[SMM Phân tích] Đánh giá ngành LMO và tình hình hiện tại: Từ pin năng lượng thế hệ đầu tiên đến vật liệu cốt lõi cho pin lithium tốc độ thấp

Đã xuất bản: May 28, 2026 17:20
Năm 1983, Goodenough và Thackeray đã phát triển LMO (LiMn₂O₄) dựa trên hệ thống LCO. Với cấu trúc spinel độc đáo và các kênh khuếch tán ion lithi ba chiều, LMO cho thấy hiệu suất C-rate xuất sắc, quy trình chế tạo đơn giản và độ an toàn cao. Ưu điểm cốt lõi của nó nằm ở trữ lượng dồi dào và chi phí cực thấp của tài nguyên mangan, vượt xa so với coban tinh chế, khiến đây trở thành vật liệu then chốt để giảm chi phí pin lithi. Sau bốn thập kỷ phát triển của ngành, LMO đã bị thay thế bởi vật liệu catốt ba thành phần trong lĩnh vực pin năng lượng cho xe điện cao cấp, nhưng nhờ hiệu quả chi phí, nó vẫn bám rễ vững chắc ở các thị trường ngách như xe điện hai bánh, dụng cụ điện cầm tay và thiết bị tốc độ thấp. Toàn ngành thể hiện một cục diện cấu trúc đặc trưng bởi nguồn cung eo hẹp của các sản phẩm cải tiến cao cấp và sự nội cuốn giữa các đối thủ cấp thấp.

Năm 1983, Goodenough và Thackeray đã phát triển LMO (LiMn₂O₄) dựa trên nền tảng LCO. Với cấu trúc spinel độc đáo và kênh khuếch tán ion lithium ba chiều, LMO cho hiệu suất tốc độ C vượt trội, đi kèm quy trình sản xuất đơn giản và độ an toàn cao. Ưu điểm cốt lõi nằm ở trữ lượng mangan dồi dào và chi phí cực thấp—vượt trội hẳn so với kim loại quý coban—giúp nó trở thành vật liệu chủ chốt để giảm giá thành pin lithium. Qua hơn bốn thập kỷ thay đổi của ngành, dù LMO đã bị thay thế bởi vật liệu cathode ba thành phần trong phân khúc pin năng lượng cho xe điện chở khách cao cấp, nhưng nhờ ưu thế về tỷ lệ chi phí – hiệu năng, nó vẫn giữ vị thế vững chắc trong các thị trường ngách như xe điện hai bánh, dụng cụ điện và thiết bị tốc độ thấp. Ngành công nghiệp hiện bộc lộ bối cảnh cơ cấu với đặc điểm nguồn cung khan hiếm đối với sản phẩm cải tiến cao cấp và cạnh tranh gay gắt ở phân khúc thấp cấp.

1. Nguồn gốc công nghệ: Điểm mạnh rõ rệt về hiệu suất, hạn chế dai dẳng ở nhiệt độ cao

LMO có dung lượng riêng lý thuyết 148 mAh/g, trong thực tế sản xuất hàng loạt đạt khoảng 120 mAh/g và điện áp làm việc gần 4,0 V. Vào những năm 1990, các doanh nghiệp Nhật Bản là những đơn vị đầu tiên thương mại hóa sản phẩm này, Sanyo và Panasonic đã sớm ứng dụng nó trong dụng cụ điện, thiết bị gia dụng và các ứng dụng đòi hỏi độ an toàn cao khác. Năm 2010, Nissan Leaf đã sử dụng hệ thống cathode LMO cải tiến, trở thành một trong những mẫu xe thuần điện sản xuất hàng loạt đầu tiên, tiếp cận thị trường xe năng lượng mới phổ thông nhờ đặc tính không coban, độ an toàn cao và chi phí thấp.

