[Phân tích SMM] Đánh giá thị trường quặng niken nửa đầu năm 2026 - Chính sách thắt chặt, suy giảm chất lượng quặng và nguồn cung nhập khẩu định hình lại chi phí

Đã xuất bản: Jul 10, 2026 09:45
Nhìn chung, chủ đề chính của thị trường quặng niken Indonesia và Philippines trong nửa đầu năm 2026 có thể tóm gọn như sau: chính sách đang định nghĩa lại ranh giới nguồn cung của Indonesia, HPM đang định nghĩa lại giá trị tài nguyên, sự suy giảm cấp quặng đang định nghĩa lại mức sàn chi phí dài hạn, và quặng Philippines ngày càng đóng vai trò là nguồn cân bằng biên.

Trong nửa đầu năm 2026, thị trường quặng niken tại Indonesia và Philippines bước vào giai đoạn điều chỉnh cơ cấu mới. Khác với những năm trước khi sự chú ý của thị trường tập trung nhiều vào mở rộng năng lực hạ nguồn, nguồn cung quặng tức thời và biến động giá ngắn hạn, vấn đề cốt lõi trong nửa đầu năm 2026 đã dần chuyển từ “tăng trưởng nguồn cung” sang “đánh giá lại giá trị tài nguyên, quản lý hạn ngạch tinh vi, suy giảm hàm lượng quặng dài hạn và tái phân bổ nguồn cung khu vực”.

Theo quan điểm của SMM, thị trường quặng niken Indonesia nửa đầu năm 2026 không bị chi phối bởi tình trạng thiếu hụt nguồn cung đơn thuần, mà là một sự điều chỉnh mang tính hệ thống đến từ các yếu tố chính sách, tài nguyên và chi phí. Một mặt, việc siết chặt phê duyệt RKAB đã đẩy nguồn cung quặng Indonesia rời khỏi mô hình khai thác tương đối mở rộng sang một khuôn khổ chú trọng hơn đến tính tuân thủ, trữ lượng tài nguyên, năng lực sản xuất thực tế và sự phù hợp với nhu cầu hạ nguồn. Mặt khác, việc điều chỉnh công thức định giá HPM cho quặng niken đã từng bước chuyển giá chuẩn chính thức từ cơ chế chỉ dựa trên hàm lượng niken sang một hệ thống định giá mới phản ánh cả giá trị của các nguyên tố đi kèm như coban, sắt và crôm.

Đồng thời, Philippines ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cân bằng quặng niken của Indonesia. Quặng Philippines không còn chỉ là nguồn thay thế ngắn hạn trong giai đoạn khan hiếm nội địa. Nó đang dần trở thành một nguồn cung dao động cho Indonesia, đặc biệt khi các vấn đề về phê duyệt RKAB, gián đoạn mùa mưa và giá quặng nội địa tạo áp lực thu mua cho các lò luyện RKEF của Indonesia.

Quan trọng hơn, sự suy giảm dài hạn hàm lượng quặng saprolit của Indonesia đang trở thành biến số cốt lõi ảnh hưởng đến đường cong chi phí quặng niken trong tương lai. Khi nguồn tài nguyên saprolit hàm lượng cao dần cạn kiệt, hàm lượng quặng đầu vào tại các lò RKEF tiếp tục giảm. Điều này sẽ làm tăng đáng kể lượng quặng tiêu thụ trên một đơn vị niken kim loại, đẩy chi phí sản xuất NPI lên cao và định hình lại cấu trúc giá giữa các loại quặng niken có hàm lượng khác nhau.

Nhìn chung, chủ đề chính của thị trường quặng niken Indonesia và Philippines trong nửa đầu năm 2026 có thể tóm tắt như sau: chính sách đang định hình lại biên giới cung ứng của Indonesia, HPM đang định nghĩa lại giá trị tài nguyên, suy giảm hàm lượng quặng đang định nghĩa lại mức sàn chi phí dài hạn, và quặng Philippines ngày càng đóng vai trò là nguồn cân bằng biên.


