Đợt tăng giá đồng mạnh gần đây đi kèm với nhiều chủ đề giao dịch nổi bật: chênh lệch LME-COMEX mở rộng, phí gia công tinh quặng đồng (TC) xuống mức thấp kỷ lục, khủng hoảng năng lượng tại Peru, sự bất định lặp đi lặp lại xung quanh tiến độ khôi phục sản xuất tại Grasberg, và hiệu ứng thay thế giữa đồng tinh luyện và đồng phế liệu tại Trung Quốc. Tuy nhiên, ở tầng sâu hơn, tất cả các sự kiện này đều có thể được hiểu thông qua một chủ đề trung tâm: sự chú trọng toàn cầu đối với an ninh tài nguyên đồng tiếp tục gia tăng, và thị trường đang định giá lại toàn bộ chuỗi giá trị đồng.
Kể từ năm 2025, Mỹ tiếp tục củng cố tầm quan trọng chiến lược của đồng. Trong cuộc điều tra theo Mục 232 về nhập khẩu đồng, Mỹ đã đưa rõ ràng đồng, tinh quặng đồng, đồng tinh luyện, đồng phế liệu và các sản phẩm phái sinh liên quan vào phạm vi rà soát an ninh quốc gia, đồng thời yêu cầu đánh giá mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu đồng có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia và khả năng phục hồi công nghiệp như thế nào. Các cuộc thảo luận chính sách tiếp theo cũng đề xuất rằng một phần đồng phế liệu chất lượng cao được tạo ra tại Mỹ nên được ưu tiên bán trong nước.
Trong bối cảnh này, phần bù COMEX so với LME không còn đơn thuần là một chênh lệch giao dịch trên màn hình. Nó đã trở thành tín hiệu giá mà thị trường Mỹ sử dụng để thu hút nguồn đồng tinh luyện có thể giao hàng trên toàn cầu. Nếu chênh lệch LME-COMEX tiếp tục mở rộng và đủ để bù đắp chi phí vận chuyển, tài chính, lưu kho, giao hàng và rủi ro chính sách, nó có thể thu hút một phần hàng hóa tự do giao dịch sang thị trường Mỹ. Mặc dù đợt giao dịch này khác với năm 2025, thị trường đã định giá một mức chênh lệch rộng hơn. Trong khi tin đồn thị trường tiếp tục lan truyền, phần bù COMEX đã phản ánh khả năng thu hút tài nguyên của thị trường Mỹ. Liệu điều này có thực sự chuyển hóa thành thay đổi trong dòng thương mại thực tế hay không vẫn phụ thuộc vào tồn kho LME tại Mỹ, tồn kho COMEX và tỷ lệ chứng quyền hủy. Nếu tồn kho LME tại Mỹ giảm, tỷ lệ chứng quyền hủy tăng, đồng thời tồn kho COMEX tăng, điều đó cho thấy hàng hóa có thể đang dịch chuyển từ hệ thống LME sang hệ thống COMEX. Trong trường hợp đó, sự sụt giảm nguồn hàng có thể giao trên LME có thể tạo dư địa cho cấu trúc backwardation kỳ hạn gần của LME mạnh lên.
Khi LME chuyển từ contango sang backwardation, tác động sẽ tiếp tục truyền dẫn vào cấu trúc LME-SHFE. Cấu trúc kỳ hạn gần LME mạnh hơn sẽ nén tỷ lệ chênh lệch nhập khẩu của Trung Quốc và thậm chí có thể đảo ngược chênh lệch LME-SHFE, mở cửa sổ xuất khẩu của Trung Quốc một cách bị động. Một mặt, cấu trúc LME mạnh hơn sẽ đẩy chi phí nguyên liệu thô và chi phí mua hàng nước ngoài của các nhà luyện kim lên cao. Mặt khác, nếu tỷ lệ nhập khẩu nội địa Trung Quốc vẫn yếu, xuất khẩu có thể buộc phải phục hồi để sửa chữa chênh lệch giá khu vực. Trong điều kiện thị trường cực đoan, cần theo dõi chặt chẽ chênh lệch kỳ hạn LME, đặc biệt là chênh lệch TOM-NEXT. Nếu TOM-NEXT tăng mạnh nhanh chóng, điều đó thường cho thấy áp lực lên nguồn hàng có thể giao kỳ hạn gần đang tăng, và thị trường có thể chuyển từ giao dịch chênh lệch bình thường sang định giá rủi ro bị ép (squeeze).
Đối với Trung Quốc, logic cốt lõi là đảm bảo nguồn cung nguyên liệu thô. Phí gia công tinh quặng đồng (TC) đã giảm xuống khoảng -107 đến -103 USD/tấn, cho thấy các công ty khai thác mỏ vẫn nắm giữ quyền đàm phán mạnh và áp lực mua nguyên liệu thô của các nhà luyện kim tiếp tục gia tăng. Trong ngắn hạn, giá axit sulfuric cao vẫn có thể bù đắp một phần tổn thất biên lợi nhuận của nhà luyện kim. Tuy nhiên, trong bối cảnh Trung Quốc hạn chế hoặc cấm xuất khẩu một số loại axit sulfuric sau tháng 5, dư địa tăng giá axit nội địa có thể bị hạn chế. Nếu giá axit sulfuric giảm trong khi TC vẫn ở mức âm sâu, cấu trúc lợi nhuận của nhà luyện kim sẽ càng bị bóp méo. Nếu kết hợp thêm với cấu trúc LME-SHFE suy yếu và tỷ lệ chênh lệch nhập khẩu xấu đi, các nhà luyện kim sẽ đồng thời đối mặt với chi phí nguyên liệu tăng, thua lỗ phí gia công và doanh thu sản phẩm phụ giảm.
