Trong tuần kết thúc vào ngày 17 tháng 7, thị trường axit sulfuric Trung Quốc đã phá vỡ xu hướng đi ngang ở mức cao trước đó, với giá giảm trên diện rộng. Chỉ số axit luyện đồng Trung Quốc SMM được báo ở mức 1.763 nhân dân tệ/tấn, giảm 21,5 nhân dân tệ/tấn so với tuần trước. Giá xuất xưởng tại Sơn Đông, Phúc Kiến và Giang Tây giảm 100-155 nhân dân tệ/tấn, trong khi chỉ một số ít khu vực như Tứ Xuyên giữ ổn định với mức tăng nhẹ. Tình trạng đi ngang ở mức cao kéo dài nhiều tuần liên tiếp đã bị phá vỡ, và thị trường bước vào giai đoạn điều chỉnh giảm trong bối cảnh “chi phí hỗ trợ nhưng nhu cầu yếu”.
Về phía chi phí, giá lưu huỳnh trong nước tuần này vẫn ở mức cao. Giá lưu huỳnh SMM (EXW Sơn Đông) ngày 17 tháng 7 niêm yết ở mức 8.907-9.600 nhân dân tệ/tấn, với giá trung bình 9.253,5 nhân dân tệ/tấn. Tổng tồn kho lưu huỳnh tại cảng toàn quốc khoảng 750.000 tấn, tăng so với tuần trước, chủ yếu do lượng hàng đến tăng nhưng việc lấy hàng từ hạ nguồn chậm, trong khi tổng tồn kho vẫn ở mức cực thấp trong ba năm qua. Giá lưu huỳnh ổn định ở mức cao vẫn hỗ trợ phần nào cho chi phí sản xuất axit sulfuric, nhưng nhu cầu hạ nguồn yếu đi lại chi phối xu hướng giá tuần này.
Xét về yếu tố động lực, logic cốt lõi đằng sau đợt giảm giá lần này là: Thứ nhất, việc tập trung khởi động lại sản xuất từ các nhà máy vừa bảo trì. Các nhà máy axit luyện đồng đã bảo trì tại các khu vực như Sơn Đông và Hà Nam phần lớn đã khôi phục sản xuất, giải phóng nguồn cung gia tăng. Logic “tăng giá do bảo trì” trước đó không còn đúng nữa, và sự phản kháng của hạ nguồn đối với giá cao nhanh chóng gia tăng. Thứ hai, nhu cầu phân lân bước vào giai đoạn trầm lắng. Sau khi đỉnh điểm nhu cầu phân bón vụ xuân từ tháng 1 đến tháng 5 kết thúc, chu kỳ nhu cầu từ tháng 6 đến tháng 12 chỉ mới bắt đầu, các doanh nghiệp phân lân hạ nguồn giảm đáng kể tốc độ thu mua. Thứ ba, ảnh hưởng xuyên khu vực của hàng giá rẻ. Chênh lệch giá khu vực bị thu hẹp, kích hoạt phản ứng dây chuyền cắt giảm giá.
Về diễn biến khu vực, các khu vực giảm giá mở rộng đáng kể trong tuần này. Giá xuất xưởng tại Sơn Đông, Phúc Kiến và Giang Tây đều giảm ở các mức độ khác nhau, trong khi chỉ có Tứ Xuyên và một số ít khu vực khác vẫn ổn định với mức tăng nhẹ.
Sơn Đông giá EXW giảm 155 nhân dân tệ/tấn xuống mức 1.700-1.930 nhân dân tệ/tấn. Tại khu vực Dinh Khẩu, tỷ lệ vận hành thấp ở các ngành magie sunphat và phân bón hạ nguồn dẫn đến tồn đọng hàng tồn kho, khiến hàng giá rẻ tràn vào thị trường Sơn Đông, kéo giá tại Sơn Đông đi xuống.
Phúc Kiến giá EXW giảm 150 nhân dân tệ/tấn xuống 1.650-1.750 nhân dân tệ/tấn, chịu sức ép từ điều kiện thị trường suy yếu đối với caprolactam và LFP hạ nguồn, dẫn đến nhu cầu khu vực thu hẹp đáng kể. Doanh nghiệp đối mặt áp lực bán hàng tăng, giá chịu áp lực giảm. Điều này tiếp tục ảnh hưởng đến các khu vực lân cận, khiến Giang Tây giá EXW giảm 100 nhân dân tệ/tấn xuống 1.670-1.770 nhân dân tệ/tấn.