Tuy nhiên, LMO có một điểm nghẽn kỹ thuật cố hữu – độ ổn định chu kỳ kém ở nhiệt độ cao. Khi nhiệt độ vượt quá 55℃, vật liệu dễ xảy ra hiện tượng hòa tan mangan và phản ứng phân ly không tương xứng, gây suy giảm dung lượng nhanh chóng. Các ion mangan hòa tan còn phá hủy màng SEI ở anode, liên tục ảnh hưởng đến tuổi thọ pin. Ngành công nghiệp đã tối ưu hóa hiệu suất qua các phương pháp cải tiến như pha tạp nguyên tố và phủ bề mặt, song những biện pháp này chỉ có thể giảm thiểu vấn đề suy thoái chứ không loại bỏ hoàn toàn. Khi vật liệu cathode ba thành phần có mật độ năng lượng cao nhanh chóng trở nên phổ biến, LMO dần rời khỏi phân khúc pin năng lượng chính cho xe điện chở khách và chuyển sang các ứng dụng pin lithium tốc độ thấp cùng thiết bị tiêu dùng, những nơi yêu cầu mật độ năng lượng vừa phải, ưu tiên chi phí và độ an toàn.

2. Tổng quan thị trường 2026: Chi phí quyết định giá, phân hóa cơ cấu vẫn tiếp diễn

Hiện tại, xu hướng giá LMO phụ thuộc chặt chẽ vào diễn biến thị trường lithium carbonate, bởi lithium carbonate chiếm 60–70% chi phí sản xuất. Biến động giá nguyên liệu thô trực tiếp kéo theo điều chỉnh tương ứng của giá LMO. Tỷ lệ vận hành toàn ngành vẫn ổn định, nhưng phân hóa nội bộ rõ rệt: nhu cầu đối với sản phẩm LMO biến tính cao cấp, vòng đời dài, điện áp cao duy trì ổn định trong bối cảnh nguồn cung hạn hẹp, trong khi LMO thông thường cấp thấp lại phải đối mặt với tình trạng đồng nhất hóa nghiêm trọng và cạnh tranh gay gắt. Các nhà sản xuất vừa và nhỏ đối mặt với biên lợi nhuận bị thu hẹp, hầu hết chỉ duy trì mức lợi nhuận rất mỏng hoặc trạng thái hòa vốn.

Cấu trúc phía cầu rõ ràng và ổn định. Xe máy điện là ứng dụng hạ nguồn lớn nhất của LMO, chiếm hơn 60% nhu cầu và tạo nền tảng cho toàn ngành. Trong khi đó, nhu cầu từ dụng cụ điện cầm tay vẫn duy trì tính cứng nhắc và ổn định. Mảng hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) cỡ vừa và nhỏ, nhờ khai thác lợi thế an toàn cao và chi phí thấp của LMO, đã có nhu cầu mở rộng đều đặn, trở thành động lực tăng trưởng chính cho ngành. Nhìn chung, nhu cầu hạ nguồn không có biến động mạnh.

3. Triển vọng thị trường: Bám trụ các phân khúc ngách, vật liệu gốc mangan tiếp tục mở rộng

Trong ngắn hạn, thị trường LMO sẽ tiếp tục biến động theo giá lithium carbonate, vận hành đồng pha với nhịp độ bổ sung tồn kho của hạ nguồn. Các sản phẩm biến tính cao cấp được kỳ vọng sẽ duy trì mức giá ưu việt mang tính cấu trúc nhờ rào cản về năng lực sản xuất và công nghệ. Trong trung hạn, bối cảnh ngành sẽ tiếp tục được tối ưu hóa, các doanh nghiệp hàng đầu sẽ chi phối thị trường thông qua lợi thế về công nghệ, năng lực sản xuất và chi phí. Các năng lực sản xuất cấp thấp lạc hậu sẽ dần bị đào thải, tiếp tục đẩy mức độ tập trung của ngành lên cao hơn.

Trong dài hạn, LMO truyền thống sẽ khó tái thâm nhập vào phân khúc pin năng lượng cho xe điện chở khách hạng sang, nhưng vị thế nhu cầu cứng nhắc của nó vẫn vững chắc ở bốn phân khúc ngách: xe hai bánh, xe tốc độ thấp, dụng cụ điện và lưu trữ năng lượng quy mô vừa và nhỏ. Đồng thời, chuỗi liên quan đến mangan tiếp tục được đổi mới, với nguyên tố mangan thâm nhập vào các thị trường năng lượng mới chủ đạo thông qua các vật liệu như LMFP và vật liệu catốt ba thành phần. Tầm quan trọng tổng thể của vật liệu gốc mangan trong chuỗi ngành pin lithium tiếp tục gia tăng.

