Trong quý I/2026, ngành công nghiệp năng lượng hydro của Trung Quốc đã chính thức vượt qua giai đoạn xác minh khái niệm và bước vào giai đoạn phát triển quy mô lớn. Hai sự kiện mang tính bước ngoặt—việc đưa vào vận hành dự án sản xuất hydro từ khí lò cốc của Xinjiang Sunion Energy và lượng nạp hydro tích lũy vượt 10.000 kg tại trạm nạp hydro đường sắt chở hàng nặng Batuta ở Nội Mông—đã xác nhận xu hướng cốt lõi của ngành là giảm chi phí, mở rộng kịch bản ứng dụng và tập trung theo vùng từ hai chiều cạnh là nguồn cung hydro chi phí thấp và đa dạng hóa kịch bản ứng dụng.
I. Hiện trạng thị trường: Phát triển quy mô lớn tăng tốc, đột phá kép về nguồn cung và ứng dụng
Công suất sản xuất hydro đạt tăng trưởng nhảy vọt, Tây Bắc và Hoa Bắc trở thành trung tâm tập trung cốt lõi. Được thúc đẩy bởi chiến lược song carbon, công suất sản xuất hydro của Trung Quốc đã tăng trưởng bùng nổ. Tính đến cuối tháng 3/2026, công suất sản xuất hydro từ năng lượng tái tạo đã hoàn thành và đang xây dựng trên toàn Trung Quốc đã vượt 1 triệu tấn/năm, trong đó công suất vận hành vượt 250.000 tấn/năm, tăng hơn gấp đôi so với cuối năm 2024. Bố cục công nghiệp cho thấy mức độ tập trung địa lý cao; Tây Bắc và Hoa Bắc đã trở thành các cụm cốt lõi nhờ lợi thế tài nguyên. Cát Lâm (trên 90.000 tấn/năm) và Nội Mông (trên 80.000 tấn/năm) ghi nhận phát triển nhanh chóng. Công suất sản xuất hydro vận hành tại Đông Bắc Trung Quốc chiếm 45,7% tổng cả nước, hình thành mô hình công nghiệp ban đầu cung hydro từ tây sang đông, truyền hydro từ bắc xuống nam.
Cơ cấu nguồn cung tiếp tục tối ưu hóa, sản xuất hydro từ phụ phẩm công nghiệp trở thành trụ cột cung cấp hydro chi phí thấp. Hiện tại, cơ cấu nguồn cung hydro của Trung Quốc đang trải qua điều chỉnh sâu sắc. Với ưu thế chi phí thấp và biến phế thành năng lượng, sản xuất hydro từ phụ phẩm công nghiệp đã trở thành con đường kinh tế nhất ở giai đoạn này. Tinh chế hydro từ khí lò cốc—phụ phẩm hóa than—có chi phí nguyên liệu gần bằng không, hoàn toàn phù hợp với các kịch bản công nghiệp nhạy cảm về chi phí. Đồng thời, nhờ cải tiến công nghệ, chi phí hydro xanh tại nhiều khu vực Tây Bắc Trung Quốc đã giảm xuống 12–15 NDT/kg, dần tiệm cận chi phí hydro xám và đặt nền tảng cho nguồn cung hydro carbon thấp dài hạn.
Kịch bản ứng dụng chuyển từ trình diễn sang đa dạng hóa, công nghiệp và giao thông vận tải là động lực tăng trưởng cốt lõi. Năm 2026 được coi là năm khởi đầu cho ứng dụng công nghiệp quy mô lớn của năng lượng hydro, với các kịch bản mở rộng nhanh chóng vào các lĩnh vực ứng dụng chuyên sâu. Trong lĩnh vực giao thông, vận hành thương mại xe tải hạng nặng chạy hydro đã trưởng thành, với quy mô hàng nghìn xe đưa vào hoạt động tại Lữ Lương, Sơn Tây. Việc đưa vào hoạt động trạm nạp hydro cho đường sắt chở hàng nặng lấp đầy khoảng trống giảm phát thải carbon cho giao thông đường sắt. Trong lĩnh vực công nghiệp, mô hình khép kín sản xuất và tiêu thụ hydro tại chỗ thông qua tinh chế phụ phẩm đã hình thành tại các doanh nghiệp hóa chất. Khử carbon công nghiệp đã thay thế giao thông vận tải trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng ngành.

II. Điểm nhấn dự án gần đây: Hai dự án tiêu chuẩn chính xác bám sát xu hướng thị trường
Dự án sản xuất hydro từ khí lò cốc của Xinjiang Sunion Energy thiết lập mô hình mẫu cho sản xuất hydro từ phụ phẩm công nghiệp. Gần đây, dự án sản xuất hydro xanh công suất 5.000 Nm³/h từ khí lò cốc của Xinjiang Sunion Energy đã chính thức đi vào vận hành toàn bộ. Dự án chuyển đổi khí lò cốc công nghiệp thải thành hydro sạch độ tinh khiết cao, thực hiện tái chế chất thải và giải quyết hiệu quả vấn đề phát thải khí thải, đồng thời cung cấp hydro chi phí thấp cho nhà máy methanol. Hơn nữa, dự án cung cấp mô hình phát triển có thể nhân rộng cho các khu vực tập trung hóa than ở Tây Bắc Trung Quốc và thúc đẩy năng lực cung cấp hydro khu vực.
Trạm nạp hydro Batuta ở Nội Mông đánh dấu cột mốc ứng dụng năng lượng hydro cho đường sắt chở hàng nặng. Tính đến ngày 16/4/2026, trạm nạp hydro đầu tiên của Trung Quốc dành cho đường sắt chở hàng nặng—Trạm Batuta—đã ghi nhận lượng nạp hydro tích lũy vượt 10.000 kg. Được trang bị máy nén dạng skid 45 MPa và lưu lượng nạp hydro tối đa 7,2 kg/phút, trạm được xây dựng chuyên biệt cho đầu máy dồn toa chạy hydro công suất cao. Trạm đánh dấu tiến bộ thực chất trong ứng dụng năng lượng hydro cho đường sắt chở hàng nặng, giải quyết điểm đau phát thải cao của đầu máy truyền thống, và xác minh tính ổn định của thiết bị nạp hydro lưu lượng cao trong điều kiện vận hành cực lạnh và tải trọng cao.
III. Tổng kết và triển vọng
Trong quý I/2026, ngành công nghiệp năng lượng hydro của Trung Quốc đã bước vào giai đoạn thực tiễn tập trung vào tính toán hiệu quả kinh tế. Từ việc sử dụng khí lò cốc ở Tân Cương đến nạp hydro cho đường sắt ở Nội Mông, logic phát triển công nghiệp đang chuyển từ chỉ dựa vào chính sách sang động lực đa chiều dẫn dắt bởi tài nguyên, kịch bản ứng dụng và tính khả thi kinh tế, dự kiến sẽ tái định hình mô hình tiêu thụ năng lượng của các lĩnh vực công nghiệp và giao thông vận tải.