1. Đánh giá thị trường nửa đầu năm: Quặng niken Indonesia chuyển từ “Mở rộng nguồn cung” sang “Đánh giá lại chính sách”

Kể từ đầu năm 2026, thị trường quặng niken Indonesia tiếp tục hấp thụ tác động từ việc điều chỉnh hệ thống RKAB. Khi quản lý khai thác mỏ của Indonesia dần chuyển sang cơ chế phê duyệt thường niên chặt chẽ hơn, nguồn cung từ phía mỏ không còn chỉ phụ thuộc vào năng lực khai thác, mà ngày càng bị ảnh hưởng bởi tiến độ phê duyệt của chính phủ, mức độ tuân thủ của mỏ, nhu cầu luyện kim hạ nguồn và tính bền vững lâu dài của tài nguyên.

Theo tính toán của SMM, nguồn cung quặng niken lý thuyết của Indonesia năm 2026 ước khoảng 297 triệu wmt, bao gồm hạn ngạch RKAB ban đầu, hạn ngạch bổ sung và nhập khẩu từ Philippines. Tuy nhiên, xét đến gián đoạn mùa mưa, tiến độ phê duyệt RKAB, năng lực sản xuất thực tế của mỏ và khâu hậu cần, sản lượng thực tế dự kiến thấp hơn nguồn cung lý thuyết. Về phía cầu, nhu cầu quặng niken của Indonesia năm 2026 ước khoảng 293 triệu wmt, sau khi đã tính đến việc cắt giảm sản lượng mạnh ở mảng MHP và NPI so với kỳ vọng ban đầu, cho thấy thị trường nhìn chung vẫn ở trạng thái cân bằng căng thẳng.

Điều này đồng nghĩa thị trường quặng niken Indonesia nửa đầu năm 2026 không hoàn toàn thiếu quặng, mà nguồn quặng niken “có thể giao dịch, giao hàng và ổn định” trở nên khan hiếm hơn. Các mỏ có phê duyệt RKAB ổn định, thủ tục tuân thủ đầy đủ và năng lực giao hàng mạnh nhận được sức mạnh thương lượng cao hơn. Trong khi đó, các nhà luyện kim không có mỏ riêng và phụ thuộc vào thu mua bên ngoài đối mặt với bất ổn gia tăng trong khâu thu mua nguyên liệu.


2. Hạn ngạch RKAB: Động lực cốt lõi chi phối tâm lý thị trường quặng niken Indonesia nửa đầu năm

Trong nửa đầu năm 2026, RKAB tiếp tục là biến số chính sách then chốt nhất tại thị trường quặng niken Indonesia. Thị trường trước đó kỳ vọng Indonesia sẽ nới lỏng đáng kể hạn ngạch sản xuất quặng niken nhằm giảm căng thẳng nguyên liệu cho các nhà luyện kim hạ nguồn. Tuy nhiên, xét theo định hướng chính sách thực tế, chính phủ Indonesia nghiêng về duy trì quản lý hạn ngạch có kỷ luật hơn là chỉ đơn thuần tung ra nguồn cung bổ sung quy mô lớn.

SMM cho rằng vấn đề cốt lõi của chính sách RKAB năm 2026 không phải là “có bổ sung khối lượng hay không”, mà là “khối lượng bổ sung sẽ được phân bổ ra sao”. Theo khung pháp lý mới, các hạn ngạch bổ sung dự kiến sẽ được phê duyệt chủ yếu theo từng trường hợp cụ thể. Việc phê duyệt có thể phụ thuộc vào tình trạng tuân thủ, điều kiện trữ lượng, hiệu suất sản xuất lịch sử, mối quan hệ cung ứng hạ nguồn và nhu cầu thực tế của từng công ty khai thác, thay vì áp dụng mức tăng phần trăm đồng loạt trên toàn ngành.

Thay đổi này đã có tác động đáng kể đến thị trường. Đối với các mỏ, hạn ngạch được phê duyệt trở nên có giá trị hơn, đặc biệt trong mùa mưa, khi có gián đoạn hậu cần hoặc giai đoạn nguồn cung khu vực khan hiếm. Các nhà khai thác mỏ có thể tỏ ra miễn cưỡng bán hơn và sẵn sàng giữ giá chắc hơn. Đối với các nhà máy luyện kim, khó khăn trong thu mua không chỉ đến từ việc tổng khối lượng không đủ mà còn từ sự khác biệt về cơ cấu nguồn tài nguyên sẵn có. Các công ty tích hợp có mỏ riêng và hợp đồng cung ứng dài hạn có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn, trong khi các nhà máy luyện kim độc lập dễ bị ảnh hưởng bởi tiến độ phê duyệt hạn ngạch, chào giá của bên khai thác và biến động nguồn cung khu vực.