Tuyên bố về Nguồn Dữ liệu: Ngoại trừ thông tin công khai, tất cả dữ liệu khác được SMM xử lý dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và dựa trên mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo và không cấu thành khuyến nghị ra quyết định.

Để biết thêm thông tin hoặc có thắc mắc gì, vui lòng liên hệ: lemonzhao@smm.cn
Để biết thêm thông tin về cách truy cập báo cáo nghiên cứu, vui lòng liên hệ:service.en@smm.cn
Tin Liên Quan
Báo cáo Hàng ngày Thép Toàn cầu SMM 15/6
9 giờ trước
Báo cáo Hàng ngày Thép Toàn cầu SMM 15/6
Đọc thêm
Báo cáo Hàng ngày Thép Toàn cầu SMM 15/6
Báo cáo Hàng ngày Thép Toàn cầu SMM 15/6
Tin nhanh SMM: [Thép thanh] Hôm nay, giá xuất khẩu FOB thép thanh tăng nhẹ khoảng 2 USD/tấn. Theo các thương nhân trên thị trường, hoạt động hỏi mua tương đối khá, nhưng giao dịch thực tế vẫn ở mức trung bình. Một số người tham gia cũng cho biết nhu cầu thép dài ở Nam Mỹ gần đây khá ổn định, trong khi nhu cầu tại Trung Đông vẫn yếu. Về thỏa thuận hòa bình Mỹ - Iran, đến nay chưa có thay đổi đáng kể về dòng đơn hàng và tâm lý thị trường chung vẫn thận trọng, chờ đợi. [Phôi thép] Hôm nay, chào giá phôi xuất khẩu tăng nhẹ khoảng 2 USD/tấn, với mức giá khoảng 473-476 USD/tấn FOB. Phản hồi thị trường cho thấy các nước như Indonesia và Ấn Độ đang tích cực xuất khẩu phôi, khiến cạnh tranh gia tăng. Tuy nhiên, lợi thế về giá xuất khẩu trong nước không rõ rệt, do chi phí sản xuất tăng cao hạn chế ý định giảm giá của các nhà máy thép, trong khi thương nhân cũng thận trọng hơn trong việc mở vị thế bán khống. Do đó, hoạt động giao dịch chung vẫn ở mức trung bình. [HRC] Hôm nay, giá xuất khẩu thép dẹt tăng 2 USD/tấn so với ngày hôm trước. Giá giao dịch thép cuộn cán nóng dao động trong khoảng 497-506 USD/tấn. Hoạt động hỏi mua ở mức vừa phải, không có nhiều giao dịch được chốt. Gần đây, tại Trung Đông có một số yêu cầu mới đối với thép tấm vừa và dày, trong đó có một số đã đạt được giao dịch. [Ấn Độ] Giá phế liệu tàu biển tại thị trường Alang (Gujarat) tăng khoảng 3 USD/tấn, với loại HMS (80:20) được đánh giá ở mức khoảng 373 USD/tấn EXW. Giá thép bán thành phẩm nhìn chung ổn định, trong khi thép thành phẩm điều chỉnh nhẹ trong phiên giao dịch trước. Tâm lý thị trường tại Alang vẫn ảm đạm do lượng tàu cập cảng duy trì ở mức thấp lịch sử. Kinh tế vận tải biển thuận lợi tiếp tục khuyến khích chủ tàu kéo dài tuổi thọ hoạt động của tàu cũ, hạn chế nguồn cung phế liệu. Trong ngắn hạn, giá phế liệu tại Alang dự kiến vẫn được hỗ trợ nhưng chịu sức ép từ nguồn cung thắt chặt, diễn biến tiếp theo phụ thuộc phần lớn vào lượng tàu cập cảng và nhu cầu thép hạ nguồn. [Thái Lan] Giá chào thép mạ kẽm trên thị trường Thái Lan ổn định trong ngắn hạn, với chào giá nhập khẩu vẫn quanh 710 USD/tấn; tuy nhiên, đối với các đơn hàng số lượng lớn