– Dựa trên dữ liệu từ Cục Thống kê Quốc gia và Hải quan Trung Quốc
Trong nửa đầu năm 2026, nhập khẩu lưu huỳnh của Trung Quốc sụt giảm mạnh dưới tác động của xung đột địa chính trị, lệnh cấm xuất khẩu và gián đoạn hậu cần, trong khi sản xuất axit sunfuric trong nước chịu áp lực và xuất khẩu axit sunfuric gần như ngừng trệ vào tháng 6 do các biện pháp chính sách. Phân tích dưới đây bao gồm bốn khía cạnh: giá cả, sản xuất, thương mại lưu huỳnh và thương mại axit sunfuric.
1. Giá cả: Lưu huỳnh tăng vọt rồi hạ nhiệt, axit sunfuric theo sau với độ trễ
Trong nửa đầu năm 2026, giá lưu huỳnh SMM (giá xuất xưởng Sơn Đông) bắt đầu năm ở mức 4.180 NDT/tấn và trải qua năm giai đoạn: khởi đầu ôn hòa, bước ngoặt vào tháng 3, tăng tốc vào tháng 4–5, đạt đỉnh vào tháng 6, và thoái lui vào tháng 7. Trong tháng 1–2, giá dao động trong biên độ hẹp 4.000–4.200 NDT/tấn. Sang tháng 3, khi căng thẳng địa chính trị bùng nổ hoàn toàn, giá nhảy vọt từ 4.150 NDT/tấn lên 6.090 NDT/tấn, tăng gần 2.000 NDT/tấn chỉ trong một tháng. Xu hướng tăng tiếp diễn trong tháng 4–5, với mặt bằng giá dịch chuyển lên 6.500–7.800 NDT/tấn. Tháng 6 chứng kiến điều kiện cực đoan, giá chạm mức cao nhất mọi thời đại 10.353,5 NDT/tấn vào ngày 16/6, tăng 148% so với đầu năm. Giá hạ nhiệt phần nào trong tháng 7, đóng cửa ở mức 9.428,5 NDT/tấn vào ngày 23/7, thấp hơn đỉnh khoảng 1.000 NDT/tấn.
Chỉ số axit luyện đồng SMM tăng dần từ mức 919,5 NDT/tấn đầu năm. Tháng 1–2 dao động hẹp trong khoảng 900–960 NDT/tấn. Tháng 3 tăng nhanh lên 1.235,5 NDT/tấn sau đà tăng của lưu huỳnh, rồi tiếp tục tăng lên 1.657 NDT/tấn trong tháng 4. Tháng 5–6 duy trì ở vùng giá cao 1.650–1.750 NDT/tấn, chạm thoáng qua 1.789 NDT/tấn vào đầu tháng 7, sau đó giảm nhẹ xuống 1.763 NDT/tấn vào ngày 17/7. Axit sunfuric tăng khoảng 92%, chưa bằng một nửa mức tăng của lưu huỳnh, phản ánh lợi thế chi phí của axit luyện kim so với axit đốt lưu huỳnh – biến động giá lưu huỳnh mạnh đã không truyền tải tương xứng sang phía axit.

2. Sản xuất: Sản lượng toàn quốc giảm 1,6% so với cùng kỳ, phân hóa vùng miền gia tăng
Theo Cục Thống kê Quốc gia, sản lượng axit sunfuric lũy kế của Trung Quốc (quy đổi 100% H₂SO₄) trong tháng 1–5 năm 2026đạt 44,293 triệu tấn, giảm 1,6% so với cùng kỳ. Tốc độ tăng trưởng lũy kế giảm từ 6,2% trong tháng 3 xuống -2,2% trong tháng 4 và -1,6% trong tháng 5, cho thấy sự suy yếu rõ rệt ở biên. Dựa trên số liệu hàng tháng, sản lượng tháng 5khoảng 7,216 triệu tấn, giảm khoảng 19,4% so với cùng tháng năm ngoái, phản ánh sức cản kéo dài từ chi phí nguyên liệu đầu vào cao đối với sản xuất axit.

Theo khu vực, năm tỉnh dẫn đầu là Vân Nam (6,6809 triệu tấn), Sơn Đông (3,665 triệu tấn), An Huy (3,5935 triệu tấn), Quý Châu (2,9048 triệu tấn) và Hồ Bắc (2,7395 triệu tấn). An Huy hưởng lợi từ công suất axit luyện mới, ghi nhận mức tăng 20% so với cùng kỳ – mức tăng lớn nhất trong các tỉnh. Hồ Bắc giảm mạnh 53% so với cùng kỳ, sản lượng gần như giảm một nửa, chủ yếu do tỷ lệ vận hành phân lân duy trì ở mức thấp và ngừng hoạt động bảo trì. Vân Nam giảm nhẹ 0,7%, trong khi Quý Châu giảm 6,8%, phản ánh sự truyền dẫn của nhu cầu phân lân yếu đến sản xuất axit thượng nguồn. Nội Mông, Tứ Xuyên và Giang Tây có mức thay đổi tương đối nhỏ.