Do đó, tác động của RKAB không nên chỉ được đánh giá dựa trên khối lượng hạn ngạch danh nghĩa. Điểm quan trọng hơn là liệu hạn ngạch được phê duyệt có thể được chuyển đổi suôn sẻ thành sản lượng thực tế và lưu thông trên thị trường hay không. Diễn biến thị trường nửa đầu năm cho thấy, ngay cả khi hạn ngạch lý thuyết đã có, nguồn cung thực tế vẫn bị chậm trễ do quá trình xác minh hệ thống, kế hoạch sản xuất của mỏ, gián đoạn mùa mưa và các hạn chế về hậu cần.


3. Điều chỉnh HPM: Quặng niken Indonesia bước vào giai đoạn tái định giá giá trị tài nguyên

Nửa đầu năm 2026, việc điều chỉnh công thức HPM là một trong những sự kiện định giá quan trọng nhất trên thị trường quặng niken Indonesia.

Trước đây, HPM quặng niken của Indonesia được tính toán chủ yếu dựa trên giá niken, hàm lượng niken, hệ số hiệu chỉnh và độ ẩm. Theo công thức mới, giá trị của các nguyên tố đi kèm như coban, sắt và crôm được tính đến nhiều hơn, trong khi hệ số hiệu chỉnh niken cho các cấp quặng khác nhau cũng tăng đáng kể. Theo phân tích của SMM, hệ số hiệu chỉnh đối với quặng niken 1,6% đã tăng từ 17% lên 30%, còn đối với quặng 1,8% tăng từ 19% lên 32%. Điều này có nghĩa là ngay cả trước khi tính đến các nguyên tố đi kèm, giá cơ sở đã tăng lên rõ rệt.

Công thức HPM mới nhằm đưa giá chuẩn chính thức của Indonesia tiến gần hơn với giá thị trường thực tế bằng cách tích hợp giá trị các nguyên tố đi kèm. Tác động của nó khác nhau tùy loại quặng: limonit có thể được đẩy giá mạnh hơn nhờ có coban, làm tăng chi phí cho các nhà sản xuất HPAL và MHP, trong khi phụ phí của saprolit có thể bị nén lại vì giá giao dịch trước đó của nó đã bao gồm phụ phí cao. Nhìn chung, định giá quặng niken đang chuyển sang dựa nhiều hơn vào thành phần hóa học thay vì mọi giá quặng đều tăng đồng loạt.

 

4. Thị trường Saprolit: Phụ phí ngắn hạn có thể bị nén, nhưng sự suy giảm hàm lượng quặng dài hạn sẽ tiếp tục nâng nền chi phí

Trong nửa đầu năm 2026, thị trường quặng saprolit vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu luyện kim RKEF, nguồn cung giao dịch hạn hẹp và sự suy giảm hàm lượng quặng dài hạn. Phụ phí saprolit Indonesia tăng đều từ tháng 1 đến tháng 4 trước khi giảm mạnh vào tháng 5. Phụ phí cho saprolit địa phương loại 1,5% và 1,6% duy trì quanh mức 25–26 USD/tấn ướt, sau đó leo lên nhanh chóng khoảng 40–45 USD/tấn ướt vào đầu tháng 4. Mức tăng này phản ánh tình trạng nguồn cung quặng giao dịch hạn hẹp trong bối cảnh phê duyệt RKAB chậm, gián đoạn mùa mưa và khả năng mặc cả của bên khai thác mạnh hơn, trong khi giá chuẩn HPM cũ vẫn thấp hơn mức giao dịch thực tế. Tuy nhiên, sau khi công thức HPM mới được triển khai, phụ phí nhanh chóng được điều chỉnh giảm xuống, còn dưới 10 USD/tấn ướt vào tháng 5 và tiếp tục hạ nhiệt sang tháng 6–7.