Một tín hiệu quan trọng khác trong nước là đồng phế liệu. Hiện tại, mặc dù tồn kho xã hội đồng tinh luyện của Trung Quốc tiếp tục giảm dưới hiệu ứng thay thế suy yếu giữa đồng tinh luyện và phế liệu, sự gia tăng mạnh tồn kho đồng phế liệu cũng là thực tế. Chịu ảnh hưởng bởi quy định xuất hóa đơn ngược và quy định rà soát cạnh tranh công bằng, chi phí thuế cho các nhà chế biến đồng phế liệu đã tăng. Phế liệu có hóa đơn trở nên khan hiếm và đang chảy nhiều hơn về phía các nhà luyện kim, làm giảm lượng phế liệu thực tế có sẵn cho các nhà chế biến và từ đó hỗ trợ tiêu thụ đồng tinh luyện. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này không phải là vô hạn. Nếu giá đồng tiếp tục tăng, chênh lệch đồng tinh luyện-phế liệu mở rộng trở lại, và áp lực tồn kho phế liệu tiếp tục tích tụ, động lực thay thế đồng tinh luyện bằng phế liệu sẽ mạnh lên. Khi đó, nhu cầu đồng tinh luyện có thể giảm mạnh dưới tác động kép của giá đồng cao kìm hãm tiêu thụ và sự phục hồi thay thế phế liệu, trong khi tốc độ giảm tồn kho của Trung Quốc có thể chậm lại hoặc thậm chí đảo ngược thành tích lũy tồn kho.
Các cuộc thảo luận thị trường gần đây xung quanh khủng hoảng năng lượng Peru và tiến độ phục hồi chậm trễ tại Grasberg mang tính chất kích hoạt cảm xúc nhiều hơn trong bối cảnh chủ đề an ninh tài nguyên rộng lớn hơn, chứ không phải là biến số quyết định đã thay đổi cán cân đồng tinh luyện hiện tại — nói cách khác, chúng là cái cớ cho thị trường. Vấn đề năng lượng tại Peru đã nâng cao sự chú ý của thị trường đối với sự ổn định nguồn cung năng lượng cho các mỏ Nam Mỹ. Về Grasberg, Freeport Indonesia trước đó đề cập rằng việc phục hồi hoàn toàn có thể bị trì hoãn đến năm 2028, nhưng Freeport-McMoRan sau đó tuyên bố vẫn duy trì kế hoạch khôi phục sản xuất đầy đủ vào cuối năm 2027, cho thấy vẫn còn khoảng cách giữa kỳ vọng thị trường và tác động thực tế. Các sự kiện này chưa gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cán cân đồng tinh luyện vật chất toàn cầu trong ngắn hạn. Tuy nhiên, trong bối cảnh TC âm sâu, cạnh tranh tài nguyên Trung-Mỹ và chênh lệch liên thị trường mở rộng, bất kỳ sự bất định nào ở đầu mỏ đều sẽ bị thị trường khuếch đại thành phần bù an ninh nguồn cung.
Nhìn về phía trước, bốn nhóm chỉ số đáng được theo dõi chặt chẽ. Thứ nhất, chênh lệch LME-COMEX, tồn kho LME tại Mỹ, tồn kho COMEX và tỷ lệ chứng quyền hủy. Nếu chênh lệch mở rộng cùng với sự dịch chuyển hàng hóa rõ ràng từ LME sang COMEX, vẫn còn dư địa tăng cho backwardation kỳ hạn gần LME. Nếu tồn kho Mỹ vẫn cao, chênh lệch có nhiều khả năng duy trì ở mức định giá chính sách và tài chính. Thứ hai, chênh lệch kỳ hạn LME, đặc biệt là Cash/3M và TOM-NEXT. Nếu TOM-NEXT tăng bất thường, thị trường cần cảnh giác rủi ro cấu trúc kỳ hạn gần. Thứ ba, chênh lệch đồng tinh luyện-phế liệu và tồn kho đồng phế liệu của Trung Quốc. Nếu chênh lệch đồng tinh luyện-phế liệu mở rộng và dòng phế liệu phục hồi, sự hỗ trợ cho tiêu thụ đồng tinh luyện sẽ suy yếu. Thứ tư, TC, giá axit sulfuric và tỷ lệ LME-SHFE. Nếu TC tiếp tục xấu đi, giá axit giảm và tỷ lệ suy yếu, áp lực vận hành của nhà luyện kim sẽ tăng đáng kể.
Nhìn chung, trong bối cảnh định giá lại đồng dưới cuộc cạnh tranh an ninh tài nguyên, một mối quan hệ truyền dẫn giá đã hình thành giữa COMEX, LME và SHFE, đây là động lực trực tiếp đằng sau đợt tăng giá đồng gần đây. Dưới ảnh hưởng của các chỉ số này, dòng vốn và dòng thương mại thực tế có thể được tái định hình một lần nữa. Trong môi trường này, việc đảm bảo sự ổn định chuỗi cung ứng và an toàn chi phí vẫn là một quá trình dài và đầy thách thức.
![Lo ngại về nguồn cung gia tăng gây gián đoạn, giá đồng biến động tăng trong phiên [Bình luận đồng BC của SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/kvwSZ20251217171710.jpg)
![Điều gì đã thúc đẩy đợt tăng giá đồng gần đây, và những chỉ báo nào cần theo dõi cho giao dịch trong tương lai [Phân tích SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/HfIIS20251217171709.jpg)

