Kể từ năm 2026, xung đột địa chính trị tại Trung Đông đã cản trở nghiêm trọng hoạt động nhập khẩu lưu huỳnh của Indonesia. Giá lưu huỳnh (CIF Indonesia) đã tăng vọt từ 563 NDT/tấn đầu năm lên mức chào hiện tại 1.175 NDT/tấn, tăng hơn 108%. Lưu huỳnh là vật tư phụ trợ cốt lõi cho sản xuất MHP bằng công nghệ thủy luyện niken (HPAL) tại Indonesia, với mức tiêu hao 10–12 tấn cho mỗi tấn niken. Trong bối cảnh này, việc nhập khẩu trực tiếp axit sulfuric để thay thế công đoạn sản xuất axit đã trở thành một cân nhắc thực tế đối với các doanh nghiệp niken Indonesia.
I. Lệnh cấm xuất khẩu của Trung Quốc: cắt đứt nguồn cung lớn nhất
Trung Quốc là nước xuất khẩu axit sulfuric lớn nhất thế giới. Năm 2025, Trung Quốc xuất khẩu khoảng 4,649 triệu tấn axit sulfuric, và khoảng 62% lượng axit sulfuric nhập khẩu của Indonesia đến từ Trung Quốc. Năm 2025, Trung Quốc xuất khẩu 670.000 tấn axit sulfuric sang Indonesia , cao hơn hơn gấp đôi so với năm 2024. Nhập khẩu của Indonesia từ Hàn Quốc và Nhật Bản lần lượt giảm mạnh 40% và 65%, và Trung Quốc thực tế đã lấp khoảng trống, củng cố vị thế nhà cung cấp lớn nhất.
Từ tháng 1 đến tháng 3/2026 (trước khi cấm), tổng xuất khẩu axit sulfuric của Trung Quốc đạt 528.000 tấn, giảm mạnh 49,8% so với cùng kỳ; xuất khẩu sang Indonesia chỉ 103.000 tấn, giảm đáng kể khoảng 76% so với cùng kỳ. Lệnh cấm đã bắt đầu “làm nóng” thông qua siết hạn ngạch. Từ ngày 1/5 đến 31/12, việc xuất khẩu axit sulfuric công nghiệp thông thường và axit sulfuric phụ phẩm từ luyện kim sẽ bị đình chỉ hoàn toàn. Chỉ axit sulfuric độ tinh khiết cao cấp điện tử mới có thể được xuất khẩu với lượng nhỏ sau khi được phê duyệt theo dự án đặc biệt. Chính sách cốt lõi là “bảo đảm cày cấy vụ xuân và ổn định nguồn cung”, ưu tiên bảo đảm ngành phân bón trong nước.
II. Vận chuyển và lưu trữ: khác biệt đáng kể giữa điều kiện đường biển và đường bộ
Thời gian vận chuyển và tính kinh tế. Thời gian vận chuyển đường biển từ các nguồn chính đến Indonesia: khoảng 5 ngày từ Australia, khoảng 7–8 ngày từ Ấn Độ, khoảng 9 ngày từ Nhật Bản và Hàn Quốc, và khoảng 10 ngày từ Trung Quốc. Australia có khoảng cách ngắn và hao hụt chất lượng trong quá trình vận chuyển nhỏ. Chênh lệch giá không lớn. Theo dữ liệu hải quan năm 2025, giá CIF từ Trung Quốc sang Indonesia khoảng 103 USD/tấn, và từ Australia khoảng 106 USD/tấn.
Ràng buộc căn bản của bán kính vận chuyển nằm ở vận tải đường bộ. Một mặt, axit sulfuric có tính hút ẩm cực mạnh; ngay cả khi lưu trữ trong bồn kín, vận chuyển dài ngày vẫn sẽ làm giảm nồng độ; mặt khác, khối lượng vận chuyển đơn vị của đường bộ nhỏ, chi phí vận chuyển đường dài không kinh tế. Vì vậy, các cảng cấm lưu trữ quy mô lớn bồn axit sulfuric; hàng đến phải được tiêu thụ nhanh, và doanh nghiệp phải tự trang bị bồn chứa axit để đệm.