chắc chắn, thị trường có thể xem xét giảm giá 5-10 USD/tấn. Giá chào thép cuộn dây cũng tương đối ổn định, nhưng một số thương nhân phải đẩy giá tăng thêm 20 USD/tấn lên 570 USD/tấn do chi phí tăng. Về giao dịch trên thị trường nội địa, nhu cầu sử dụng cuối cùng ở hạ nguồn yếu, các giao dịch thực tế chủ yếu chuyển sang mô hình “thương lượng từng giao dịch”. Dự kiến trong ngắn hạn, giá thép cuộn dây và mạ kẽm Thái Lan sẽ dao động ở mức cao. Liệu giá có thể ổn định vững chắc sau đó hay không sẽ phụ thuộc chính vào sự xuất hiện của các đơn hàng chắc chắn ở hạ nguồn và khả năng thương lượng, nhượng bộ cuối cùng của người bán dưới áp lực giao hàng. [Hàn Quốc] Trước mùa mưa đang đến gần, các nhà thầu xây dựng Hàn Quốc chạy đua với thời gian để đẩy nhanh giai đoạn cuối – “cuộc chạy nước rút gấp rút hoàn thành đúng hạn” cho các công trình móng và kết cấu chính, đà tăng giá thép thành phẩm đã chậm lại đáng kể. Hôm nay, hai nhà máy thép cốt lõi của POSCO (Pohang và Gwangyang) đồng loạt nâng giá thu mua phế liệu gang chất lượng cao/phế thép cao cấp thêm 15.000 won/tấn (khoảng 9,93 USD/tấn), và phế liệu loại trung bình và nhẹ thêm 10.000 won/tấn (khoảng 6,62 USD/tấn), chủ yếu để ngăn nguồn cung trong nước bị các nhà máy thép lò điện khác giành mua trước khi mùa thấp điểm bắt đầu. POSCO đành phải tăng giá thu mua ngược xu hướng để “khóa chặt” dòng hàng giao ngay trong nước.
9 giờ trước
Báo cáo quặng sắt hàng ngày MMi (ngày 15 tháng 6)
10 giờ trước
Báo cáo quặng sắt hàng ngày MMi (ngày 15 tháng 6)
Đọc thêm
Báo cáo quặng sắt hàng ngày MMi (ngày 15 tháng 6)
Báo cáo quặng sắt hàng ngày MMi (ngày 15 tháng 6)
Hợp đồng quặng sắt DCE hôm nay dao động với xu hướng tăng nhẹ, hợp đồng I2609 cuối cùng đóng cửa ở mức 771,5 nhân dân tệ/tấn, tăng 0,72% so với phiên giao dịch trước. Giá giao ngay tại cảng tăng 3-5 nhân dân tệ/tấn so với ngày hôm trước.
10 giờ trước
[SMM Sắt & Thép] Xuất khẩu phế liệu sắt thép Mỹ giảm 27,1% so với tháng trước vào tháng 4 năm 2026
10 giờ trước
[SMM Sắt & Thép] Xuất khẩu phế liệu sắt thép Mỹ giảm 27,1% so với tháng trước vào tháng 4 năm 2026
Đọc thêm
[SMM Sắt & Thép] Xuất khẩu phế liệu sắt thép Mỹ giảm 27,1% so với tháng trước vào tháng 4 năm 2026
[SMM Sắt & Thép] Xuất khẩu phế liệu sắt thép Mỹ giảm 27,1% so với tháng trước vào tháng 4 năm 2026
Theo Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ, xuất khẩu sắt thép phế liệu của Mỹ trong tháng 4 năm 2026 đạt tổng cộng 1 triệu tấn, giảm 27,1% so với tháng trước và 4,7% so với cùng kỳ năm trước. Canada là điểm đến hàng đầu với 185.406 tấn (+187,9% so với tháng trước), tiếp theo là Mexico (144.175 tấn), Thổ Nhĩ Kỳ (136.066 tấn) và Thái Lan (79.886 tấn). Giá trị xuất khẩu đạt 480,82 triệu USD, giảm từ 669,24 triệu USD trong tháng 3 và 464,46 triệu USD vào tháng 4 năm 2025.
10 giờ trước