Sự phân hóa vùng miền phản ánh khác biệt về năng lực cạnh tranh chi phí giữa các lộ trình sản xuất. Với giá lưu huỳnh ở mức cao lịch sử, axit luyện kim (đồng sản phẩm từ luyện đồng và kẽm) có lợi thế chi phí rõ rệt so với axit đốt lưu huỳnh. Các tỉnh có trung tâm luyện đồng lớn như An Huy chứng kiến sản lượng tăng trưởng, trong khi các khu vực có tỷ trọng công suất axit đốt lưu huỳnh cao – đặc biệt liên quan đến sản xuất phân lân (Hồ Bắc, Quý Châu, Vân Nam) – chịu cắt giảm sản lượng dưới áp lực chi phí.
3. Thương mại lưu huỳnh: Tổng nhập khẩu giảm một nửa, nguồn cung định hình lại
Dữ liệu hải quan cho thấy nhập khẩu lưu huỳnh tự nhiên của Trung Quốc trong tháng 1–6 năm 2026 lần lượt là 497.200 tấn, 538.100 tấn, 516.300 tấn, 295.500 tấn, 268.300 tấn và 147.000 tấn, tổng cộng khoảng 2,262 triệu tấn trong nửa đầu năm. Trên cơ sở tổng hợp bao gồm cả lưu huỳnh tinh chế, con số so sánh cùng kỳ năm 2025 là khoảng 5,345 triệu tấn, đồng nghĩa mức giảm so với cùng kỳ khoảng 57,7% trong năm 2026. Mức độ sụt giảm tăng tốc qua từng tháng: nhập khẩu trung bình tháng 1–3 khoảng 517.000 tấn, nhưng tháng 4 chứng kiến mức giảm 43% so với tháng trước, và tháng 5–6 tiếp tục giảm xuống còn khoảng 200.000 tấn. Con số 147.000 tấn của tháng 6 nằm trong số các tổng nhập khẩu tháng đơn lẻ thấp nhất những năm gần đây.

Cơ cấu nguồn nhập khẩu thay đổi căn bản. So sánh tháng 1 và tháng 6: tổng nhập khẩu từ năm quốc gia Trung Đông (UAE, Ả Rập Xê Út, Kuwait, Qatar, Oman) giảm từ 202.500 tấn xuống 7.700 tấn, và thị phần của họ giảm từ 40,7% xuống 5,2%, khiến nguồn cung Trung Đông hầu như bằng không. Canada tăng thị phần từ 97.300 tấn (tháng 1) lên 57.600 tấn (tháng 6), chiếm 39,2% tổng lượng tháng đó, trở thành nhà cung cấp lớn nhất trong tháng 6. Trong nửa đầu năm, Canada xuất khẩu khoảng 341.200 tấn sang Trung Quốc, chiếm 15% tổng nhập khẩu. Hàn Quốc giảm dần xuất khẩu sang Trung Quốc từ 118.500 tấn (tháng 1) xuống 43.300 tấn (tháng 6) nhưng duy trì sự hiện diện ổn định. Kazakhstan không có xuất khẩu trong tháng 1–5 và chỉ xuất 3.100 tấn trong tháng 6.


Đối với lưu huỳnh tinh chế (độ tinh khiết ≥99,95%), tổng nhập khẩu nửa đầu năm khoảng 363,9 tấn, trong đó Canada chiếm khoảng 77%. Xuất khẩu lưu huỳnh tinh chế tăng vọt trong tháng 5–6 (lần lượt 160 tấn và 121,2 tấn), cho thấy một phần vật liệu tinh chế đã được chuyển hướng sang thị trường nước ngoài để có biên lợi nhuận cao hơn trong bối cảnh nguồn cung lưu huỳnh tự nhiên thắt chặt và giá trong nước cao.
Sự sụt giảm hàng tháng của nhập khẩu lưu huỳnh tự nhiên phản ánh đà tăng dần của giá lưu huỳnh trong nước: khi nhập khẩu duy trì trên 500.000 tấn/tháng (tháng 1–3), giá nội địa dao động trong khoảng 4.000–6.000 NDT/tấn; khi nhập khẩu giảm xuống 295.500 tấn (tháng 4), giá phá vỡ ngưỡng 6.500 NDT/tấn; khi nhập khẩu giảm còn khoảng 200.000 tấn (tháng 5–6), giá tăng vọt lên 7.500–7.800 NDT/tấn rồi vượt ngưỡng 10.000 NDT/tấn. Nguồn cung nhập khẩu thắt chặt là động lực cơ bản then chốt đằng sau cú sốc giá trong nước.
4. Thương mại axit sunfuric: Nhập khẩu không đáng kể, xuất khẩu giảm về không trong tháng 6
Nhập khẩu axit sunfuric của Trung Quốc duy trì ở mức cực thấp trong nửa đầu năm 2026: lần lượt 17.200 tấn, 9.400 tấn, 900 tấn, 17.100 tấn, 900 tấn và 17.900 tấn, trung bình chưa đến 12.000 tấn/tháng – hầu như không đáng kể so với sản lượng nội địa hàng tháng xấp xỉ 7 triệu tấn, do đó không tác động đến cung/cầu hay giá trong nước.
Về phía xuất khẩu, mô hình là "tăng cao rồi sụp đổ". Xuất khẩu đạt đỉnh 242.500 tấn vào tháng 1, sau đó duy trì trong khoảng 116.000–143.000 tấn (tháng 2–5, trung bình ~135.000 tấn/tháng), trước khi lao dốc xuống 980,12 tấn vào tháng 6 – mức giảm hơn 99% so với tháng trước, gần như ngừng trệ. Sự sụt giảm mạnh là kết quả trực tiếp từ việc chính thức đình chỉ xuất khẩu axit sunfuric thông thường có hiệu lực từ ngày 1/5, với hiệu ứng đầy đủ thể hiện rõ trong tháng 6.
Về điểm đến, trong tháng 1–5 các nước nhận chính là Chile (tổng 295.300 tấn, 37,7% tổng lượng cả kỳ), Indonesia (~219.300 tấn), Ấn Độ (~99.600 tấn trong quý 1), và Ả Rập Xê Út (~101.500 tấn trong tháng 2–4). Tất cả các điểm đến chính đều không có xuất khẩu trong tháng 6.

