“Thời kỳ du mục” của thương mại đồng tái chế
Khi chính sách của Malaysia chuyển hướng toàn diện và các rào cản hành chính ngầm tại Thái Lan gia tăng, “thời kỳ hoàng kim” của Đông Nam Á với vai trò trung tâm trung chuyển toàn cầu cho đồng tái chế đang bước vào giai đoạn đếm ngược.
Từ năm 2018, thương mại đồng tái chế toàn cầu đã bước vào một “thời kỳ du mục” đầy biến động. Trong bối cảnh Trung Quốc siết chặt nghiêm ngặt việc nhập khẩu chất thải rắn, Đông Nam Á nhanh chóng lấp khoảng trống trong chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ lợi thế địa lý và các quy định giai đoạn đầu tương đối lỏng. Tuy nhiên, sự thịnh vượng dựa trên “vùng trũng quản lý” này đang dần thay đổi khi nhận thức môi trường trong khu vực thức tỉnh và logic quản trị chuyển dịch.
I. Trung Quốc: “Dịch chuyển công suất” giữa lúc nhu cầu tăng vọt

Được thúc đẩy bởi làn sóng Năng lượng mới và AI, nhu cầu tài nguyên đồng trong lĩnh vực sản xuất của Trung Quốc đã đạt mức chưa từng có, vượt xa năng lực của hệ thống thu hồi trong nước. Đồng thời, các “lằn ranh đỏ” với ngưỡng gia nhập cao do Trung Quốc thiết lập đã trở thành chất xúc tác quan trọng cho việc tái cấu trúc bản đồ thương mại đồng tái chế châu Á, buộc phế liệu cấp thấp dịch chuyển sang Đông Nam Á để tiền xử lý.
Dưới áp lực kép từ chi phí và yêu cầu tuân thủ ngày càng chặt, xu hướng chuyển dịch công suất sang Thái Lan, Indonesia và Việt Nam ngày càng rõ nét. Trong tương lai, khi các chính sách bảo vệ tài nguyên tại các nước xuất khẩu thắt chặt, nhập khẩu đồng tái chế của Trung Quốc được kỳ vọng sẽ chuyển dịch cơ cấu từ nguyên liệu thô sang đồng blister và đồng anốt. Dù khối lượng nhập khẩu vật chất có thể giảm so với đỉnh, vị thế của Trung Quốc như “phong vũ biểu” của thị trường đồng tái chế toàn cầu vẫn không thể tranh cãi.
II. Malaysia: Từ “trung tâm trung chuyển” đến “khu vực gia nhập tiêu chuẩn cao”

Malaysia từng là trung tâm của hoạt động chế biến đồng tái chế tại Đông Nam Á. Tuy nhiên, với việc thực thi toàn diện tiêu chuẩn SIRIM và siết chặt hệ thống kiểm tra tại chỗ, nước này về thực chất đã hoàn tất một “cuộc rút lui cứng” đối với các hoạt động tháo dỡ phân khúc thấp. Hiện nay, định hướng chính sách của Malaysia rất rõ ràng: loại bỏ công suất thấp và giữ lại chế biến có giá trị gia tăng cao. Dù quá trình chuyển đổi này làm “thanh lọc” môi trường công nghiệp địa phương, nó cũng buộc các doanh nghiệp có khả năng chịu chi phí tuân thủ thấp phải dịch chuyển sang Indonesia, Thái Lan và Việt Nam.
Đáng chú ý, do hạn chế của phương pháp thống kê hành chính và các yếu tố không chuẩn hóa trong khai báo thương mại, dữ liệu xuất khẩu chính thức của Malaysia thường có “độ lệch thống kê” đáng kể so với khối lượng giao dịch thực tế. Chẳng hạn, thống kê hàng tháng của Malaysia về xuất khẩu đồng tái chế thường quanh mức vài nghìn tấn, trong khi hồ sơ hải quan Trung Quốc về nhập khẩu từ Malaysia thường vượt mức hàng chục nghìn tấn. Hiện tượng này phản ánh nhu cầu tăng độ chi tiết của thống kê thương mại địa phương và cho thấy logic phối hợp hành chính phức tạp trong quá trình thông quan đã can thiệp đáng kể vào độ chính xác của dữ liệu chính thức.
III. Thái Lan: Gia tăng “chi phí phối hợp hành chính”