Trước đây, giao dịch saprolit dựa nhiều hơn vào mô hình định giá “HPM cũ cộng phụ phí”. Do HPM cũ rõ ràng thấp hơn mức giao dịch thực tế trên thị trường, phụ phí trở thành một hợp phần quan trọng phản ánh mức độ thắt chặt cung-cầu và sự khan hiếm tài nguyên. Sau khi HPM mới tăng lên, bản thân giá chuẩn đã cao hơn, về mặt lý thuyết sẽ nén không gian phụ phí thị trường. Vì vậy, xu hướng giá saprolit trong nửa cuối năm có thể không phải là một đợt tăng mạnh một chiều. Thay vào đó, thị trường có thể thể hiện một quá trình “nâng giá chuẩn, phân phối lại phụ phí và điều chỉnh hạn chế giá giao dịch cuối cùng”. Nếu giá NPI tiếp tục yếu, các lò luyện sẽ khó chấp nhận hoàn toàn việc chuyển chi phí từ phía mỏ, và dư địa tăng phụ phí cho bên khai thác có thể bị hạn chế. Nếu giá NPI hồi phục theo từng giai đoạn và nhu cầu bổ sung tồn kho của lò luyện cải thiện, giá saprolit vẫn sẽ được hỗ trợ.

Nguồn tài nguyên saprolit cao cấp của Indonesia đang trải qua quá trình suy giảm cơ cấu. SMM ước tính hàm lượng saprolit trung bình có thể giảm từ khoảng 1,66% Ni năm 2024 xuống còn khoảng 1,4% Ni vào năm 2030. Hàm lượng quặng thấp hơn sẽ đòi hỏi các lò luyện phải tiêu thụ nhiều quặng hơn để sản xuất cùng một lượng NPI, đồng thời cũng làm tăng mức tiêu thụ năng lượng, khối lượng xỉ và chi phí chế biến tổng thể.

Trong ngắn hạn, mọi sự gia tăng giá saprolit có thể vẫn bị hạn chế bởi biên lợi nhuận NPI yếu và khả năng hấp thụ chi phí nguyên liệu thô cao hơn hạn chế của các lò luyện. Tuy nhiên, về dài hạn, sự suy giảm liên tục của hàm lượng quặng dự kiến sẽ nâng mức sàn chi phí cơ cấu của cả quặng saprolit lẫn sản xuất NPI.



5. Thị trường quặng Philippines: Sự thắt chặt mùa mưa đẩy giá đạt đỉnh quý I, nguồn cung mùa khô gây áp lực giảm giá quý II


Giá quặng niken Philippines CIF Trung Quốc đã tăng đáng kể vào đầu nửa đầu năm 2026, chủ yếu do sự thắt chặt nguồn cung theo mùa trong mùa mưa quý I. Trong giai đoạn này, hoạt động khai thác và vận chuyển tại các khu vực sản xuất chính như Surigao, Dinagat và Homonhon bị gián đoạn, khiến Zambales trở thành một trong số ít khu vực có khối lượng xuất khẩu tương đối sẵn có. Kết quả là, thanh khoản thị trường thắt chặt và người mua phải cạnh tranh để giành các lô hàng hạn chế, đẩy giá CIF loại 1,3%, 1,4% và 1,5% lên cao hơn đáng kể. Từ biểu đồ, giá đạt đỉnh vào khoảng giữa tháng Ba, với CIF loại 1,5% tiến gần khoảng 80 USD/tấn ướt, trong khi loại 1,4% và 1,3% cũng tăng lên mức cao.

Tuy nhiên, giá bắt đầu giảm từ cuối tháng Ba đến quý II khi mùa khô Philippines bắt đầu và nguồn cung dần phục hồi. Khi có thêm nhiều mỏ khôi phục sản xuất và việc điều động tàu tăng lên, khả năng sẵn có hàng hóa được cải thiện đáng kể. Đồng thời, các lò luyện hạ nguồn trở nên kháng cự hơn với giá quặng cao do biên lợi nhuận NPI yếu hơn và bắt đầu gây áp lực để các công ty khai thác đưa ra giá chào thấp hơn. Sự gia tăng nguồn cung từ Philippines, kết hợp với việc mua sắm thận trọng từ người mua, đã đẩy giá CIF xuống trong suốt quý II. Do đó, xu hướng giá nửa đầu năm chủ yếu phản ánh chu kỳ mùa vụ: giá quý I được nâng lên bởi hạn chế nguồn cung mùa mưa, trong khi giá quý II điều chỉnh giảm khi nguồn cung mùa khô phục hồi và các lò luyện có sức mạnh đàm phán mạnh hơn.