Trong nửa đầu năm, hồ sơ thương mại axit sunfuric của Trung Quốc là "nhập khẩu không đáng kể cộng với xuất khẩu ngừng sau khởi đầu mạnh mẽ". Xuất khẩu lũy kế tháng 1–5 khoảng 784.000 tấn, trung bình 157.000 tấn/tháng, đưa Trung Quốc thành nước xuất siêu. Việc ngừng xuất khẩu tháng 6 đồng nghĩa khoảng 100.000–150.000 tấn axit mỗi tháng lẽ ra xuất ra thị trường nước ngoài đã bị ép quay lại thị trường nội địa, gây áp lực nhất định lên các thị trường ven biển; tuy nhiên, so với sản lượng hàng tháng toàn quốc khoảng 7 triệu tấn, tác động lên cân bằng cung cầu tổng thể là có thể kiểm soát được.
5. Tổng kết
Trong nửa đầu năm 2026, thị trường lưu huỳnh Trung Quốc trải qua chuỗi truyền dẫn toàn phần "sụp đổ nhập khẩu – áp lực sản xuất – ngưng trệ xuất khẩu". Các con số chính:
- Nhập khẩu: Nhập khẩu lưu huỳnh tự nhiên giảm từ 497.200 tấn (tháng 1) xuống 147.000 tấn (tháng 6). Trên cơ sở tổng hợp lưu huỳnh tự nhiên và tinh chế, nhập khẩu giảm khoảng 57,7% so với cùng kỳ, thị phần Trung Đông thu hẹp từ gần 40% xuống 5%.
- Sản xuất: Sản lượng axit sunfuric toàn quốc tháng 1–5 giảm 1,6% so với cùng kỳ, sụt giảm đáng kể tại các tỉnh sản xuất phân lân truyền thống như Hồ Bắc, Quý Châu và Vân Nam, trong khi An Huy và các khu vực tập trung axit luyện kim khác tăng trưởng.
- Xuất khẩu: Xuất khẩu axit sunfuric hầu như ngừng trệ trong tháng 6, đưa khoảng 100.000–150.000 tấn/tháng quay lại thị trường nội địa.
- Giá cả: Lưu huỳnh tăng vọt từ 4.180 NDT/tấn đầu năm lên đỉnh 10.353,5 NDT/tấn vào tháng 6, trong khi chỉ số axit luyện đồng tăng khoảng 92%.
Nhìn về nửa cuối năm, diễn biến tại eo biển Hormuz và tốc độ mở rộng công suất lưu huỳnh vẫn là các biến số cốt lõi quyết định hướng đi của nguồn cung và giá lưu huỳnh. Nếu áp lực phía cung tiếp diễn, thị trường lưu huỳnh nội địa thắt chặt khó có thể đảo chiều trong ngắn hạn, và ngành axit sunfuric sẽ tiếp tục đối mặt với mô hình biến động vùng giá cao "chi phí đẩy – nhu cầu chấp nhận yếu". Phân hóa vùng miền sẽ kéo dài – các khu vực tập trung axit luyện kim có khả năng duy trì lợi thế tương đối, trong khi các khu vực phụ thuộc vào axit đốt lưu huỳnh mua ngoài sẽ tiếp tục chịu áp lực chi phí đáng kể.
![Dữ liệu xuất nhập khẩu vật liệu pin nửa đầu năm được công bố, nhập khẩu lithium carbonate tăng vọt hơn 50%, các phân khúc khác thì sao? [Đặc biệt SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/JmyWy20251217171729.png)
![Đánh giá hàng tuần thị trường Liti cacbonat: Ngày 20-23/7, giá giao ngay liti cacbonat dao động ngang trong biên độ hẹp [Đánh giá hàng tuần SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/WyqWW20251217171729.jpg)
![[SMM Weekly Review] Thị trường tái chế thủy luyện tuần này: giá niken và liti biến động, giao dịch tái chế thủy luyện ảm đạm, 20-23/7/2026](https://imgqn.smm.cn/usercenter/JSjkr20251217171728.jpg)
