Tin tức ngày 18 tháng 6:
Quặng đất hiếm:
Hôm nay, giá cacbonat đất hiếm dao động trong khoảng 58.100-58.300 nhân dân tệ/tấn, giá monazit điều chỉnh nhẹ còn 40.500-44.000 nhân dân tệ/tấn, và giá quặng giàu yttri, europium khoảng 241.000-243.000 nhân dân tệ/tấn. Hiện tại, lưu thông trên thị trường quặng đất hiếm vẫn kém, với khối lượng thu mua thấp từ các nhà máy phân tách, khiến hoạt động giao dịch tiếp tục ảm đạm. Giá oxit đất hiếm gần đây giữ vững, và giá quặng đất hiếm tuần này cũng nhích nhẹ.
Oxit đất hiếm:
Đất hiếm nhẹ: Giá oxit lantan không biến động trong tuần này, ổn định ở mức 5.200-5.800 nhân dân tệ/tấn. Thị trường oxit xeri cũng tương đối ổn định, giá giữ vững ở mức 15.000-15.500 nhân dân tệ/tấn trong tuần. Gần đây, chịu ảnh hưởng bởi tin tức cắt giảm sản xuất tại các doanh nghiệp tái chế phế liệu, một số người trong ngành dự đoán nguồn cung oxit Pr-Nd sẽ thắt chặt. Nhà cung cấp tăng báo giá, và nguồn cung giá thấp nhanh chóng khan hiếm. Tính đến hôm nay, giá oxit Pr-Nd tăng lên 717.000-720.000 nhân dân tệ/tấn.
Đất hiếm trung nặng: Giá oxit dysprosi tăng nhanh do yếu tố đầu cơ từ tin tức. Tuần này, giá oxit dysprosi tăng vọt lên mức 1,41-1,43 triệu nhân dân tệ/tấn. Báo giá thị trường oxit terbi trong tuần ở mức cao, nguồn cung giá thấp khó tìm. Tuy nhiên, các nhà máy kim loại cho biết đơn hàng hạ nguồn không theo kịp. Sau khi tăng nhanh lên 6,4-6,48 triệu nhân dân tệ/tấn, oxit terbi bắt đầu củng cố ở mức cao. Giá oxit gadolini cũng nhích nhẹ trong tuần này, nhưng giao dịch tại các nhà máy kim loại hạ nguồn kém và họ thận trọng khi mua oxit gadolini giá cao. Giá oxit gadolini tăng chậm trong tuần. Tính đến hôm nay, giá đã tăng lên 205.000-208.000 nhân dân tệ/tấn. Giá oxit holmi ít biến động trong tuần, duy trì trong khoảng 555.000-565.000 nhân dân tệ/tấn. Hoạt động hỏi mua oxit erbi gần đây tương đối sôi động, với các nhà cung cấp liên tục tăng báo giá. Tính đến hôm nay, giá oxit erbi tăng lên trong khoảng 463.000-467.000 nhân dân tệ/tấn. Bầu không khí thăm dò và mua sắm trên thị trường oxit yttri vẫn ảm đạm, với giá oxit yttri 5N giữ ổn định ở mức 53.000-56.000 NDT/tấn trong tuần này.