Từ góc độ nhập khẩu của Indonesia, giá CIF quặng niken Philippines đến Indonesia đã tăng mạnh trong quý I năm 2026 do sự thắt chặt nguồn cung mùa mưa, đạt đỉnh vào khoảng giữa tháng Ba, trước khi giảm đáng kể từ cuối tháng Ba đến quý II khi nguồn cung mùa khô phục hồi. Sự điều chỉnh giá này khiến quặng Philippines trở nên hấp dẫn hơn nhiều đối với các lò luyện Indonesia. Cùng lúc đó, giá quặng niken nội địa Indonesia tiếp tục tăng dưới áp lực từ hạn ngạch RKAB, nguồn cung giao dịch hạn hẹp và môi trường giá HPM mới, khiến quặng nội địa có lúc đắt hơn quặng Philippines nhập khẩu. Do đó, các lò luyện Indonesia tăng nhập khẩu quặng Philippines từ quý 2, không chỉ để bổ sung lượng quặng hỏa luyện thiếu hụt trong nước, mà còn giảm chi phí mua sắm và đảm bảo nguồn cung ổn định hơn.

Theo quan điểm của SMM, Indonesia đang hấp thụ một phần lớn hơn nguồn cung quặng Philippines gia tăng, với lượng nhập khẩu nửa đầu năm đã tăng đáng kể để đáp ứng cả nhu cầu pha trộn và tình trạng thiếu quặng trong nước do hạn chế của RKAB. Quặng Philippines đặc biệt hữu ích cho các lò RKEF vì nó có thể bổ sung nguồn saprolite khan hiếm của Indonesia đồng thời giúp điều chỉnh thành phần hóa học của nguyên liệu lò. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa Indonesia có thể chuyển hướng hoàn toàn dòng quặng Philippines ra khỏi Trung Quốc. Philippines sẽ tiếp tục phục vụ hai thị trường lớn: Trung Quốc, nơi hấp thụ lượng lớn laterit Philippines cho chuỗi liên quan đến NPI, và Indonesia, quốc gia nhập khẩu có chọn lọc quặng Philippines chủ yếu để bổ sung saprolite và pha trộn. Do đó, quặng Philippines có thể giảm bớt áp lực nguồn cung ngắn hạn của Indonesia, nhưng không thể giải quyết triệt để những thách thức cơ cấu của Indonesia, bao gồm sự suy giảm hàm lượng saprolite trong dài hạn, tiêu thụ quặng cho RKEF gia tăng và phân bổ tài nguyên trong nước ngày càng thắt chặt.


6. Thị trường Limonit: Định giá lại HPM và Mở rộng MHP Củng cố Hỗ trợ Giá

Giá quặng thủy luyện của Indonesia tăng trong nửa đầu năm 2026, được hỗ trợ một phần bởi sự thắt chặt của RKAB và nguồn cung quặng giao dịch hạn chế. Tuy nhiên, mức tăng thấp hơn so với quặng hỏa luyện, do nhu cầu quặng thủy luyện chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn từ điều kiện vận hành của HPAL và MHP. Giá tăng mạnh từ cuối tháng 3 đến tháng 4, với quặng 1,2% đạt khoảng 33 USD/tấn ướt và quặng 1,3% đạt khoảng 35 USD/tấn ướt, trước khi hạ nhiệt trong quý 2. Sự điều chỉnh này chủ yếu do nhu cầu từ phía MHP yếu đi, khi một số nhà sản xuất cắt giảm sản lượng đáng kể vì hạn chế về cơ sở chứa chất thải và thiếu hụt nguồn cung lưu huỳnh. Những vấn đề này đè nặng lên tỷ lệ vận hành HPAL và làm giảm nhu cầu mua quặng thủy luyện trong ngắn hạn. Do đó, dù tình trạng hạn chế giấy phép RKAB vẫn hỗ trợ phần nào, nhu cầu hạ nguồn suy yếu đã hạn chế đà tăng và khiến giá giảm nhẹ trong quý 2.

So với quặng hỏa luyện, quặng thủy luyện chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn từ công thức giá HPM mới do hàm lượng coban tương đối cao hơn. Sau khi coban được đưa vào cơ chế định giá, giá trị lý thuyết của quặng thủy luyện đã tăng đáng kể. Trong khi đó, công suất HPAL và MHP của Indonesia vẫn đang trong chu kỳ mở rộng, nghĩa là nhu cầu quặng thủy luyện vẫn có nền tảng tăng trưởng vững chắc trong trung và dài hạn khi các dự án dần vận hành và tăng công suất.