Từ năm 2025, khối lượng nhập khẩu và xuất khẩu đồng tái chế của Thái Lan biến động mạnh, và thị trường cảm nhận chính sách đang bị siết. Tuy nhiên, nghiên cứu sâu cho thấy sự “siết chặt” này không hoàn toàn bắt nguồn từ thay đổi trong luật định rõ ràng, mà chủ yếu đến từ ma sát chức năng phức tạp giữa các cơ quan.
Do nhập khẩu đồng tái chế liên quan đến xác minh VAT (thuế giá trị gia tăng), tồn tại sự lệch pha tinh vi giữa Cục Hải quan (phụ trách giám sát thuế) và Bộ Công nghiệp (phụ trách giấy phép sản xuất và phát thải môi trường) về ranh giới thẩm quyền và mục tiêu quản lý. Chi phí phối hợp nội bộ này—phát sinh từ bất đồng về phân bổ nguồn lực hành chính và cách diễn giải thực thi—cuối cùng được chuyển sang doanh nghiệp. Bằng việc tăng cường kiểm tra môi trường và rà soát giấy phép, Bộ Công nghiệp đã thực tế nâng “chi phí ma sát hành chính” của toàn ngành. Với các nhà giao dịch, điều này còn khó hơn siết chính sách công khai vì tạo ra mức độ bất định rất lớn, làm giảm hiệu quả thông quan và làm suy yếu kỳ vọng tuân thủ.
IV. Định hướng thị trường tương lai
Khi hai kênh Malaysia–Thái Lan chịu điều tiết áp lực cao, đồng tái chế sẽ chảy về đâu trong thị trường châu Á?
Ấn Độ: “Mê cung phức tạp” của tăng trưởng cao

Là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới, nhu cầu đồng bùng nổ của Ấn Độ đã thúc đẩy nhập khẩu đồng tái chế tăng liên tục. Tuy nhiên, thách thức của Ấn Độ nằm ở bộ máy hành chính phức tạp, tiêu chuẩn BIS biến động và tỷ lệ thực hiện hợp đồng tương đối thấp. Với các nhà giao dịch tìm kiếm nguồn cung ổn định, Ấn Độ vẫn là một “sân chơi” đặt cược “lợi nhuận cao, rủi ro cao”.
Nhật Bản: Nơi trú ẩn an toàn của sự chắc chắn

Là một thị trường trưởng thành lâu đời, Nhật Bản cung cấp khung pháp lý minh bạch. So với Đông Nam Á, rủi ro “vùng xám” hoặc ma sát hành chính tạm thời thấp hơn đáng kể. Hơn nữa, công nghệ tháo dỡ chính xác và uy tín tuân thủ cao của Nhật Bản đã khiến giá trị của nước này được nhìn nhận lại như một “thị trường ổn định” giữa bối cảnh bất định tại Đông Nam Á.
Hàn Quốc: “Thánh địa” chế biến với mức premium cao

Hàn Quốc sở hữu ngành luyện kim phát triển và nền tảng sản xuất hạ nguồn (như nhà máy lá đồng và thanh/que đồng). Khi giá đồng toàn cầu duy trì ở mức cao, các doanh nghiệp hạ nguồn Hàn Quốc thể hiện năng lực hấp thụ mạnh và sức cạnh tranh đấu thầu đối với đồng tái chế. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hải quan Hàn Quốc gần đây đã mạnh tay trấn áp xuất khẩu trái phép và gian lận thuế nhằm ưu tiên nguồn cung cho công nghiệp trong nước, qua đó nâng ngưỡng đối với tái xuất.
Indonesia: “Đại dương xanh” mới nổi

