Thị trường nhôm toàn cầu hiện nay cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các thị trường ngoài Trung Quốc và trong Trung Quốc. LME duy trì xu hướng mạnh trong bối cảnh gián đoạn phía cung, trong khi thị trường Trung Quốc cũng tăng dưới tác động của gián đoạn nguồn cung, dù diễn biến tổng thể vẫn tương đối yếu hơn LME. Chi tiết về cung - cầu, dòng chảy thương mại và cấu trúc thị trường như sau:
I. Thị trường nhôm nước ngoài: Nguồn cung thắt chặt rõ rệt hơn, tồn kho tiếp tục chịu áp lực
Vấn đề cốt lõi của thị trường nhôm nước ngoài tập trung ở sự thu hẹp nguồn cung và tồn kho thấp, cộng thêm tác động gián đoạn từ xung đột địa chính trị, khiến mô hình cung thắt chặt tiếp tục gia tăng. Theo dữ liệu tồn kho LME, lượng tồn kho hiện tại vẫn duy trì xu hướng giảm liên tục, và vai trò hỗ trợ của tồn kho đối với thị trường đã suy yếu đáng kể. Dữ liệu lịch sử và gần đây cho thấy lượng chứng từ hủy giao của LME trước đó từng đạt đỉnh 178.000 tấn, chiếm tới 39% tổng tồn kho. Do đó, lượng tồn kho hiệu dụng thực tế có thể sử dụng của LME đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 5/2025, càng làm nổi bật tình trạng nguồn cung thắt chặt ngoài Trung Quốc.
Sự co lại ở phía cung tiếp tục khuếch đại tình trạng thiếu hụt tại các thị trường ngoài Trung Quốc, trong đó tác động từ việc cắt giảm sản lượng tại hai dự án trọng điểm EGA và Alba đặc biệt nổi bật. Ngày 28/3, cơ sở sản xuất Al Taweelah của EGA tại UAE và nhà máy của Alba tại Bahrain đều bị tấn công, khiến hư hại thiết bị làm gia tăng mạnh rủi ro gián đoạn công suất. Ngoài ra, Alba đã bắt đầu cắt giảm sản lượng trên ba dây chuyền từ ngày 15/3 do gián đoạn vận chuyển tại eo biển Hormuz, trong khi nhà máy luyện nhôm Qatalum của Qatar đã dừng 40% công suất từ ngày 12/3 do gián đoạn nguồn cung khí tự nhiên. Trong bối cảnh này, khoảng thiếu hụt nguồn cung nhôm thỏi ở thị trường nước ngoài được dự báo sẽ tiếp tục nới rộng. Đồng thời, chi phí năng lượng cao tại châu Âu cũng khiến sản lượng và khối lượng sản phẩm gia công nội địa giảm, càng làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nguồn cung.
Nguồn cung thắt chặt đã trực tiếp đẩy phí bảo hiểm giao ngay tại các thị trường nước ngoài tăng mạnh. Bị ảnh hưởng bởi lo ngại nguồn cung do xung đột địa chính trị leo thang ở Trung Đông, giá MJP quý II đã tăng khoảng 156,5 USD/tấn lên 351,5 USD/tấn. Cụ thể, đến cuối tháng, phí bảo hiểm tại các khu vực chủ chốt đều ghi nhận xu hướng tăng rõ rệt: phí bảo hiểm CIF Hàn Quốc tăng từ 168 USD/tấn đầu tháng lên 292 USD/tấn; CIF Thái Lan tăng từ 183 USD/tấn lên 317 USD/tấn; phí bảo hiểm châu Âu chưa nộp thuế tăng từ 345 USD/tấn lên 400 USD/tấn; và phí bảo hiểm DDP Trung Tây Mỹ tăng từ 103,75 cent/lb đầu tháng lên 105,5 cent/lb, phản ánh đầy đủ việc kỳ vọng nguồn cung nhôm thỏi nước ngoài thắt chặt đã thúc đẩy bên bán nâng giá chào.
Xét từ nhu cầu hạ nguồn và tiến độ mua hàng tại các khu vực nước ngoài, sự phân hóa thể hiện rất rõ:
- Hàn Quốc: hoạt động bổ sung hàng tồn kho theo giai đoạn đã hoàn tất từ trước, tâm lý mua hàng và tích trữ của hạ nguồn hiện yếu, nên nhu cầu hỗ trợ thị trường khá hạn chế;
- Đông Nam Á: thị trường hiện tập trung tiêu hóa hàng tồn kho, chỉ có nhu cầu bổ sung cục bộ cho các đơn hàng giao ngay, và động lực mua mới nhìn chung còn thiếu;
- Châu Âu: chịu ảnh hưởng từ việc cắt giảm sản lượng trong ngành nhôm của Qatar và Bahrain, lo ngại của thị trường về tình trạng thiếu hụt nguồn cung tiếp tục gia tăng, các doanh nghiệp hạ nguồn đang dần triển khai mua bổ sung tồn kho, và nhu cầu thể hiện tương đối mạnh;
- Mỹ: tồn kho hiện ở mức thấp và đang bước vào chu kỳ bổ sung hàng, qua đó tạo ra mức hỗ trợ nhất định cho thị trường.
II. Thị trường nhôm Trung Quốc: Chịu áp lực từ tồn kho cao, nhu cầu bị kìm hãm và suy yếu
Trái ngược với sức mạnh của LME, dù thị trường nhôm Trung Quốc cũng được hỗ trợ bởi gián đoạn nguồn cung và ghi nhận xu hướng đi lên, diễn biến tổng thể vẫn tương đối yếu hơn LME, với đặc trưng cốt lõi là “tồn kho cao và nhu cầu bị kìm hãm”. Về giá cả, mặt bằng giá nhôm cao kéo dài tại Trung Quốc tiếp tục hạn chế nhu cầu mua của hạ nguồn. Hiện nay, tiến độ mua hàng của hạ nguồn chủ yếu dựa trên hình thức mua đúng lúc theo đơn hàng, trong khi ý chí chủ động bổ sung tồn kho vẫn yếu, khiến thị trường khó hình thành lực hỗ trợ nhu cầu mạnh hơn.
Trung Quốc vẫn chưa thể giảm áp lực tồn kho một cách hiệu quả — tồn kho nhôm thỏi nội địa vẫn ở mức cao, và tốc độ rút kho chậm hơn kỳ vọng. Dự kiến thời gian giảm tồn kho trong thời gian tới sẽ còn kéo dài hơn. Tồn kho cao và giá nhôm cao đã tạo thành ràng buộc kép, khiến thị trường Trung Quốc vẫn có động lực tăng, nhưng yếu hơn LME. Trong ngắn hạn, phí bảo hiểm giao ngay tại Trung Quốc được dự báo sẽ tiếp tục chịu áp lực và còn nới rộng thêm.
Nguồn: SMM
![[Live] Triển vọng thị trường dây và cáp đồng – nhôm, phân tích tình hình chính sách thuế xuất hóa đơn ngược, và diễn giải kiểm soát rủi ro phái sinh cùng cơ hội ngành sức mạnh tính toán AI](https://imgqn.smm.cn/usercenter/qcyEh20251217171709.jpg)


