Trước hết, điểm lại xu hướng giá hợp kim nhôm thứ cấp trong tháng 3: Thị trường kỳ hạn: Hợp đồng hợp kim nhôm đúc giao dịch sôi động nhất biến động mạnh trong tháng 3 — tăng vọt vào đầu tháng lên mức cao 24.565 NDT/tấn; từ giữa tháng bắt đầu điều chỉnh từ vùng đỉnh, chạm mức thấp 22.230 NDT/tấn; và phục hồi trở lại vào cuối tháng, tạo thành mô hình tổng thể hình chữ “N”. Bước sang tháng 4, thị trường chuyển sang đi ngang, với giá dao động trong khoảng 23.500–24.000 NDT/tấn.
Thị trường giao ngay: Giá nhôm tăng mạnh đầu tháng 3 đã kéo ADC12 tăng rõ rệt, trong khi từ giữa đến cuối tháng giá biến động giảm dưới áp lực từ đà điều chỉnh của giá nhôm và nhu cầu suy yếu, trước khi hồi phục nhẹ vào cuối tháng. Tính đến ngày 3/4, giá chào SMM ADC12 ở mức 24.600 NDT/tấn, tăng lũy kế 700 NDT/tấn so với đầu tháng 3. Chênh lệch giá: Sau giữa tháng 3, giá nhôm A00 điều chỉnh giảm, trong khi ADC12 được chi phí hỗ trợ nên mức giảm tương đối hạn chế, khiến chênh lệch giá nới rộng trong một thời gian; đến cuối tháng, A00 phục hồi do gián đoạn tại Trung Đông, nhưng nhu cầu ADC12 suy yếu khiến giá khó theo kịp, và chênh lệch giá nhanh chóng thu hẹp. Hiện chênh lệch đã thu về dưới 100 NDT/tấn, ở mức tương đối thấp so với cùng kỳ.

Về chi phí, theo dữ liệu SMM mới nhất, tổng chi phí lý thuyết của ngành ADC12 trong tháng 3 tăng lên 23.560 NDT/tấn, tăng 4,7 điểm phần trăm so với tháng 2. Xét theo cơ cấu chi phí, chi phí phế nhôm trên mỗi tấn tăng lên 21.344 NDT, tỷ trọng nhích lên 90,6%, tiếp tục là cấu phần chi phí chi phối tuyệt đối; chịu tác động từ mặt bằng giá đồng thấp hơn, chi phí đồng trên mỗi tấn giảm về 826 NDT, tỷ trọng giảm xuống 3,5%; chi phí silic trên mỗi tấn cũng giảm nhẹ còn 484 NDT, chiếm 2,1%. Nhìn chung, được thúc đẩy bởi giá nhôm tăng và giá nguồn cung đạt chuẩn đi lên, giá phế nhôm nhanh chóng tăng theo, tiếp tục nâng tỷ trọng của mặt hàng này trong tổng chi phí. Trong cùng kỳ, lợi nhuận lý thuyết của ngành ADC12 vào khoảng 694 NDT/tấn, và toàn ngành vẫn duy trì trong vùng có lãi. Bước sang tháng 4, phế nhôm vẫn sẽ là yếu tố cốt lõi chi phối biến động chi phí của ADC12, và xu hướng giá của mặt hàng này sẽ bám sát thị trường nhôm nguyên sinh. Đồng thời, do chịu ràng buộc từ nguồn cung đạt chuẩn, chi phí ngành nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao và đi ngang trong tháng 4.

