Theo số liệu hải quan, tổng xuất khẩu lá nhôm của Trung Quốc (mã thuế quan 76071110, 76071120, 76071190, 76071900, 76072000) trong tháng 3/2026 đạt 103.500 tấn, tăng 10% so với tháng trước nhưng giảm 13% so với cùng kỳ năm trước. Tỷ trọng xuất khẩu sang UAE giảm mạnh từ 6,8% trong tháng 1-2 xuống 2,5% trong tháng 3, chuỗi thương mại Trung Đông gần như bị đứt gãy.

Phương thức thương mại: Trong tháng 3/2026, xuất khẩu lá nhôm của Trung Quốc theo hình thức gia công với nguyên liệu nhập khẩu đạt khoảng 18.500 tấn, chiếm khoảng 17,8%; xuất khẩu theo hình thức gia công với nguyên liệu cung cấp đạt khoảng 8.000 tấn, chiếm 7,7%.

Theo quốc gia, top 5 thị trường xuất khẩu lá nhôm của Trung Quốc trong tháng 3/2026 là Thái Lan (11.000 tấn, 10,62%), Hàn Quốc (8.700 tấn, 8,4%), Mexico (8.100 tấn, 7,78%), Ấn Độ (7.000 tấn, 6,8%) và Indonesia (0,64 tấn, 6,2%), các quốc gia còn lại chiếm tổng cộng khoảng 60%.

Từ tháng 3, sự bùng phát xung đột Israel-Iran và tình hình eo biển Hormuz xấu đi nghiêm trọng đã trở thành cú sốc trực tiếp nhất ảnh hưởng đến xuất khẩu tháng 3 và các tháng tiếp theo. Theo khảo sát của SMM, lịch xuất khẩu của các doanh nghiệp lá nhôm Trung Quốc đã kéo dài đến cuối tháng 6 đến tháng 7, công suất về cơ bản đã được đặt kín. Có hai nguyên nhân cốt lõi: thứ nhất, một số dây chuyền sản xuất lá nhôm siêu mỏng đã chuyển sang sản xuất lá nhôm pin động lực có biên lợi nhuận cao hơn, tạo ra khoảng trống trong nguồn cung lá nhôm bao bì truyền thống; thứ hai, khách hàng nước ngoài lo ngại việc phong tỏa eo biển kéo dài dẫn đến nguồn cung nhôm toàn cầu thắt chặt, đã đặt hàng trước để đảm bảo nguồn cung. Các yếu tố này đã cùng đẩy phí gia công xuất khẩu lá nhôm siêu mỏng dạng túi lên mức tương đối cao trong lịch sử là 1.000-1.200 USD/tấn. Tuy nhiên, phản hồi cho thấy phí gia công cao đã làm chậm tốc độ đặt hàng bổ sung từ một số khách hàng. Nhìn chung, trong quý 2/2026, xuất khẩu lá nhôm của Trung Quốc, được thúc đẩy bởi cả làn sóng xuất khẩu gấp và sự lệch pha công suất, sẽ thể hiện giai đoạn thịnh vượng với lịch sản xuất kín và phí gia công cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đợt tăng trưởng này có yếu tố địa chính trị rõ rệt và tính bền vững vẫn còn là dấu hỏi. Liệu xuất khẩu cả năm có thể bù đắp được phần sụt giảm 13,4% so với cùng kỳ năm 2025 (tương đương khoảng 150.000 tấn khối lượng tăng thêm) hay không vẫn còn rất bất định.