Nền tảng sản xuất mạnh và điều kiện gia nhập ban đầu tương đối thân thiện của Indonesia đang thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài đáng kể. Tuy nhiên, một rủi ro tiềm ẩn là “hiệu ứng sao chép”—liệu Indonesia có đi theo bước chân Thái Lan và Malaysia để siết chính sách khi ngành đạt đến một quy mô nhất định hay không. Đây vẫn là điểm cần cảnh giác cao đối với nhà đầu tư.
Việt Nam: Kiểm soát nhập khẩu bằng “văn bản đỏ”

Trọng tâm quản lý của Việt Nam nằm ở ngưỡng giấy phép. Nhập khẩu đồng tái chế cần giấy phép do cơ quan nhà nước cấp, thường gọi là “văn bản đỏ”, gắn chặt hạn ngạch nhập khẩu với năng lực sản xuất thực tế của nhà máy. Dù một số nhà giao dịch vẫn hoạt động bằng cách hợp tác với “nhà máy có giấy phép”, việc triển khai tiêu chuẩn môi trường QCVN 66:2024 đã dẫn đến siết chặt xử lý hành vi “nhập mà không chế biến”, khiến không gian xám này sụp đổ nhanh chóng.
Trung Đông: Chiết khấu địa chính trị
Các quốc gia như UAE và Ả Rập Xê Út hoạt động tích cực trong lĩnh vực kim loại tái chế, với lợi thế rõ rệt về chi phí năng lượng. Tuy nhiên, chịu tác động từ khủng hoảng Biển Đỏ gần đây và bất ổn khu vực, an ninh logistics vẫn là nút thắt khó tránh. Ngoài ra, lo ngại của thị trường về tỷ lệ thực hiện hợp đồng cũng tạo trở ngại để khu vực này trở thành thị trường chủ đạo trong ngắn hạn.
V. Mô hình chi phí thuế của các thị trường châu Á chủ chốt
Trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng đồng tái chế toàn cầu, cấu trúc thuế là yếu tố quyết định then chốt đối với dòng chảy thương mại. Ngoài chi phí VAT và thuế quan hiển thị, các hạn chế xuất khẩu và hiệu quả của hệ thống khấu trừ thuế đầu vào (ITC) là các chỉ báo cốt lõi. Bảng dưới đây phác thảo cấu trúc thuế đối với đồng tái chế (HS 7404) tại các quốc gia giao dịch lớn ở châu Á, cung cấp tham chiếu cho doanh nghiệp tìm kiếm lộ trình kinh tế và tuân thủ nhất trong bối cảnh điều chỉnh chính sách phức tạp.
| Khu vực |
VAT/GST/SST |
Thuế nhập khẩu |
Thuế xuất khẩu |
|
Trung Quốc |
13% |
0% |
30% |
|
Malaysia |
10%(SST) |
0% |
10% |
|
Thái Lan |
7% |
0% |
10% |
|
Việt Nam |
8% |
0% |
22% |
|
Indonesia |
11% |
0% |
5% |
|
Hàn Quốc |
10% |
0% |
0% |
|
Ấn Độ |
18% |
0% |
0% |
|
Nhật Bản |
10% |
0% |
0% |
VI. Kết luận: Từ “tìm vùng trũng” đến “đào sâu tuân thủ”
Lịch sử dịch chuyển của thương mại đồng tái chế châu Á về bản chất là một quá trình đếm ngược của lợi tức chính sách ngày càng suy giảm. Các “vùng xám” của thương mại đang bị tháo dỡ có hệ thống bởi logic quản trị ngày càng chính quy hóa ở mọi quốc gia. Dù là “lực đẩy” tiêu chuẩn cao của Trung Quốc, ma sát chức năng của Thái Lan, kiểm tra thuế của Hàn Quốc hay siết quản lý của Việt Nam, tất cả đều chỉ về một tín hiệu: thương mại đồng tái chế đang chuyển từ thời kỳ “tăng trưởng hoang dã” sang thời kỳ “vận hành tuân thủ”.
Năng lực cạnh tranh cốt lõi của thị trường tương lai sẽ không còn do ai tìm được khu vực giám sát lỏng nhất quyết định, mà do ai có thể thích ứng nhanh nhất và hòa nhập vào logic hành chính và môi trường ngày càng tiêu chuẩn hóa.