Kim loại đất hiếm:
Trong tuần này, giá kim loại xeri ảm đạm, được điều chỉnh xuống mức 32.000-33.000 NDT/tấn. Giá hợp kim Pr-Nd cho thấy xu hướng tăng tổng thể trong tuần này. Tính đến hôm nay, giá được điều chỉnh lên mức 870.000-880.000 NDT/tấn. Vào đầu tuần, được thúc đẩy bởi giá nguyên liệu thô tăng cao và các giao dịch thực tế dần được ký kết trên thị trường kim loại, giá hợp kim Pr-Nd đã tăng đáng kể. Giữa tuần, do giá sản phẩm Pr-Nd tăng nhanh và kỳ nghỉ Tết Đoan Ngọ đang đến gần, hoạt động thăm dò từ hạ nguồn trở nên ảm đạm, dẫn đến sự điều chỉnh nhẹ về giá. Tuy nhiên, các doanh nghiệp kim loại tỏ ra ít sẵn sàng bán với giá thấp hơn, hạn chế mức giảm thực tế. Trên thị trường đất hiếm trung-nặng, hợp kim dysprosi-sắt chốt ở mức 1,37-1,39 triệu NDT/tấn, với giá tăng đáng kể trong tuần này. Điều này chủ yếu được thúc đẩy bởi sự gia tăng đáng kể của giá nguyên liệu thô, cùng với các hoạt động thăm dò và mua hàng từ hạ nguồn dần được cải thiện, khiến các nhà cung cấp liên tục nâng báo giá. Tuy nhiên, khi kỳ nghỉ lễ đến gần, hoạt động giao dịch trên thị trường giảm xuống và giá cả nhìn chung ổn định. Giá kim loại terbi được nâng lên mức 7,95-8 triệu NDT/tấn trong tuần này. Hoạt động thăm dò thị trường gia tăng, và cùng với giá nguyên liệu thô tăng, báo giá của các nhà cung cấp cũng được nâng lên tương ứng. Mặc dù hoạt động thăm dò giảm khi kỳ nghỉ lễ đến gần, các doanh nghiệp kim loại tỏ ra ít sẵn sàng giảm giá giao hàng do được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu thô, và giá cả vẫn giữ vững và ổn định nhìn chung. Giá hợp kim gadolini-sắt nhìn chung được nâng lên trong tuần này, chủ yếu do giá oxit tăng, cùng với giá sản phẩm Pr-Nd cao hơn. Các nhà cung cấp nâng báo giá lên mức 195.000-205.000 NDT/tấn. Tuy nhiên, do các doanh nghiệp vật liệu từ tính hạ nguồn thận trọng trong mua sắm, với mức chấp nhận hạn chế đối với hợp kim gadolini-sắt giá cao, giá đã có sự điều chỉnh nhẹ vào cuối tuần.
Nam châm vĩnh cửu đất hiếm:
Hiện tại, phôi NdFeB N38 (Ce) chốt ở mức 218-228 NDT/kg; phôi NdFeB 40M chốt ở mức 264-274 NDT/kg; phôi NdFeB 40H chốt ở mức 268-278 NDT/kg; phôi NdFeB 45SH (Ce) chốt ở mức 318-338 NDT/kg. Tuần này, giá NdFeB tăng mạnh, nguyên nhân cốt lõi là do giá nguyên liệu thô tăng, đẩy giá chào vật liệu từ lên cao. Về giao dịch, nhu cầu tái dự trữ của các nhà sản xuất động cơ và người dùng cuối thấp, chỉ duy trì mua sắm theo nhu cầu ngay. Việc tích trữ số lượng lớn khó có thể được đẩy mạnh trong ngắn hạn, dẫn đến khối lượng giao dịch thị trường ở mức vừa phải.
Phế liệu đất hiếm:
Tuần này, giá phế liệu NdFeB Pr-Nd đóng cửa ở mức 740-750 nhân dân tệ/kg; giá phế liệu NdFeB dysprosi đóng cửa ở mức 1.230-1.250 nhân dân tệ/kg; giá phế liệu NdFeB terbi đóng cửa ở mức 5.600-5.800 nhân dân tệ/kg.
Tuần này, thị trường phế liệu nhìn chung có xu hướng tăng. Đầu tuần, được thúc đẩy bởi sự phục hồi và tăng giá của oxit Pr-Nd, các doanh nghiệp tái chế lần lượt nâng giá chào mua phế liệu, và giá phế liệu Pr-Nd tăng nhẹ. Thiện chí bán của các nhà cung cấp phế liệu đã bao gồm thuế được cải thiện. Khi giá oxit Pr-Nd tăng vọt mạnh, giá thị trường phế liệu tiếp tục tăng, với các doanh nghiệp tái chế điều chỉnh giá chào mua tương ứng. Không khí giao dịch trong thị trường ấm lên phần nào. Tuy nhiên, vấn đề chi phí mua phế liệu thua lỗ vẫn còn tồn tại, và các doanh nghiệp tái chế vừa và nhỏ vẫn tương đối thận trọng trong việc mua vào, với cuộc giằng co giữa thượng nguồn và hạ nguồn vẫn tiếp diễn.


