Thị trường xe năng lượng mới (NEV) Hàn Quốc phục hồi rõ rệt trong tháng 6, cả doanh số nội địa lẫn xuất khẩu đều cải thiện. Tuy nhiên, xét kỹ cơ cấu hệ truyền động cho thấy xe hybrid (HEV) chiếm phần lớn tăng trưởng, cho thấy đà phục hồi chung của thị trường và quá trình chuyển đổi điện khí hóa do xe điện thuần túy (BEV) dẫn dắt không cùng nhịp. Điều này hàm ý rằng cơ cấu nhu cầu gia tăng quan trọng hơn mức tăng tổng doanh số bề nổi.
Doanh số nội địa và xuất khẩu cùng tăng hơn 20%
Thị trường NEV Hàn Quốc ghi nhận tăng trưởng so với tháng trước trên 20% ở cả hai kênh trong tháng 6. Doanh số nội địa tăng 22,1%, từ 76.779 xe tháng 5 lên 93.722 xe tháng 6, trong khi xuất khẩu kết hợp BEV, HEV và PHEV tăng 23,3%, từ 83.143 xe lên 102.551 xe. Khi sản lượng cả ba loại hệ truyền động ở cả hai kênh đều tăng, môi trường doanh số và xuất xưởng xe điện khí hóa nhìn chung có vẻ cải thiện so với tháng 5. Song mức tăng tổng sản lượng bề nổi không nhất thiết báo hiệu thị trường xe điện thuần túy bước vào giai đoạn mở rộng toàn diện. Dù tốc độ tăng trưởng doanh số nội địa và xuất khẩu tương đồng, phần lớn sản lượng tăng thêm đến từ HEV. Do đó, tháng 6 làm nổi bật cả sự phục hồi trên diện rộng của thị trường NEV lẫn vị thế áp đảo tiếp tục của HEV như động lực chính thúc đẩy tăng trưởng xe điện khí hóa ngắn hạn.
HEV chiếm khoảng 78% tăng trưởng doanh số nội địa
Doanh số HEV nội địa đạt 53.578 xe trong tháng 6, tăng 32,7% so với tháng trước. Doanh số BEV cũng tăng 10,2% lên 39.031 xe, còn doanh số PHEV tăng 14,0% lên 1.113 xe. Dù cả ba loại đều mở rộng, mức tăng tập trung rõ vào HEV. Trong tổng mức tăng 16.943 xe của doanh số NEV nội địa, HEV đóng góp 13.191 xe, tương đương 77,9% và gấp khoảng 3,6 lần mức tăng 3.615 xe của BEV. Kết quả là, thị phần HEV trong doanh số NEV nội địa tăng từ 52,6% tháng 5 lên 57,2% tháng 6, trong khi thị phần BEV giảm 4,5 điểm phần trăm, từ 46,1% xuống 41,6%. Điều này không suy ra nhu cầu BEV suy giảm tuyệt đối, mà cho thấy phần lớn nhu cầu xe điện khí hóa tăng thêm trong tháng 6 được hấp thụ bởi HEV. Doanh số BEV tiếp tục phục hồi về giá trị tuyệt đối, nhưng HEV mở rộng nhanh hơn, nhờ gánh nặng mua sắm tương đối thấp và ít phụ thuộc hạ tầng sạc.
Tăng trưởng xuất khẩu cũng nghiêng về HEV hơn
Sự dịch chuyển cơ cấu hệ truyền động tương tự cũng diễn ra ở xuất khẩu. Xuất khẩu HEV tăng 26,0% so với tháng trước lên 72.878 xe trong tháng 6, xuất khẩu BEV tăng 17,4% lên 27.823 xe và PHEV tăng 14,2% lên 1.850 xe. Trong tổng mức tăng 19.408 xe của xuất khẩu, HEV đóng góp 15.054 xe, chiếm 77,6% lượng tăng thêm – gần như đồng nhất với mức đóng góp 77,9% vào tăng trưởng doanh số nội địa. Đáng chú ý, lượng xuất khẩu HEV gấp khoảng 2,6 lần BEV trong tháng 6, cách biệt lớn hơn nhiều so với tỷ lệ xấp xỉ 1,4 lần trên thị trường nội địa. Điều này cho thấy tăng trưởng lô hàng NEV ra nước ngoài của Hàn Quốc còn phụ thuộc vào HEV nhiều hơn tăng trưởng nội địa. Dù xuất khẩu BEV cũng tăng hai chữ số, tốc độ chậm hơn HEV, khiến thị phần BEV trong tổng xuất khẩu giảm từ 28,5% tháng 5 xuống 27,1% tháng 6. Mô hình tăng trưởng tương tự trên cả hai kênh cho thấy sự mở rộng của HEV trong tháng 6 không chỉ là diễn biến tạm thời ở một thị trường, mà có lẽ phản ánh sự chuyển dịch rộng hơn trong cơ cấu sản xuất và kinh doanh của các hãng xe theo hướng hybrid.
Phục hồi thị trường ô tô cần phân biệt với tốc độ chuyển đổi BEV
Số liệu tháng 6 tích cực cho ngành ô tô Hàn Quốc, khi cho thấy đà cải thiện của sản xuất, doanh số và xuất khẩu. Lượng BEV cũng tăng 10,2% trong nước và 17,4% xuất khẩu, khiến khó có thể xem bản thân thị trường xe điện là đang thu hẹp. Tuy vậy, với việc HEV chiếm khoảng 78% lượng NEV tăng thêm, có sự phân kỳ rõ rệt giữa tăng trưởng thị trường bề nổi và tốc độ chuyển đổi do BEV dẫn dắt. Những tác động đối với ngành pin cũng cần được đánh giá riêng. HEV sử dụng pin nhỏ hơn đáng kể so với BEV, nghĩa là doanh số NEV tăng hơn 20% không đồng nghĩa với nhu cầu tương đương về tế bào pin, vật liệu catốt, tiền chất hay nguyên liệu thô cho pin. Do đó, số liệu tháng 6 đưa ra tín hiệu tích cực cho doanh số xe tổng thể, nhưng chưa đủ để xác nhận phục hồi trên diện rộng của nhu cầu pin. Sắp tới, thị trường cần theo dõi không chỉ tăng trưởng tổng lượng NEV, mà còn liệu thị phần BEV có phục hồi và những thay đổi trong cơ cấu mẫu mã chuyển thành nhu cầu pin tính theo công suất ra sao.



