên ngoài Trung Quốc, sự suy giảm hàm lượng quặng tại các mỏ sản xuất chính ở Chile và Peru, cùng với bất ổn địa chính trị và lao động dai dẳng, khiến nguồn cung molypden dạng sản phẩm phụ từ các mỏ đồng chủ lực bị thắt chặt. Sản lượng kim loại molypden của BHP trong năm tài chính 2026 giảm 6,2% so với cùng kỳ, với sản lượng duy trì thấp trong quý 4. Hàm lượng quặng thô suy giảm tại mỏ đồng Escondida kìm hãm sản lượng gia tăng. Sản lượng molypden của Codelco trong quý 1 năm 2026 giảm 7,1% so với cùng kỳ, và việc phục hồi công suất tại mỏ El Teniente chính diễn ra chậm, với sản lượng cả năm dự kiến tiếp tục giảm. Các tập đoàn khai thác lớn ở nước ngoài có tăng trưởng molypden hạn chế, không đủ không gian để tinh quặng molypden nhập khẩu bổ sung cho thị trường. Điều này tiếp tục hỗ trợ sự cân bằng chặt chẽ trên thị trường tinh quặng molypden giao ngay trong nước và củng cố thêm sức bật của giá giao ngay nội địa. Dữ liệu hải quan cho thấy tổng nhập khẩu quặng và tinh quặng molypden khác của Trung Quốc trong nửa đầu năm 2026 tăng 44,8% so với cùng kỳ lên 42.448 tấn (hàm lượng thực). Tuy nhiên, các số liệu này bao gồm khoảng 13.328 tấn quặng thô hàm lượng cực thấp nhập khẩu từ Myanmar và các khu vực khác, và tổng nhập khẩu tinh quặng molypden thông thường ghi nhận mức giảm 0,7% so với cùng kỳ.

Ferro-molypden: Trong tháng 7, thị trường ferro-molypden tiếp tục bị chi phối bởi chi phí nguyên liệu và nhu cầu hạ nguồn, với các giao dịch có sự phân hóa rõ rệt. Phạm vi báo giá tiền mặt giao ngay đối với ferro-molypden cơ sở 60% là 320.000-340.000 nhân dân tệ/tấn; các lò luyện đã thua lỗ từ lâu. Bị hạn chế bởi tình trạng thua lỗ dai dẳng, hầu hết các nhà máy luyện ferro-molypden quy mô vừa và nhỏ đã chủ động kiểm soát tải hoạt động, với tỷ lệ vận hành trung bình của ngành duy trì ở mức thấp. Lập kế hoạch sản xuất dựa trên nhu cầu và kiểm soát chặt hàng tồn kho thành phẩm đã trở thành chiến lược chính. Giao dịch trên thị trường phụ thuộc nhiều vào mua sắm kịp thời của các nhà máy thép, các đơn hàng giao ngay đầu cơ rất trì trệ, và sẵn sàng bổ sung hàng tồn kho của thương nhân ở mức giá thấp là yếu. Tháng 7 hầu hết là mùa thấp điểm đối với ngành thép không gỉ và các ngành khác, nhưng các nhà máy thép chủ yếu chuẩn bị cho sản xuất tháng 8. Khối lượng đấu thầu ferro-molypden trong tháng 7 chủ yếu cho thấy mức tăng so với tháng trước. Theo dữ liệu liên quan, tổng đấu thầu ferro-molypden của các nhà máy thép tại Trung Quốc đạt 15.000 tấn trong tháng 7, tăng 19% so với tháng trước. Ngày giao hàng cho các đấu thầu ferro-molypden được thực hiện vào cuối tháng 7 chủ yếu tập trung vào đầu tháng 8, và trong bối cảnh kỳ vọng mạnh mẽ trên thị trường nguyên liệu, áp lực chi phí đối với các nhà máy ferro-molypden trở nên nổi bật.

