Sự yếu kém trái mùa, chi phí điện và thép phế liệu cao, cùng việc cắt giảm sản lượng phòng thủ kéo sản lượng thép thô toàn cầu giảm 1,4% so với tháng trước xuống còn 155,7 triệu tấn trong tháng 6 năm 2026.
Sản lượng thép thô toàn cầu giảm xuống còn 155,7 triệu tấn trong tháng 6 năm 2026, giảm 1,4% so với tháng 5, khi sự trầm lắng mùa hè ở Bắc bán cầu cộng hưởng với áp lực chi phí dai dẳng. Thời tiết nắng nóng, mưa gió mùa và biên lợi nhuận nhà máy âm đã kết hợp kéo sản lượng đi xuống, với sự suy giảm dẫn đầu bởi hoạt động bảo trì mùa hè tại châu Âu và Bắc Mỹ cùng cắt giảm sản lượng phòng thủ ở Trung Quốc. Trung Đông và CIS đi ngược xu hướng, phục hồi nhẹ sau khi giảm mạnh vào tháng trước.
Phân tích chi tiết các yếu tố thúc đẩy vi mô theo khu vực và quốc gia chính trong tháng 6 năm 2026

Châu Á và Châu Đại Dương: Trung Quốc cắt giảm, Nam Á vững vàng
Châu Á và Châu Đại Dương — trụ cột của ngành luyện thép toàn cầu với 74% sản lượng thế giới trong nửa đầu năm 2026 — chứng kiến sản lượng giảm 0,9% so với tháng trước xuống còn 115,2 triệu tấn.
Trung Quốc, nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới, sản xuất 83,7 triệu tấn, giảm 0,8%. Mùa mưa mận ở miền Nam Trung Quốc và một đợt nắng nóng trên diện rộng đã làm chậm hoạt động xây dựng ngoài trời, trong khi tồn kho thép thành phẩm tiêu thụ kém và biên lợi nhuận đảo ngược — các nhà máy bán dưới giá thành — đã thúc đẩy các nhà sản xuất kéo dài bảo trì và cắt giảm sản lượng một cách phòng thủ.
Nam Á và Đông Nam Á tỏ ra kiên cường hơn. Ấn Độ và Việt Nam đều đi ngang so với tháng trước ở mức cao tương ứng là 14,1 triệu tấn và 2,6 triệu tấn. Ấn Độ được hỗ trợ bởi nỗ lực trong nước nhằm đẩy nhanh các công trình hạ tầng; Việt Nam hưởng lợi từ hoạt động sản xuất ổn định sau khi giai đoạn 2 nhà máy Dung Quất của Hòa Phát tăng công suất, cùng với việc bổ sung hàng tồn kho ở hạ nguồn.
Đông Bắc Á yếu hơn. Nhật Bản giảm 2,9% xuống 6,8 triệu tấn và Hàn Quốc giảm 1,9% xuống 5,3 triệu tấn, bị kéo xuống bởi sự chậm lại theo mùa trong sản xuất ô tô và máy móc nói chung.
Châu Âu: bảo trì mùa hè và áp lực chi phí
Các nhà sản xuất châu Âu đồng loạt bước vào giai đoạn suy giảm theo mùa. Sản lượng của EU-27 giảm mạnh 5,3% xuống còn 10,8 triệu tấn, trong khi các nước châu Âu khác giảm 2,6% xuống 3,7 triệu tấn.
Đức là lực cản chính, giảm mạnh 9,4% xuống còn 2,9 triệu tấn — phản ánh sổ đơn đặt hàng sản xuất yếu và việc bắt đầu sớm bảo trì lò cao và dây chuyền cán vào mùa hè tại các nhà máy lớn từ giữa đến cuối tháng 6.
Thổ Nhĩ Kỳ giảm 2,9% xuống còn 3,3 triệu tấn. Sản lượng chủ yếu dựa trên lò hồ quang điện (EAF) của nước này chịu áp lực từ cả hai phía: chi phí thu mua phế liệu quốc tế cao và sự cạnh tranh từ thép thành phẩm giá rẻ châu Á, buộc các nhà máy phải cắt giảm tỷ lệ vận hành giờ cao điểm. Trên toàn khu vực, việc tập trung bảo dưỡng mùa hè, giá điện cao và chi phí phế liệu đã bào mòn biên lợi nhuận của EAF, làm giảm đáng kể ý chí vận hành.
Châu Mỹ: Bắc suy yếu, Nam ổn định
Khu vực châu Mỹ cho thấy xu hướng suy yếu ở phía Bắc và ổn định ở phía Nam. Sản lượng Bắc Mỹ giảm 5,9% xuống 9,5 triệu tấn, trong khi Nam Mỹ đi ngang ở mức 3,5 triệu tấn.
Hoa Kỳ dẫn đầu đà giảm ở phía Bắc, giảm 4,0% xuống còn 7,2 triệu tấn. Nhu cầu điện cao điểm mùa hè làm gia tăng chênh lệch giá điện giữa giờ cao điểm và thấp điểm, khiến các nhà vận hành EAF lớn phải cắt giảm ca làm việc vào giờ cao điểm. Đồng thời, các nhà sản xuất ô tô Bắc Mỹ bắt đầu tái trang bị nhà máy cho đợt chuyển đổi mẫu mã nửa cuối năm vào cuối tháng Sáu, gây ra sự sụt giảm tạm thời về nhu cầu thép thành phẩm.
Tại Nam Mỹ, Brazil đi ngang ở mức 2,8 triệu tấn, với nhu cầu xây dựng và công nghiệp nội địa ổn định và các nhà máy vận hành với tốc độ bình thường.
Trung Đông và SIC: Phục hồi từ mức đáy
Trái ngược với sự suy yếu ở những nơi khác, Trung Đông và SIC đã có sự phục hồi nhẹ sau đợt sụt giảm mạnh vào tháng Năm.
Trung Đông, nơi sụt giảm mạnh vào tháng Năm do xung đột địa chính trị và chính sách phân phối năng lượng khẩn cấp thời chiến, đã phục hồi 2,6% lên 4,0 triệu tấn trong tháng Sáu khi căng thẳng hạ nhiệt và các phân bổ năng lượng được điều chỉnh, khôi phục một phần hạn ngạch cho các nhà máy Iran và vùng Vịnh.
Khu vực SIC và Ukraine tăng 1,5% lên 6,8 triệu tấn. Nga đi ngang ở mức 5,6 triệu tấn – vẫn bị hạn chế bởi lãi suất cao và các nút thắt xuất khẩu – trong khi hoạt động khởi động lại ở Kazakhstan và các nước láng giềng khác sau đợt bảo dưỡng tháng Năm đã nâng tổng sản lượng khu vực. Châu Phi cũng tăng 4,8% lên 2,2 triệu tấn, được thúc đẩy bởi quá trình tiếp tục tăng công suất của các dự án sắt hoàn nguyên trực tiếp (DRI) và EAF mới ở Bắc Phi.
Triển vọng Tháng Bảy và Cảnh báo Rủi ro Chính

