Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan, từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2026, xuất khẩu lá đồng lũy kế của Trung Quốc đạt 39.700 tấn, tăng 72,83% so cùng kỳ; nhập khẩu lũy kế đạt 45.100 tấn, tăng 12,17%, tốc độ tăng nhập khẩu chậm hơn đáng kể so với xuất khẩu.

Trong nửa đầu năm 2026, xuất khẩu lá đồng lũy kế của Trung Quốc đạt 39.700 tấn, tăng 72,83% so cùng kỳ, với giá trị xuất khẩu đạt 639,97 triệu USD, tăng vọt 117,5%. Tốc độ tăng giá trị nhanh hơn nhiều so với lượng trực tiếp minh chứng cho đơn giá xuất khẩu liên tục tăng, giá trị gia tăng sản phẩm được nâng cao và cơ cấu xuất khẩu không ngừng tối ưu.

Động lực chính thúc đẩy xuất khẩu tăng mạnh là sự kết hợp giữa thiếu hụt nguồn cung ở nước ngoài và nhu cầu sử dụng cuối. Các doanh nghiệp Nhật Bản và Đài Loan, Trung Quốc đẩy nhanh chuyển đổi công suất thông thường sang lá đồng cao cấp như HVLP, khiến nguồn cung lá đồng điện tử truyền thống bên ngoài Trung Quốc thắt chặt, mở ra cơ hội thay thế xuất khẩu liên tục cho doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, nhu cầu kết nối lưới điện lưu trữ năng lượng toàn cầu tăng mạnh, sản lượng pin điện theo kế hoạch ở mức cao và việc xây dựng quy mô lớn các trung tâm tính toán AI kết hợp đã liên tục thúc đẩy tăng trưởng nhu cầu cứng đối với lá đồng bên ngoài Trung Quốc. Ngoài ra, tỷ lệ vận hành của các doanh nghiệp lá đồng trong nước duy trì ở mức cao, vững chắc trên 90%, cũng hỗ trợ nguồn cung dồi dào cho đà tăng xuất khẩu.
Về điểm đến xuất khẩu, trong nửa đầu năm, lá đồng Trung Quốc chủ yếu được xuất sang các nước Đông Nam Á và Đông Á như Thái Lan, Malaysia, Hàn Quốc và Việt Nam. Tại các khu vực này, năng lực sản xuất năng lượng mới và chế tạo điện tử tiếp tục mở rộng, nhu cầu nguyên liệu hỗ trợ tăng trưởng đều đặn, liên tục thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu sản phẩm lá đồng Trung Quốc, trở thành thị trường tăng trưởng cốt lõi cho xuất khẩu lá đồng của Trung Quốc.
Trong nửa đầu năm 2026, nhập khẩu lá đồng lũy kế của Trung Quốc đạt 45.130,31 tấn, chỉ tăng 12,27% so cùng kỳ, tốc độ thấp hơn nhiều so với xuất khẩu; giá trị nhập khẩu lũy kế đạt 969,0341 triệu USD, tăng 39,20%. Khi tỷ lệ sử dụng công suất và lượng xuất hàng của các doanh nghiệp lá đồng trong nước tiếp tục tăng, khả năng tự chủ ở các sản phẩm trung và thấp cấp được nâng cao, mức phụ thuộc nhập khẩu tiếp tục giảm. Tuy nhiên, nhập khẩu tháng 6 đã phục hồi lên 8.509,40 tấn, tăng 19,26% so với tháng trước, chủ yếu do thiếu hụt nguồn cung ở phân khúc cao cấp. Hiện tại, màng đồng cao cấp của Trung Quốc vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu và nhu cầu thu mua cứng luôn tồn tại, cho thấy vẫn còn nhiều dư địa thay thế nhập khẩu và tiềm năng nâng cấp trong nội địa hóa sản phẩm cao cấp của ngành màng đồng trong nước.

Trong nửa đầu năm 2026, thâm hụt thương mại màng đồng nhìn chung có xu hướng thu hẹp. Thâm hụt thương mại của ngành giảm từ khoảng 103,14 triệu USD đầu năm xuống 45,9 triệu USD vào tháng 5. Tháng 6, do tác động của việc thu mua tập trung sản phẩm cao cấp ở phía nhập khẩu và đơn giá tăng, thâm hụt hàng tháng tăng trở lại lên 68,8 triệu USD. Tuy nhiên, nhìn chung nửa đầu năm, quy mô thâm hụt thương mại của ngành vẫn cải thiện đáng kể so với cùng kỳ năm trước và năng lực cạnh tranh chung của ngành tăng ổn định.
Trong nửa cuối năm, xu hướng tăng trưởng nhanh của xuất khẩu màng đồng Trung Quốc được kỳ vọng sẽ tiếp tục. Khoảng thời gian cửa sổ cho các doanh nghiệp Nhật Bản và Đài Loan (Trung Quốc) chuyển đổi công suất truyền thống sang sản phẩm cao cấp vẫn còn, và lợi ích thay thế xuất khẩu cho doanh nghiệp trong nước sẽ tiếp tục được phát huy; mùa cao điểm toàn cầu về lưu trữ năng lượng, xe năng lượng mới và điện tử tiêu dùng sẽ hỗ trợ thêm cho nhu cầu. Về phía nhập khẩu, với việc nâng cao công suất trong nước và nâng cấp cơ cấu sản phẩm, thay thế nhập khẩu phân khúc thấp và trung sẽ tiếp tục tiến triển, và sự phụ thuộc nhập khẩu sẽ giảm hơn nữa; tuy nhiên, đột phá trong nội địa hóa sản phẩm HVLP cao cấp vẫn cần thời gian, và nhu cầu nhập khẩu cứng cho sản phẩm cao cấp sẽ duy trì trong thời gian dài, trở thành hướng cốt lõi cho việc nâng cấp công nghệ và đột phá công suất tiếp theo của ngành trong nước.