Về hạ tầng đi kèm của doanh nghiệp, đầu tư bồn chứa axit và kết nối điều độ tại cảng là các nút thắt thực tế đối với nhập khẩu axit sulfuric. Ngoài ra, Indonesia có lịch sử dài về quản lý giấy phép nhập khẩu axit sulfuric—được đưa vào quản lý hóa chất nguy hiểm từ năm 2001, siết chặt hơn vào năm 2013, và tiếp tục thắt chặt với quy định bổ sung năm 2025. Ngưỡng giấy phép tự thân cũng phần nào kìm hãm nhập khẩu axit sulfuric.
III. Australia: bán kính vận chuyển ngắn nhất nhưng nguồn cung cực kỳ hạn chế
Australia có điều kiện tổng hợp rất tốt: vận tải biển chỉ khoảng 5 ngày, giá về đến nơi cơ bản tương đương Trung Quốc, và Sun Metals có bồn chứa xuất khẩu chuyên dụng cùng cơ sở bốc xếp tại cảng Townsville. Bề ngoài, đây có vẻ là nguồn thay thế lý tưởng nhất.
Tuy nhiên, năng lực cung ứng axit sulfuric thực tế của Australia bị hạn chế nghiêm trọng. Theo nghiên cứu của SMM, tổng công suất axit sulfuric của Australia khoảng 2,90 triệu tấn/năm, chủ yếu từ: nhà máy luyện niken BHP Kalgoorlie (khoảng 300.000 tấn/năm), nhà máy luyện đồng Olympic Dam (khoảng 500.000 tấn/năm), nhà máy luyện kẽm Sun Metals (khoảng 400.000 tấn/năm), nhà máy luyện kẽm Nyrstar Hobart và nhà máy luyện chì Port Pirie tổng cộng khoảng 500.000 tấn/năm, nhà máy axit sulfuric Incitec Pivot của nhà máy luyện đồng Glencore Mount Isa (800.000 tấn/năm), và khoảng 400.000 tấn/năm công suất đốt lưu huỳnh.
Điểm then chốt nhất là công suất nêu trên đang thu hẹp đáng kể: mỏ đồng Mount Isa đã đóng cửa, các nhà máy luyện và tinh luyện chỉ duy trì ngắn hạn nhờ hỗ trợ của chính phủ, và nhà máy luyện niken BHP Kalgoorlie đã tạm dừng hoạt động từ tháng 10/2024.
Trong khi đó, theo dữ liệu USGS, sản lượng lưu huỳnh hằng năm của Australia ở mức khoảng 1 triệu tấn, và cần nhập khẩu lượng lớn lưu huỳnh để duy trì sản xuất axit sulfuric. Nguồn cung lưu huỳnh bản thân cũng bị ảnh hưởng bởi tình hình Trung Đông. Dữ liệu WitS cho thấy năm 2024, Australia xuất khẩu tổng cộng 17.800 tấn axit sulfuric, nhưng nhập khẩu 87.800 tấn axit sulfuric và 542.000 tấn lưu huỳnh. Dưới ràng buộc kép của việc thu hẹp công suất luyện kim và thiếu hụt nguồn lưu huỳnh, lượng axit sulfuric mà Australia thực tế có thể xuất sang Indonesia là cực kỳ hạn chế, không đủ bù đắp khoảng trống do lệnh cấm của Trung Quốc gây ra.
IV. Các nguồn khác tại châu Á–Thái Bình Dương: mỗi nơi đều có điểm yếu riêng
Hàn Quốc và Nhật Bản từng là các nguồn cung quan trọng cho Indonesia. Năm 2025, Indonesia lần lượt nhập 172.000 tấn và 106.000 tấn từ Hàn Quốc và Nhật Bản, nhưng giảm 40% và 65% so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận và tỷ lệ vận hành của các nhà máy luyện bị ép bởi TC/RC suy giảm. Tổng xuất khẩu axit sulfuric của Hàn Quốc trong quý 1/2025 khoảng 583.400 tấn, giảm 5% so với cùng kỳ. Các điểm đến xuất khẩu chính là Chile, Ấn Độ, Thái Lan và Indonesia, không dành riêng cho Indonesia. Nhật Bản có quy mô cung ứng nhỏ hơn và độ co giãn xuất khẩu hạn chế. Tổng lượng Nhật Bản và Hàn Quốc xuất sang Indonesia khoảng 200.000–300.000 tấn/năm, và tiềm năng tăng thêm là rất hạn chế.
