Đánh giá thị trường nhôm toàn cầu – Tháng 4: Xu hướng phân hóa trong nước & quốc tế và chênh lệch rõ rệt trong cấu trúc giao ngay
Thị trường nhôm toàn cầu tháng 4 có đặc điểm cốt lõi là mạnh ở nước ngoài, yếu trong nước với xu hướng phân hóa. Hợp đồng nhôm Thượng Hải chính giảm từ mức cao trong biến động, trong khi nhôm LME duy trì đà vững chắc nhờ tồn kho thấp và yếu tố địa chính trị, cả hai thị trường đều điều chỉnh nhẹ cuối tháng. Động lực thị trường tháng này tập trung vào chính sách vĩ mô, xung đột địa chính trị, cung cầu cơ bản và cấu trúc tồn kho, với biến động các chỉ số chính càng làm nổi bật sự mất cân bằng cung cầu giữa thị trường nhôm trong nước và quốc tế.
I. Đánh giá giá nhôm tháng 4: Biến động liên kết với chênh lệch sức mạnh rõ rệt
Nhôm Thượng Hải và nhôm LME có nhịp giá tương tự trong tháng 4, đều tăng dao động ban đầu rồi giảm. Tuy nhiên, chênh lệch đáng kể xuất hiện về động lực tăng và biên độ điều chỉnh, giá nhôm quốc tế vượt trội rõ rệt so với trong nước. Tỷ giá nhôm Thượng Hải-LME trung bình giảm từ 7,36 trong tháng 3 xuống 7,03 trong tháng 4, phản ánh giá nhôm quốc tế mạnh hơn so với nhôm Thượng Hải.
Hợp đồng nhôm Thượng Hải chính có xu hướng tăng đầu tháng rồi suy yếu tổng thể, giảm từ mức cao qua giao dịch dao động trong biên độ. Mở cửa thấp hơn ở mức 24.715 NDT/tấn đầu tháng và củng cố. Được thúc đẩy bởi căng thẳng địa chính trị Trung Đông leo thang và giá nhôm LME tăng, giá đạt đỉnh tháng 25.675 NDT/tấn giữa tháng 4. Cuối tháng 4, trong bối cảnh tồn kho trong nước tích lũy liên tục, nhu cầu hạ nguồn yếu hơn kỳ vọng và dòng vốn rút ra tránh rủi ro trước kỳ nghỉ 1/5, giá điều chỉnh đều đặn. Đóng cửa ở mức 24.430 NDT/tấn ngày 30/4, hợp đồng ghi nhận biên độ giao dịch tháng gần 1.360 NDT/tấn.
Nhôm LME tháng 3 giao dịch vững chắc với mức giảm nhẹ cuối tháng. Mở cửa ở mức 3.459 USD/tấn, giá leo lên đỉnh tháng 3.672 USD/tấn giữa tháng 4, được hỗ trợ bởi gián đoạn nguồn cung quốc tế do ma sát địa chính trị và giảm tồn kho liên tục. Giá sau đó giảm nhẹ do đàm phán Mỹ-Iran biến động, tâm lý vĩ mô diều hâu và chốt lời ở vùng giá cao, kết thúc tháng ở mức 3.476 USD/tấn với mức giảm nhẹ trong tháng. Nhìn chung, nhôm LME vượt trội đáng kể so với nhôm Thượng Hải trong nước.
Về động lực giá, địa chính trị là yếu tố đẩy giá chung cho thị trường nhôm toàn cầu, với việc cắt giảm sản lượng và gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông liên tục thúc đẩy tâm lý phòng tránh rủi ro. Sự phân hóa giá bắt nguồn từ chênh lệch kép về chính sách vĩ mô và yếu tố cơ bản: tồn kho trong nước cao và nhu cầu yếu liên tục kìm hãm đà phục hồi giá nhôm, trong khi tồn kho nước ngoài thấp và nguồn cung giao ngay căng thẳng tạo hỗ trợ vững chắc cho nhôm LME.
II. Các chỉ số tồn kho chính: Biến động tồn kho phân hóa và bức tranh cung cầu trái ngược
Là thước đo cốt lõi về cung cầu thị trường nhôm, xu hướng tồn kho trong và ngoài nước phân hóa mạnh trong tháng 4, trực tiếp định hình sức mạnh tương đối của giá nhôm khu vực.
Tồn kho nhôm trong nước tiếp tục tăng và đạt mức cao theo mùa trong nhiều năm. Tồn kho xã hội duy trì xu hướng tăng suốt tháng 4, đạt 1,465 triệu tấn vào giữa tháng, mức cao nhất theo mùa trong 5 năm. Sự mất cân bằng rõ rệt giữa nguồn cung được giải phóng ổn định và nhu cầu hạ nguồn yếu trong giai đoạn cao điểm truyền thống "Tháng Tư Bạc", dẫn đến thị trường giao ngay liên tục nới lỏng. Tồn kho sàn SHFE tăng từ 420.000 tấn đầu tháng lên 450.000 tấn cuối tháng. Mức tồn kho kho hàng cao càng khẳng định nguồn cung giao ngay trong nước dồi dào, liên tục gây áp lực lên giá nhôm.
Tồn kho nhôm LME nước ngoài giảm đều xuống mức thấp nhất 20 năm. Tổng tồn kho nhôm LME giảm từ 410.000 tấn xuống 370.000 tấn trong tháng 4, kéo dài nhiều tháng giảm tồn kho xuống mức thấp lịch sử. Sự phân hóa cơ cấu rõ rệt vẫn tồn tại trong thành phần tồn kho: nhôm Nga chiếm khoảng 92% tổng tồn kho LME trong tháng 3, khiến tồn kho lưu thông trên thị trường thấp và nguồn cung giao ngay ngày càng căng thẳng, đóng vai trò trụ cột cơ bản cho giá nhôm LME mạnh.
Tóm lại, thị trường nhôm toàn cầu tháng 4 chịu sự chi phối của các động lực cốt lõi trái ngược: tồn kho nước ngoài thấp, gián đoạn địa chính trị và chính sách diều hâu của Fed ở mặt trận bên ngoài, đối lập với tồn kho trong nước cao, nhu cầu thực tế yếu và kỳ vọng tăng trưởng ổn định trong nước. Điều này dẫn đến sự phân hóa thị trường rõ rệt. Chịu tác động đan xen của các yếu tố trong và ngoài nước, hợp đồng nhôm Thượng Hải chính điều chỉnh giảm từ mức cao, trong khi nhôm LME duy trì biên độ giao dịch vững chắc, được hỗ trợ bởi tồn kho thấp lịch sử, cân bằng giao ngay thắt chặt và phần bù rủi ro địa chính trị.