Tuy nhiên, nửa đầu năm 2026 cũng cho thấy chuỗi giá trị HPAL vẫn chịu rủi ro chi phí. Giá lưu huỳnh cao và gián đoạn nguồn cung lưu huỳnh đã ảnh hưởng rõ rệt đến biên lợi nhuận MHP. Nếu cơ chế HPM mới đẩy giá quặng thủy luyện lên cao trong khi chi phí lưu huỳnh vẫn tăng, các nhà sản xuất MHP sẽ đối mặt với áp lực gia tăng từ cả chi phí nguyên liệu thô và nguyên liệu phụ. Vì lý do này, các nhà sản xuất HPAL không muốn chấp nhận giá chuẩn HPM mới làm giá giao dịch thực tế và tiếp tục thúc đẩy mức giá thấp hơn giá chuẩn, đặc biệt khi việc cắt giảm sản xuất MHP làm suy yếu nhu cầu quặng ngắn hạn.

Hiện tại, hầu hết các công ty khai thác đang gánh thêm gánh nặng tiền bản quyền do giá chuẩn cao hơn, vì các lò luyện vẫn không sẵn lòng chấp nhận định giá dựa trên HPM. Chi phí tăng thêm này ước tính khoảng 3–4 đô la Mỹ/tấn ướt, mà phần lớn các công ty khai thác đã không thể chuyển sang cho khách hàng hạ nguồn. Tuy nhiên, dư địa giảm giá thêm vẫn hạn chế vì nhiều dự án dự kiến vận hành trong nửa cuối năm. Do đó, SMM kỳ vọng giá quặng thủy luyện nhìn chung vẫn được hỗ trợ trong nửa cuối năm, nhưng tốc độ tăng sẽ phụ thuộc vào việc tăng công suất các dự án MHP có mang lại nhu cầu mua quặng gia tăng liên tục hay không, và liệu giá lưu huỳnh cùng biên lợi nhuận MHP có cho phép chuyển chi phí nguyên liệu thô cao hơn xuống hạ nguồn hay không.


7. Tồn kho quặng niken tại các lò luyện Indonesia: Hạn chế mua hàng đầu năm giảm dần đến tháng 6

Tồn kho quặng niken tại các lò luyện Indonesia đã giảm trong đầu nửa đầu năm 2026, chủ yếu do các lò luyện không thể mua và nhận khối lượng lớn một cách suôn sẻ trong bối cảnh gián đoạn mùa mưa, bất định về RKAB, nguồn cung quặng giao dịch hạn chế hơn và các điều khoản định giá thay đổi. Điều này đặc biệt rõ rệt đối với quặng luyện hỏa, với lượng tồn kho giảm dần trong tháng 4 khi các lò RKEF tiếp tục tiêu thụ lượng dự trữ hiện có trong khi nguồn cung saprolite trong nước vẫn bị hạn chế.

Từ tháng 5 đến tháng 6, lượng tồn kho phục hồi rõ rệt khi điều kiện thời tiết cải thiện, lượng quặng từ Philippines về tăng và các nhà máy luyện tái thiết lập bộ đệm nguyên liệu trước những bất ổn tiềm tàng về chính sách và hạn ngạch trong nửa cuối năm. Việc tồn kho quặng luyện hỏa tăng trở lại lên trên 2 tháng cho thấy một số lò RKEF đã chủ động hơn trong việc đảm bảo quặng sau khi nguồn cung được cải thiện, đặc biệt là trước lo ngại về tiến độ phê duyệt RKAB bổ sung và suy giảm chất lượng saprolite trong dài hạn. Đối với các nhà máy thủy luyện, hoạt động mua quặng niken vẫn tích cực nhưng không quá quyết liệt. Tuy nhiên, việc cắt giảm sản lượng đáng kể trong nửa đầu năm, chủ yếu do chi phí lưu huỳnh cao và biên lợi nhuận MHP yếu, đã làm giảm tiêu thụ quặng và đẩy tồn kho lên khoảng 2,0 tháng vào cuối tháng 6.


8. Tác động hạ nguồn: Chi phí từ khâu khai thác truyền sang các sản phẩm trung gian

Trong nửa đầu năm 2026, tác động của việc định giá lại chính sách quặng niken của Indonesia đã dần truyền đến chuỗi giá trị hạ nguồn.