Thép không gỉ: Trong tháng 7, thị trường thép không gỉ Trung Quốc bị hạn chế bởi mùa thấp điểm nhu cầu hạ nguồn và các yếu tố khác, giá chủ yếu dao động trong xu hướng yếu. Tuy nhiên, toàn ngành được hỗ trợ bởi chi phí vững chắc, và các doanh nghiệp trong ngành về cơ bản vẫn có lãi. Đầu tháng 7, giá đấu thầu ferro-molypden của các nhà máy thép tập trung ở mức 325.000-329.000 NDT/tấn. Giữa đến cuối tháng 7, trung tâm giá đấu thầu tăng lên 331.000-334.000 NDT/tấn. Giá giao dịch đấu thầu của các nhà máy thép nhìn chung và liên tục duy trì dưới mức báo giá giao ngay trên thị trường. Hiện tại, tồn kho nguyên liệu thô của các nhà máy thép vẫn ở mức thấp, chiến lược mua hàng chủ yếu là bổ sung hàng tồn kho thông qua các đợt đấu thầu hàng tháng theo nhu cầu tức thời. Hiện tượng xây dựng tồn kho lớn trước đây đã biến mất. Cơ cấu nhu cầu có sự phân hóa: nhu cầu thép hợp kim dùng cho điện gió, đường ống dẫn dầu khí và thiết bị cao cấp vẫn duy trì sức chống chịu, tạo ra hỗ trợ tức thời; kế hoạch sản xuất thép không gỉ thông thường và thép máy xây dựng cấp thấp thì yếu, không có thêm sản lượng mới được giải phóng, tiếp tục hạn chế dư địa tăng giá của ferro-molypden. Một số nhà máy thép đã bắt đầu dần quảng bá thép không gỉ 2304 để thay thế một phần thị trường 316L.

Nhìn chung, mô hình cân bằng cung cầu chặt chẽ của molypden vẫn không thay đổi, thị trường nhiều khả năng tiếp tục tích lũy ở mức cao. Về phía cung, các mỏ trong nước khó có thể giải phóng tăng trưởng đáng kể trong ngắn hạn, và rủi ro gián đoạn nguồn cung ở nước ngoài vẫn tồn tại. Hỗ trợ chặn đà giảm của tinh quặng molypden tương đối mạnh, hạn chế khả năng điều chỉnh sâu. Rủi ro nằm ở chỗ nếu tổn thất luyện ferro-molypden tiếp tục mở rộng, các lò luyện sẽ giảm mua nguyên liệu thô, tạo ra phản hồi tiêu cực từ trên xuống dưới gây áp lực lên giá quặng. Về phía cầu, mặc dù thị trường thép không gỉ 316L đang trong mùa thấp điểm, hầu hết các nhà máy thép được hỗ trợ bởi lợi nhuận, kế hoạch sản xuất tương đối ổn định. Hơn nữa, các nhà máy thép có thể tham gia thị trường vào cuối tháng 8 để bổ sung nguyên liệu thô cho mùa cao điểm tháng 9, thúc đẩy khối lượng giao dịch ferro-molypden tăng. Dự kiến tổng khối lượng đấu thầu của các nhà máy thép trong tháng 8 sẽ duy trì ở mức cao. Tuy nhiên, giá các sản phẩm thép không gỉ như 316 đã ở mức cao lịch sử, tính bền vững của việc chuyển tải giá xuống hạ nguồn cần được kiểm chứng, tạo ra sức cản đáng kể cho ferro-molypden trong việc bứt phá đi lên. Trong trung và dài hạn, chu kỳ vận hành của các mỏ molypden mới trên toàn cầu kéo dài, mô hình cung cầu thắt chặt khó đảo ngược nhanh chóng, trung tâm giá có xu hướng tăng nhiều hơn giảm. Trong thời gian tới, cần theo dõi chặt chẽ tốc độ xuất hàng của các mỏ trong nước, lượng oxit molypden nhập khẩu cập cảng, khối lượng đấu thầu hàng tháng và giá mở thầu của các nhà máy thép chính, đồng thời cảnh giác với rủi ro điều chỉnh giảm theo chu kỳ do biến động tâm lý thị trường ở mức cao.


![Thị trường bán dẫn đi ngược xu hướng! Ngành kim loại hiếm tăng gần 3%, Thiếc Vân Nam và Germani Vân Nam dẫn đầu đà tăng [SMM Flash]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/xLlnY20251217171724.jpeg)