Tại Ấn Độ , một số nhà máy axit sulfuric đang mở rộng sản xuất, nhưng phần tăng thêm chủ yếu dùng để đáp ứng nhu cầu ngành phân bón trong nước và giảm phụ thuộc nhập khẩu. Ấn Độ là nước nhập khẩu axit sulfuric lớn thứ ba thế giới, với lượng nhập khẩu hằng năm khoảng 2 triệu tấn, và chiến lược xuất khẩu không phải ưu tiên. Dự kiến mức tăng xuất khẩu của Ấn Độ sang Indonesia không vượt quá 50.000–100.000 tấn/năm.
Đài Loan và Philippines , tổng lượng xuất sang Indonesia dưới 50.000 tấn/năm. Trong đó, axit sulfuric của Đài Loan chủ yếu là cấp điện tử, phục vụ ngành bán dẫn, không phải xuất khẩu quy mô lớn axit sulfuric cấp luyện kim. Các nguồn khác (Nam Phi, Trung Đông, v.v.) gặp vấn đề như khoảng cách vận chuyển xa hoặc công suất sản xuất hạn chế, nên trên thực tế có thể bỏ qua.
V. Định lượng và kết luận tổng hợp về khoảng cách cung–cầu
Tính toán định lượng. Năm 2025, tổng nhập khẩu axit sulfuric của Indonesia khoảng 1,08 triệu tấn. Trong đó, mức tiêu thụ thực tế axit sulfuric nhập khẩu của ngành MHP khoảng 220.000 tấn, với khoảng 180.000 tấn đến từ Trung Quốc.
Dựa trên mức cao lịch sử, trần tối đa của các nguồn có thể thay thế khoảng 400.000–600.000 tấn/năm (Nhật Bản và Hàn Quốc 200.000–300.000 tấn, Ấn Độ 50.000–100.000 tấn, Đài Loan và Philippines 30.000–50.000 tấn, và tiềm năng lý thuyết của Australia khoảng 100.000–200.000 tấn sau khi trừ các đợt dừng sản xuất). Tuy nhiên, do thu hẹp công suất của chính họ, ưu tiên bảo vệ nhu cầu nội địa, hoặc khác biệt về định vị xuất khẩu, lượng có thể thay thế thực tế chỉ bằng 50%–70% trần, khoảng 200.000–400.000 tấn/năm, chỉ vừa tiệm cận khoảng trống 300.000 tấn nhưng không thể thay thế ổn định.
Các ràng buộc cốt lõi gồm: axit sulfuric toàn cầu chủ yếu đến từ phụ phẩm của luyện kim màu, và tăng trưởng sản lượng bị giới hạn bởi mở rộng công suất kim loại màu; nhiều nhà máy luyện tại Australia đã dừng sản xuất, tỷ lệ vận hành tại Nhật Bản và Hàn Quốc thấp, phản ánh đặc trưng cấu trúc “luyện kim là hoạt động chính phụ thuộc axit sulfuric”. Dù vận tải biển khả thi, lượng axit sulfuric “dư thừa” có thể điều phối trên toàn cầu là rất hạn chế.
Kết luận
Sau khi Trung Quốc chính thức đình chỉ xuất khẩu axit sulfuric, về mặt kỹ thuật Indonesia có thể nhập axit sulfuric từ Australia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, v.v. Tuy nhiên, các nguồn thay thế toàn cầu khó có thể lấp đầy khoảng trống trong dài hạn. Axit sulfuric nhập khẩu có thể đóng vai trò đệm ngắn hạn, nhưng không thể giải quyết tận gốc vấn đề hạn chế lưu huỳnh. Giải pháp dài hạn khả thi hơn vẫn là mở rộng đa dạng hóa nguồn nhập lưu huỳnh, đẩy nhanh xây dựng các dự án axit sulfuric phụ phẩm từ luyện đồng tại các mỏ đồng trong nước Indonesia, và thúc đẩy tối ưu hóa quy trình thu hồi lưu huỳnh.
![[Phân tích SMM] Giải thích về quản lý xuất khẩu tài nguyên tập trung do nhà nước điều hành của Indonesia và các khả năng trong tương lai](https://imgqn.smm.cn/usercenter/GmHLU20251217171733.jpg)
![[Phân tích SMM] Sau khi hạn chế lưu huỳnh, liệu Indonesia có thể nhập khẩu axit sulfuric để thay thế?](https://imgqn.smm.cn/usercenter/fzwTi20251217171733.jpg)
![[Phân tích SMM] Chênh lệch giá khu vực vẫn ở mức cao. Tại sao các vùng giá cao và giá thấp của axit sulfuric lại dịch chuyển?](https://imgqn.smm.cn/usercenter/tXxfd20251217171713.jpg)