Đối với các nhà sản xuất NPI, áp lực chủ yếu đến từ hai khía cạnh: chi phí saprolite cao hơn và lượng quặng tiêu thụ tăng do chất lượng quặng đầu vào lò giảm. Khi nguồn cung quặng niken cao cấp từ 1,6% trở lên giảm, các lò RKEF cần sử dụng nhiều quặng cấp thấp hơn hoặc quặng pha trộn để duy trì sản xuất. Lượng quặng tiêu thụ trên mỗi đơn vị niken kim loại theo đó tăng lên, đẩy đường cong chi phí dài hạn lên cao. Đối với các nhà sản xuất HPAL, giá lưu huỳnh vẫn là yếu tố chi phí chính. Mặc dù công thức HPM mới đã nâng giá trị lý thuyết của limonite, các nhà máy luyện vẫn chưa hoàn toàn chấp nhận giá limonite cao hơn trong bối cảnh biên lợi nhuận MHP yếu và chi phí lưu huỳnh tăng cao. Do đó, mức độ chuyển tiếp vào các giao dịch thực tế vẫn hạn chế, khiến tác động tức thời lên chi phí nguyên liệu HPAL tương đối vừa phải.


Triển vọng nửa cuối năm

Trong nửa cuối năm 2026, thị trường quặng niken Indonesia dự kiến sẽ duy trì trạng thái cân bằng thắt chặt nhưng có thể kiểm soát được. Bất ổn chính nằm ở việc phê duyệt RKAB bổ sung, yếu tố sẽ quyết định khối lượng cung bổ sung có thể tham gia thị trường và cách thức phân phối. Ngay cả khi hạn ngạch được cấp, nguồn cung khó có khả năng quay trở lại tình trạng dư thừa như trước, và các nguồn hàng có thể giao dịch có thể vẫn bị hạn chế, đặc biệt là đối với các nhà máy luyện độc lập.

Quặng Philippines sẽ tiếp tục đóng vai trò là nguồn cung dao động quan trọng, nhất là khi giá nội địa Indonesia cao hoặc khi các nhà máy luyện cần nguyên liệu pha trộn. Tuy nhiên, vai trò của nguồn cung này vẫn chỉ mang tính bổ sung thay vì thay thế, do nhập khẩu bị giới hạn bởi chất lượng quặng, năng lực xuất khẩu và nhu cầu cạnh tranh từ Trung Quốc.

Về mặt giá cả, giá quặng cho luyện kim hỏa luyện có thể chịu áp lực điều chỉnh ngắn hạn vào đầu nửa cuối năm 2026, chủ yếu do điều chỉnh giá, lượng tồn kho quặng tương đối cao tại các nhà máy luyện, biên lợi nhuận NPI yếu, và khả năng thu hẹp phụ phí sau khi điều chỉnh HPM. Tuy nhiên, về cuối năm, giá có thể lấy lại đà tăng khi các công ty dần tiêu thụ hết hạn ngạch RKAB đã được phê duyệt và mùa mưa đến gần, đặc biệt là ở Sulawesi, có thể một lần nữa làm gián đoạn hoạt động khai thác và hậu cần. Do đó, giá quặng hỏa luyện có thể cho thấy mô hình điều chỉnh ngắn hạn theo sau là hỗ trợ mới vào cuối nửa cuối năm.

Đối với quặng cho luyện kim thủy luyện, kỳ vọng về một đợt tăng giá mạnh trong ngắn hạn là hạn chế, do các nhà sản xuất HPAL và MHP vẫn thận trọng dưới áp lực biên lợi nhuận và chi phí nguyên liệu phụ trợ cao. Tuy nhiên, nếu các dự án HPAL/MHP mới được đưa vào vận hành và tăng công suất suôn sẻ trong nửa cuối năm, nhu cầu quặng thủy luyện có thể dần cải thiện, tạo ra một số tiềm năng tăng giá.

