[SMM Analysis] Hàng tồn kho Philippines tiếp tục tăng, phí bảo hiểm Indonesia thu hẹp, và chính sách linh hoạt RKAB mở ra giai đoạn mới

Đã xuất bản: Jun 12, 2026 19:45

Thị trường Philippines: Tồn kho tại cảng tiếp tục tích tụ, cước phí vận tải cao cùng với việc các lò luyện thúc ép giảm giá khiến giá quặng chịu sức ép giảm ngày càng lớn.

Tuần này, báo giá CIF Trung Quốc cho quặng niken Philippines nhìn chung đi ngang so với tuần trước, không có dấu hiệu nới lỏng hay tăng đáng kể ở các loại hàm lượng. Báo giá cụ thể: CIF Trung Quốc: Ni 1,3% ở mức 49–52 USD/wmt, 1,4% ở mức 57–60 USD/wmt, 1,5% ở mức 65–67 USD/wmt; CIF Indonesia: 1,3% khoảng 48–50 USD/wmt, 1,4% khoảng 56–58 USD/wmt.

Nguồn cung và Thời tiết

Tính đến ngày 12 tháng 6, tồn kho quặng niken Philippines tại các cảng Trung Quốc đạt tổng cộng khoảng 5,77 triệu wmt, tương đương hàm lượng kim loại niken khoảng 45.300 tấn, tăng so với tuần trước do nguồn cung vẫn dồi dào. Điều kiện thời tiết tại các khu vực khai thác tương đối thuận lợi, không có bão lớn hay mưa lớn làm gián đoạn chuỗi cung ứng gần đây. Tuy nhiên, giá cước giao ngay vẫn ở mức cao, hỗ trợ rất ít cho giá FOB của các nhà khai thác, gia tăng áp lực chi phí lên các lô hàng của họ. Một số mỏ quyết định tạm hoãn giao hàng, chờ đợi kết quả đấu thầu mới vào tuần tới trước khi đưa ra quyết định.

Nhu cầu và Tồn kho

Về phía cầu, mong muốn ép giá của các lò luyện vẫn mạnh, tiếp tục gây sức ép lên các nhà khai thác khi tồn kho dồi dào, trong bối cảnh thị trường vẫn do người mua chi phối. Các lò luyện ở cả Trung Quốc và Indonesia đều duy trì tồn kho ở mức cao dao động, với nhu cầu bổ sung ngắn hạn yếu và giao dịch trên thị trường trầm lắng. Xét đến việc tồn kho cảng tiếp tục tích tụ, cước phí cao làm thu hẹp biên lợi nhuận của nhà khai thác, hoạt động ép giá đồng loạt của các lò luyện, cùng tâm lý chờ đợi ngày càng tăng từ phía nhà khai thác, giá quặng có thể giảm nhẹ hơn nữa trong những tuần tới.


Thị trường Indonesia: Tồn kho cao của các lò luyện tiếp tục đè nặng lên giá, phí bảo hiểm cho thấy xu hướng thu hẹp.

HMA không thay đổi ở mức 18.799,29 USD/tấn. Giá HPM lý thuyết là: Ni 1,6% ở mức khoảng 70,75 USD/wmt, 1,2% ở mức khoảng 49,84 USD/wmt. Giá giao tận nhà máy đối với quặng 1,6% là 73,8–78,8 USD/wmt, với phí bảo hiểm ở mức +3 đến +8 USD, đi ngang so với tuần trước và thu hẹp đáng kể so với mức cao trước đó. Nhìn về phía trước, với nguồn cung quặng tiếp tục dồi dào và các nhà luyện kim ngày càng muốn ép giá, phí bảo hiểm dự kiến sẽ còn dư địa giảm thêm.

Nguồn cung quặng nội địa của Indonesia tương đối dồi dào, một số mỏ tận dụng thời tiết thuận lợi để tối đa hóa sản xuất. Theo BMKG: Sulawesi (Morowali Utara) thời tiết tương đối khô ráo, biển lặng, vận chuyển thông suốt; Đông Halmahera có mưa kéo dài, sóng cao 1,4–2,0 m; Obi mưa nhỏ, sóng cao 1,3–1,6 m, hiệu quả giao hàng ở cả hai khu vực đều bị ảnh hưởng.

Tuần này, thị trường quặng saprolit có lượng hàng dồi dào và khối lượng giao dịch tương đối sôi động. Tuy nhiên, khi tồn kho tại nhiều nhà máy luyện kim vẫn ở mức đủ, mong muốn ép giá càng gia tăng rõ rệt. Tại một số khu công nghiệp, xe dỡ hàng phải xếp hàng trong tuần này, phản ánh trực tiếp thực tế cung quặng lỏng lẻo và lượng giao hàng đến nhà máy liên tục cao. Các loại quặng giao dịch tập trung ở hàm lượng Ni 1,45–1,50%, trong khi quặng cao cấp (≥1,6%) vẫn khan hiếm. Ngoài ra, quặng limonit giao ngay có giá khoảng 26–34 USD/tấn ướt, biên độ giá mở rộng. Thị trường có sự phân hóa nhất định, một số giao dịch ở mức giá thấp và một số ít ở mức cao, khi mặt bằng chung giảm nhẹ so với tuần trước, chủ yếu do chi phí vận chuyển cao. Mức chiết khấu so với giá HPM lý thuyết vẫn sâu và tách biệt. Nguồn cung axit sulfuric vẫn khá eo hẹp, tỷ lệ vận hành HPAL thấp và giá mua quặng limonit tiếp tục chịu áp lực.

Diễn biến chính sách

RKAB mới được phê duyệt cho quặng niken trong tuần này khá hiếm, thị trường kỳ vọng rộng rãi sẽ có thêm nhiều phê duyệt vào tháng 7. Trong khi đó, Bộ trưởng Năng lượng và Khoáng sản Indonesia Bahlil Lahadalia cho biết chính phủ sẽ thực hiện chính sách “có trật tự và linh hoạt” đối với RKAB khoáng sản và than năm 2026, trong đó việc điều chỉnh hạn ngạch sản xuất sẽ gắn với diễn biến giá hàng hóa toàn cầu và nhu cầu công nghiệp trong nước – mở rộng sản xuất vừa phải khi giá tăng và thắt chặt kịp thời khi giá chịu áp lực để duy trì cân bằng cung cầu. Tuyên bố này để dành dư địa chính sách cho việc điều chỉnh hạn ngạch trong năm, đòi hỏi thị trường tiếp tục chú ý đến thời điểm công bố các văn bản chính thức tiếp theo. Cơ chế tiếp quản DSI đối với xuất khẩu hợp kim ferro bước vào giai đoạn chuyển tiếp từ ngày 1 tháng 6, nhiều khả năng NPI (HS 7202.60.00) sẽ được đưa vào; PT Trimegah của Harita đã hoàn tất tờ khai xuất khẩu một cửa DSI đầu tiên, vận hành thông suốt. Chính phủ đồng thời đẩy mạnh truy quét nghiêm ngặt các hợp đồng khai thấp giá, các cơ quan liên quan sẽ tham vấn hiệp hội ngành hàng để bịt lỗ hổng.

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Đăng ký để Tiếp tục Đọc
Tiếp cận những phân tích mới nhất về kim loại và năng lượng mới
Đã có tài khoản?đăng nhập tại đây