Thị trường Philippines: Tồn kho tại cảng tiếp tục tăng, cước vận chuyển cao cùng với các nhà máy luyện kim gây sức ép giảm giá, khiến giá quặng đối mặt với rủi ro giảm giá ngày càng lớn
Tuần này, giá CIF Trung Quốc cho quặng niken Philippines nhìn chung đi ngang so với tuần trước, không có sự suy yếu hay tăng đáng kể ở các cấp độ. Báo giá cụ thể: CIF Trung Quốc: Ni 1,3% ở mức 49–52 USD/wmt, 1,4% ở mức 57–60 USD/wmt, 1,5% ở mức 65–67 USD/wmt; CIF Indonesia: 1,3% khoảng 48–50 USD/wmt, 1,4% khoảng 56–58 USD/wmt.
Cung cấp và Thời tiết
Tính đến ngày 12 tháng 6, tồn kho quặng niken Philippines tại các cảng Trung Quốc đạt khoảng 5,77 triệu wmt, tương đương khoảng 45.300 tấn về hàm lượng kim loại niken, tăng so với tuần trước do nguồn cung vẫn dồi dào. Điều kiện thời tiết tại các khu vực khai thác tương đối dễ kiểm soát, gần đây không có bão lớn hay mưa lớn làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, cước vận chuyển giao ngay vẫn ở mức cao, hỗ trợ rất ít cho giá FOB của các thợ mỏ, làm gia tăng áp lực chi phí lên các lô hàng của thợ mỏ. Một số mỏ quyết định tạm hoãn giao hàng, chờ kết quả đấu thầu vòng mới vào tuần tới trước khi đưa ra quyết định.
Nhu cầu và Tồn kho
Về phía nhu cầu, mong muốn thương lượng giảm giá của các nhà máy luyện kim vẫn mạnh mẽ, tiếp tục gây sức ép lên các thợ mỏ với lượng tồn kho dồi dào, trong khi bối cảnh thị trường nghiêng về người mua vẫn tiếp diễn. Các nhà máy luyện kim ở cả Trung Quốc và Indonesia đều nắm giữ lượng tồn kho dao động ở mức cao, với mức sẵn sàng mua bổ sung ngắn hạn yếu và giao dịch ảm đạm trên thị trường. Xét đến việc tồn kho tại cảng tiếp tục tăng, cước vận chuyển cao siết chặt biên lợi nhuận của thợ mỏ, sự phối hợp gây sức ép giảm giá của các nhà máy luyện kim, cùng tâm lý chờ đợi của các thợ mỏ gia tăng, giá quặng có thể tiếp tục giảm nhẹ trong những tuần tới.
Thị trường Indonesia: Tồn kho cao của các nhà máy luyện kim tiếp tục đè nặng lên giá, phí premium có xu hướng thu hẹp
HMA không đổi ở mức 18.799,29 USD/tấn. Giá HPM lý thuyết: Ni 1,6% khoảng 70,75 USD/wmt, 1,2% khoảng 49,84 USD/wmt. Giá giao tại nhà máy cho quặng 1,6% ở mức 73,8–78,8 USD/wmt, với phí premium từ +3 đến +8 USD, đi ngang so với tuần trước và thu hẹp đáng kể so với các mức cao trước đó. Nhìn về phía trước, khi nguồn cung quặng vẫn dồi dào và các nhà luyện kim gia tăng mong muốn ép giá, phí bảo hiểm dự kiến sẽ còn dư địa giảm thêm.
Nguồn cung quặng nội địa của Indonesia tương đối dồi dào, một số mỏ tận dụng cửa sổ thời tiết thuận lợi để tối đa hóa sản lượng. Theo BMKG: Sulawesi (Morowali Utara) có thời tiết tương đối khô, biển lặng và vận chuyển suôn sẻ; Đông Halmahera mưa dai dẳng với độ cao sóng 1,4–2,0 m; Obi mưa nhỏ với độ cao sóng 1,3–1,6 m, hiệu quả giao hàng bị ảnh hưởng ở cả hai khu vực.
Tuần này, thị trường quặng saprolite ghi nhận lượng hàng dồi dào và khối lượng giao dịch tương đối sôi động. Tuy nhiên, khi tồn kho tại nhiều nhà máy luyện kim vẫn ở mức đủ, mong muốn ép giá đã mạnh lên rõ rệt. Tại một số khu công nghiệp, hàng xe chờ dỡ hàng xuất hiện trong tuần, phản ánh trực tiếp thực tế thị trường nguồn cung quặng lỏng lẻo và lượng hàng giao tới nhà máy liên tục cao. Các loại quặng giao dịch tập trung ở hàm lượng Ni 1,45–1,50%, trong khi quặng hàm lượng cao (≥1,6%) vẫn khan hiếm. Ngoài ra, quặng limonite giao ngay được định giá khoảng 26–34 USD/tấn ướt, với biên độ giá mở rộng. Thị trường thể hiện sự phân hóa nhất định, với một số giao dịch ở mức giá thấp và một vài giao dịch ở mức cao hơn, khiến mức giá trung bình chung giảm nhẹ so với tuần trước, chủ yếu bởi chi phí vận tải cao. Mức chiết khấu so với giá HPM lý thuyết vẫn sâu và phi lý. Nguồn cung axit sulfuric tương đối thắt chặt, tỷ lệ vận hành HPAL thấp, và giá thu mua quặng limonite vẫn chịu áp lực.
Diễn biến chính sách
Các phê duyệt RKAB mới cho quặng niken tuần này tương đối ít ỏi, thị trường kỳ vọng rộng rãi sẽ có thêm phê duyệt được công bố vào tháng Bảy. Trong khi đó, Bộ trưởng Bộ Năng lượng và Khoáng sản Indonesia Bahlil Lahadalia tuyên bố chính phủ sẽ thực hiện chính sách "có trật tự và linh hoạt" đối với RKAB khoáng sản và than năm 2026, trong đó điều chỉnh hạn ngạch sản xuất sẽ được liên kết với xu hướng giá hàng hóa toàn cầu và nhu cầu công nghiệp nội địa – mở rộng sản xuất vừa phải khi giá tăng và thắt chặt kịp thời khi giá chịu áp lực để duy trì cân bằng cung cầu. Tuyên bố này dành không gian chính sách cho việc điều chỉnh hạn ngạch trong năm, đòi hỏi thị trường tiếp tục chú ý đến thời điểm công bố các văn bản chính thức tiếp theo. Cơ chế tiếp quản DSI đối với xuất khẩu hợp kim sắt bước vào giai đoạn chuyển tiếp từ ngày 1 tháng 6, trong đó NPI (mã HS 7202.60.00) nhiều khả năng được đưa vào; PT Trimegah của Harita đã hoàn thành tờ khai xuất khẩu một cửa DSI đầu tiên, vận hành trơn tru. Chính phủ đồng thời đang thúc đẩy đợt trấn áp nghiêm ngặt các hợp đồng khai thiếu giá, các cơ quan liên quan dự kiến sẽ tham vấn hiệp hội ngành hàng để bịt lỗ hổng.