Việc siết chặt thêm quy định vẫn là rủi ro chính cho nửa cuối năm 2026 và 2027. Thị trường sẽ theo dõi sát sao quy trình và cơ chế khi các sản phẩm liên quan đến NPI hoặc ferronickel chính thức được đưa vào khung xuất khẩu DSI, vì điều này có thể tập trung hóa các thủ tục xuất khẩu và tăng cường giám sát hợp đồng, định giá, dữ liệu lô hàng, và doanh thu xuất khẩu. Trong khi điều này sẽ tăng cường kiểm soát của chính phủ đối với giá trị tài nguyên, nó cũng có thể làm tăng ma sát hành chính và giảm tính linh hoạt xuất khẩu cho các nhà sản xuất. Ngoài ra, việc tinh chỉnh thêm HPM vẫn có thể xảy ra, đặc biệt là đối với limonit. Do công thức hiện tại bao gồm coban, sắt và crom, limonit bị ảnh hưởng trực tiếp hơn vì hàm lượng coban cao hơn. Nếu HPM tính toán cho limonit tăng quá cao vượt khả năng chi trả của HPAL/MHP trong bối cảnh biên lợi nhuận yếu hoặc chi phí lưu huỳnh cao, thị trường có thể kỳ vọng sự làm rõ hoặc điều chỉnh trong cơ chế thực thi. Do đó, quy định trong tương lai sẽ vẫn là yếu tố chính định hình giá limonit, xuất khẩu gang niken và sự truyền tải chi phí xuôi dòng.


Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
Dữ liệu: Biến động thị trường SHFE, DCE (06/08)
1 giờ trước
Dữ liệu: Biến động thị trường SHFE, DCE (06/08)
Đọc thêm
Dữ liệu: Biến động thị trường SHFE, DCE (06/08)
Dữ liệu: Biến động thị trường SHFE, DCE (06/08)
Bảng sau đây cho thấy diễn biến của kim loại đen và kim loại màu trên SHFE và DCE vào ngày 06 tháng 8 năm 2026.
1 giờ trước
Chengtun Mining: Lợi nhuận ròng 6 tháng đầu năm đạt 1,804 tỷ NDT, tăng 71,37% so với cùng kỳ năm ngoái
2 giờ trước
Chengtun Mining: Lợi nhuận ròng 6 tháng đầu năm đạt 1,804 tỷ NDT, tăng 71,37% so với cùng kỳ năm ngoái
Đọc thêm
Chengtun Mining: Lợi nhuận ròng 6 tháng đầu năm đạt 1,804 tỷ NDT, tăng 71,37% so với cùng kỳ năm ngoái
Chengtun Mining: Lợi nhuận ròng 6 tháng đầu năm đạt 1,804 tỷ NDT, tăng 71,37% so với cùng kỳ năm ngoái
Chengtun Mining công bố báo cáo bán niên. Trong nửa đầu năm 2026, công ty đạt doanh thu 19,26 tỷ nhân dân tệ, tăng 39,56% so với cùng kỳ năm trước; lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông của công ty niêm yết đạt 1,804 tỷ nhân dân tệ, tăng 71,37% so với cùng kỳ năm trước; và lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu là 0,595 nhân dân tệ. Công ty dự kiến trả cổ tức tiền mặt 0,05 nhân dân tệ mỗi cổ phiếu (đã bao gồm thuế) cho toàn bộ cổ đông.
2 giờ trước
Giá NPI cao cấp giảm do hợp đồng tương lai kéo xuống, người mua hạ nguồn duy trì cách tiếp cận giá thấp
3 giờ trước
Giá NPI cao cấp giảm do hợp đồng tương lai kéo xuống, người mua hạ nguồn duy trì cách tiếp cận giá thấp
Đọc thêm
Giá NPI cao cấp giảm do hợp đồng tương lai kéo xuống, người mua hạ nguồn duy trì cách tiếp cận giá thấp
Giá NPI cao cấp giảm do hợp đồng tương lai kéo xuống, người mua hạ nguồn duy trì cách tiếp cận giá thấp
[SMM Nickel Flash] Ngày 6 tháng 8: Giá NPI cao cấp bị giá tương lai kéo xuống, các mức giá giao dịch từng đạt được trước đây hôm nay cũng gặp nhiều khó khăn hơn trong việc chốt. Người mua hạ nguồn vẫn duy trì cách tiếp cận mua giá thấp, một số doanh nghiệp tạm ngừng thu mua. Trong khi đó, thị trường kỳ vọng nguồn cung quặng nickel sẽ tăng trong tương lai. Báo giá của nhà cung cấp vẫn phân kỳ, thiếu động lực tăng chung, và tâm lý thị trường trở nên thận trọng.
3 giờ trước
[Phân tích SMM] Đánh giá thị trường quặng niken nửa đầu năm 2026 - Chính sách thắt chặt, suy giảm chất lượng quặng và nguồn cung nhập khẩu định hình lại chi phí - Shanghai Metals Market (SMM)