An Huy duy trì ổn định ở mức 1.830-1.880 nhân dân tệ/tấn, Quảng Tây duy trì ổn định ở mức 1.780-1.900 nhân dân tệ/tấn, Vân Nam duy trì ổn định ở mức 1.640-1.700 nhân dân tệ/tấn, Hồ Bắc duy trì ổn định ở mức 1.600-1.700 nhân dân tệ/tấn, Hồ Nam duy trì ổn định ở mức 1.650-1.850 nhân dân tệ/tấn, Hà Nam duy trì ổn định ở mức 1.700-1.800 nhân dân tệ/tấn. Tứ Xuyên giữ ổn định trong tuần này ở mức 1.580-1.720 nhân dân tệ/tấn, một số doanh nghiệp tăng nhẹ giá.
Đông Bắc Trung Quốc, Nội Mông Cổ duy trì ổn định ở mức 1.430-1.700 nhân dân tệ/tấn. Dự kiến, hoạt động bảo trì tại một số lò luyện có thể đẩy giá tăng, nhưng do người dùng hạ nguồn ít chấp nhận mức giá cao, mức tăng dự kiến sẽ hạn chế. Liêu Ninh duy trì ổn định ở mức 1.650-1.750 nhân dân tệ/tấn, Cát Lâm duy trì ổn định ở mức 1.800-1.900 nhân dân tệ/tấn, Hắc Long Giang duy trì ổn định ở mức 1.700-1.850 nhân dân tệ/tấn.
Tây Bắc Trung Quốc, Cam Túc duy trì ổn định ở mức 1.750-1.910 nhân dân tệ/tấn, Thanh Hải duy trì ổn định ở mức 1.820-1.840 nhân dân tệ/tấn, Tân Cương duy trì ổn định ở mức 1.400-1.600 nhân dân tệ/tấn. Tại Thiểm Tây, Công ty TNHH Công nghiệp Kẽm Hán Trung báo giá 1.850-1.900 NDT/tấn trong tuần này.
Trên thị trường quốc tế, axit sulfuric SMM (CFR Indonesia) được đánh giá ở mức 310-380 USD/tấn, trung bình 345 USD/tấn, không đổi MoM; axit sulfuric SMM (FOB Hàn Quốc) được đánh giá ở mức 360-370 USD/tấn, trung bình 365 USD/tấn, không đổi MoM. Lưu huỳnh SMM (CIF Indonesia) được đánh giá ở mức 1.100-1.200 USD/tấn, trung bình 1.150 USD/tấn, không đổi MoM. Tại vành đai đồng châu Phi, lưu huỳnh SMM (DAP DRC) được đánh giá ở mức 1.800-1.850 USD/tấn, và lưu huỳnh SMM (DDP DRC) ở mức 2.100-2.300 USD/tấn, đều không đổi MoM.
Triển vọng, giá axit sulfuric của Trung Quốc dự kiến sẽ duy trì ở mức trì trệ trong ngắn hạn. Nguồn cung tăng từ việc khởi động lại sản xuất của các nhà máy trước đó bị ảnh hưởng bởi bảo trì, cùng với khoảng trống nhu cầu phân lân và nhu cầu hóa chất chậm chạp, sẽ tiếp tục gây áp lực giảm giá trong ngắn hạn. Tuy nhiên, chi phí lưu huỳnh dao động ở mức cao và việc hạn chế sản xuất do bảo trì tại một số khu vực sẽ hạn chế đà giảm giá. Các doanh nghiệp thường cho rằng giá đã ở mức cao trong giai đoạn hiện tại, sức chấp nhận giá cao của hạ nguồn còn hạn chế, và thị trường sẽ dao động trong biên độ.
Tóm tắt dữ liệu chính tuần này:
- Chỉ số axit luyện đồng Trung Quốc SMM: 1.763 NDT/tấn, giảm 21,5 NDT/tấn MoM
- Giá trung bình lưu huỳnh SMM (EXW Sơn Đông): 9.253,5 NDT/tấn (17/7)
- Axit sulfuric Sơn Đông: 1.700-1.930 NDT/tấn (MoM -155)
- Axit sulfuric Phúc Kiến: 1.650-1.750 NDT/tấn (MoM -150)
- Axit sulfuric Giang Tây: 1.670-1.770 NDT/tấn (MoM -100)

![Thị trường axit sulfuric Trung Quốc chững lại ở mức cao, với sự phân hóa khu vực ngày càng gia tăng [SMM Đánh giá hàng tuần axit sulfuric]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/LYGyd20251217171725.jpg)
![[Phân tích SMM] Dữ liệu xuất nhập khẩu lưu huỳnh và axit sunfuric của Indonesia tháng Năm](https://imgqn.smm.cn/usercenter/ZsMtd20251217171723.jpeg)