Về nguồn cung, tỷ lệ vận hành của ngành hợp kim nhôm thứ cấp đạt 53,8% trong tháng 3, tăng mạnh 22,4 điểm phần trăm so với tháng trước nhưng giảm nhẹ 1,3 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Sau Tết Nguyên tiêu, các doanh nghiệp nhìn chung đã nối lại làm việc và sản xuất, trong khi nhu cầu hạ nguồn phục hồi đồng thời với sự cải thiện liên tục của đơn hàng mới đã nâng đáng kể tỷ lệ vận hành. Tuy nhiên, đà phục hồi vẫn bị hạn chế bởi nhiều yếu tố: áp lực chi phí trong tháng 4 được dự báo vẫn khó giảm bớt trong ngắn hạn, cường độ phục hồi của nhu cầu đầu cuối vẫn còn bất định, đơn hàng ngành dự kiến suy yếu phần nào, và tỷ lệ vận hành nhiều khả năng sẽ giảm nhẹ so với tháng 3 nhưng nhìn chung vẫn ổn định.
Về nhu cầu, dù các doanh nghiệp hạ nguồn dần khôi phục làm việc và sản xuất trong tháng 3, sự phục hồi đơn hàng ở các lĩnh vực đầu cuối như ô tô vẫn thấp hơn kỳ vọng, và hiệu ứng mùa cao điểm truyền thống “tháng 3 vàng” đã không thể hiện đầy đủ. Biên lợi nhuận của khâu hạ nguồn vốn đã hạn chế, khiến bên mua rất nhạy cảm với giá nguyên liệu. Mức độ chấp nhận đối với ADC12 giá cao giảm rõ rệt, việc truyền dẫn giá vẫn chậm chạp, và phản hồi tiêu cực từ thị trường dần xuất hiện — giao dịch không theo kịp trong nhịp tăng giá, trong khi ý chí bổ sung hàng cũng vẫn thận trọng khi giá điều chỉnh, với hoạt động mua vào nhìn chung chủ yếu là các lô nhỏ để đáp ứng nhu cầu trước mắt. Ngoài ra, một số doanh nghiệp đúc áp lực phụ thuộc vào thị trường Trung Đông ghi nhận đơn hàng xuất khẩu giảm do vận chuyển bị cản trở, càng gây sức ép lên diễn biến nhu cầu. Nhìn chung, nhu cầu trong tháng 3 yếu hơn cùng kỳ năm ngoái, tâm lý chờ đợi quan sát trên thị trường tương đối mạnh, và giá thiếu hỗ trợ hiệu quả.

Bước sang tháng 4, đà phục hồi phía tiêu dùng vẫn chậm, lợi nhuận hạ nguồn tiếp tục chịu áp lực, và dù hoạt động mua theo nhu cầu thực vẫn tiếp diễn, tác động kìm hãm của mặt bằng giá cao đã dần bộc lộ. Một số doanh nghiệp có thể ứng phó bằng cách cắt giảm sản lượng, và nhu cầu tổng thể được dự báo nhìn chung ổn định nhưng giảm nhẹ. Về nguồn cung, một số doanh nghiệp vừa và nhỏ đã tạm ngừng sản xuất vào đầu tháng, khiến tỷ lệ vận hành giảm nhẹ trở lại, nên nguồn cung gia tăng trong ngắn hạn khá hạn chế. Nhìn chung, mâu thuẫn chủ yếu của thị trường đã chuyển sang động lực tiêu dùng không đủ mạnh, thiếu lực đẩy đi lên, khiến giá khó duy trì xu hướng tăng. Trong thời gian tới, cần tập trung theo dõi sự phục hồi của đơn hàng thực tế sau kỳ nghỉ, xu hướng giá nhôm và thay đổi trong tâm lý vĩ mô: nếu nhu cầu tiếp tục yếu, mặt bằng giá được dự báo sẽ giảm nhẹ; nếu nhu cầu hạ nguồn cải thiện cận biên hoặc giá nhôm tăng mạnh hơn, giá nhiều khả năng sẽ nhận được hỗ trợ tạm thời.
![Được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố, giá nhôm florua tăng mạnh trong tháng 4 [Phân tích SMM]](https://imgqn.smm.cn/usercenter/DRlGu20251217171652.jpg)