Sản lượng thép thô toàn cầu dự kiến sẽ duy trì ở mức thấp trong suốt tháng 7 năm 2026, bị kẹt giữa nhu cầu trái mùa và chi phí bào mòn biên lợi nhuận.
Ba động lực chi phối. Đầu tiên, sự suy yếu theo mùa tăng cường: Tháng 7 là cao điểm mùa nghỉ hè trên khắp châu Âu và Bắc Mỹ, khiến các nhà máy chế biến hạ nguồn và nhà máy ô tô ngừng hoạt động, đẩy nhu cầu cuối cùng xuống mức thấp nhất quý ba, trong khi Trung Quốc và Nam Á bước vào đỉnh nắng nóng và gió mùa. Thứ hai, trần chi phí của lò hồ quang điện (EAF) trở thành tâm điểm: giá điện công nghiệp cao trong cao điểm nhu cầu mùa hè, cộng với thị trường phế liệu toàn cầu thắt chặt, sẽ tiếp tục siết hẹp biên lợi nhuận của EAF và giữ tỷ lệ vận hành chịu áp lực, ngay cả khi các nhà máy nước ngoài tăng tỷ lệ nạp gang lỏng hoặc sắt hoàn nguyên trực tiếp (DRI) để cắt giảm chi phí. Thứ ba, biên lợi nhuận tiếp tục bị tấn công: chi phí cao cố hữu đối với quặng sắt cao cấp và phế liệu sẽ tiếp tục bào mòn lợi nhuận nhà máy, và nếu không có lực kéo mạnh từ nhu cầu, sản lượng tháng 7 nhiều khả năng sẽ chứng kiến một mức sụt giảm nhẹ khác so với tháng trước.


![[Ngành khai thác và tuyển than đạt lợi nhuận nửa đầu năm 210,72 tỷ nhân dân tệ]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/wSpkX20251217171718.png)

